SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
C1 Band 7.0 – 8.0 Work & Careers 31 điểm

Speaking band 7.0 – 8.0 · Bài 23 — Dùng đúng từ, ghép đúng cụm

The Right Word — collocation and precision

Ghép từ tự nhiên và chọn từ chính xác thay vì từ to

Mục tiêu: Sau bài này bạn hiểu vì sao band 7 trần ở chỗ "đúng nhưng không ai nói thế", và biết chọn từ theo độ CHÍNH XÁC chứ không theo độ khó.

  • Band 7 và band 8 khác nhau ở collocation, không ở từ vựng. "Do a mistake" sai vì không ai ghép thế, chứ không phải vì từ khó.
  • Đừng chọn từ to để gây ấn tượng. "Utilise" thay cho "use" không nâng band — nó chỉ báo rằng bạn học từ trong danh sách chứ không học trong câu.
  • Học từ theo CỤM, không theo từ đơn. Không học "decision", học "make a decision", "a tough decision", "reverse a decision".
  • Chính xác quan trọng hơn hoa mỹ. "He resigned" chính xác hơn "he left his job", và "she was made redundant" khác hẳn "she was fired" — hai chuyện hoàn toàn khác nhau.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Ở band 8 thì trôi chảy gần như không còn là vấn đề. Chỗ mất điểm còn lại là dừng lại giữa chừng để tìm đúng từ — mà học theo cụm chính là cách chữa.

Lexical Resource
Vốn từ

Đây là bài trọng tâm và là tiêu chí quyết định ở mức này. Band 7 dùng từ đúng; band 8 dùng từ CHÍNH XÁC và ghép đúng cụm. Từ to không nâng band.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Collocation cũng là ngữ pháp: "depend on", "at the expense of", "a say in" — sai giới từ trong một cụm cố định bị tính là lỗi.

Pronunciation
Phát âm

Trọng âm dịch chỗ khi đổi từ loại (a PROject / to proJECT). Ở band 8 giám khảo nghe rất kỹ chỗ này vì nó ảnh hưởng tới nghĩa.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
take on a role band 7.0
nhận một vai trò, đảm nhiệm
She took on a management role last year. Năm ngoái cô ấy nhận vai trò quản lý.
"Take on" chứ không phải "receive" hay "get". Đây là collocation chuẩn với role, responsibility, workload.
2
be made redundant band 7.5
bị cho thôi việc vì cắt giảm biên chế
Two hundred people were made redundant when the plant closed. Hai trăm người bị cho thôi việc khi nhà máy đóng cửa.
KHÁC hẳn "be fired" (bị sa thải vì lỗi cá nhân). Dùng nhầm là sai nghĩa hoàn toàn.
3
a steep learning curve band 7.5
giai đoạn đầu học rất dốc, rất vất vả
The first six months were a steep learning curve. Sáu tháng đầu là một giai đoạn học dốc đứng.
Cụm cố định. "Steep" chứ không phải "high" hay "hard".
4
meet a deadline / miss a deadline band 6.5
kịp hạn / trễ hạn
We met the deadline, but only just. Bọn tôi kịp hạn, nhưng sát nút.
"Meet" chứ không phải "catch" hay "reach". Người Việt hay dịch thẳng thành "catch the deadline".
5
carry a lot of responsibility band 7.0
gánh nhiều trách nhiệm
It's a junior title that carries a lot of responsibility. Chức danh thì thấp nhưng gánh rất nhiều trách nhiệm.
"Carry" là động từ đi với responsibility, weight, risk — không dùng "have" ở văn phong này.
6
a dead-end job band 7.5
công việc không có đường tiến
It pays well but it's a dead-end job. Lương thì tốt nhưng là việc không có đường tiến.
Tính từ ghép có gạch nối, đứng trước danh từ. Rất chính xác và rất đời.
7
work your way up band 7.0
đi lên dần từ vị trí thấp
He started on the factory floor and worked his way up. Anh ấy bắt đầu từ xưởng sản xuất rồi đi lên dần.
Sở hữu cách phải khớp chủ ngữ: I worked MY way up, she worked HER way up.
8
strike a balance between … band 7.5
tìm được điểm cân bằng giữa …
It's hard to strike a balance between the two. Khó tìm được điểm cân bằng giữa hai thứ ấy.
"Strike" chứ không phải "find" hay "make" — đây là collocation cố định.
9
bring something to the table band 8.0
đóng góp được gì vào việc chung
Everyone on that team brought something different to the table. Mỗi người trong nhóm ấy đóng góp được một thứ khác nhau.
Thành ngữ công sở, dùng đúng chỗ thì rất tự nhiên; dùng bừa thì lộ ngay.
10
at the expense of … band 7.5
đánh đổi bằng cái giá là …
He got promoted, but at the expense of his health. Anh ấy được thăng chức, nhưng đánh đổi bằng sức khoẻ.
Cụm nói sự đánh đổi gọn nhất. Rất hợp mọi câu Part 3 về công việc.

