SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
C1 Band 7.5 – 8.0 Full Test · Reading, Time, Cities 31 điểm

Speaking band 7.5 – 8.0 · Bài 32 — Đề thi thử 4

Practice Test 4 — a full test at band 7.5 to 8.0

Bài thi cuối: nói như một người có điều muốn nói

Mục tiêu: Đề cuối của cả bộ, nhắm band 7.5 – 8.0. Ở mức này không còn kỹ thuật nào để học thêm. Thứ tạo ra khác biệt là bạn có thật sự nghĩ về câu hỏi hay không, và có dám nói ra một ý không ai khác nói hay không.

  • Chạy một mạch, bấm giờ, và chỉ chạy MỘT lần. Đề này để đo, không để luyện — luyện thì quay lại các bài trước.
  • Đừng cố nghe cho giống người bản ngữ. Band 8 không đòi hỏi giọng bản ngữ; nó đòi hỏi bạn nói chính xác điều mình định nói, gần như lúc nào cũng vậy.
  • Ở Part 3, mỗi câu hãy tìm một cách vào không hiển nhiên. Nếu câu trả lời của bạn là điều bất cứ ai cũng nói được thì nó là band 6.5, dù từ vựng có hay đến đâu.
  • Sau khi chạy xong, chấm mình theo bốn tiêu chí rồi để yên một ngày. Hôm sau nghe lại — bạn sẽ chấm khác, và lần chấm thứ hai mới là lần đúng.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Band 8 không phải là nói không vấp mà là vấp không làm gãy ý. Nghe lại: mỗi lần bạn ngập ngừng, câu sau đó có tiếp đúng mạch không, hay bạn bỏ dở rồi bắt đầu một ý khác?

Lexical Resource
Vốn từ

Ở mức này, cái đáng chú ý là cụm từ đi với nhau tự nhiên ("beyond recognition", "make way for", "on balance") chứ không phải từ khó. Tìm trong bản ghi một chỗ bạn ghép từ sai — đó là dấu vết cuối cùng của người học.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Band 8 cho phép lỗi, nhưng là lỗi lướt qua chứ không phải lỗi hệ thống. Nếu cùng một lỗi xuất hiện ba lần trong đề này thì đó là lỗi hệ thống và nó sẽ giữ bạn ở 7.0.

Pronunciation
Phát âm

Nghe lại xem bạn có dùng ngữ điệu để chỉ ra từ quan trọng không. Nói đều đều mà chính xác vẫn chỉ là 7.0; điều khiển được chỗ nhấn mới lên 8.0.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
I go through phases band 7.0
Tôi cứ theo từng đợt
I go through phases — a book a week, then nothing for two months. Tôi đọc theo từng đợt — có tuần một quyển, rồi hai tháng chẳng đụng gì.
Cách tả một thói quen không đều mà vẫn nghe gọn và thành thật.
2
I'm terrible at … band 6.5
Tôi rất tệ khoản …
I'm terrible at estimating how long anything takes. Tôi rất tệ khoản ước lượng xem việc gì mất bao lâu.
Tự nhận điểm yếu một cách nhẹ nhõm — nghe thật hơn nhiều so với khoe.
3
beyond recognition band 7.5
đến mức không nhận ra nữa
The district has changed beyond recognition in ten years. Cả quận đã đổi khác đến mức không nhận ra sau mười năm.
Cụm cố định — đừng nói "changed until you cannot recognise".
4
make way for … band 7.5
bị dẹp đi để nhường chỗ cho …
The old market was demolished to make way for a shopping centre. Cái chợ cũ bị đập đi để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại.
Từ chuẩn để nói về thay đổi đô thị; hàm ý cái cũ không tự biến mất.
5
on balance band 7.5
cân nhắc mọi mặt thì
On balance, I think the city is better for it. Cân nhắc mọi mặt thì tôi nghĩ thành phố nhờ thế mà tốt lên.
Dùng để chốt sau khi đã nêu cả hai mặt — báo hiệu bạn có kết luận.
6
it's easy to be sentimental about … band 8.0
rất dễ hoài niệm về …
It's easy to be sentimental about old buildings you never had to live in. Rất dễ hoài niệm về những căn nhà cũ mà mình chưa từng phải sống trong đó.
Tự cảnh giác với chính cảm xúc của mình — rất đắt ở Part 3.
7
the people who pay for it are rarely the people who … band 8.0
người gánh chịu thường không phải người …
The people who pay for redevelopment are rarely the people who benefit from it. Người gánh chịu chuyện tái quy hoạch thường không phải người được hưởng lợi từ nó.
Khung câu để nói về công bằng mà không cần lên giọng.
8
I'd push back on that slightly band 8.0
Tôi xin phản biện lại một chút
I'd push back on that slightly — not every old thing was worth keeping. Tôi xin phản biện lại một chút — không phải cái cũ nào cũng đáng giữ.
Cách lịch sự nhất để không đồng ý với chính giả định trong câu hỏi.
9
there's a version of this argument that … band 8.0
có một cách lập luận kiểu này mà …
There's a version of this argument that's really just nostalgia. Có một cách lập luận kiểu này mà thực chất chỉ là hoài cổ.
Tách ý đúng ra khỏi ý sáo trong cùng một lập luận — dấu hiệu band 8 rõ rệt.
10
that's the bit I find hard to answer band 8.0
đó mới là chỗ tôi thấy khó trả lời
Who decides what gets kept — that's the bit I find hard to answer. Ai là người quyết định giữ lại cái gì — đó mới là chỗ tôi thấy khó trả lời.
Thừa nhận một câu hỏi khó thay vì giả vờ có đáp án. Thành thật là một kỹ năng.

