Đây là bài trọng tâm. Mô tả band 8 nói "dùng từ nối và dấu hiệu diễn ngôn một cách dễ dàng" — chữ quan trọng là DỄ DÀNG, tức là không lộ ra rằng bạn đang cố.
Speaking band 7.0 – 8.0 · Bài 26 — Liên kết ý mà không lộ liễu
Invisible Coherence — linking ideas without sounding like an essay
Liên kết bằng đại từ và mạch ý, thay vì bằng từ nối to
Mục tiêu: Sau bài này bạn bỏ được thói quen đọc bài luận thành tiếng — "Firstly… Moreover… In conclusion" — và liên kết ý bằng những cách mà người nghe không nhận ra là bạn đang liên kết.
- "Firstly, Secondly, Moreover, In conclusion" là từ nối của bài VIẾT. Đọc chúng thành tiếng là dấu hiệu rõ nhất của một câu trả lời học thuộc.
- Liên kết mạnh nhất trong văn nói là VÔ HÌNH: đại từ trỏ lại (that, this, those), lặp lại một từ khoá, và nhắc lại một ý đã nói ở câu trước.
- Từ nối trong văn nói ngắn hơn nhiều: so, but, though, mind you, actually, the thing is, that said. Chúng nằm gọn trong câu chứ không đứng đầu như biển chỉ đường.
- Phép thử: nếu bỏ hết từ nối đi mà người nghe vẫn theo được mạch, thì mạch của bạn thật. Nếu không theo được thì từ nối đang che một bài nói rời rạc.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoTừ nối văn nói (mind you, then again, the thing is) được tính là vốn từ. Từ nối văn viết đọc thành tiếng thì không được cộng gì, có khi còn bị trừ.
Liên kết vô hình dựa nhiều vào đại từ trỏ lại (that, this, those, the latter). Trỏ sai hoặc trỏ mơ hồ thì người nghe mất mạch ngay.
Từ nối phải đọc lướt, trọng âm dồn vào nội dung. Nhấn mạnh chính các từ nối là dấu hiệu rõ nhất của một câu trả lời học thuộc.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Từ nối đọc lướt, nội dung đọc rõ
Một dấu hiệu của người đọc bài luận thành tiếng là nhấn mạnh chính các từ nối: "MOREOVER, …", "IN CONCLUSION, …". Người bản ngữ làm ngược lại — từ nối đọc lướt, gần như nuốt, còn trọng âm dồn vào nội dung. "The thing is" đọc nhanh thành /ðə θɪŋz/, rồi mới nhấn vào ý chính.
- The thing is, | most people never NOTICE. từ nối lướt, nhấn vào "notice"
- Mind you, | I'm hardly an EXPERT. "mind you" nuốt gần hết, nhấn "expert"
- Then again, | I might be GENeralising. hai từ nối lướt rồi mới đến trọng âm
- That's the THEory, anyway. nhấn "theory"; "anyway" hạ giọng, lướt
- MOREOVER, the government SHOULD act. SAI: nhấn từ nối làm câu nghe như đọc bài
Đọc bốn dòng đầu rồi đọc dòng thứ năm. Nghe rõ: bốn dòng đầu là người đang nói, dòng thứ năm là người đang đọc.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútPart 1 ngắn nên ít khi cần từ nối. Nhưng chính ở đây mà thói quen "Firstly… Secondly…" lộ ra rõ nhất, vì câu trả lời chỉ dài ba câu.
How many languages do you speak?
Bạn nói được mấy thứ tiếng?
Câu này chỉ cần hai ba câu. Đừng đánh số ý.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I speak two languages. Firstly, Vietnamese, which is my mother tongue. Secondly, English, which I have studied for about twelve years. Moreover, I learned a little Chinese at university, but in conclusion I can only say a few sentences.
Tôi nói được hai thứ tiếng. Thứ nhất là tiếng Việt, tiếng mẹ đẻ. Thứ hai là tiếng Anh, tôi học khoảng mười hai năm. Hơn nữa tôi có học chút tiếng Trung ở đại học, nhưng tóm lại tôi chỉ nói được vài câu.
