SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A2 Band 3.0 – 4.0 Family & Friends 31 điểm

Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 2 — Gia đình và bạn bè

Family and Friends — describing the people around you

Tả người bằng tính từ và một chi tiết cụ thể

Mục tiêu: Sau bài này bạn tả được người thân và bạn bè bằng hai ba câu: họ là ai, họ thế nào, và một chi tiết cho thấy điều đó — thay vì chỉ nói "She is nice."

  • Tả người thì mỗi tính từ phải kèm MỘT bằng chứng. "She's patient" là lời khen suông; "She's patient — she explained the same thing to me five times" mới là tả.
  • Tránh "good", "nice", "very nice". Ba từ này lặp lại là giám khảo biết ngay vốn từ bạn đang ở đâu.
  • Gia đình người Việt đông, nhưng đừng kể hết. Chọn một hai người rồi nói kỹ.
  • Chú ý số nhiều: "my parents ARE", không phải "my parents IS". Đây là lỗi mất điểm dễ nhất.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Đề tả người rất dễ nói lan man sang cả gia đình. Bám bốn gạch đầu dòng theo đúng thứ tự là đã có bố cục.

Lexical Resource
Vốn từ

Đây là chủ đề mà "nice", "good", "friendly" bị lạm dụng nhiều nhất. Mỗi lần định nói một trong ba từ đó, hãy đổi thành một hành vi cụ thể.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Hai lỗi đặc trưng: "my parents is" (số nhiều) và "we are friends since 2010" (phải là "we've been friends since").

Pronunciation
Phát âm

Chủ đề này đầy /θ/ và /ð/: mother, father, brother, three, they. Đọc thành /t/ hay /d/ là nghe ra ngay.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
There are … of us in my family band 4.5
Nhà tôi có … người
There are five of us in my family. Nhà tôi có năm người.
Tự nhiên hơn hẳn "My family has 5 people" — đây là câu người bản ngữ thật sự nói.
2
I take after my … band 6.0
Tôi giống … (tính hoặc ngoại hình)
Everyone says I take after my mother. Ai cũng bảo tôi giống mẹ.
"take after" chỉ dùng cho người trong gia đình, không dùng cho bạn bè.
3
We get on really well band 5.5
Chúng tôi rất hợp nhau
We get on really well, even though we're very different. Chúng tôi rất hợp nhau, dù hai đứa khác nhau lắm.
Giọng Anh dùng "get on", giọng Mỹ dùng "get along". Cả hai đều được chấp nhận.
4
my closest friend band 5.0
người bạn thân nhất của tôi
My closest friend is someone I met in year seven. Bạn thân nhất của tôi là người tôi quen từ hồi lớp bảy.
Chính xác hơn "best friend" và nghe người lớn hơn.
5
We've known each other since … band 5.5
Chúng tôi quen nhau từ …
We've known each other since primary school. Chúng tôi quen nhau từ hồi tiểu học.
"since" đi với hiện tại hoàn thành. Mốc thời gian làm câu trả lời dày lên ngay.
6
the eldest / the youngest band 5.0
con cả / con út
I'm the eldest of three children. Tôi là con cả trong ba anh chị em.
"eldest" chỉ dùng cho người trong nhà. "Oldest" dùng cho mọi thứ khác.
7
She's the sort of person who … band 6.5
Cô ấy là kiểu người mà …
She's the sort of person who remembers everyone's birthday. Cô ấy là kiểu người nhớ sinh nhật của tất cả mọi người.
Cấu trúc này BUỘC bạn đưa ra một hành vi cụ thể, nên tự nó thay được một tính từ suông.
8
we're not that close band 5.5
chúng tôi không thân lắm
I have an older brother, but we're not that close these days. Tôi có một anh trai, nhưng dạo này hai anh em không thân lắm.
Không phải câu nào cũng phải tích cực. Nói thật một chuyện nhỏ nghe tự nhiên hơn nhiều.
9
look up to someone band 6.0
kính trọng, coi ai là tấm gương
I've always looked up to my aunt. Tôi luôn coi dì tôi là tấm gương.
Cụm động từ rất hay gặp trong đề thẻ tả người.
10
make time for each other band 6.0
dành thời gian cho nhau
We're both busy, but we still make time for each other. Cả hai đều bận, nhưng chúng tôi vẫn dành thời gian cho nhau.
Dùng để kết một câu trả lời về bạn bè — nghe chín chắn.