Trọng điểm phát âm

Ngữ điệu: đặt trọng âm câu vào đúng từ mang ý

Đến mức này, cái quyết định không còn là từng âm nữa mà là bạn nhấn vào từ nào trong câu. Cùng một câu, đổi chỗ nhấn là đổi hẳn ý. Người nói band 8 nhấn vào từ mang thông tin mới và lướt qua phần cũ, nên người nghe hiểu ngay mà không phải gắng sức. Người nói band 6.5 thường nhấn đều, hoặc nhấn vào giới từ và trợ động từ.

  • I didn't say it was a BAD idea /bæd/ nhấn "bad" ⇒ ý là: tôi có chê đâu
  • I didn't SAY it was a bad idea /seɪ/ nhấn "say" ⇒ ý là: tôi nghĩ thế nhưng không nói ra
  • beyond recognition /bɪˈjɒnd ˌrekəɡˈnɪʃn/ trọng âm câu rơi vào "-ni-", cả cụm dồn về cuối
  • on BALance /ɒn ˈbæləns/ nhấn âm 1 của "balance"; "on" đọc rất nhẹ
  • make way for /meɪk ˈweɪ fə/ nhấn "way"; "for" rút thành /fə/
  • the people who PAY for it /peɪ/ nhấn "pay" để dựng thế đối lập ở vế sau

Đọc câu "I didn't say it was a bad idea" bốn lần, mỗi lần nhấn một từ khác (say / bad / I / idea) và tự dịch ra xem nghĩa đổi thế nào. Làm được bài này là bạn đã điều khiển được ngữ điệu chứ không còn để nó tự chạy.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút · 8 câu

Bốn câu về đọc sách, bốn câu về quản lý thời gian. Ở band này, cái bẫy của Part 1 là nói quá hay: câu trả lời trau chuốt như bài viết nghe giả ngay. Hãy để lọt vào một câu vụng, một chỗ tự sửa.

1

Let's talk about reading. Do you read much?

Ta nói về chuyện đọc nhé. Bạn có đọc nhiều không?

Trả lời thành thật, kể cả khi câu trả lời là "ít". Một câu trả lời thành thật kèm chi tiết luôn hơn một câu trả lời đẹp mà rỗng.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 7.0

I go through phases, really. There are months where I get through a book a week, usually when I'm commuting a lot, and then months where I don't finish anything at all. At the moment I'm somewhere in the middle — I've got three books open and I'm making slow progress on all of them, which probably means I'll finish none.

