Tả nơi chốn thì đi từ xa đến gần: vị trí → quy mô → không khí → một chi tiết. Có thứ tự là không bị tắc.
Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 8 — Thành phố nơi bạn sống
Your City — describing places and how they have changed
Tả nơi chốn và dùng hiện tại hoàn thành để nói thay đổi
Mục tiêu: Sau bài này bạn tả được một nơi chốn bằng vốn từ cụ thể thay vì "beautiful" và "modern", và nói được nơi đó đã thay đổi ra sao bằng đúng thì hiện tại hoàn thành — câu hỏi gần như chắc chắn có trong Part 3.
- "Beautiful", "modern", "crowded" là ba từ mà thí sinh Việt Nam nào cũng dùng. Muốn hơn band 5 thì phải tả được CÁI GÌ đẹp, hiện đại ở chỗ nào.
- Tả nơi chốn thì đi từ xa đến gần: vị trí → quy mô → không khí → một chi tiết nhỏ. Chi tiết nhỏ mới là thứ giám khảo nhớ.
- Câu hỏi về thay đổi luôn dùng "has changed" nên câu trả lời bắt buộc hiện tại hoàn thành. Kèm "used to" cho cái ngày xưa là đủ cặp.
- Đừng nói "my city is developing" rồi thôi. Nói một thứ CỤ THỂ đã mọc lên hoặc biến mất — một toà nhà, một con phố, một chợ.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoBeautiful – modern – crowded là bộ ba mà thí sinh nào cũng dùng. Thay bằng lively, run-down, residential, built-up, within walking distance.
Câu hỏi về thay đổi đòi hiện tại hoàn thành, thường kèm bị động ("has been knocked down") và "used to". Ba thứ này đi thành bộ.
Chủ đề này đầy từ dài dễ sai trọng âm: develop, pollution, facilities, convenient, comfortable. Sai trọng âm gây hiểu sai nhiều hơn sai nguyên âm.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Trọng âm từ: đặt sai là người nghe hiểu sai
Tiếng Việt mỗi tiếng một thanh điệu đều nhau, nên người Việt hay đọc các âm tiết tiếng Anh bằng nhau và mất trọng âm. Tiếng Anh thì âm tiết có trọng âm được đọc TO hơn, DÀI hơn, CAO hơn; các âm tiết còn lại bị nuốt thành /ə/. Đặt sai trọng âm gây hiểu sai nhiều hơn là phát âm sai một nguyên âm.
- DEvelop /dɪˈveləp/ trọng âm 2, không phải 1 — "đi-VE-lợp"
- poLLUtion /pəˈluːʃən/ trọng âm 2; âm đầu nuốt thành /ə/
- TRAffic /ˈtræfɪk/ trọng âm 1
- faCIlities /fəˈsɪlətiz/ trọng âm 2; hai âm cuối nuốt hết
- conVEnient /kənˈviːniənt/ trọng âm 2; /kən/ chứ không phải /kɒn/
- COMfortable /ˈkʌmftəbəl/ trọng âm 1, chỉ ba âm tiết — không phải "com-phọt-tơ-bồ"
Vỗ tay vào đúng âm tiết có trọng âm khi đọc: de-VE-lop, po-LLU-tion, TRA-ffic, fa-CI-li-ties, con-VE-nient, COM-for-table.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútCâu hỏi về nơi ở luôn xuất hiện và luôn là chỗ thí sinh trả lời giống hệt nhau. Điểm khác biệt nằm ở chi tiết riêng — một con phố, một quán, một cái chợ có tên.
Can you describe the area where you live?
Bạn tả khu vực bạn đang sống được không?
Đi từ xa đến gần: vị trí → quy mô → không khí → một chi tiết nhỏ.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
It is very beautiful and modern. There are many buildings and many people.
Rất đẹp và hiện đại. Có nhiều toà nhà và nhiều người.
Hai tính từ mà thí sinh nào cũng dùng, và "nhiều toà nhà" thì ở đâu cũng đúng. Không có gì riêng.
