Tả chuyến đi đừng kể đều cả ba ngày. Chọn một khoảnh khắc và dành cho nó hơn nửa thời lượng — bài nói vừa dễ hơn vừa hay hơn.
Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 11 — Đi lại và du lịch
Travel and Getting Around — journeys, transport and holidays
Giới từ đi lại và cách tả một chuyến đi
Mục tiêu: Sau bài này bạn nói đúng các giới từ phương tiện (by bus, on foot, in a taxi), tả được một chuyến đi theo trình tự, và bàn được về giao thông — chủ đề Part 3 gần như chắc chắn gặp ở Việt Nam.
- Phương tiện dùng "by": by bus, by train, by plane, by motorbike. Nhưng đi bộ là "on foot", và khi có mạo từ thì đổi giới từ: "in a taxi", "on the bus".
- "Travel" là danh từ không đếm được và là động từ. Chuyến đi cụ thể thì dùng "a trip" hoặc "a journey" — không nói "a travel".
- Tả chuyến đi thì đừng kể từng giờ. Chọn ba mốc: lúc đi, một chuyện xảy ra giữa chừng, lúc về.
- Giao thông Việt Nam là chất liệu vàng cho Part 3: xe máy, kẹt xe, tàu điện mới. Dùng cái bạn thấy hằng ngày chứ đừng nói chung chung.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoChủ đề này có sẵn cụm động từ và thành ngữ rất tự nhiên: get around, set off, pull over, off the beaten track, a change of scenery.
Giới từ phương tiện là bẫy lớn nhất: by bus nhưng on the bus, by car nhưng in a taxi, và đi bộ là on foot. Sai chỗ này rất dễ bị nghe thấy.
Cặp /s/ – /ʃ/ nằm ở nhiều từ của chủ đề: station, ship, sea, destination. Nhầm là ra từ khác hẳn nghĩa.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Âm /s/ và /ʃ/ — nhầm là ra từ khác hẳn
Tiếng Việt miền Bắc gần như không phân biệt hai âm này, nên "see" và "she" nghe như nhau. Chủ đề đi lại lại đầy cặp dễ lẫn: ship – sip, sea – she. /s/ đầu lưỡi gần lợi, hơi đi thẳng; /ʃ/ lưỡi lùi về sau, môi hơi tròn lại, nghe như đang suỵt.
- station /ˈsteɪʃən/ có cả /s/ đầu và /ʃ/ giữa trong một từ
- ship /ʃɪp/ môi tròn; "sip" /sɪp/ là nghĩa khác hẳn
- sea /siː/ /s/ thuần; "she" /ʃiː/ môi tròn
- shuttle /ˈʃʌtəl/ /ʃ/ đầu; /t/ giữa đọc nhẹ
- sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ hai /s/ liền, không có /ʃ/ nào
- destination /ˌdestɪˈneɪʃən/ trọng âm 3; đuôi -tion luôn đọc /ʃən/
Đọc to: "She saw the ship at the station by the sea." Bốn âm luân phiên /ʃ/ – /s/ – /ʃ/ – /s/. Soi gương: đọc /ʃ/ thì môi phải tròn lại.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútCâu hỏi về đi lại hằng ngày rất hay gặp và rất dễ trả lời — miễn là bạn dùng đúng giới từ, chỗ mà đa số thí sinh Việt Nam mất điểm.
How do you usually travel to work or school?
Bạn thường đi làm hoặc đi học bằng gì?
Nói phương tiện, thời gian đi, rồi một nhận xét. Ba bước quen thuộc.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
By motorbike. About twenty minutes.
Bằng xe máy. Khoảng hai mươi phút.
Không câu nào có động từ. Đúng thông tin nhưng chưa thành câu.
I usually go by motorbike. It takes me about twenty minutes, but in the rush hour it can be forty. Sometimes I take the bus when it rains, although the bus is much slower.
Tôi thường đi xe máy, mất khoảng hai mươi phút, nhưng giờ cao điểm thì có khi bốn mươi. Trời mưa thì thỉnh thoảng tôi đi xe buýt, tuy xe buýt chậm hơn nhiều.
Đúng giới từ, có thời gian và một trường hợp ngoại lệ. Câu cuối có "although" tạo câu phức.
