Speaking
Luyện nói IELTS band 3 → 8 — đủ Part 1, 2, 3 như thi thật, bài mẫu nhiều band để thấy rõ khoảng cách
Lộ trình 32 bài, từ band 3 lên band 8
Mỗi bài là một chủ đề chạy trọn Part 1 → Part 2 → Part 3 như thi thật, kèm bài mẫu nhiều band để bạn thấy khoảng cách giữa band 4 và band 7.5 nằm ở đâu.
Chặng 1
Mở miệng được đã
Trả lời trọn câu thay vì một từ. Bản thân, nhà cửa, gia đình, việc hằng ngày, sở thích, ăn uống — sáu chủ đề Part 1 nào cũng hỏi.
- 1 Nói về bản thân và nơi bạn sống Công thức ba bước cho mọi câu Part 1 3.0 – 4.0
- 2 Gia đình và bạn bè Tả người bằng tính từ và một chi tiết cụ thể 3.0 – 4.0
- 3 Một ngày của bạn Hiện tại đơn, trạng từ tần suất và cách nói giờ giấc 3.0 – 4.0
- 4 Ăn uống Danh từ đếm được / không đếm được và cách tả vị 3.0 – 4.0
- 5 Thời gian rảnh và sở thích like / enjoy / be interested in + V-ing, và cách nói tần suất 3.0 – 4.0
- 6 Thời tiết và mùa Tính từ tả thời tiết và câu so sánh đơn giản 3.0 – 4.0
Chặng 2
Nói dài ra, không cụt lủn
Bộ đồ nghề kéo dài câu trả lời, ba đề thẻ Part 2 đầu tiên, kể lại một việc đã xảy ra và bước đầu vào Part 3.
- 7 Kéo dài câu trả lời Bốn cách thêm một câu nữa khi đã hết ý 4.5 – 5.5
- 8 Thành phố nơi bạn sống Tả nơi chốn và dùng hiện tại hoàn thành để nói thay đổi 4.5 – 5.5
- 9 Đề thẻ đầu tiên: tả một đồ vật Dùng một phút chuẩn bị và chia hai phút nói 4.5 – 5.5
- 10 Kể lại một chuyện đã xảy ra Ba thì quá khứ và từ nối trình tự 4.5 – 5.5
- 11 Đi lại và du lịch Giới từ đi lại và cách tả một chuyến đi 4.5 – 5.5
- 12 Học một kỹ năng mới Động từ khuyết thiếu và cách nói tiến bộ 4.5 – 5.5
- 13 Bước vào Part 3 Đổi chủ ngữ từ "tôi" sang "người ta" và nói dài hơn 4.5 – 5.5
Chặng 3
Chặng quyết định
Chặng dài nhất: đừng lặp lại câu hỏi, nêu ý kiến có mức độ, so sánh, giả định, bàn nhân quả, và ba dạng đề thẻ lớn nhất.
- 14 Đừng lặp lại câu hỏi Diễn đạt lại bằng từ của mình thay vì nhại câu hỏi 5.5 – 6.5
- 15 Nêu ý kiến có mức độ Nói ý kiến kèm mức độ chắc chắn, thay vì tuyệt đối hoá 5.5 – 6.5
- 16 So sánh và đối chiếu Bảy cách so sánh thay cho "more … than" 5.5 – 6.5
- 17 Đề thẻ tả một nơi chốn Tả nơi chốn bằng giác quan thay vì bằng tính từ chung chung 5.5 – 6.5
- 18 Đề thẻ tả một sự kiện Zoom vào một khoảnh khắc thay vì kể cả sự kiện 5.5 – 6.5
- 19 Đề thẻ tả một người Cho thấy tính cách qua một hành động, thay vì gọi tên tính cách 5.5 – 6.5
- 20 Giả định và tương lai Ba loại câu điều kiện và các cách nói về tương lai 5.5 – 6.5
- 21 Nguyên nhân, hệ quả, giải pháp Nối nguyên nhân với hệ quả rồi mới đến giải pháp 5.5 – 6.5
- 22 Trôi chảy thật, không ậm ừ Câu đệm, tự sửa và cách giữ nhịp khi đang nghĩ 5.5 – 6.5
Chặng 4
Lên band 7 trở đi
Chỗ khác biệt không còn là nói được hay không, mà là dùng đúng từ, ghép đúng cụm, giữ được câu phức khi đang vội và xoay xở với đề chưa gặp bao giờ.
- 23 Dùng đúng từ, ghép đúng cụm Ghép từ tự nhiên và chọn từ chính xác thay vì từ to 7.0 – 8.0
- 24 Thành ngữ dùng đúng chỗ Dùng ít thành ngữ nhưng dùng đúng, thay vì nhồi cho đủ 7.0 – 8.0
- 25 Câu phức khi đang vội Câu phức mở rộng dần, không phải câu phức lên kế hoạch trước 7.0 – 8.0
- 26 Liên kết ý mà không lộ liễu Liên kết bằng đại từ và mạch ý, thay vì bằng từ nối to 7.0 – 8.0
- 27 Gặp đề chưa từng nghĩ tới Năm cách trả lời một câu hỏi bạn không có kiến thức gì 7.0 – 8.0
- 28 Ngữ điệu và nhịp Dùng trọng âm câu, nhịp và ngữ điệu để truyền đạt nghĩa 7.0 – 8.0
Chặng 5
Vào phòng thi
Bốn đề trọn 14 phút, chạy liền một mạch Part 1 → Part 2 → Part 3 không nghỉ, mỗi đề nhắm một mức band.
Đăng nhập để lưu điểm từng bài và xem mình đã đi được bao xa trên lộ trình.