Thật ra tôi đọc theo từng đợt. Có tháng tôi đọc xong một quyển một tuần, thường là những tháng đi lại nhiều, rồi lại có tháng chẳng đọc hết quyển nào. Hiện giờ thì tôi ở lưng chừng — đang dở ba quyển và quyển nào cũng nhích rất chậm, mà như thế thì chắc là chẳng xong quyển nào.

Không trả lời "có" hay "không" mà tả đúng một kiểu người, kết bằng một câu tự trào rất đời. Band 7 vững.

Band 8.0

In phases, and the phases have less to do with how interested I am than with what my commute looks like. When I was taking the bus every day I'd get through a book a week without noticing; since I started working closer to home I've read almost nothing, which I don't think reflects well on me but does seem to be how it works. At the moment there are three books open on the shelf, all of them at about page forty, which I've learned to recognise as the point where I've decided against a book without admitting it.

Theo từng đợt, mà mấy đợt ấy liên quan đến chuyện tôi đi lại thế nào nhiều hơn là đến việc tôi có hứng hay không. Hồi ngày nào cũng đi xe buýt thì mỗi tuần tôi đọc xong một quyển mà chẳng để ý; từ lúc chuyển sang làm gần nhà thì gần như chẳng đọc gì, chuyện đó nói ra thì cũng không hay ho gì cho tôi nhưng có vẻ đúng là nó vận hành như thế. Hiện trên giá có ba quyển đang dở, quyển nào cũng ở tầm trang bốn mươi, mà tôi học được rằng đó chính là chỗ mình đã bỏ cuộc rồi nhưng chưa chịu thừa nhận.

Nhận ra nguyên nhân thật (đi lại chứ không phải hứng thú), một câu tự nhận xét về bản thân, và phát hiện về "trang bốn mươi" là một ý không ai khác nói giống.

2

What kind of books do you like?

Bạn thích loại sách nào?

Đừng nêu thể loại rồi dừng. Nói vì sao thể loại đó hợp với bạn ở giai đoạn này.

3

Did you enjoy reading when you were a child?

Hồi nhỏ bạn có thích đọc sách không?

Quá khứ đơn, và cần một kỷ niệm cụ thể — tên một quyển sách, một chỗ ngồi, một người.

4

Do you think people will still read books in fifty years?

Bạn nghĩ năm mươi năm nữa người ta còn đọc sách không?

Dự đoán ở Part 1 thì nên ngắn. Nêu quan điểm và một lý do, đừng biến nó thành Part 3.

5

Now let's talk about time. Are you good at managing your time?

Giờ ta nói về thời gian. Bạn có giỏi quản lý thời gian không?

Trả lời "có" suông thì nhạt. Hay nhất là nói bạn giỏi ở mặt nào và tệ ở mặt nào.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 7.0

Reasonably, in the sense that things do get finished. But I'm terrible at estimating how long anything takes — I'll think a task is twenty minutes and lose an afternoon to it. So what I've ended up doing is just adding half again to every estimate I make, which isn't really time management, it's more like managing my own optimism.

Cũng tạm, theo nghĩa là việc thì vẫn xong. Nhưng tôi rất tệ khoản ước lượng xem việc gì mất bao lâu — nghĩ một việc hai mươi phút rồi mất đứt cả buổi chiều. Nên rốt cuộc tôi cứ cộng thêm một nửa vào mọi con số mình ước, mà cái đó thì đâu phải quản lý thời gian, nó giống quản lý sự lạc quan của chính mình hơn.

Tách "giỏi ở mặt nào / tệ ở mặt nào", có một con số cụ thể và một câu chốt thông minh. Band 7 rõ.

Band 8.0

Adequately, which I say carefully because things getting finished and time being well managed aren't the same claim. I'm genuinely bad at estimating — I'll block out twenty minutes for something and lose the afternoon, and I've been doing that long enough now that I can't pretend it's an occasional lapse. What I've settled on is adding half again to whatever number I first think of, and it works, but I notice it isn't a system so much as a correction factor for a flaw I've given up fixing. Which, now that I say it out loud, is probably the honest description of most people's productivity methods.