Bốn từ nối văn viết trong một câu trả lời ba mươi giây, và "in conclusion" đặt trong một câu nói về tiếng Trung thì hoàn toàn vô nghĩa. Đây chính là bài luận đọc thành tiếng.
Two properly. Vietnamese at home and English for work, which I've been at for about twelve years now. I did a year of Chinese at university as well, though whatever I had has more or less evaporated — I can read a menu and that's about it.
Hai thứ tiếng cho ra hồn. Tiếng Việt ở nhà và tiếng Anh cho công việc, mà tiếng Anh thì tôi theo được khoảng mười hai năm rồi. Hồi đại học tôi cũng học một năm tiếng Trung, tuy có được bao nhiêu thì gần như bay hơi hết — giờ đọc được cái thực đơn là hết.
Không một từ nối văn viết nào. Mạch được giữ bằng "as well", "though", và bằng chính việc các câu nối vào nhau về nội dung.
Is English important for your work?
Tiếng Anh có quan trọng với công việc của bạn không?
Nếu muốn thêm một điều kiện thì dùng "mind you" hoặc "that said", đừng dùng "however".
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, it is very important. Firstly, most of our technical documents are in English. Secondly, we have clients from Singapore and Australia. However, my spoken English is weaker than my reading. In conclusion, I need to improve it if I want a promotion.
Có, rất quan trọng. Thứ nhất, phần lớn tài liệu kỹ thuật của bọn tôi bằng tiếng Anh. Thứ hai, bọn tôi có khách hàng ở Singapore và Úc. Tuy nhiên, tiếng Anh nói của tôi yếu hơn đọc. Tóm lại, tôi cần cải thiện nếu muốn thăng chức.
Nội dung tốt và đầy đủ, nhưng bốn từ nối văn viết trong bốn câu. Bỏ chúng đi thì câu trả lời không hề kém mạch lạc hơn — đó là bằng chứng chúng thừa.
Essential for reading, less so for speaking, which is the wrong way round for me. All the technical documentation is in English and I've never had trouble with that. The thing is, we've started taking clients in Singapore, so there are calls now, and on a call I lose about thirty percent of what I'd understand on paper. Mind you, they're not native speakers either, which helps more than you'd think.
Thiết yếu với đọc, ít hơn với nói, mà với tôi thì đó lại là chiều ngược. Toàn bộ tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh và tôi chưa bao giờ gặp khó ở đó. Vấn đề là dạo này bọn tôi bắt đầu nhận khách ở Singapore nên có các cuộc gọi, mà trên điện thoại tôi mất khoảng ba mươi phần trăm so với những gì tôi hiểu được trên giấy. Mà nói vậy chứ họ cũng không phải người bản ngữ, điều đó giúp nhiều hơn bạn tưởng.
Dùng "the thing is" và "mind you" — hai từ nối văn nói nằm gọn trong câu. Mạch rõ ràng mà không có biển chỉ đường nào.
Do you think it is difficult to learn a new language as an adult?
Bạn có nghĩ người lớn học ngoại ngữ mới là khó không?
Nếu muốn tự phản biện giữa chừng thì dùng "then again" — nó cho thấy bạn đang nghĩ thật.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I think it is more difficult. On the one hand, adults have less free time and they are afraid of making mistakes. On the other hand, adults understand grammar better than children. Therefore, I think the main problem is not ability but confidence.
Có, tôi nghĩ khó hơn. Một mặt, người lớn ít thời gian rảnh và sợ mắc lỗi. Mặt khác, người lớn hiểu ngữ pháp tốt hơn trẻ con. Vì vậy tôi nghĩ vấn đề chính không phải năng lực mà là sự tự tin.
Câu kết là một ý rất tốt. Nhưng "on the one hand / on the other hand / therefore" là bộ ba của bài luận, và đọc thành tiếng thì nghe rất khô.
Harder in one specific way: adults can't tolerate being bad at things in public. A five-year-old says something wrong and nothing happens to them socially; a forty-year-old does it in front of colleagues and it costs something. Then again, adults have enormous advantages — you can explain a grammar rule to me in two minutes that a child absorbs over two years. So it's not really about capacity. It's about how much embarrassment you're willing to buy.
