subject
/ˈsʌbdʒɪkt/ noun neutral
an area of knowledge studied at school, such as maths or history
môn học
Geography was my favourite subject at school.
Địa lý là môn tôi thích nhất hồi đi học.
Cụm thường đi cùng
- a favourite subject — môn học yêu thích
- take a subject — học một môn
- a compulsory subject — môn bắt buộc
Lỗi hay gặp
✗ My favourite lesson is maths.
✓ My favourite subject is maths.
"Lesson" là một buổi học cụ thể; môn học là "subject".
timetable
/ˈtaɪmteɪbl/ noun neutral
a list showing the times of lessons at school
thời khóa biểu
Our timetable changes every term.
Thời khóa biểu của chúng tôi thay đổi mỗi học kỳ.
Cụm thường đi cùng
- a school timetable — thời khóa biểu của trường
- check the timetable — xem thời khóa biểu
Lỗi hay gặp
✗ My timetable is very busy, I have five lessons in the Monday.
✓ …I have five lessons on Monday.
Thứ trong tuần dùng "on", không có "the".
homework
/ˈhəʊmwɜːk/ noun neutral
school work that a teacher gives you to do at home
bài tập về nhà
I do my homework straight after dinner.
Tôi làm bài tập về nhà ngay sau bữa tối.
Cụm thường đi cùng
- do your homework — làm bài tập về nhà
- a lot of homework — nhiều bài tập
- hand in homework — nộp bài tập
Lỗi hay gặp
✗ I have many homeworks.
✓ I have a lot of homework.
Không đếm được: không có -s, không dùng "many" hay "a".
classmate
/ˈklɑːsmeɪt/ noun neutral
someone who is in the same class as you at school
bạn cùng lớp
Two of my classmates now work abroad.
Hai bạn cùng lớp tôi giờ làm việc ở nước ngoài.
Cụm thường đi cùng
- a former classmate — bạn học cũ
- help a classmate — giúp bạn cùng lớp
Lỗi hay gặp
✗ He is my class friend.
✓ He is my classmate.
Không có "class friend" trong tiếng Anh.
headteacher
/ˌhedˈtiːtʃə(r)/ noun neutral
the teacher in charge of a school
hiệu trưởng
The headteacher spoke to the whole school on Monday.
Hiệu trưởng nói chuyện với toàn trường vào thứ Hai.
Cụm thường đi cùng
- the deputy headteacher — hiệu phó
- see the headteacher — gặp hiệu trưởng
Đồng nghĩa / trái nghĩa
principal
Lỗi hay gặp
✗ Our head master is a woman.
✓ Our headteacher is a woman.
"Headmaster" chỉ dùng cho nam và nghe khá cũ; "headteacher" dùng cho cả hai giới.
one of the periods that a school year is divided into
học kỳ
We have three terms in a school year.
Một năm học của chúng tôi có ba học kỳ.
Cụm thường đi cùng
- the summer term — học kỳ mùa hè
- at the end of term — cuối học kỳ
- next term — học kỳ tới
Đồng nghĩa / trái nghĩa
semester
Lỗi hay gặp
✗ In the end of the term we had exams.
✓ At the end of term we had exams.
Cụm cố định là "at the end of term" (thường không có "the" trước "term").
uniform
/ˈjuːnɪfɔːm/ noun neutral
the special set of clothes that all pupils at a school must wear
đồng phục
Our uniform was a white shirt and dark blue trousers.
Đồng phục của chúng tôi là áo sơ mi trắng và quần xanh sẫm.
Cụm thường đi cùng
- wear a uniform — mặc đồng phục
- a school uniform — đồng phục học sinh
Lỗi hay gặp
✗ We must wear uniform every day.
✓ We must wear a uniform every day.
Đếm được nên cần mạo từ "a" — lưu ý là "a uniform", không phải "an", vì phát âm đầu là /j/.
pupil
/ˈpjuːpl/ noun neutral
a child who is being taught at school
học sinh (phổ thông)
There are thirty pupils in each class.
Mỗi lớp có ba mươi học sinh.
