Kể chuyện là dạng dễ trôi chảy nhất vì có sẵn trình tự. Nhưng đừng dùng "and then" năm lần — đổi sang by the time, eventually, in the end.
Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 10 — Kể lại một chuyện đã xảy ra
Telling a Story — narrating past events
Ba thì quá khứ và từ nối trình tự
Mục tiêu: Sau bài này bạn kể lại được một chuyện đã xảy ra bằng ba thì quá khứ đúng chỗ: quá khứ đơn cho việc chính, quá khứ tiếp diễn cho bối cảnh, quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước đó.
- Ba thì, ba việc khác nhau. BỐI CẢNH (I was waiting…) → VIỆC CHÍNH (the phone rang) → VIỆC XẢY RA TRƯỚC (I had forgotten to charge it).
- Kể chuyện thì mở đầu bằng bối cảnh chứ không phải bằng sự kiện. "I was sitting at home when…" hay hơn hẳn "One day something happened".
- Đừng dùng "and then" năm lần. Đổi sang: after that, a few minutes later, by the time, eventually, in the end.
- Kết chuyện phải có một câu NHÌN LẠI: "Looking back…", "I still think about it…", "It taught me…". Thiếu câu này thì chuyện cụt.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoTừ chỉ cảm xúc là chỗ ăn điểm: thay "very angry" bằng furious, thay "very happy" bằng thrilled, thay "very surprised" bằng stunned.
Đây là bài trọng tâm của tiêu chí này. Ba thì quá khứ dùng đúng chỗ là một trong những thứ nâng band nhanh nhất, vì chúng xuất hiện dày đặc khi kể chuyện.
Đuôi -ed có ba cách đọc, mà kể chuyện thì câu nào cũng có. Thêm /ɪd/ vào mọi từ ("walk-ịt") là lỗi nghe ra ngay.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Đuôi -ed: /t/, /d/ hay /ɪd/
Kể chuyện là dùng quá khứ liên tục, nên đuôi -ed xuất hiện ở gần như mọi câu. Ba cách đọc: sau âm vô thanh (/p k f s ʃ tʃ/) đọc /t/; sau âm hữu thanh và nguyên âm đọc /d/; CHỈ sau /t/ và /d/ mới thêm hẳn âm tiết /ɪd/. Người Việt hay thêm /ɪd/ vào mọi từ ("walked" thành "wốc-kịt"), nghe rất lộ.
- walked /wɔːkt/ sau /k/ ⇒ /t/, KHÔNG phải "wốc-kịt"
- missed /mɪst/ sau /s/ ⇒ /t/, một âm tiết
- arrived /əˈraɪvd/ sau /v/ ⇒ /d/
- phoned /fəʊnd/ sau /n/ ⇒ /d/
- waited /ˈweɪtɪd/ sau /t/ ⇒ thêm hẳn âm tiết /ɪd/
- decided /dɪˈsaɪdɪd/ sau /d/ ⇒ /ɪd/
Đọc to: "I walked, I missed the bus, I waited, I phoned him and we decided to go home." Đếm âm tiết: chỉ "waited" và "decided" được thêm một âm tiết.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútPart 1 phần lớn ở thì hiện tại, nhưng luôn có một hai câu kéo về quá khứ. Đó là chỗ giám khảo kiểm tra xem bạn đổi thì có được không.
What did you do last weekend?
Cuối tuần trước bạn làm gì?
Câu hỏi ở quá khứ thì toàn bộ câu trả lời phải ở quá khứ. Đây là bẫy đơn giản mà rất nhiều người sập.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I go to my friend house and we play game.
Tôi sang nhà bạn chơi game.
Sai thì hoàn toàn: phải là "went" và "played". Còn thiếu sở hữu cách "friend's house".
Not much, actually. On Saturday I went to my friend's house and we played video games for a few hours. On Sunday I stayed at home and helped my mother clean the house, because we had guests coming.
Thật ra cũng không có gì nhiều. Thứ bảy tôi sang nhà bạn chơi điện tử mấy tiếng. Chủ nhật tôi ở nhà phụ mẹ dọn dẹp vì nhà có khách sắp tới.
Quá khứ đúng từ đầu đến cuối, chia theo hai ngày, và "we had guests coming" là một cấu trúc khó hơn mức trung bình.
