Tả món ăn rất dễ tắc sau ba câu. Cách gỡ: đi theo năm giác quan — trông thế nào, mùi gì, vị gì, ăn ra sao, ăn xong thấy thế nào.
Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 4 — Ăn uống
Food and Eating — talking about meals, cooking and taste
Danh từ đếm được / không đếm được và cách tả vị
Mục tiêu: Sau bài này bạn nói được về bữa ăn và món ăn Việt Nam bằng câu đúng: dùng đúng "a", "some", "a lot of", và tả vị bằng từ cụ thể thay vì lặp mãi "delicious".
- Đồ ăn phần lớn là danh từ KHÔNG đếm được: rice, bread, meat, soup, coffee. Không nói "a rice", không nói "many rices" — nói "some rice", "a lot of rice", "a bowl of rice".
- "Delicious" là từ đúng nhưng ai cũng dùng. Đổi sang salty, sour, spicy, rich, fresh, greasy, filling — mỗi từ nói một chuyện khác nhau.
- Món Việt là lợi thế của bạn: giám khảo thường chưa từng ăn, nên bạn được giải thích. Nhưng phải giải thích được bằng tiếng Anh, không chỉ nói tên món.
- Chú ý "food" không có số nhiều trong nghĩa thông thường. "Vietnamese foods" nghe sai; nói "Vietnamese food" hoặc "Vietnamese dishes".
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoĐây là chủ đề "delicious" bị lạm dụng nhất. Mỗi lần định nói "delicious", hãy hỏi lại: ngon kiểu gì? Đậm đà, chua thanh, béo ngậy hay tươi mát?
Đếm được / không đếm được là bẫy lớn nhất: "a rice", "many foods", "there are pork" đều sai. Học thuộc "a bowl of", "a plate of", "some" là gỡ được phần lớn.
Cặp /iː/ – /ɪ/ nằm đúng ở những từ hay dùng nhất của chủ đề: eat, cheap, meat, sweet, dish. Đọc lẫn là nghe ra ngay.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Nguyên âm dài và ngắn: /iː/ với /ɪ/
Tiếng Việt không phân biệt nguyên âm dài – ngắn theo kiểu tiếng Anh, nên người Việt hay đọc "eat" và "it" giống hệt nhau. Riêng chủ đề ăn uống thì cặp này nằm đúng ở những từ hay dùng nhất: eat, cheap, meat, sweet. Đọc /iː/ phải kéo dài và môi bè sang hai bên; /ɪ/ ngắn, lưỡi thả lỏng hơn.
- eat /iːt/ kéo dài; "it" /ɪt/ ngắn hơn hẳn
- cheap /tʃiːp/ /iː/ dài; "chip" /tʃɪp/ là món khác
- meat /miːt/ /iː/ dài; đừng thành "mit"
- sweet /swiːt/ /iː/ dài, /t/ cuối bật ra
- dish /dɪʃ/ /ɪ/ ngắn + /ʃ/ cuối
- kitchen /ˈkɪtʃɪn/ cả hai âm đều là /ɪ/ ngắn; trọng âm 1
Đọc to từng cặp: eat – it, cheap – chip, meat – mitt, sheep – ship. Đặt ngón tay dưới cằm: đọc âm dài thì hàm giữ lâu hơn rõ rệt.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútĂn uống là chủ đề Part 1 gần như chắc chắn gặp, và là chủ đề người Việt có nhiều thứ để nói nhất. Vấn đề chỉ là nói được bằng tiếng Anh.
What kind of food do you like?
Bạn thích loại đồ ăn nào?
Đừng kể ba bốn loại. Chọn một loại rồi tả vị và nói khi nào bạn ăn.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I like Vietnamese foods. Very delicious.
Tôi thích đồ ăn Việt Nam. Rất ngon.
"Foods" thừa -s, câu thứ hai không có chủ ngữ, và "delicious" không nói được gì cụ thể.
I like Vietnamese food, especially noodle soup. I usually have a bowl of pho for breakfast because it's light and it's not too expensive.
Tôi thích đồ ăn Việt Nam, nhất là các món nước. Sáng tôi hay ăn một tô phở vì nó nhẹ bụng và cũng không đắt.
Chọn một loại cụ thể, dùng đúng "a bowl of", và nêu hai lý do. Đây là band 4.5 vững.
