the food you eat at one time, such as breakfast or dinner
bữa ăn
Dinner is the only meal we eat together.
Bữa tối là bữa duy nhất chúng tôi ăn cùng nhau.
Cụm thường đi cùng
- have a meal — ăn một bữa
- cook a meal — nấu một bữa ăn
- a heavy meal — một bữa ăn nhiều dầu mỡ
Lỗi hay gặp
✗ I eat three meals food a day.
✓ I eat three meals a day.
"Meal" đã là bữa ăn, không thêm "food".
snack
/snæk/ noun neutral
a small amount of food eaten between meals
đồ ăn vặt
I usually have a snack at about four o'clock.
Tôi thường ăn nhẹ vào khoảng bốn giờ.
Cụm thường đi cùng
- have a snack — ăn nhẹ
- a healthy snack — món ăn vặt lành mạnh
Lỗi hay gặp
✗ I eat snack in the afternoon.
✓ I have a snack in the afternoon.
Đếm được nên cần mạo từ "a"; động từ tự nhiên là "have".
recipe
/ˈresəpi/ noun neutral
a set of instructions telling you how to cook something
công thức nấu ăn
My grandmother never wrote her recipes down.
Bà tôi chưa bao giờ viết lại công thức nấu ăn của mình.
Cụm thường đi cùng
- follow a recipe — làm theo công thức
- a family recipe — công thức gia truyền
Lỗi hay gặp
✗ I cooked by the recipe of my mother.
✓ I followed my mother's recipe.
Đi với động từ "follow", và dùng sở hữu cách cho tự nhiên. Phát âm ba âm tiết: /ˈresəpi/.
ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/ noun neutral
one of the foods you use to make a particular dish
nguyên liệu
The main ingredients are rice, fish sauce and lime.
Nguyên liệu chính là gạo, nước mắm và chanh.
Cụm thường đi cùng
- the main ingredient — nguyên liệu chính
- fresh ingredients — nguyên liệu tươi
Lỗi hay gặp
✗ I bought all the ingredient.
✓ I bought all the ingredients.
Đếm được — nhiều nguyên liệu thì dùng số nhiều.
to cook something in very hot water
luộc, đun sôi
Boil the noodles for three minutes.
Luộc mì trong ba phút.
Cụm thường đi cùng
- boil water — đun sôi nước
- boiled eggs — trứng luộc
Word family
- boiled adjective
- boiling adjective
Lỗi hay gặp
✗ I ate a boil egg.
✓ I ate a boiled egg.
Bổ nghĩa cho danh từ cần phân từ "boiled".
to cook something in hot oil or fat
rán, chiên, xào
Fry the onions until they turn golden.
Xào hành cho đến khi ngả vàng.
Cụm thường đi cùng
- fry an egg — rán trứng
- stir-fry vegetables — xào rau
- fried rice — cơm rang
Lỗi hay gặp
✗ I like fry rice.
✓ I like fried rice.
Món cơm rang là "fried rice" — phân từ quá khứ làm tính từ.
delicious
/dɪˈlɪʃəs/ adjective neutral
having a very pleasant taste
rất ngon
The soup was absolutely delicious.
Món canh ngon tuyệt.
Cụm thường đi cùng
- absolutely delicious — ngon tuyệt
- look delicious — trông ngon mắt
Đồng nghĩa / trái nghĩa
tasty
Lỗi hay gặp
✗ She cooks very delicious.
✓ She cooks very well. / Her food is delicious.
"Delicious" tả món ăn, không tả hành động nấu. Cũng đừng nói "very delicious" — nó vốn đã rất mạnh; dùng "absolutely delicious".
vegetarian
/ˌvedʒəˈteəriən/ noun, adjective neutral
a person who does not eat meat or fish; containing no meat or fish
người ăn chay; món chay
My sister has been a vegetarian since she was fifteen.
Chị tôi ăn chay từ năm mười lăm tuổi.