Tạm ổn, mà tôi nói cẩn thận vì "việc thì vẫn xong" với "quản lý thời gian tốt" không phải cùng một khẳng định. Tôi dở thật khoản ước lượng — định dành hai mươi phút cho một việc rồi mất cả buổi chiều, mà tôi làm thế lâu đến mức không thể vờ rằng đó là chuyện thi thoảng nữa. Cách tôi chốt lại là cộng thêm một nửa vào bất cứ con số nào mình nghĩ ra đầu tiên, và nó có tác dụng, nhưng tôi để ý thấy nó không phải một hệ thống mà là một hệ số hiệu chỉnh cho cái tật tôi đã bỏ cuộc không sửa. Mà nói ra thành lời thì có khi đó mới là cách mô tả trung thực về phần lớn các phương pháp làm việc hiệu quả của thiên hạ.

Phân biệt hai khẳng định ngay từ đầu, tự bắt lỗi chính mình giữa câu, và mở rộng ra một nhận xét chung ở cuối. Band 8.

6

Do you usually plan your day in advance?

Bạn có hay lên kế hoạch trước cho một ngày không?

Nói rõ bạn lên kế hoạch kiểu gì — viết ra, trong đầu, hay không lên gì cả.

7

Is there anything you would like to have more time for?

Có việc gì bạn muốn có thêm thời gian để làm không?

Câu điều kiện. Chọn một thứ cụ thể và nói vì sao đến giờ vẫn chưa làm được.

8

Do you think people are busier now than they were in the past?

Bạn có nghĩ ngày nay con người bận hơn ngày xưa không?

Đây là bàn đạp sang Part 3. Hãy nghi ngờ chữ "bận" — bận hơn hay chỉ là bị cắt vụn hơn?

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đề tả một thay đổi. Dạng này thưởng cho người biết dựng thế đối lập trước-sau và biết chọn một chi tiết nhỏ để đại diện cho một thay đổi lớn. Đừng kể hết mọi thứ đã đổi — chọn một chỗ và đào sâu.

Describe a change that has happened in your city or town.

You should say:

  • what the change was
  • when it happened
  • how people reacted to it

and explain whether you think it was a change for the better.

Hãy tả một thay đổi đã diễn ra ở thành phố hoặc thị trấn của bạn.

  • thay đổi đó là gì
  • nó diễn ra khi nào
  • mọi người phản ứng thế nào

và giải thích bạn có cho rằng đó là một thay đổi tốt hơn hay không.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Thay đổi gì một thứ cụ thể, không phải "thành phố hiện đại hơn" the wet market on Nguyen Hue → mall
  2. Khi nào mốc rõ + nó diễn ra nhanh hay chậm 2019, eight months, fenced off overnight
  3. Phản ứng chia ra: ai mừng, ai không, và vì sao young glad, stallholders relocated 6km out
  4. Tốt hơn không (dành 60 giây) trả lời thật, có cả cái được và cái mất better for most, paid for by a few
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 7.0

The change I'd describe is what happened to the wet market near where I grew up. It had been there for decades — one of those markets that opens at four in the morning and is finished by nine — and in 2019 it was demolished to make way for a shopping centre and an underground car park. The whole thing took about eight months, and it was fast: one week there was a fence around it, and the next the roof was gone. Reactions were split, and split fairly predictably. People my age were mostly pleased, because the new building has air conditioning and somewhere to park, and because the market had genuinely become dirty in its last years. The stallholders were not pleased at all. They were offered space in a new market about six kilometres away, which sounds reasonable until you realise their customers were people who walked there. Was it a change for the better? On balance, I think yes, but I'm aware that's easy for me to say. The area has more going on now, and it's safer at night. But the people who paid for the improvement weren't the people who got it, and that's the part I can't quite argue away.

