Từ vựng IELTSĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
Advanced Band mục tiêu 7.0–7.5 Unit 60/72

Unit 60: Evidence, Hedging and Critical Evaluation — Từ vựng IELTS Advanced

Dẫn chứng, cách nói dè dặt và đánh giá phản biện

24 từ và cụm từ

Chủ đề này nói về gì?

Unit 48 đã dạy các nước đi lập luận. Unit này là tầng trên và cũng là chỗ khép chặng Advanced: cách nói về chính bằng chứng. Ba ý làm nên band 7.5. Thứ nhất, nói dè dặt không phải né tránh — “the evidence suggests” là một khẳng định VỀ bằng chứng, người chấm kiểm được, còn “some people say…” thì không cam kết gì cả. Thứ hai, cỡ khẳng định phải khớp cỡ bằng chứng: một câu chuyện chỉ đỡ nổi “in my experience”, không đỡ nổi “people generally”, và nói quá bị trừ nặng hơn nói giảm vì khoảng cách lộ ra ngay trong cùng một câu. Thứ ba, “bằng chứng ít ỏi” khác hẳn “đã bị bác bỏ”, và ở chỗ giới chuyên môn còn bất đồng thì nói rõ bất đồng ở đâu sẽ mạnh hơn là chọn phe rồi nói chắc nịch.

Học xong unit này bạn sẽ

  • Nói về nguồn và chất lượng bằng chứng: draw on, evidence base, robust, scant, anecdotal, unsubstantiated.
  • Đánh giá một khẳng định: corroborate, refute, bear out, inconclusive, contested, at face value.
  • Chỉnh đúng cỡ khẳng định: generalise, sweeping, overstate, understate, at best, to some extent.
  • Nói dè dặt cho chính xác: tentative, provisional, ostensibly, presumably, all else being equal, insofar as.

Bạn đã biết những từ nào?

Làm nhanh để biết mình cần tập trung vào đâu. Không tính điểm.

Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
It is hard to generaliseone city to a whole country.

Đây là tài liệu luyện thi IELTS độc lập, không liên kết và không được bảo trợ bởi Cambridge University Press & Assessment, British Council hay IDP. Band chỉ là mức độ mục tiêu về năng lực sử dụng từ vựng, không phải cam kết điểm thi. This is an independent IELTS preparation resource and is not affiliated with or endorsed by Cambridge University Press & Assessment, British Council or IDP.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng IELTS
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Unit 60: Evidence, Hedging and Critical Evaluation — Từ vựng IELTS Advanced

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.