Đề tả sự kiện là chỗ dễ biến thành bản lịch trình nhất. Bối cảnh 30 giây, một khoảnh khắc 40 giây, ý nghĩa 40 giây — tỉ lệ đó quyết định điểm.
Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 18 — Đề thẻ tả một sự kiện
Describing an Event — occasions, celebrations and one moment
Zoom vào một khoảnh khắc thay vì kể cả sự kiện
Mục tiêu: Sau bài này bạn tả được một sự kiện mà không biến nó thành bản lịch trình: dựng bối cảnh nhanh, rồi dành hơn nửa thời lượng cho MỘT khoảnh khắc và ý nghĩa của nó.
- Bẫy lớn nhất của đề tả sự kiện là kể theo giờ: "first we did this, then we did that". Hai phút kể đều thì nghe như đọc chương trình, không có cảm xúc nào.
- Cách làm đúng: bối cảnh 30 giây → MỘT khoảnh khắc 40 giây → ý nghĩa 40 giây. Khoảnh khắc là chỗ giám khảo nhớ bạn.
- Sự kiện ở Việt Nam là lợi thế lớn: Tết, đám cưới, giỗ, trung thu, khai giảng. Giám khảo thường chưa từng dự, nên bạn được giải thích — và giải thích chính là cơ hội dùng vốn từ.
- Đừng dịch nguyên tên lễ rồi thôi. "Tet" phải kèm một câu giải thích; "Lunar New Year, which is about a week where the whole country stops" mới là câu ăn điểm.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoGiải thích một dịp lễ Việt Nam cho người chưa biết chính là cơ hội dùng vốn từ. "For want of a better word" và "less a party than…" là những cụm ăn điểm.
Đề này gần như bắt buộc quá khứ hoàn thành và suy đoán quá khứ ("there must have been"). Câu "turned out to be the last time" cũng là cấu trúc đáng chuẩn bị.
Đến khoảnh khắc thì phải chậm lại và ngừng một nhịp. Giữ một tốc độ suốt hai phút thì chỗ cảm động cũng trôi qua như mọi chỗ khác.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Ngữ điệu kể chuyện: cao trào và hạ giọng
Khi tả một khoảnh khắc, giọng phải đổi. Đoạn dựng bối cảnh đọc nhanh và đều; đến khoảnh khắc thì CHẬM LẠI, hạ giọng, và ngừng một nhịp trước câu chốt. Người Việt hay giữ một tốc độ suốt hai phút, nên đến chỗ cảm động người nghe cũng không nhận ra đó là chỗ cảm động.
- We spent the whole afternoon cooking — nhanh, đều đoạn bối cảnh: đẩy nhanh cho qua
- And then | my grandmother | stood up. khoảnh khắc: chậm hẳn, ngừng hai nhịp
- Nobody said anything. ↘ hạ giọng hẳn, để một khoảng lặng sau đó
- I still get a lump in my throat thinking about it. chậm, đều, không cần nhấn mạnh gì thêm
- Anyway — the rest of the evening was normal. trở lại tốc độ bình thường, báo hiệu hết khoảnh khắc
Đọc cả năm dòng liền một mạch, cố ý đổi tốc độ ở dòng 2 và 3. Rồi đọc lại toàn bộ với một tốc độ duy nhất — bạn sẽ nghe ra ngay phần cảm xúc biến mất.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútCâu hỏi về lễ hội và dịp đặc biệt rất hay gặp với thí sinh Việt Nam vì giám khảo tò mò về Tết. Trả lời 2–3 câu, để dành chi tiết cho Part 2.
What is the most important festival in your country?
Lễ hội quan trọng nhất ở nước bạn là gì?
Nêu tên rồi GIẢI THÍCH một câu cho người chưa biết. Đừng chỉ nói "Tet" rồi dừng.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
The most important festival is Tet, the Lunar New Year. It usually happens in late January or February. People clean their house, buy new clothes and visit their family. Children get lucky money in red envelopes.
Lễ quan trọng nhất là Tết, tức Tết Nguyên đán, thường rơi vào cuối tháng Giêng hoặc tháng Hai dương lịch. Người ta dọn nhà, mua quần áo mới và về thăm gia đình. Trẻ con được lì xì trong phong bao đỏ.
Có tên, có thời điểm và ba phong tục cụ thể. Rất đủ cho band 5.5 — điều còn thiếu là một câu nói được QUY MÔ của nó.