I'm not a big fan of sweet things, but I'll eat anything savoury — especially noodle soups. A bowl of pho is my standard breakfast: it's light enough that you don't feel heavy afterwards, and it costs less than a coffee. Vietnamese food in general relies a lot on fresh herbs rather than heavy sauces, which is probably why I've never got used to eating Western food every day.
Tôi không khoái đồ ngọt lắm, nhưng món mặn thì ăn được hết — nhất là các món nước. Một tô phở là bữa sáng mặc định của tôi: nhẹ đủ để ăn xong không thấy ì, mà rẻ hơn ly cà phê. Đồ ăn Việt nói chung dựa nhiều vào rau thơm tươi chứ không phải nước sốt nặng, chắc vì thế mà tôi chưa bao giờ quen ăn đồ Tây hằng ngày.
Mở bằng cái KHÔNG thích để làm nổi cái thích, có "light enough that", một so sánh giá cụ thể, và một nhận xét khái quát về ẩm thực. Đủ chất cho band 6.
Do you often cook at home?
Bạn có hay nấu ăn ở nhà không?
Trả lời tần suất rồi nói bạn nấu được món gì — hoặc thú nhận là không nấu được, cũng thú vị hệt như vậy.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
No, my mother cook.
Không, mẹ tôi nấu.
Thiếu -s ngôi thứ ba, và câu dừng lại quá sớm.
Not very often. My mother usually cooks for the family, but I can make a few simple dishes like fried rice and omelette. At the weekend I sometimes help her in the kitchen.
Không thường xuyên lắm. Mẹ tôi thường nấu cho cả nhà, nhưng tôi cũng làm được vài món đơn giản như cơm rang với trứng ốp. Cuối tuần thỉnh thoảng tôi phụ mẹ.
Có tần suất, có tên món cụ thể, có một câu bổ sung. Ba bước rõ ràng.
Less than I'd like to. My mum does most of the cooking, and honestly she's so fast that me being in the kitchen just slows her down. I can manage the basics — fried rice, a decent omelette — but anything that needs more than one pan and I start to panic. I keep saying I'll learn properly once I move out, which I suspect is what everyone says.
Ít hơn tôi muốn. Mẹ tôi nấu gần hết, mà thật ra mẹ nhanh đến mức tôi vào bếp chỉ làm chậm mẹ lại. Mấy món cơ bản thì tôi làm được — cơm rang, trứng ốp ra hồn — nhưng cứ phải dùng quá một cái chảo là tôi bắt đầu luống cuống. Tôi cứ bảo bao giờ ra ở riêng sẽ học tử tế, mà chắc ai cũng nói thế.
Mở bằng một so sánh, có chi tiết hài thật ("quá một cái chảo"), và câu cuối tự giễu. Vốn từ không khó — cái làm nên band 6 là cách kể.
Do you prefer eating at home or eating out?
Bạn thích ăn ở nhà hay ăn ngoài hơn?
Câu hỏi hai lựa chọn: chọn một bên, nêu lý do, rồi nhường một câu cho bên kia. Đừng nói "both" rồi thôi.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Both. Home good, outside also good.
Cả hai. Ở nhà tốt, ngoài cũng tốt.
Không có động từ nào, và "both" trống không là cách né câu hỏi.
I prefer eating at home because it's cheaper and healthier. But I eat out with my friends about once a week, usually after class. It's more about meeting them than about the food.
Tôi thích ăn ở nhà hơn vì rẻ và lành hơn. Nhưng khoảng tuần một lần tôi đi ăn với bạn, thường là sau giờ học. Cũng là để gặp nhau chứ không hẳn vì đồ ăn.
Chọn rõ một bên, hai lý do, rồi nhường một câu cho bên kia với một nhận xét tinh tế ở cuối.
At home, nine times out of ten. A home-cooked meal is cheaper, lighter and you know exactly what's gone into it. Eating out for us is a bit of a treat rather than a routine — maybe once or twice a month. And when I do go out with friends, I'd say the food is almost beside the point; we'd have just as good an evening over a plate of something average.
Mười lần thì chín lần là ở nhà. Cơm nhà rẻ hơn, nhẹ hơn, mà lại biết rõ trong đó có gì. Nhà tôi ăn ngoài là chuyện thỉnh thoảng cho sướng chứ không phải thói quen — chắc tháng một hai lần. Còn khi đi ăn với bạn thì tôi cho rằng đồ ăn gần như không quan trọng; ngồi với nhau bên một đĩa gì đó bình thường cũng vui y như vậy.