I live on the outskirts of Da Nang, about fifteen minutes from the centre. It's a quiet residential area with a lot of small shops. There's a wet market at the end of my street, so everything I need is within walking distance.
Tôi sống ở vùng ven Đà Nẵng, cách trung tâm khoảng mười lăm phút. Đó là khu dân cư yên tĩnh, có nhiều cửa hàng nhỏ. Cuối phố nhà tôi có một cái chợ, nên thứ gì cần cũng đi bộ là tới.
Có vị trí, có khoảng cách, có tính chất khu vực và một chi tiết cụ thể. "Within walking distance" gọn hơn hẳn "rất gần".
I'm on the outskirts of Da Nang, maybe fifteen minutes from the centre on a good day. It's mostly low houses and small family shops — not the part of the city anyone puts on a postcard, but it has a bit of everything. There's a wet market at the end of my street that's been there longer than I have, and I'd genuinely miss the noise of it at five in the morning if I moved.
Tôi ở vùng ven Đà Nẵng, hôm đường thoáng thì cách trung tâm chừng mười lăm phút. Chủ yếu là nhà thấp tầng với mấy cửa hàng gia đình — không phải khu người ta đưa lên bưu thiếp, nhưng cái gì cũng có. Cuối phố nhà tôi có một cái chợ có từ trước cả khi tôi sinh ra, và nếu chuyển đi thì tôi sẽ thật sự nhớ cái tiếng ồn của nó lúc năm giờ sáng.
Có một câu tự hạ thấp rất đời ("không phải khu lên bưu thiếp"), một chi tiết giác quan riêng, và câu điều kiện ở cuối. Đây là chỗ band 6.5 hơn band 5.5.
What do you like most about living there?
Bạn thích nhất điều gì khi sống ở đó?
Chọn MỘT thứ. Nếu chọn được một thứ mà người khác không nghĩ tới thì càng tốt.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I like it because it is convenient and near my school.
Tôi thích vì tiện và gần trường.
Đúng nhưng đây là câu trả lời của mọi thí sinh. "Convenient" cần được giải thích là tiện cái gì.
What I like most is that everything is close. My school is ten minutes away, the market is at the end of the street, and I can meet my friends without taking a bus. In the centre everything is nicer but you spend all your time travelling.
Điều tôi thích nhất là cái gì cũng gần. Trường cách mười phút, chợ ở cuối phố, gặp bạn cũng không phải bắt xe buýt. Ở trung tâm thì mọi thứ đẹp hơn nhưng suốt ngày đi lại mất thời gian.
Chọn một thứ rồi chứng minh bằng ba ví dụ, sau đó so sánh với trung tâm. Đúng bài band 5.5.
The neighbours, oddly enough. I've lived on the same street my whole life, so I know everyone by name and they knew me as a child, which means I can leave my door unlocked and someone will tell my mother if I come home late. It's slightly suffocating in your twenties, to be fair, but I know for a fact you don't get that in an apartment block.
Nghe hơi lạ nhưng là hàng xóm. Tôi sống cùng một con phố cả đời nên biết tên tất cả mọi người, mà họ thì biết tôi từ hồi còn bé, nghĩa là tôi để cửa không khoá cũng được, và tôi về muộn thì kiểu gì cũng có người mách mẹ. Nói cho công bằng thì ngoài hai mươi mà thế cũng hơi ngột ngạt, nhưng tôi biết chắc ở chung cư thì không có chuyện đó.
Chọn một thứ bất ngờ, đưa hai ví dụ cụ thể trái chiều, và thừa nhận mặt trái. Câu trả lời này không ai học thuộc được.
Has your neighbourhood changed much since you were a child?
Khu bạn ở có thay đổi nhiều từ hồi bạn còn bé không?
Bắt buộc hiện tại hoàn thành. Ghép với "used to" để có cặp xưa – nay.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, it changed a lot. Before it is small, now it is big.