Tet, the Lunar New Year, and it isn't really comparable to anything in the West. The whole country essentially shuts for a week — shops close, cities empty out as everyone travels back to their home province. Most families spend the days before it cooking and cleaning, and then the festival itself is mainly about sitting in the same room as relatives you only see once a year.
Tết, tức Tết Nguyên đán, mà thật ra chẳng so được với dịp nào ở phương Tây. Cả nước gần như đóng cửa một tuần — hàng quán nghỉ, thành phố vắng hẳn vì ai cũng về quê. Phần lớn các gia đình dành mấy hôm trước đó để nấu nướng và dọn dẹp, rồi bản thân cái Tết chủ yếu là ngồi cùng một phòng với những người họ hàng mà cả năm mới gặp một lần.
Nói được quy mô bằng một hình ảnh cụ thể ("cả nước đóng cửa"), và câu cuối định nghĩa lại Tết theo cách rất riêng.
Do you enjoy going to parties?
Bạn có thích đi tiệc không?
Trả lời thật. Nếu không thích thì càng thú vị — nhưng phải nói rõ loại tiệc nào.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
It depends on the party. I like small parties with my close friends, maybe five or six people, because we can actually talk. Big parties with a lot of people I don't know are quite tiring for me.
Tuỳ tiệc. Tôi thích tiệc nhỏ với mấy đứa bạn thân, khoảng năm sáu người, vì còn nói chuyện được. Tiệc to nhiều người lạ thì với tôi khá mệt.
Phân loại rõ và có lý do. Đúng chuẩn 5.5 — chỉ thiếu một chi tiết riêng.
Small ones, yes. Anything over about eight people stops being a conversation and becomes a series of thirty-second exchanges, which I find exhausting rather than enjoyable. Weddings here are the extreme version — four hundred guests, most of whom the couple has never met, and you spend the evening shouting over a speaker.
Tiệc nhỏ thì có. Quá khoảng tám người là nó thôi làm một cuộc trò chuyện và biến thành một chuỗi những mẩu đối đáp ba mươi giây, mà tôi thấy đuối chứ chẳng vui. Đám cưới ở ta là phiên bản cực đoan — bốn trăm khách, phần lớn cô dâu chú rể chưa gặp bao giờ, còn bạn thì cả tối ngồi hét át tiếng loa.
Đưa ra một ngưỡng cụ thể (tám người), một định nghĩa sắc, và một ví dụ địa phương rất thật. Đây là band 6.5.
Have festivals in your country changed in recent years?
Các lễ hội ở nước bạn có thay đổi gần đây không?
Bắt buộc hiện tại hoàn thành. Nêu một thay đổi cụ thể, đừng nói chung chung.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, they have changed quite a lot. Tet used to be much longer and more traditional. Now many young people travel abroad during the holiday instead of staying at home. Families also buy everything in the supermarket instead of making it themselves.
Có, thay đổi khá nhiều. Tết trước kia dài hơn và truyền thống hơn. Giờ nhiều bạn trẻ đi du lịch nước ngoài dịp lễ thay vì ở nhà. Các gia đình cũng mua sẵn ngoài siêu thị thay vì tự làm.
Dùng đúng thì và có hai thay đổi cụ thể. Ý về việc mua sẵn thay vì tự làm là ý mạnh nhất.
They've become a lot shorter and a lot more convenient, which isn't entirely a good thing. My grandmother used to spend three days making banh chung; my mother orders them, and honestly they taste the same. What's died down is the preparation, and the preparation was where most of the family time actually happened — the festival itself was only ever the last day of it.
Chúng ngắn lại và tiện hơn nhiều, mà điều đó không hẳn là tốt. Bà tôi ngày xưa gói bánh chưng mất ba ngày; mẹ tôi thì đặt mua, mà thật lòng ăn cũng như nhau. Thứ nhạt đi là khâu chuẩn bị, mà chính khâu chuẩn bị mới là lúc cả nhà thật sự ở bên nhau — bản thân ngày lễ xưa nay chỉ là ngày cuối cùng của quá trình ấy.
Dùng "died down", có so sánh ba thế hệ, và một nhận định rất sắc ở cuối. Đây là chất lượng band 6.5 trở lên.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiTrong một phút chuẩn bị, hãy dành nửa cuối để chọn MỘT khoảnh khắc. Nếu bạn ghi chú theo giờ ("sáng làm gì, trưa làm gì") thì bài nói sẽ thành bản lịch trình.
Describe a celebration or special occasion you remember.