Trọng điểm phát âm

Trọng âm dịch chỗ khi đổi từ loại

Nhiều từ tiếng Anh đổi trọng âm khi đổi từ loại, và ở band 7-8 thì giám khảo nghe rất kỹ chỗ này. Quy tắc chung với cặp danh từ – động từ hai âm tiết: DANH TỪ nhấn âm đầu, ĐỘNG TỪ nhấn âm sau. Đặt sai không chỉ sai âm mà còn làm người nghe hiểu nhầm từ loại.

  • a PROject / to proJECT /ˈprɒdʒekt/ – /prəˈdʒekt/ danh từ nhấn 1, động từ nhấn 2
  • an INcrease / to inCREASE /ˈɪŋkriːs/ – /ɪnˈkriːs/ cặp hay gặp nhất khi nói về lương và số liệu
  • a CONtract / to conTRACT /ˈkɒntrækt/ – /kənˈtrækt/ danh từ là hợp đồng, động từ là co lại
  • a REcord / to reCORD /ˈrekɔːd/ – /rɪˈkɔːd/ danh từ nhấn 1; đây là cặp kinh điển
  • compeTITive /kəmˈpetətɪv/ trọng âm 2, không phải 3 — rất hay bị đọc sai
  • reSPONsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ trọng âm chính ở âm 4, trọng âm phụ ở âm 2

Đọc to: "They recorded a record increase, so we increased the contract." Bốn từ, hai cặp trọng âm khác nhau. Đọc sai một chỗ là câu nghe lệch ngay.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Ở mức này, hai bài mẫu dưới mỗi câu đều KHÔNG sai ngữ pháp gì. Khác biệt nằm hoàn toàn ở chỗ từ có được ghép đúng và chọn đúng hay không.

1

What do you do?

Bạn làm nghề gì?

Câu mở đầu quen thuộc nhất. Ở band 8, nó là cơ hội gói ba thông tin vào hai câu bằng đúng collocation.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

I work as a project coordinator in a construction company. I have this job for about three years. My work is to make sure the different teams finish their part on time, and I also do reports for the manager.

Tôi làm điều phối dự án ở một công ty xây dựng, làm việc này khoảng ba năm rồi. Việc của tôi là bảo đảm các nhóm hoàn thành phần của họ đúng hạn, và tôi cũng làm báo cáo cho sếp.

Ngữ pháp gần như đúng hết, nhưng "I have this job" phải là "I've been in this job", và "do reports" là ghép sai — phải là "write" hoặc "put together" reports.

Band 8.0

I'm a project coordinator for a construction firm — I've been in the role about three years now. It's a fairly junior title that carries a surprising amount of responsibility: essentially I make sure five subcontractors who never speak to each other all hit the same deadline. When they don't, which is most weeks, I'm the one explaining why.

Tôi làm điều phối dự án cho một công ty xây dựng — tôi ở vị trí này khoảng ba năm rồi. Chức danh thì khá thấp nhưng gánh một lượng trách nhiệm đến bất ngờ: về cơ bản tôi phải bảo đảm năm nhà thầu phụ chẳng bao giờ nói chuyện với nhau cùng kịp một cái hạn. Còn khi họ không kịp, tức là phần lớn các tuần, thì tôi là người đi giải thích vì sao.

