career
/kəˈrɪə/ noun neutral
the series of jobs a person does over a long period of their life
sự nghiệp (chuỗi công việc trong đời)
She has built a successful career in nursing.
Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong ngành điều dưỡng.
Cụm thường đi cùng
- build a career — xây dựng sự nghiệp
- a career change — sự chuyển hướng nghề nghiệp
- career prospects — triển vọng nghề nghiệp
Lỗi hay gặp
✗ I go to my career every day.
✓ I go to work every day.
"Career" là cả chặng đường nghề nghiệp, không phải nơi làm việc hằng ngày.
vacancy
/ˈveɪkənsi/ noun neutral
a job that is available for someone to do
vị trí đang tuyển, chỗ trống
There are two vacancies in the accounts department.
Phòng kế toán đang có hai vị trí trống.
Cụm thường đi cùng
- fill a vacancy — tuyển được người cho vị trí trống
- advertise a vacancy — đăng tuyển một vị trí
Đồng nghĩa / trái nghĩa
opening
Lỗi hay gặp
✗ I saw a vacation for a sales assistant.
✓ I saw a vacancy for a sales assistant.
"Vacancy" là chỗ làm trống; "vacation" là kỳ nghỉ.
CV
/ˌsiː ˈviː/ noun neutral
a document listing your education and work experience, sent when applying for a job
sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc
Please send your CV and a short cover letter.
Vui lòng gửi CV và một lá thư xin việc ngắn.
Cụm thường đi cùng
- send a CV — gửi CV
- update your CV — cập nhật CV
Đồng nghĩa / trái nghĩa
résumé
Lỗi hay gặp
✗ I sent my CV letter.
✓ I sent my CV.
CV đã là một loại hồ sơ, không cần thêm "letter". Anh-Mỹ thường dùng "résumé".
promotion
/prəˈməʊʃn/ noun neutral
a move to a more important job in the same company
sự thăng chức
He got a promotion after only one year.
Anh ấy được thăng chức chỉ sau một năm.
Cụm thường đi cùng
- get a promotion — được thăng chức
- be promoted to manager — được đề bạt lên quản lý
Lỗi hay gặp
✗ She was promoted as manager.
✓ She was promoted to manager.
Promoted TO + chức vụ.
overtime
/ˈəʊvətaɪm/ noun neutral
extra hours worked beyond your normal working hours
giờ làm thêm, tăng ca
I worked overtime twice last week.
Tuần trước tôi tăng ca hai lần.
Cụm thường đi cùng
- work overtime — làm thêm giờ
- unpaid overtime — tăng ca không lương
Lỗi hay gặp
✗ I did overtime yesterday.
✓ I worked overtime yesterday.
Đi với "work", không đi với "do".
self-employed
/ˌself ɪmˈplɔɪd/ adjective neutral
working for yourself rather than for a company
tự làm chủ, làm cho chính mình
My sister is self-employed and works from a small studio.
Chị tôi tự làm chủ và làm việc trong một studio nhỏ.
Cụm thường đi cùng
- become self-employed — chuyển sang tự làm chủ
- a self-employed designer — một nhà thiết kế tự do
Word family
- employ verb
- employment noun
Đồng nghĩa / trái nghĩa
freelance
Lỗi hay gặp
✗ I am self-employ.
✓ I am self-employed.
Đây là tính từ, luôn có đuôi -ed.
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ noun neutral
an exam or course you have passed that allows you to do a job
bằng cấp, chứng chỉ đủ điều kiện
You need a teaching qualification for this post.
Bạn cần chứng chỉ sư phạm cho vị trí này.
Cụm thường đi cùng
- have a qualification in… — có bằng cấp về…
- the necessary qualifications — những bằng cấp cần thiết
Word family
- qualify verb
- qualified adjective
Lỗi hay gặp
✗ I have a qualify in accounting.
✓ I have a qualification in accounting.
Sau mạo từ "a" phải là danh từ.
experience
/ɪkˈspɪəriəns/ noun neutral
the knowledge and skill you gain from doing a job for a period of time
kinh nghiệm (làm việc)
She has five years of experience in hotel management.
Cô ấy có năm năm kinh nghiệm quản lý khách sạn.
Cụm thường đi cùng
- work experience — kinh nghiệm làm việc
- gain experience — tích lũy kinh nghiệm
Lỗi hay gặp
✗ I have many experiences in sales.
✓ I have a lot of experience in sales.
Nghĩa "kinh nghiệm nghề nghiệp" thì không đếm được. "Experiences" là những trải nghiệm riêng lẻ.
deal with
/ˈdiːl wɪð/ phrasal verb neutral
to take action to handle a person, problem or task
xử lý, giải quyết (việc, vấn đề, khách)
I deal with about thirty customers a day.
Mỗi ngày tôi tiếp khoảng ba mươi khách hàng.
Cụm thường đi cùng
- deal with complaints — xử lý khiếu nại
- deal with a problem — giải quyết một vấn đề
Đồng nghĩa / trái nghĩa
handle
Lỗi hay gặp
✗ I deal customers every day.
✓ I deal with customers every day.
