Band 3.0 → 8.0
72/72 unit đã mở
Từ vựng IELTS
Lộ trình từ IELTS Band 3.0 đến Band 8.0 — mỗi unit gồm 5 phần: khám phá, học từ, luyện tập, vận dụng và kiểm tra.
1
12/12 unit
Starter · Band 3.0–3.5
Khởi động- Hiểu và sử dụng từ thông dụng trong đời sống.
- Viết được câu đơn có nghĩa.
- Nhận biết danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.
- Hạn chế lỗi chính tả và dùng sai loại từ.
1
Personal Information and Introductions Thông tin cá nhân và giới thiệu
2
Family and Relationships Gia đình và các mối quan hệ
3
Daily Routines and Time Progress Check Thói quen hằng ngày và thời gian
4
Home and Rooms Nhà ở và các phòng
5
Food and Drink Đồ ăn và thức uống
6
School and Classroom Progress Check Trường học và lớp học
7
Basic Jobs and Workplaces Nghề nghiệp và nơi làm việc cơ bản
8
Town and Directions Thị trấn và chỉ đường
9
Transport and Basic Travel Progress Check Phương tiện và đi lại cơ bản
10
Shopping and Money Mua sắm và tiền bạc
11
Health and the Body Sức khỏe và cơ thể
12
Weather and Free Time Exit Test Thời tiết và thời gian rảnh
2
12/12 unit
Essential · Band 4.0–4.5
Nền tảng- Mở rộng vốn từ cho các chủ đề quen thuộc.
- Sử dụng word families và collocations cơ bản.
- Bắt đầu diễn đạt lại ý bằng từ đồng nghĩa.
- Viết câu ghép đơn giản.
13
Education and Study Habits Giáo dục và thói quen học tập
14
Work and Careers Công việc và nghề nghiệp
15
Travel and Accommodation Progress Check Du lịch và chỗ ở
16
Technology in Daily Life Công nghệ trong đời sống
17
Environment and Recycling Môi trường và tái chế
18
Media and Communication Progress Check Truyền thông và giao tiếp
19
Healthy Lifestyles Lối sống lành mạnh
20
Housing and Neighbourhoods Nhà ở và khu dân cư
21
Culture and Festivals Progress Check Văn hóa và lễ hội
22
Public Services and Rules Dịch vụ công và quy định
23
Feelings and Personality Cảm xúc và tính cách
24
Numbers, Trends and Comparisons Exit Test Số liệu, xu hướng và so sánh
3
12/12 unit
Developing · Band 5.0–5.5
Phát triển- Sử dụng từ vựng theo chủ đề IELTS.
- Paraphrase những ý phổ biến.
- Dùng đúng word forms và collocations.
- Mô tả nguyên nhân, kết quả, xu hướng và quan điểm.
25
Education Systems Hệ thống giáo dục
26
Employment and the Workplace Việc làm và môi trường làm việc
27
Tourism and Its Impacts Progress Check Du lịch và tác động của nó
28
Urban Life and Transport Đời sống đô thị và giao thông
29
Consumer Behaviour and Advertising Hành vi tiêu dùng và quảng cáo
30
Crime and Public Safety Progress Check Tội phạm và an toàn công cộng
31
Environment and Climate Môi trường và khí hậu
32
Healthcare and Lifestyle Y tế và lối sống
33
Science and Innovation Progress Check Khoa học và đổi mới
34
Media and Social Networks Truyền thông và mạng xã hội
35
Culture, Arts and Heritage Văn hóa, nghệ thuật và di sản
36
Data Description and Process Language Exit Test Ngôn ngữ mô tả số liệu và quy trình
4
12/12 unit
Effective · Band 6.0–6.5
Vững vàng- Có đủ vốn từ để thảo luận các vấn đề xã hội.
- Phân biệt những từ gần nghĩa.
- Sử dụng từ học thuật vừa phải và đúng ngữ cảnh.
- Paraphrase đề bài Writing và Reading.
- Trình bày nguyên nhân, hệ quả, giải pháp và đánh giá.