Mở bằng một cách nói tần suất rất đời, dùng "home-cooked" và "a bit of a treat", rồi kết bằng một ý hơi bất ngờ. Cấu trúc "we'd have just as good an evening" là ngữ pháp band 6+.
Is there any food you don't like?
Có món nào bạn không thích không?
Đây là cơ hội hiếm để nói tiêu cực, và câu trả lời tiêu cực thường thú vị hơn. Nêu món rồi nói vì sao.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes. I don't like vegetable.
Có. Tôi không thích rau.
"Vegetable" phải là số nhiều "vegetables", và không có lý do nào.
Yes, I really don't like coriander. It has a very strong smell and I can taste it even when there is only a little. My whole family loves it, so I have to take it out of my bowl every time.
Có, tôi rất ghét rau mùi. Nó nặng mùi lắm, chỉ một tí thôi tôi cũng nếm ra. Cả nhà tôi thì mê, nên bữa nào tôi cũng phải nhặt ra khỏi tô.
Nêu đúng một món, tả mùi vị, rồi thêm một chi tiết đời thường. Rất dễ nhớ và rất dễ tin.
Coriander, without a doubt. I know it's supposed to be down to genetics, but to me it tastes like soap, and it turns up in absolutely everything here. I'm quite a fussy eater in that one respect — I'll happily eat offal or fermented shrimp paste, which most foreigners won't touch, but one leaf of coriander and the whole bowl is ruined.
Rau mùi, khỏi phải nghĩ. Tôi biết người ta bảo là do gen, nhưng với tôi nó có vị xà phòng, mà ở đây thì món nào cũng có. Riêng khoản đó thì tôi khá kén — nội tạng hay mắm tôm tôi ăn tỉnh bơ, thứ mà phần lớn người nước ngoài không dám đụng, nhưng chỉ một lá mùi là hỏng cả tô.
Có một sự thật thú vị (gen), một so sánh vị rất cụ thể ("tastes like soap"), và một cấu trúc đối lập mạnh ở cuối. Đây là câu trả lời khó quên.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề tả món ăn là dạng dễ nhất cho người Việt vì bạn có sẵn chất liệu. Bẫy duy nhất: nói tên món rồi hết chuyện. Hãy tả bằng năm giác quan.
Describe a dish from your country that you enjoy.
You should say:
- what the dish is
- what is in it
- when people usually eat it
and explain why you enjoy it.
Hãy tả một món ăn của nước bạn mà bạn thích.
- đó là món gì
- trong món có những gì
- người ta thường ăn món đó khi nào
và giải thích vì sao bạn thích món đó.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Món gì
tên + giải thích một câu cho người chưa ăn
bun cha – grilled pork + noodles + dipping broth -
Có gì trong đó
ba bốn thành phần + một vị
pork patties, rice noodles, herbs, fish sauce – smoky -
Ăn khi nào
bữa nào + dịp nào
lunch only – street stalls – never dinner -
Vì sao thích
một lý do vị giác + một lý do ký ức
not heavy – grandmother took me, Hanoi trip
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about bun cha. It is a dish from Hanoi. In the dish there are grilled pork, rice noodles, fresh herbs and a bowl of sauce. The pork is grilled on charcoal so it has a smoky taste. You put the noodles in the sauce and eat together. People usually eat bun cha for lunch. You can find it on the street, many small shops sell it. People don't eat it for dinner, I don't know why. I like it because it is not heavy. After I eat it I don't feel tired. Also my grandmother took me to eat bun cha when I was a child in Hanoi. So when I eat it I remember her. That is why I like it very much.
Tôi muốn nói về bún chả, món của Hà Nội. Trong món có thịt nướng, bún, rau sống và một bát nước chấm. Thịt nướng than nên có mùi khói. Mình gắp bún vào bát nước chấm rồi ăn cùng. Người ta thường ăn bún chả buổi trưa, ngoài đường nhiều quán nhỏ bán. Bữa tối thì không ai ăn, tôi cũng không rõ vì sao. Tôi thích vì nó không nặng bụng, ăn xong không thấy ì. Với lại hồi bé bà đưa tôi đi ăn bún chả ở Hà Nội, nên giờ ăn là tôi nhớ bà. Đó là lý do tôi rất thích món này.
Đủ bốn gạch đầu dòng, có thành phần cụ thể, có vị (mùi khói) và có một lý do cảm xúc thật. Điểm trừ: "there are grilled pork" sai số (phải là "there is"), và hầu hết câu đều ngắn, cùng một khuôn.
