wake up
/ˌweɪk ˈʌp/ phrasal verb neutral
to stop sleeping
thức dậy (mở mắt)
I wake up at half past six every morning.
Tôi thức dậy lúc sáu rưỡi mỗi sáng.
Cụm thường đi cùng
- wake up early — dậy sớm
- wake somebody up — đánh thức ai đó
Đồng nghĩa / trái nghĩa
fall asleep
Lỗi hay gặp
✗ I wake up and then I get up immediately.
✓ I wake up at six and get up at ten past.
"Wake up" là mở mắt; "get up" là rời khỏi giường. Hai việc khác nhau.
get dressed
/ˌɡet ˈdrest/ verb phrase neutral
to put your clothes on
mặc quần áo
I get dressed before I have breakfast.
Tôi mặc quần áo trước khi ăn sáng.
Cụm thường đi cùng
- get dressed quickly — mặc đồ thật nhanh
- get dressed for work — mặc đồ đi làm
Đồng nghĩa / trái nghĩa
get undressed
Lỗi hay gặp
✗ I dress my clothes.
✓ I get dressed. / I put my clothes on.
Không nói "dress my clothes" — "dress" đã bao hàm nghĩa mặc đồ.
alarm clock
/əˈlɑːm klɒk/ noun neutral
a clock that makes a noise to wake you up
đồng hồ báo thức
My alarm clock rings at six, but I often ignore it.
Đồng hồ báo thức của tôi kêu lúc sáu giờ, nhưng tôi hay lờ nó đi.
Cụm thường đi cùng
- set an alarm clock — đặt báo thức
- the alarm goes off — báo thức kêu
Lỗi hay gặp
✗ My alarm clock opens at six.
✓ My alarm clock goes off at six.
Báo thức kêu dùng "go off", nghe ngược nghĩa nhưng đó là cụm chuẩn.
usually
/ˈjuːʒuəli/ adverb neutral
in most cases, most of the time
thường thì, thường xuyên
I usually cycle to work, but I take the bus when it rains.
Tôi thường đạp xe đi làm, nhưng đi xe buýt khi trời mưa.
Cụm thường đi cùng
- usually do something — thường làm việc gì
- more usually — thường thấy hơn là
Đồng nghĩa / trái nghĩa
normally
rarely
Lỗi hay gặp
✗ I go usually to bed at eleven.
✓ I usually go to bed at eleven.
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau động từ "to be".
rarely
/ˈreəli/ adverb neutral
not often, almost never
hiếm khi
I rarely watch television during the week.
Tôi hiếm khi xem tivi vào ngày thường.
Cụm thường đi cùng
- rarely do something — hiếm khi làm gì
- very rarely — cực kỳ hiếm
Đồng nghĩa / trái nghĩa
seldom
often, usually
Lỗi hay gặp
✗ I don't rarely eat out.
✓ I rarely eat out.
"Rarely" đã mang nghĩa phủ định, không thêm "don't" nữa.
schedule
/ˈʃedjuːl/ noun neutral
a plan that shows when things will happen or be done
lịch trình, thời gian biểu
My schedule is full on Tuesdays and Thursdays.
Lịch của tôi kín vào thứ Ba và thứ Năm.
Cụm thường đi cùng
- a busy schedule — lịch trình dày đặc
- behind schedule — chậm so với kế hoạch
- fit into your schedule — xếp được vào lịch của bạn
Đồng nghĩa / trái nghĩa
timetable
Lỗi hay gặp
✗ My schedule is very busy today, I have many works.
✓ My schedule is very busy today; I have a lot of work.
"Work" không đếm được — không có "works" theo nghĩa công việc.
break
/breɪk/ noun neutral
a short period when you stop working or studying to rest
giờ nghỉ, quãng nghỉ
I take a short break every hour when I study.
Tôi nghỉ một lát sau mỗi tiếng học.
Cụm thường đi cùng
- take a break — nghỉ giải lao
- a lunch break — giờ nghỉ trưa
- a short break — quãng nghỉ ngắn
Lỗi hay gặp
✗ I have a rest time at ten.
✓ I have a break at ten.
Quãng nghỉ giữa giờ học/làm gọi là "a break", không phải "rest time".
chore
/tʃɔː(r)/ noun neutral
a small job you have to do regularly at home, especially a boring one
việc nhà, việc vặt
Washing up is the chore I hate most.
Rửa bát là việc nhà tôi ghét nhất.
