Tả nơi chốn dễ tắc vì hết thứ để tả. Đi theo trình tự ở đâu → to nhỏ → có gì → không khí → vì sao, và dành hơn nửa thời lượng cho hai mục cuối.
Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 17 — Đề thẻ tả một nơi chốn
Describing a Place — the five-sense method
Tả nơi chốn bằng giác quan thay vì bằng tính từ chung chung
Mục tiêu: Sau bài này bạn tả được một nơi chốn trong hai phút mà không cần một lần nói "beautiful": đi từ vị trí đến không khí, dùng âm thanh và mùi, và chốt bằng cảm giác của chính bạn.
- Đề tả nơi chốn chiếm khoảng một phần tư số đề Part 2. Chuẩn bị được một nơi mà bạn thật sự biết rõ là dùng được cho rất nhiều đề khác nhau.
- Năm giác quan, nhưng ĐỪNG dùng đủ năm. Hai là đủ: một thứ nhìn thấy và một thứ nghe thấy hoặc ngửi thấy. Âm thanh là giác quan ít ai dùng nhất và vì thế đáng giá nhất.
- Trình tự: ở đâu → to nhỏ thế nào → có gì ở đó → KHÔNG KHÍ ra sao → vì sao nó quan trọng với bạn. Hai mục cuối chiếm hơn nửa thời lượng.
- "Beautiful", "nice", "amazing" nói được rằng bạn thích, nhưng không nói được nơi đó trông thế nào. Thay bằng một chi tiết cụ thể là giám khảo hình dung ra ngay.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoĐếm số lần bạn nói "beautiful" trong hai phút. Mỗi lần đó là một lần lẽ ra bạn có thể nói một chi tiết cụ thể — và chi tiết mới là thứ ăn điểm.
Tả nơi chốn dùng rất nhiều mệnh đề quan hệ ("a balcony where you can sit") và cấu trúc "there is / there are". Nhớ số ít – số nhiều cho đúng.
Chuỗi danh từ và cụm giới từ dài phải nối âm, nếu không nghe như đang đọc danh sách chứ không phải đang kể.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Nối âm khi đọc một chuỗi tả cảnh
Tả cảnh thì hay có những chuỗi danh từ liền nhau (plastic stools and a tin roof) và những cụm giới từ dài (at the end of the street). Đọc rời từng từ nghe như đang liệt kê; nối lại thì nghe như đang kể. Quy tắc: phụ âm cuối chạy sang nguyên âm đầu của từ sau, và "and" gần như luôn đọc thành /ən/.
- at the end of the street /ət ði ˈendəv ðə striːt/ "end of" thành "en-dov"
- stools and a tin roof /stuːlz ən ə tɪn ruːf/ "and" thành /ən/, nối liền hai bên
- tucked away behind /tʌkt əˈweɪ bɪˈhaɪnd/ /t/ cuối "tucked" chạy sang "away"
- packed at about seven /pækt ət əˈbaʊt ˈsevən/ ba chỗ nối liên tiếp
- an old wooden house /ən əʊld ˈwʊdən haʊs/ "an old" thành "a-nold"
Đọc liền một hơi: "It's tucked away at the end of the street, and it gets packed at about seven." Nếu nghe ra hơn năm khối rời thì chưa nối.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútTrước khi vào đề thẻ, giám khảo hỏi vài câu ngắn về cùng chủ đề. Vẫn là Part 1 nên trả lời 2–3 câu thôi.
Do you prefer being indoors or outdoors?
Bạn thích ở trong nhà hay ngoài trời hơn?
Chọn một bên rồi nói hoàn cảnh nào bạn chọn bên kia — và nhớ thời tiết là một lý do rất thật ở Việt Nam.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
It depends on the weather. In the rainy season I stay indoors most of the time because it is uncomfortable outside. But in the cooler months I like sitting outside, especially in a coffee shop by the river.
Tuỳ thời tiết. Mùa mưa thì tôi ở trong nhà là chính vì ngoài trời khó chịu. Nhưng mấy tháng mát thì tôi thích ngồi ngoài, nhất là quán cà phê ven sông.
Nói rõ phụ thuộc vào cái gì và có một chi tiết cụ thể ở cuối. Đúng chuẩn 5.5.
