SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B1 Band 4.5 – 5.5 Work & Study 31 điểm

Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 7 — Kéo dài câu trả lời

Making Answers Longer — the extension toolkit

Bốn cách thêm một câu nữa khi đã hết ý

Mục tiêu: Sau bài này bạn có bốn công cụ để nối thêm một câu bất cứ lúc nào thấy sắp tắc: nêu lý do, cho ví dụ, so sánh với trước kia, và nói cảm nhận. Đây là kỹ năng ngăn cách band 4 với band 5.5.

  • Band 4 và band 5.5 thường biết từ vựng như nhau. Khác nhau ở chỗ band 5.5 nói được BỐN câu khi band 4 chỉ nói được MỘT.
  • Bốn công cụ kéo dài: LÝ DO (because, since, that's why), VÍ DỤ (for example, like, such as), SO SÁNH (whereas, compared to, unlike), CẢM NHẬN (which I find, to be honest, what I like about it).
  • Đừng nói dài bằng cách lặp lại câu hỏi. "Do you enjoy your job? Well, about whether I enjoy my job, I think…" là kéo dài rỗng, giám khảo trừ điểm.
  • Ba đến bốn câu là vừa cho Part 1. Nói quá lâu giám khảo sẽ ngắt lời — và bị ngắt nhiều lần cũng là một dấu hiệu xấu.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Đây là bài trọng tâm của tiêu chí này. Band 5 tắc sau một câu; band 6 luôn còn một công cụ nữa để nối. Bốn công cụ: lý do, ví dụ, so sánh, cảm nhận.

Lexical Resource
Vốn từ

Từ nối cũng là vốn từ. Lặp "and" và "because" suốt bài là trần band 5; whereas, which is why, for instance, compared to mở trần lên ngay.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Ba công cụ trong bài đều tạo ra câu phức: mệnh đề quan hệ (which I quite enjoy), mệnh đề đối lập (whereas), mệnh đề lý do. Kéo dài đúng cách thì ngữ pháp tự lên theo.

Pronunciation
Phát âm

Nói dài hơn mà vẫn đọc rời từng từ thì càng lộ. Tập nối âm: phụ âm cuối chạy sang nguyên âm đầu của từ sau.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
which is why … band 5.5
và đó chính là lý do …
I've always liked numbers, which is why I chose accounting. Tôi vốn thích con số, và đó chính là lý do tôi chọn kế toán.
Nối lý do vào câu trước mà không phải bắt đầu câu mới. Một từ nối cho cả một mệnh đề.
2
for instance band 5.5
chẳng hạn như
There's a lot of teamwork — for instance, we have a stand-up meeting every morning. Phải làm nhóm nhiều — chẳng hạn sáng nào cũng có buổi họp nhanh.
Thay đổi cho "for example" để khỏi lặp. Luôn có dấu phẩy sau nó.
3
whereas band 6.0
trong khi đó (đối lập)
My old job was very quiet, whereas this one is non-stop. Việc cũ của tôi rất nhàn, trong khi việc này thì không lúc nào ngơi.
Mạnh hơn "but" và cho thấy bạn dùng được câu phức. Đặt giữa hai vế đối nhau.
4
which I quite enjoy / which I find … band 6.0
điều mà tôi khá thích / điều mà tôi thấy …
I deal with customers all day, which I quite enjoy. Cả ngày tôi tiếp khách, điều mà tôi khá thích.
Dán cảm nhận vào cuối câu bằng mệnh đề quan hệ. Rất gọn mà nâng band ngay.
5
It's nothing like … band 6.5
Chẳng giống … chút nào
It's nothing like what I imagined when I was studying. Chẳng giống chút nào so với những gì tôi tưởng tượng hồi còn đi học.
Mở ra một so sánh giữa kỳ vọng và thực tế — luôn có chuyện để nói tiếp.
6
I'd say the best part is … band 5.5
Tôi cho rằng phần hay nhất là …
I'd say the best part is that no two days are the same. Tôi cho rằng phần hay nhất là chẳng ngày nào giống ngày nào.
Buộc bạn chọn MỘT thứ rồi nói kỹ, thay vì kể lan man.
7
the downside is … band 6.0
mặt dở là …
The downside is the hours — I rarely get home before eight. Mặt dở là giờ giấc — tôi hiếm khi về nhà trước tám giờ.
Cặp với "the best part". Nói được cả hai mặt luôn được điểm cao hơn.
8
compared to … band 5.5
so với …
Compared to my previous job, the pay is much better. So với việc trước, lương tốt hơn nhiều.
Sau "compared to" là danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề.
9
to be fair band 6.5
nói cho công bằng
To be fair, they did warn me about the hours. Nói cho công bằng thì họ cũng đã báo trước về giờ giấc.
Dùng khi bạn vừa chê xong và muốn nói lại một câu bênh — nghe rất tự nhiên.
10
in the long run band 6.0
về lâu về dài
In the long run I'd like to move into management. Về lâu dài tôi muốn chuyển sang làm quản lý.
Mở sang tương lai — một cách kéo dài câu trả lời mà vẫn đúng chủ đề.