Cụm thường đi cùng
- do the chores — làm việc nhà
- household chores — việc nhà
- share the chores — chia nhau việc nhà
Lỗi hay gặp
✗ I make the chores every evening.
✓ I do the chores every evening.
Đi với động từ "do", không phải "make".
tidy up
/ˌtaɪdi ˈʌp/ phrasal verb informal
to put things back where they belong so that a place looks neat
dọn dẹp cho gọn
I tidy up my desk before I start studying.
Tôi dọn gọn bàn học trước khi bắt đầu học.
Cụm thường đi cùng
- tidy up a room — dọn gọn một căn phòng
- tidy up after yourself — tự dọn phần mình bày ra
Đồng nghĩa / trái nghĩa
clear up
Lỗi hay gặp
✗ I tidy up it every morning.
✓ I tidy it up every morning.
Phrasal verb tách được: đại từ phải nằm giữa.
go to bed
/ˌɡəʊ tə ˈbed/ verb phrase neutral
to get into bed in order to sleep
đi ngủ
I go to bed at about eleven on weekdays.
Ngày thường tôi đi ngủ khoảng mười một giờ.
Cụm thường đi cùng
- go to bed early — đi ngủ sớm
- go to bed late — đi ngủ muộn
Đồng nghĩa / trái nghĩa
get up
Lỗi hay gặp
✗ I go to the bed at eleven.
✓ I go to bed at eleven.
Không có mạo từ "the" trong cụm này.
busy
/ˈbɪzi/ adjective neutral
having a lot of things to do
bận rộn
I am busy with exams this month.
Tháng này tôi bận thi cử.
Cụm thường đi cùng
- busy with something — bận việc gì
- a busy day — một ngày bận rộn
- too busy to do something — bận quá không làm được gì
Đồng nghĩa / trái nghĩa
free
Lỗi hay gặp
✗ I am busy to study.
✓ I am busy studying. / I am too busy to go out.
"Busy" đi với V-ing; "too busy TO do" mới dùng động từ nguyên thể.
on time
/ˌɒn ˈtaɪm/ prepositional phrase neutral
at the correct time, not late
đúng giờ
The bus rarely arrives on time in the rush hour.
Xe buýt hiếm khi đến đúng giờ vào giờ cao điểm.
Cụm thường đi cùng
- arrive on time — đến đúng giờ
- finish on time — xong đúng hạn
Đồng nghĩa / trái nghĩa
punctually
late
Lỗi hay gặp
✗ I arrived in time for the meeting at nine sharp.
✓ I arrived on time for the meeting.
"On time" = đúng giờ hẹn. "In time" = kịp lúc, trước khi quá muộn.
spend
/spend/ verb neutral
to use an amount of time doing something
dành (thời gian) làm gì
I spend about an hour a day learning vocabulary.
Mỗi ngày tôi dành khoảng một tiếng để học từ vựng.
Cụm thường đi cùng
- spend time doing something — dành thời gian làm gì
- spend time with someone — dành thời gian với ai
Lỗi hay gặp
✗ I spend two hours to do homework.
✓ I spend two hours doing homework.
Sau "spend + thời gian" luôn là V-ing, không phải "to + động từ".
daily
/ˈdeɪli/ adjective neutral
happening every day
hằng ngày
Reading the news is part of my daily life.
Đọc tin tức là một phần trong cuộc sống hằng ngày của tôi.
Cụm thường đi cùng
- daily life — cuộc sống hằng ngày
- a daily walk — buổi đi bộ hằng ngày
Đồng nghĩa / trái nghĩa
everyday
Lỗi hay gặp
✗ I study English daily life.
✓ I study English every day.
"Daily" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ; muốn nói tần suất thì dùng "every day".
afterwards
/ˈɑːftəwədz/ adverb neutral
after something else has happened
sau đó
We had dinner and went for a walk afterwards.
Chúng tôi ăn tối rồi sau đó đi dạo.
Cụm thường đi cùng
- shortly afterwards — ngay sau đó
- soon afterwards — chẳng bao lâu sau đó
Đồng nghĩa / trái nghĩa
later
beforehand
Lỗi hay gặp
✗ Afterwards the lesson, I went home.
✓ After the lesson, I went home. / The lesson finished and I went home afterwards.
"Afterwards" là trạng từ đứng một mình; muốn có tân ngữ theo sau thì dùng giới từ "after".
Không tìm thấy từ nào.