Đây là bài trọng tâm. Giám khảo không trừ điểm vì bạn ngừng, mà vì chỗ ngừng ấy trống. Lấp bằng ngôn ngữ thì chính chỗ đó lại thành điểm cộng.
Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 22 — Trôi chảy thật, không ậm ừ
Real Fluency — filling gaps without saying "um"
Câu đệm, tự sửa và cách giữ nhịp khi đang nghĩ
Mục tiêu: Sau bài này bạn có bộ công cụ để lấp khoảng trống bằng NGÔN NGỮ thay vì bằng "um" và "ờ", và biết tự sửa mà không làm gãy mạch nói.
- Trôi chảy KHÔNG phải là nói nhanh. Band 8 vẫn ngừng — chỉ là họ ngừng ở ranh giới ý, còn band 5 ngừng giữa chừng vì đang tìm từ.
- "Um" và "er" không bị trừ điểm vì bản thân chúng, mà vì chúng thay chỗ của ngôn ngữ. Thay bằng một câu đệm có nghĩa là chỗ đó thành điểm cộng.
- Tự sửa một lần thì tốt (cho thấy bạn nghe được lỗi của mình). Tự sửa bốn lần trong một câu thì thành mất mạch. Sai nhỏ thì bỏ qua, đi tiếp.
- Bí từ thì đừng dừng. Nói vòng quanh nó: "the thing you use to…", "a sort of…", "I don't know the word, but…". Nói vòng được là band 7 cho tiêu chí Vốn từ.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoNói vòng khi bí từ ("the thing you use to…") chính là thứ mô tả band 7 gọi là "diễn đạt vòng khi cần". Dừng lại tìm từ thì mất điểm; nói vòng thì được điểm.
Tự sửa một lần cho thấy bạn nghe được lỗi của mình và được tính là điểm cộng. Tự sửa liên tục thì thành mất mạch — sai nhỏ thì bỏ qua.
Ngừng ở ranh giới ý nghe như đang suy nghĩ; ngừng giữa cụm nghe như đang bí. Cùng hai giây im lặng nhưng hai ấn tượng khác hẳn.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Ngừng ở ranh giới ý, không ngừng giữa cụm
Giám khảo không đếm số lần bạn ngừng, họ nghe bạn ngừng Ở ĐÂU. Ngừng sau một nhóm ý trọn vẹn nghe như đang suy nghĩ; ngừng giữa "I went to the… um… cinema" nghe như đang bí. Cách tập: đọc một đoạn và cố ý chỉ thở ở dấu phẩy và dấu chấm, tuyệt đối không thở ở giữa cụm danh từ hay cụm giới từ.
- I watch it every week, | or rather I used to. ngừng ở dấu phẩy, rồi tự sửa liền mạch
- It's a bit — | how can I put this — | repetitive. hai chỗ ngừng nhưng đều có ngôn ngữ lấp vào
- The thing you use to pause it — | the remote. nói vòng rồi mới ra từ, không im lặng lúc nào
- I went to the… um… cinema. SAI: ngừng giữa cụm, và lấp bằng "um"
- Anyway, | as I was saying, | the ending was disappointing. hai nhịp ngắn kéo bài nói về mạch
Đọc dòng 4 rồi đọc dòng 1 ngay sau đó. Nghe sự khác biệt: cùng là hai giây ngập ngừng, nhưng một bên là chỗ trống, một bên là ngôn ngữ.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútĐể ý các bài mẫu band cao dưới đây: chúng cũng ngập ngừng, cũng tự sửa — nhưng mọi chỗ ngập ngừng đều được lấp bằng ngôn ngữ.
What kind of films do you enjoy?
Bạn thích thể loại phim nào?
Nếu không nhớ đúng thuật ngữ thể loại thì nói vòng — đừng dừng lại tìm từ.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I like… um… action films and comedy. Also I like the films about… er… true stories. I don't like horror films because I am scared easily.