Khó hơn ở đúng một chỗ: người lớn không chịu nổi việc bị thấy là dở trước mặt người khác. Một đứa năm tuổi nói sai thì chẳng có hậu quả xã hội nào; một người bốn mươi nói sai trước mặt đồng nghiệp thì phải trả giá. Mà nghĩ lại thì người lớn có lợi thế khổng lồ — bạn giải thích cho tôi một quy tắc ngữ pháp trong hai phút, còn đứa trẻ thì phải ngấm trong hai năm. Nên chuyện này không hẳn là về năng lực. Nó là về chuyện bạn chịu mua bao nhiêu sự ngượng ngùng.
Dùng "then again" để tự phản biện, còn lại nối bằng nội dung. Câu cuối định nghĩa lại vấn đề bằng một ẩn dụ kinh tế rất gọn.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiHai phút là lúc người học bám vào từ nối văn viết nhiều nhất, vì họ sợ lạc mạch. Nhưng mạch của một bài kể đến từ chính câu chuyện, không từ những chữ "firstly".
Describe a time when you had difficulty communicating with someone.
You should say:
- who the person was
- what you were trying to communicate
- why it was difficult
and explain how the situation was resolved.
Hãy kể một lần bạn gặp khó khăn khi giao tiếp với ai đó.
- người đó là ai
- bạn đang cố truyền đạt điều gì
- vì sao lại khó
và giải thích tình huống đó được giải quyết thế nào.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Ai
người + quan hệ + bối cảnh
Japanese client on a video call – first time leading one -
Cố truyền đạt gì
một việc cụ thể
the deadline was impossible – needed 3 more weeks -
Vì sao khó
không phải vì tiếng — vì cái gì khác
he said yes to everything; 'yes' meant 'I hear you' -
Giải quyết thế nào (dành 60 giây)
ai gỡ + bài học
colleague sent a written schedule – he replied with a counter-date
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about a video call with a client from Japan about two years ago. It was the first time I led a call by myself. The purpose of the call was to explain that the deadline was not realistic. Firstly, our supplier was late. Secondly, we needed at least three more weeks. During the call, everything seemed fine. He said yes many times and he never disagreed with anything. Therefore I thought he accepted the new date. However, two days later my manager told me the client was expecting delivery on the original date. It was very difficult because I did not understand the problem. In fact, his "yes" did not mean "I agree". It meant "I am listening". In conclusion, a colleague solved it. She sent him a written schedule with dates and asked him to confirm. He replied with a different date, and then we negotiated by email. Now I would do it differently. I would always send something in writing after a call, because speaking is not enough.
Tôi muốn kể về một cuộc gọi video với một khách hàng Nhật cách đây khoảng hai năm. Đó là lần đầu tôi tự chủ trì một cuộc gọi. Mục đích là giải thích rằng hạn chót không khả thi. Thứ nhất, nhà cung cấp của bọn tôi trễ. Thứ hai, bọn tôi cần thêm ít nhất ba tuần. Trong cuộc gọi, mọi thứ có vẻ ổn. Ông ấy nói "yes" rất nhiều lần và không phản đối gì cả. Vì vậy tôi nghĩ ông ấy đã đồng ý ngày mới. Tuy nhiên hai ngày sau sếp tôi bảo khách vẫn đang chờ giao hàng đúng ngày cũ. Rất khó vì tôi không hiểu vấn đề nằm ở đâu. Thật ra chữ "yes" của ông ấy không có nghĩa là "tôi đồng ý", mà là "tôi đang nghe". Tóm lại, một chị đồng nghiệp đã gỡ. Chị gửi cho ông ấy một lịch trình bằng văn bản kèm ngày tháng và đề nghị xác nhận. Ông ấy trả lời bằng một ngày khác, rồi hai bên thương lượng qua email. Giờ tôi sẽ làm khác. Tôi sẽ luôn gửi lại bằng văn bản sau mỗi cuộc gọi, vì nói không thôi thì chưa đủ.
