SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B1 Band 4.0 – 5.0 Full Test · Hometown, Food, People 31 điểm

Speaking band 4.0 – 5.0 · Bài 29 — Đề thi thử 1

Practice Test 1 — a full test at band 4.0 to 5.0

Chạy trọn 14 phút như thi thật

Mục tiêu: Đề thi thử đầu tiên, nhắm band 4.0 – 5.0. Mục tiêu không phải nói hay mà là nói HẾT: trả lời được mọi câu bằng câu trọn vẹn và không dừng giữa chừng ở Part 2.

  • Chạy một mạch từ đầu đến cuối, KHÔNG dừng để tra từ. Một kỳ thi thật không cho bạn dừng, và giá trị của đề thi thử nằm đúng ở chỗ đó.
  • Bấm giờ: Part 1 khoảng 4–5 phút, Part 2 đúng 1 phút chuẩn bị và 2 phút nói, Part 3 khoảng 4–5 phút. Tổng 11–14 phút.
  • Ghi âm lại. Nghe lại chính mình là cách tự phát hiện lỗi nhanh nhất — bạn sẽ nghe ra những chỗ mà lúc nói không hề để ý.
  • Chỉ MỘT SỐ câu có bài mẫu, và đó là cố ý: những câu còn lại là của bạn. Đừng đọc bài mẫu trước khi tự nói xong.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Ở đề đầu tiên, mục tiêu là NÓI HẾT. Dừng hẳn giữa Part 2 mất điểm nặng hơn nhiều so với nói hai phút có vài chỗ vụng.

Lexical Resource
Vốn từ

Nghe lại bản ghi và đếm số lần bạn nói "good", "nice", "very" và "interesting". Đó là bốn từ đầu tiên cần thay.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Ba chỗ dễ sai nhất trong đề này: mạo từ "a/an", đuôi -s ngôi thứ ba, và chuyển thì khi kể chuyện ở Part 2.

Pronunciation
Phát âm

Nghe lại và chỉ chú ý ba thứ: âm cuối, đuôi -ed và -s, và chỗ ngừng. Đừng cố sửa mọi thứ cùng lúc.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
I'm originally from … band 4.5
Quê gốc tôi ở …
I'm originally from Nam Dinh, but I've lived here for ten years. Quê gốc tôi ở Nam Định, nhưng tôi sống ở đây mười năm rồi.
Dùng ở câu mở đầu Part 1 khi nơi sinh khác nơi đang ở.
2
What I like most about … is … band 5.5
Điều tôi thích nhất ở … là …
What I like most about my area is how quiet it is. Điều tôi thích nhất ở khu tôi ở là nó rất yên tĩnh.
Buộc bạn chọn MỘT thứ rồi nói kỹ, thay vì kể lan man.
3
a bowl of / a plate of … band 4.0
một tô / một đĩa …
I usually have a bowl of noodles for breakfast. Sáng tôi hay ăn một tô bún.
Cách duy nhất để "đếm" danh từ không đếm được — tránh được lỗi "a rice".
4
She's the sort of person who … band 6.5
Cô ấy là kiểu người mà …
She's the sort of person who never says no. Cô ấy là kiểu người không bao giờ biết từ chối.
Thay một tính từ suông bằng một hành vi cụ thể — rất cần cho Part 2 tả người.
5
It turned out that … band 6.0
Hoá ra là …
It turned out that she had done the same for three other people. Hoá ra chị ấy cũng làm y như thế cho ba người khác.
Câu xoay chuyện — luôn dẫn vào một bất ngờ.
6
Looking back, … band 6.5
Nhìn lại thì …
Looking back, I should have thanked her properly. Nhìn lại thì lẽ ra tôi nên cảm ơn chị ấy cho tử tế.
Câu kết chuẩn cho gạch đầu dòng cuối của Part 2.
7
I'd say … band 5.5
Tôi cho rằng …
I'd say the main reason is time. Tôi cho rằng lý do chính là thời gian.
Mở đầu mọi câu Part 3, nhẹ hơn "I think" và ít bị lặp hơn.
8
People tend to … band 6.0
Người ta thường có xu hướng …
People tend to help their neighbours more in small towns. Ở thị trấn nhỏ người ta thường giúp hàng xóm nhiều hơn.
Giọng chuẩn của Part 3 — nói xu hướng mà không tuyệt đối hoá.
9
Take … for example band 6.0
Lấy … làm ví dụ
Take my own street for example — everybody knows everybody. Lấy ngay con phố nhà tôi làm ví dụ — ai cũng biết mặt nhau.
Bước ví dụ trong khung bốn bước của Part 3.
10
That said, … band 6.5
Dù vậy, …
That said, it doesn't happen everywhere. Dù vậy, chuyện đó không xảy ra ở mọi nơi.
Bước cuối của khung: quay sang mặt kia.