Tôi thích… ờ… phim hành động với phim hài. Tôi cũng thích phim về… ờ… chuyện có thật. Tôi không thích phim kinh dị vì tôi dễ sợ.
Nội dung không sai, nhưng hai chỗ "um" và "er" là hai chỗ trống. Và "the films about true stories" là chỗ lẽ ra nên nói vòng thành một cụm.
Anything based on a real event, mostly — documentaries, or dramas that are, how can I put this, dramatised versions of something that actually happened. I'm less keen on horror. I mean, I can watch it, I just don't enjoy the two hours afterwards.
Chủ yếu là phim dựa trên chuyện có thật — phim tài liệu, hoặc phim truyện kiểu, nói thế nào nhỉ, những bản dựng lại từ một chuyện đã thật sự xảy ra. Phim kinh dị thì tôi kém mặn mà hơn. Ý tôi là xem thì xem được, chỉ là hai tiếng sau đó thì chẳng thấy dễ chịu gì.
Cũng có hai chỗ ngập ngừng, nhưng cả hai đều được lấp bằng "how can I put this" và "I mean" — chỗ trống biến thành ngôn ngữ.
Do you prefer watching films at home or at the cinema?
Bạn thích xem phim ở nhà hay ở rạp hơn?
Nếu trả lời xong rồi nghĩ lại thấy chưa chính xác thì cứ tự sửa bằng "or rather" — đó là điểm cộng.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
At home, I think. It is cheaper and I can pause when I want. But… the cinema is better for big films, like action films with a lot of… er… effects. So it depends.
Tôi nghĩ là ở nhà. Rẻ hơn và muốn dừng lúc nào cũng được. Nhưng… rạp thì hợp với phim lớn, kiểu phim hành động nhiều… ờ… kỹ xảo. Nên là tuỳ.
Ý cân bằng nhưng hai chỗ ngập ngừng đều trống, và "So it depends" ở cuối là kết luận bỏ lửng.
At home, generally — or rather, at home for ninety percent of things and the cinema for the ten percent that are worth the sound system. The main draw of home is the pause button, if I'm honest; I can't get through two hours without checking something. Which probably says more about me than about films.
Nhìn chung là ở nhà — hay đúng hơn là ở nhà với chín mươi phần trăm số phim, còn rạp dành cho mười phần trăm đáng bỏ tiền nghe dàn âm thanh. Cái hay nhất khi xem ở nhà, thành thật mà nói, là cái nút tạm dừng; tôi chẳng ngồi nổi hai tiếng mà không kiểm tra cái gì đó. Chuyện ấy chắc nói về tôi nhiều hơn là về phim.
Dùng "or rather" để tự làm rõ, có con số, và câu cuối tự trào. Không có chỗ trống nào.
Do you watch much television?
Bạn có hay xem tivi không?
Chú ý: "television" và "streaming" giờ là hai chuyện khác nhau. Làm rõ chỗ đó là một ý hay.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Not really television, no. I watch on my laptop, on Netflix and YouTube. I think I watch about two hours every evening. My parents still watch the TV news at seven o'clock but I never do.
Tivi thì không hẳn. Tôi xem trên laptop, Netflix với YouTube. Chắc mỗi tối tôi xem khoảng hai tiếng. Bố mẹ tôi vẫn xem thời sự bảy giờ nhưng tôi thì không bao giờ.
Phân biệt được tivi với xem trực tuyến, có con số và một so sánh thế hệ. Đúng chuẩn 5.5 vững.
Not television as such — I don't think I've turned on an actual TV set in three years. I watch a couple of hours on a laptop most evenings, which I suppose is the same activity wearing different clothes. My parents still sit down for the seven o'clock news, and there's something in that ritual I don't have any equivalent of.