Outdoors, for about four months of the year. The rest of the time it's either thirty-four degrees or raining sideways, so the question answers itself. When it is pleasant I'll sit outside a coffee shop for hours doing nothing in particular, which I suspect is the closest thing I have to a hobby.
Ngoài trời, được chừng bốn tháng trong năm. Thời gian còn lại thì hoặc ba mươi tư độ hoặc mưa tạt ngang, nên câu hỏi tự nó có câu trả lời rồi. Hôm nào dễ chịu thì tôi ngồi ngoài quán cà phê hàng tiếng chẳng làm gì cụ thể, mà tôi ngờ rằng đó là thứ gần với một sở thích nhất mà tôi có.
Có con số, một hình ảnh rất đời ("mưa tạt ngang"), và một câu tự trào ở cuối. Câu trả lời này không ai học thuộc được.
Are there many parks or green spaces where you live?
Chỗ bạn ở có nhiều công viên hay không gian xanh không?
Trả lời rồi nói bạn có dùng chúng không — hai chuyện khác nhau.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Not many. There is one park about fifteen minutes from my house, and it is quite small. Most people go there in the early morning to exercise. In the city centre there are some trees along the street but not really green spaces.
Không nhiều. Có một công viên cách nhà tôi khoảng mười lăm phút, khá nhỏ. Phần lớn người ta ra đó tập thể dục sáng sớm. Ở trung tâm thì có ít cây dọc đường chứ không hẳn là không gian xanh.
Có số liệu và một quan sát về thói quen địa phương. Điều còn thiếu: chưa nói bạn có dùng không.
Fewer than there used to be, which is the more interesting part. There's one park about fifteen minutes away, and it's busiest at five in the morning — by seven it's empty again. What we've lost is the smaller stuff: the bits of waste ground and the strips beside the canal that nobody officially called parks but everybody used. Those went first.
Ít hơn trước, mà đó mới là phần thú vị. Có một công viên cách chừng mười lăm phút, đông nhất vào năm giờ sáng — bảy giờ là lại vắng tanh. Thứ đã mất là những chỗ nhỏ hơn: mấy khoảnh đất trống và những dải ven kênh mà chẳng ai chính thức gọi là công viên nhưng ai cũng dùng. Những chỗ ấy mất đầu tiên.
Chuyển câu hỏi sang một hướng sâu hơn, có nhịp sống theo giờ, và một quan sát về loại không gian xanh không chính thức — rất riêng.
Is there anywhere you go to relax?
Có chỗ nào bạn hay đến để thư giãn không?
Đây là bản rút gọn của đề thẻ. Trả lời gọn ở đây, để dành chi tiết cho Part 2.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, there is a small coffee shop near my house. It is on the second floor and there is a balcony where you can look down at the street. I go there maybe twice a week when I want to be quiet.
Có, gần nhà tôi có một quán cà phê nhỏ. Quán ở tầng hai, có cái ban công nhìn xuống đường. Tôi ra đó chắc tuần hai lần, khi muốn yên tĩnh.
Có vị trí, một chi tiết hình ảnh và tần suất. Đủ cho Part 1.
A coffee shop about two minutes from my flat, tucked away above a motorbike repair place. It's nothing fancy — four tables and a balcony overlooking the street — but nobody goes there, which is exactly the point. I end up there two or three times a week when I want to be somewhere without being spoken to.
Một quán cà phê cách căn hộ tôi chừng hai phút, nằm khuất trên tầng một tiệm sửa xe máy. Chẳng sang trọng gì — bốn cái bàn với một ban công nhìn ra đường — nhưng chẳng ai lên đó, mà đúng vì thế mới hay. Tuần tôi tạt qua hai ba lần, mỗi khi muốn ở một nơi nào đó mà không bị ai bắt chuyện.
Dùng "tucked away" và "It's nothing fancy", và lý do cuối cùng rất riêng. Đây đã là chất lượng band 6.5.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề tả nơi chốn là dạng hay ra nhì của Part 2, sau tả người. Hãy thử một lượt bấm giờ thật rồi mới mở bài mẫu — và đếm xem bạn nói chữ "beautiful" mấy lần.
Describe a place you like to visit in your free time.
You should say:
- where it is
- what it looks like
- what you do there
and explain why you like going there.
Hãy tả một nơi bạn thích tới vào lúc rảnh.