You should say:
- what the occasion was
- where it took place
- who was there
and explain why you remember it.
Hãy kể một dịp lễ hoặc một sự kiện đặc biệt bạn còn nhớ.
- đó là dịp gì
- diễn ra ở đâu
- có những ai
và giải thích vì sao bạn còn nhớ dịp đó.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Dịp gì
tên + một câu giải thích cho người chưa biết
Tet 2019 – last one before grandmother died -
Ở đâu
nơi + một chi tiết hình ảnh
grandmother's house, Nam Dinh – concrete yard, one bulb -
Có ai
mấy người + ai là người đáng chú ý
about 20 – four generations – her at the head -
KHOẢNH KHẮC + vì sao nhớ (dành 70 giây)
một khoảnh khắc duy nhất, kể chậm
she stood up to give out li xi – nobody spoke – last time
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about Tet in 2019. Tet is the Lunar New Year, the most important holiday in Vietnam. That year we celebrated at my grandmother's house in Nam Dinh, in the countryside. The house is old and there is a concrete yard in front where we put the tables. There were about twenty people: my grandmother, my parents, my aunts and uncles, and all my cousins. Four generations. We spent the whole afternoon cooking and cleaning. Everyone had a job. My job was to wash the vegetables. In the evening we ate together and the children played in the yard. At midnight my grandmother stood up and gave lucky money to all the children. She said something short to each one. I remember this Tet because it was the last time. She died in the summer of that year. At the time I did not know it was the last one, of course. Now when I think about Tet, I always think about that night. We still celebrate Tet but now it is at my uncle's house in the city and it is not the same.
Tôi muốn nói về Tết năm 2019. Tết là Tết Nguyên đán, dịp lễ quan trọng nhất ở Việt Nam. Năm đó nhà tôi ăn Tết ở nhà bà tôi dưới Nam Định. Nhà cũ, phía trước có cái sân xi măng, bọn tôi kê bàn ở đó. Có khoảng hai mươi người: bà tôi, bố mẹ tôi, các cô chú và tất cả anh em họ. Bốn thế hệ. Cả buổi chiều bọn tôi nấu nướng dọn dẹp, ai cũng có việc, việc của tôi là rửa rau. Tối cả nhà ăn cùng nhau, bọn trẻ chạy chơi ngoài sân. Đến giao thừa bà tôi đứng dậy lì xì cho tất cả bọn trẻ, mỗi đứa bà nói một câu ngắn. Tôi nhớ cái Tết ấy vì đó là lần cuối cùng. Bà mất mùa hè năm đó. Tất nhiên lúc ấy tôi không biết đó là lần cuối. Giờ mỗi lần nghĩ đến Tết là tôi nghĩ đến đêm hôm ấy. Nhà tôi vẫn ăn Tết nhưng giờ ở nhà chú tôi trên thành phố, và không còn như thế nữa.
Đủ bốn gạch đầu dòng, có bốn thế hệ, một khoảnh khắc thật và một cái kết nặng. Điểm trừ: nửa đầu vẫn là bản lịch trình ("chiều làm gì, tối làm gì"), và khoảnh khắc lì xì chỉ được hai câu trong khi lẽ ra phải là trọng tâm.
The occasion I'd choose is Tet in 2019 — Tet being the Lunar New Year, which for anyone who hasn't experienced it is less a party than a week in which the entire country stops and goes home. That year we had it at my grandmother's place in Nam Dinh, a low old house with a concrete yard out the front where we set up the tables under a single bulb. There must have been twenty of us, four generations in one yard, which only happens once a year and is exactly why people put up with the travelling. The afternoon was the usual chaos — everyone pitches in, and I was given the vegetables, which is the job you get when nobody trusts you with anything else. But the part I actually remember is about four minutes long. Just before midnight my grandmother stood up to hand out the lucky money, and instead of just giving it out she said something short to each grandchild, one at a time. Nobody said anything while she did it, and with my family that almost never happens. I can still hear how quiet that yard was. She died the following July, so that turned out to be the last time all of us were in one place, and obviously none of us knew that at the time. I still get a lump in my throat thinking about it. We do still have Tet, but it's at my uncle's flat in the city now, and it's more about the logistics than the occasion.
