Từ vựng IELTSĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
Starter Band mục tiêu 3.0–3.5 Unit 2/72

Unit 2: Family and Relationships — Từ vựng IELTS Starter

Gia đình và các mối quan hệ

15 từ và cụm từ

Chủ đề này nói về gì?

Gia đình là chủ đề gần như chắc chắn xuất hiện ở Speaking Part 1. Nhiều thí sinh chỉ nói được "I have a big family" rồi tắc, vì vốn từ dừng ở father, mother, brother. Unit này thêm 15 từ để bạn nói được về họ hàng, về việc hợp tính hay không hợp tính với ai, và về cách mọi người trong nhà chăm sóc lẫn nhau.

Học xong unit này bạn sẽ

  • Gọi tên các mối quan hệ họ hàng bằng từ chính xác, không chỉ dùng father/mother.
  • Mô tả quan hệ tốt hay xấu với một người bằng cụm động từ tự nhiên.
  • Dùng đúng các phrasal verb về nuôi dạy và chăm sóc.
  • Tránh lỗi dịch thẳng từ tiếng Việt khi nói về gia đình.

Bạn đã biết những từ nào?

Làm nhanh để biết mình cần tập trung vào đâu. Không tính điểm.

Con của bác/cô/chú bạn gọi là gì?
Chọn câu đúng khi nói bạn hợp tính với chị gái.
"An only child" nghĩa là gì?
Ai đã nuôi bạn lớn lên? Dùng động từ nào?
Hai anh em sinh cùng một lần gọi là gì?
Bố mẹ rất nghiêm khắc. Bạn nói họ:

Đây là tài liệu luyện thi IELTS độc lập, không liên kết và không được bảo trợ bởi Cambridge University Press & Assessment, British Council hay IDP. Band chỉ là mức độ mục tiêu về năng lực sử dụng từ vựng, không phải cam kết điểm thi. This is an independent IELTS preparation resource and is not affiliated with or endorsed by Cambridge University Press & Assessment, British Council or IDP.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng IELTS
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Unit 2: Family and Relationships — Từ vựng IELTS Starter

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.