"Been in the role", "carries responsibility", "hit a deadline" đều là collocation chuẩn. Và câu cuối biến một mô tả công việc thành một câu nói về thực tế của nó.

2

Is your job stressful?

Công việc của bạn có áp lực không?

Ở band 8, đừng chỉ nói "có" hay "không". Nói áp lực đến TỪ ĐÂU — đó mới là chỗ dùng được từ chính xác.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Yes, quite stressful sometimes. When we are near the deadline, everyone is under pressure and people become angry easily. But it is not stressful all the time. Between projects it is quite relaxing and I can catch up with my paperwork.

Có, có lúc khá căng. Gần đến hạn là ai cũng chịu áp lực, dễ cáu. Nhưng không phải lúc nào cũng căng. Giữa hai dự án thì khá nhàn, tôi tranh thủ làm cho xong giấy tờ.

Không có lỗi nào, và "under pressure", "catch up with" đều đúng. Nhưng "people become angry easily" là cách nói vòng vo cho một từ đã có sẵn: "tempers get short".

Band 8.0

It comes in waves rather than being constant. For about three weeks in ten everything is on fire and tempers get very short; the rest of the time I'm catching up on paperwork and wondering whether I've forgotten something. Honestly the unpredictability is harder than the intensity — I can work a hundred-hour fortnight, but I can't plan anything six weeks out.

Nó đến theo đợt chứ không liên tục. Khoảng ba tuần trong mười thì mọi thứ cháy hết, ai cũng cáu bẳn; thời gian còn lại thì tôi làm bù giấy tờ và tự hỏi mình có quên gì không. Thành thật thì cái khó là ở chỗ không đoán trước được, chứ không phải ở cường độ — tôi làm được một trăm giờ trong hai tuần, nhưng tôi không lên nổi kế hoạch cho sáu tuần sau.

"Comes in waves", "tempers get short", "catch up on" đều là cụm chuẩn. Và câu cuối tách được hai khái niệm (bất định với cường độ) bằng đúng hai từ chính xác.

3

Would you like to change your job?

Bạn có muốn đổi việc không?

Chỗ này dễ dùng sai từ nhất: resign, quit, be fired, be made redundant, hand in your notice — mỗi từ một nghĩa khác nhau.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Not immediately, but in the future yes. I don't want to stay in the same position for ten years. If I find a better opportunity I will leave, but I will not leave before I find something else, because I have to pay rent.

Không phải ngay, nhưng sau này thì có. Tôi không muốn ở cùng một vị trí suốt mười năm. Nếu tìm được cơ hội tốt hơn thì tôi sẽ đi, nhưng tôi sẽ không nghỉ trước khi tìm được chỗ khác vì còn phải trả tiền thuê nhà.

Hoàn toàn đúng ngữ pháp và hợp lý. Nhưng "leave" lặp hai lần ở chỗ lẽ ra có "hand in my notice" và "move on" — đó chính là trần của band 6.5.

Band 8.0

Eventually, though I'm in no hurry to hand in my notice. The role has stopped teaching me anything, which is usually the signal to move on, but it isn't a dead-end job — there is somewhere to work my way up to if I'm patient. What I'd want is more say in the planning rather than just absorbing other people's decisions, and I'd take that over a pay rise.

Rồi cũng sẽ đổi, tuy tôi chẳng vội nộp đơn xin nghỉ. Vị trí này thôi dạy tôi được gì nữa, mà đó thường là dấu hiệu nên đi tiếp, nhưng nó cũng không phải việc cụt đường — vẫn có chỗ để leo lên nếu tôi đủ kiên nhẫn. Thứ tôi muốn là có tiếng nói hơn trong khâu lập kế hoạch chứ không chỉ hứng chịu quyết định của người khác, và tôi sẽ chọn điều đó thay vì một khoản tăng lương.

"Hand in my notice", "move on", "dead-end job", "work my way up", "have a say in" — năm cụm chuẩn trong bốn câu, mỗi cụm đều chính xác chứ không hoa mỹ.

4

What skills are most useful in your work?

Kỹ năng nào hữu ích nhất trong công việc của bạn?