Dịp tôi chọn là Tết năm 2019 — Tết tức Tết Nguyên đán, mà với ai chưa từng trải qua thì nó không hẳn là một buổi tiệc mà là một tuần cả nước dừng lại và về nhà. Năm ấy nhà tôi ăn Tết ở nhà bà dưới Nam Định, một căn nhà thấp cũ kỹ, phía trước có cái sân xi măng, bọn tôi kê bàn ở đó dưới một bóng đèn duy nhất. Chắc phải có tới hai mươi người, bốn thế hệ trong một cái sân, chuyện một năm mới có một lần và đúng vì thế mà người ta chịu được cảnh đi lại. Buổi chiều thì hỗn loạn như thường lệ — ai cũng xắn tay vào, còn tôi được giao mớ rau, tức là cái việc người ta giao khi không tin tưởng bạn làm được gì khác. Nhưng phần tôi thật sự nhớ chỉ dài chừng bốn phút. Ngay trước giao thừa bà tôi đứng dậy lì xì, mà thay vì phát cho xong, bà nói với từng đứa cháu một câu ngắn, lần lượt từng đứa. Suốt lúc ấy chẳng ai nói gì, mà với gia đình tôi thì chuyện đó gần như không bao giờ xảy ra. Đến giờ tôi vẫn nghe được cái sân ấy im đến thế nào. Tháng bảy năm đó bà mất, nên hoá ra đó là lần cuối cùng tất cả bọn tôi ở cùng một chỗ, mà tất nhiên lúc ấy chẳng ai biết. Giờ nghĩ lại tôi vẫn thấy nghẹn ở cổ. Nhà tôi vẫn ăn Tết, nhưng giờ ở căn hộ của chú tôi trên thành phố, và nó thiên về chuyện thu xếp hơn là chuyện lễ lạt.
Dựng bối cảnh nhanh rồi tuyên bố thẳng "phần tôi thật sự nhớ chỉ dài chừng bốn phút" và dành hơn nửa thời lượng cho nó. Có "there must have been", "everyone pitches in", một câu tự trào, và im lặng làm chi tiết đắt nhất.
Do you still celebrate it in the same way?
Bây giờ bạn còn tổ chức như thế không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútTừ dịp lễ của bạn chuyển sang truyền thống, gia đình và văn hoá. Đây là nhóm câu hỏi mà thí sinh Việt Nam có nhiều chất liệu thật nhất — hãy dùng nó.
Why are traditional festivals important to a society?
Vì sao các lễ hội truyền thống lại quan trọng với một xã hội?
Đừng nói "để giữ gìn văn hoá" rồi thôi. Hỏi xem lễ hội LÀM ĐƯỢC việc gì mà ngày thường không làm được.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
They are important because they help us preserve our culture and traditions. Young people can learn about the customs of their ancestors. Festivals also bring families together, because many people only return home on these days. And they give people a break from work.
Chúng quan trọng vì giúp giữ gìn văn hoá và truyền thống. Người trẻ học được phong tục của ông cha. Lễ hội cũng gắn kết gia đình vì nhiều người chỉ những dịp ấy mới về nhà. Với lại cho người ta được nghỉ.
Ba lý do đúng, và ý "chỉ những dịp ấy mới về" là ý thật nhất. Nhưng cả ba đều là câu ai cũng nói.
The cultural answer is the obvious one, but I think the more practical function is that a festival forces a date. Most people intend to see their extended family and never get round to it, because there's no particular reason to go this month rather than next. Tet removes the decision — you go because everyone goes. Take my own family: we're spread over three provinces and the only day of the year all of us are in one room is the one day nobody had to choose.
Câu trả lời về văn hoá là câu hiển nhiên, nhưng tôi nghĩ chức năng thiết thực hơn là lễ hội ẤN ĐỊNH một cái ngày. Phần lớn người ta đều định về thăm họ hàng rồi chẳng bao giờ thu xếp được, vì chẳng có lý do gì phải về tháng này chứ không phải tháng sau. Tết bỏ hẳn cái quyết định ấy đi — bạn về vì ai cũng về. Lấy ngay nhà tôi làm ví dụ: cả họ rải ra ba tỉnh, và ngày duy nhất trong năm tất cả ở cùng một phòng lại chính là cái ngày chẳng ai phải chọn.
Gạt lý do hiển nhiên sang bên, nêu một cơ chế cụ thể (ấn định ngày), rồi kiểm chứng bằng chính gia đình mình. Câu cuối rất gọn.
Do you think traditional celebrations are becoming too commercial?
Bạn có nghĩ các dịp lễ truyền thống đang bị thương mại hoá quá mức không?