Thay đổi tôi muốn tả là chuyện xảy ra với cái chợ gần nơi tôi lớn lên. Nó đã ở đó mấy chục năm — kiểu chợ mở từ bốn giờ sáng và chín giờ là tan — rồi năm 2019 nó bị đập đi để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại và một bãi đỗ xe ngầm. Cả quá trình mất khoảng tám tháng, mà nhanh lắm: tuần này còn thấy dựng hàng rào quanh chợ, tuần sau đã bay mất mái. Phản ứng thì chia hai phe, mà chia theo đúng cái cách ai cũng đoán được. Người tầm tuổi tôi phần lớn mừng, vì toà nhà mới có điều hoà, có chỗ gửi xe, và vì mấy năm cuối cái chợ bẩn thật. Còn tiểu thương thì chẳng mừng chút nào. Họ được bố trí chỗ ở một chợ mới cách đó chừng sáu cây số, nghe thì hợp lý cho đến khi bạn nhận ra khách của họ toàn là người đi bộ tới. Có phải là thay đổi tốt hơn không? Cân nhắc mọi mặt thì tôi nghĩ là có, nhưng tôi biết nói vậy thì dễ cho tôi quá. Khu đó giờ nhộn nhịp hơn, tối cũng an toàn hơn. Nhưng những người phải trả giá cho sự cải thiện ấy lại không phải những người được hưởng nó, và đó là phần tôi không cãi cho xuôi được.

Đủ bốn gạch đầu dòng, phản ứng được chia theo nhóm chứ không nói chung chung, và phần kết trả lời thẳng câu hỏi rồi vẫn giữ lại một chỗ khó chịu không tự giải quyết. Band 7 rất chắc.

Band 8.5

The one I keep coming back to is the wet market I grew up next to, which was knocked down in 2019 to make way for a shopping centre with an underground car park. It had been running in that spot for something like forty years — four in the morning until nine, then nothing — and what struck everyone at the time was the speed. A fence went up on a Monday, and within a fortnight you could see straight through to the street behind, which none of us had ever been able to see. The area has changed beyond recognition since. The reaction divided almost exactly along the line you'd expect, which is what makes it worth talking about. People my age were quietly relieved; the market had got genuinely unpleasant in its final years and the new building has air conditioning and somewhere to leave a motorbike. The stallholders were offered units in a replacement market six kilometres out, an offer which looks fair on paper and was worthless in practice, because their entire trade consisted of people who walked past on the way home. Roughly half of them didn't reopen anywhere. So was it better? On balance, yes — and I want to be careful here, because it's easy to be sentimental about a market you only ever shopped in. It was not a beautiful institution; it was a hot, difficult place to make a living. But the improvement was real and the cost was real, and they landed on different people. That's the bit I find hard to answer, and I've stopped expecting to.

Chuyện tôi cứ nghĩ đi nghĩ lại là cái chợ tôi lớn lên bên cạnh, bị đập năm 2019 để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại có bãi đỗ xe ngầm. Nó họp ở đúng chỗ đó chừng bốn mươi năm — bốn giờ sáng đến chín giờ, rồi thôi — mà điều khiến ai cũng sững lúc ấy là tốc độ. Thứ Hai dựng hàng rào, chưa đầy hai tuần đã nhìn xuyên thẳng sang con phố phía sau, cái mà chưa ai trong chúng tôi từng nhìn thấy bao giờ. Từ đó cả khu đổi khác đến mức không nhận ra. Phản ứng chia ra gần như đúng y cái đường ranh ai cũng đoán được, mà chính vì thế nó mới đáng nói. Người tầm tuổi tôi thì âm thầm nhẹ nhõm; mấy năm cuối cái chợ khó chịu thật, còn toà nhà mới thì có điều hoà, có chỗ để xe máy. Tiểu thương được mời sang một chợ thay thế cách đó sáu cây số, lời đề nghị trên giấy thì công bằng mà trên thực tế thì vô giá trị, bởi toàn bộ việc buôn bán của họ dựa vào những người đi bộ ngang qua trên đường về nhà. Khoảng một nửa trong số họ không mở lại ở đâu nữa. Vậy có tốt hơn không? Cân nhắc mọi mặt thì có — mà chỗ này tôi muốn nói cho cẩn thận, vì rất dễ hoài niệm về một cái chợ mà mình chỉ đi mua chứ chưa từng ngồi bán. Nó không phải một di sản đẹp đẽ gì; nó là một chỗ nóng nực và cực nhọc để kiếm sống. Nhưng cái được là có thật và cái mất cũng là có thật, chỉ có điều chúng rơi xuống hai nhóm người khác nhau. Đó mới là chỗ tôi thấy khó trả lời, và tôi đã thôi mong mình trả lời được.