- nơi đó ở đâu
- nó trông như thế nào
- bạn làm gì ở đó
và giải thích vì sao bạn thích đến đó.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Ở đâu
vị trí + một chi tiết làm nó khó tìm hoặc dễ nhớ
above a bike repair shop – no sign – stairs at the side -
Trông thế nào
hai chi tiết nhìn thấy + MỘT âm thanh hoặc mùi
4 tables, green tiles – sound of drills below -
Làm gì ở đó
một việc thường xuyên + một chi tiết
read, watch the street – always same corner table -
Vì sao thích (dành 60 giây)
lý do bề mặt + lý do thật + thừa nhận nó chỉ đặc biệt với bạn
quiet – really: nobody expects anything there
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about a coffee shop near my house. It is only about two minutes from my flat. It is on the first floor, above a shop that repairs motorbikes. There is no sign outside, so many people do not know it is there. You have to go up some stairs at the side of the building. Inside it is very small. There are only four tables and the floor has old green tiles. There is a balcony where you can sit and look at the street. It is not quiet exactly, because you can hear the machines from the repair shop downstairs, but I am used to it. I usually go there to read. I always sit at the same table in the corner. Sometimes I just watch the street for an hour. I like it because it is quiet and nobody knows me there. Also it is very cheap, the coffee is only fifteen thousand dong. I always go alone. If I go with a friend, it is not the same.
Tôi muốn nói về một quán cà phê gần nhà, chỉ cách căn hộ tôi chừng hai phút. Quán ở tầng một, phía trên một tiệm sửa xe máy. Ngoài không có biển nên nhiều người không biết là có quán. Phải đi lên mấy bậc cầu thang bên hông nhà. Bên trong rất nhỏ, chỉ bốn cái bàn, nền lát gạch cũ màu xanh. Có một cái ban công ngồi nhìn ra đường được. Cũng không hẳn là yên tĩnh vì nghe được tiếng máy từ tiệm sửa xe bên dưới, nhưng tôi quen rồi. Tôi hay ra đó đọc sách, lúc nào cũng ngồi đúng cái bàn góc. Có hôm chỉ ngồi nhìn đường cả tiếng. Tôi thích vì yên và vì không ai biết tôi ở đó. Với lại rất rẻ, ly cà phê có mười lăm nghìn. Tôi luôn đi một mình. Đi với bạn thì không còn như thế nữa.
Đủ bốn gạch đầu dòng, có chi tiết nhìn thấy được, một âm thanh, và câu cuối rất hay. Điểm trừ: câu ngắn đều nhau, "It is not quiet exactly" hơi vụng, và "nobody knows me" lẽ ra là ý đáng nói nhất nhưng chỉ được nửa câu.
The place I'd choose is a coffee shop about two minutes from my flat, tucked away on the first floor above a motorbike repair shop. There's no sign at street level — you have to know about the staircase at the side of the building, which is probably why it has stayed as empty as it has. Inside it's nothing fancy at all: four tables, old green floor tiles that have clearly been there since the eighties, and a narrow balcony you can just about fit a chair onto. It isn't quiet in any conventional sense, because the repair shop underneath starts using an angle grinder at around ten, but you can hear the street from up there in a way I find oddly settling. I go two or three times a week and I always end up at the same corner table, usually with a book I only half read. Quite often I just watch the traffic for an hour. As for why, the easy answer is that it's quiet and a coffee costs fifteen thousand dong. The truer answer is that it's the one place where nobody expects anything of me — I'm not somebody's colleague or somebody's son up there, I'm just a person at a table. I always go alone, and I've never taken anyone, partly because I suspect it would stop working the moment I did. Objectively it's a fairly shabby room above a garage; it wouldn't mean anything to anyone else.