Trọng điểm phát âm

Ba lỗi cần tự nghe lại sau khi ghi âm

Sau khi chạy xong đề, nghe lại bản ghi và chỉ chú ý ba thứ này, đừng cố sửa mọi thứ cùng lúc. Một là ÂM CUỐI: bạn có bật /s/, /t/, /d/ ra không, hay nuốt mất? Hai là ĐUÔI -ED và -S: có đọc không, và đọc đúng cách không? Ba là CHỖ NGỪNG: bạn ngừng ở cuối ý hay ngừng giữa câu vì đang tìm từ?

  • worked /wɜːkt/ sau /k/ ⇒ đọc /t/, một âm tiết
  • helped /helpt/ sau /p/ ⇒ /t/, KHÔNG phải "help-pịt"
  • decided /dɪˈsaɪdɪd/ sau /d/ ⇒ thêm hẳn âm tiết /ɪd/
  • friends /frendz/ /dz/ cuối — thiếu là mất số nhiều
  • months /mʌnθs/ ba phụ âm cuối; đọc chậm cũng được, đừng bỏ
  • neighbour /ˈneɪbə/ chữ gh câm; trọng âm 1

Trước khi bắt đầu đề, đọc to: "I worked there for six months and my friends helped me." Ba đuôi khác nhau trong một câu — đọc đúng cả ba rồi hãy bấm giờ.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút · 8 câu

Giám khảo hỏi hai nhóm chủ đề quen thuộc. Mỗi câu trả lời 2–3 câu là vừa. Bốn câu đầu về nơi bạn sống, bốn câu sau về ăn uống.

1

Let's talk about where you live. Where are you from?

Ta nói về nơi bạn sống nhé. Bạn đến từ đâu?

Trả lời, thêm một chi tiết về nơi đó, rồi một cảm nhận. Ba bước.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.5

I'm from Nam Dinh. It's a province in the north of Vietnam, about two hours from Hanoi. It's quite a small place and most people there work in farming.

Tôi đến từ Nam Định, một tỉnh miền Bắc, cách Hà Nội khoảng hai tiếng. Chỗ đó khá nhỏ và phần lớn người dân làm nông.

Đủ ba bước, câu nào cũng trọn vẹn, có vị trí và có một thông tin về đời sống. Đây là band 4.5 vững.

Band 6.0

I'm originally from Nam Dinh, which is a province about two hours south of Hanoi, though I've lived in the city for the last ten years. It's still mostly farmland, and every time I go back there's a bit less of it.

Quê gốc tôi ở Nam Định, một tỉnh cách Hà Nội khoảng hai tiếng về phía nam, tuy mười năm nay tôi sống trên thành phố. Ở đó vẫn chủ yếu là đồng ruộng, mà lần nào về cũng thấy ruộng ít đi một chút.

Có mệnh đề quan hệ, phân biệt quê gốc với nơi ở hiện tại, và câu cuối là một quan sát riêng về sự thay đổi.

2

What do you like about the area you live in now?

Bạn thích điều gì ở khu vực bạn đang sống?

Chọn MỘT thứ rồi nói kỹ. Đừng kể ba bốn thứ mà thứ nào cũng một dòng.

3

Has it changed much since you moved there?

Từ khi bạn chuyển đến thì nơi đó có thay đổi nhiều không?

