afford
/əˈfɔːd/ verb neutral
to have enough money to buy or do something
đủ tiền để mua, kham nổi
We cannot afford a holiday abroad this year.
Năm nay chúng tôi không đủ tiền đi du lịch nước ngoài.
Cụm thường đi cùng
- can't afford something — không đủ tiền mua gì
- afford to do something — đủ khả năng làm gì
Lỗi hay gặp
✗ I don't afford it.
✓ I can't afford it.
"Afford" hầu như luôn đi với can / can't / could.
discount
/ˈdɪskaʊnt/ noun neutral
an amount of money taken off the usual price
khoản giảm giá
Students get a ten per cent discount at this shop.
Sinh viên được giảm mười phần trăm ở cửa hàng này.
Cụm thường đi cùng
- get a discount — được giảm giá
- a student discount — giảm giá cho sinh viên
- offer a discount — đưa ra mức giảm giá
Lỗi hay gặp
✗ They discounted me twenty per cent.
✓ They gave me a twenty per cent discount.
Thường dùng dạng danh từ với "get" hoặc "give".
receipt
/rɪˈsiːt/ noun neutral
a piece of paper showing that you have paid for something
hóa đơn mua hàng, biên lai
Keep the receipt in case you want to change it.
Giữ hóa đơn phòng khi bạn muốn đổi hàng.
Cụm thường đi cùng
- keep the receipt — giữ hóa đơn
- ask for a receipt — xin hóa đơn
Lỗi hay gặp
✗ Can I have the bill for this shirt?
✓ Can I have a receipt for this shirt?
"Bill" là hóa đơn ở nhà hàng; mua đồ ở cửa hàng thì lấy "receipt". Chữ "p" không phát âm.
refund
/ˈriːfʌnd/ noun neutral
money that is given back to you when you return something
khoản tiền hoàn lại
The shop gave me a full refund without any questions.
Cửa hàng hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi mà không hỏi gì.
Cụm thường đi cùng
- get a refund — được hoàn tiền
- a full refund — hoàn lại toàn bộ
- ask for a refund — yêu cầu hoàn tiền
Lỗi hay gặp
✗ They refunded me the money back.
✓ They refunded the money. / They gave me a refund.
"Refund" đã mang nghĩa trả lại, không thêm "back".
bargain
/ˈbɑːɡən/ noun informal
something you buy for much less than its usual price
món hời, món mua được giá rẻ
These shoes were a real bargain at half price.
Đôi giày này đúng là món hời, chỉ nửa giá.
Cụm thường đi cùng
- a real bargain — một món hời thực sự
- look for bargains — săn hàng giá hời
Lỗi hay gặp
✗ This shirt is very bargain.
✓ This shirt is a real bargain.
"Bargain" là danh từ đếm được, cần mạo từ "a".
money in the form of coins and notes, not cards
tiền mặt
Some small shops only take cash.
Một số cửa hàng nhỏ chỉ nhận tiền mặt.
Cụm thường đi cùng
- pay in cash — trả bằng tiền mặt
- take cash — nhận tiền mặt
- run out of cash — hết tiền mặt
Lỗi hay gặp
✗ I paid by cash.
✓ I paid in cash. / I paid by card.
Tiền mặt dùng "in cash"; thẻ mới dùng "by card".
save up
/ˌseɪv ˈʌp/ phrasal verb neutral
to keep money over a period of time so that you can buy something
để dành tiền
I am saving up for a motorbike.
Tôi đang để dành tiền mua xe máy.
Cụm thường đi cùng
- save up for something — để dành tiền mua gì
- save up money — tích cóp tiền
Đồng nghĩa / trái nghĩa
spend
Lỗi hay gặp
✗ I am saving up to buy for a car.
✓ I am saving up for a car.
Dùng "save up for + danh từ" hoặc "save up to + động từ", không trộn cả hai.
queue
/kjuː/ noun, verb neutral
a line of people waiting for something; to wait in such a line
hàng người chờ; xếp hàng
The queue at the till stretched to the door.
Hàng người ở quầy thu ngân kéo dài tới tận cửa.