Almost nothing, which was the point. I'd had a run of very busy weekends, so I deliberately kept this one empty. I went round to a friend's on Saturday afternoon and we ended up playing video games far longer than either of us intended, and on Sunday I didn't leave the house at all. It was the first proper rest I'd had in about a month.
Gần như chẳng làm gì, mà đó mới là điều tôi muốn. Trước đó tôi đã trải qua một loạt cuối tuần rất bận nên cố tình để tuần này trống. Chiều thứ bảy tôi sang nhà một người bạn, rồi hai đứa chơi điện tử lâu hơn hẳn dự định của cả hai, còn chủ nhật thì tôi không ra khỏi nhà. Đó là lần nghỉ ngơi tử tế đầu tiên sau khoảng một tháng.
Có quá khứ hoàn thành hai lần để dựng bối cảnh, "ended up + V-ing", và một câu tổng kết ở cuối. Câu đầu lại gây tò mò.
Do you remember your first day at school?
Bạn có nhớ ngày đầu tiên đi học không?
Câu này đòi cả quá khứ đơn lẫn quá khứ tiếp diễn. Một chi tiết giác quan làm câu trả lời sống hẳn.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I remember. I am very scared and I cry.
Có, tôi nhớ. Tôi rất sợ và tôi khóc.
Sai thì: phải là "I was" và "I cried". Nội dung cũng dừng ngay ở đó.
Yes, quite well actually. I remember I was holding my mother's hand and I didn't want to let go. When she left, I cried for about ten minutes, but then the teacher gave me a picture book and I forgot about it.
Có, nhớ khá rõ. Tôi nhớ lúc đó tôi nắm tay mẹ và không chịu buông. Mẹ đi rồi tôi khóc chừng mười phút, nhưng rồi cô giáo đưa cho quyển truyện tranh là tôi quên luôn.
Có quá khứ tiếp diễn làm nền, quá khứ đơn cho chuỗi việc, và một cái kết rất trẻ con nên rất thật.
Only in fragments, but very vividly. I can still picture the classroom floor — it was green plastic tiles — because I spent most of the morning looking at it. My mother had told me she'd stay outside the door the whole time, which of course she didn't, and I remember the exact moment I realised she'd gone. Apparently I stopped crying within quarter of an hour, though I have no memory of that part at all.
Chỉ nhớ từng mảnh thôi, nhưng rất rõ. Tôi vẫn hình dung được nền lớp học — gạch nhựa màu xanh — vì gần hết buổi sáng tôi chỉ cúi nhìn xuống đó. Mẹ tôi có hứa sẽ đứng ngoài cửa suốt buổi, mà tất nhiên là không, và tôi nhớ đúng cái khoảnh khắc nhận ra mẹ đi rồi. Nghe nói chưa đầy mười lăm phút tôi nín, tuy đoạn đó thì tôi chẳng nhớ gì cả.
Có chi tiết giác quan rất riêng, quá khứ hoàn thành hai lần, và một câu cuối đối lập giữa lời người lớn kể với trí nhớ của mình. Rất khó bịa.
Has anything funny happened to you recently?
Gần đây có chuyện gì buồn cười xảy ra với bạn không?
Câu hỏi ở hiện tại hoàn thành nhưng câu chuyện phải kể ở quá khứ đơn. Chuyển thì cho đúng.
Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes. Last week I wear two different shoes to school.
Có. Tuần trước tôi đi hai chiếc giày khác nhau đến trường.
Chuyện hay nhưng sai thì: phải là "wore". Và cũng chưa kể tiếp được gì.
Yes, actually. Last week I was in such a hurry that I wore two different shoes to class. I didn't notice until my friend pointed at my feet in the middle of the lesson, and then the whole row started laughing.
Có đấy. Tuần trước tôi vội quá nên đi hai chiếc giày khác nhau đến lớp. Tôi không để ý cho đến khi giữa giờ bạn tôi chỉ xuống chân, thế là cả dãy bàn cười ầm.
Đủ bối cảnh – sự việc – phản ứng, và "such … that …" là một cấu trúc hay ở mức này.
Something fairly stupid, yes. I'd overslept last Tuesday and got dressed in about ninety seconds, and I made it all the way through a two-hour lecture before somebody pointed out I was wearing one black shoe and one brown one. The worst part is that I'd walked past three people I know on the way in and not one of them said anything, which tells you something about my friends.