The dish I'd choose is bun cha, which comes from Hanoi. For anyone who hasn't had it, it's grilled pork served in a bowl of slightly sweet, slightly sour broth, with a separate plate of rice noodles and a mountain of fresh herbs on the side. The pork is done over charcoal, so it picks up a smoky edge you simply can't get from a pan, and you dip the noodles into the broth rather than pouring it over. It's very much a lunchtime dish — the stalls open around eleven and are usually sold out by two, and nobody I know would ever eat it in the evening. I don't think there's a rule, it's just how it's always been. As for why I like it, partly it's that it's surprisingly light: there's no coconut milk, no heavy sauce, so you can finish a whole portion and still get through the afternoon. But if I'm honest, the bigger reason is that my grandmother used to take me to the same stall in Hanoi every summer, and twenty years later the smell of charcoal still takes me straight back there.
Món tôi chọn là bún chả, món gốc Hà Nội. Với ai chưa từng ăn thì hình dung thế này: thịt lợn nướng thả trong một bát nước chấm hơi ngọt hơi chua, bên cạnh là đĩa bún và một rổ rau sống. Thịt nướng trên than nên có cái mùi khói mà nướng chảo không tài nào có được, và mình nhúng bún vào bát nước chấm chứ không chan lên. Đây đúng là món của buổi trưa — quán mở khoảng mười một giờ, thường hai giờ là hết, và tôi chưa thấy ai ăn bún chả buổi tối bao giờ. Tôi không nghĩ có luật lệ gì, chỉ là xưa nay vẫn thế. Còn vì sao tôi thích, một phần vì nó nhẹ đến bất ngờ: không nước cốt dừa, không sốt nặng, nên ăn hết một suất vẫn trụ được cả buổi chiều. Nhưng thật lòng thì lý do lớn hơn là hè nào bà cũng dẫn tôi ra đúng cái quán ấy ở Hà Nội, và hai mươi năm sau, ngửi mùi than là tôi về thẳng chỗ đó.
Mở bằng một câu giải thích dành riêng cho người chưa ăn — đúng thứ giám khảo cần. Có so sánh ("than nướng chảo"), một quan sát về thói quen ăn uống, và một kết bằng ký ức giác quan. Không có từ nào hiếm.
Would you recommend it to a visitor from another country?
Bạn có giới thiệu món đó cho khách nước ngoài không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútTừ món ăn của bạn chuyển sang thói quen ăn uống của cả xã hội: đồ ăn nhanh, ăn cùng gia đình, ẩm thực truyền thống. Đây là những câu rất dễ nói sáo.
Have eating habits in your country changed in recent years?
Thói quen ăn uống ở nước bạn có thay đổi trong những năm gần đây không?
Bắt buộc hiện tại hoàn thành, và nên có một cặp xưa – nay cụ thể chứ không chỉ "nhiều đồ ăn nhanh hơn".
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, they changed a lot. Now there are many fast food restaurants like KFC and Lotteria, and young people like them. In the past, families always eat at home together. Now people are busy so they buy food outside or order on the app.
Có, thay đổi nhiều. Giờ nhiều hàng đồ ăn nhanh như KFC, Lotteria, người trẻ thích lắm. Ngày xưa cả nhà lúc nào cũng ăn cơm chung ở nhà. Giờ ai cũng bận nên mua ngoài hoặc đặt trên ứng dụng.
Ý đúng và có ví dụ thật, nhưng "they changed" phải là "they've changed", và "families always eat" phải ở quá khứ.
Quite dramatically, yes. The most visible change is delivery — five years ago ordering food to your door was unusual; now there are more delivery drivers than taxis in Ho Chi Minh City, and a lot of people under thirty genuinely never cook. What interests me more, though, is what's happened to the family meal. It used to be non-negotiable that everyone sat down together at around seven. Now people eat in shifts, whenever they get home, and I think something has quietly been lost there that has nothing to do with nutrition.
Thay đổi khá dữ dội. Rõ nhất là chuyện giao đồ ăn — năm năm trước đặt đồ về tận nhà còn là chuyện lạ; giờ ở Thành phố Hồ Chí Minh shipper còn đông hơn taxi, và rất nhiều người dưới ba mươi thật sự không bao giờ nấu nướng. Nhưng thứ tôi thấy thú vị hơn là chuyện gì đã xảy ra với bữa cơm gia đình. Trước kia cả nhà ngồi xuống cùng nhau khoảng bảy giờ là điều không phải bàn. Giờ người ta ăn lệch nhau, ai về lúc nào ăn lúc ấy, và tôi nghĩ có thứ gì đó đã lặng lẽ mất đi ở đấy, chẳng liên quan gì tới dinh dưỡng cả.
