employee
/ɪmˈplɔɪiː/ noun formal
a person who is paid to work for a company or another person
nhân viên, người làm thuê
The factory has about two hundred employees.
Nhà máy có khoảng hai trăm nhân viên.
Cụm thường đi cùng
- a full-time employee — nhân viên toàn thời gian
- a former employee — cựu nhân viên
Word family
- employ verb
- employment noun
Đồng nghĩa / trái nghĩa
worker
employer
Lỗi hay gặp
✗ I am an employee of my father's shop, he is my employee.
✓ …he is my employer.
"Employee" là người làm thuê; "employer" là người thuê. Nhấn âm khác nhau: employ-EE / em-PLOY-er.
employer
/ɪmˈplɔɪə(r)/ noun formal
a person or company that pays people to work for them
người sử dụng lao động, chủ lao động
My employer pays for my travel to work.
Chỗ làm của tôi trả tiền đi lại cho tôi.
Cụm thường đi cùng
- a good employer — một nơi làm việc tử tế
- the largest employer in the area — nơi tuyển dụng lớn nhất vùng
Đồng nghĩa / trái nghĩa
employee
Lỗi hay gặp
✗ My employer is very hard working, he works twelve hours a day for me.
✓ My employee is very hard working…
Nếu người đó làm cho bạn thì họ là "employee", không phải "employer".
colleague
/ˈkɒliːɡ/ noun neutral
someone you work with, especially in a professional job
đồng nghiệp
My colleagues helped me a lot in my first month.
Đồng nghiệp giúp tôi rất nhiều trong tháng đầu tiên.
Cụm thường đi cùng
- a close colleague — một đồng nghiệp thân
- a former colleague — đồng nghiệp cũ
Đồng nghĩa / trái nghĩa
co-worker
Lỗi hay gặp
✗ My colleagues are my co-workers friends.
✓ My colleagues are also my friends.
Không ghép "co-workers friends"; và lưu ý "colleague" không phát âm chữ "gue" cuối.
the person who is in charge of you at work
sếp
My boss lets us leave early on Fridays.
Sếp tôi cho về sớm vào thứ Sáu.
Cụm thường đi cùng
- a strict boss — một người sếp nghiêm khắc
- ask your boss — hỏi sếp
Đồng nghĩa / trái nghĩa
manager
Lỗi hay gặp
✗ I told to my boss about the problem.
✓ I told my boss about the problem.
"Tell somebody" không có "to". Trong văn viết trang trọng nên dùng "manager" thay cho "boss".
staff
/stɑːf/ noun neutral
all the people who work for an organisation
đội ngũ nhân viên
The hotel staff are friendly and well trained.
Đội ngũ nhân viên khách sạn thân thiện và được đào tạo tốt.
Cụm thường đi cùng
- a member of staff — một nhân viên
- train the staff — đào tạo nhân viên
- staff shortage — thiếu nhân sự
Lỗi hay gặp
✗ We have twenty staffs.
✓ We have twenty members of staff. / We have twenty staff.
"Staff" không bao giờ có -s. Muốn nói một người thì dùng "a member of staff".
customer
/ˈkʌstəmə(r)/ noun neutral
a person who buys goods or services from a shop or company
khách hàng
The shop is busiest when customers finish work.
Cửa hàng đông nhất lúc khách hàng tan làm.
Cụm thường đi cùng
- serve a customer — phục vụ khách
- a regular customer — khách quen
- customer service — dịch vụ khách hàng
Đồng nghĩa / trái nghĩa
client
Lỗi hay gặp
✗ I work in a restaurant and meet many guests every day.
✓ …and serve many customers every day.
"Guest" dùng cho khách khách sạn hoặc khách mời; người mua hàng là "customer".
shift
/ʃɪft/ noun neutral
a period of time during which a group of workers do their job
ca làm việc
I work the night shift three times a week.
Tôi làm ca đêm ba lần một tuần.
Cụm thường đi cùng
- work a shift — làm một ca
- the night shift — ca đêm
- shift work — công việc theo ca
Lỗi hay gặp
✗ I work in night shift.
✓ I work the night shift. / I work on the night shift.
Dùng "work the … shift" hoặc "work on the … shift", không dùng "in".
salary
/ˈsæləri/ noun neutral
the money you are paid every month for doing a job
lương (tháng)
Her salary rose after she finished the training.
Lương của cô ấy tăng sau khi hoàn thành khóa đào tạo.
