SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A2 Band 3.0 – 4.0 Hometown & Yourself 31 điểm

Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 1 — Nói về bản thân và nơi bạn sống

First Answers — talking about yourself and where you live

Công thức ba bước cho mọi câu Part 1

Mục tiêu: Sau bài này bạn trả lời được năm câu mở đầu quen thuộc nhất của Part 1 bằng câu trọn vẹn thay vì một hai từ, và biết cách tự thêm chi tiết để câu trả lời không bị cụt.

  • Band 3 và band 4 khác nhau ở đúng một chỗ: band 3 trả lời một từ, band 4 trả lời thành câu. Chưa cần từ khó.
  • Công thức ba bước — TRẢ LỜI thẳng vào câu hỏi, thêm MỘT CHI TIẾT, rồi nói LÝ DO hoặc CẢM NHẬN. Ba câu là đủ cho Part 1.
  • Không hiểu câu hỏi thì hỏi lại: "Sorry, could you say that again?" Hỏi lại KHÔNG bị trừ điểm; ngồi im mới bị.
  • Đừng học thuộc lòng câu trả lời. Giám khảo nghe ra ngay vì giọng đọc thuộc khác hẳn giọng nói thật, và họ sẽ đổi sang câu hỏi khác khó hơn.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Ở band 4, giám khảo chỉ cần thấy bạn nói được thành câu và không dừng quá lâu. Công thức ba bước là thứ giữ bạn khỏi im lặng — luôn còn một bước nữa để nói.

Lexical Resource
Vốn từ

Chưa cần từ khó. Mười cụm trong bài này đều là từ dễ, nhưng ghép lại thành cụm thì tính là vốn từ, còn "good", "nice", "very" lặp mãi thì không.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Hai lỗi đắt nhất ở mức này: bỏ mạo từ ("I am student") và sai thì khi câu hỏi đã gợi ý thì ("How has it changed?" → phải dùng hiện tại hoàn thành).

Pronunciation
Phát âm

Nuốt âm cuối vừa mất điểm Phát âm vừa mất điểm Ngữ pháp, vì giám khảo không nghe ra số nhiều và thì quá khứ. Sửa âm cuối là việc đáng làm trước tiên.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
I'm originally from … band 4.5
Quê gốc của tôi ở …
I'm originally from Hue, but I've lived in Da Nang for six years. Quê gốc tôi ở Huế, nhưng tôi sống ở Đà Nẵng được sáu năm rồi.
Dùng khi nơi sinh khác nơi đang ở — một câu này đã cho bạn hai thông tin.
2
I was born and raised in … band 5.0
Tôi sinh ra và lớn lên ở …
I was born and raised in a small town near Can Tho. Tôi sinh ra và lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần Cần Thơ.
Hay hơn hẳn "I live in …" mà vẫn dễ nhớ. Đừng quên "and raised".
3
at the moment band 4.5
hiện tại, lúc này
At the moment I'm studying business at university. Hiện tại tôi đang học ngành kinh doanh ở trường đại học.
Đặt đầu hoặc cuối câu đều được. Dấu hiệu rõ ràng là bạn biết dùng thì hiện tại tiếp diễn.
4
To be honest, … band 5.0
Thành thật mà nói, …
To be honest, I don't really like living in a big city. Thành thật mà nói, tôi không thích sống ở thành phố lớn lắm.
Mở đầu một ý thẳng thắn. Rất tự nhiên, và cho bạn thêm một giây để nghĩ.
5
What I like most about … is … band 5.5
Điều tôi thích nhất ở … là …
What I like most about my neighbourhood is how quiet it is. Điều tôi thích nhất ở khu tôi ở là nó rất yên tĩnh.
Cấu trúc này dài hơn "I like …" nên tự nó đã nâng câu trả lời lên.
6
I'd say … band 5.5
Tôi cho là …
I'd say it takes about twenty minutes by motorbike. Tôi cho là đi xe máy mất khoảng hai mươi phút.
Dùng khi bạn không chắc chắn. Giám khảo không kiểm tra sự thật, họ nghe cách bạn nói.
7
It's about … minutes from … band 4.5
Chỗ đó cách … khoảng … phút
It's about ten minutes from the city centre. Chỗ đó cách trung tâm thành phố khoảng mười phút.
Câu tả khoảng cách gọn nhất. Nhớ "about" — nói số chính xác nghe như đọc thuộc.
8
not really band 4.0
không hẳn, không lắm
Not really, I prefer staying at home with my family. Không hẳn, tôi thích ở nhà với gia đình hơn.
Cách nói "không" mềm hơn. Trả lời "No." một từ là dấu hiệu band 3 rõ nhất.
9
I'm working as a … band 4.5
Tôi đang làm … (nghề)
I'm working as a sales assistant in a clothes shop. Tôi đang làm nhân viên bán hàng ở một cửa hàng quần áo.
Nhớ mạo từ "a". Bỏ mạo từ là lỗi phổ biến nhất của người Việt ở band 4.
10
That's why … band 5.0
Đó là lý do …
My family lives there, so that's why I go back every summer. Gia đình tôi ở đó, nên đó là lý do hè nào tôi cũng về.
Dán bước 3 (lý do) vào bước 2 (chi tiết). Một từ nối là đã có mạch lạc.