Có một so sánh định lượng ấn tượng, biết chuyển từ ý hiển nhiên sang ý sâu hơn bằng "What interests me more", và kết bằng một nhận định có sức nặng.
Why do you think fast food is so popular with young people?
Vì sao đồ ăn nhanh lại được giới trẻ ưa chuộng đến thế?
Đừng dừng ở "nhanh và ngon". Nghĩ xem nó còn bán cái gì ngoài đồ ăn.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Because it is quick and convenient. Young people are busy with school and work, so they don't have time to cook. Also fast food restaurants have air conditioning and wifi, so students like to sit there and study. And the advertising is very strong on social media.
Vì nhanh và tiện. Người trẻ bận học bận làm nên không có thời gian nấu. Với lại quán đồ ăn nhanh có điều hoà và wifi nên sinh viên hay ngồi học ở đó. Quảng cáo trên mạng xã hội cũng rất mạnh.
Ý về điều hoà và wifi rất tinh và rất thật. Chỉ tiếc các ý được liệt kê ngang nhau chứ không xếp theo mức quan trọng.
Convenience is the obvious answer, but I don't think it's the real one — street food here is just as fast and half the price. What these chains are actually selling is a predictable, air-conditioned space where nobody will hurry you along. If you're eighteen and want to sit somewhere with friends for three hours without spending much, there genuinely isn't another option. The food is almost incidental. You can see that in how they're used: half the tables on a weekday afternoon have a laptop on them and one cold drink between four people.
Tiện là câu trả lời hiển nhiên, nhưng tôi không nghĩ đó là lý do thật — hàng quán vỉa hè ở ta cũng nhanh y như vậy mà giá bằng một nửa. Thứ các chuỗi đó thật sự bán là một không gian có điều hoà, biết trước được, và không ai giục bạn đi. Nếu bạn mười tám tuổi, muốn ngồi với bạn bè ba tiếng mà không tốn mấy, thì thật sự chẳng còn lựa chọn nào khác. Đồ ăn gần như chỉ là phụ. Cứ nhìn cách người ta dùng chúng thì thấy: chiều ngày thường, một nửa số bàn có laptop và bốn người chung một ly nước.
Bác bỏ câu trả lời hiển nhiên bằng một phản ví dụ ngay tại chỗ (hàng vỉa hè), đưa ra cách giải thích khác, rồi chứng minh bằng một quan sát cụ thể. Đúng kiểu lập luận band 7.5.
Is it important for families to eat together?
Việc cả nhà ăn cơm cùng nhau có quan trọng không?
Nêu lập trường rồi giải thích BẰNG CÁCH NÀO nó quan trọng, chứ đừng chỉ nói "gắn kết tình cảm".
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I think it is very important. When families eat together, they can talk about their day and understand each other better. It also helps children learn good manners. But in modern life it is difficult because parents work late and children have extra classes.
Có, tôi nghĩ rất quan trọng. Ăn cùng nhau thì cả nhà kể được chuyện trong ngày và hiểu nhau hơn. Nó cũng giúp trẻ học phép tắc. Nhưng cuộc sống hiện đại thì khó vì bố mẹ làm muộn còn con cái học thêm.
Có lập trường, hai lý do và một phản biện — đúng chuẩn 5.5. Điều còn thiếu là một ví dụ riêng.
I think it is, but not because of the conversation itself — most family dinners are fairly trivial. The value is that it's the only regular point in the week where everyone is in the same room without a specific reason to be. That's when you notice your brother has gone quiet, or that your mother is worried about something. If the only time a family talks is when there's a problem, then every conversation becomes a serious one, and teenagers in particular will avoid it. The boring nightly dinner is what makes the difficult conversation possible later.
Tôi nghĩ là có, nhưng không phải vì nội dung câu chuyện — bữa cơm nhà phần lớn toàn chuyện vụn vặt. Giá trị nằm ở chỗ đó là dịp đều đặn duy nhất trong tuần mà cả nhà ở chung một phòng mà không vì việc gì cụ thể. Chính lúc ấy bạn mới nhận ra em trai dạo này ít nói, hay mẹ đang lo chuyện gì đó. Nếu cả nhà chỉ nói chuyện khi có vấn đề thì cuộc nào cũng thành nghiêm trọng, mà tuổi mới lớn thì sẽ né. Chính bữa cơm tối nhàm chán mới làm cho cuộc nói chuyện khó khăn về sau trở nên khả dĩ.