By motorbike, like almost everyone here. On a good day it's twenty minutes; in the rush hour I've spent nearly an hour covering six kilometres. I do take the bus occasionally when it's pouring, but the route is so indirect that it's honestly not worth the hassle unless I've got nothing else on.
Đi xe máy, như gần hết mọi người ở đây. Hôm đường thoáng thì hai mươi phút; giờ cao điểm thì có hôm tôi mất gần một tiếng cho sáu cây số. Mưa to thì thỉnh thoảng tôi cũng đi xe buýt, nhưng tuyến vòng vèo đến mức thật sự không bõ công, trừ khi hôm đó tôi rảnh hẳn.
Có con số đối lập, một cụm rất đời ("not worth the hassle"), và một điều kiện ở cuối. Vốn từ không khó nhưng cách dùng thì chín.
Do you like travelling?
Bạn có thích đi du lịch không?
Ai cũng trả lời "yes, very much". Hãy nói rõ bạn thích KIỂU đi nào — đó mới là câu trả lời riêng.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I like travel very much. It is very interesting.
Có, tôi rất thích du lịch. Rất thú vị.
Sau "like" phải là "travelling". Và "interesting" không nói được gì cụ thể.
Yes, I love travelling, but I prefer short trips near my city rather than long holidays abroad. I don't have much money, and I also get tired on long journeys. A weekend in the mountains is enough for me.
Có, tôi rất thích đi, nhưng tôi thích những chuyến ngắn gần thành phố hơn là đi nước ngoài dài ngày. Tôi không có nhiều tiền, với lại đi xa là tôi mệt. Một cuối tuần trên núi là đủ với tôi.
Có "prefer A rather than B", hai lý do và một câu kết cụ thể. Đúng bài band 5.5.
I like arriving; I'm not sure I like travelling. Airports and twelve-hour buses I could happily do without. But I'll take almost any excuse for a change of scenery, so in practice I go away every couple of months — usually somewhere three or four hours away, ideally a bit off the beaten track.
Tôi thích lúc đến nơi; còn thích di chuyển thì tôi không chắc. Sân bay với những chuyến xe mười hai tiếng thì tôi vui lòng bỏ qua. Nhưng hễ có cớ đổi không khí là tôi đi, nên thực tế cứ vài tháng tôi lại đi một chuyến — thường là chỗ cách ba bốn tiếng, tốt nhất là chỗ hơi ít người biết.
Mở bằng một cặp đối rất gọn, có "I could happily do without", và hai thành ngữ dùng đúng chỗ. Câu trả lời này không ai học thuộc được.
Is public transport good in your city?
Giao thông công cộng ở thành phố bạn có tốt không?
Câu này cần một nhận xét rõ ràng kèm lý do cụ thể. Đừng nói "cũng được" rồi thôi.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Not very good. Bus is slow and not many people use.
Không tốt lắm. Xe buýt chậm, ít người dùng.
Thiếu mạo từ "the bus", thiếu tân ngữ sau "use", và chưa giải thích vì sao chậm.
Not really. We only have buses, and they don't come very often — sometimes you wait twenty minutes. Most people use a motorbike because it's faster and cheaper. They are building a metro line now, so I hope it will be better in a few years.
Không hẳn. Chỗ tôi chỉ có xe buýt mà tần suất thưa — có khi chờ hai mươi phút. Phần lớn người ta đi xe máy vì nhanh hơn và rẻ hơn. Giờ đang xây tuyến tàu điện nên hy vọng vài năm nữa sẽ khá hơn.
Có nhận xét, lý do, so sánh và một câu về tương lai. Bốn câu đầy đặn.
It's improving, but from a very low base. For years the only option was buses, which run so infrequently that nobody who has a motorbike would ever choose one. The first metro line opened recently and it's genuinely good — the problem is that a single line in a city this size doesn't yet go anywhere most people actually need. Ask me again in ten years.
Đang khá lên, nhưng xuất phát từ mức rất thấp. Nhiều năm liền lựa chọn duy nhất là xe buýt, mà tần suất thưa đến mức ai có xe máy thì chẳng bao giờ chọn. Tuyến tàu điện đầu tiên vừa mở và thật sự tốt — vấn đề là một tuyến duy nhất trong một thành phố cỡ này thì chưa đi tới được những chỗ người ta thật sự cần. Mười năm nữa hỏi lại tôi.