37
Academic Study and Research Học thuật và nghiên cứu
38
Economy and Employment Kinh tế và việc làm
39
Sustainable Cities Progress Check Đô thị bền vững
40
Energy and Climate Policy Năng lượng và chính sách khí hậu
41
Public Health Y tế công cộng
42
Technology and Privacy Progress Check Công nghệ và quyền riêng tư
43
Government and Public Policy Chính phủ và chính sách công
44
Social Inequality Bất bình đẳng xã hội
45
Globalisation Progress Check Toàn cầu hóa
46
Architecture and Infrastructure Kiến trúc và hạ tầng
47
Education Reform Cải cách giáo dục
48
Cause, Effect, Argument and Evaluation Exit Test Nguyên nhân, hệ quả, lập luận và đánh giá
5
12/12 unit
Advanced · Band 7.0–7.5
Nâng cao- Dùng từ linh hoạt, tự nhiên và chính xác.
- Hiểu sắc thái nghĩa, register và connotation.
- Sử dụng collocations nâng cao.
- Tránh từ ngữ phóng đại, không tự nhiên hoặc quá “học thuộc”.
- Lập luận và đánh giá vấn đề một cách có chiều sâu.
49
Ethics and Moral Dilemmas Đạo đức và những tình huống khó xử
50
Migration and Demographic Change Di cư và thay đổi nhân khẩu
51
Biodiversity and Conservation Progress Check Đa dạng sinh học và bảo tồn
52
Artificial Intelligence and the Future of Work Trí tuệ nhân tạo và tương lai việc làm
53
Behavioural Science Khoa học hành vi
54
Justice, Punishment and Rehabilitation Progress Check Công lý, hình phạt và tái hòa nhập
55
Economic Policy and Inequality Chính sách kinh tế và bất bình đẳng
56
Educational Access and Assessment Tiếp cận giáo dục và đánh giá
57
Media Bias and Misinformation Progress Check Thiên lệch truyền thông và tin sai lệch
58
Cultural Identity and Global Culture Bản sắc văn hóa và văn hóa toàn cầu
59
Health Disparities and Prevention Chênh lệch y tế và phòng ngừa
60
Evidence, Hedging and Critical Evaluation Exit Test Dẫn chứng, cách nói dè dặt và đánh giá phản biện
6
12/12 unit
Mastery · Band 8.0
Thuần thục- Sử dụng vốn từ rộng nhưng không lạm dụng từ hiếm.
- Diễn đạt chính xác mức độ chắc chắn, giới hạn và ngoại lệ.
- Kiểm soát tốt collocation, register, connotation và word formation.
- Tổng hợp, phản biện và đánh giá nhiều quan điểm.
- Chỉ mắc lỗi dùng từ hoặc chính tả không thường xuyên.
61
Cause, Correlation and Consequence Nguyên nhân, tương quan và hệ quả
62
Certainty, Probability and Limitation Mức độ chắc chắn, xác suất và giới hạn
63
Concession, Counterargument and Synthesis Progress Check Nhượng bộ, phản biện và tổng hợp
64
Complex Systems and Unintended Consequences Hệ thống phức tạp và hệ quả ngoài ý muốn
65
Policy Trade-offs and Feasibility Đánh đổi chính sách và tính khả thi
66
Research Methods and Evidence Quality Progress Check Phương pháp nghiên cứu và chất lượng dẫn chứng
67
Socioeconomic Change Biến đổi kinh tế - xã hội
68
Environmental Governance Quản trị môi trường
69
Digital Society and Ethics Progress Check Xã hội số và đạo đức
70
Public Health and Risk Communication Y tế công cộng và truyền thông rủi ro
71
Culture, Identity and Representation Văn hóa, bản sắc và sự đại diện
72
Cross-topic Mastery and IELTS Application Exit Test Tổng hợp chủ đề và vận dụng vào IELTS
Đây là tài liệu luyện thi IELTS độc lập, không liên kết và không được bảo trợ bởi Cambridge University Press & Assessment, British Council hay IDP. Band chỉ là mức độ mục tiêu về năng lực sử dụng từ vựng, không phải cam kết điểm thi. This is an independent IELTS preparation resource and is not affiliated with or endorsed by Cambridge University Press & Assessment, British Council or IDP.