Câu có "has it changed" nên bắt buộc hiện tại hoàn thành. Ghép với "used to be" cho cái ngày xưa.

4

Would you like to live somewhere else in the future?

Sau này bạn có muốn sống ở nơi khác không?

Dùng "I'd like to" hoặc "I can see myself". Nêu một nơi cụ thể và một lý do.

5

Now let's move on to food. What do you usually have for breakfast?

Giờ ta chuyển sang chuyện ăn uống. Bạn thường ăn sáng món gì?

Nhớ "a bowl of" cho danh từ không đếm được. Thêm giờ giấc và một lý do.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.5

Usually a bowl of noodles from the shop at the end of my street. I eat it at about seven o'clock before I go to work. Sometimes if I'm late I just have bread and coffee at home.

Thường là một tô bún ở quán cuối phố nhà tôi. Tôi ăn khoảng bảy giờ trước khi đi làm. Có hôm muộn thì tôi ăn tạm bánh mì với cà phê ở nhà.

Dùng đúng "a bowl of", có địa điểm, giờ giấc và một phương án dự phòng. Ba bước rất đầy đặn.

Band 6.0

Almost always a bowl of noodles from the same place at the end of my street — I've been going there so long the woman starts making it when she sees me. It's about seven, before work. On the mornings I've overslept it's bread and coffee standing up in the kitchen, which is not the same thing at all.

Gần như lúc nào cũng là một tô bún ở đúng cái quán cuối phố nhà tôi — tôi ăn ở đó lâu đến mức bà chủ cứ thấy tôi là bắt đầu làm. Khoảng bảy giờ, trước giờ làm. Hôm nào ngủ quên thì là bánh mì với cà phê đứng ăn ngay trong bếp, mà chuyện đó thì khác hẳn.

Có một chi tiết rất đời (bà chủ thấy là làm), hiện tại hoàn thành tiếp diễn, và một câu kết có thái độ.

6

Do you often cook at home?

Bạn có hay nấu ăn ở nhà không?

Trả lời tần suất rồi nói bạn nấu được món gì — hoặc thú nhận là không nấu được.

7

Is there any food you don't like?

Có món nào bạn không thích không?

Đây là cơ hội hiếm để nói tiêu cực. Nêu món rồi tả vị hoặc mùi của nó.

8

Do people in your country eat out very often?

Người ở nước bạn có hay ăn ngoài không?

Câu này đã bắt đầu hỏi về "người ta" chứ không về bạn — trả lời bằng "people tend to".

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Bấm giờ thật. Một phút ghi từ khoá, hai phút nói liên tục. Nếu bạn dừng ở giây thứ tám mươi thì đó là thông tin quan trọng — ghi lại rồi luyện tiếp.

Describe someone who helped you when you needed it.

You should say:

  • who the person was
  • what the situation was
  • what they did

and explain why their help mattered to you.

Hãy kể về một người đã giúp bạn lúc bạn cần.

  • người đó là ai
  • hoàn cảnh lúc đó thế nào
  • họ đã làm gì

và giải thích vì sao sự giúp đỡ ấy có ý nghĩa với bạn.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Ai tên + quan hệ + một nét tính cách Ms Hoa – neighbour – blunt, not sentimental
  2. Hoàn cảnh chuyện gì xảy ra + khi nào first month in the city – wallet stolen – no rent
  3. Họ làm gì hành động cụ thể + cách họ làm paid the rent, said nothing, refused to discuss it
  4. Vì sao có ý nghĩa (dành 60 giây) không phải vì tiền — vì điều gì khác not the money – she assumed I'd pay it back, and that mattered
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 5.0

I want to talk about my neighbour, Ms Hoa. She is about sixty years old and she lives in the house next to mine. She is not a very warm person, she does not talk much, but she is kind. This happened in my first month in Ho Chi Minh City. I had just moved there for work. One evening somebody stole my wallet on the bus. I lost all my money and my cards. The problem was that the rent was due in three days and I had no money and no family in the city. I was very worried. I did not tell anybody but she saw me sitting outside in the evening and she asked me what was wrong. The next morning she gave me an envelope with the rent money. She did not say anything about it. When I tried to thank her she said stop, and she went inside. Her help was important not because of the money. It was important because she did not ask questions and she believed I would pay her back. And I did, after two months. Now I sometimes buy food for her when she is ill.