Cùng câu chuyện nhưng chi tiết được chọn kỹ hơn (nhìn xuyên sang phố sau), có một con số làm bằng chứng, tự cảnh giác với cảm xúc hoài cổ của chính mình, và kết bằng việc thừa nhận một câu hỏi không có đáp án thay vì gượng chốt. Đây là band 8.5.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Is the city still changing now?

Thành phố bây giờ còn đang thay đổi nữa không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút · 6 câu

Đô thị, truyền thống và cái giá của tiến bộ. Đây là phần khó nhất của cả bộ. Ở band 8, mỗi câu trả lời nên có một ý mà người chấm chưa nghe thí sinh nào nói hôm đó.

1

Why do cities change so quickly these days?

Vì sao các thành phố ngày nay thay đổi nhanh đến thế?

Đừng dừng ở "vì kinh tế phát triển". Hỏi tiếp: ai được lợi từ tốc độ đó?

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 7.0

The obvious answer is money, but I think it's more specifically about who owns the land. Once land in a central district is worth many times what the buildings on it earn, something is going to be knocked down — that's almost arithmetic rather than politics. Add to that the fact that construction has become much faster, and you get change measured in months instead of decades. The consequence is that cities now change faster than the people living in them can adjust, which is a fairly new problem.

Câu trả lời hiển nhiên là tiền, nhưng tôi nghĩ cụ thể hơn thì là chuyện ai sở hữu đất. Một khi mảnh đất ở quận trung tâm đáng giá gấp nhiều lần số tiền mấy toà nhà trên đó kiếm được thì kiểu gì cũng có cái bị đập — chuyện đó gần như là phép tính chứ không phải chính trị. Cộng thêm việc xây dựng giờ nhanh hơn nhiều, thế là thay đổi được tính bằng tháng chứ không bằng thập kỷ nữa. Hệ quả là thành phố đổi nhanh hơn mức người sống trong đó kịp thích nghi, mà đó là một vấn đề khá mới.

Đi từ câu trả lời hiển nhiên sang một cơ chế cụ thể, có một câu chốt gọn. Band 7 rõ ràng.

Band 8.5

Money is the easy answer, and it's true, but it doesn't explain the speed on its own — cities have always had money in them. What's changed is that the gap between what a piece of central land is worth and what the building standing on it earns has become enormous, and once that gap is wide enough, demolition stops being a decision anybody agonises over and becomes something closer to arithmetic. Then add construction methods that put up in fourteen months what used to take five years. The result is that cities now reshape themselves faster than the people in them can form any attachment, and I'd argue that's the actual novelty here, not the building. A city that changes over forty years is a place you grow old in. A city that changes over four is a place you keep arriving in.

Tiền là câu trả lời dễ, mà cũng đúng, nhưng một mình nó không giải thích được tốc độ — thành phố thì thời nào chẳng có tiền. Thứ đã đổi là khoảng cách giữa giá trị một mảnh đất trung tâm và số tiền toà nhà đang đứng trên đó kiếm được đã trở nên khổng lồ, mà một khi khoảng cách ấy đủ rộng thì việc đập bỏ thôi không còn là quyết định khiến ai phải day dứt nữa, nó thành ra gần như một phép tính. Rồi cộng thêm cách xây dựng bây giờ dựng trong mười bốn tháng cái mà xưa mất năm năm. Kết quả là thành phố tự nhào nặn lại mình nhanh hơn mức người sống trong đó kịp gắn bó với nó, và tôi cho rằng chính cái đó mới là điều mới mẻ ở đây, chứ không phải mấy toà nhà. Một thành phố đổi thay trong bốn mươi năm là nơi ta già đi cùng nó. Một thành phố đổi thay trong bốn năm là nơi ta cứ liên tục vừa mới đến.

