Chủ đề này dễ nói nhưng cũng dễ hết chuyện sau hai câu. Công thức cứu: hoạt động → tần suất → với ai → vì sao. Bốn bước là đủ hai phút.
Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 5 — Thời gian rảnh và sở thích
Free Time — hobbies, interests and relaxing
like / enjoy / be interested in + V-ing, và cách nói tần suất
Mục tiêu: Sau bài này bạn nói được về sở thích bằng đúng dạng động từ sau like, enjoy, be good at, be interested in — và biết thêm tần suất cùng lý do để câu trả lời không dừng ở ba chữ.
- Sau like, enjoy, love, hate, be good at, be interested in thì động từ phải ở dạng -ing: "I enjoy readING", không phải "I enjoy read".
- "I like" ba lần trong một câu trả lời là hết vốn từ. Đổi sang I'm into, I'm keen on, I enjoy, I'm a big fan of.
- Nói sở thích thì phải nói TẦN SUẤT. "I play badminton" chưa nói được gì; "I play badminton twice a week" mới là thông tin.
- Đừng bịa sở thích nghe cho sang. Nói "I like reading books" rồi không kể được tên cuốn nào là hỏng — giám khảo sẽ hỏi tiếp.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảo"I like" lặp ba lần là trần band 5. Đổi sang I'm into, I'm keen on, I've got into, I'm a big fan of — mỗi lần một cách.
Sau like / enjoy / good at / interested in phải là V-ing. Đây là lỗi bị nghe thấy nhiều nhất ở chủ đề này vì các động từ ấy xuất hiện liên tục.
Đuôi -ing là /ŋ/, không phải /n/. Nói cả đoạn về sở thích mà đuôi -ing nào cũng sai thì giám khảo nghe thấy hàng chục lần.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Đuôi -ing: /ŋ/ chứ không phải /n/
Chủ đề sở thích dùng V-ing liên tục, nên đuôi -ing bị soi rất kỹ. Âm /ŋ/ phát ra ở cuống lưỡi chạm ngạc mềm, miệng vẫn mở; nhiều người Việt lại kết thúc bằng /n/ (đầu lưỡi chạm lợi trên) nên "running" thành "run-nần". Cũng đừng thêm âm /g/ rõ ở cuối — "singing" không đọc thành "sing-ging".
- reading /ˈriːdɪŋ/ cuống lưỡi chạm ngạc mềm, đầu lưỡi thả lỏng
- swimming /ˈswɪmɪŋ/ /ɪ/ ngắn ở cả hai âm tiết
- cooking /ˈkʊkɪŋ/ /ʊ/ ngắn, không phải /uː/
- listening /ˈlɪsənɪŋ/ chữ t câm — "lis-ning", không đọc /t/
- singing /ˈsɪŋɪŋ/ hai âm /ŋ/ liền nhau; đừng thêm /g/
- hanging out /ˈhæŋɪŋ aʊt/ /ŋ/ nối thẳng sang nguyên âm của "out"
Đọc to: "I enjoy reading, cooking and listening to music." Ba đuôi -ing liền nhau — miệng phải giữ mở ở cuối mỗi từ, đừng khép lưỡi lên lợi.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútSở thích là chủ đề Part 1 mà thí sinh chuẩn bị nhiều nhất và cũng nói sáo nhất. Cách thoát: nói một sở thích CỤ THỂ, kèm một chi tiết mà người khác không có.
What do you like doing in your free time?
Lúc rảnh bạn thích làm gì?
Một sở thích thôi, rồi nói tần suất và lý do. Kể ba bốn thứ mà thứ nào cũng một từ là tự hạ điểm.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I like listen music and play game.
Tôi thích nghe nhạc và chơi game.
Sau "like" phải là V-ing: "listening", "playing". Và "game" phải số nhiều. Ba lỗi trong bảy từ.
In my spare time I like playing badminton. I play with my friends about twice a week near my house. I'm not very good at it, but it's a good way to relax after class.
Lúc rảnh tôi thích chơi cầu lông. Tôi chơi với bạn khoảng hai lần một tuần ở gần nhà. Tôi chơi không giỏi lắm, nhưng đó là cách hay để thư giãn sau giờ học.
Đúng dạng V-ing, có tần suất, có địa điểm, có lý do — và câu "không giỏi lắm" làm nó thật.
Badminton, mostly. I play a couple of times a week at a court five minutes from my house — nothing serious, just four of us who've been playing since school. I'm honestly not very good, but it's a good way to switch off, and it's the only exercise I get, so I'd feel guilty if I stopped.