Tránh danh sách "communication skills, teamwork, time management". Ba từ đó là ba từ ai cũng nói và chẳng nói lên gì.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Communication skills are the most important, because I have to work with many different teams. Time management is also very important because we always have deadlines. And I think patience, because sometimes people do not do what they promised.

Kỹ năng giao tiếp là quan trọng nhất vì tôi phải làm việc với nhiều nhóm khác nhau. Quản lý thời gian cũng rất quan trọng vì lúc nào cũng có hạn chót. Với lại tôi nghĩ là kiên nhẫn, vì đôi khi người ta không làm đúng như đã hứa.

Đúng hoàn toàn, nhưng "communication skills" và "time management" là hai cụm mà mọi thí sinh đều nói. Câu thứ ba là câu duy nhất có chất riêng.

Band 8.0

Being able to chase people without annoying them, mostly. Everything on a site depends on someone else finishing first, so the job is really a long sequence of polite reminders, and the difference between a good coordinator and a bad one is whether people start avoiding your calls. Beyond that, knowing what can slip and what genuinely can't — you can't treat every delay as a crisis or nobody listens when there's a real one.

Chủ yếu là khả năng giục người khác mà không làm họ khó chịu. Ở công trường thì việc gì cũng phụ thuộc vào người khác xong trước, nên công việc này thật ra là một chuỗi dài những lời nhắc lịch sự, và khác biệt giữa một điều phối viên giỏi và một người dở nằm ở chỗ người ta có bắt đầu né cuộc gọi của bạn hay không. Ngoài ra là biết cái gì lùi được và cái gì thật sự không — bạn không thể coi mọi chậm trễ đều là khủng hoảng, vì như thế thì đến lúc có khủng hoảng thật chẳng ai nghe nữa.

Không dùng một cụm kỹ năng sáo nào. "Chase people", "what can slip" là từ chính xác của đúng nghề đó — đây là thứ chỉ có ở band 8.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Trong một phút chuẩn bị ở mức này, đừng ghi ý — ý bạn có thừa rồi. Hãy ghi ba bốn CỤM chính xác mà bạn muốn chắc chắn dùng được.

Describe a difficult decision you had to make at work or in your studies.

You should say:

  • what the decision was
  • what the options were
  • how you decided

and explain whether it was the right decision.

Hãy kể một quyết định khó bạn từng phải đưa ra trong công việc hoặc học tập.

  • đó là quyết định gì
  • bạn có những lựa chọn nào
  • bạn đã quyết định thế nào

và giải thích đó có phải quyết định đúng không.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Quyết định gì một câu, rất cụ thể flag a structural fault 3 weeks before handover
  2. Các lựa chọn hai lựa chọn + cái giá của mỗi cái say nothing (on time, risk) / report it (6 wk delay, blame)
  3. Quyết thế nào ai bạn hỏi + điều gì làm bạn chốt asked the site engineer – 'would you live in it?'
  4. Đúng hay sai (dành 60 giây) hệ quả thật + cái giá bạn phải trả right call, but I was moved off the project after
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 6.5

I want to talk about a decision I made about two years ago. I was working on an apartment project and we were three weeks from handover. During a final check, one of the engineers showed me a problem with the structure on the fifth floor. It was not dangerous immediately but it was not according to the design. I had two options. The first option was to say nothing. The project would finish on time and nobody would know for maybe ten years. The second option was to report it. If I reported it, the project would be delayed about six weeks and it would cost a lot of money. Also my manager would be very angry because he had promised the client. It was difficult because I was quite new and I did not want to make trouble. I asked the site engineer what he thought. He asked me one question: would you live in this building? After that the decision was easy. I reported it. They fixed it and the project was late. I think it was the right decision but it was not good for me. After that project they moved me to a smaller team.