Trọng điểm phát âm

Âm cuối — đừng nuốt mất

Tiếng Việt gần như không có phụ âm cuối bật ra, nên người Việt hay đọc "like" thành "lai", "work" thành "guộc", "friends" thành "phren". Mất âm cuối thì mất luôn dấu hiệu số nhiều và thì quá khứ — giám khảo nghe không ra bạn đang nói một hay nhiều, hiện tại hay quá khứ, nên trừ điểm cả Phát âm lẫn Ngữ pháp. Đây là thứ đáng sửa đầu tiên, trước mọi thứ khác.

  • like /laɪk/ bật /k/ ở cuối, đừng dừng ở "lai"
  • work /wɜːk/ /k/ cuối rõ; môi không tròn như "guộc"
  • friends /frendz/ /dz/ cuối — thiếu là mất số nhiều
  • lived /lɪvd/ /d/ cuối — thiếu là mất thì quá khứ
  • months /mʌnθs/ ba phụ âm cuối; đọc chậm lại cũng được, đừng bỏ
  • city /ˈsɪti/ trọng âm 1; /t/ giữa đọc nhẹ như /d/ ở giọng Mỹ

Đọc to mười lần: "I like my friends. I lived there for six months." Đặt tay trước miệng — phải thấy hơi bật ra ở cuối mỗi từ in đậm.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Giám khảo kiểm tra giấy tờ rồi hỏi về những chủ đề quen thuộc nhất: tên, quê, việc học hoặc việc làm, nơi ở. Mỗi câu trả lời 2–3 câu là vừa — dài quá giám khảo sẽ cắt lời.

1

Can you tell me your full name, please?

Bạn cho tôi biết họ tên đầy đủ của bạn được không?

Câu này KHÔNG tính điểm — nó là phần kiểm tra giấy tờ. Trả lời gọn, rõ, đừng kể lể.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Nguyen Van Minh.

Nguyễn Văn Minh.

Không sai, nhưng cụt. Thêm bốn chữ "My full name is" là thành câu.

Band 4.5

My full name is Nguyen Van Minh, but most people call me Minh.

Họ tên đầy đủ của tôi là Nguyễn Văn Minh, nhưng mọi người thường gọi tôi là Minh.

Trọn câu, lại thêm một chi tiết tự nhiên. Mở đầu như vậy là đúng nhịp.

Band 6.0

My full name is Nguyen Van Minh, though everyone just calls me Minh — it's a lot easier to remember.

Họ tên đầy đủ của tôi là Nguyễn Văn Minh, tuy mọi người chỉ gọi tôi là Minh — dễ nhớ hơn nhiều.

Cùng nội dung nhưng có "though" nối ý và một nhận xét ngắn ở cuối. Nghe như nói chuyện thật.

2

Where are you from?

Bạn đến từ đâu?

Đừng chỉ nói tên tỉnh. Thêm nó nằm ở đâu, hoặc nó là nơi thế nào — đó là bước 2 của công thức.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Hue.