Có, một chuyện khá ngớ ngẩn. Thứ ba tuần trước tôi ngủ quên, mặc đồ trong khoảng chín mươi giây, rồi ngồi hết cả buổi giảng hai tiếng mới có người chỉ ra là tôi đi một chiếc giày đen với một chiếc nâu. Tệ nhất là lúc vào tôi đi ngang ba người quen mà chẳng ai nói gì, điều đó nói lên khá nhiều về bạn bè tôi.
Quá khứ hoàn thành dựng bối cảnh, thời lượng cụ thể tạo hài, và câu cuối là một nhận xét dí dỏm thay cho việc kể tiếp.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề kể chuyện là dạng dễ nói đủ hai phút nhất vì chuyện tự nó có trình tự. Bẫy duy nhất: kể xong mà không có câu nhìn lại thì bài nói bị cụt ở giây thứ chín mươi.
Describe a time when your plans changed unexpectedly.
You should say:
- when it was
- what you had planned to do
- what happened instead
and explain how you felt about it.
Hãy kể một lần kế hoạch của bạn thay đổi ngoài dự tính.
- chuyện đó xảy ra khi nào
- bạn đã định làm gì
- rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra
và giải thích bạn cảm thấy thế nào về chuyện đó.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Khi nào
tháng + năm + đang ở đâu
last summer – Da Lat trip – 4 of us -
Đã định làm gì
kế hoạch gốc + đã chuẩn bị gì
3 days camping – booked tents – bought food -
Rốt cuộc thế nào
cái gì hỏng + chuỗi việc sau đó
storm warning – road closed – stayed in a hostel -
Cảm thấy thế nào (dành 60 giây)
lúc đó nghĩ gì + giờ nghĩ gì
furious at the time – best part of the trip – still talk about it
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about a trip last summer. Four of us planned to go camping in Da Lat for three days. We booked the tents and we bought a lot of food. We were very excited because it was our first trip together after the exams. But on the morning we left, there was a storm warning. When we arrived at the bus station, they told us the road to the camping area was closed. We did not know what to do. In the end we found a cheap hostel in the town and we stayed there for three days. At first I was very angry because we spent a lot of money on the food and the tents. But actually we had a very good time. We cooked in the hostel kitchen and we met some other travellers. We played cards until two in the morning. Now when we meet we always talk about that trip. So I think sometimes a bad plan is better.
Tôi muốn kể về chuyến đi hè năm ngoái. Bốn đứa bọn tôi định đi cắm trại ở Đà Lạt ba ngày. Bọn tôi đặt lều, mua cả đống đồ ăn, ai cũng háo hức vì đó là chuyến đi chung đầu tiên sau kỳ thi. Nhưng sáng hôm khởi hành thì có cảnh báo bão. Tới bến xe, người ta bảo đường vào khu cắm trại đã đóng. Bọn tôi chẳng biết làm gì. Cuối cùng tìm được một nhà nghỉ rẻ trong thị trấn và ở đó ba ngày. Lúc đầu tôi rất bực vì đã tốn bao nhiêu tiền đồ ăn với lều. Nhưng thật ra bọn tôi lại rất vui. Bọn tôi nấu ăn ở bếp chung, quen thêm mấy người đi du lịch khác, chơi bài tới hai giờ sáng. Giờ gặp nhau là cả bọn vẫn nhắc chuyến đó. Nên tôi nghĩ đôi khi kế hoạch hỏng lại hay hơn.
Đủ bốn gạch đầu dòng, có trình tự rõ và một cái kết đảo chiều rất đúng ý đề. Điểm trừ: chỉ dùng quá khứ đơn, chưa có quá khứ hoàn thành ở chỗ đáng lẽ phải có ("we had booked"), và từ nối chỉ quanh quẩn "but", "in the end", "also".
This was last summer, just after our final exams. Four of us had planned a three-day camping trip up in Da Lat — we'd booked the tents weeks in advance, bought enough food for a small army, and I think we were more excited about it than about the exam results. Then on the morning we were due to leave, a storm warning came through. We went to the bus station anyway, still hoping, and by the time we got there we were told the road up to the campsite had been closed since the night before. So we stood in the station for about an hour arguing about whether to go home. In the end somebody found a cheap hostel in town and we just stayed there for the three days instead. At the time I was furious — we'd spent almost everything we had on equipment we never used. But it turned out to be the best trip I've ever been on. We cooked in the hostel kitchen, got talking to some travellers from Korea, and played cards until two in the morning every night. Looking back, none of that would have happened in a tent in the rain, and it's still the thing we bring up every time the four of us meet.
