Từ vựng IELTSĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
Advanced Band mục tiêu 7.0–7.5 Unit 59/72

Unit 59: Health Disparities and Prevention — Từ vựng IELTS Advanced

Chênh lệch y tế và phòng ngừa

24 từ và cụm từ

Chủ đề này nói về gì?

Unit 19, 32 và 41 đã cho bạn từ vựng về lối sống, hệ thống y tế và y tế công cộng. Unit này đi vào chỗ đề IELTS thật sự phân loại thí sinh: cách LẬP LUẬN về chênh lệch sức khỏe. Ba ý làm nên band 7.5. Thứ nhất, chênh lệch không phải chuyện hai nhóm giàu — nghèo, mà là một độ dốc liên tục: nhóm giàu thứ nhì vẫn kém khỏe hơn nhóm giàu nhất, nên câu trả lời “xây thêm bệnh viện” trượt mất phần lớn vấn đề, và ở những nước khám miễn phí thì khoảng cách vẫn còn nguyên. Thứ hai, biện pháp phòng ngừa nào đòi hỏi nỗ lực cá nhân cũng được nhóm nhiều nguồn lực nhất hưởng ứng trước, nên một chiến dịch thành công có thể vừa nâng mức trung bình vừa nới rộng khoảng cách. Thứ ba, bản thân số liệu cũng nghiêng: tử vong thì nơi nào cũng đếm, bệnh tật thì không, và nơi nào ít được xét nghiệm thì trông khỏe hơn thực tế.

Học xong unit này bạn sẽ

  • Đo lường cho đúng: epidemiology, incidence, morbidity, comorbidity, non-communicable, attributable.
  • Nói về nguyên nhân xã hội: social determinant, social gradient, underserved, life course, occupational hazard, exposure.
  • Bàn về phòng ngừa: susceptible, immunisation, herd immunity, health literacy, early detection, outreach, malnutrition, antimicrobial resistance.
  • Nói về tiếp cận dịch vụ và tổn thất tránh được: referral, out-of-pocket, avoidable, underdiagnosed.

Bạn đã biết những từ nào?

Làm nhanh để biết mình cần tập trung vào đâu. Không tính điểm.

Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Exposurepolluted air is not spread evenly across a city.

Đây là tài liệu luyện thi IELTS độc lập, không liên kết và không được bảo trợ bởi Cambridge University Press & Assessment, British Council hay IDP. Band chỉ là mức độ mục tiêu về năng lực sử dụng từ vựng, không phải cam kết điểm thi. This is an independent IELTS preparation resource and is not affiliated with or endorsed by Cambridge University Press & Assessment, British Council or IDP.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng IELTS
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Unit 59: Health Disparities and Prevention — Từ vựng IELTS Advanced

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.