Tôi muốn nói về bà hàng xóm của tôi, bà Hoa. Bà khoảng sáu mươi tuổi, ở căn nhà sát nhà tôi. Bà không phải người niềm nở, ít nói, nhưng tốt bụng. Chuyện này xảy ra trong tháng đầu tôi ở Thành phố Hồ Chí Minh, lúc mới chuyển vào đi làm. Một buổi tối có người móc mất ví của tôi trên xe buýt. Tôi mất sạch tiền và thẻ. Vấn đề là ba ngày nữa phải đóng tiền nhà mà tôi thì hết tiền, trong thành phố lại không có người thân. Tôi lo lắm. Tôi không kể với ai nhưng buổi tối bà thấy tôi ngồi ngoài cửa và hỏi có chuyện gì. Sáng hôm sau bà đưa tôi một cái phong bì có đủ tiền nhà, chẳng nói gì. Tôi định cảm ơn thì bà bảo thôi rồi đi vào. Sự giúp đỡ ấy quan trọng không phải vì tiền, mà vì bà không hỏi han gì và bà tin là tôi sẽ trả. Hai tháng sau tôi trả thật. Giờ thỉnh thoảng bà ốm tôi mua đồ ăn sang cho bà.

Đủ bốn gạch đầu dòng, có một khoảnh khắc cụ thể và một lý do rất riêng ở cuối. Đây là mức band 5.0 rất vững cho một đề thi thử đầu tiên. Điểm cần nâng: câu ngắn đều nhau và thiếu từ nối.

Band 6.5

The person I'd choose is my neighbour, Ms Hoa, who must be about sixty and has lived next door the whole time I've been in the city. She isn't a warm person — she's blunt and she doesn't do small talk — which is part of why what she did surprised me. This was in my first month in Ho Chi Minh City. I'd moved down for a job, I didn't know anybody, and one evening my wallet was taken on the bus. Everything went with it, and the rent was due in three days. I hadn't told a single person, mainly out of embarrassment, but she saw me sitting outside that evening and asked what was wrong, in the flat way she asks everything. The next morning she handed me an envelope with the rent in it and went back inside before I could say anything. When I tried to thank her properly she told me to stop and closed the door. What mattered wasn't the money, although I obviously needed it. It was that she didn't ask me a single question and simply assumed I'd pay her back — which I did, two months later. Looking back, being trusted was the part that got me through that month, not the cash. I do small things for her now when she's unwell, though I'm aware that isn't really the same.

Người tôi chọn là bà hàng xóm, bà Hoa, chắc khoảng sáu mươi tuổi và ở nhà bên cạnh suốt quãng thời gian tôi sống trên thành phố. Bà không phải người niềm nở — bà nói thẳng và không biết xã giao — mà đó cũng là một phần lý do việc bà làm khiến tôi bất ngờ. Chuyện này xảy ra tháng đầu tôi ở Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi vào Nam vì công việc, chẳng quen ai, rồi một tối bị móc mất ví trên xe buýt. Mất sạch mọi thứ, mà ba ngày nữa đến hạn tiền nhà. Tôi không kể với một ai, chủ yếu vì ngượng, nhưng tối ấy bà thấy tôi ngồi ngoài cửa và hỏi có chuyện gì, bằng đúng cái giọng cộc lốc bà vẫn hỏi mọi thứ. Sáng hôm sau bà dúi cho tôi một phong bì có đủ tiền nhà rồi quay vào trước khi tôi kịp nói gì. Lúc tôi định cảm ơn cho tử tế thì bà bảo thôi đi rồi đóng cửa. Điều có ý nghĩa không phải khoản tiền, dù rõ ràng là tôi đang cần. Là ở chỗ bà không hỏi tôi lấy một câu và mặc nhiên cho rằng tôi sẽ trả — mà tôi trả thật, hai tháng sau. Nhìn lại thì thứ giúp tôi qua được tháng ấy là việc được tin, chứ không phải khoản tiền. Giờ bà ốm thì tôi làm mấy việc vặt cho bà, tuy tôi biết như thế cũng không hẳn là trả lại được.

