commute
/kəˈmjuːt/ verb neutral
to travel regularly between your home and your place of work or study
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
I commute to the city centre five days a week.
Tôi đi vào trung tâm thành phố năm ngày một tuần.
Cụm thường đi cùng
- commute to work — đi làm
- a long commute — quãng đường đi làm xa
Lỗi hay gặp
✗ I commute my office by bus.
✓ I commute to my office by bus.
Luôn có giới từ "to" trước điểm đến.
fare
/feə(r)/ noun neutral
the money you pay to travel by bus, train or plane
giá vé, tiền xe
The bus fare went up again in January.
Giá vé xe buýt lại tăng vào tháng Giêng.
Cụm thường đi cùng
- a single fare — vé một chiều
- pay the fare — trả tiền vé
- a reduced fare — vé giảm giá
Lỗi hay gặp
✗ The bus price is twenty thousand dong.
✓ The bus fare is twenty thousand dong.
Tiền đi lại là "fare", không phải "price".
platform
/ˈplætfɔːm/ noun neutral
the raised area beside a railway line where you wait for a train
sân ga
The train to Hue leaves from platform four.
Tàu đi Huế khởi hành từ sân ga số bốn.
Cụm thường đi cùng
- on platform three — ở sân ga số ba
- change platforms — đổi sân ga
Lỗi hay gặp
✗ The train leaves in platform four.
✓ The train leaves from platform four.
Dùng "from platform + số" khi nói khởi hành; "on platform + số" khi nói đứng chờ.
delay
/dɪˈleɪ/ noun, verb neutral
a period of time when something happens later than planned
sự chậm trễ; làm chậm
There was a two-hour delay because of the storm.
Có sự chậm trễ hai tiếng vì bão.
Cụm thường đi cùng
- a long delay — chậm lâu
- cause a delay — gây chậm trễ
- be delayed — bị hoãn, bị chậm
Lỗi hay gặp
✗ The flight delayed two hours.
✓ The flight was delayed by two hours.
Chuyến bay bị làm chậm nên phải dùng thể bị động.
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/ noun neutral
the bags and cases you take with you when you travel
hành lý
We left our luggage at the hotel and went out.
Chúng tôi gửi hành lý ở khách sạn rồi đi chơi.
Cụm thường đi cùng
- a piece of luggage — một kiện hành lý
- hand luggage — hành lý xách tay
- collect your luggage — lấy hành lý
Đồng nghĩa / trái nghĩa
baggage
Lỗi hay gặp
✗ I have two luggages.
✓ I have two pieces of luggage. / I have two bags.
"Luggage" không đếm được — không bao giờ có -s.
to arrange to have a seat, room or ticket at a future time
đặt trước (vé, phòng)
I booked the tickets three weeks in advance.
Tôi đặt vé trước ba tuần.
Cụm thường đi cùng
- book a ticket — đặt vé
- book in advance — đặt trước
- fully booked — đã kín chỗ
Đồng nghĩa / trái nghĩa
reserve
cancel
Lỗi hay gặp
✗ I want to book for two tickets.
✓ I want to book two tickets.
"Book" đi thẳng với tân ngữ, không có "for".
return ticket
/rɪˌtɜːn ˈtɪkɪt/ noun neutral
a ticket that lets you travel to a place and come back again
vé khứ hồi
A return ticket is cheaper than two singles.
Vé khứ hồi rẻ hơn mua hai vé một chiều.
Cụm thường đi cùng
- buy a return ticket — mua vé khứ hồi
- a single ticket — vé một chiều
Đồng nghĩa / trái nghĩa
round-trip ticket
single ticket
Lỗi hay gặp
✗ I bought a two-way ticket.
✓ I bought a return ticket.
Anh-Anh: return. Anh-Mỹ: round-trip. Không có "two-way ticket".
to get on a plane, train, bus or ship
lên (máy bay, tàu, xe)
Passengers may now board at gate twelve.
Hành khách có thể lên máy bay ở cửa số mười hai.
Cụm thường đi cùng
- board a plane — lên máy bay
- boarding pass — thẻ lên máy bay
Đồng nghĩa / trái nghĩa
get on
Lỗi hay gặp
✗ We boarded on the plane at six.
✓ We boarded the plane at six.