Trọng điểm phát âm

Âm /θ/ và /ð/ — đừng đổi thành /t/ hay /d/

Tiếng Việt không có hai âm này nên người Việt hay đọc "brother" thành "bra-đơ", "three" thành "tri". Riêng chủ đề gia đình thì hai âm ấy nằm ở gần như mọi từ quan trọng: mother, father, brother, three, they. Cách đặt lưỡi: đầu lưỡi chạm nhẹ rìa răng cửa trên rồi đẩy hơi ra. /θ/ không rung cổ họng, /ð/ có rung.

  • mother /ˈmʌðə/ /ð/ có rung — đặt tay lên cổ phải thấy rung
  • father /ˈfɑːðə/ /ð/, không phải /d/
  • brother /ˈbrʌðə/ /ð/; "bra-đơ" là sai
  • three /θriː/ /θ/ không rung, khác hẳn "tree"
  • thirty /ˈθɜːti/ /θ/ đầu từ; dễ lẫn với "dirty"
  • they're /ðeə/ /ð/ + nguyên âm đôi; rất hay gặp khi tả người

Đọc to mười lần: "My mother and my brother are both thirty-three." Nhìn gương — phải thấy đầu lưỡi thò ra giữa hai hàm răng.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Gia đình và bạn bè là chủ đề Part 1 hay gặp nhất sau quê quán và việc học. Giám khảo không quan tâm nhà bạn mấy người — họ nghe xem bạn tả người bằng vốn từ nào.

1

Can you tell me a little about your family?

Bạn kể một chút về gia đình mình được không?

Đừng điểm danh từng người. Nói tổng số, rồi chọn MỘT người nói kỹ.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

My family have four people. Father, mother, me, sister.

Gia đình tôi có bốn người. Bố, mẹ, tôi, em gái.

Danh sách chứ không phải câu. "My family have four people" cũng là dịch thẳng từ tiếng Việt, người bản ngữ không nói vậy.

Band 4.5

There are four of us: my parents, my younger sister and me. My parents are both teachers, and my sister is still at school.

Nhà tôi có bốn người: bố mẹ, em gái và tôi. Bố mẹ tôi đều là giáo viên, còn em gái tôi vẫn đang đi học.

Câu "There are … of us" đúng chuẩn, và mỗi người được thêm một thông tin. Đây là mức band 4.5 vững.

Band 6.0

It's just the four of us — my parents, my younger sister and me. My mum and dad both teach at the same secondary school, which I always found slightly embarrassing as a child. My sister is eight years younger, so we've never really argued.

Nhà chỉ có bốn người — bố mẹ, em gái và tôi. Bố mẹ tôi cùng dạy ở một trường cấp hai, hồi nhỏ tôi thấy hơi ngượng vì chuyện đó. Em gái tôi kém tôi tám tuổi, nên hai chị em chưa bao giờ cãi nhau.

Cùng lượng thông tin nhưng có mệnh đề quan hệ, có một chi tiết cá nhân thật ("hơi ngượng") và một câu suy ra ("kém tám tuổi nên…"). Chi tiết riêng là thứ không ai học thuộc được.

2

Who are you closest to in your family?

Trong nhà bạn thân với ai nhất?

Trả lời tên quan hệ trước, rồi nói VÌ SAO bằng một việc cụ thể hai người hay làm cùng nhau.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

My mother. Because she is very nice and she love me.

Mẹ tôi. Vì mẹ rất tốt và mẹ yêu tôi.