Cùng câu chuyện nhưng có quá khứ hoàn thành, một chi tiết tính cách dựng ngay từ đầu rồi được dùng lại, và câu cuối tự hạ thấp chính việc mình làm.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Have you been able to help them in return?

Bạn đã giúp lại được họ chưa?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút · 6 câu

Cùng chủ đề với Part 2 nhưng hỏi về xã hội. Mỗi câu trả lời 4–5 câu. Nhớ đổi chủ ngữ sang "people".

1

Why do some people find it hard to ask for help?

Vì sao có người rất khó mở lời nhờ giúp đỡ?

Đi đúng khung bốn bước: trả lời, giải thích, ví dụ, mặt kia.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

I think the main reason is that they feel embarrassed. They do not want other people to think they are weak or that they failed. Also, if you ask for help you owe something to that person, and many people do not like that feeling. In my case, I did not tell anybody about my wallet for three days.

Tôi nghĩ lý do chính là ngượng. Họ không muốn người khác nghĩ mình yếu đuối hoặc thất bại. Với lại nhờ ai là mang nợ người đó, mà nhiều người không thích cảm giác ấy. Như tôi thì mất ví ba ngày mới nói với ai.

Hai lý do đúng, và ví dụ cá nhân nối ngược về Part 2 rất tốt. Đây là band 5.0 vững.

Band 6.5

I'd say the main thing is that asking for help makes a private problem public. You can be in trouble for weeks and nobody knows; the moment you ask, somebody does. Take my own case — I said nothing about the wallet for three days, and the money wasn't really the reason. That said, I think it's also about the debt. Accepting help means the relationship changes slightly, and some people would rather struggle than be in someone's debt.

Tôi cho rằng điều chính là nhờ giúp đỡ biến một chuyện riêng thành chuyện công khai. Bạn có thể gặp khó hàng tuần mà chẳng ai biết; đến lúc mở lời thì đã có người biết. Lấy ngay trường hợp của tôi — tôi im ba ngày về chuyện cái ví, mà lý do thật ra không phải tiền. Dù vậy, tôi nghĩ còn là chuyện món nợ. Nhận giúp tức là quan hệ thay đổi đi một chút, và có người thà tự xoay xở còn hơn mang nợ ai.

Đủ bốn bước, có một cách diễn đạt riêng ("biến chuyện riêng thành chuyện công khai"), và bước mặt kia nêu được một lý do khác hẳn.

2

Do neighbours help each other more in the countryside than in cities?

Ở nông thôn hàng xóm có giúp nhau nhiều hơn ở thành phố không?

Câu so sánh. Nói cả một lý do khiến chuyện đó xảy ra, đừng chỉ nói có hay không.

3

Should schools teach children how to help others?

Trường học có nên dạy trẻ cách giúp đỡ người khác không?

Câu "should" thì phải có lập trường rõ, rồi nói dạy bằng CÁCH NÀO.

4

Has technology changed the way people help each other?

Công nghệ có làm thay đổi cách con người giúp nhau không?

Bắt buộc hiện tại hoàn thành. Nêu một thay đổi cụ thể rồi nói hệ quả.

5

Do you think people are less willing to help strangers than in the past?

Bạn có nghĩ ngày nay người ta ít sẵn lòng giúp người lạ hơn trước không?

Cẩn thận với giả định "ngày xưa tốt hơn". Bạn có thể phản biện chính tiền đề của câu hỏi.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

I think maybe yes, especially in big cities. People are busy and they are also afraid, because there are many stories about scams. If someone stops you on the street, you think they want money. In the countryside people still help because everybody knows each other, so there is more trust.