Có, thay đổi nhiều. Trước nhỏ, giờ to.
"Changed" phải là "has changed"; "Before it is" phải là "It used to be". Hai lỗi thì trong hai câu ngắn.
Yes, it's changed a lot. When I was a child there were a lot of empty fields, but now they have all been built on. There used to be a small football pitch near my house, and now there's a supermarket there.
Có, thay đổi nhiều. Hồi tôi còn bé quanh đây nhiều bãi đất trống, giờ xây kín hết rồi. Gần nhà tôi trước kia có một sân bóng nhỏ, giờ chỗ đó là siêu thị.
Dùng đúng hiện tại hoàn thành, có câu bị động, và cặp "used to be … now there's …" là cấu trúc mạnh nhất cho câu hỏi này.
Beyond recognition, in parts. The field we used to play football on is a supermarket car park now, and the row of old shophouses along the main road has been knocked down for apartments. For better or worse, the street is cleaner and much quieter than it was — though I'm aware I only think it was better before because I was nine at the time.
Có chỗ thay đổi đến mức không nhận ra. Cái bãi bọn tôi hay đá bóng giờ là bãi xe của siêu thị, còn dãy nhà ống cũ dọc đường lớn thì đã bị đập đi để xây chung cư. Dù tốt hay xấu thì con phố cũng sạch hơn và yên tĩnh hơn trước nhiều — tuy tôi cũng biết mình thấy ngày xưa hay hơn chỉ vì hồi đó tôi mới chín tuổi.
Có cụm cố định "beyond recognition", hai ví dụ cụ thể, một câu không phán xét, và cuối cùng tự nghi ngờ trí nhớ của chính mình — đó là dấu hiệu tư duy band 6.5 trở lên.
Would you like to live somewhere else in the future?
Sau này bạn có muốn sống ở nơi khác không?
Trả lời bằng "I can see myself", "I'd rather", "probably not". Nêu một nơi cụ thể và một điều kiện.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Maybe. I want to live in a big city like Ho Chi Minh City.
Có lẽ. Tôi muốn sống ở thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh.
Có một nơi cụ thể, nhưng không có lý do nào và câu dừng ngay.
Probably, yes. Most of the good jobs in my field are in Ho Chi Minh City, so I think I'll have to move after I graduate. I don't really want to, because it's much more expensive and the traffic is terrible, but I don't think I have a choice.
Chắc là có. Việc tốt trong ngành tôi phần lớn ở Thành phố Hồ Chí Minh, nên tốt nghiệp xong chắc tôi phải chuyển vào. Thật ra tôi không muốn lắm vì đắt đỏ hơn nhiều và giao thông kinh khủng, nhưng chắc là không có lựa chọn.
Có lý do nghề nghiệp, hai bất lợi cụ thể và một câu thừa nhận thực tế. Đầy đặn đúng mức 5.5.
I can see myself moving to Ho Chi Minh City, though not because I want to. That's simply where the work is, and staying here would mean accepting a much narrower set of options. What I'd like is to go for five or six years and then come back, which is what half the people I know say and almost none of them do.
Tôi hình dung mình sẽ chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh, tuy không phải vì muốn. Đơn giản là việc làm nằm ở đó, còn ở lại đây tức là chấp nhận một dải lựa chọn hẹp hơn nhiều. Điều tôi mong là đi năm sáu năm rồi quay về, mà đó cũng là câu nửa số người tôi quen vẫn nói và gần như chẳng ai làm được.
Phân biệt "sẽ" với "muốn", nêu cái giá của việc ở lại, rồi kết bằng một quan sát tự mỉa. Rất khó bịa.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề tả nơi chốn thường bị nói thành một danh sách tiện ích. Cách thoát: chọn một chỗ bạn CÓ LÝ DO RIÊNG để hay lui tới, rồi tả nó qua một lần đến cụ thể.
Describe a place in your city that you often go to.
You should say:
- where it is
- what you do there
- who you usually go with
and explain why you go there so often.