Tôi muốn kể về một quyết định cách đây khoảng hai năm. Hồi đó tôi làm một dự án chung cư, còn ba tuần nữa là bàn giao. Trong lần kiểm tra cuối, một kỹ sư chỉ cho tôi thấy một vấn đề kết cấu ở tầng năm. Chưa nguy hiểm ngay nhưng không đúng thiết kế. Tôi có hai lựa chọn. Một là im lặng: dự án sẽ xong đúng hạn và có khi mười năm chẳng ai biết. Hai là báo cáo: nếu báo thì dự án chậm khoảng sáu tuần, tốn rất nhiều tiền, mà sếp tôi cũng sẽ rất giận vì đã hứa với chủ đầu tư. Khó ở chỗ tôi còn khá mới, không muốn gây chuyện. Tôi hỏi anh kỹ sư công trường nghĩ sao. Anh ấy hỏi lại tôi đúng một câu: cậu có ở trong toà nhà này không? Sau câu đó thì quyết định trở nên dễ. Tôi báo cáo. Họ sửa và dự án chậm tiến độ. Tôi nghĩ đó là quyết định đúng nhưng không tốt cho tôi: sau dự án đó họ chuyển tôi sang một nhóm nhỏ hơn.

Câu chuyện mạch lạc, có xung đột thật và một câu thoại đắt. Ngữ pháp gần như không lỗi. Nhưng vốn từ ở mức phổ thông: "a problem with the structure" thay vì "a structural fault", "make trouble" thay vì "rock the boat", "the project was late" thay vì "overran".

Band 8.0

The one that still bothers me was about two years ago, on an apartment block three weeks from handover. During a final inspection one of the engineers pointed out a structural fault on the fifth floor — nothing that was going to fail that week, but well outside what the design allowed. So I had two options, and neither was clean. I could say nothing, in which case we'd hit the handover date, the client would be happy, and in all likelihood nobody would find out for a decade. Or I could flag it, which meant a six-week overrun, a substantial penalty for the firm, and a very difficult conversation with a manager who had personally promised that date. I should say I was eighteen months into the job and had no appetite at all for rocking the boat. What settled it was asking the site engineer what he'd do. He didn't give me an argument — he just asked whether I'd live on the fifth floor. That was the end of the deliberation, really. I reported it, they took the slab out and redid it, and the project overran by seven weeks in the end. It was unquestionably the right call, and it cost me: I was quietly moved onto a smaller team afterwards and never worked with that manager again. I'd still make the same decision, though I'd like to think I'd handle the politics of it better now.

Chuyện vẫn còn làm tôi bận lòng là khoảng hai năm trước, ở một toà chung cư còn ba tuần nữa bàn giao. Trong lần nghiệm thu cuối, một kỹ sư chỉ ra một lỗi kết cấu ở tầng năm — không phải thứ sẽ sập ngay trong tuần, nhưng lệch hẳn khỏi phạm vi thiết kế cho phép. Thế là tôi có hai lựa chọn, mà chẳng cái nào sạch sẽ. Tôi có thể im lặng, và như thế thì đúng ngày bàn giao, chủ đầu tư hài lòng, và gần như chắc chắn cả chục năm chẳng ai phát hiện. Hoặc tôi báo lên, tức là chậm sáu tuần, công ty chịu một khoản phạt đáng kể, và một cuộc nói chuyện rất khó với người quản lý vốn đã đích thân hứa cái ngày ấy. Cũng phải nói là lúc đó tôi mới vào nghề mười tám tháng và chẳng hề muốn khuấy động gì. Thứ chốt lại chuyện này là tôi hỏi anh kỹ sư công trường xem anh sẽ làm gì. Anh ấy không tranh luận gì cả — chỉ hỏi tôi có ở tầng năm không. Thật ra cân nhắc đến đó là hết. Tôi báo cáo, họ đục sàn ra làm lại, và cuối cùng dự án chậm bảy tuần. Đó chắc chắn là quyết định đúng, và tôi phải trả giá: sau đó tôi bị lặng lẽ chuyển sang một nhóm nhỏ hơn và không bao giờ làm với người quản lý ấy nữa. Tôi vẫn sẽ quyết định như thế, tuy tôi muốn tin rằng bây giờ mình sẽ xử lý phần chính trị của nó khéo hơn.

Cùng câu chuyện, cùng cấu trúc, nhưng mỗi chỗ đều dùng đúng từ của nghề: structural fault, flag it, overrun, penalty, rock the boat, the right call. Không có từ nào to hơn cần thiết.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Do you find decisions like that easier now?