"Nice" là từ trống rỗng, và "she love" thiếu -s. Hai lỗi này ghìm câu trả lời ở band 3.

Band 4.5

I'm closest to my mother. We cook dinner together almost every evening, and that's when I tell her about my day.

Tôi thân với mẹ nhất. Gần như tối nào hai mẹ con cũng nấu cơm cùng nhau, và đó là lúc tôi kể cho mẹ nghe chuyện trong ngày.

Thay lời khen suông bằng một thói quen cụ thể. Câu trả lời ngắn nhưng có hình ảnh.

Band 6.0

Definitely my mother. We cook together most evenings, and somehow that half hour in the kitchen is when everything comes out — school, work, whatever's bothering me. I'd probably never sit down and have that conversation on purpose.

Chắc chắn là mẹ tôi. Hầu như tối nào hai mẹ con cũng nấu cơm cùng nhau, và không hiểu sao nửa tiếng trong bếp ấy lại là lúc mọi chuyện tuôn ra hết — chuyện học, chuyện việc, chuyện gì đang làm tôi bận lòng. Chứ bảo ngồi xuống nói chuyện đàng hoàng thì chắc tôi không bao giờ làm.

Có "Definitely" mở đầu dứt khoát, một liệt kê ba thứ, và câu cuối tự quan sát về chính mình. Vốn từ vẫn dễ — cái khó nằm ở cách nghĩ.

3

Do you have a lot of friends?

Bạn có nhiều bạn không?

Câu có/không thì đừng dừng ở có/không. Nói số lượng đại khái rồi giải thích.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Yes, many.

Có, nhiều.

Hai từ. Giám khảo không có gì để chấm.

Band 4.5

Not a lot, but I have three or four very good friends. I prefer to have a few close friends than many friends I don't know well.

Không nhiều, nhưng tôi có ba bốn người bạn rất thân. Tôi thích có vài người bạn thân hơn là nhiều người quen sơ sơ.

Có số lượng, có so sánh, có ý kiến. Đủ ba bước.

Band 6.0

Not really — I'd say I have a wide circle of acquaintances but only three or four people I'd actually call friends. I've never been very good at keeping in touch with lots of people at once, so I'd rather put the effort into a few.

Không hẳn — tôi quen biết khá rộng nhưng chỉ có ba bốn người tôi thật sự gọi là bạn. Tôi chưa bao giờ giỏi giữ liên lạc với nhiều người cùng lúc, nên thà dồn công sức cho vài người.

Phân biệt "acquaintances" với "friends" là một bước vốn từ thật, và "I'd rather" thay cho "I prefer" cho thấy dải cấu trúc rộng hơn.

4

How often do you see your friends?

Bạn gặp bạn bè có thường xuyên không?

Câu "How often" thì bắt buộc phải có trạng từ tần suất hoặc cụm chỉ tần suất, rồi nói thêm hai người làm gì khi gặp.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Sometimes. Maybe weekend.

Thỉnh thoảng. Chắc là cuối tuần.

Thiếu chủ ngữ, thiếu giới từ ("at the weekend"). Câu chưa hình thành.

Band 4.5

I see them about once a week, usually at the weekend. We normally go for coffee or play football in the park.

Tôi gặp họ khoảng một lần một tuần, thường là cuối tuần. Bọn tôi hay đi cà phê hoặc đá bóng ở công viên.

"About once a week" là cụm tần suất chuẩn, và hai hoạt động cụ thể làm câu trả lời đầy đặn.

Band 6.0

Less often than I'd like, to be honest — maybe once a week if we're lucky. We used to meet almost every day at university, but now everyone's working different shifts, so it takes about ten messages to arrange a single coffee.

Thành thật mà nói là ít hơn tôi muốn — may thì một tuần một lần. Hồi đại học gần như ngày nào cũng gặp, giờ ai cũng làm ca khác nhau, hẹn được một buổi cà phê phải nhắn cả chục tin.