Chủ yếu là cầu lông. Tôi chơi tuần vài buổi ở sân cách nhà năm phút — chẳng nghiêm túc gì, chỉ bốn đứa chơi với nhau từ hồi đi học. Thật ra tôi chơi không giỏi, nhưng đó là cách hay để đầu óc tạm nghỉ, mà cũng là môn vận động duy nhất tôi có, nên bỏ chắc tôi thấy áy náy.
Trả lời bằng một từ rồi mở rộng — rất tự nhiên. Có "nothing serious", có hiện tại hoàn thành, và câu cuối nêu một lý do thật thà thay cho "it helps me relax".
Have you had this hobby for a long time?
Bạn theo sở thích này lâu chưa?
Câu có "Have you had" thì trả lời phải ở hiện tại hoàn thành. Nói mốc bắt đầu và kể một câu bạn bén duyên thế nào.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, long time. From small.
Rồi, lâu rồi. Từ bé.
Không có động từ nào. "From small" là dịch thẳng từ tiếng Việt, tiếng Anh không nói vậy.
Yes, I've played badminton since I was about twelve. My father taught me because he played when he was young. I stopped for two years at university, but now I play again.
Rồi, tôi chơi cầu lông từ hồi khoảng mười hai tuổi. Bố dạy tôi vì hồi trẻ bố cũng chơi. Có hai năm đại học tôi bỏ, nhưng giờ chơi lại.
Dùng đúng hiện tại hoàn thành với "since", có nguồn gốc và có một khúc gián đoạn — chi tiết đó làm câu chuyện thật.
On and off since I was about twelve. My dad used to play at a club and he'd drag me along at weekends, which I resented at the time. I gave it up completely for the first two years of university and then a flatmate talked me into it again — and I'd forgotten how much I actually enjoyed it.
Lúc chơi lúc nghỉ, từ hồi khoảng mười hai tuổi. Bố tôi trước sinh hoạt ở một câu lạc bộ, cuối tuần là lôi tôi theo, hồi đó tôi ghét lắm. Hai năm đầu đại học tôi bỏ hẳn, rồi bạn cùng phòng rủ rê nên chơi lại — và hoá ra tôi đã quên mất là mình thích nó đến thế nào.
Có "on and off", "used to", "would" chỉ thói quen quá khứ, và một cảm xúc trái chiều ("hồi đó tôi ghét"). Ba thì quá khứ khác nhau trong bốn câu.
Do you prefer spending free time alone or with other people?
Lúc rảnh bạn thích ở một mình hay ở cùng người khác hơn?
Chọn một bên rồi nói rõ hoàn cảnh nào bạn chọn bên kia. Đó là cách trả lời đầy đặn mà không dài dòng.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
With friend. More fun.
Với bạn. Vui hơn.
Thiếu số nhiều, thiếu chủ ngữ và động từ ở câu hai.
It depends on my mood. When I'm tired I prefer to stay at home alone and watch a film. But at the weekend I usually go out with my friends because it's more fun.
Tuỳ tâm trạng. Lúc mệt tôi thích ở nhà một mình xem phim. Nhưng cuối tuần tôi thường đi chơi với bạn vì vui hơn.
"It depends" nhưng nói rõ tuỳ cái gì, rồi nêu cả hai hoàn cảnh. Đúng bài.
Alone, if I'm being honest, which surprises people because I'm not shy. I spend the whole week around other people at work, so by Saturday I've had enough talking. I'll happily meet friends on a Sunday, but I need at least one day where nobody expects anything from me.
Thật lòng thì một mình, nghe thế ai cũng ngạc nhiên vì tôi không hề nhút nhát. Cả tuần đi làm tôi đã ở giữa người ta rồi, nên đến thứ bảy là tôi nói đủ rồi. Chủ nhật gặp bạn thì tôi vui vẻ đi, nhưng tôi cần ít nhất một ngày không ai đòi hỏi gì ở mình.
Trả lời dứt khoát rồi phòng luôn hiểu lầm ("vì tôi không nhút nhát"), giải thích bằng một cơ chế ("cả tuần đã đủ") và kết bằng một câu rất riêng.
Is there a new hobby you would like to try?
Có sở thích mới nào bạn muốn thử không?
Câu này gợi ý "would like to", nên hãy dùng nó. Nêu một thứ và nói vì sao chưa thử được.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I want learn guitar.