Huế.

Một từ. Giám khảo phải hỏi thêm mới có gì để chấm — đây đúng là band 3.

Band 4.5

I'm from Hue. It's a city in the centre of Vietnam. It's quite small and very quiet.

Tôi đến từ Huế. Đó là một thành phố ở miền Trung Việt Nam. Thành phố khá nhỏ và rất yên tĩnh.

Đủ ba bước: trả lời, chi tiết, cảm nhận. Câu ngắn nhưng đúng — band 4.5 không đòi câu phức.

Band 6.0

I'm originally from Hue, a small city in central Vietnam. It's best known for the old citadel, and it's a lot quieter than Ho Chi Minh City, which is where I live now.

Quê gốc tôi ở Huế, một thành phố nhỏ ở miền Trung Việt Nam. Huế nổi tiếng nhất với kinh thành cổ, và yên tĩnh hơn hẳn Thành phố Hồ Chí Minh, nơi tôi đang sống.

Có cụm đồng vị "a small city in central Vietnam", có so sánh và một mệnh đề quan hệ. Đây là chỗ khác biệt thật giữa 4.5 và 6.

3

Do you work or are you a student?

Bạn đi làm hay đang đi học?

Câu này gần như chắc chắn được hỏi. Chuẩn bị sẵn hai câu, và nhớ mạo từ "a" trước tên nghề.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

I am student.

Tôi là sinh viên.

Thiếu mạo từ "a" — lỗi của người Việt vì tiếng Việt không có mạo từ. Và vẫn chỉ một câu.

Band 4.5

I'm a student. At the moment I'm studying marketing at Hoa Sen University. I'm in my second year.

Tôi là sinh viên. Hiện tại tôi đang học marketing ở Đại học Hoa Sen. Tôi đang học năm hai.

Mạo từ đúng, thì hiện tại tiếp diễn đúng, và ba bước rõ ràng.

Band 6.0

I'm a student at the moment — I'm in my second year of a marketing degree. I also work part-time at a coffee shop on weekends, so I'm kept fairly busy.

Hiện tại tôi là sinh viên — tôi đang học năm hai ngành marketing. Cuối tuần tôi còn làm thêm ở một quán cà phê nữa, nên khá bận.

Trả lời được CẢ HAI vế của câu hỏi (học và làm), nối bằng "so", kết bằng một nhận xét. Không dài hơn bao nhiêu mà nội dung dày hơn hẳn.

4

What do you like about your hometown?

Bạn thích điều gì ở quê mình?

Chọn MỘT thứ rồi nói kỹ, đừng kể ra năm thứ mà thứ nào cũng một từ.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

I like food. And people. And very nice.

Tôi thích đồ ăn. Và con người. Và rất đẹp.

Liệt kê rời rạc, câu cuối không có chủ ngữ. Nhiều ý nhưng không ý nào thành câu.

Band 4.5

I like the food. There are a lot of small restaurants near my house, and the food is cheap and very tasty.

Tôi thích đồ ăn. Gần nhà tôi có nhiều quán nhỏ, đồ ăn vừa rẻ vừa rất ngon.

Chọn đúng một thứ rồi nói kỹ. "There are" và "and" đã đủ để thành câu hoàn chỉnh.

Band 6.0

What I like most about my hometown is the food. There are dozens of tiny family-run places within walking distance of my house, and a bowl of noodles costs less than a coffee in the city. That's why I always take my friends there.

Điều tôi thích nhất ở quê tôi là đồ ăn. Quanh nhà tôi, đi bộ là tới, có hàng chục quán nhỏ do gia đình tự mở, một tô bún còn rẻ hơn ly cà phê ở thành phố. Đó là lý do lúc nào tôi cũng dẫn bạn bè về đó.

Mở bằng "What I like most … is …", có so sánh cụ thể (rẻ hơn ly cà phê) rồi chốt bằng "That's why". Chi tiết cụ thể chính là thứ kéo band lên.

5

Do you live in a house or an apartment?

Bạn sống trong nhà riêng hay chung cư?