"Improving from a low base" là cách đánh giá rất chín, có "so … that …", và câu cuối vừa hóm vừa khiêm tốn.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề tả chuyến đi rất dễ thành bản lịch trình. Cách thoát: chọn MỘT khoảnh khắc trong chuyến đi rồi kể kỹ nó, thay vì kể đều cả ba ngày.
Describe a journey you remember well.
You should say:
- where you went
- how you travelled there
- who you went with
and explain why you remember it so well.
Hãy tả một chuyến đi bạn còn nhớ rõ.
- bạn đã đi đâu
- bạn đi bằng phương tiện gì
- bạn đi cùng ai
và giải thích vì sao bạn còn nhớ rõ chuyến đi đó.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Đi đâu
tên nơi + nó là nơi thế nào
Ha Giang – mountain loop near China border -
Bằng gì
phương tiện + thời gian + một chi tiết
night bus 8h then rented motorbikes 3 days -
Với ai
mấy người + quan hệ
3 university friends – first trip after graduating -
Vì sao nhớ (dành 60 giây)
MỘT khoảnh khắc cụ thể + ý nghĩa
fog cleared at the pass – stopped for 20 min – nobody spoke
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about a trip to Ha Giang. Ha Giang is a province in the north of Vietnam, near the border with China. It has very high mountains. I went there two years ago with three friends from university. It was our first trip after we graduated. First we took a night bus from Hanoi. The bus took about eight hours and I could not sleep because the road was very bumpy. When we arrived in the morning we rented motorbikes. We rode around the mountains for three days. The roads were very narrow and sometimes I was afraid. I remember this trip very well because of one moment. On the second day we were riding up to a high pass and there was a lot of fog. We could not see anything. Then suddenly the fog went away and we could see all the mountains. We stopped and we did not talk for about twenty minutes. It was very beautiful. I will never forget that. Yes, I want to go again.
Tôi muốn kể về chuyến đi Hà Giang. Hà Giang là một tỉnh miền Bắc, gần biên giới Trung Quốc, có núi rất cao. Tôi đi cách đây hai năm với ba người bạn đại học, là chuyến đầu tiên sau khi tốt nghiệp. Đầu tiên bọn tôi bắt xe khách đêm từ Hà Nội, đi khoảng tám tiếng, tôi không ngủ được vì đường xóc. Sáng tới nơi thì thuê xe máy, chạy quanh vùng núi ba ngày. Đường rất hẹp, có lúc tôi sợ. Tôi nhớ chuyến này rất rõ vì một khoảnh khắc. Hôm thứ hai bọn tôi đang chạy lên một con đèo cao, sương mù dày, chẳng thấy gì. Rồi đột nhiên sương tan và nhìn thấy hết cả dãy núi. Bọn tôi dừng lại và không ai nói gì suốt chừng hai mươi phút. Rất đẹp. Tôi sẽ không bao giờ quên. Có, tôi muốn đi lại.
Đủ bốn gạch đầu dòng, có một khoảnh khắc cụ thể rất đắt, và trả lời luôn câu chốt. Điểm trừ: câu ngắn và cùng khuôn, "the fog went away" nên là "lifted" hoặc "cleared", và "very beautiful" là chỗ lẽ ra phải tả kỹ nhất.
The journey that stays with me is a trip to Ha Giang, which is right up in the north of Vietnam on the Chinese border. Four of us went — friends from university — a couple of months after we graduated, at that strange point where nobody had started work yet. We took the night bus from Hanoi, which is eight hours on a road that makes sleeping essentially impossible, and then rented motorbikes in the morning and spent three days going round the loop. Some of those roads are barely wider than a car, with a drop on one side and no barrier, and I'd be lying if I said I wasn't frightened for the first afternoon. The reason it's stayed with me, though, comes down to about twenty minutes on the second day. We were climbing up towards a pass in thick fog — visibility of maybe ten metres, all of us riding very slowly — and then we came over the top and the fog just lifted, and the whole valley was underneath us. We pulled over and none of us said anything for a long time, which for those four people is genuinely unusual. I've seen better views since, but I've never had one arrive like that. And yes, I'd go back tomorrow.