Tivi theo đúng nghĩa thì không — tôi nghĩ ba năm nay tôi chưa bật một cái tivi thật nào. Phần lớn các tối tôi xem chừng hai tiếng trên laptop, mà tôi cho rằng đó cũng là một hoạt động ấy thôi, chỉ khoác bộ đồ khác. Bố mẹ tôi vẫn ngồi xuống xem thời sự bảy giờ, và trong cái nghi thức ấy có một thứ mà tôi chẳng có gì tương đương cả.
Vặn lại chính từ "television", có một ẩn dụ tự nhiên ("khoác bộ đồ khác"), và câu cuối là một quan sát thế hệ rất tinh.
Has the way you watch films changed in recent years?
Cách bạn xem phim có thay đổi trong những năm gần đây không?
Bắt buộc hiện tại hoàn thành. Nếu đang nói mà mất mạch thì dùng "anyway, as I was saying" để quay lại.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, it has changed a lot. Before, I went to the cinema with my friends maybe twice a month. Now I watch everything at home alone. Also I don't watch a whole film in one time, I watch thirty minutes and then stop.
Có, thay đổi nhiều. Trước kia tôi đi rạp với bạn chắc tháng hai lần. Giờ tôi xem hết ở nhà một mình. Với lại tôi không xem trọn một phim một lần, tôi xem ba mươi phút rồi dừng.
Dùng đúng thì và có ba thay đổi cụ thể. Ý cuối là ý hay nhất — tiếc là "in one time" nên là "in one sitting".
Enormously, and not entirely for the better. It used to be a trip — you chose one film, you went with people, and you were stuck with it for two hours. Now I watch everything alone at home and, I mean, I almost never finish anything in one sitting. I'll do thirty minutes and then, how can I put this, wander off. Anyway, as I was saying, the strange part is that I watch more than ever and remember much less of it.
Ghê gớm, mà cũng không hẳn theo hướng tốt. Trước kia đó là cả một chuyến đi — bạn chọn đúng một bộ phim, đi cùng người khác, và bị giữ chân ở đó hai tiếng. Giờ tôi xem hết ở nhà một mình, và, ý tôi là, gần như chẳng bao giờ xem hết một phim trong một lần ngồi. Tôi xem ba mươi phút rồi, nói thế nào nhỉ, đi lang thang chỗ khác. Dù sao thì, như tôi đang nói, điều lạ là tôi xem nhiều hơn bao giờ hết mà nhớ được ít hơn hẳn.
Dùng ba công cụ giữ nhịp ("I mean", "how can I put this", "Anyway, as I was saying") mà vẫn nói được một ý sắc ở cuối. Đây chính là mục tiêu của bài.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiHai phút liền là chỗ mọi thói quen ậm ừ lộ ra hết. Hãy thử ghi âm một lượt rồi đếm số lần bạn nói "um" — con số thường làm người ta giật mình.
Describe a film or TV programme you enjoyed.
You should say:
- what it was about
- when and where you watched it
- who you watched it with
and explain why you enjoyed it.
Hãy nói về một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bạn thích.
- nó nói về chuyện gì
- bạn xem khi nào và ở đâu
- bạn xem cùng ai
và giải thích vì sao bạn thích nó.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Về chuyện gì
một câu tóm tắt, đừng kể cốt truyện
documentary – man walks length of Mekong – 6 months -
Xem khi nào, ở đâu
mốc + hoàn cảnh
last Tet – at home – 3 nights in a row -
Với ai
ai + phản ứng của họ
father – he'd been to two of the towns -
Vì sao thích (dành 60 giây)
lý do bề mặt + lý do thật
not the river – it was watching dad recognise places
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about a documentary I watched last Tet. It is about a man who walks along the Mekong river from the beginning to the end. It took him about six months. He meets many people in small villages and he talks to them about their life and about the river. I watched it at home during the Tet holiday. I watched three episodes in three nights. I watched it with my father. He liked it very much because he worked in the Mekong Delta when he was young. He had been to two of the towns in the film. When he saw them he said they had changed completely. I enjoyed it because it was… um… very interesting and also very beautiful. But actually the best part was not the river. The best part was watching my father recognise the places. He talked more during that film than he usually talks in a week. Yes, I would watch it again, maybe with him.