Câu hỏi có hai lựa chọn thì chọn một rồi tả thêm. Đừng dừng lại ở "House."

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

House.

Nhà.

Một từ, không động từ. Đây chính là kiểu trả lời giữ người học mãi ở band 3.

Band 4.5

I live in a house with my parents and my younger sister. It has three bedrooms and a small garden at the back.

Tôi sống trong một ngôi nhà cùng bố mẹ và em gái. Nhà có ba phòng ngủ và một khoảnh vườn nhỏ phía sau.

Chọn một vế, nói ở với ai, tả nhà. Ba bước gọn gàng.

Band 6.0

A house — we've been in the same one since I was born, actually. It's nothing fancy, just three bedrooms and a little garden out the back, but it's about ten minutes from the centre, so the location is hard to beat.

Nhà riêng — thật ra cả nhà tôi ở đó từ hồi tôi mới sinh. Cũng không có gì to tát, ba phòng ngủ với một khoảnh vườn nhỏ sau nhà, nhưng cách trung tâm khoảng mười phút, nên vị trí thì khỏi chê.

Có thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có "actually" rất đời, và biết hạ thấp rồi nâng lên ("nothing fancy … but"). Nghe hệt người bản ngữ trò chuyện.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Giám khảo đưa bạn một tấm thẻ, một tờ giấy và một cây bút chì. Bạn có đúng một phút ghi chú rồi phải nói liên tục một đến hai phút. Giám khảo KHÔNG ngắt lời và KHÔNG giúp — hết hai phút họ mới dừng bạn lại.

Describe the place where you live.

You should say:

  • where it is
  • who you live with
  • what you like about it

and explain whether you would like to live there in the future.

Hãy tả nơi bạn đang sống.

  • nó ở đâu
  • bạn sống cùng ai
  • bạn thích điều gì ở đó

và giải thích bạn có muốn sống ở đó trong tương lai không.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Ở đâu tên + cách trung tâm bao xa Thu Duc – 8km from centre – quiet street
  2. Với ai mấy người + quan hệ parents + younger sister – 4 of us
  3. Thích gì MỘT thứ + một chi tiết cụ thể neighbours – lend things – know names
  4. Tương lai có/không + một lý do yes for now – no when I work – too far
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 4.0

I want to talk about my house. My house is in Thu Duc. It is not in the centre. It is about eight kilometres. I live with my parents and my sister. We are four people. The house is not big but it is enough. I like my neighbours. They are very friendly. They know my name. Sometimes my mother borrows things from them. I like living here because it is quiet. There is not much traffic at night. In the future, I think I want to live here. But maybe when I have a job I move to the centre. Because it is far from my office. So I don't know.

Tôi muốn nói về ngôi nhà của tôi. Nhà tôi ở Thủ Đức, không nằm ở trung tâm, cách khoảng tám cây số. Tôi sống với bố mẹ và em gái, nhà có bốn người. Nhà không lớn nhưng đủ dùng. Tôi thích hàng xóm, họ rất thân thiện và biết tên tôi. Thỉnh thoảng mẹ tôi mượn đồ của họ. Tôi thích sống ở đây vì yên tĩnh, ban đêm ít xe cộ. Trong tương lai tôi nghĩ tôi muốn sống ở đây. Nhưng có lẽ khi có việc làm tôi sẽ chuyển ra trung tâm, vì chỗ này xa công ty. Nên tôi cũng không biết nữa.

Trả lời đủ bốn gạch đầu dòng và nói được gần hai phút — đó là lý do nó KHÔNG phải band 3. Nhưng câu nào cũng ngắn và bắt đầu bằng chủ ngữ + động từ, gần như không có từ nối nào ngoài "but" và "because", nên nghe như một danh sách đọc lên chứ không phải một bài nói.

Band 6.5

I'd like to talk about the house I've lived in for most of my life. It's in Thu Duc, which is about eight kilometres east of the city centre — close enough to get in easily, but far enough that we don't get the noise. There are four of us: my parents, my younger sister and me. What I like most about it isn't the house itself, to be honest, it's the street. Our neighbours have been there just as long as we have, so everybody knows everybody. If my mum runs out of something halfway through cooking, she'll just go next door and borrow it, which is something you'd never do in an apartment block. As for the future, I'd say I'll stay for the next few years while I'm still studying. Once I start working full-time, though, the commute would probably be too much, so I can see myself moving closer to the centre — not because I want to leave, but because I'd rather not spend two hours a day on a motorbike.