"Board" là ngoại động từ, không có "on". Nói thường ngày thì "get on the plane".
catch
/kætʃ/ verb neutral
to get on a bus or train, especially one that leaves at a fixed time
bắt kịp, đón (xe, tàu)
If I leave now, I can catch the seven o'clock train.
Nếu đi bây giờ tôi kịp chuyến tàu bảy giờ.
Cụm thường đi cùng
- catch a bus — bắt xe buýt
- catch the last train — kịp chuyến tàu cuối
Đồng nghĩa / trái nghĩa
miss
Lỗi hay gặp
✗ I catch a taxi to the airport.
✓ I take a taxi to the airport.
"Catch" dùng cho phương tiện có giờ cố định (bus, train); taxi thì dùng "take".
to arrive too late to get on a bus, train or plane
lỡ (chuyến)
We missed the last bus and had to walk home.
Chúng tôi lỡ chuyến xe cuối và phải đi bộ về.
Cụm thường đi cùng
- miss the train — lỡ tàu
- miss a flight — lỡ chuyến bay
Đồng nghĩa / trái nghĩa
catch
Lỗi hay gặp
✗ I lost the train this morning.
✓ I missed the train this morning.
"Lose" dùng cho đồ vật; lỡ chuyến thì dùng "miss".
journey
/ˈdʒɜːni/ noun neutral
an act of travelling from one place to another
chuyến đi, hành trình
The journey from Hanoi to Sapa takes six hours.
Hành trình từ Hà Nội lên Sa Pa mất sáu tiếng.
Cụm thường đi cùng
- a long journey — một chuyến đi dài
- make a journey — thực hiện một chuyến đi
- the journey home — chuyến về nhà
Lỗi hay gặp
✗ I had a good travel to Hue.
✓ I had a good journey to Hue.
"Travel" là danh từ không đếm được chỉ việc đi lại nói chung; một chuyến cụ thể là "journey" hoặc "trip".
traffic jam
/ˈtræfɪk dʒæm/ noun neutral
a long line of vehicles that cannot move or can only move slowly
tắc đường
I sat in a traffic jam for forty minutes.
Tôi ngồi trong đám tắc đường suốt bốn mươi phút.
Cụm thường đi cùng
- be stuck in a traffic jam — kẹt trong đám tắc đường
- a bad traffic jam — tắc đường nặng
Lỗi hay gặp
✗ There are many traffics in the morning.
✓ There is a lot of traffic in the morning.
"Traffic" không đếm được — không có -s và không dùng "many".
underground
/ˈʌndəɡraʊnd/ noun neutral
the railway system that runs under a city
tàu điện ngầm
The underground is the fastest way across London.
Tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để đi ngang London.
Cụm thường đi cùng
- take the underground — đi tàu điện ngầm
- an underground station — ga tàu điện ngầm
Đồng nghĩa / trái nghĩa
subway, tube
Lỗi hay gặp
✗ I go by underground every day.
✓ I take the underground every day.
Dùng "take the underground"; nếu dùng "by" thì bỏ mạo từ: "by underground".
get off
/ˌɡet ˈɒf/ phrasal verb neutral
to leave a bus, train or plane
xuống (xe, tàu)
Get off at the third stop, opposite the market.
Xuống ở bến thứ ba, đối diện chợ.
Cụm thường đi cùng
- get off the bus — xuống xe buýt
- get on a train — lên tàu
Đồng nghĩa / trái nghĩa
get on
Lỗi hay gặp
✗ I got off from the bus.
✓ I got off the bus.
Không có "from". Lưu ý: xe hơi và taxi thì dùng "get out of", không phải "get off".
departure
/dɪˈpɑːtʃə(r)/ noun formal
the act of leaving a place, especially at the start of a journey
sự khởi hành
Check the departure board for your platform number.
Xem bảng khởi hành để biết số sân ga của bạn.
Cụm thường đi cùng
- the departure time — giờ khởi hành
- the departure lounge — phòng chờ khởi hành
Đồng nghĩa / trái nghĩa
arrival
Lỗi hay gặp
✗ What time is the departure of the train?
✓ What time does the train depart? / What is the departure time?
Nói thường ngày thì dùng động từ "leave"; "departure" hợp với biển báo và thông báo ở nhà ga.
Không tìm thấy từ nào.