Cụm thường đi cùng
- a high salary — lương cao
- an annual salary — lương năm
- a salary increase — tăng lương
Đồng nghĩa / trái nghĩa
pay
Lỗi hay gặp
✗ My salary is very expensive.
✓ My salary is very high. / My salary is good.
"Expensive" dùng cho thứ bạn mua, không dùng cho lương.
to get money by working
kiếm được (tiền do làm việc)
He earns enough to support his whole family.
Anh ấy kiếm đủ để nuôi cả gia đình.
Cụm thường đi cùng
- earn a living — kiếm sống
- earn a good salary — kiếm được mức lương tốt
Đồng nghĩa / trái nghĩa
spend
Lỗi hay gặp
✗ I win two hundred dollars a week.
✓ I earn two hundred dollars a week.
"Win" là thắng giải hoặc trúng thưởng; tiền do làm việc thì dùng "earn".
apply for
/əˈplaɪ fɔː(r)/ phrasal verb formal
to ask formally for a job, place or permission, usually in writing
nộp đơn xin (việc)
I applied for six jobs before I got an interview.
Tôi nộp đơn sáu chỗ trước khi được gọi phỏng vấn.
Cụm thường đi cùng
- apply for a job — xin việc
- apply for a visa — xin thị thực
- apply to a company — nộp đơn cho một công ty
Word family
- application noun
- applicant noun
Lỗi hay gặp
✗ I applied a job at the hospital.
✓ I applied for a job at the hospital.
Xin một VỊ TRÍ thì "apply for"; nộp cho một TỔ CHỨC thì "apply to".
interview
/ˈɪntəvjuː/ noun neutral
a meeting where someone asks you questions to decide if you are right for a job
buổi phỏng vấn
The interview lasted only fifteen minutes.
Buổi phỏng vấn chỉ kéo dài mười lăm phút.
Cụm thường đi cùng
- have an interview — có buổi phỏng vấn
- a job interview — phỏng vấn xin việc
- prepare for an interview — chuẩn bị phỏng vấn
Lỗi hay gặp
✗ I passed an interview yesterday.
✓ I had an interview yesterday.
Đi phỏng vấn dùng "have"; "pass" chỉ dùng cho bài thi.
part-time
/ˌpɑːt ˈtaɪm/ adjective, adverb neutral
working for only part of the usual working week
bán thời gian
She has a part-time job in a bookshop.
Cô ấy làm bán thời gian ở một hiệu sách.
Cụm thường đi cùng
- a part-time job — công việc bán thời gian
- work part-time — làm bán thời gian
Đồng nghĩa / trái nghĩa
full-time
Lỗi hay gặp
✗ I work in part-time.
✓ I work part-time.
Dùng như trạng từ thì không cần giới từ.
full-time
/ˌfʊl ˈtaɪm/ adjective, adverb neutral
working the whole of the normal working week
toàn thời gian
He works full-time and studies at the weekend.
Anh ấy làm toàn thời gian và học vào cuối tuần.
Cụm thường đi cùng
- a full-time job — công việc toàn thời gian
- work full-time — làm toàn thời gian
Đồng nghĩa / trái nghĩa
part-time
Lỗi hay gặp
✗ I have a fulltime work.
✓ I have a full-time job.
Viết có dấu gạch nối; và "work" không đếm được nên phải dùng "job".
workplace
/ˈwɜːkpleɪs/ noun formal
the office, factory or other place where people work
nơi làm việc
Safety in the workplace has improved a lot.
An toàn ở nơi làm việc đã cải thiện nhiều.
Cụm thường đi cùng
- in the workplace — ở nơi làm việc
- a safe workplace — một nơi làm việc an toàn
Lỗi hay gặp
✗ I go to my workplace by bus every day.
✓ I go to work by bus every day.
Nói thường ngày dùng "go to work"; "workplace" hợp với văn viết bàn về điều kiện lao động.
skill
/skɪl/ noun neutral
the ability to do something well, learned through practice
kỹ năng
Communication is the most useful skill in this job.
Giao tiếp là kỹ năng hữu ích nhất trong công việc này.
Cụm thường đi cùng
- communication skills — kỹ năng giao tiếp
- develop a skill — phát triển một kỹ năng
- practical skills — kỹ năng thực hành
Đồng nghĩa / trái nghĩa
ability
Lỗi hay gặp
✗ I have good skill in English.
✓ I have good English skills.
Kỹ năng thường ở số nhiều khi nói về một nhóm năng lực.
Không tìm thấy từ nào.