Tôi muốn nói về ngôi nhà tôi đã sống gần như cả đời. Nhà ở Thủ Đức, cách trung tâm khoảng tám cây số về phía đông — đủ gần để vào trung tâm dễ dàng, nhưng đủ xa để không phải chịu tiếng ồn. Nhà có bốn người: bố mẹ tôi, em gái và tôi. Thành thật mà nói, điều tôi thích nhất không phải là ngôi nhà mà là con phố. Hàng xóm ở đó lâu ngang nhà tôi, nên ai cũng biết mặt nhau. Mẹ tôi đang nấu dở mà thiếu gì là chạy sang nhà bên cạnh mượn, chuyện đó ở chung cư thì không bao giờ có. Còn về tương lai, tôi nghĩ vài năm tới còn đi học thì tôi vẫn ở đây. Nhưng khi đi làm toàn thời gian, đi lại chắc sẽ quá mệt, nên tôi hình dung mình sẽ chuyển vào gần trung tâm — không phải vì muốn rời đi, mà vì tôi không muốn mất hai tiếng mỗi ngày trên xe máy.

Cùng một nội dung, cùng bốn gạch đầu dòng, nhưng: có mệnh đề quan hệ ("which is about eight kilometres"), có cấu trúc đối ("close enough … but far enough"), có ví dụ CỤ THỂ thay cho lời khen chung chung, và câu cuối biết tự phản biện. Không có từ nào khó cả — khác biệt nằm ở cách ghép câu.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Would you like to move somewhere else one day?

Sau này bạn có muốn chuyển đi nơi khác không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Cùng chủ đề với Part 2 nhưng câu hỏi rộng ra: hỏi về xã hội, về người ta nói chung, không hỏi về bạn nữa. Trả lời dài hơn Part 1 — khoảng bốn đến năm câu.

1

What are the advantages of living in a big city?

Sống ở thành phố lớn có những lợi thế gì?

Nêu hai lợi thế thôi, nhưng mỗi cái giải thích một câu. Nhiều ý mà ý nào cũng trống là mất điểm.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.5

There are many jobs in a big city. So young people can find work easily. Also there are many schools and hospitals. And you can go shopping and go to the cinema. So life is more convenient.

Thành phố lớn có nhiều việc làm, nên người trẻ dễ tìm được việc. Ngoài ra còn nhiều trường học và bệnh viện. Bạn cũng có thể đi mua sắm, đi xem phim. Nên cuộc sống tiện hơn.

Ý đúng, câu đúng, nhưng toàn câu ngắn nối bằng "so" và "also". Đây là trần của band 4.5–5.

Band 6.5

The obvious one is work — most of the good jobs are concentrated in cities, so if you're ambitious that's simply where you have to be. But I think the bigger advantage is choice. In a city you can see a doctor who actually specialises in your problem, or find a course in almost anything you want to study. In a small town you take whatever is available, and quite often there isn't anything available at all.

Rõ nhất là việc làm — phần lớn việc tốt tập trung ở thành phố, nên nếu bạn có tham vọng thì đơn giản là phải ở đó. Nhưng tôi nghĩ lợi thế lớn hơn là sự lựa chọn. Ở thành phố bạn khám được đúng bác sĩ chuyên về bệnh của mình, hay tìm được lớp học gần như bất cứ thứ gì bạn muốn. Ở thị trấn nhỏ thì có gì dùng nấy, mà nhiều khi chẳng có gì cả.

Xếp hạng ý ("the obvious one … but the bigger advantage"), nêu ví dụ cụ thể, rồi so sánh ngược với thị trấn nhỏ. Đây mới là lập luận, không phải liệt kê.

2

Do young people in your country prefer to live in cities or in the countryside?

Người trẻ ở nước bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn hơn?