Trọng điểm phát âm

Nối âm giữa các từ (linking)

Người Việt hay đọc rời từng từ vì tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm, mỗi tiếng một khối. Tiếng Anh thì nối: phụ âm cuối của từ này chạy sang nguyên âm đầu của từ sau. "Kind of" thành "kin-dov", "a lot of" thành "a-lo-tov". Đọc rời từng từ không sai, nhưng nghe rất chậm và giám khảo tính vào Trôi chảy.

  • a lot of /ə ˈlɒtəv/ /t/ chạy sang "of" — "a lo-tov"
  • kind of /ˈkaɪndəv/ "kin-dov", một hơi liền
  • work in /ˈwɜːkɪn/ /k/ nối sang /ɪ/ — "wer-kin"
  • think about /ˈθɪŋkəbaʊt/ "thing-ka-bout", ba từ thành một khối
  • most of all /ˈməʊstəvɔːl/ hai chỗ nối liền nhau
  • end up /ˈendʌp/ "en-dup" — /d/ chạy sang /ʌ/

Đọc to nguyên một hơi, không ngắt: "I think about it a lot of the time." Nếu bạn nghe thấy sáu khối rời thì chưa nối; phải nghe ra ba bốn khối.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Chủ đề việc làm và học hành gần như chắc chắn được hỏi. Với mỗi câu dưới đây, hãy để ý câu trả lời band 5.5 dùng công cụ kéo dài nào.

1

Do you enjoy your job?

Bạn có thích công việc của mình không?

Đừng chỉ nói có hoặc không. Công thức: có/không → phần hay nhất → mặt dở.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Yes, I enjoy it. It is interesting.

Có, tôi thích. Nó thú vị.

Đúng ngữ pháp nhưng dừng lại quá sớm, và "interesting" không nói được gì. Hai câu ngắn là trần band 4.

Band 5.5

Mostly, yes. I'd say the best part is that I meet new people every day, which I quite enjoy. The downside is the hours — I rarely get home before eight, so I don't see my family much during the week.

Phần lớn là có. Tôi cho rằng phần hay nhất là ngày nào cũng gặp người mới, điều mà tôi khá thích. Mặt dở là giờ giấc — tôi hiếm khi về trước tám giờ, nên trong tuần ít gặp gia đình.

Dùng ba công cụ: chọn phần hay nhất, dán cảm nhận bằng mệnh đề quan hệ, rồi nêu mặt dở kèm hệ quả. Từ một câu thành bốn.

Band 6.5

Most days, yes — though it's nothing like what I imagined when I was studying. I thought it would be all spreadsheets, whereas in practice I spend most of my time talking to people, which suits me much better. To be fair, the hours are brutal and I'm usually the last one out of the office, but in the long run I think it's worth it.