Tôi muốn nói về một bộ phim tài liệu tôi xem Tết vừa rồi. Phim kể về một người đi bộ dọc sông Mê Kông từ đầu nguồn tới cửa sông, mất khoảng sáu tháng. Ông ấy gặp rất nhiều người ở các làng nhỏ và trò chuyện về cuộc sống của họ, về dòng sông. Tôi xem ở nhà trong dịp Tết, ba tập trong ba tối. Tôi xem cùng bố. Bố thích lắm vì hồi trẻ bố làm ở miền Tây. Bố từng tới hai thị trấn có trong phim. Nhìn thấy là bố bảo giờ đổi khác hoàn toàn. Tôi thích phim vì… ờ… rất thú vị và cũng rất đẹp. Nhưng thật ra phần hay nhất không phải là dòng sông. Phần hay nhất là nhìn bố nhận ra những nơi ấy. Hôm đó bố nói nhiều hơn cả một tuần bình thường.
Đủ bốn gạch đầu dòng và có một ý kết rất đắt (bố nói nhiều hơn cả tuần). Điểm trừ: một chỗ "um" bỏ trống, "very interesting and very beautiful" là hai từ rỗng, và câu ngắn đều nhau.
The one that comes to mind is a documentary I watched over Tet last year, about a man who walks the entire length of the Mekong — source to sea, which took him something like six months. It's not really about the river, or rather it is, but mostly it's him sitting with people in villages and asking them fairly ordinary questions. I watched it at home over three nights during the holiday, which is unusual for me; I normally can't finish anything. I watched it with my father, and that turned out to be the whole point. He worked in the Delta in his twenties and he'd actually been to two of the towns that appear in it. When the second one came on screen he sat forward and said it had changed beyond recognition — he couldn't find the market he used to eat at. As for why I enjoyed it, the easy answer is that it's beautifully shot and, how can I put this, unhurried in a way most things aren't any more. The real answer is that my father talked more during those three evenings than he normally does in a month. I learned things about his twenties I'd never have thought to ask about. If that makes sense — the programme was good, but it was mainly a reason for him to start talking. And yes, I'd watch it again, though probably only with him.
Cái hiện lên trong đầu tôi là một bộ phim tài liệu tôi xem dịp Tết năm ngoái, về một người đi bộ hết chiều dài sông Mê Kông — từ đầu nguồn ra tới biển, mất chừng sáu tháng. Nó không hẳn nói về dòng sông, hay đúng hơn là có, nhưng phần lớn là cảnh ông ấy ngồi với người dân trong các làng và hỏi họ những câu khá bình thường. Tôi xem ở nhà trong ba tối dịp lễ, chuyện lạ với tôi vì bình thường tôi chẳng xem hết được cái gì. Tôi xem cùng bố, và hoá ra đó mới là toàn bộ vấn đề. Hồi ngoài hai mươi bố làm ở miền Tây và bố từng tới đúng hai thị trấn xuất hiện trong phim. Lúc thị trấn thứ hai lên hình, bố nhổm người tới và bảo nó đổi đến mức không nhận ra nổi — bố không tìm ra cái chợ ngày xưa hay ăn. Còn vì sao tôi thích, câu trả lời dễ là phim quay rất đẹp và, nói thế nào nhỉ, thong thả theo cái cách mà bây giờ gần như chẳng thứ gì còn thong thả nữa. Câu trả lời thật là ba tối ấy bố tôi nói nhiều hơn cả một tháng bình thường. Tôi biết được những chuyện thời trẻ của bố mà chẳng bao giờ tôi nghĩ ra để mà hỏi. Không biết tôi nói vậy có rõ không — bộ phim thì hay, nhưng chủ yếu nó là một cái cớ để bố bắt đầu nói. Và có, tôi sẽ xem lại, tuy chắc chỉ xem cùng bố.