Luôn có "with".
responsible for
/rɪˈspɒnsəbl fɔː/ adjective neutral
having the duty to do something or take care of something
chịu trách nhiệm về
I am responsible for the monthly reports.
Tôi chịu trách nhiệm về các báo cáo hằng tháng.
Cụm thường đi cùng
- be responsible for a team — phụ trách một nhóm
- take responsibility — nhận trách nhiệm
Lỗi hay gặp
✗ I am responsible of the reports.
✓ I am responsible for the reports.
Responsible FOR, nhưng danh từ là "responsibility for".
supervisor
/ˈsuːpəvaɪzə/ noun neutral
a person whose job is to check that other people are doing their work correctly
người giám sát, quản lý trực tiếp
My supervisor checks the report before it is sent.
Người giám sát của tôi kiểm tra báo cáo trước khi gửi đi.
Cụm thường đi cùng
- report to a supervisor — báo cáo cho người giám sát
- a shift supervisor — giám sát ca
Word family
- supervise verb
- supervision noun
Lỗi hay gặp
✗ My supervisor supervises to me.
✓ My supervisor supervises me.
"Supervise" là ngoại động từ, không có "to".
workload
/ˈwɜːkləʊd/ noun neutral
the amount of work a person has to do
khối lượng công việc
My workload is heavier at the end of the month.
Khối lượng công việc của tôi nặng hơn vào cuối tháng.
Cụm thường đi cùng
- a heavy workload — khối lượng công việc lớn
- reduce the workload — giảm khối lượng công việc
Lỗi hay gặp
✗ I have a big workload of work.
✓ I have a heavy workload.
"Workload" đã bao nghĩa "công việc"; đi với "heavy", không phải "big".
flexible
/ˈfleksəbl/ adjective neutral
able to change or be changed easily to suit a new situation
linh hoạt (giờ giấc, cách làm)
I like my job because the hours are flexible.
Tôi thích công việc của mình vì giờ giấc linh hoạt.
Cụm thường đi cùng
- flexible hours — giờ làm linh hoạt
- a flexible approach — cách làm linh hoạt
Lỗi hay gặp
✗ My job has a lot of flexible.
✓ My job offers a lot of flexibility.
Sau "a lot of" cần danh từ: flexibility.
stressful
/ˈstresfl/ adjective neutral
causing a lot of worry and pressure
gây căng thẳng, áp lực
Working in emergency care can be very stressful.
Làm việc ở khoa cấp cứu có thể rất căng thẳng.
Cụm thường đi cùng
- a stressful job — một công việc căng thẳng
- a stressful period — một giai đoạn căng thẳng
Word family
- stress noun
- stressed adjective
Lỗi hay gặp
✗ I am very stressful at work.
✓ I am very stressed at work.
Người thì "stressed"; việc gây căng thẳng mới là "stressful".
resign
/rɪˈzaɪn/ verb formal
to officially leave your job because you have decided to
từ chức, xin nghỉ việc
He resigned last month to start his own business.
Tháng trước anh ấy nghỉ việc để mở công ty riêng.
Cụm thường đi cùng
- resign from a position — từ chức khỏi một vị trí
- hand in your resignation — nộp đơn xin nghỉ
Đồng nghĩa / trái nghĩa
quit
Lỗi hay gặp
✗ He was resigned because he found a better job.
✓ He resigned because he found a better job.
Chủ động: người tự nghỉ. Bị công ty cho nghỉ mới là "was dismissed".
training
/ˈtreɪnɪŋ/ noun neutral
the process of learning the skills you need for a particular job
sự đào tạo, tập huấn
New staff receive two weeks of training.
Nhân viên mới được đào tạo hai tuần.
Cụm thường đi cùng
- on-the-job training — đào tạo ngay trong công việc
- a training course — một khóa tập huấn
Lỗi hay gặp
✗ I took many trainings last year.
✓ I did a lot of training last year.
"Training" không đếm được; muốn đếm thì nói "training courses".
shortlist
/ˈʃɔːtlɪst/ verb, noun formal
to choose a small number of applicants from all those who applied
đưa vào danh sách rút gọn (vòng trong)
Only six candidates were shortlisted for the post.
Chỉ sáu ứng viên được vào vòng trong cho vị trí này.
Cụm thường đi cùng
- be shortlisted for a job — được vào vòng trong
- draw up a shortlist — lập danh sách rút gọn
Lỗi hay gặp
✗ I was shortlist for the job.
✓ I was shortlisted for the job.
Bị động cần dạng V-ed: was shortlisted.
work-life balance
/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/ noun neutral
the amount of time you spend working compared with time with family and friends
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Working from home has improved my work-life balance.
Làm việc tại nhà đã cải thiện cân bằng công việc – cuộc sống của tôi.
Cụm thường đi cùng
- a good work-life balance — sự cân bằng tốt
- improve your work-life balance — cải thiện cân bằng
Lỗi hay gặp
✗ I want to balance my work and life better, so I need a good balance of work-life.
✓ I want a better work-life balance.
Cụm cố định, giữ nguyên thứ tự work-life balance.
Không tìm thấy từ nào.