Phần lớn các ngày là có — tuy chẳng giống chút nào so với những gì tôi hình dung hồi còn đi học. Tôi cứ tưởng suốt ngày chỉ có bảng tính, hoá ra thực tế phần lớn thời gian tôi nói chuyện với người ta, mà việc ấy hợp tôi hơn nhiều. Nói cho công bằng thì giờ giấc khắc nghiệt thật, tôi hay là người cuối cùng rời văn phòng, nhưng về lâu dài tôi nghĩ vẫn đáng.

Dùng cả bốn công cụ và thêm một cấu trúc đối ("I thought … whereas in practice …"). Vẫn đúng độ dài Part 1, không hề lan man.

2

Why did you choose that subject?

Vì sao bạn chọn ngành đó?

Câu "Why" thì lý do là bắt buộc — nhưng đừng dừng ở một lý do. Thêm một câu kể bạn quyết định thế nào.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Because I like it. And it is easy to find a job.

Vì tôi thích. Với lại dễ xin việc.

Hai lý do nhưng cả hai đều chung chung. Không có câu nào cho thấy bạn đã cân nhắc.

Band 5.5

I've always been good with numbers, which is why I chose accounting. My father also runs a small business, so I grew up hearing about it at home. And to be honest, it's a subject where you can always find work.

Tôi vốn giỏi tính toán, và đó là lý do tôi chọn kế toán. Bố tôi cũng có một cơ sở kinh doanh nhỏ nên tôi lớn lên là nghe chuyện đó ở nhà rồi. Với lại thành thật mà nói, đây là ngành lúc nào cũng có việc.

Ba lý do khác loại nhau — năng khiếu, hoàn cảnh gia đình, thực dụng — và "which is why" nối rất gọn.

Band 6.5

Partly by elimination, if I'm honest. I knew I didn't want anything involving a laboratory, and I'd always been reasonably good with numbers, which narrowed it down fairly quickly. My father runs a small business, so accounting was the one office job I'd actually seen up close rather than just read about. Looking back it was a fairly practical decision rather than a passionate one, but I haven't regretted it.

Thành thật thì một phần là loại trừ. Tôi biết mình không muốn dính đến phòng thí nghiệm, mà lại vốn khá giỏi tính toán, thế là danh sách rút gọn khá nhanh. Bố tôi có một cơ sở kinh doanh nhỏ nên kế toán là công việc văn phòng duy nhất tôi từng thấy tận mắt chứ không phải chỉ đọc trên giấy. Nhìn lại thì đó là một quyết định khá thực dụng chứ không phải vì đam mê, nhưng tôi không hối hận.

Kể quá trình quyết định thay vì nêu lý do rời rạc, có "rather than" hai lần, và câu cuối tự đánh giá. Đây là cách kéo dài mà vẫn chặt.

3

Is your job the same as the one you wanted when you were a child?

Công việc của bạn có giống nghề bạn từng mơ hồi bé không?

Câu này gần như luôn là "không", và chính cái "không" đó mới có chuyện để kể. Dùng thì quá khứ cho ước mơ cũ.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

No. When I was child I want to be a doctor.

Không. Hồi bé tôi muốn làm bác sĩ.

Thiếu mạo từ "a child", và "want" phải ở quá khứ "wanted". Câu chuyện cũng dừng ngay ở đó.

Band 5.5

No, not at all. When I was a child I wanted to be a doctor, like a lot of Vietnamese children, because my parents talked about it a lot. But I was terrible at biology, so by the time I was sixteen I had completely changed my mind.

Không, khác hẳn. Hồi bé tôi muốn làm bác sĩ, giống nhiều đứa trẻ Việt Nam khác, vì bố mẹ tôi hay nói về nghề đó. Nhưng tôi học sinh học rất tệ, nên đến năm mười sáu tuổi thì đổi ý hoàn toàn.

Thì quá khứ đúng, có bối cảnh xã hội, có một trở ngại cụ thể và một mốc thời gian. Bốn câu từ một câu.