Bây giờ những quyết định như vậy với bạn có dễ hơn không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Ở band 8, hai câu trả lời có thể có cùng một ý mà điểm vẫn khác nhau. Hãy đọc cả hai bài mẫu rồi tìm đúng những chỗ từ được ghép chính xác hơn.

1

What makes someone good at their job?

Điều gì làm nên một người giỏi nghề?

Tránh "hard-working, responsible, professional". Ba từ đó không phân biệt được ai với ai.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

I think the most important thing is being responsible. If you promise something, you must do it, and other people can trust you. Experience is also important, but I think attitude is more important than experience, because skills can be learned but attitude cannot.

Tôi nghĩ quan trọng nhất là có trách nhiệm. Đã hứa thì phải làm, để người khác tin được mình. Kinh nghiệm cũng quan trọng, nhưng tôi nghĩ thái độ quan trọng hơn kinh nghiệm, vì kỹ năng học được còn thái độ thì không.

Lập luận mạch lạc và câu cuối là một ý có sức nặng. Nhưng "being responsible" và "attitude" là hai từ chung chung — chúng đúng với mọi nghề nên chẳng nói được gì về nghề nào.

Band 8.0

Reliability, but in a very specific sense: being accurate about what you can't do. Almost anyone can deliver when things go well. What sets people apart is whether they tell you three weeks early that they're going to miss a deadline, or three days late. The first person you can plan around; the second one you eventually stop giving work to, regardless of how skilled they are. I'd say that single habit is worth more in most jobs than any amount of technical ability.

Sự đáng tin, nhưng theo một nghĩa rất cụ thể: chính xác về những gì mình KHÔNG làm được. Gần như ai cũng giao được hàng khi mọi thứ suôn sẻ. Thứ phân biệt người này với người kia là họ báo cho bạn biết trước ba tuần rằng họ sẽ trễ hạn, hay báo sau đó ba ngày. Người thứ nhất thì bạn còn xoay xở quanh được; người thứ hai thì cuối cùng bạn thôi giao việc, bất kể họ giỏi đến đâu. Tôi cho rằng riêng thói quen ấy ở phần lớn các nghề còn đáng giá hơn mọi trình độ chuyên môn.

Lấy một từ chung ("reliability") rồi định nghĩa lại nó cho đến khi nó thành một hành vi đo được. "What sets people apart", "plan around", "regardless of" đều là cụm chuẩn.

2

Should salary be the main reason for choosing a job?

Lương có nên là lý do chính khi chọn việc không?

Chỗ này dễ sáo nhất. Hãy tìm một cách nói mà bạn chưa nghe ai nói.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

I don't think it should be the only reason, but it is an important one. If the salary is too low, you will worry about money all the time and you cannot focus on your work. But if you only choose money and you hate the job, you will not stay long, so in the end it is not good for your career either.

Tôi không nghĩ đó nên là lý do duy nhất, nhưng nó quan trọng. Lương quá thấp thì bạn lo tiền suốt, chẳng tập trung làm việc được. Nhưng chỉ chọn tiền mà ghét việc thì bạn không trụ lâu, rốt cuộc cũng chẳng tốt cho sự nghiệp.

Cân bằng và có hệ quả hai chiều — đúng chuẩn 6.5. Nhưng cả đoạn không có một cụm nào đắt; từ nào cũng là từ đầu tiên hiện ra trong đầu.

Band 8.0

It should be a threshold rather than a ranking. Below a certain figure nothing else matters, because financial anxiety crowds out everything — you can't care about interesting work while you're calculating whether you can pay rent. Above that line, though, extra money buys surprisingly little, and people routinely trade enormous amounts of their life for it at the expense of things they can't get back. I'd say the honest advice is to work out your threshold precisely, and then stop optimising for salary altogether.