Chuyện này là hè năm ngoái, ngay sau kỳ thi cuối. Bốn đứa bọn tôi đã lên kế hoạch cắm trại ba ngày trên Đà Lạt — đặt lều trước cả mấy tuần, mua đồ ăn đủ nuôi một tiểu đội, và tôi nghĩ bọn tôi háo hức chuyện đó còn hơn cả kết quả thi. Rồi đúng sáng hôm phải đi thì có cảnh báo bão. Bọn tôi vẫn ra bến xe, vẫn hy vọng, và đến nơi thì được báo đường lên khu cắm trại đã bị đóng từ đêm hôm trước. Thế là đứng ở bến cả tiếng cãi nhau xem có về không. Cuối cùng có đứa tìm được nhà nghỉ rẻ trong thị trấn, bọn tôi ở lì đó ba ngày. Lúc ấy tôi cáu điên — bao nhiêu tiền đổ hết vào đồ cắm trại mà chẳng dùng đến. Nhưng hoá ra đó lại là chuyến đi vui nhất đời tôi. Bọn tôi nấu ăn ở bếp chung, bắt chuyện với mấy người Hàn Quốc, tối nào cũng chơi bài tới hai giờ sáng. Nhìn lại thì chẳng có chuyện nào trong số đó xảy ra được nếu ngồi trong lều giữa mưa, và đến giờ đó vẫn là chuyện bốn đứa nhắc lại mỗi lần gặp nhau.
Cùng câu chuyện nhưng dùng đủ ba thì quá khứ, từ nối phong phú ("by the time", "in the end", "it turned out"), một chi tiết phóng đại có duyên ("đủ nuôi một tiểu đội"), và cặp "At the time … Looking back …" đóng lại bài nói.
Do you usually plan things carefully?
Bạn có hay lên kế hoạch kỹ càng không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútTừ chuyện của bạn chuyển sang kế hoạch, trí nhớ và cách con người kể chuyện. Chú ý: Part 3 phần lớn ở thì hiện tại, đừng kéo cả đoạn về quá khứ.
Is it better to plan things carefully or to be spontaneous?
Nên lên kế hoạch kỹ hay cứ tuỳ hứng?
Câu "A hay B" thì nên nói mỗi bên hợp với việc gì, đừng chọn bừa.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think planning is better because you can save time and money. If you don't plan, you may forget something important. But sometimes being spontaneous is more fun because you can do new things. So I think we should plan the important things and be spontaneous with small things.
Tôi nghĩ lên kế hoạch tốt hơn vì tiết kiệm thời gian và tiền. Không lên kế hoạch thì có thể quên việc quan trọng. Nhưng đôi khi tuỳ hứng lại vui hơn vì được làm điều mới. Nên tôi nghĩ việc quan trọng thì lên kế hoạch, việc nhỏ thì tuỳ hứng.
Cân bằng hợp lý và có kết luận. Nhưng "việc lớn thì lên kế hoạch, việc nhỏ thì tuỳ hứng" là câu ai cũng nói.
It depends on what happens if you're wrong. For anything with a fixed cost — flights, deposits, exams — planning obviously wins, because the price of getting it wrong is money you can't get back. But for how you spend a free afternoon, planning can actually make things worse, because once you've decided in advance what a day should be, you tend to judge the real one against it. Some of the best days I've had were days nobody had any expectations about.
Tuỳ vào chuyện gì xảy ra nếu bạn sai. Với những việc có chi phí cố định — vé máy bay, tiền cọc, kỳ thi — thì rõ ràng lên kế hoạch thắng, vì cái giá của sai lầm là tiền không đòi lại được. Nhưng với chuyện tiêu một buổi chiều rảnh thì lên kế hoạch có khi lại làm hỏng, vì hễ bạn đã định trước một ngày phải ra sao thì bạn sẽ đem ngày thật ra so với cái đã định. Vài ngày đẹp nhất của tôi là những ngày chẳng ai kỳ vọng gì cả.