Nơi tôi chọn là một quán cà phê cách căn hộ tôi chừng hai phút, nằm khuất trên tầng một phía trên một tiệm sửa xe máy. Dưới đường không có biển hiệu gì — phải biết trước mới thấy cái cầu thang bên hông nhà, chắc vì thế mà quán vẫn vắng như vậy. Bên trong thì chẳng có gì sang trọng: bốn cái bàn, nền gạch cũ màu xanh rõ ràng đã nằm đó từ những năm tám mươi, và một cái ban công hẹp vừa đủ kê một chiếc ghế. Gọi là yên tĩnh theo nghĩa thông thường thì không, vì tiệm sửa xe bên dưới khoảng mười giờ là bắt đầu cắt sắt, nhưng từ trên đó nghe tiếng đường phố lại khiến tôi thấy yên lòng một cách kỳ lạ. Tuần tôi lên hai ba lần và lần nào cũng ngồi đúng cái bàn góc ấy, thường là với một cuốn sách mà tôi chỉ đọc được nửa. Khá nhiều hôm tôi chỉ ngồi nhìn xe cộ cả tiếng. Còn vì sao, câu trả lời dễ là vì yên và vì ly cà phê có mười lăm nghìn. Câu trả lời thật hơn là vì đó là nơi duy nhất chẳng ai trông đợi gì ở tôi — trên đó tôi không phải đồng nghiệp của ai hay con của ai, tôi chỉ là một người ngồi ở một cái bàn. Tôi luôn đi một mình và chưa bao giờ dẫn ai lên, một phần vì tôi ngờ rằng dẫn ai lên là chuyện đó hỏng ngay. Nhìn khách quan thì đó chỉ là một căn phòng xập xệ trên một tiệm sửa xe; với người khác thì nó chẳng có nghĩa gì cả.
Dùng bốn cụm của bài ("tucked away", "nothing fancy", âm thanh, "wouldn't mean anything to anyone else"), tách lý do dễ khỏi lý do thật, và câu cuối tự hạ thấp chính nơi mình vừa ca ngợi — rất mạnh.
Do you go there alone or with other people?
Bạn đến đó một mình hay với người khác?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútTừ nơi chốn của bạn chuyển sang không gian công cộng, đô thị hoá và môi trường. Đây là nhóm câu hỏi Part 3 rất hay ra cùng đề tả nơi chốn.
Why do people need places to relax?
Vì sao con người cần những chỗ để thư giãn?
Đừng nói "để giảm căng thẳng" rồi thôi. Hỏi xem một cái chỗ làm được điều gì mà chỉ nghỉ ngơi ở nhà không làm được.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Because people work hard and they need to rest. If you work all day and then go home and do housework, you never stop, so you will be tired and stressed. A place outside the home helps you forget about work for a while and feel better.
Vì người ta làm việc vất vả và cần nghỉ. Làm cả ngày rồi về nhà lại việc nhà thì chẳng bao giờ dừng, sẽ mệt và căng thẳng. Một chỗ ngoài nhà giúp bạn tạm quên công việc và thấy dễ chịu hơn.
Ý đúng và câu thứ hai chạm được vào chuyện nhà cũng là việc. Nhưng chưa nói được vì sao phải là một CHỖ KHÁC.
I'd say it's less about resting than about changing roles. At home you're a son or a parent, at work you're an employee, and in both places there's a version of you that people expect. A third place — a café, a park, a gym — is the only setting where nobody has a claim on you. Take my grandparents' generation: they had the communal courtyard, which did exactly that job. Now that most people live in apartments, we have to pay for the equivalent, which is arguably why coffee shops have multiplied the way they have.
Tôi cho rằng chuyện đó ít liên quan tới nghỉ ngơi mà liên quan tới việc ĐỔI VAI. Ở nhà bạn là con hay là cha mẹ, ở chỗ làm bạn là nhân viên, mà ở cả hai nơi đều có một phiên bản của bạn mà người ta trông đợi. Một nơi thứ ba — quán cà phê, công viên, phòng tập — là bối cảnh duy nhất không ai có quyền đòi hỏi gì ở bạn. Lấy thế hệ ông bà tôi làm ví dụ: họ có cái sân chung, vốn làm đúng cái việc ấy. Giờ phần lớn người ta sống trong chung cư nên phải trả tiền cho thứ tương đương, mà có thể nói đó chính là lý do quán cà phê mọc lên nhiều như vậy.
Đổi cách đặt vấn đề (đổi vai chứ không phải nghỉ), đưa ra khái niệm "nơi thứ ba", lấy ví dụ thế hệ, rồi giải thích luôn một hiện tượng quan sát được.
Are cities becoming too crowded?
Các thành phố có đang quá đông đúc không?
"Đông" là một từ mơ hồ. Đông người hay thiếu không gian là hai chuyện khác nhau.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, definitely. Every year more people move to Ho Chi Minh City from the countryside, so the population keeps growing. The roads are always full and housing is very expensive. The infrastructure cannot grow as fast as the population, so everything feels crowded.