Hãy tả một nơi trong thành phố bạn hay lui tới.
- nơi đó ở đâu
- bạn làm gì ở đó
- bạn thường đi với ai
và giải thích vì sao bạn hay đến đó.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Ở đâu
vị trí + cách nhà bao xa + kiểu nơi nào
riverside park – 10 min walk – strip along Han river -
Làm gì ở đó
một việc thường xuyên + một chi tiết
run 5km – sit on the wall after – watch boats -
Với ai
một mình hay có ai + vì sao
alone on weekdays – brother at weekends -
Vì sao hay đến
lý do bề mặt + lý do thật
free & close – but really: only quiet place
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about the park near the river. It is about ten minutes from my house, so I can walk there. It is a long park along the Han river in Da Nang. I usually go there in the evening. I run about five kilometres. After running I sit on the wall and watch the boats. Sometimes I buy a drink from a small shop. On weekdays I go alone because my friends are busy. At the weekend my younger brother comes with me. He runs faster than me. I go there very often because it is free and it is close to my house. Also it is the only quiet place near my home. My street is very noisy. The park has changed a little. Before there were not many lights, now there are many lights and more people come.
Tôi muốn nói về công viên gần sông. Cách nhà tôi khoảng mười phút nên tôi đi bộ được. Đó là một công viên dài chạy dọc sông Hàn ở Đà Nẵng. Tôi hay ra đó buổi tối, chạy khoảng năm cây số. Chạy xong tôi ngồi trên bờ tường nhìn thuyền. Có hôm mua nước ở cái quán nhỏ. Ngày thường tôi đi một mình vì bạn bè bận. Cuối tuần thì em trai đi cùng, nó chạy nhanh hơn tôi. Tôi hay ra đó vì miễn phí và gần nhà. Với lại đó là chỗ yên tĩnh duy nhất gần nhà tôi, phố nhà tôi rất ồn. Công viên cũng đổi một chút: trước ít đèn, giờ nhiều đèn nên đông người hơn.
Đủ bốn gạch đầu dòng, có chi tiết thật và trả lời luôn câu chốt. Điểm trừ: gần như câu nào cũng ngắn và cùng khuôn, "Before there were not many lights" nên dùng "used to", và "Also" lặp lại.
The place I'd pick is the riverside park along the Han river, which is about a ten-minute walk from my house. It isn't a park in the usual sense — it's really a long strip of paving and grass running beside the water, with benches and a low wall you can sit on. I go most evenings after work and run about five kilometres, and then, more importantly, I sit on that wall for twenty minutes watching the fishing boats go past. On weekdays I go on my own, mainly because nobody else I know wants to run at nine at night, but at weekends my younger brother comes along and makes a point of finishing before me. As for why I go so often, the practical answer is that it's free and it's close. The honest answer is that it's the only place near my house where it's quiet — our street has three karaoke bars on it — and I've come to depend on that twenty minutes more than the running. It has changed, though: they put proper lighting in about three years ago, and now it's so busy in the evenings that I've started going later just to get the wall to myself.
Nơi tôi chọn là công viên ven sông Hàn, cách nhà tôi chừng mười phút đi bộ. Gọi là công viên thì cũng không hẳn — thật ra là một dải dài lát gạch và cỏ chạy dọc mặt nước, có ghế và một bờ tường thấp ngồi được. Gần như tối nào đi làm về tôi cũng ra đó chạy chừng năm cây số, rồi — quan trọng hơn — ngồi trên bờ tường ấy chừng hai mươi phút nhìn thuyền đánh cá đi qua. Ngày thường tôi đi một mình, chủ yếu vì chẳng ai tôi quen muốn chạy lúc chín giờ tối, nhưng cuối tuần thì em trai đi cùng và bao giờ cũng cố về đích trước tôi. Còn vì sao hay ra đó, câu trả lời thực dụng là vì miễn phí và gần. Câu trả lời thật là vì đó là chỗ duy nhất gần nhà mà yên tĩnh — phố nhà tôi có tới ba quán karaoke — và tôi thành ra phụ thuộc vào hai mươi phút ấy còn hơn cả việc chạy. Nó cũng đổi rồi: khoảng ba năm trước người ta lắp đèn tử tế, giờ tối nào cũng đông đến mức tôi phải ra muộn hơn mới giành được chỗ trên tường.