Tránh than vãn. Nếu đồng ý thì phải nói ai được lợi và điều gì thật sự mất đi.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
To some extent, yes. Shops start selling Tet products two months before, and there is advertising everywhere. Some families spend too much money on gifts and decorations because they feel social pressure. But I think the meaning is still there for most families, especially in the countryside.
Ở một mức độ nào đó thì có. Hàng quán bày đồ Tết từ hai tháng trước, quảng cáo khắp nơi. Nhiều nhà tiêu quá nhiều tiền vào quà cáp, trang trí vì áp lực với nhau. Nhưng tôi nghĩ ý nghĩa vẫn còn với phần lớn các gia đình, nhất là ở nông thôn.
Dùng đúng "to some extent", có ví dụ cụ thể và một câu giới hạn hợp lý. Đúng chuẩn 5.5.
Commercial, certainly, but I'm not convinced that's the real loss. Money has always been part of Tet — lucky money is literally cash in an envelope. What's changed is that the work has been outsourced. My grandmother's generation spent three days cooking together; now you order the same food and it arrives. The commerce didn't remove the meaning, it removed the labour, and it turns out the labour was where the meaning lived. That's a much harder problem than advertising, because nobody is going to voluntarily go back to three days of cooking.
Thương mại thì chắc chắn rồi, nhưng tôi chưa bị thuyết phục rằng đó là mất mát thật. Tiền vốn luôn là một phần của Tết — lì xì thì đúng nghĩa là tiền mặt trong phong bao. Thứ đã đổi là công việc bị đẩy ra ngoài. Thế hệ bà tôi nấu nướng cùng nhau ba ngày; giờ đặt đúng món ấy là người ta mang tới. Thương mại không lấy đi ý nghĩa, nó lấy đi phần lao động, mà hoá ra chính phần lao động mới là chỗ ý nghĩa trú ngụ. Đó là bài toán khó hơn chuyện quảng cáo nhiều, vì chẳng ai tự nguyện quay lại với ba ngày nấu nướng cả.
Đồng ý nhưng chỉnh lại chẩn đoán, chỉ ra một nghịch lý (tiền vốn đã có sẵn), nêu cơ chế thật, và kết bằng một câu thừa nhận vấn đề không có lời giải dễ.
Should companies give employees more public holidays?
Doanh nghiệp có nên cho nhân viên nghỉ lễ nhiều hơn không?
Câu chính sách. Nói ai được lợi, ai chịu chi phí, và có phương án nào tốt hơn không.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I think so. Vietnam has fewer public holidays than many other countries in the region. Workers need time to rest, and if they are less tired they will work better. But of course companies lose money when everyone is off at the same time, especially small businesses.
Có, tôi nghĩ nên. Việt Nam có ít ngày nghỉ lễ hơn nhiều nước trong khu vực. Người lao động cần nghỉ, đỡ mệt thì làm việc tốt hơn. Nhưng tất nhiên doanh nghiệp mất tiền khi cả công ty nghỉ cùng lúc, nhất là các cơ sở nhỏ.
Có so sánh khu vực và cân nhắc hai phía. Đúng chuẩn 5.5 — điều còn thiếu là một đề xuất cụ thể.
More total days off, yes — but I'd be inclined to say the bigger problem is that they all fall on the same days. When an entire country of a hundred million people travels in the same week, the roads are unusable, tickets triple, and a lot of the holiday is spent sitting in traffic. Staggered leave would deliver far more actual rest for the same number of days, and cost employers less because production wouldn't stop dead. The reason it doesn't happen is that the point of Tet is being together, which only works if everyone is off at once. So there's a genuine tension there, not just a lack of generosity.
Tổng số ngày nghỉ thì nên nhiều hơn — nhưng tôi nghiêng về ý rằng vấn đề lớn hơn là tất cả đều rơi vào cùng những ngày. Khi cả một nước trăm triệu dân cùng đi lại trong một tuần thì đường không đi nổi, vé tăng gấp ba, và phần lớn kỳ nghỉ là ngồi trong dòng xe. Nghỉ lệch nhau sẽ mang lại nhiều thời gian nghỉ thật hơn hẳn với cùng ngần ấy ngày, mà doanh nghiệp cũng đỡ tốn hơn vì sản xuất không dừng hẳn. Lý do nó không xảy ra là vì ý nghĩa của Tết nằm ở chỗ được ở bên nhau, mà điều đó chỉ thành khi tất cả cùng nghỉ. Nên ở đây có một mâu thuẫn thật sự, chứ không đơn giản là thiếu hào phóng.