Band 6.5

Nothing like it. Like half the children in Vietnam I was going to be a doctor, mainly because that was the only respectable job my parents ever mentioned. The plan survived right up until my first biology exam, which I failed comprehensively. I don't think I had any real idea what a doctor actually did — I just knew adults nodded approvingly when I said it.

Khác một trời một vực. Như nửa số trẻ con Việt Nam, tôi định làm bác sĩ, chủ yếu vì đó là nghề tử tế duy nhất bố mẹ tôi từng nhắc tới. Kế hoạch ấy sống được đến đúng bài kiểm tra sinh học đầu tiên, mà tôi trượt thảm hại. Tôi nghĩ hồi đó tôi chẳng hình dung được bác sĩ thật ra làm gì — chỉ biết là cứ nói thế thì người lớn gật gù.

Có "was going to" chỉ dự định quá khứ, một câu hài hước ("sống được đến đúng bài kiểm tra"), và một quan sát rất tinh ở cuối. Kéo dài mà không thừa chữ nào.

4

Would you like to change your job in the future?

Sau này bạn có muốn đổi việc không?

Dùng "in the long run", "at some point", "I can see myself". Đây là chỗ dùng thì tương lai và điều kiện.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Maybe. I don't know now.

Có lẽ. Giờ tôi chưa biết.

Trả lời né. Giám khảo không có gì để chấm — không có thì tương lai nào, không có ý kiến nào.

Band 5.5

Not in the next few years, because I still have a lot to learn here. But in the long run I'd like to move into management, or maybe start something of my own. My father did that, so I know how hard it is.

Vài năm tới thì không, vì ở đây tôi còn nhiều thứ phải học. Nhưng về lâu dài tôi muốn chuyển sang quản lý, hoặc có khi tự làm gì đó. Bố tôi từng làm thế nên tôi biết là khó.

Chia rõ ngắn hạn – dài hạn, nêu hai hướng, rồi thêm một câu kinh nghiệm gia đình. Ba câu đầy đặn.

Band 6.5

Not the field, but almost certainly the role. I can see myself doing this for another three or four years and then moving into something more managerial, mainly because the technical side stops being interesting once you've seen every type of problem twice. Starting my own firm has crossed my mind, but I watched my father do that and I'm not sure I've got the stomach for it.

Đổi ngành thì không, nhưng đổi vị trí thì gần như chắc chắn. Tôi hình dung mình làm việc này thêm ba bốn năm rồi chuyển sang thiên về quản lý, chủ yếu vì phần chuyên môn hết thú vị khi bạn đã gặp mỗi loại vấn đề đến lần thứ hai. Tự mở công ty thì tôi cũng có nghĩ tới, nhưng tôi đã nhìn bố tôi làm và không chắc mình đủ gan.

Phân biệt ngành với vị trí ngay câu đầu, có mốc thời gian, một lý do sắc, và một thành ngữ dùng đúng chỗ ("got the stomach for it").

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Part 2 chính là bài kiểm tra khả năng kéo dài. Ba gạch đầu dòng đầu chỉ chiếm khoảng bốn mươi giây; phần còn lại phải lấy từ bốn công cụ trong bài này.

Describe a job you would like to do in the future.

You should say:

  • what the job is
  • what you would have to do
  • what skills you would need

and explain why this job appeals to you.

Hãy tả một công việc bạn muốn làm trong tương lai.

  • đó là công việc gì
  • bạn sẽ phải làm những gì
  • bạn sẽ cần những kỹ năng nào

và giải thích vì sao công việc đó hấp dẫn bạn.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Nghề gì tên nghề + một câu nói rõ nó là gì UX designer – decide how an app feels to use
  2. Phải làm gì hai ba việc cụ thể hằng ngày interview users – sketch screens – test with real people
  3. Cần kỹ năng gì một kỹ năng cứng + một kỹ năng mềm drawing tools + listening without arguing
  4. Vì sao hấp dẫn một lý do bề mặt + một lý do thật creative – but really: see people use my work
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 5.0

I would like to be a UX designer. UX means user experience. This job decides how an app looks and how people use it. I think I would have to talk to users and ask them what they need. Then I would draw the screens on the computer. After that I would test with real people and change the design. For skills, I need to use design software like Figma. I also need to listen to people carefully. Sometimes users say something you don't like but you must listen. I want this job because it is creative and I don't want to sit and do the same thing every day. Also I like when people use something I made. I think maybe I will do it. I am learning online now but it is difficult.