Có, tôi muốn học ghi ta.
Thiếu "to" sau "want", thiếu mạo từ trước "guitar", và không có lý do.
Yes, I'd like to learn how to swim. Almost all my friends can swim but I can't, so I feel a bit embarrassed when we go to the beach. I plan to take a class next summer.
Có, tôi muốn học bơi. Gần như bạn nào cũng biết bơi mà tôi thì không, nên đi biển tôi hơi ngại. Tôi tính hè sang năm sẽ đăng ký lớp.
Dùng đúng "I'd like to", nêu lý do cá nhân và một kế hoạch cụ thể. Rất đủ cho band 4.5.
I've been meaning to learn to swim for years, which sounds ridiculous for someone who grew up two hours from the coast. Every time we go to the beach I end up standing in water up to my knees while everyone else is out in the waves. The honest reason I haven't done it is that adult beginner classes are full of children, and I'd rather not be the tallest person in the pool.
Mấy năm nay tôi cứ định học bơi, nghe buồn cười vì tôi lớn lên cách biển có hai tiếng. Lần nào đi biển tôi cũng đứng nước tới đầu gối trong khi mọi người bơi ngoài sóng. Lý do thật khiến tôi chưa học là lớp vỡ lòng cho người lớn toàn trẻ con, mà tôi thì không muốn làm người cao nhất bể.
Có "I've been meaning to", một câu tự giễu, một hình ảnh cụ thể, và một lý do thật thà hơi hài. Đây là câu trả lời giám khảo sẽ nhớ.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề tả một hoạt động rất dễ thành liệt kê các bước. Chỗ ăn điểm nằm ở gạch đầu dòng cuối — vì sao bạn thích — nên để dành nhiều thời gian cho nó.
Describe an activity you enjoy doing in your free time.
You should say:
- what the activity is
- how often you do it
- who you do it with
and explain why you enjoy it.
Hãy tả một hoạt động bạn thích làm lúc rảnh.
- đó là hoạt động gì
- bạn làm nó thường xuyên thế nào
- bạn làm cùng ai
và giải thích vì sao bạn thích nó.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Hoạt động gì
tên + một câu giải thích cho người chưa biết
badminton – indoor court – cheap here -
Bao lâu một lần
tần suất + giờ giấc cụ thể
twice a week – Tue + Sat 6pm -
Với ai
mấy người + quen từ đâu
3 school friends – 10 years -
Vì sao thích
một lý do thể chất + một lý do sâu hơn
only exercise – 2 hours no phone
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about badminton. It is my favourite activity in my free time. I play at a small court near my house. It is indoor so we can play when it rains. I play two times a week, on Tuesday and Saturday evening at six o'clock. I play with three friends. I know them from school, about ten years. We are not professional, we just play for fun. I like badminton because it is the only sport I do. I sit all day at my desk so I need to move. Also when I play I don't look at my phone for two hours. I think that is very good for me. I want to play three times a week but I am too busy.
Tôi muốn nói về cầu lông. Đó là hoạt động tôi thích nhất lúc rảnh. Tôi chơi ở một sân nhỏ gần nhà, sân trong nhà nên mưa vẫn chơi được. Tôi chơi tuần hai buổi, tối thứ ba và thứ bảy lúc sáu giờ. Tôi chơi với ba người bạn quen từ hồi đi học, khoảng mười năm rồi. Bọn tôi không chuyên nghiệp gì, chỉ chơi cho vui. Tôi thích cầu lông vì đó là môn thể thao duy nhất tôi có. Cả ngày tôi ngồi bàn nên cần vận động. Với lại lúc chơi tôi không nhìn điện thoại suốt hai tiếng. Tôi nghĩ như thế rất tốt cho mình. Tôi muốn chơi ba buổi một tuần nhưng bận quá.
Đủ bốn gạch đầu dòng, có giờ giấc và có ý cuối rất hay (hai tiếng không điện thoại). Điểm trừ: "two times a week" nên là "twice a week", "I know them from school, about ten years" thiếu "for" và sai thì, và câu nào cũng ngắn bằng nhau.