Mở đầu bằng một so sánh ("ít hơn tôi muốn"), có "used to" đối chiếu xưa – nay, và kết bằng một chi tiết hài hước có thật. Rất khó học thuộc, rất dễ tin.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đề tả người là dạng hay ra nhất của Part 2. Bí quyết: chọn một người bạn CÓ CHUYỆN để kể, không nhất thiết phải là người bạn quý nhất.

Describe a friend you have known for a long time.

You should say:

  • who this person is
  • how and when you met
  • what you usually do together

and explain why you have stayed friends for so long.

Hãy tả một người bạn bạn quen đã lâu.

  • người đó là ai
  • hai người quen nhau thế nào và từ khi nào
  • hai người thường làm gì cùng nhau

và giải thích vì sao hai người giữ được tình bạn lâu như vậy.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Ai tên + quan hệ + một nét tính cách Huy – school friend – very calm
  2. Quen thế nào năm + hoàn cảnh year 7 – sat next to me – both bad at maths
  3. Làm gì cùng nhau một việc thường xuyên + một kỷ niệm football Sundays – trip to Da Lat 2023
  4. Vì sao lâu bền một lý do + một ví dụ no pretending – called him when dad ill
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 4.5

I want to talk about my friend Huy. He is my school friend. He is very calm and quiet. We met in year seven. We sat next to each other in class. We were both bad at maths, so we helped each other. Now we play football every Sunday. We also went to Da Lat together in 2023. It was very fun. I think we are friends for a long time because we don't pretend. With Huy I can say anything. When my father was ill last year, he is the first person I call. So I think that is why.

Tôi muốn nói về bạn tôi tên Huy. Cậu ấy là bạn học. Cậu ấy rất điềm đạm và ít nói. Bọn tôi quen nhau năm lớp bảy, ngồi cạnh nhau trong lớp. Cả hai đều dốt toán nên giúp nhau. Giờ chủ nhật nào bọn tôi cũng đá bóng. Năm 2023 bọn tôi còn đi Đà Lạt cùng nhau, rất vui. Tôi nghĩ bọn tôi chơi được lâu vì không phải giả vờ. Với Huy tôi nói gì cũng được. Năm ngoái bố tôi ốm, cậu ấy là người đầu tiên tôi gọi. Nên tôi nghĩ đó là lý do.

Đủ bốn gạch đầu dòng, đủ hai phút, có một kỷ niệm thật — nên không phải band 3. Nhưng hầu hết câu đều ngắn và cùng một khuôn, "we are friends for a long time" sai thì (phải là "we've been friends"), và "he is the first person I call" lẽ ra phải ở quá khứ.

Band 6.5

I'd like to talk about Huy, who I've been friends with since we were about twelve. He's one of those quiet, unhurried people — the sort who says three sentences in an hour and all three are worth listening to. We met in year seven, purely because the teacher sat us next to each other, and we bonded over being the two worst students in the maths class. These days we play football most Sundays, and every so often we'll do something bigger — we took a trip up to Da Lat a couple of years ago and spent most of it complaining about the cold. As for why it's lasted, I think it's because neither of us has ever had to perform for the other. There's no effort involved. When my father was taken into hospital last year, Huy was the first person I rang, and he turned up at the ward without me even asking. That's the kind of thing you can't build with someone you met last month.

Tôi muốn nói về Huy, người tôi chơi cùng từ hồi khoảng mười hai tuổi. Cậu ấy thuộc kiểu người trầm tĩnh, không vội vã — một tiếng nói ba câu mà câu nào cũng đáng nghe. Bọn tôi quen nhau năm lớp bảy, đơn giản vì cô giáo xếp ngồi cạnh nhau, rồi thân nhau vì cùng là hai đứa dốt toán nhất lớp. Giờ chủ nhật nào bọn tôi cũng đá bóng, thỉnh thoảng lại làm gì đó lớn hơn — hai năm trước có đi Đà Lạt, mà đi về chỉ nhớ mỗi chuyện cả chuyến kêu lạnh. Còn vì sao chơi được lâu, tôi nghĩ vì chẳng đứa nào phải diễn với đứa nào. Không phải cố gắng gì cả. Năm ngoái bố tôi nhập viện, Huy là người đầu tiên tôi gọi, và cậu ấy có mặt ở khoa mà tôi còn chưa kịp nhờ. Thứ đó thì không thể có với người mới quen tháng trước.