Chuyến đi còn đọng lại trong tôi là chuyến Hà Giang, ở tít phía bắc Việt Nam, sát biên giới Trung Quốc. Bốn đứa bọn tôi đi — bạn đại học — vài tháng sau khi tốt nghiệp, đúng cái quãng kỳ lạ mà chưa đứa nào bắt đầu đi làm. Bọn tôi bắt xe khách đêm từ Hà Nội, tám tiếng trên một con đường khiến ngủ là chuyện không tưởng, rồi sáng ra thuê xe máy và chạy vòng cung ba ngày. Có những đoạn đường rộng chưa bằng một chiếc ô tô, một bên là vực không có lan can, và tôi mà nói cả buổi chiều đầu tôi không sợ thì là nói dối. Nhưng lý do nó đọng lại thì gói trong chừng hai mươi phút của ngày thứ hai. Bọn tôi đang leo lên một con đèo trong sương mù dày đặc — nhìn được chừng mười mét, cả bọn chạy rất chậm — rồi qua khỏi đỉnh thì sương tan hẳn, và cả thung lũng hiện ra bên dưới. Bọn tôi tấp vào lề và không ai nói gì rất lâu, mà với bốn con người ấy thì đó là chuyện lạ thật sự. Sau này tôi đã thấy nhiều cảnh đẹp hơn, nhưng chưa bao giờ có cảnh nào ập đến kiểu ấy. Và có, mai đi lại tôi cũng đi.
Dành hơn nửa thời lượng cho một khoảnh khắc thay vì kể đều — đó là cách tả chuyến đi đúng. Có mệnh đề quan hệ, câu điều kiện ("I'd be lying if"), và một câu kết so sánh rất gọn.
Would you make the same journey again?
Bạn có muốn đi lại chuyến đó lần nữa không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútTừ chuyến đi của bạn chuyển sang du lịch, giao thông đô thị và tác động của du lịch. Ở Việt Nam thì đây là nhóm câu hỏi bạn có nhiều chất liệu thật nhất.
Why do people like travelling to other countries?
Vì sao người ta thích đi nước ngoài?
Tránh "để mở mang tầm mắt" — câu ấy quá quen. Hãy nói một lý do ít người nói.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Because they want to see new places and learn about other cultures. They can try new food and meet new people. Travelling also helps them relax after working hard. And now flights are cheaper than before, so more people can go.
Vì họ muốn thấy nơi mới và tìm hiểu văn hoá khác. Họ được thử món mới, gặp người mới. Đi du lịch cũng giúp thư giãn sau khi làm việc vất vả. Với lại giờ vé máy bay rẻ hơn trước nên nhiều người đi được.
Bốn lý do đúng, câu cuối về giá vé là ý khá nhất vì nó là nguyên nhân thật. Nhưng ba câu đầu là câu ai cũng nói.
The standard answer is culture and new experiences, and that's true, but I think a lot of it is simpler: abroad, nobody knows what you're supposed to be. At home you're somebody's son, somebody's employee, and you behave accordingly without noticing. Drop the same person in a country where nobody can read their accent or their job title, and they act differently — usually more confidently. I suspect a fair number of people come back saying they loved the food when what they actually enjoyed was not being themselves for a week.
Câu trả lời quen thuộc là văn hoá và trải nghiệm mới, chuyện đó đúng, nhưng tôi nghĩ phần lớn lại đơn giản hơn: ở nước ngoài chẳng ai biết bạn lẽ ra phải là người thế nào. Ở nhà thì bạn là con của ai đó, nhân viên của ai đó, và bạn cư xử theo đúng vai ấy mà chẳng để ý. Đặt cũng con người đó vào một nước mà không ai đọc được giọng hay chức danh của họ, thì họ hành xử khác hẳn — thường là tự tin hơn. Tôi ngờ rằng kha khá người trở về bảo mê đồ ăn bên ấy, trong khi thứ họ thật sự thích là được một tuần không phải làm chính mình.
Thừa nhận câu trả lời quen rồi đưa ra một lý do tâm lý, giải thích bằng một cơ chế cụ thể, và kết bằng một câu đảo chiều sắc sảo.
How could traffic problems in big cities be reduced?
Có thể giảm ùn tắc ở các thành phố lớn bằng cách nào?