Bác bỏ câu trả lời dễ mà không phủ nhận nó, nêu cơ chế bằng một hình ảnh cụ thể, và kết bằng hai câu đối nhau rất chặt. Đây là band 8.5.

2

Is it important to preserve old buildings?

Việc gìn giữ các công trình cũ có quan trọng không?

Câu bẫy: rất dễ trả lời cho phải đạo. Chỗ tốt nhất để dùng "I'd push back on that slightly".

3

Who should decide what a city looks like — the government, developers, or residents?

Ai nên là người quyết định diện mạo một thành phố — chính quyền, nhà đầu tư, hay cư dân?

Đừng chọn một trong ba. Hãy nói mỗi bên quyết định tốt ở loại việc nào.

4

Does rapid development always benefit local people?

Phát triển nhanh có luôn có lợi cho người dân địa phương không?

Chữ "always" là chỗ để bám. Dùng khung "người gánh chịu thường không phải người…".

5

Some people say modern cities all look the same. Do you agree?

Có người nói các thành phố hiện đại giờ trông giống hệt nhau. Bạn có đồng ý không?

Đây là loại nhận định nghe rất hay mà phần lớn là sáo. Tách ý đúng ra khỏi ý sáo trong đó.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 7.0

Partly. The centres do look alike — the same glass towers, the same coffee chains, the same signage — because they're built by the same kind of company for the same kind of tenant. But I think people overstate it, because they're comparing airports and financial districts, which are the parts designed to be interchangeable. Go two kilometres out and cities are still completely different, in how people eat, how late they stay out, what the streets are actually for. So the sameness is real but it's quite thin.

Đúng một phần. Khu trung tâm thì giống nhau thật — vẫn những toà tháp kính ấy, vẫn mấy chuỗi cà phê ấy, vẫn kiểu biển hiệu ấy — vì chúng do cùng một loại công ty xây cho cùng một loại khách thuê. Nhưng tôi nghĩ người ta nói quá lên, vì họ đang so sánh sân bay với khu tài chính, tức là đúng những phần vốn được thiết kế để có thể thay thế cho nhau. Đi ra khỏi đó hai cây số thôi là các thành phố vẫn khác nhau hoàn toàn, khác ở cách người ta ăn, ở việc họ ở ngoài đường đến mấy giờ, ở chuyện đường phố thực ra dùng để làm gì. Nên cái sự giống nhau ấy là có thật nhưng khá mỏng.

Đồng ý một phần rồi chỉ ra chính xác chỗ nhận định kia bị phóng đại, kèm ba ví dụ cụ thể. Band 7 rất tốt.

Band 8.5

There's a version of this argument that's really just nostalgia, and a version of it that's true, and I'd want to separate them. The true part is that the commercial core of a city is now assembled from a global catalogue — the same towers, the same three coffee chains, the same grey cladding — because the same handful of firms build for the same handful of tenants, and none of them are designing for anyone who lives there. The nostalgic part is the leap from that to "cities have lost their character", which I'd push back on slightly, because the people making it are usually describing the airport, the financial district and the hotel, which is to say the only parts of a city built to be interchangeable. Two kilometres out, cities remain wildly different — in what time the streets fill up, in whether eating is a public or a private act, in who is allowed to be idle in a park. Those things don't photograph well, so they don't feature in the complaint, but they're what actually makes a place somewhere.