Câu chuyện rất hay và cái hiểu lầm về chữ "yes" là chi tiết đắt. Nhưng bốn từ nối văn viết (Firstly, Secondly, Therefore, In conclusion) làm bài nói nghe như một bản báo cáo đọc lên — nhất là "In conclusion" đặt ở chỗ vẫn đang kể chuyện.
This was a video call with a Japanese client, about two years ago, and it was the first one I'd run on my own. What I needed to get across was fairly simple: our supplier had let us down and the delivery date we'd agreed was no longer possible — we needed three more weeks. The call itself went beautifully, as far as I could tell. He listened, he said yes a great many times, he didn't push back on anything, and I came off it feeling rather pleased with myself. Two days later my manager mentioned in passing that the client was still expecting the original date. The thing is, I'd taken every "yes" as agreement, when what it actually meant was closer to "I'm following you". Nobody had told me that, and nothing in the call sounded like a refusal — which is precisely why I didn't catch it. What resolved it was a colleague who'd worked with the company for years. She sent a written schedule with both dates laid out and asked him to confirm which one he was working to, and he came back within an hour with a third date, at which point we actually had a negotiation. To go back to what I said about the call going well — it hadn't, I simply had no way of knowing. So yes, I'd do it differently: anything that matters goes in writing afterwards, not because people are unreliable but because agreement is much harder to hear than we assume.
Đây là một cuộc gọi video với một khách hàng Nhật, khoảng hai năm trước, và là cuộc đầu tiên tôi tự chủ trì. Thứ tôi cần truyền đạt khá đơn giản: nhà cung cấp làm hỏng việc và ngày giao hàng đã thoả thuận không còn khả thi — bọn tôi cần thêm ba tuần. Bản thân cuộc gọi thì diễn ra rất đẹp, theo cảm nhận của tôi lúc đó. Ông ấy lắng nghe, nói "vâng" rất nhiều lần, không phản đối điều gì, và tôi rời cuộc gọi trong tâm trạng khá hài lòng với chính mình. Hai hôm sau sếp tôi tiện miệng nhắc rằng khách vẫn đang chờ đúng ngày cũ. Vấn đề là tôi đã hiểu mỗi tiếng "vâng" là một lời đồng ý, trong khi nó thật ra gần với nghĩa "tôi đang theo dõi" hơn. Chẳng ai nói cho tôi biết điều đó, và trong cả cuộc gọi không có gì nghe như một lời từ chối — mà đúng vì thế nên tôi không bắt được. Thứ gỡ được chuyện này là một chị đồng nghiệp đã làm với công ty ấy nhiều năm. Chị gửi một lịch trình bằng văn bản, ghi rõ cả hai ngày, và đề nghị ông ấy xác nhận đang làm theo ngày nào; ông ấy trả lời trong vòng một tiếng bằng một ngày thứ ba, và đến lúc đó thì bọn tôi mới thật sự có một cuộc thương lượng. Quay lại điều tôi nói lúc nãy về chuyện cuộc gọi diễn ra tốt đẹp — không hề, chỉ là tôi không có cách nào biết được. Nên đúng, tôi sẽ làm khác: thứ gì quan trọng thì sau đó phải có văn bản, không phải vì con người không đáng tin mà vì sự đồng thuận khó nghe ra hơn nhiều so với ta tưởng.
Không một từ nối văn viết nào. Mạch được giữ bằng "The thing is", "which is precisely why", "at which point", và nhất là "To go back to what I said about" — câu nối ngược lại một ý đã nêu từ đầu bài.
Would you handle it differently now?
Bây giờ bạn có xử lý khác đi không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútPart 3 là chỗ cám dỗ dùng từ nối to mạnh nhất, vì câu trả lời dài và có nhiều ý. Để ý bài mẫu band 8 giữ mạch bằng gì.
Why do misunderstandings happen even when people speak the same language?
Vì sao hiểu lầm vẫn xảy ra ngay cả khi hai người nói cùng một thứ tiếng?