Cùng câu chuyện, nhưng: mệnh đề quan hệ ngay câu đầu, một định nghĩa tính cách thay cho tính từ suông, thì quá khứ và hiện tại hoàn thành dùng đúng, một chi tiết hài ("cả chuyến kêu lạnh") và một câu kết đóng lại ý. Không có từ nào hiếm.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Do you think it is easy to make new friends as an adult?

Bạn có nghĩ lớn rồi thì kết bạn mới là dễ không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Từ "bạn của bạn" chuyển sang "tình bạn nói chung" và "gia đình trong xã hội". Nhớ đổi chủ ngữ: nói "people", "most families", không nói "I".

1

Is family more important than friends?

Gia đình có quan trọng hơn bạn bè không?

Câu so sánh hai thứ thì đừng chọn bừa một bên. Nói mỗi bên quan trọng ở việc gì.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

I think family is more important. Because family always help you when you have problem. Friends can leave but family cannot. But friends are also important because you can share with them.

Tôi nghĩ gia đình quan trọng hơn, vì gia đình luôn giúp bạn khi bạn gặp chuyện. Bạn bè có thể bỏ đi còn gia đình thì không. Nhưng bạn bè cũng quan trọng vì bạn chia sẻ được với họ.

Ý đúng và có hai mặt, nhưng thiếu mạo từ ("a problem"), và ba câu đều cùng một độ dài nên nghe như đọc danh sách.

Band 7.0

I don't think they're really comparable — they do different jobs. Family is who you turn to when something goes seriously wrong, because the obligation is there whether anyone enjoys it or not. Friends are who you choose, so they tend to understand the part of your life your parents have never seen. I'd say the mistake is assuming one can replace the other. People who cut themselves off from their families usually lean far too heavily on their friends, and that rarely ends well.

Tôi không nghĩ hai thứ đó so sánh được với nhau — chúng làm hai việc khác nhau. Gia đình là nơi bạn tìm đến khi có chuyện lớn, vì cái nghĩa vụ ấy luôn ở đó, thích hay không cũng vậy. Bạn bè là người bạn chọn, nên họ thường hiểu phần đời mà bố mẹ bạn chưa bao giờ thấy. Tôi cho rằng sai lầm là nghĩ bên này thay được bên kia. Những người cắt đứt với gia đình thường dựa quá nhiều vào bạn bè, mà chuyện đó hiếm khi kết thúc tốt đẹp.

Từ chối tiền đề của câu hỏi thay vì chọn bừa một bên — đó là dấu hiệu band 7. Mỗi bên được định nghĩa bằng chức năng, và câu cuối đưa ra một hệ quả.

2

How have family relationships changed in your country in recent years?

Quan hệ gia đình ở nước bạn đã thay đổi thế nào trong những năm gần đây?

Câu "have changed" bắt buộc dùng hiện tại hoàn thành, và nên có một cặp xưa – nay rõ ràng.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

In the past, many generations live together in one house. Now young people move to the city and live alone. So families are not close like before. Also parents are very busy so they have less time for children.

Ngày trước nhiều thế hệ sống chung một nhà. Giờ người trẻ lên thành phố ở riêng. Nên gia đình không gần gũi như trước. Bố mẹ cũng rất bận nên ít thời gian cho con.

Ý so sánh xưa – nay rõ, nhưng "live" phải là "lived" hoặc "used to live", và "not close like before" phải là "not as close as before".