Câu hỏi về "người ta nói chung" thì đừng trả lời về riêng bạn. Nói xu hướng trước, rồi mới lấy mình làm ví dụ.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.5

I think most young people like the city. Because there are more jobs and more fun. My friends all moved to Ho Chi Minh City after university. Only old people stay in the countryside.

Tôi nghĩ đa số người trẻ thích thành phố, vì có nhiều việc làm và vui hơn. Bạn bè tôi đều chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh sau khi tốt nghiệp. Chỉ có người già ở lại quê.

Trả lời đúng hướng và có ví dụ thật. Nhưng "more fun" quá chung, và câu cuối là một khẳng định tuyệt đối dễ bị vặn lại.

Band 7.0

Overwhelmingly cities, at least for now. Almost everyone I graduated with moved to Ho Chi Minh City or Hanoi within a year, and it's not really a lifestyle choice — it's where the work is. Having said that, I have noticed a small shift recently: a few people I know have gone back to their hometowns because they can work remotely, and their money goes much further there. I wouldn't call it a trend yet, but it's certainly more common than it was five years ago.

Áp đảo là thành phố, ít nhất tới thời điểm này. Gần như ai học cùng khoá với tôi cũng chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh hoặc Hà Nội trong vòng một năm, mà cũng không hẳn là lựa chọn lối sống — đơn giản là việc làm nằm ở đó. Tuy vậy gần đây tôi có thấy một thay đổi nhỏ: vài người tôi quen đã về quê vì làm việc từ xa được, mà tiền ở quê tiêu được nhiều hơn hẳn. Tôi chưa dám gọi đó là xu hướng, nhưng rõ ràng phổ biến hơn năm năm trước.

Trả lời dứt khoát rồi tự giới hạn ("at least for now"), đưa ví dụ, xoay sang mặt ngược lại bằng "Having said that", và kết bằng một đánh giá thận trọng. Biết nói "tôi chưa dám gọi là xu hướng" là dấu hiệu band 7 rõ nhất.

3

How has your hometown changed in recent years?

Quê bạn đã thay đổi thế nào trong những năm gần đây?

Câu hỏi có chữ "has changed" thì bắt buộc phải dùng thì hiện tại hoàn thành, và nên có một câu so sánh xưa – nay.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

My hometown changed a lot. Before there are many small houses and now there are many buildings. Also the road is bigger. And more people come here to work. I think it is better but also more noisy.

Quê tôi thay đổi nhiều. Trước có nhiều nhà nhỏ, giờ nhiều toà nhà. Đường cũng rộng hơn. Và nhiều người đến đây làm việc hơn. Tôi nghĩ tốt hơn nhưng cũng ồn hơn.

Có ý so sánh xưa – nay, nhưng sai thì: "changed" phải là "has changed", và "Before there are" phải là "there used to be". Sai thì ngay trong câu mà câu hỏi đã gợi ý là mất điểm Ngữ pháp.

Band 7.0

It's changed almost beyond recognition, to be honest. The street I grew up on used to be lined with small shophouses, and now most of them have been knocked down and replaced with apartment blocks. The roads have been widened too, which has made getting around a lot easier but has also brought in a huge amount of traffic. I suppose the honest answer is that it's become more convenient and much less pleasant at the same time.

Thành thật mà nói, thay đổi đến mức gần như không nhận ra. Con phố tôi lớn lên trước kia toàn nhà ống nhỏ, giờ phần lớn đã bị đập đi và thay bằng chung cư. Đường cũng được mở rộng, đi lại dễ hơn nhiều nhưng kéo theo lượng xe cộ khổng lồ. Tôi nghĩ câu trả lời thành thật là nó vừa tiện hơn vừa khó chịu hơn, cùng một lúc.

Dùng đúng hiện tại hoàn thành ba lần, có "used to be" cho quá khứ, có câu bị động, và kết bằng một nhận định hai mặt. Tiêu chí Ngữ pháp ăn điểm ở đây chứ không phải ở từ vựng.

4

Do you think it is important to know your neighbours?

Bạn có cho rằng biết hàng xóm của mình là điều quan trọng không?