Tôi muốn làm thiết kế trải nghiệm người dùng. UX nghĩa là trải nghiệm người dùng. Nghề này quyết định ứng dụng trông thế nào và người ta dùng ra sao. Tôi nghĩ tôi sẽ phải nói chuyện với người dùng, hỏi họ cần gì. Rồi vẽ các màn hình trên máy tính. Sau đó thử với người thật rồi sửa thiết kế. Về kỹ năng, tôi cần dùng được phần mềm như Figma. Tôi cũng cần lắng nghe người ta cho kỹ. Có khi người dùng nói điều mình không thích nhưng vẫn phải nghe. Tôi muốn làm nghề này vì nó sáng tạo và tôi không muốn ngồi làm đi làm lại một việc mỗi ngày. Với lại tôi thích khi người ta dùng thứ mình làm ra. Tôi nghĩ chắc tôi sẽ làm được. Giờ tôi đang tự học trên mạng nhưng khó.

Trả lời đủ bốn gạch đầu dòng, có giải thích nghề cho người chưa biết, và ý "phải nghe cả điều mình không thích" rất hay. Điểm trừ: gần như câu nào cũng bắt đầu bằng "I", chưa dùng công cụ kéo dài nào ngoài "because", và "Also" lặp lại.

Band 6.5

The job I'd choose is UX design — user experience design, which basically means deciding how an app feels to use rather than how it looks. Day to day, as I understand it, you'd spend a surprising amount of time not designing at all: interviewing users about what frustrates them, sketching rough versions of screens, and then sitting behind someone while they try to use what you've made and quietly watching them fail. As for skills, the obvious one is being able to use the software, which honestly is the easy half. The harder skill is listening to criticism of your own work without defending it, and I'm told most people never fully manage that. What appeals to me is partly that it's creative, but if I'm honest the real draw is narrower than that: I'd like to make something and then watch an actual stranger use it. Whether I'll get there is another question. I'm learning online at the moment, which is going slowly, and I suspect breaking in without a degree in it will take a few years.

Nghề tôi chọn là thiết kế trải nghiệm người dùng — UX design, nói đơn giản là quyết định một ứng dụng dùng cảm thấy thế nào, chứ không phải trông thế nào. Theo tôi hiểu thì công việc hằng ngày có một phần lớn đến bất ngờ là không hề thiết kế: phỏng vấn người dùng xem họ bực bội ở đâu, phác thảo sơ các màn hình, rồi ngồi sau lưng một người trong lúc họ thử dùng thứ mình làm ra và lặng lẽ nhìn họ loay hoay. Về kỹ năng, cái hiển nhiên là dùng được phần mềm, mà thật ra đó lại là nửa dễ. Kỹ năng khó hơn là nghe người ta chê chính sản phẩm của mình mà không cãi, và nghe nói phần lớn người trong nghề chẳng bao giờ làm được trọn vẹn. Điều hấp dẫn tôi một phần là tính sáng tạo, nhưng thật lòng thì lý do thật hẹp hơn thế: tôi muốn làm ra một thứ rồi nhìn một người xa lạ thật sự dùng nó. Còn có làm được không lại là chuyện khác. Giờ tôi đang tự học trên mạng, tiến độ chậm, và tôi ngờ rằng vào nghề mà không có bằng đúng ngành thì phải mất vài năm.

Cùng nội dung nhưng dùng đủ bốn công cụ: định nghĩa bằng "rather than", ví dụ cụ thể, so sánh "nửa dễ – nửa khó", và tách lý do bề mặt khỏi lý do thật. Câu cuối trả lời luôn câu hỏi chốt trước khi giám khảo kịp hỏi.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Do you think you will actually do it?