Có, chắc chắn. Mỗi năm lại có thêm người từ quê lên Thành phố Hồ Chí Minh nên dân số cứ tăng. Đường lúc nào cũng kín, nhà thì rất đắt. Hạ tầng không theo kịp tốc độ tăng dân nên cái gì cũng thấy chật.
Nguyên nhân và hệ quả rõ ràng, câu cuối là ý mạnh nhất. Điều còn thiếu: chưa phân biệt mật độ với thiếu hạ tầng.
Crowded is the wrong word, I think — the problem isn't the number of people, it's the amount of space that's been left for them. Tokyo is denser than Ho Chi Minh City and doesn't feel anything like as oppressive, because a huge proportion of its land is given over to public transport and open space. Here, almost every square metre has been converted into something that earns money. So I'd argue we don't have a population problem, we have an allocation problem, and those two have completely different solutions.
Tôi nghĩ "đông đúc" là từ sai — vấn đề không phải số người, mà là lượng không gian còn chừa lại cho họ. Tokyo mật độ còn cao hơn Thành phố Hồ Chí Minh mà chẳng hề ngột ngạt bằng, vì một phần rất lớn diện tích của nó được dành cho giao thông công cộng và không gian mở. Còn ở ta thì gần như từng mét vuông đều đã được biến thành thứ gì đó sinh ra tiền. Nên tôi cho rằng ta không có vấn đề dân số, ta có vấn đề phân bổ, mà hai thứ đó có lời giải hoàn toàn khác nhau.
Bác chính từ ngữ của câu hỏi, đưa một phản ví dụ quốc tế cụ thể, và kết bằng một cặp khái niệm đối nhau. Band 7.5 rõ ràng.
How can cities be made more pleasant to live in?
Có thể làm cho thành phố dễ sống hơn bằng cách nào?
Một giải pháp nói kỹ hơn ba giải pháp liệt kê. Chọn cái rẻ và khả thi thì lập luận mạnh hơn.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
They should build more parks and plant more trees, because green space makes people feel calmer and it also reduces the temperature. Better public transport would reduce traffic and pollution. And pavements should be for walking, not for parking motorbikes, so people can actually walk somewhere.
Nên xây thêm công viên và trồng thêm cây, vì không gian xanh làm người ta dễ chịu hơn và cũng hạ nhiệt độ. Giao thông công cộng tốt hơn thì giảm kẹt xe và ô nhiễm. Với lại vỉa hè phải để đi bộ chứ không phải để dựng xe máy, để người ta đi bộ được.
Ba giải pháp hợp lý và ý về vỉa hè rất thực tế. Điều còn thiếu: chưa nói cái nào rẻ, cái nào khó.
The expensive answers are parks and metro lines, and both are worth doing. But the cheapest change by a long way would be to give the pavements back. At the moment a pavement here is a car park, a kitchen and a shop front, and almost never a place to walk, which means every journey under a kilometre still requires a motorbike. Clearing them costs almost nothing compared to construction, and it would take thousands of short trips off the road overnight. It's unpopular precisely because it takes something from a lot of small businesses, which is why no one does it.
Những câu trả lời tốn kém là công viên và tuyến metro, cả hai đều đáng làm. Nhưng thay đổi rẻ nhất, rẻ hơn hẳn, là trả lại vỉa hè. Hiện tại vỉa hè ở ta là bãi giữ xe, là cái bếp, là mặt tiền cửa hàng, và gần như không bao giờ là chỗ để đi bộ, nghĩa là mọi chuyến đi dưới một cây số vẫn phải dắt xe máy ra. Dọn vỉa hè thì gần như chẳng tốn gì so với xây dựng, mà chỉ sau một đêm là bớt được hàng nghìn chuyến đi ngắn khỏi mặt đường. Nó không được lòng dân đúng vì nó lấy đi thứ gì đó của rất nhiều hộ buôn bán nhỏ, và vì thế chẳng ai làm.
Công nhận giải pháp đắt rồi chọn một giải pháp rẻ, mô tả vấn đề bằng ba hình ảnh cụ thể, tính chi phí – lợi ích, và giải thích luôn vì sao nó không được thực hiện.
Do people feel differently about the place they grew up in?