Band 7.0

The biggest shift has been the breakup of the multi-generational household. It used to be completely normal for three generations to share one house; now most young couples in the cities move out as soon as they can afford to. That's brought a lot of independence, but it's also quietly shifted the burden of caring for elderly parents — it's no longer shared between everyone under one roof. Having said that, I don't think families have actually grown apart emotionally. If anything, people speak to their parents more often now, just over the phone rather than across the dinner table.

Thay đổi lớn nhất là chuyện gia đình nhiều thế hệ tan ra. Trước kia ba thế hệ ở chung một nhà là hoàn toàn bình thường; giờ phần lớn các cặp vợ chồng trẻ ở thành phố ra riêng ngay khi đủ tiền. Chuyện đó mang lại nhiều tự do, nhưng cũng lặng lẽ dồn gánh nặng chăm bố mẹ già sang chỗ khác — không còn được chia đều cho cả nhà dưới một mái nữa. Dù vậy tôi không nghĩ các gia đình đã xa cách về tình cảm. Nếu có gì thì người ta còn nói chuyện với bố mẹ thường xuyên hơn, chỉ là qua điện thoại chứ không phải qua mâm cơm.

Nêu một thay đổi rồi theo nó đến tận hệ quả, sau đó tự phản biện bằng "Having said that" và "If anything". Câu cuối là một hình ảnh đối lập gọn mà sắc.

3

Why do some friendships last a lifetime while others fade away?

Vì sao có tình bạn kéo dài cả đời, có tình bạn lại nhạt dần?

Câu hỏi hai vế thì phải trả lời cả hai vế. Nêu một yếu tố giữ được, rồi một yếu tố làm mất.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think friendships last when people have the same interests and they meet often. If you live far away, it is difficult to keep the friendship. Also people change when they grow up. Maybe one person gets married and the other doesn't, so they have less in common.

Tôi nghĩ tình bạn bền khi hai người cùng sở thích và hay gặp nhau. Nếu ở xa thì khó giữ. Người ta cũng thay đổi khi lớn lên. Có thể một người lấy vợ lấy chồng còn người kia thì không, nên ít điểm chung hơn.

Đủ hai vế và có ví dụ. Nhưng "it is difficult to keep the friendship" hơi sách vở, và các ý không được xếp theo thứ tự quan trọng.

Band 7.5

I suspect proximity matters far more than people like to admit. Most friendships are held together by simply being in the same place — the same class, the same office — and when that goes, a surprising number of them quietly stop. The ones that survive are usually the ones where at least one person is willing to do the unglamorous work of staying in touch: sending the message first, remembering to ask. What genuinely kills a friendship, though, isn't distance so much as a change in values. You can live on opposite sides of the world and still be close, but if one of you decides the other's choices are wrong, that's usually the end of it.

Tôi ngờ rằng chuyện ở gần nhau quan trọng hơn nhiều so với mức người ta chịu thừa nhận. Phần lớn tình bạn được giữ đơn giản bằng việc cùng ở một chỗ — cùng lớp, cùng văn phòng — và khi điều đó mất đi, số tình bạn lặng lẽ dừng lại nhiều đến bất ngờ. Những mối trụ lại thường là mối mà ít nhất một người chịu làm cái việc chẳng hay ho gì là giữ liên lạc: nhắn trước, nhớ mà hỏi han. Nhưng thứ thật sự giết chết một tình bạn không phải khoảng cách mà là lệch nhau về giá trị sống. Hai người ở hai đầu thế giới vẫn có thể thân, nhưng nếu một bên cho rằng lựa chọn của bên kia là sai thì thường là hết.

Đưa ra một luận điểm hơi ngược đời rồi bảo vệ nó, phân biệt nguyên nhân thật với nguyên nhân bề mặt, và có cụm rất đắt như "the unglamorous work of staying in touch". Đây là band 7.5.

4

Do you think social media helps people stay in touch with friends?

Bạn có nghĩ mạng xã hội giúp người ta giữ liên lạc với bạn bè không?