Bạn có nghĩ mình sẽ thật sự làm nghề đó không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Part 3 đòi câu trả lời dài hơn Part 1 — khoảng bốn đến năm câu. Bốn công cụ kéo dài dùng được y nguyên, chỉ đổi chủ ngữ từ "tôi" sang "người ta".

1

What makes a job satisfying?

Điều gì làm cho một công việc đáng làm?

Chọn hai yếu tố rồi giải thích từng cái. Kể năm yếu tố mà cái nào cũng một dòng là band 5.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

I think a good salary is very important because everyone needs money to live. Also good colleagues are important because you spend many hours with them. And if the work is interesting, you will not feel tired.

Tôi nghĩ lương tốt rất quan trọng vì ai cũng cần tiền sống. Đồng nghiệp tốt cũng quan trọng vì mình ở với họ nhiều giờ. Với lại công việc thú vị thì sẽ không thấy mệt.

Ba yếu tố đúng, mỗi cái một lý do — đúng chuẩn band 5. Nhưng cả ba đều là câu ai cũng nói, và không có yếu tố nào được ưu tiên hơn.

Band 7.0

Beyond a certain salary I think it comes down to two things: whether you can see the result of what you do, and whether anyone notices. A lot of office work fails the first test — you produce a report that disappears into a system and nothing visibly changes, whereas a builder can point at a wall. The second matters more than people admit. I've had colleagues leave well-paid jobs simply because no one ever said their work was any good, which sounds trivial but wears you down over years.

Qua một mức lương nhất định thì tôi nghĩ rút lại còn hai thứ: bạn có thấy được kết quả việc mình làm không, và có ai để ý tới nó không. Rất nhiều công việc văn phòng trượt ngay tiêu chí đầu — bạn làm ra một bản báo cáo rồi nó biến vào hệ thống, chẳng có gì thay đổi thấy được, trong khi một người thợ xây thì chỉ tay vào bức tường được. Tiêu chí thứ hai quan trọng hơn mức người ta chịu thừa nhận. Tôi từng có đồng nghiệp bỏ việc lương cao chỉ vì chẳng ai từng nói việc họ làm là tốt, nghe thì vặt vãnh nhưng bào mòn người ta qua năm tháng.

Gạt yếu tố hiển nhiên (lương) sang một bên, nêu đúng hai tiêu chí, kiểm chứng bằng phản ví dụ (thợ xây), và kết bằng một câu chuyện có thật. Band 7 rõ ràng.

2

Do you think people change jobs more often now than in the past?

Bạn có nghĩ ngày nay người ta đổi việc nhiều hơn xưa không?

Trả lời rồi giải thích VÌ SAO — có thể do người lao động đổi, hoặc do công ty đổi. Nói được cả hai phía là điểm cộng.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, definitely. My parents worked at the same company for thirty years, but my friends change jobs every two or three years. I think young people want to find a job they really like, and they are not afraid to try. Also there are more job opportunities now, especially in technology.

Có, chắc chắn. Bố mẹ tôi làm một công ty ba mươi năm, còn bạn bè tôi thì hai ba năm đổi việc một lần. Tôi nghĩ người trẻ muốn tìm việc mình thật sự thích và không ngại thử. Với lại giờ nhiều cơ hội hơn, nhất là ngành công nghệ.

So sánh hai thế hệ rất rõ và có ví dụ gia đình. Còn thiếu: mới nhìn từ phía người lao động, chưa nhìn từ phía công ty.

Band 7.5

Far more often, though I'd push back slightly on how it's usually explained. It's normally framed as young people being restless or disloyal, but loyalty is a two-way arrangement and companies stopped offering their half of it first. My parents' generation got a pension and an implicit promise of a job for life; mine gets a twelve-month contract. Changing jobs every two years isn't fickleness in that context — it's the only way to get a meaningful pay rise, because internal increases almost never match what you can get by moving.