Cụm thường đi cùng
- a bright pupil — một học sinh sáng dạ
- primary school pupils — học sinh tiểu học
Đồng nghĩa / trái nghĩa
schoolchild
Lỗi hay gặp
✗ I was a pupil at university.
✓ I was a student at university.
"Pupil" chỉ dùng cho học sinh phổ thông; bậc đại học dùng "student".
absent
/ˈæbsənt/ adjective formal
not at school or work when you should be
vắng mặt, nghỉ học
He was absent for three days with a bad cold.
Cậu ấy nghỉ ba ngày vì cảm nặng.
Cụm thường đi cùng
- be absent from school — vắng mặt ở trường
- absent without permission — nghỉ không phép
Đồng nghĩa / trái nghĩa
present
Lỗi hay gặp
✗ I absented yesterday.
✓ I was absent yesterday.
"Absent" là tính từ, phải đi với động từ "be".
praise
/preɪz/ verb neutral
to say that someone has done something well
khen ngợi
The teacher praised us for finishing the project early.
Cô giáo khen chúng tôi vì hoàn thành dự án sớm.
Cụm thường đi cùng
- praise someone for something — khen ai vì việc gì
- highly praised — được khen ngợi nhiều
Đồng nghĩa / trái nghĩa
compliment
criticise
Lỗi hay gặp
✗ She praised me about my work.
✓ She praised me for my work.
Giới từ đúng là "for".
behave
/bɪˈheɪv/ verb neutral
to act in a particular way, especially a polite or acceptable way
cư xử, ngoan
The children behaved well during the whole trip.
Bọn trẻ ngoan suốt cả chuyến đi.
Cụm thường đi cùng
- behave well — cư xử tốt
- behave badly — cư xử tệ
- behave yourself — ngoan nào (câu nhắc nhở)
Lỗi hay gặp
✗ He behaves very good in class.
✓ He behaves very well in class.
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ "well".
mark
/mɑːk/ noun, verb neutral
a number or letter showing how good a piece of school work is; to give such a number
điểm; chấm điểm
I got a good mark for my history essay.
Tôi được điểm cao cho bài luận môn lịch sử.
Cụm thường đi cùng
- get a good mark — được điểm tốt
- mark an exam — chấm bài thi
- full marks — điểm tuyệt đối
Đồng nghĩa / trái nghĩa
grade
Lỗi hay gặp
✗ I got a high point in the test.
✓ I got a high mark in the test.
Điểm bài kiểm tra là "mark" (Anh-Anh) hoặc "grade" (Anh-Mỹ), không phải "point".
raise your hand
/ˌreɪz jɔː ˈhænd/ verb phrase neutral
to lift your hand to show that you want to speak or answer
giơ tay (phát biểu)
Raise your hand if you know the answer.
Giơ tay lên nếu bạn biết đáp án.
Cụm thường đi cùng
- raise your hand — giơ tay
- put your hand up — giơ tay (cách nói thân mật)
Lỗi hay gặp
✗ I rise my hand.
✓ I raise my hand.
"Raise" cần tân ngữ (raise something); "rise" thì không (the sun rises).
borrow
/ˈbɒrəʊ/ verb neutral
to take something from someone and give it back later
mượn
Can I borrow your pen for a minute?
Cho tôi mượn bút một lát được không?
Cụm thường đi cùng
- borrow something from someone — mượn gì của ai
- borrow a book from the library — mượn sách thư viện
Đồng nghĩa / trái nghĩa
lend
Lỗi hay gặp
✗ Can you borrow me your pen?
✓ Can you lend me your pen? / Can I borrow your pen?
"Borrow" là tôi lấy về; "lend" là bạn đưa cho tôi. Hai chiều ngược nhau.
whiteboard
/ˈwaɪtbɔːd/ noun neutral
a large white surface on a classroom wall that teachers write on
bảng trắng
The teacher wrote the new words on the whiteboard.
Cô giáo viết các từ mới lên bảng trắng.
Cụm thường đi cùng
- write on the whiteboard — viết lên bảng
- an interactive whiteboard — bảng tương tác
Lỗi hay gặp
✗ The teacher writes in the whiteboard.
✓ The teacher writes on the whiteboard.
Giới từ đúng là "on" vì bảng là một bề mặt.
Không tìm thấy từ nào.