Câu "how could" đòi giải pháp cụ thể. Một giải pháp nói kỹ hơn ba giải pháp liệt kê.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
The government should build a better public transport system, for example more metro lines, so people don't need to use motorbikes. They could also make the city centre a car-free zone. Another solution is to encourage people to work from home, because then there are fewer people on the road at the same time.
Nhà nước nên xây hệ thống giao thông công cộng tốt hơn, ví dụ thêm tuyến tàu điện, để người ta không phải đi xe máy. Cũng có thể biến trung tâm thành khu cấm xe. Một cách khác là khuyến khích làm việc từ xa, vì khi đó ít người ra đường cùng lúc.
Ba giải pháp hợp lý và có giải thích. Điều còn thiếu: chưa nói giải pháp nào khả thi nhất ở Việt Nam và vì sao.
Building metro lines is the standard answer and it does work, but it takes fifteen years and it doesn't help anyone this decade. The change that would make an immediate difference here is staggering school and office start times. At the moment essentially the entire city is on the road between seven and eight because schools and offices all open at the same hour, which means the road network is designed for a peak that exists for ninety minutes a day. Spreading that over three hours costs nothing but administrative will. It's less impressive than a metro, which is probably exactly why nobody does it.
Xây tàu điện là câu trả lời quen thuộc và nó có tác dụng thật, nhưng mất mười lăm năm và chẳng giúp gì cho thập kỷ này. Thay đổi tạo khác biệt ngay lập tức ở ta là lệch giờ vào học và vào làm. Hiện tại gần như cả thành phố đổ ra đường trong khoảng bảy đến tám giờ vì trường học và công sở đều mở cùng một giờ, nghĩa là cả mạng lưới đường sá được thiết kế cho một đỉnh chỉ tồn tại chín mươi phút mỗi ngày. Trải cái đỉnh ấy ra ba tiếng thì chẳng tốn gì ngoài quyết tâm hành chính. Nó kém hoành tráng hơn một tuyến metro, mà chắc đúng vì thế nên chẳng ai làm.
Công nhận giải pháp quen nhưng chỉ ra hạn chế thời gian, đề xuất một giải pháp cụ thể có phân tích nguyên nhân, so sánh chi phí, rồi kết bằng một câu mỉa. Band 7.5 rõ ràng.
Does tourism bring more benefits or problems to a place?
Du lịch mang lại lợi ích hay vấn đề nhiều hơn cho một địa phương?
Đừng chia đôi 50–50 rồi thôi. Hãy nói lợi ích và vấn đề rơi vào những người KHÁC NHAU.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Tourism brings a lot of money and creates many jobs for local people, for example in hotels and restaurants. But it also causes problems like pollution, rubbish and higher prices. In some places the local people cannot afford to live there any more. So I think we need to control it carefully.
Du lịch mang lại nhiều tiền và tạo việc làm cho dân địa phương, ví dụ ở khách sạn, nhà hàng. Nhưng cũng gây ô nhiễm, rác thải và làm giá cả tăng. Có nơi dân bản địa không còn đủ tiền sống ở đó nữa. Nên tôi nghĩ cần quản lý cẩn thận.
Cân bằng hai mặt, có ví dụ và một ý rất mạnh ở câu thứ ba. Còn thiếu: chưa chỉ ra ai được lợi, ai chịu thiệt.
Both, but they rarely land on the same people, which is what makes it so contentious. The money goes to whoever owns something — land, a building, a boat — while the costs fall on everyone who rents. In Hoi An you can watch this happen street by street: a family that owned their shophouse is now comfortable, and their neighbour who rented has moved out to the edge of town because the rent tripled. So when people argue about whether tourism is good for a place, they're often both right and simply describing different households.
Cả hai, nhưng hiếm khi rơi vào cùng một nhóm người, mà chính điều đó làm chuyện này gây tranh cãi. Tiền chảy về người SỞ HỮU cái gì đó — mảnh đất, căn nhà, chiếc thuyền — còn chi phí thì đổ lên mọi người đi THUÊ. Ở Hội An bạn thấy điều này diễn ra từng con phố: một gia đình có nhà mặt phố giờ sống thoải mái, còn hàng xóm đi thuê thì dọn ra rìa thị xã vì tiền thuê tăng gấp ba. Nên khi người ta cãi nhau xem du lịch có tốt cho một nơi hay không, thường thì cả hai bên đều đúng và chỉ đang nói về hai gia đình khác nhau.