Có một cách lập luận kiểu này mà thực chất chỉ là hoài cổ, và có một cách thì đúng, tôi muốn tách hai cái đó ra. Phần đúng là cái lõi thương mại của một thành phố giờ được lắp ráp từ một cuốn ca-ta-lô toàn cầu — vẫn những toà tháp ấy, vẫn đúng ba chuỗi cà phê ấy, vẫn thứ ốp tường xám ấy — vì cũng chỉ mấy công ty đó xây cho mấy khách thuê đó, mà chẳng ai trong số họ thiết kế cho người sống ở đấy cả. Phần hoài cổ là cú nhảy từ đó sang câu "thành phố đã mất hết bản sắc", và chỗ này tôi xin phản biện lại một chút, bởi những người nói câu ấy thường đang mô tả cái sân bay, khu tài chính và khách sạn, tức là đúng những phần duy nhất của một thành phố vốn được xây ra để thay thế cho nhau được. Ra khỏi đó hai cây số thì các thành phố vẫn khác nhau một trời một vực — khác ở mấy giờ thì đường phố đông lên, ở chuyện ăn uống là việc công cộng hay việc riêng tư, ở chỗ ai được phép ngồi không trong công viên. Mấy thứ ấy chụp ảnh lên không đẹp nên không bao giờ có mặt trong lời than phiền, nhưng chính chúng mới làm cho một nơi trở thành một nơi chốn.

Tách ý đúng khỏi ý sáo ngay từ câu đầu, giải thích cơ chế, phản biện lịch sự, rồi đưa ba ví dụ không ai nghĩ tới và chốt bằng một câu nhận xét về chính cách người ta than phiền. Đây là band 8.5.

6

What will cities be like in fifty years?

Năm mươi năm nữa các thành phố sẽ như thế nào?

Câu cuối của cả bộ đề. Tránh viễn cảnh khoa học viễn tưởng — hãy nói về một thứ đang xảy ra rồi và đẩy nó đi xa hơn.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Làm sau khi đã chạy xong cả đề. Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống.

  1. I go through — a book a week, then nothing for two months.
  2. The district has changed beyond in ten years.
  3. The old market was demolished to make for a shopping centre.
  4. On , I think the city is better for it.
  5. It's easy to be about old buildings you never had to live in.
B

Tự chấm sau khi thi thử

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng.

  1. Điều gì phân biệt một câu trả lời Part 3 band 8 với một câu band 6.5?
  2. Ở Part 2 tả một thay đổi, cách dựng bài hiệu quả nhất là gì?
  3. Câu "I didn't SAY it was a bad idea" (nhấn vào "say") có nghĩa là gì?
  4. Nhận định "các thành phố hiện đại giờ trông giống hệt nhau" nên xử lý thế nào ở band 8?
  5. Ở band 8, thừa nhận "đó là chỗ tôi thấy khó trả lời" thì sao?
C

Sửa lỗi hay mắc trong đề này

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. The market was demolished for make way for a mall.
  2. The area has changed beyond recognise in ten years.
  3. My city is changing since I was a child.
  4. The people who paid for it was not the people who benefited.
  5. I'm terrible at estimate how long things take.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Nâng câu trả lời lên band 8

Nói lại câu

Viết lại câu cho sắc hơn, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. "Sometimes I read a lot and sometimes I don't read at all."
    Dùng: I go through phases
  2. "The area is so different now that you would not know it."
    Dùng: beyond recognition
  3. Bạn đã nêu cả mặt tốt lẫn mặt xấu và giờ cần chốt.
    Dùng: On balance
  4. Bạn muốn nói rằng người chịu thiệt và người hưởng lợi là hai nhóm khác nhau.
    Dùng: The people who paid for it
  5. Bạn không đồng ý với giả định nằm sẵn trong câu hỏi của giám khảo.
    Dùng: I'd push back on that
F

Cụm này làm việc gì?

Nối

Chọn chức năng đúng cho mỗi cụm.

  1. I go through phases
  2. make way for …
  3. On balance, …
  4. It's easy to be sentimental about …
  5. I'd push back on that slightly
  6. That's the bit I find hard to answer
A. Tả một thói quen thất thường
B. Nói về thay đổi đô thị
C. Chốt lại sau khi đã nêu hai mặt
D. Tự cảnh giác với cảm xúc của mình
E. Phản biện giả định trong câu hỏi
F. Thừa nhận một câu hỏi không có đáp án

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 7.5 – 8.0 · Bài 32 — Đề thi thử 4

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.