Dùng bốn công cụ giữ nhịp ("or rather", "how can I put this", "If that makes sense", "As for why") mà vẫn giữ được mạch xuyên suốt, và tách lý do dễ khỏi lý do thật.
Would you watch it again?
Bạn có xem lại lần nữa không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútPart 3 là chỗ bạn gặp câu chưa nghĩ tới nhiều nhất, tức là chỗ cần công cụ giữ nhịp nhất. Để ý bài mẫu band cao mở đầu bằng gì khi chưa có sẵn câu trả lời.
Why do people enjoy watching films about other people's lives?
Vì sao người ta thích xem phim về cuộc đời người khác?
Nếu chưa nghĩ ra ngay thì mở bằng một câu đệm rồi nghĩ trong lúc nói.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Um… I think because it is interesting to see how other people live. We can learn about different cultures and different problems without going there. Also, sometimes we see our own situation in the film and we feel that we are not alone.
Ờ… tôi nghĩ vì thấy người khác sống thế nào thì thú vị. Ta học được về văn hoá khác, vấn đề khác mà không phải đến tận nơi. Với lại có khi ta thấy hoàn cảnh của chính mình trong phim và thấy mình không đơn độc.
Câu thứ ba là ý hay thật sự. Nhưng mở đầu bằng "Um" là bỏ phí một giây đáng lẽ đã có thể là ngôn ngữ.
Let me think for a second, because I suspect the obvious answer is wrong. People say curiosity, but you can be curious about a country from a book. What a film gives you is permission to stare. In real life you can't watch somebody's face for two minutes while they decide whether to cry; in a film that's the entire point. It's, how can I put this, socially acceptable eavesdropping — and I think that's closer to the real appeal than learning about other cultures.
Để tôi nghĩ một chút, vì tôi ngờ rằng câu trả lời hiển nhiên là sai. Người ta bảo là do tò mò, nhưng tò mò về một đất nước thì đọc sách cũng được. Thứ một bộ phim cho bạn là sự CHO PHÉP được nhìn chằm chằm. Ngoài đời bạn không thể nhìn mặt một người suốt hai phút trong lúc họ quyết định có khóc hay không; trong phim thì đó lại chính là toàn bộ mục đích. Nó là, nói thế nào nhỉ, sự nghe lén được xã hội cho phép — và tôi nghĩ điều đó gần với sức hút thật hơn là chuyện tìm hiểu văn hoá.
Mở bằng câu đệm hợp lệ, bác lý do quen thuộc, đưa ra một cách nhìn riêng, và dùng "how can I put this" đúng lúc đang tìm cách diễn đạt.
Has streaming changed the kinds of programmes that get made?
Việc xem trực tuyến có làm thay đổi loại chương trình được sản xuất không?
Nếu bí một thuật ngữ thì nói vòng quanh nó thay vì dừng lại.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, definitely. Now there are many more series and fewer… er… single films, because the companies want people to keep their subscription. The episodes also end in the middle of the story so you continue watching. And there are programmes for very small groups of people, not only for everybody.
Có, chắc chắn. Giờ nhiều phim bộ hơn hẳn và ít… ờ… phim lẻ hơn, vì các công ty muốn người ta duy trì thuê bao. Tập phim cũng kết ở giữa câu chuyện để bạn xem tiếp. Với lại có những chương trình làm cho nhóm rất nhỏ chứ không phải cho tất cả mọi người.
Ba thay đổi rất chính xác, nhất là ý cuối. Tiếc là chỗ "single films" bị bỏ trống bằng "er" thay vì nói vòng.