Nhiều hơn hẳn, tuy tôi hơi phản đối cách người ta thường giải thích chuyện này. Người ta hay đóng khung là người trẻ đứng núi này trông núi nọ, thiếu trung thành, nhưng trung thành là chuyện hai chiều mà phía dừng trước lại là các công ty. Thế hệ bố mẹ tôi có lương hưu và một lời hứa ngầm là việc làm cả đời; thế hệ tôi có hợp đồng mười hai tháng. Trong bối cảnh ấy, hai năm đổi việc một lần không phải là cả thèm chóng chán — đó là cách duy nhất để tăng lương đáng kể, vì tăng lương nội bộ gần như không bao giờ bằng mức bạn có được khi nhảy việc.

Vặn lại cách đặt vấn đề, đảo trách nhiệm sang phía công ty, đưa một cặp so sánh cụ thể (lương hưu – hợp đồng 12 tháng), rồi giải thích bằng động cơ kinh tế. Rất đặc trưng band 7.5.

3

Should students choose a career based on money or on interest?

Sinh viên nên chọn nghề theo tiền hay theo sở thích?

Câu "A hay B" thì đừng chọn bừa. Cách hay nhất là chỉ ra rằng câu hỏi đặt sai và giải thích vì sao.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think both are important. If you only think about money, you will be unhappy and you may change your job later. But if you only follow your interest, maybe you cannot support your family. So students should find a job that they like and that also pays enough.

Tôi nghĩ cả hai đều quan trọng. Chỉ nghĩ đến tiền thì bạn sẽ không vui và có khi sau này lại đổi việc. Nhưng chỉ chạy theo sở thích thì có khi không nuôi nổi gia đình. Nên sinh viên nên tìm việc vừa thích vừa đủ sống.

Cân bằng hợp lý, có hệ quả cho cả hai phía — đúng chuẩn 5.5. Điều còn thiếu: kết luận "vừa thích vừa đủ sống" hơi dễ dãi, vì ai cũng muốn thế.

Band 7.5

I'd say it's the wrong question at eighteen, because most students have no reliable information about either. You can't know whether accounting interests you when the only accounting you've seen is a textbook, and salary figures published for a profession tell you almost nothing about what you personally will earn. If I had to give advice, it would be to choose on the basis of what the daily work physically involves — sitting alone, standing up talking, being outdoors — because that's the thing you actually experience every day, and it's far more predictable than either money or passion.

Tôi cho rằng ở tuổi mười tám thì đó là câu hỏi sai, vì phần lớn sinh viên chẳng có thông tin đáng tin về bên nào cả. Bạn không thể biết kế toán có hợp mình không khi tất cả những gì bạn thấy về kế toán chỉ là cuốn giáo trình, còn con số lương công bố cho một ngành thì gần như không nói gì về mức bạn sẽ thật sự kiếm được. Nếu phải khuyên thì tôi sẽ bảo hãy chọn theo việc hằng ngày ấy CỤ THỂ ra sao — ngồi một mình, đứng nói chuyện, hay ở ngoài trời — vì đó mới là thứ bạn thật sự trải qua mỗi ngày, mà nó lại dễ đoán hơn nhiều so với cả tiền lẫn đam mê.

Bác bỏ cả hai lựa chọn của câu hỏi bằng một lý do chung (thiếu thông tin), rồi đưa ra tiêu chí thứ ba cụ thể và bảo vệ nó. Đây là band 7.5.

4

How has technology changed the way people work?

Công nghệ đã thay đổi cách làm việc của con người thế nào?

Đừng kể ra năm công nghệ. Chọn MỘT thay đổi rồi theo nó đến tận hệ quả.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Technology has changed work a lot. Now many people can work from home with a laptop, so they save time on travelling. We can also have meetings online with people in other countries. But some jobs have disappeared because machines can do them, for example in factories.

Công nghệ đã thay đổi công việc rất nhiều. Giờ nhiều người làm ở nhà với cái laptop nên tiết kiệm thời gian đi lại. Ta cũng họp trực tuyến được với người ở nước khác. Nhưng vài nghề đã biến mất vì máy làm thay, ví dụ trong nhà máy.