Cụm thường đi cùng
- become a vegetarian — chuyển sang ăn chay
- a vegetarian dish — một món chay
Lỗi hay gặp
✗ I am vegetarian person.
✓ I am a vegetarian. / I am vegetarian.
Dùng như danh từ thì cần "a"; dùng như tính từ thì đứng một mình.
food prepared in a particular way as part of a meal
món ăn
Pho is the dish tourists ask for most.
Phở là món khách du lịch hỏi nhiều nhất.
Cụm thường đi cùng
- a traditional dish — một món truyền thống
- the main dish — món chính
- a side dish — món ăn kèm
Lỗi hay gặp
✗ My favourite food is fried fish dish.
✓ My favourite dish is fried fish.
"Dish" là một món cụ thể; "food" là khái niệm chung. Đừng dùng cả hai cùng lúc.
order
/ˈɔːdə(r)/ verb neutral
to ask for food or drink in a restaurant or café
gọi món
We ordered two coffees and a plate of spring rolls.
Chúng tôi gọi hai cà phê và một đĩa nem.
Cụm thường đi cùng
- order a meal — gọi một bữa ăn
- take an order — ghi món (của nhân viên)
Lỗi hay gặp
✗ I ordered for a coffee.
✓ I ordered a coffee.
"Order" đi thẳng với tân ngữ, không có "for".
a piece of paper showing how much you must pay in a restaurant
hóa đơn (ở nhà hàng)
Could we have the bill, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không ạ?
Cụm thường đi cùng
- ask for the bill — xin hóa đơn
- split the bill — chia đôi hóa đơn
- pay the bill — thanh toán
Đồng nghĩa / trái nghĩa
check
Lỗi hay gặp
✗ Can I have the money, please?
✓ Can I have the bill, please?
Anh-Anh dùng "bill"; Anh-Mỹ dùng "check".
takeaway
/ˈteɪkəweɪ/ noun informal
a meal you buy at a restaurant and eat somewhere else
đồ ăn mang về
We get a takeaway every Friday evening.
Tối thứ Sáu nào chúng tôi cũng mua đồ ăn mang về.
Cụm thường đi cùng
- get a takeaway — mua đồ mang về
- order a takeaway — đặt đồ mang về
Đồng nghĩa / trái nghĩa
takeout
Lỗi hay gặp
✗ I bought a take away food.
✓ I got a takeaway.
Viết liền một từ và không thêm "food". Anh-Mỹ: "takeout".
fresh
/freʃ/ adjective neutral
recently picked, made or bought, and not frozen or tinned
tươi
The market sells fresh fish every morning.
Chợ bán cá tươi mỗi sáng.
Cụm thường đi cùng
- fresh vegetables — rau tươi
- freshly cooked — vừa nấu xong
Đồng nghĩa / trái nghĩa
frozen
Lỗi hay gặp
✗ This bread is fresh made.
✓ This bread is freshly made.
Bổ nghĩa cho phân từ "made" cần trạng từ "freshly".
spicy
/ˈspaɪsi/ adjective neutral
having a strong hot flavour from chilli or pepper
cay
This soup is too spicy for my little brother.
Món canh này cay quá so với em trai tôi.
Cụm thường đi cùng
- too spicy — cay quá
- mildly spicy — hơi cay
Đồng nghĩa / trái nghĩa
hot
mild
Lỗi hay gặp
✗ This dish is very spice.
✓ This dish is very spicy.
"Spice" là danh từ (gia vị); "spicy" là tính từ (cay).
have breakfast
/ˌhæv ˈbrekfəst/ verb phrase neutral
to eat the first meal of the day
ăn sáng
I never have breakfast before seven.
Tôi không bao giờ ăn sáng trước bảy giờ.
Cụm thường đi cùng
- have breakfast — ăn sáng
- skip breakfast — bỏ bữa sáng
Lỗi hay gặp
✗ I eat the breakfast at seven.
✓ I have breakfast at seven.
Tên bữa ăn không có mạo từ "the", và động từ tự nhiên là "have".
Không tìm thấy từ nào.