Enormously, and the mechanism is fairly cold. When a channel sold advertising, it needed the largest possible audience at eight o'clock, so everything had to be inoffensive. A subscription service doesn't need you to watch — it needs you not to cancel, which is a different problem. That rewards programmes a small number of people feel strongly about over programmes a large number of people mildly tolerate. So you get much stranger things being made, which is genuinely good, and simultaneously every series is engineered to end mid-scene, which is, how can I put it, less good.
Ghê gớm, mà cơ chế thì khá lạnh lùng. Khi một kênh bán quảng cáo, nó cần lượng khán giả lớn nhất có thể vào lúc tám giờ tối, nên cái gì cũng phải vô thưởng vô phạt. Một dịch vụ thuê bao thì không cần bạn XEM — nó cần bạn ĐỪNG HUỶ, mà đó là một bài toán khác. Điều đó thưởng cho những chương trình mà một số ít người mê đắm, hơn là cho những chương trình mà rất nhiều người tàm tạm chịu được. Nên có nhiều thứ lạ lùng hơn được làm ra, chuyện đó thật sự tốt, đồng thời mọi phim bộ đều được thiết kế để kết thúc giữa một cảnh, chuyện đó thì, nói thế nào nhỉ, kém tốt hơn.
Nêu một cơ chế kinh tế rất sắc (không cần bạn xem, cần bạn đừng huỷ), suy ra hệ quả hai mặt, và dùng "how can I put it" ở chỗ cố ý nói giảm — rất có duyên.
Do you think people watch too much on screens these days?
Bạn có nghĩ ngày nay người ta xem màn hình quá nhiều không?
Câu này dễ thành bài giảng. Tự nhận mình cũng vậy là cách tránh hiệu quả nhất.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Probably yes, including me. I watch about two hours every evening and sometimes more at the weekend. It is not necessarily bad, but it takes the time we could use for exercise or for meeting friends. I think the problem is that it is too easy — you just press one button.
Chắc là có, kể cả tôi. Mỗi tối tôi xem khoảng hai tiếng, cuối tuần có khi hơn. Cũng không hẳn là xấu, nhưng nó lấy mất thời gian lẽ ra dùng để tập thể dục hay gặp bạn bè. Tôi nghĩ vấn đề là nó quá dễ — chỉ cần bấm một nút.
Tự nhận mình cũng vậy và câu cuối chỉ đúng cơ chế. Đây là band 5.5 vững.
Almost certainly, and I'm including myself in that. But I'd distinguish between the hours and the attention. Watching one film for two hours is not the same activity as watching forty minutes of a series while also scrolling, and only one of those leaves you feeling worse. If that makes sense — the problem isn't the screen, it's that we've stopped doing one thing at a time. I notice that the evenings I remember are the ones where I watched something properly, and the ones that vanish are the ones where I watched three things badly.
Gần như chắc chắn là có, mà tôi tính cả bản thân vào đó. Nhưng tôi sẽ phân biệt giữa SỐ GIỜ và SỰ CHÚ Ý. Xem trọn một bộ phim hai tiếng không phải là cùng một hoạt động với xem bốn mươi phút một phim bộ trong lúc vừa lướt điện thoại, mà chỉ một trong hai cái đó khiến bạn thấy tệ hơn. Không biết tôi nói vậy có rõ không — vấn đề không phải cái màn hình, mà là chúng ta đã thôi làm một việc tại một thời điểm. Tôi để ý là những buổi tối tôi còn nhớ đều là những tối tôi xem một thứ cho ra xem, còn những tối bốc hơi mất là những tối tôi xem ba thứ một cách dở dang.
Tự nhận mình cũng mắc, tách hai khái niệm, dùng "if that makes sense" đúng lúc, và kết bằng một bằng chứng tự quan sát rất thật.
Will cinemas still exist in twenty years?
Hai mươi năm nữa rạp chiếu phim còn tồn tại không?
Câu dự đoán. Nếu chưa có quan điểm sẵn thì mở bằng câu đệm, rồi xây lập luận trong lúc nói.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think they will still exist but there will be fewer of them. Some people still want the big screen and the sound, especially for action films. And going to the cinema is a social activity, you go with friends or on a date. But many small cinemas have closed already because of streaming.