Câu này có nhiều ý. Hãy nối chúng bằng nội dung, đừng đánh số.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
There are several reasons. Firstly, people use the same word with different meanings. Secondly, tone and body language can change the meaning completely. Moreover, we often assume the other person has the same background knowledge as us. Therefore, misunderstandings are very common even between family members.
Có vài lý do. Thứ nhất, người ta dùng cùng một từ với nghĩa khác nhau. Thứ hai, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể có thể làm đổi hẳn ý nghĩa. Hơn nữa, ta thường mặc định người kia có cùng nền kiến thức với mình. Vì vậy hiểu lầm rất phổ biến ngay cả giữa người trong nhà.
Ba lý do đều đúng và ý thứ ba là ý sâu nhất. Nhưng cả đoạn là một dàn ý bài luận đọc lên, và "Therefore" ở cuối không thật sự suy ra từ ba ý trước.
Mostly because we don't check. Speaking feels complete in a way writing doesn't — you say something, the other person nods, and both of you move on without ever confirming that the same thing arrived. The thing is, the cost of checking feels high: asking someone to repeat what they think you said sounds like you're treating them as slow. So we don't, and we accumulate small mismatches. Which brings me to the other half of it — most misunderstandings aren't discovered at the time. They surface weeks later, when somebody acts on a version of the conversation you don't recognise.
Chủ yếu vì chúng ta không kiểm lại. Nói chuyện tạo cảm giác trọn vẹn theo cách chữ viết không có — bạn nói một câu, người kia gật đầu, rồi cả hai đi tiếp mà chẳng bao giờ xác nhận rằng cùng một thứ đã tới nơi. Vấn đề là cái giá của việc kiểm lại có vẻ cao: đề nghị ai đó nhắc lại xem họ nghe được gì thì nghe như bạn đang coi họ chậm hiểu. Nên ta không làm, và ta tích lại những lệch pha nhỏ. Và điều đó dẫn tôi tới nửa còn lại của vấn đề — phần lớn hiểu lầm không bị phát hiện ngay lúc đó. Chúng nổi lên vài tuần sau, khi có người hành động theo một phiên bản cuộc trò chuyện mà bạn không nhận ra.
Dùng "the thing is" và "which brings me to" — hai từ nối văn nói, và cái thứ hai NỐI VÀO ý vừa nói chứ không chỉ đánh số như "secondly".
Is written communication replacing face-to-face conversation at work?
Giao tiếp bằng văn bản có đang thay thế trò chuyện trực tiếp ở nơi làm việc không?
Nếu muốn thêm một điều kiện vào cuối thì dùng "and that's assuming" hoặc "mind you".
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
To a large extent, yes. Nowadays most communication at my company happens on chat applications, and some colleagues sit five metres away but still send messages. On the one hand, this is efficient because you have a record and you can reply when you are free. On the other hand, it is easy to misunderstand the tone, and small issues become big because nobody talks directly.
Phần lớn thì có. Ngày nay ở công ty tôi giao tiếp chủ yếu qua ứng dụng chat, có đồng nghiệp ngồi cách năm mét vẫn nhắn tin. Một mặt điều này hiệu quả vì có lưu vết và rảnh lúc nào trả lời lúc đó. Mặt khác rất dễ hiểu sai giọng điệu, và chuyện nhỏ thành chuyện to vì chẳng ai nói thẳng với nhau.
Quan sát rất thật (ngồi cách năm mét vẫn nhắn) và cân nhắc đủ hai phía. Điểm trừ duy nhất là cặp "on the one hand / on the other hand" nghe như bài viết.
Replacing it for anything factual, certainly — half the people I message are within shouting distance, which looks absurd until you realise a message doesn't interrupt anyone. The trouble is that written messages carry no volume control. A one-line instruction from a manager reads as curt whether or not it was meant that way, and the recipient spends twenty minutes deciding whether they're in trouble. That's the theory of efficiency, anyway. Mind you, I wouldn't go back — I'd just accept that anything with emotional weight in it should be said out loud, and that's assuming you can find the person.