Người ta có cảm xúc khác biệt với nơi mình lớn lên không?
Câu trừu tượng. Neo ngay bằng một ví dụ cụ thể, nếu không sẽ trôi thành lời sáo.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I think so. The place where you grew up is connected to your childhood memories, so even if it is not beautiful, it is special for you. When I go back to my old street I remember playing there with my friends. People who move away often say they miss their hometown even if they do not want to live there again.
Có, tôi nghĩ vậy. Nơi bạn lớn lên gắn với ký ức tuổi thơ nên dù không đẹp thì vẫn đặc biệt với bạn. Mỗi lần về con phố cũ là tôi nhớ hồi chơi với bạn bè. Người đi xa hay bảo nhớ quê dù chẳng muốn về sống lại.
Có ví dụ cá nhân và câu cuối là một nghịch lý rất thật. Đó là phần khá nhất — tiếc là nó chưa được giải thích.
Almost always, and I think the feeling is stronger when the place itself is unremarkable. Nobody needs a reason to love Hoi An. But an ordinary street in an ordinary district has no claim on you except the fact that you were seven there, and that turns out to be a surprisingly strong claim. What's odd is that the attachment often survives the place. My old street has been rebuilt twice and there's nothing physically left of what I remember, yet I still slow down when I ride past it. So I suspect what people are attached to isn't really the location at all — it's a version of themselves they can only reach by standing there.
Gần như luôn luôn, và tôi nghĩ cảm giác ấy còn mạnh hơn khi bản thân nơi đó chẳng có gì đặc biệt. Yêu Hội An thì chẳng cần lý do. Nhưng một con phố bình thường ở một quận bình thường thì chẳng có quyền gì với bạn ngoài cái việc bạn đã từng bảy tuổi ở đó, mà hoá ra đó lại là một cái quyền mạnh đến bất ngờ. Lạ ở chỗ sự gắn bó ấy thường sống lâu hơn cả cái nơi kia. Con phố cũ nhà tôi đã xây lại hai lần, chẳng còn gì về mặt vật chất giống thứ tôi nhớ, vậy mà đi xe ngang qua tôi vẫn chạy chậm lại. Nên tôi ngờ rằng thứ người ta gắn bó không hẳn là cái địa điểm — mà là một phiên bản của chính họ mà chỉ đứng ở đó mới chạm tới được.
Đưa ra một nghịch lý (nơi càng tầm thường càng gắn bó), minh hoạ bằng một chi tiết tự quan sát rất thật, rồi chốt bằng một cách nhìn mới. Đây là band 7.5.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm tả nơi chốn.
-
It's away behind the main street.
-
It's nothing — plastic stools and a tin roof.
-
The smell of grilled pork you before you turn the corner.
-
It's completely off the tourist .
-
The place has been for about thirty years.
Câu nào tả được thật sự?
Trắc nghiệmChọn câu giúp người nghe HÌNH DUNG ra nơi đó.
-
Examiner: What does the place look like?
-
Giác quan nào ít thí sinh dùng nhất, nên dùng được là nổi bật?
-
Bạn muốn nói nơi đó nằm khuất, khó tìm.
-
Câu nào KẾT một bài tả nơi chốn mạnh nhất?
-
Trong hai phút tả nơi chốn, phần nào nên dài nhất?
Sửa lỗi khi tả nơi chốn
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
There is four tables and a small balcony.
-
It is a place where you can to sit and read.
-
The coffee shop is in the first floor.
-
I go there for relax after work.
-
This place is very different with other coffee shops.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu tả nơi chốn tự nhiên.
Thay tính từ chung bằng chi tiết
Nói lại câuViết lại câu cho người nghe hình dung được, dùng đúng cụm gợi ý.
-
The coffee shop is very beautiful.Dùng: nothing fancy
-
The place is quiet and hidden.Dùng: tucked away
-
The market is very noisy.Dùng: You can hear
-
There are a lot of people there in the evening.Dùng: gets packed
-
This place is only special for me, not for other people.Dùng: wouldn't mean anything
Cụm này tả khía cạnh nào?
NốiChọn khía cạnh đúng cho mỗi cụm.
-
tucked away
-
You can hear it from two streets away
-
the smell of … hits you
-
It gets packed at seven
-
It has a certain atmosphere
-
unchanged for years