Định nghĩa lại nơi chốn thay vì gọi tên suông, tách lý do thực dụng khỏi lý do thật, và chi tiết "ba quán karaoke" làm cả câu chuyện đáng tin. Câu cuối trả lời luôn câu chốt kèm một hệ quả hài hước.
Has the place changed since you first went there?
Nơi đó có thay đổi gì từ lần đầu bạn tới không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútTừ nơi bạn ở chuyển sang đô thị hoá, quy hoạch và không gian công cộng. Đây là nhóm câu hỏi Part 3 hay gặp nhất với chủ đề thành phố.
What are the disadvantages of living in a big city?
Sống ở thành phố lớn có những bất lợi gì?
Hai bất lợi, mỗi cái một câu giải thích. Nếu nêu được bất lợi mà người khác không nghĩ tới thì càng tốt.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
The first disadvantage is pollution. There are too many motorbikes, so the air is very bad. The second is that everything is expensive, especially housing. Young people cannot buy a house, they can only rent. Also the traffic is terrible and people waste a lot of time.
Bất lợi thứ nhất là ô nhiễm. Quá nhiều xe máy nên không khí rất tệ. Thứ hai là cái gì cũng đắt, nhất là nhà. Người trẻ không mua nổi nhà, chỉ thuê được. Giao thông cũng kinh khủng, mất nhiều thời gian.
Ba bất lợi đúng và có cấu trúc "the first… the second…". Nhưng cả ba đều là ý quen thuộc, không có ý nào riêng.
Cost and pollution are the obvious ones, but I think the underrated problem is distance from the people you know. In a small town your friends are fifteen minutes away and you see them without planning it. In Ho Chi Minh City the same friends are an hour apart in traffic, so every meeting has to be arranged a week ahead, and gradually you just stop arranging them. People move to cities to be around more people and end up seeing fewer of them.
Đắt đỏ và ô nhiễm là hai cái hiển nhiên, nhưng tôi nghĩ bất lợi bị xem nhẹ là khoảng cách với chính những người mình quen. Ở thị trấn nhỏ, bạn bè cách mười lăm phút và gặp nhau chẳng cần hẹn. Ở Thành phố Hồ Chí Minh cũng chừng ấy người bạn nhưng cách nhau một tiếng kẹt xe, nên lần gặp nào cũng phải hẹn trước cả tuần, rồi dần dà thì thôi không hẹn nữa. Người ta lên thành phố để được ở giữa nhiều người hơn, rốt cuộc lại gặp được ít người hơn.
Gạt hai ý hiển nhiên sang bên rồi nêu một ý ít ai nói, chứng minh bằng một cơ chế cụ thể, và chốt bằng một câu nghịch lý rất gọn.
Why do so many young people move from the countryside to cities?
Vì sao nhiều người trẻ rời nông thôn lên thành phố?
Câu "why" về xã hội thì nên nêu một lý do kinh tế và một lý do không phải kinh tế.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Mainly because there are more jobs in the city. In the countryside most people work in agriculture, and young people don't want to do that because it is hard and the income is low. There are also better universities and hospitals in the city, and more entertainment.
Chủ yếu vì thành phố nhiều việc làm hơn. Ở nông thôn phần lớn làm nông, người trẻ không muốn làm vì vất vả mà thu nhập thấp. Thành phố cũng có trường đại học, bệnh viện tốt hơn và nhiều chỗ giải trí hơn.
Lý do kinh tế rõ ràng và có bốn yếu tố kéo. Còn thiếu: chưa có lý do nào ngoài vật chất.