Thay thế cho mọi thứ mang tính sự kiện thì chắc chắn rồi — nửa số người tôi nhắn tin ngồi trong tầm gọi với, nghe thì vô lý cho tới khi bạn nhận ra một tin nhắn thì không cắt ngang ai cả. Rắc rối là tin nhắn viết ra không có nút chỉnh âm lượng. Một câu chỉ đạo một dòng của sếp đọc lên nghe cộc lốc dù có ý đó hay không, còn người nhận thì mất hai mươi phút để đoán xem mình có đang gặp chuyện không. Về lý thuyết hiệu quả thì là thế. Mà nói vậy chứ tôi cũng chẳng muốn quay lại — tôi chỉ chấp nhận rằng thứ gì có sức nặng cảm xúc thì nên nói bằng miệng, mà đó là còn giả sử bạn tìm được người ấy.
Dùng "That's the theory, anyway", "Mind you" và "and that's assuming" — ba từ nối văn nói, cái nào cũng nằm gọn trong câu. Hình ảnh "không có nút chỉnh âm lượng" rất sắc.
Do you think everyone should learn a second language at school?
Bạn có nghĩ ai cũng nên học ngoại ngữ thứ hai ở trường không?
Câu này dễ trả lời "nên" rồi liệt kê lợi ích. Hãy dùng "then again" để tự phản biện một lần.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I think so. Learning a second language improves your job opportunities and it also helps you understand other cultures. Furthermore, research shows that bilingual people have better memory. However, I think the method is important. In my school we studied English for seven years but most students could not have a simple conversation, so the time was wasted.
Có, tôi nghĩ nên. Học ngoại ngữ thứ hai mở ra cơ hội việc làm và giúp hiểu văn hoá khác. Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy người song ngữ có trí nhớ tốt hơn. Tuy nhiên tôi nghĩ phương pháp mới quan trọng. Ở trường tôi học tiếng Anh bảy năm mà phần lớn học sinh không nói nổi một câu chuyện đơn giản, nên thời gian ấy bị lãng phí.
Câu cuối là ý mạnh nhất và rất thật. Nhưng "Furthermore" và "However" đứng đầu câu làm cả đoạn nghe như bài viết đọc lên.
Learn one, yes — finish one, probably not, and I think we confuse the two. Seven years of English at my school produced a room full of people who could conjugate verbs and couldn't order a coffee, which is worse than useless because it teaches you that you've tried and failed. Then again, the exposure isn't nothing: everyone came out able to read, and reading is what most of them actually needed. So I'd keep it, but I'd stop pretending the goal is fluency. Aim at something achievable and people might notice they've achieved it.
Học một ngoại ngữ thì nên — học cho đến nơi đến chốn thì chắc là không, mà tôi nghĩ ta đang lẫn lộn hai chuyện đó. Bảy năm tiếng Anh ở trường tôi tạo ra một phòng đầy những người chia được động từ mà gọi không nổi ly cà phê, mà như thế còn tệ hơn vô ích vì nó dạy bạn rằng bạn đã thử và đã thất bại. Mà nghĩ lại thì việc tiếp xúc cũng không phải con số không: ai ra trường cũng đọc được, và đọc mới là thứ phần lớn họ thật sự cần. Nên tôi vẫn giữ nó, nhưng tôi sẽ thôi giả vờ rằng mục tiêu là nói lưu loát. Nhắm vào một thứ đạt được và có khi người ta sẽ nhận ra là mình đã đạt được.
Dùng "then again" để tự phản biện giữa chừng, và mạch được giữ bằng chính việc mỗi câu trả lời cho câu trước. Không một từ nối văn viết nào.
Will translation technology make language learning unnecessary?
Công nghệ dịch thuật có làm việc học ngoại ngữ trở nên không cần thiết không?
Câu cuối. Hãy nối câu trả lời này vào một ý bạn đã nói ở câu trước bằng "to go back to what I said".
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
For simple situations, probably yes. If you are a tourist and you need to ask for directions, a translation app is enough. However, for deeper communication I think it is not enough. Humour, politeness and small cultural details are very difficult to translate. Moreover, speaking through a machine always creates distance between two people.