Đưa ra một tiêu chí phân loại rõ ràng (cái giá của sai lầm), rồi giải thích một cơ chế tâm lý cho vế kia. Kết bằng trải nghiệm riêng.
Why do people remember some events and forget others?
Vì sao người ta nhớ chuyện này mà quên chuyện kia?
Đây là câu trừu tượng. Neo bằng một ví dụ cụ thể ngay sau khi nêu ý.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think we remember events that have strong emotions, for example a wedding or an accident. We also remember the first time we do something, like our first day at school. Ordinary days are all the same, so the brain does not need to keep them.
Tôi nghĩ ta nhớ những chuyện có cảm xúc mạnh, ví dụ đám cưới hay tai nạn. Ta cũng nhớ lần đầu làm việc gì đó, như ngày đầu đi học. Ngày thường thì giống hệt nhau nên não không cần giữ.
Ba nguyên nhân đúng và câu cuối có cách giải thích riêng. Điều còn thiếu: chưa có ví dụ cá nhân nào.
Emotion is the usual explanation, but I think novelty matters just as much. Memory seems to store differences rather than events, which is why a year of ordinary commuting collapses into a single blurred impression while one delayed train you remember in detail. It also explains why time feels faster as you get older — not because it is, but because less and less of what happens is new enough to be worth recording. I notice that the years I remember best are the ones where something changed.
Cảm xúc là cách giải thích quen thuộc, nhưng tôi nghĩ tính mới lạ cũng quan trọng ngang thế. Trí nhớ có vẻ lưu lại những khác biệt chứ không phải các sự kiện, nên cả một năm đi làm bình thường co lại thành một ấn tượng mờ nhoè, trong khi một lần tàu trễ thì bạn nhớ từng chi tiết. Điều đó cũng giải thích vì sao càng lớn càng thấy thời gian trôi nhanh — không phải vì nó nhanh thật, mà vì ngày càng ít chuyện đủ mới để đáng ghi lại. Tôi để ý những năm tôi nhớ rõ nhất đều là những năm có gì đó thay đổi.
Bổ sung một cơ chế thứ hai, minh hoạ bằng một cặp tương phản rất gọn, rồi dùng chính cơ chế ấy giải thích một hiện tượng khác. Đó là lập luận band 7.5.
Do people tell stories differently now compared to the past?
Ngày nay người ta kể chuyện có khác xưa không?
Nghĩ về PHƯƠNG TIỆN kể chuyện chứ không chỉ về nội dung.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I think so. In the past, people told stories face to face, for example grandparents told stories to their grandchildren at night. Now people tell stories on social media with photos and short videos. The stories are much shorter because people don't have time to read long things.
Có, tôi nghĩ vậy. Ngày xưa người ta kể trực tiếp, ví dụ ông bà kể chuyện cho cháu nghe buổi tối. Giờ người ta kể trên mạng xã hội bằng ảnh và video ngắn. Chuyện ngắn hơn nhiều vì người ta không có thời gian đọc dài.
Có cặp xưa – nay rõ ràng và một hệ quả. Điều còn thiếu: chưa nói cái gì mất đi khi phương tiện đổi.
The mechanics have changed more than the stories themselves. A story told at a dinner table gets adjusted while you tell it — you can see when people are bored and cut the boring part. A story posted online is fixed the moment you publish it, and the audience is people you'll never watch react. I think that's why so much online storytelling is exaggerated: without live feedback, the only way to be sure of holding attention is to overstate everything. The stories aren't worse, but they've lost the editing that an audience used to do for you.
Cách thức đổi nhiều hơn là bản thân các câu chuyện. Một câu chuyện kể ở bàn ăn được chỉnh ngay trong lúc kể — bạn nhìn thấy người ta chán chỗ nào thì cắt chỗ đó. Một câu chuyện đăng lên mạng thì đóng băng ngay khi bấm gửi, mà khán giả lại là những người bạn chẳng bao giờ thấy phản ứng. Tôi nghĩ vì thế mà chuyện kể trên mạng phóng đại nhiều đến vậy: không có phản hồi trực tiếp thì cách duy nhất để chắc chắn giữ được sự chú ý là thổi phồng mọi thứ. Các câu chuyện không tệ đi, nhưng chúng mất đi phần biên tập mà khán giả ngày xưa vẫn làm giúp bạn.