Câu "Do you think…" thì phải có ý kiến rõ ràng ngay câu đầu, rồi mới giải thích. Đừng mở đầu bằng "It depends" trống không.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

Yes, I think it is important. Because if you have a problem, your neighbour can help you. For example if you are sick or you forget your key. In Vietnam neighbours are very close. But in the city people are more busy so they don't talk much.

Có, tôi nghĩ là quan trọng. Vì nếu bạn gặp chuyện, hàng xóm có thể giúp. Ví dụ khi bạn ốm hoặc quên chìa khoá. Ở Việt Nam hàng xóm rất thân. Nhưng ở thành phố người ta bận hơn nên ít nói chuyện.

Có ý kiến, có lý do, có ví dụ — đủ khung. Nhưng câu nào cũng cùng một độ dài và "more busy" là sai (phải là "busier").

Band 7.5

I'd say it matters more than people realise. It's not about being friends with them — it's about the fact that they're the only people who can help you within thirty seconds. If there's a fire, or somebody elderly has a fall, a neighbour gets there long before an ambulance does. That said, I do think it's becoming harder. In apartment buildings people come and go every year, so there's no real reason to invest in knowing anyone, and I can understand why a lot of people don't bother.

Tôi cho rằng nó quan trọng hơn người ta tưởng. Không phải chuyện phải làm bạn với họ — mà là họ là những người duy nhất có thể giúp bạn trong vòng ba mươi giây. Nếu cháy nhà, hay có người già ngã, hàng xóm tới trước xe cấp cứu rất lâu. Dù vậy tôi cũng nghĩ chuyện này đang khó hơn. Ở chung cư người ta đến rồi đi hằng năm, nên chẳng có lý do gì phải mất công quen ai, và tôi hiểu vì sao nhiều người không buồn quen.

Ý kiến rõ, có định nghĩa lại vấn đề ("không phải về X, mà về Y"), ví dụ đắt, rồi thừa nhận mặt ngược lại mà không rút lại ý kiến. Đây là cách lập luận của band 7.5.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.

  1. I'm from Hue, but I live in Da Nang now.
  2. At the I'm studying marketing at university.
  3. To be , I don't really like big cities.
  4. I was born and in a small town near Can Tho.
  5. It's about ten minutes the city centre.
B

Câu nào được band cao hơn?

Trắc nghiệm

Chọn câu trả lời mà giám khảo cho điểm cao hơn, và đọc phần giải thích để biết vì sao.

  1. Examiner: Where are you from?
  2. Examiner: Do you work or are you a student?
  3. Examiner: Do you like living there?
  4. Examiner: How has your hometown changed?
  5. Bạn không nghe rõ câu hỏi của giám khảo. Nên làm gì?
C

Sửa lỗi người Việt hay mắc

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I am student at Hoa Sen University.
  2. I very like my hometown.
  3. I live in Da Nang since 2019.
  4. In my city have a lot of restaurants.
  5. My hometown is more quiet than Hanoi.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Kéo dài câu trả lời

Nói lại câu

Viết lại câu trả lời cụt lủn thành câu trọn vẹn, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. Examiner: Where are you from? — "Hue."
    Dùng: I'm from
  2. Examiner: Do you live in a house or an apartment? — "House."
    Dùng: I live in
  3. Examiner: Do you like your neighbourhood? — "Yes."
    Dùng: What I like most about
  4. Examiner: Is it far from the centre? — "Ten kilometres."
    Dùng: It's about
  5. Examiner: Do you want to live there in the future? — "No."
    Dùng: Not really
F

Cụm này dùng để làm gì?

Nối

Chọn chức năng đúng cho mỗi cụm.

  1. I'm originally from …
  2. To be honest, …
  3. At the moment …
  4. What I like most about … is …
  5. Not really, …
  6. That's why …
A. Nói ra quê gốc
B. Mở đầu một ý thẳng thắn
C. Nói về hiện tại
D. Nêu điều mình thích nhất
E. Từ chối một cách mềm mỏng
F. Nối lý do với kết quả

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 1 — Nói về bản thân và nơi bạn sống

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.