Dùng đúng hiện tại hoàn thành và có ba thay đổi hợp lý. Nhưng đó là ba ý ai cũng nói, mỗi ý một câu rồi thôi.

Band 7.5

The change people talk about is remote working, but I think the more significant one is that work has become continuous. When communication ran through a desk phone and a post tray, there was a physical limit to how much could reach you in a day, and when you left the building that was genuinely the end of it. Now the limit is gone, and what's replaced it is a social expectation about response times that nobody ever agreed to. I'd argue that's had a bigger effect on how people actually live than whether they commute, because it's changed not where you work but whether you ever stop.

Thay đổi người ta hay nói tới là làm việc từ xa, nhưng tôi nghĩ thay đổi quan trọng hơn là công việc đã trở nên liên tục. Hồi liên lạc còn đi qua cái điện thoại bàn và khay thư, có một giới hạn vật lý cho lượng việc đến được với bạn trong một ngày, và rời khỏi toà nhà là thật sự hết. Giờ giới hạn ấy mất rồi, và thay vào đó là một kỳ vọng xã hội về tốc độ trả lời mà chẳng ai từng đồng ý cả. Tôi cho rằng điều đó ảnh hưởng tới đời sống thật của con người nhiều hơn chuyện có phải đi làm hay không, vì nó thay đổi không phải chỗ bạn làm việc mà là việc bạn có bao giờ dừng lại hay không.

Gạt ý hiển nhiên sang bên để nêu ý sâu hơn, đưa ra một cơ chế (giới hạn vật lý mất đi), rồi chốt bằng một cặp đối rất gọn ở câu cuối.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ nối còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm kéo dài câu trả lời.

  1. I've always been good with numbers, is why I chose accounting.
  2. My old job was very quiet, this one is non-stop.
  3. I deal with customers all day, which I quite .
  4. To be , they did warn me about the hours.
  5. In the long I'd like to move into management.
B

Kéo dài thật hay kéo dài rỗng?

Trắc nghiệm

Chọn câu trả lời dài mà vẫn CÓ NỘI DUNG, không phải câu dài mà rỗng.

  1. Examiner: Do you enjoy your job?
  2. Câu nào dùng ĐÚNG "whereas"?
  3. Examiner: Why did you choose that subject?
  4. Bạn vừa chê giờ giấc công việc xong và muốn nói lại một câu bênh công ty. Dùng cụm nào?
  5. Câu nào dùng ĐÚNG "compared to"?
C

Sửa lỗi khi nối câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I like my job, because of it is interesting.
  2. Compared to my old job, this job is more busy.
  3. Although I work long hours, but I enjoy it.
  4. My job is very interesting, which make me happy.
  5. In the long run, I want move into management.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Thêm một câu nữa

Nói lại câu

Viết lại câu trả lời ngắn thành câu dài hơn, dùng đúng công cụ gợi ý.

  1. Examiner: Do you enjoy your job? — "Yes, it's interesting."
    Dùng: the best part is
  2. Examiner: Is your job busy? — "Yes, very busy."
    Dùng: whereas
  3. Examiner: Do you work in a team? — "Yes."
    Dùng: for instance
  4. Examiner: Why did you choose it? — "I like numbers."
    Dùng: which is why
  5. Examiner: Will you stay in this job? — "Maybe."
    Dùng: in the long run
F

Cụm này là công cụ kéo dài nào?

Nối

Chọn đúng chức năng của mỗi cụm.

  1. which is why …
  2. for instance, …
  3. whereas …
  4. which I quite enjoy
  5. To be fair, …
  6. in the long run
A. Nêu lý do
B. Cho ví dụ
C. So sánh hai thứ đối nhau
D. Thêm cảm nhận của mình
E. Nói lại một câu bênh sau khi vừa chê
F. Mở sang tương lai

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 7 — Kéo dài câu trả lời

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.