The activity I'd choose is badminton, which is probably the one thing I've kept up consistently since school. We play at a small indoor court about five minutes from my flat — indoor matters here, because between May and October you'd be rained off half the time. It's twice a week, Tuesday and Saturday evenings at six, and it's the same three people it's been for the last ten years. Nobody is any good, to be clear. We've never entered anything, and two of us still can't serve properly. As for why I enjoy it, the obvious answer is that it's the only exercise I get — I sit at a desk nine hours a day and I can feel what that's doing to my back. But the real reason is subtler than that: for those two hours nobody can reach me. My phone is in a bag on the floor, and it turns out that's the only time in the week that's true. I'd play three times a week if I could, but the courts get booked up months ahead.
Hoạt động tôi chọn là cầu lông, có lẽ là thứ duy nhất tôi duy trì được đều đặn từ hồi đi học. Bọn tôi chơi ở một sân trong nhà cách căn hộ tôi khoảng năm phút — sân trong nhà là quan trọng đấy, vì từ tháng năm đến tháng mười thì nửa số buổi sẽ bị mưa cuốn. Tuần hai buổi, tối thứ ba và thứ bảy lúc sáu giờ, và vẫn đúng ba con người ấy suốt mười năm nay. Nói cho rõ là chẳng ai giỏi cả. Bọn tôi chưa thi thố gì bao giờ, hai đứa đến giờ vẫn giao cầu không nên hồn. Còn vì sao tôi thích, câu trả lời hiển nhiên là vì đó là môn vận động duy nhất tôi có — tôi ngồi bàn chín tiếng mỗi ngày và thấy rõ lưng mình đang ra sao. Nhưng lý do thật thì tinh tế hơn: trong hai tiếng ấy không ai liên lạc được với tôi. Điện thoại nằm trong túi dưới sàn, và hoá ra đó là khoảng thời gian duy nhất trong tuần như vậy. Được thì tôi chơi ba buổi, nhưng sân đặt kín trước hàng tháng.
Cùng nội dung nhưng: có mệnh đề quan hệ mở đầu, một lời giải thích phụ rất đời ("indoor matters here"), một câu tự trào, và quan trọng nhất là tách "lý do hiển nhiên" khỏi "lý do thật" — đó chính là cách kéo gạch đầu dòng cuối thành nửa bài nói.
Would you like to do it more often?
Bạn có muốn làm nó thường xuyên hơn không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútTừ sở thích của bạn chuyển sang giải trí, thể thao và thời gian rảnh của xã hội. Nhớ đổi chủ ngữ sang "people", "children", "most adults".
Why do you think hobbies are important?
Vì sao bạn nghĩ sở thích lại quan trọng?
Đừng nói "để giảm căng thẳng" rồi thôi. Hãy nói sở thích làm được điều gì mà công việc không làm được.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Hobbies are important because they help us reduce stress. After a hard day at work, we need something to relax. Hobbies also help us make new friends who have the same interest. And we can learn new skills.
Sở thích quan trọng vì giúp giảm căng thẳng. Sau một ngày làm việc mệt, ta cần thứ gì đó để thư giãn. Sở thích cũng giúp ta kết bạn mới cùng sở thích. Và học thêm kỹ năng.
Ba lý do đúng nhưng đều là ba câu ai cũng nói. Không có ví dụ nào riêng, không có ý nào bất ngờ.
I think the main thing a hobby gives you is somewhere to be bad at something. At work you're expected to be competent, and most adults spend years never attempting anything they might fail at. A hobby is the one place where being mediocre costs you nothing — I've played badminton for ten years and I'm still average, and that genuinely doesn't matter. I suspect that's healthier than the stress relief people usually talk about, because it keeps you willing to start things.
Tôi nghĩ thứ chính mà một sở thích cho bạn là một chỗ để được dở. Ở chỗ làm người ta mặc định bạn phải giỏi, và phần lớn người lớn sống hàng chục năm không thử thứ gì mình có thể thất bại. Sở thích là nơi duy nhất mà làng nhàng cũng chẳng mất gì — tôi chơi cầu lông mười năm mà vẫn tầm tầm, và chuyện đó thật sự không sao cả. Tôi ngờ rằng điều ấy còn lành mạnh hơn cái "giảm căng thẳng" người ta hay nói, vì nó giữ cho bạn còn dám bắt đầu những thứ mới.
Đưa ra một luận điểm không ai ngờ rồi bảo vệ nó bằng chính trải nghiệm, và cuối cùng so sánh với lý do phổ biến để cho thấy mình biết lý do ấy nhưng chọn ý khác. Đó là band 7.
Do children today have enough free time?
Trẻ em ngày nay có đủ thời gian rảnh không?