Chuyển trọng tâm sang cơ chế, đối chiếu hai tình huống kể, rút ra một hệ quả gây bất ngờ (phóng đại), và kết bằng một ẩn dụ rất gọn.
Can unexpected problems have a positive side?
Những trục trặc ngoài dự tính có thể có mặt tích cực không?
Tránh câu sáo "mọi chuyện xảy ra đều có lý do". Hãy nói CƠ CHẾ nào làm nó thành tích cực.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, definitely. When something goes wrong, you have to find a new solution, so you learn something. For example, if you lose your job, maybe you find a better one. Problems also make you stronger and you are not afraid next time. Everything happens for a reason.
Có, chắc chắn. Khi có chuyện hỏng, bạn phải tìm cách khác nên học được điều gì đó. Ví dụ mất việc thì có khi lại tìm được việc tốt hơn. Trục trặc cũng làm mình mạnh lên và lần sau không sợ nữa. Mọi chuyện xảy ra đều có lý do.
Ý đúng nhưng câu cuối là câu sáo bậc nhất, và "làm mình mạnh lên" cũng vậy. Nội dung chưa có gì riêng.
Often, but I'd resist the idea that things go wrong for a reason — that's just what people say afterwards when it worked out. The real mechanism is simpler: a plan that succeeds gives you exactly what you expected, and nothing more, whereas a plan that collapses forces you into a situation you'd never have chosen and therefore never have discovered. My best trip was one that got cancelled. That doesn't mean cancellation is good; it means I'd have missed the alternative if the original plan had worked, and by definition I can't compare them.
Thường là có, nhưng tôi không đồng tình với ý "mọi chuyện hỏng đều có lý do" — đó chỉ là câu người ta nói sau khi mọi chuyện hoá ra ổn. Cơ chế thật thì đơn giản hơn: một kế hoạch thành công cho bạn đúng thứ bạn đã hình dung, không hơn, trong khi một kế hoạch đổ vỡ đẩy bạn vào tình huống mà bạn chẳng bao giờ tự chọn và vì thế chẳng bao giờ khám phá ra. Chuyến đi hay nhất của tôi là chuyến bị huỷ. Điều đó không có nghĩa bị huỷ là tốt; nó có nghĩa là nếu kế hoạch gốc chạy trót lọt thì tôi đã bỏ lỡ cái thay thế, mà về bản chất thì tôi không so sánh hai cái được.
Bác thẳng một câu sáo, thay bằng một cơ chế rõ ràng, minh hoạ bằng trải nghiệm, rồi tự giới hạn kết luận một cách rất chặt chẽ ở câu cuối. Đây là band 7.5.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm kể chuyện.
-
I was waiting at the bus stop it started to pour down.
-
It turned that I'd been waiting at the wrong gate.
-
By the we arrived, the shop had already closed.
-
Looking , it was funnier than it felt at the time.
-
To cut a long story , we missed the flight.
Thì nào đúng?
Trắc nghiệmChọn câu dùng đúng thì quá khứ.
-
Examiner: What did you do last weekend?
-
Chọn câu dựng BỐI CẢNH đúng cách.
-
Chọn câu dùng ĐÚNG quá khứ hoàn thành.
-
Câu nào KHÔNG phải cách nói "cuối cùng thì"?
-
Bạn muốn nói "cũng còn may chán".
Sửa lỗi khi kể chuyện
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
Last week I go to Da Lat with my friends.
-
When I arrived, the train already left.
-
I was very angry because we spend a lot of money.
-
At the end we decided to stay in a hostel.
-
While I was walk to school, it started to rain.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu kể chuyện tự nhiên.
Nâng cấp câu kể
Nói lại câuViết lại câu kể đơn điệu thành câu hay hơn, dùng đúng cụm gợi ý.
-
One day I sat at home. The phone rang.Dùng: I was
-
We arrived. The shop was closed before that.Dùng: By the time
-
I thought it was a disaster. Now I think it was good.Dùng: At the time
-
Then I knew I was at the wrong gate.Dùng: It turned out
-
The trip was bad but not too bad.Dùng: could have been
Cụm này làm gì trong câu chuyện?
NốiChọn đúng chức năng của mỗi cụm.
-
I was … when …
-
It turned out that …
-
By the time …
-
In the end …
-
Looking back, …
-
To cut a long story short, …