Với những tình huống đơn giản thì chắc là có. Nếu bạn là khách du lịch và cần hỏi đường thì một ứng dụng dịch là đủ. Tuy nhiên với giao tiếp sâu hơn thì tôi nghĩ chưa đủ. Sự hài hước, phép lịch sự và những chi tiết văn hoá nhỏ rất khó dịch. Hơn nữa, nói qua một cái máy bao giờ cũng tạo khoảng cách giữa hai người.
Lập luận chắc và câu cuối rất đúng. Nhưng lại là bộ "However / Moreover" đứng đầu câu.
Unnecessary for transactions, yes. Unnecessary for relationships, no — and to go back to what I said earlier about misunderstanding, the problem was never the words. A machine can give you an accurate sentence and still leave you unable to tell whether the person agreed with you. The thing is, most of what you learn when you learn a language isn't vocabulary; it's how much silence is normal, when a question is really a request, what counts as rude. None of that is in the translation, and that's assuming the translation is perfect, which it still isn't.
Không cần thiết cho các giao dịch thì đúng. Không cần thiết cho các mối quan hệ thì không — và quay lại điều tôi nói lúc nãy về hiểu lầm, vấn đề xưa nay chưa bao giờ là từ ngữ. Một cái máy có thể cho bạn một câu chính xác mà vẫn để bạn không đoán nổi người kia có đồng ý hay không. Vấn đề là phần lớn thứ bạn học được khi học một ngôn ngữ không phải từ vựng; đó là bao nhiêu giây im lặng thì được coi là bình thường, khi nào một câu hỏi thật ra là một lời đề nghị, thế nào thì bị coi là bất lịch sự. Chẳng có thứ nào trong số đó nằm trong bản dịch, mà đó là còn giả sử bản dịch hoàn hảo, điều mà đến giờ vẫn chưa.
Nối ngược về một ý đã nói ở câu trước bằng "to go back to what I said earlier" — đây là loại liên kết mạnh nhất và giám khảo nhớ nhất. Thêm "the thing is" và "that's assuming".
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ nối văn nói
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành từ nối dùng trong văn nói.
-
The is, most people never notice they're doing it.
-
you, I'm hardly an expert.
-
Which me to the second reason.
-
Then , I might be generalising from one case.
-
It takes six months, and that's nothing goes wrong.
Từ nối nào hợp văn nói?
Trắc nghiệmChọn cách liên kết tự nhiên hơn khi NÓI.
-
Bạn muốn nêu một trở ngại sau khi vừa khẳng định điều gì đó.
-
Bạn muốn chuyển sang ý thứ hai mà vẫn nối được vào ý vừa nói.
-
Phép thử nào cho biết mạch của bạn là mạch thật?
-
Câu nào KHÔNG nên nói trong Part 2?
-
Loại liên kết nào giám khảo đánh giá cao nhất?
Sửa lỗi liên kết
Sửa lỗiMỗi câu có một lỗi về liên kết hoặc từ nối. Viết lại cả câu cho đúng.
-
Beside, most people do not check the information.
-
In the other hand, written messages have no tone.
-
Although it was difficult, but we finished on time.
-
Firstly, I want to say that secondly the cost is also a problem.
-
This is why I disagree with this, because this is not fair.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu có liên kết tự nhiên.
Đổi từ nối văn viết sang văn nói
Nói lại câuViết lại câu cho tự nhiên khi nói, dùng đúng cụm gợi ý.
-
However, nobody ever checks the rule.Dùng: The thing is
-
Secondly, there is the question of cost.Dùng: Which brings me to
-
On the other hand, I may be wrong about this.Dùng: Then again
-
Nevertheless, I am not an expert on this subject.Dùng: Mind you
-
As I mentioned before, the cost is the main obstacle.Dùng: To go back to what I said
Từ nối này làm gì?
NốiChọn chức năng đúng cho mỗi từ nối văn nói.
-
The thing is, …
-
Mind you, …
-
Which brings me to …
-
Then again, …
-
That's the theory, anyway
-
To go back to what I said earlier