Đồng ý rồi chuyển sang một vấn đề khác quan trọng hơn, đưa giải pháp cụ thể có lợi cho cả hai bên, rồi tự bác giải pháp của mình bằng một lý do văn hoá. Rất đặc trưng band 7.5.
Will traditional festivals still be celebrated in a hundred years?
Một trăm năm nữa các lễ hội truyền thống còn được tổ chức không?
Câu tương lai xa. Đừng đoán bừa — hãy nói cái gì sẽ sống và cái gì sẽ mất, kèm lý do.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think the main ones will still exist, like Tet, because they are too important to disappear. But they will probably be shorter and simpler. Some smaller village festivals may disappear because young people move to the city and nobody organises them any more.
Tôi nghĩ những lễ lớn như Tết thì vẫn còn vì quá quan trọng để mất đi. Nhưng chắc sẽ ngắn hơn và đơn giản hơn. Vài lễ hội làng nhỏ có thể mất vì người trẻ lên thành phố, chẳng còn ai đứng ra tổ chức.
Phân biệt lễ lớn với lễ nhỏ và nêu đúng nguyên nhân cho lễ nhỏ. Đó là ý mạnh nhất.
The big ones almost certainly, the small ones almost certainly not — and the reason is organisational rather than cultural. A village festival survives because three or four people in that village take responsibility for it every year, and when those people move to the city there's simply nobody to do it. Nobody decides to abolish it; it just doesn't get organised one year and then never again. Tet is different because it requires no organiser at all — everyone knows the date and goes home. Arguably that's why it will outlast almost everything else: it's the only one with no single point of failure.
Những lễ lớn thì gần như chắc chắn còn, những lễ nhỏ thì gần như chắc chắn mất — mà lý do mang tính tổ chức chứ không phải văn hoá. Một hội làng sống được là vì mỗi năm có ba bốn người trong làng đứng ra gánh, mà khi những người ấy lên thành phố thì đơn giản là chẳng còn ai làm. Chẳng ai quyết định xoá bỏ nó cả; chỉ là một năm nào đó không ai đứng ra tổ chức, rồi từ đó không bao giờ nữa. Tết thì khác vì nó chẳng cần người tổ chức nào — ai cũng biết ngày và tự về. Có thể nói đó chính là lý do nó sẽ sống lâu hơn gần như mọi thứ khác: nó là lễ duy nhất không có một điểm gãy duy nhất nào.
Chia hai loại rồi giải thích bằng một lý do cơ học, mô tả cơ chế biến mất rất chính xác, và kết bằng một khái niệm mượn từ lĩnh vực khác dùng rất đắt.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm kể sự kiện.
-
The whole thing kicks with a meal at my grandmother's.
-
The for me was the ten minutes before midnight.
-
There must have three hundred people in that street.
-
Everyone in — even the children carry something.
-
I still get a in my throat thinking about it.
Kể sự kiện thế nào cho đúng?
Trắc nghiệmChọn cách kể được điểm cao hơn.
-
Trong hai phút tả một sự kiện, nên chia thời gian thế nào?
-
Bạn nói "Tet" với một giám khảo người Anh. Nên làm gì tiếp?
-
Câu nào tả một khoảnh khắc xúc động MẠNH nhất?
-
Bạn muốn suy đoán về số người có mặt hôm đó.
-
Bạn đang giải thích một khái niệm Việt Nam không có từ tiếng Anh tương đương.
Sửa lỗi khi kể sự kiện
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
Last Tet we were celebrate at my grandmother's house.
-
There was about twenty people in the yard.
-
She died in the summer, so it was the last time we are all together.
-
Tet is happen in late January or February.
-
I remember this day because it made me very impressive.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu kể sự kiện tự nhiên.
Từ lịch trình sang khoảnh khắc
Nói lại câuViết lại câu kể chung chung thành câu tả một khoảnh khắc, dùng đúng cụm gợi ý.
-
In the evening we ate together and it was nice.Dùng: The highlight for me
-
Everybody was very emotional.Dùng: Nobody said anything
-
There were a lot of people, maybe three hundred.Dùng: There must have been
-
The festival is not about food, it is about family.Dùng: more about … than
-
Now people do not celebrate it as much as before.Dùng: died down
Cụm này dùng ở đâu trong bài tả sự kiện?
NốiChọn đúng chỗ dùng của mỗi cụm.
-
The whole thing kicks off with …
-
The highlight for me was …
-
There must have been … people
-
I still get a lump in my throat
-
It's more about … than …
-
It's died down a lot since then