Tôi nghĩ có lẽ là có, nhất là ở thành phố lớn. Người ta bận, mà cũng sợ vì nhiều chuyện lừa đảo. Ai chặn bạn ngoài đường là bạn nghĩ họ muốn xin tiền. Ở quê người ta vẫn giúp vì ai cũng biết nhau nên tin nhau hơn.

Có nguyên nhân và một so sánh hợp lý. Điều còn thiếu: chưa nghi ngờ cái giả định "ngày xưa tốt hơn".

Band 6.5

I'm not sure the willingness has changed so much as the situations have. People tend to help when they can see exactly what's needed and it takes two minutes — pushing a broken-down motorbike, for instance, still happens everywhere. What's dropped off is helping strangers in ways that are vague or open-ended, because that's where the scam risk is. So I'd say it's less that people have got colder and more that they've learned to be careful about which requests they take seriously.

Tôi không chắc là sự sẵn lòng đã đổi, mà là các tình huống đã đổi. Người ta vẫn có xu hướng giúp khi nhìn thấy rõ cần gì và chỉ mất hai phút — đẩy giúp một cái xe máy chết máy chẳng hạn, ở đâu cũng vẫn thế. Thứ giảm đi là việc giúp người lạ theo những cách mơ hồ hoặc không có điểm dừng, vì đó mới là chỗ có rủi ro lừa đảo. Nên tôi cho rằng không hẳn là con người đã lạnh đi, mà là họ đã học được cách cẩn thận với việc nên coi trọng lời nhờ vả nào.

Vặn lại tiền đề của câu hỏi, đưa một ví dụ phản chứng cụ thể, rồi phân biệt hai loại giúp đỡ. Đây là band 6.5 rõ ràng.

6

Is it better to help someone with money or with your time?

Giúp người khác bằng tiền hay bằng thời gian thì tốt hơn?

Câu cuối. Đừng chọn bừa — nói mỗi cách hợp với tình huống nào.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Làm sau khi đã chạy xong cả đề. Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống.

  1. I'm from Nam Dinh, but I live in the city now.
  2. I usually have a of noodles for breakfast.
  3. It out that she had helped three other people too.
  4. People to help their neighbours more in small towns.
  5. That , it doesn't happen everywhere.
B

Tự chấm sau khi thi thử

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng.

  1. Bạn dừng hẳn ở giây thứ tám mươi của Part 2. Điều đó nghĩa là gì?
  2. Examiner: Where are you from?
  3. Câu nào chia động từ ĐÚNG?
  4. Trong Part 2, phần nào nên dài nhất?
  5. Ở Part 3, câu hỏi chuyển từ "bạn" sang "người ta". Chủ ngữ nên đổi thế nào?
C

Sửa lỗi hay mắc trong đề này

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I am from Nam Dinh, it is a province in north of Vietnam.
  2. My neighbour she gave me the money.
  3. I eat a rice every morning.
  4. My city has changed a lot since ten years.
  5. People in my country is very friendly.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Kéo dài câu trả lời của bạn

Nói lại câu

Viết lại câu trả lời cụt thành câu đầy đặn, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. Examiner: What do you like about your area? — "It's quiet."
    Dùng: What I like most about
  2. Examiner: What do you have for breakfast? — "Noodles."
    Dùng: a bowl of
  3. Examiner: Has your area changed? — "Yes, a lot."
    Dùng: There used to be
  4. Examiner: Do neighbours help each other? — "Yes."
    Dùng: People tend to
  5. Bạn vừa nêu một ý và muốn nói mặt ngược lại.
    Dùng: That said
F

Cụm này dùng ở phần nào?

Nối

Chọn phần thi phù hợp nhất cho mỗi cụm.

  1. I'm originally from …
  2. What I like most about … is …
  3. It turned out that …
  4. Looking back, …
  5. I'd say …
  6. That said, …
A. Mở đầu Part 1
B. Chọn một thứ để nói kỹ (Part 1)
C. Dẫn vào bất ngờ khi kể chuyện (Part 2)
D. Câu kết của Part 2
E. Mở đầu một câu Part 3
F. Quay sang mặt kia (Part 3)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 4.0 – 5.0 · Bài 29 — Đề thi thử 1

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.