Đừng trả lời "có" hoặc "không" suông. Nói nó giúp được việc gì và KHÔNG giúp được việc gì.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think it helps a lot. You can see what your friends are doing every day even if they live in another country. You can send a message for free. But some people only like photos and never talk, so it is not a real relationship.

Có, tôi nghĩ giúp nhiều. Bạn thấy được bạn bè đang làm gì mỗi ngày dù họ ở nước khác. Bạn nhắn tin miễn phí. Nhưng có người chỉ thả tim ảnh chứ không bao giờ nói chuyện, nên đó không phải quan hệ thật.

Có hai mặt và có một quan sát tinh ("chỉ thả tim"). Nhưng câu cuối bị cụt, và "it is not a real relationship" là kết luận hơi to so với lập luận.

Band 7.5

It's very good at stopping friendships from dying, and not much good at keeping them alive — which sounds like the same thing but isn't. Because of social media I still know roughly what forty former classmates are doing, and I'd recognise their children. Twenty years ago all of them would simply have disappeared. But knowing someone got promoted isn't the same as having a conversation with them, and I think there's a real risk of mistaking one for the other. The friendships of mine that have actually survived are the ones where somebody eventually picks up the phone.

Nó rất giỏi ở chỗ không để tình bạn chết hẳn, nhưng không giỏi mấy ở chỗ giữ cho tình bạn sống — nghe thì tưởng giống nhau mà không phải. Nhờ mạng xã hội tôi vẫn biết đại khái bốn chục bạn học cũ đang làm gì, và nhìn là nhận ra con họ. Hai mươi năm trước thì tất cả những người ấy đã biến mất rồi. Nhưng biết ai đó vừa được thăng chức không giống với việc nói chuyện với họ, và tôi nghĩ có nguy cơ thật là người ta nhầm cái này với cái kia. Những tình bạn của tôi thật sự trụ lại là những mối mà cuối cùng vẫn có người chịu nhấc máy gọi.

Mở bằng một cặp đối rất gọn rồi tự giải thích, đưa con số cụ thể, và kết bằng chính trải nghiệm làm bằng chứng. Lập luận có tầng, không chỉ là "ưu điểm – nhược điểm".

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.

  1. There are five of in my family.
  2. Everyone says I take my mother.
  3. We get really well, even though we're very different.
  4. We've known each other primary school.
  5. She's the sort of person remembers everyone's birthday.
B

Câu nào được band cao hơn?

Trắc nghiệm

Chọn câu trả lời mà giám khảo cho điểm cao hơn.

  1. Examiner: What is your best friend like?
  2. Examiner: How many people are there in your family?
  3. Bạn muốn nói "bọn tôi quen nhau từ hồi tiểu học".
  4. Examiner: Are you close to your brother?
  5. Câu nào KHÔNG nên dùng cho một người bạn (chỉ dùng cho người trong nhà)?
C

Sửa lỗi người Việt hay mắc

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. My parents is both teachers.
  2. We are friends since 2010.
  3. My sister she is two years younger than me.
  4. I have three brother and one sister.
  5. My family have four persons.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Thay lời khen suông bằng bằng chứng

Nói lại câu

Viết lại câu khen chung chung thành câu có chi tiết cụ thể, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. She is very nice.
    Dùng: the sort of person who
  2. My family has 4 people.
    Dùng: There are
  3. We are friends for ten years.
    Dùng: We've been
  4. I am like my mother.
    Dùng: take after
  5. We are good friends and we understand each other.
    Dùng: get on
F

Cụm này dùng để làm gì?

Nối

Chọn chức năng đúng cho mỗi cụm.

  1. There are … of us in my family
  2. I take after my …
  3. We get on really well
  4. She's the sort of person who …
  5. I've always looked up to …
  6. We're not that close
A. Nói số người trong nhà
B. Nói mình giống ai trong nhà
C. Nói hai người hợp nhau
D. Nêu một hành vi thay cho tính từ
E. Nói mình kính trọng ai
F. Thừa nhận hai người không thân lắm

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 2 — Gia đình và bạn bè

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.