Nó nên là một NGƯỠNG chứ không phải một thứ để xếp hạng. Dưới một con số nhất định thì chẳng thứ gì khác còn quan trọng nữa, vì nỗi lo tiền bạc chiếm hết chỗ — bạn không thể quan tâm đến chuyện công việc có thú vị hay không trong lúc đang tính xem có trả nổi tiền nhà không. Nhưng trên cái ngưỡng ấy thì tiền thêm mua được ít đến bất ngờ, mà người ta lại thường xuyên đánh đổi những phần khổng lồ của đời mình để lấy nó, với cái giá là những thứ không lấy lại được. Tôi cho rằng lời khuyên thành thật là hãy tính chính xác cái ngưỡng của mình, rồi thôi hẳn việc tối ưu theo lương.

Đưa ra một khung khái niệm mới (ngưỡng thay vì xếp hạng), dùng "crowds out" và "at the expense of" rất chính xác, và kết bằng một lời khuyên hành động được.

3

How has the nature of work changed in the last thirty years?

Bản chất công việc đã thay đổi thế nào trong ba mươi năm qua?

Chọn một thay đổi rồi dùng đúng từ chuyên môn của nó. Nói đúng thuật ngữ ở đây là chỗ ăn điểm rõ nhất.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

The biggest change is technology. Now many people can work from home with a laptop, and companies can hire people in other countries. Jobs are also less secure than before — my father worked in the same company for thirty years, but people my age change jobs every two or three years.

Thay đổi lớn nhất là công nghệ. Giờ nhiều người làm ở nhà với cái laptop, và công ty thuê được người ở nước khác. Việc làm cũng bấp bênh hơn trước — bố tôi làm một công ty ba mươi năm, còn người bằng tuổi tôi thì hai ba năm đổi việc một lần.

Ba thay đổi đúng và có so sánh thế hệ. Nhưng "jobs are less secure" là chỗ có sẵn cả một bộ từ chính xác mà chưa được dùng: job security, permanent contracts, casualisation.

Band 8.0

The shift I'd point to is from employment to contracting, even inside companies that still call you an employee. My father had a permanent contract, a pension and an implicit promise that the firm would carry him through a bad year. What I have is a twelve-month rolling arrangement and a performance review. The work itself hasn't changed much — he coordinated builders and so do I — but the risk has been moved off the company's balance sheet and onto mine. Everything people describe as flexibility is really that transfer, viewed from the comfortable end.

Thay đổi tôi muốn chỉ ra là từ làm công ăn lương sang làm khoán, kể cả trong những công ty vẫn gọi bạn là nhân viên. Bố tôi có hợp đồng không thời hạn, có lương hưu và một lời hứa ngầm rằng công ty sẽ gánh ông qua một năm khó khăn. Còn tôi có một thoả thuận mười hai tháng gia hạn dần và một kỳ đánh giá hiệu suất. Bản thân công việc thì chẳng đổi mấy — ông điều phối thợ xây và tôi cũng vậy — nhưng RỦI RO đã được dịch ra khỏi bảng cân đối của công ty và đặt lên vai tôi. Tất cả những gì người ta gọi là sự linh hoạt thật ra chính là cuộc dịch chuyển ấy, nhìn từ phía dễ chịu.

Dùng đúng thuật ngữ (permanent contract, rolling arrangement, balance sheet), và câu cuối định nghĩa lại một từ quen thuộc bằng một góc nhìn mới. Đây là band 8.

4

Will artificial intelligence replace many jobs?

Trí tuệ nhân tạo có thay thế nhiều công việc không?

Câu này ai cũng có ý kiến, nên chỗ ăn điểm là ở chỗ bạn nói CHÍNH XÁC hơn người khác.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

I think it will replace some jobs but not all of them. Jobs that are repetitive, like data entry or basic translation, are already disappearing. But jobs that need physical skills or human contact, like nursing or plumbing, will be safe for a long time. I think new jobs will also appear, like in the industrial revolution.

Tôi nghĩ nó sẽ thay thế một số việc chứ không phải tất cả. Những việc lặp đi lặp lại như nhập liệu hay dịch cơ bản thì đang biến mất rồi. Nhưng việc cần tay nghề hoặc tiếp xúc con người, như điều dưỡng hay thợ nước, thì còn an toàn lâu. Tôi nghĩ cũng sẽ có nghề mới xuất hiện, như hồi cách mạng công nghiệp.