Work is the honest answer, but I don't think it's the whole one. There's also a strong element of expectation: in a village, if you stay, everyone knows exactly what your life will look like at forty, and for a lot of nineteen-year-olds that's more frightening than poverty. The city offers anonymity as much as opportunity — you can fail there without your whole family hearing about it by Sunday. That's rarely mentioned in the economic arguments, but I think it explains why people still move even when the jobs waiting for them aren't much better.
Việc làm là câu trả lời thành thật, nhưng tôi không nghĩ đó là toàn bộ. Còn có một phần rất lớn là chuyện kỳ vọng: ở làng, nếu bạn ở lại thì ai cũng biết chính xác đời bạn năm bốn mươi tuổi sẽ trông ra sao, mà với nhiều đứa mười chín tuổi thì điều đó còn đáng sợ hơn cả nghèo. Thành phố cho bạn sự vô danh chẳng kém gì cơ hội — ở đó bạn thất bại được mà không phải đến chủ nhật cả họ đã biết. Chuyện ấy hiếm khi được nhắc trong các lập luận kinh tế, nhưng tôi nghĩ nó giải thích vì sao người ta vẫn đi ngay cả khi việc làm chờ họ cũng chẳng khá hơn bao nhiêu.
Thừa nhận lý do hiển nhiên rồi bổ sung một lý do tâm lý – xã hội, có một hình ảnh rất sắc ("biết chính xác đời bạn năm bốn mươi tuổi"), và kiểm chứng bằng một hiện tượng khó giải thích. Band 7.5 rõ.
How important are public spaces like parks in a city?
Không gian công cộng như công viên quan trọng thế nào với một thành phố?
Trả lời bằng mức độ rồi nói công viên làm được điều gì mà chỗ khác không làm được.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
They are very important. People who live in small apartments need somewhere to go outside, especially children and old people. Parks also help with pollution because trees clean the air, and they make the city cooler in summer. Without parks, a city would be only concrete.
Rất quan trọng. Người sống trong căn hộ nhỏ cần chỗ ra ngoài, nhất là trẻ em và người già. Công viên cũng giúp giảm ô nhiễm vì cây làm sạch không khí, và làm thành phố mát hơn vào mùa hè. Không có công viên thì thành phố chỉ toàn bê tông.
Ba lý do hợp lý và câu kết có hình ảnh. Điều còn thiếu: chưa nói được điều gì mà chỉ công viên mới làm được.
More important than they look on a budget sheet. A park is the only place in a city where you can spend three hours without being expected to buy something, and once you take that away the only remaining public space is a shopping centre, which quietly excludes anyone without money. That matters most for teenagers and for the elderly, who are precisely the two groups with time and no spending power. So I'd argue parks aren't really about trees or exercise — they're about whether a city has anywhere for people who aren't customers.
Quan trọng hơn vẻ ngoài của nó trên bảng ngân sách. Công viên là nơi duy nhất trong thành phố mà bạn ngồi ba tiếng cũng chẳng ai bắt phải mua gì, và bỏ nó đi thì không gian công cộng duy nhất còn lại là trung tâm thương mại, vốn lặng lẽ gạt ra ngoài bất cứ ai không có tiền. Điều đó ảnh hưởng nhất tới thanh thiếu niên và người già, đúng hai nhóm có thời gian mà không có sức mua. Nên tôi cho rằng công viên không thật sự là chuyện cây xanh hay tập thể dục — mà là chuyện thành phố có chỗ nào cho những người không phải khách hàng hay không.
Đưa ra một tiêu chí riêng (không phải mua gì), suy ra hệ quả xã hội, chỉ đích danh hai nhóm chịu thiệt, rồi định nghĩa lại vấn đề ở câu cuối.
Should old buildings be preserved when a city is developing?
Khi thành phố phát triển thì có nên giữ lại các công trình cũ không?