Cụm thường đi cùng
- join the queue — xếp vào hàng
- a long queue — hàng dài
- queue up — xếp hàng
Đồng nghĩa / trái nghĩa
line
Lỗi hay gặp
✗ I waited in the line for an hour.
✓ I waited in the queue for an hour.
Anh-Anh dùng "queue"; Anh-Mỹ dùng "line". Phát âm chỉ một âm: /kjuː/.
try on
/ˌtraɪ ˈɒn/ phrasal verb neutral
to put on clothes in a shop to see if they fit
mặc thử
Can I try these trousers on before I buy them?
Tôi mặc thử chiếc quần này trước khi mua được không?
Cụm thường đi cùng
- try something on — thử món gì
- the changing room — phòng thử đồ
Lỗi hay gặp
✗ Can I try on it?
✓ Can I try it on?
Phrasal verb tách được: đại từ phải nằm giữa.
how big or small something is, especially clothes or shoes
cỡ, kích cỡ
Do you have this jacket in a larger size?
Áo khoác này có cỡ lớn hơn không ạ?
Cụm thường đi cùng
- in a larger size — cỡ to hơn
- What size are you? — Bạn mặc cỡ nào?
Lỗi hay gặp
✗ What is your number of shoes?
✓ What size shoes do you take?
Cỡ giày dùng "size", không dùng "number".
shopping centre
/ˈʃɒpɪŋ sentə(r)/ noun neutral
a large building or area with many shops in it
trung tâm mua sắm
The new shopping centre opened near the station.
Trung tâm mua sắm mới đã mở gần nhà ga.
Cụm thường đi cùng
- go to a shopping centre — đi trung tâm mua sắm
- an out-of-town shopping centre — trung tâm mua sắm ngoại ô
Đồng nghĩa / trái nghĩa
mall
Lỗi hay gặp
✗ I went to the shopping center yesterday and bought many things.
✓ …the shopping centre… (Anh-Anh)
Anh-Anh viết "centre" và nói "shopping centre"; Anh-Mỹ nói "mall".
brand
/brænd/ noun neutral
a product made by a particular company, with its own name
thương hiệu, nhãn hàng
I usually buy the supermarket's own brand.
Tôi thường mua hàng nhãn riêng của siêu thị.
Cụm thường đi cùng
- a well-known brand — một thương hiệu nổi tiếng
- a brand name — tên thương hiệu
Lỗi hay gặp
✗ I like this mark of shoes.
✓ I like this brand of shoes.
"Mark" là điểm số hoặc dấu vết; thương hiệu là "brand".
a period when a shop sells goods at lower prices than usual
đợt giảm giá
I bought this coat in the January sale.
Tôi mua chiếc áo khoác này trong đợt giảm giá tháng Giêng.
Cụm thường đi cùng
- in the sale — trong đợt giảm giá
- on sale — đang được bán
- the summer sales — các đợt giảm giá mùa hè
Lỗi hay gặp
✗ I bought it on sale for half price.
✓ I bought it in the sale for half price.
Anh-Anh: "in the sale" = trong đợt giảm giá. "On sale" chỉ nghĩa là đang có bán.
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ verb neutral
to give something back to a shop and get a different one instead
đổi (hàng)
I exchanged the shirt for a smaller one.
Tôi đổi chiếc áo lấy cỡ nhỏ hơn.
Cụm thường đi cùng
- exchange something for something — đổi món này lấy món kia
- exchange money — đổi tiền
Lỗi hay gặp
✗ I exchanged the shirt to a bigger one.
✓ I exchanged the shirt for a bigger one.
Giới từ đúng là "for".
to have a particular price
có giá là, tốn
The repair cost me two hundred thousand dong.
Việc sửa chữa đó tốn của tôi hai trăm nghìn đồng.
Cụm thường đi cùng
- How much does it cost? — Cái này giá bao nhiêu?
- cost a fortune — tốn cả gia tài
Lỗi hay gặp
✗ How much is it cost?
✓ How much does it cost? / How much is it?
"Cost" là động từ thường nên cần trợ động từ "does". Quá khứ vẫn là "cost", không có "costed".
Không tìm thấy từ nào.