Cân bằng, có ví dụ hai phía và một liên hệ lịch sử. Đây là câu trả lời band 6.5 rất vững — nhưng nó là câu trả lời mà rất nhiều người sẽ đưa ra.

Band 8.0

Replace tasks rather than jobs, which sounds like hair-splitting but changes the whole picture. Almost no job is a single task; mine involves reading drawings, writing emails and standing in the rain arguing with a foreman. A system can absorb the middle one entirely and touch neither of the others. What that produces isn't unemployment, it's a hollowing-out: the routine parts of a role go, the difficult parts remain, and the job becomes relentless in a way it wasn't. I'd be more worried about that than about disappearance — a job can get considerably worse without ever being lost.

Nó thay thế các ĐẦU VIỆC chứ không phải các CÔNG VIỆC, nghe có vẻ chẻ sợi tóc làm tư nhưng lại đổi toàn bộ bức tranh. Gần như chẳng công việc nào chỉ gồm một đầu việc; việc của tôi gồm đọc bản vẽ, viết email, và đứng dưới mưa cãi nhau với một ông đội trưởng. Một hệ thống có thể nuốt trọn cái ở giữa mà chẳng đụng gì tới hai cái kia. Thứ tạo ra không phải là thất nghiệp, mà là sự rỗng ruột: phần việc thường nhật biến mất, phần khó ở lại, và công việc trở nên nghiệt ngã theo cách trước đây nó không hề. Tôi lo về chuyện đó hơn là lo nó biến mất — một công việc có thể tệ đi rất nhiều mà chẳng bao giờ mất đi.

Phân biệt task với job, minh hoạ bằng chính nghề của mình, tự đặt tên cho hiện tượng ("hollowing-out"), và chốt bằng một câu đảo chiều mối lo. Rất đặc trưng band 8.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền động từ đi đúng cụm

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống. Chú ý chọn động từ GHÉP ĐÚNG với danh từ theo sau.

  1. We the deadline, but only just.
  2. She on a management role last year.
  3. It's a junior title that a lot of responsibility.
  4. It's hard to a balance between the two.
  5. He started on the factory floor and worked his way .
B

Từ nào CHÍNH XÁC hơn?

Trắc nghiệm

Chọn từ đúng nghĩa nhất, không phải từ to nhất.

  1. Công ty đóng cửa một nhà máy và hai trăm người mất việc, không ai có lỗi gì.
  2. Bạn muốn nói "tôi tự nguyện xin nghỉ việc".
  3. Câu nào nghe TỰ NHIÊN nhất?
  4. Giai đoạn đầu vào nghề rất vất vả. Cụm nào đúng?
  5. Câu nào dùng ĐÚNG collocation?
C

Sửa lỗi ghép từ

Sửa lỗi

Mỗi câu đúng ngữ pháp nhưng ghép từ sai. Viết lại cả câu cho tự nhiên.

  1. I have this job for about three years.
  2. We could not catch the deadline last month.
  3. I do a report for my manager every Friday.
  4. She got a promotion because she takes a lot of responsibility.
  5. He was promoted but he paid his health for it.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu tự nhiên.

E

Đổi sang từ chính xác

Nói lại câu

Viết lại câu bằng từ chính xác hơn, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. The company closed the factory and many people lost their jobs.
    Dùng: made redundant
  2. The job pays well but there is no way to go higher.
    Dùng: dead-end
  3. The beginning was very difficult and I had to learn very fast.
    Dùng: steep learning curve
  4. It is difficult to have enough time for work and for family.
    Dùng: strike a balance
  5. I want to decide things, not only follow other people's decisions.
    Dùng: a say in
F

Động từ nào ghép với danh từ này?

Nối

Chọn động từ ghép đúng với mỗi danh từ.

  1. … a deadline
  2. … a new role
  3. … responsibility
  4. … a balance
  5. … your notice
  6. … a decision
A. meet / miss
B. take on
C. carry
D. strike
E. hand in
F. make

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 7.0 – 8.0 · Bài 23 — Dùng đúng từ, ghép đúng cụm

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.