Trả lời có/không rõ ràng rồi giải thích. Nếu nói về Việt Nam thì học thêm là ví dụ mạnh nhất.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I don't think so. In Vietnam, children go to school in the morning and then they go to extra classes in the evening. Many of them study until nine or ten o'clock. Their parents want them to get high marks, so they don't have time to play. I think this is not good for their development.
Tôi không nghĩ vậy. Ở Việt Nam trẻ con sáng đi học, tối lại đi học thêm. Nhiều em học tới chín mười giờ. Bố mẹ muốn con điểm cao nên các em không có thời gian chơi. Tôi nghĩ như vậy không tốt cho sự phát triển.
Ví dụ rất thật và rất mạnh. Điều còn thiếu: câu cuối là một kết luận chung chung, chưa nói cụ thể hại ở đâu.
Not in Vietnam, no — and I'd say the problem is less the number of hours than the fact that none of them are unsupervised. A child here might finish school at four, go to an English centre until six and a maths tutor until nine, and even the gaps are spent being driven somewhere. What's disappeared isn't rest exactly; it's unstructured time where nobody is watching and nothing is being measured. That's where children used to learn to negotiate, get bored, invent something. You can't put that on a timetable, which is precisely why it's the first thing to get cut.
Ở Việt Nam thì không — mà tôi cho rằng vấn đề không hẳn là số giờ, mà là chẳng giờ nào không có người lớn kèm. Một đứa trẻ ở đây có thể tan trường lúc bốn giờ, đi trung tâm tiếng Anh tới sáu giờ, học thêm toán tới chín giờ, và đến cả khoảng trống giữa các buổi cũng là ngồi xe đi chỗ này chỗ kia. Thứ biến mất không hẳn là nghỉ ngơi; đó là khoảng thời gian không có khuôn, không ai trông, không gì bị đo đếm. Chính ở đó ngày xưa trẻ con học cách thương lượng, học chán, học bịa ra trò. Thứ đó thì không xếp vào thời khoá biểu được, mà đúng vì thế nó bị cắt đầu tiên.
Chỉnh lại cách đặt vấn đề (không phải số giờ mà là tính chất của giờ), đưa một lịch trình cụ thể làm bằng chứng, rồi nêu cái mất mát vô hình và giải thích vì sao nó dễ bị cắt. Đây là band 7.5.
Do you think people spend too much time on screens in their free time?
Bạn có nghĩ lúc rảnh người ta dành quá nhiều thời gian cho màn hình không?
Câu này rất dễ thành bài giảng đạo đức. Hãy tránh bằng cách thừa nhận chính mình cũng vậy.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, definitely. Everyone looks at their phone all the time, even when they are with friends. I think it is a waste of time and it is bad for our eyes and our sleep. People should go outside and do sport instead. But I also use my phone a lot, so I cannot criticise other people.
Có, chắc chắn. Ai cũng nhìn điện thoại suốt, kể cả lúc đang ngồi với bạn. Tôi nghĩ vừa phí thời gian vừa hại mắt hại giấc ngủ. Người ta nên ra ngoài chơi thể thao thì hơn. Nhưng tôi cũng dùng điện thoại nhiều nên cũng không chê ai được.
Câu cuối tự thừa nhận là điểm cộng lớn. Nhưng "go outside and do sport instead" là lời khuyên sáo, và "bad for our eyes" là ý ai cũng nói.
Almost certainly, though I'm the last person who should be saying so. What bothers me isn't the total hours — it's that screen time is the only leisure that requires no decision. If you have forty spare minutes you have to choose to read or go for a walk, whereas a phone fills the time by default. So it doesn't really compete with other hobbies on merit; it wins because it's already in your hand. I notice that when my phone battery dies I do more interesting things within about ten minutes, which tells you it was never really a preference.
Gần như chắc chắn là vậy, tuy tôi là người ít có tư cách nói nhất. Thứ làm tôi bận tâm không phải tổng số giờ — mà là màn hình là kiểu giải trí duy nhất không đòi bạn phải quyết định gì. Có bốn mươi phút rảnh thì bạn phải chọn đọc sách hay đi dạo, còn điện thoại thì mặc định lấp đầy chỗ trống. Nên nó không thật sự cạnh tranh sòng phẳng với các sở thích khác; nó thắng vì đã nằm sẵn trong tay bạn. Tôi để ý là hễ điện thoại hết pin thì chừng mười phút sau tôi làm việc gì đó thú vị hơn, điều ấy cho thấy nó chưa bao giờ thật sự là lựa chọn của tôi.