Đừng trả lời "nên giữ vì đó là văn hoá". Hãy nói giữ cái nào, và ai trả tiền.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I think old buildings should be preserved because they are part of our history and culture. If we destroy all of them, the city will look the same as every other city. They also attract tourists, which brings money. But of course the city still needs new buildings for people to live in.
Có, tôi nghĩ nên giữ công trình cũ vì đó là một phần lịch sử và văn hoá. Phá hết thì thành phố sẽ giống hệt mọi thành phố khác. Chúng cũng hút khách du lịch, mang lại tiền. Nhưng tất nhiên thành phố vẫn cần nhà mới cho người ta ở.
Ba lý do đúng và một phản biện ở cuối — chuẩn 5.5. Nhưng chưa nói được giữ cái nào, và ai chịu chi phí.
Some of them, but I'd be careful about turning that into a blanket rule. Preservation isn't free — somebody has to maintain a building that's no longer fit for the use it was designed for, and in practice that cost usually falls on whoever happens to own it. A family living in a crumbling shophouse can't afford to be a museum on the city's behalf. So if a place is genuinely worth keeping, the honest position is that the public should pay to keep it, not just forbid the owner from selling. What I'd resist is preserving the façade and gutting everything behind it, which is what tends to happen here — you end up with a street that looks old and has no life in it at all.
Một số thì nên, nhưng tôi dè dặt với việc biến chuyện đó thành quy tắc cho tất cả. Bảo tồn không miễn phí — phải có ai đó duy trì một công trình đã không còn hợp với công năng nó được xây ra, mà trên thực tế chi phí ấy thường rơi vào người tình cờ đang sở hữu nó. Một gia đình sống trong căn nhà ống mục nát không thể gánh việc làm bảo tàng thay cho thành phố. Nên nếu một nơi thật sự đáng giữ thì lập trường thành thật là công quỹ phải trả tiền để giữ, chứ không chỉ cấm chủ nhà bán đi. Thứ tôi phản đối là giữ mặt tiền rồi moi rỗng toàn bộ phía sau, mà ở ta thì hay xảy ra đúng như vậy — kết cục là một con phố trông thì cổ mà chẳng còn chút sự sống nào.
Đồng ý có điều kiện, chỉ ra ai đang chịu chi phí, đưa ra một lập trường cụ thể về chính sách, rồi nêu một kiểu bảo tồn giả mà mình phản đối. Đây là band 7.5.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.
-
My flat is within walking of the market.
-
We live on the , about twenty minutes from the centre.
-
There to be a football pitch where the supermarket is now.
-
The riverside has changed beyond .
-
The town is known its ceramics.
Câu nào đúng hơn?
Trắc nghiệmChọn câu đúng hoặc câu mà giám khảo cho điểm cao hơn.
-
Examiner: Has your neighbourhood changed?
-
Bạn muốn khen một khu phố NHỘN NHỊP (nghĩa tích cực).
-
Câu nào dùng ĐÚNG bị động ở hiện tại hoàn thành?
-
Examiner: Can you describe your area?
-
Bạn muốn nói "dù tốt hay xấu thì cái chợ cũ cũng không còn".
Sửa lỗi người Việt hay mắc
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
My city has changed a lot since ten years.
-
In my neighbourhood have a lot of small shops.
-
The old market was destroy five years ago.
-
My house is very near from the market.
-
The city is more developed than before, especially the transport is convenient.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.
Thay từ chung chung bằng từ cụ thể
Nói lại câuViết lại câu cho cụ thể hơn, dùng đúng cụm gợi ý.
-
My area is very beautiful and modern.Dùng: residential
-
My house is near the market, I can walk.Dùng: within walking distance
-
My city changed a lot. Before there was a field, now there is a supermarket.Dùng: There used to be
-
That part of town is old and not nice now.Dùng: run-down
-
My town is famous because it has a lot of ceramics.Dùng: known for
Từ tả nơi chốn này nghĩa là gì?
NốiChọn nghĩa đúng cho mỗi từ.
-
lively
-
run-down
-
residential
-
the outskirts
-
built-up
-
cramped