Tôi nghĩ vẫn còn nhưng sẽ ít đi. Vẫn có người muốn màn hình lớn và âm thanh, nhất là với phim hành động. Với lại đi xem phim là một hoạt động xã hội, đi với bạn hoặc đi hẹn hò. Nhưng nhiều rạp nhỏ đã đóng cửa vì dịch vụ trực tuyến.
Dự đoán có điều kiện, hai lý do và một bằng chứng ngược. Đúng chuẩn 5.5 vững.
Let me think — yes, but doing a different job. They'll survive as an event rather than as a way of seeing a film, because the film part is now available on a sofa for a tenth of the price. What a cinema still has a monopoly on is an excuse to leave the house with someone for three hours without having to talk the whole time, which is, if you think about it, a fairly specific social service. So I'd expect far fewer screens, much bigger ones, and ticket prices that only make sense if you understand you're buying an outing rather than a film.
Để tôi nghĩ — có, nhưng sẽ làm một công việc khác. Chúng sẽ sống sót với tư cách một SỰ KIỆN chứ không phải một cách để xem phim, vì phần xem phim thì giờ ngồi sofa cũng có, với giá bằng một phần mười. Thứ mà rạp vẫn độc quyền là một cái cớ để ra khỏi nhà cùng ai đó trong ba tiếng mà không phải nói chuyện suốt, và nghĩ kỹ thì đó là một dịch vụ xã hội khá đặc thù. Nên tôi đoán số phòng chiếu sẽ ít hơn nhiều, màn hình to hơn nhiều, và giá vé chỉ hợp lý nếu bạn hiểu rằng mình đang mua một buổi đi chơi chứ không phải một bộ phim.
Mở bằng câu đệm hợp lệ, phân biệt "sống sót" với "sống sót làm gì", chỉ ra thứ duy nhất còn độc quyền, và kết bằng ba dự đoán cụ thể.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu đệm hoặc câu tự sửa.
-
Let me for a second — I've never been asked that.
-
It's a bit — how can I this — repetitive.
-
I watch it every week — or I used to.
-
It's relaxing and stressful at the same time, if that makes .
-
Sorry, I've completely lost my of thought.
Lấp khoảng trống thế nào?
Trắc nghiệmChọn cách xử lý được điểm cao hơn.
-
Bạn cần hai giây để nghĩ. Nên nói gì?
-
Bạn quên mất từ "remote control". Nên làm gì?
-
Bạn vừa nói "I watch it every week" nhưng thật ra là trước kia. Nên làm gì?
-
Trôi chảy trong IELTS nghĩa là gì?
-
Bạn lạc đề và muốn quay lại mạch chính.
Sửa lỗi hay gặp khi nói về phim ảnh
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
I watched a very interesting film yesterday night.
-
The film is about a man who he walks along the river.
-
I saw this film in the television.
-
I am very boring when I watch that programme.
-
I watched three episodes in one time.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu giữ nhịp tự nhiên.
Đổi chỗ trống thành ngôn ngữ
Nói lại câuViết lại câu, thay chỗ ậm ừ bằng công cụ gợi ý.
-
It's a bit… um… repetitive.Dùng: how can I put this
-
Bạn quên từ "remote control".Dùng: the thing you use to
-
"I watch it every week." (Thật ra là trước kia.)Dùng: or rather
-
Um, I think because it is interesting.Dùng: Let me think for a second
-
Bạn vừa nói một ý hơi khó diễn đạt và không chắc người nghe hiểu.Dùng: if that makes sense
Công cụ này dùng khi nào?
NốiChọn tình huống đúng cho mỗi công cụ.
-
Let me think for a second
-
how can I put this
-
or rather
-
the thing you use to …
-
if that makes sense
-
Anyway, as I was saying