Tự nhận mình cũng mắc nên không lên giọng, rồi chuyển vấn đề từ "nhiều quá" sang "vì sao nó thắng", và chốt bằng một bằng chứng tự quan sát. Rất khó học thuộc.
Should the government provide more free sports facilities?
Nhà nước có nên xây thêm cơ sở thể thao miễn phí không?
Câu về chính sách thì nên nói ai được lợi và tiền lấy từ đâu. Đồng ý suông là câu trả lời band 5.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I think they should. Many people want to do sport but private gyms are very expensive, especially for students and poor families. If there are more free parks and courts, people will be healthier and the government will spend less money on hospitals. It is good for everybody.
Có, tôi nghĩ nên. Nhiều người muốn chơi thể thao nhưng phòng tập tư rất đắt, nhất là với sinh viên và gia đình khó khăn. Có thêm công viên và sân miễn phí thì dân khoẻ hơn, nhà nước cũng đỡ tiền bệnh viện. Ai cũng có lợi.
Lập luận chi phí – lợi ích rõ ràng, đúng chuẩn 5.5. Điều còn thiếu: chưa nói cụ thể nên xây cái gì, và "tốt cho tất cả mọi người" là câu kết hơi dễ dãi.
More facilities, yes, but I'd argue the priority should be maintenance rather than construction. Almost every ward in my city already has an outdoor court or a public park; the problem is that half of them have no lighting, so they're unusable after six — which is precisely when working people are free. Building a new stadium makes a better photograph, but repairing the floodlights on twenty existing courts would get far more people moving for a fraction of the cost. The other thing worth saying is that facilities alone don't create habits. Without someone organising a weekly session, a free court just sits empty.
Thêm cơ sở thì nên, nhưng tôi cho rằng ưu tiên phải là bảo trì chứ không phải xây mới. Gần như phường nào ở thành phố tôi cũng đã có sân ngoài trời hoặc công viên; vấn đề là một nửa trong số đó không có đèn, nên sau sáu giờ là bỏ không — mà đó lại đúng là lúc người đi làm rảnh. Xây sân vận động mới thì ảnh đẹp hơn, nhưng sửa đèn cho hai chục cái sân sẵn có sẽ khiến nhiều người vận động hơn nhiều với một phần nhỏ chi phí. Điều nữa đáng nói là chỉ có cơ sở thôi thì không tạo ra thói quen. Không có ai đứng ra tổ chức buổi chơi hằng tuần thì sân miễn phí vẫn cứ trống.
Đồng ý nhưng chỉnh lại ưu tiên, đưa một chẩn đoán cụ thể (thiếu đèn), so sánh chi phí – hiệu quả, và thêm một điều kiện thứ hai. Lập luận có tầng, rất đặc trưng band 7.5.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.
-
I'm really photography at the moment.
-
In my time I usually go cycling.
-
Cooking is a good way to switch after work.
-
I've been learning the piano on and since I was twelve.
-
I go hiking I get the chance.
Câu nào đúng hơn?
Trắc nghiệmChọn câu đúng hoặc câu mà giám khảo cho điểm cao hơn.
-
Câu nào dùng ĐÚNG dạng động từ?
-
Examiner: What do you do in your free time?
-
Câu nào dùng ĐÚNG giới từ?
-
Bạn muốn nói "tôi chơi cầu lông tuần hai buổi".
-
Examiner: Have you had this hobby for a long time?
Sửa lỗi người Việt hay mắc
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
I like listen to music in the evening.
-
I am interested in learn photography.
-
I am good in playing badminton.
-
I play badminton since I was twelve.
-
In my free time, I usually go to swim with my friends.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.
Kéo dài câu trả lời
Nói lại câuViết lại câu trả lời cụt lủn thành câu trọn vẹn, dùng đúng cụm gợi ý.
-
Examiner: What do you do in your free time? — "Photography."Dùng: I'm really into
-
Examiner: Are you good at it? — "No."Dùng: not very good at
-
Examiner: How often do you play? — "Two times a week."Dùng: twice a week
-
Examiner: Why do you like it? — "It helps me relax."Dùng: clears my head
-
Examiner: Have you done it for long? — "Since I was twelve."Dùng: on and off
Cụm này dùng để làm gì?
NốiChọn chức năng đúng cho mỗi cụm.
-
I'm really into …
-
on and off
-
I got into it because …
-
It's a good way to switch off
-
whenever I get the chance
-
I don't get much free time