Chỉ ra sự phân hoá thay vì cân bằng chung chung, minh hoạ bằng một địa phương cụ thể, rồi giải thích luôn vì sao tranh cãi không bao giờ ngã ngũ.
Do you think people will travel less in the future?
Bạn có nghĩ tương lai người ta sẽ đi lại ít hơn không?
Câu về tương lai thì phải có "will", "might", "I doubt". Nên phân biệt đi công tác với đi chơi.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I don't think so. People will always want to see new places, and transport is getting cheaper. But maybe business travel will decrease because now we can have online meetings. Climate change might also make some people fly less, but I think most people will still go on holiday.
Tôi không nghĩ vậy. Người ta luôn muốn thấy nơi mới, mà đi lại ngày càng rẻ. Nhưng có lẽ công tác sẽ giảm vì giờ họp trực tuyến được. Biến đổi khí hậu cũng có thể khiến vài người bay ít đi, nhưng tôi nghĩ phần lớn vẫn đi nghỉ.
Dùng đúng thì tương lai, có phân biệt hai loại đi lại — đó là điểm sáng nhất. Câu về khí hậu hơi treo, chưa nói rõ.
Less for work, almost certainly; not less for pleasure. A three-day trip to sit in a meeting room is now very hard to justify when the same conversation happens on a screen, and companies noticed that the moment they had to. But holidays were never about efficiency, so nothing about video calls threatens them. If leisure travel does fall, I'd expect it to be for a much duller reason — cost. Flying is cheap at the moment in a way that depends on fuel prices staying where they are, and I wouldn't bet on that for thirty years.
Đi vì công việc thì gần như chắc chắn ít đi; đi chơi thì không. Bay ba ngày chỉ để ngồi trong một phòng họp giờ rất khó biện minh khi đúng cuộc trò chuyện ấy diễn ra được qua màn hình, và các công ty nhận ra điều đó ngay khi buộc phải nhận ra. Nhưng đi nghỉ vốn chưa bao giờ là chuyện hiệu quả, nên chẳng có cuộc gọi video nào đe doạ được nó. Còn nếu du lịch giải trí có giảm thật thì tôi đoán vì một lý do buồn tẻ hơn nhiều — tiền. Bay đang rẻ theo một cách phụ thuộc vào giá nhiên liệu giữ nguyên như hiện nay, mà tôi thì không dám cược vào chuyện đó trong ba mươi năm.
Tách hai loại đi lại ngay câu đầu, giải thích từng loại bằng một lý lẽ riêng, rồi đưa ra một dự đoán có điều kiện và tự nhận mức độ chắc chắn. Rất đặc trưng band 7.5.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền giới từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống. Chú ý giới từ đi với phương tiện.
-
Most people get around motorbike here.
-
I spent forty minutes in traffic this morning.
-
We wanted somewhere off the beaten .
-
I just needed a change of .
-
Driving into the centre isn't worth the .
Giới từ và cách nói đúng
Trắc nghiệmChọn câu đúng.
-
Chọn câu dùng ĐÚNG giới từ.
-
Bạn muốn nói "tôi đi bộ đến trường".
-
Câu nào ĐÚNG?
-
Câu nào dùng ĐÚNG từ "travel"?
-
Examiner: Do you like travelling?
Sửa lỗi người Việt hay mắc
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
I go to work by my motorbike every day.
-
Last year I had a travel to Da Nang.
-
It takes about three hours drive from Hanoi.
-
The traffic in my city is very crowded.
-
I prefer to go by train than to fly.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.
Nâng cấp câu về đi lại
Nói lại câuViết lại câu cho tự nhiên hơn, dùng đúng cụm gợi ý.
-
The traffic was very bad this morning.Dùng: stuck in traffic
-
In my city people move by motorbike.Dùng: get around
-
I want to go somewhere to relax.Dùng: a change of scenery
-
We wanted to go to a place not many tourists know.Dùng: off the beaten track
-
Driving to the centre is very troublesome so I don't do it.Dùng: not worth the hassle
Cụm này nghĩa là gì?
NốiChọn nghĩa đúng cho mỗi cụm.
-
set off
-
pull over
-
get around
-
off the beaten track
-
grow on someone
-
make a detour