Đồng ý nhưng bác lý do quen thuộc, đưa ra một cơ chế cụ thể, rồi lập luận phản chứng. Câu cuối đóng gói cả ý tưởng trong một câu.
Do you think traditional dishes will disappear in the future?
Bạn có nghĩ các món ăn truyền thống sẽ biến mất trong tương lai không?
Câu về tương lai thì phải dùng "will", "might", "I doubt", "I can see…". Đừng trả lời bằng thì hiện tại.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I don't think they will disappear completely. Vietnamese people love their traditional food and they eat it every day. But some difficult dishes may disappear because young people don't want to learn how to cook them. Maybe in the future we will only eat them in restaurants, not at home.
Tôi không nghĩ chúng sẽ biến mất hẳn. Người Việt yêu món truyền thống và ngày nào cũng ăn. Nhưng vài món cầu kỳ có thể mất vì người trẻ không muốn học nấu. Có lẽ sau này ta chỉ ăn chúng ở nhà hàng chứ không nấu ở nhà nữa.
Dùng đúng thì tương lai, có phân biệt "biến mất hẳn" với "chuyển chỗ". Câu cuối là một dự đoán hợp lý — đó là phần khá nhất.
Disappear entirely, no — but I think a lot of them will move house, so to speak. The dishes that survive at home will be the ones you can make in half an hour. Anything that takes a day of preparation is already becoming something you buy rather than cook, and once a dish is only ever bought, it stops being passed down and starts being a product. My mother learned to make banh chung by standing next to her mother for a whole afternoon. I've never learned, and I'd be surprised if my children ever ate one that wasn't ordered online.
Biến mất hẳn thì không — nhưng tôi nghĩ nhiều món sẽ "dọn nhà", nói vậy cho dễ hiểu. Món trụ lại được trong bếp nhà sẽ là những món làm trong nửa tiếng. Món nào phải chuẩn bị cả ngày thì giờ đã thành thứ để mua chứ không phải để nấu, mà một khi món ăn chỉ còn được mua thì nó thôi được truyền lại và bắt đầu thành một sản phẩm. Mẹ tôi học gói bánh chưng bằng cách đứng cạnh bà cả một buổi chiều. Tôi thì chưa học bao giờ, và tôi sẽ rất ngạc nhiên nếu sau này con tôi được ăn một cái bánh chưng không phải đặt trên mạng.
Trả lời bằng một cách phân biệt riêng ("không biến mất mà dọn nhà"), nêu tiêu chí món nào sống sót, rồi lấy chính ba thế hệ trong nhà làm bằng chứng. Rất khó bịa, rất dễ tin.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.
-
I usually have a of pho for breakfast.
-
Fermented shrimp paste is definitely an taste.
-
I'm not a big of sweet things.
-
Nothing beats a meal after a long week.
-
If I'm late I just a banh mi on the way to class.
Câu nào đúng hơn?
Trắc nghiệmChọn câu đúng hoặc câu mà giám khảo cho điểm cao hơn.
-
Câu nào dùng đúng danh từ không đếm được?
-
Examiner: What kind of food do you like?
-
Bạn muốn nói "món đó ngậy lắm nên tôi ăn nửa tô là đủ".
-
Examiner: Do you like durian?
-
Câu nào dùng ĐÚNG mạo từ và số?
Sửa lỗi người Việt hay mắc
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
I like Vietnamese foods very much.
-
My mother cook dinner every evening.
-
I don't like vegetable.
-
There are a lot of informations about this dish online.
-
I eat breakfast at a small shop near my house every morning.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.
Đổi "delicious" thành từ cụ thể
Nói lại câuViết lại câu cho cụ thể hơn, dùng đúng cụm gợi ý.
-
Pho is very delicious.Dùng: light
-
My family has 4 people and we eat dinner together.Dùng: sit down together
-
I don't like coriander.Dùng: not a big fan of
-
This food is very fat.Dùng: rich
-
I buy bread on the road when I am late.Dùng: grab
Từ tả vị này nghĩa là gì?
NốiChọn nghĩa đúng cho mỗi từ.
-
rich
-
greasy
-
filling
-
spicy
-
sour
-
bland
