SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Band 5.5 – 6.5 Technology & Daily Life 31 điểm

Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 14 — Đừng lặp lại câu hỏi

Don't Repeat the Question — paraphrasing under pressure

Diễn đạt lại bằng từ của mình thay vì nhại câu hỏi

Mục tiêu: Sau bài này bạn bỏ được thói quen nhại lại câu hỏi để câu giờ, và thay vào đó dùng ba cách diễn đạt lại: đổi từ loại, đổi từ đồng nghĩa, đổi cấu trúc câu.

  • Nhại lại câu hỏi KHÔNG tính là nói. "Do you think technology is useful? Well, about whether technology is useful, I think technology is useful" — giám khảo nghe ra ngay và không cho điểm chỗ đó.
  • Ba cách diễn đạt lại: đổi TỪ LOẠI (technology → technological devices), đổi TỪ ĐỒNG NGHĨA (useful → handy / worth having), đổi CẤU TRÚC (Is it useful? → It's made a real difference to…).
  • Muốn câu giờ thì dùng câu đệm CÓ NGHĨA: "That's an interesting one", "I suppose it depends", "Let me think about that". Ba câu này hợp lệ, còn nhại câu hỏi thì không.
  • Đừng cố paraphrase mọi từ. Danh từ riêng và từ chuyên ngành thì giữ nguyên — cố đổi "Facebook" thành "a certain social networking website" nghe rất gượng.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Nhại câu hỏi để câu giờ là lỗi bị phạt hai lần: mất điểm Trôi chảy vì đó là chỗ trống, và mất điểm Vốn từ vì không có từ nào của bạn. Dùng câu đệm có nghĩa thay thế.

Lexical Resource
Vốn từ

Đây là bài trọng tâm của tiêu chí này. Diễn đạt lại được câu hỏi bằng từ của mình CHÍNH LÀ thứ mô tả band 7 gọi là "dùng vốn từ linh hoạt".

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Đổi cấu trúc cũng là một cách paraphrase: câu hỏi ở thể chủ động thì trả lời bằng thể bị động, câu hỏi dùng tính từ thì trả lời bằng danh từ.

Pronunciation
Phát âm

Âm yếu /ə/ là chìa khoá của nhịp. Đọc rõ hết mọi âm tiết thì nghe đều đều và chậm, dù phát âm từng từ đều đúng.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
That's an interesting one band 6.0
Câu này hay đấy
That's an interesting one — I'd say it depends on age. Câu này hay đấy — tôi cho là tuỳ độ tuổi.
Câu đệm hợp lệ để có hai giây nghĩ, khác hẳn việc nhại lại câu hỏi.
2
I suppose … band 6.0
Tôi cho là …
I suppose the honest answer is no. Tôi cho là câu trả lời thành thật là không.
Nhẹ hơn "I think", dùng khi bạn vừa nghĩ vừa nói. Rất tự nhiên.
3
it's made a real difference to … band 6.5
nó thật sự thay đổi được …
It's made a real difference to how people work. Nó thật sự thay đổi được cách người ta làm việc.
Cách diễn đạt lại "it is very useful" bằng một cấu trúc khác hẳn.
4
I'd put it the other way round band 7.0
Tôi thì nghĩ ngược lại
I'd put it the other way round — the phone didn't cause it, it just made it easier. Tôi thì nghĩ ngược lại — cái điện thoại không gây ra chuyện đó, nó chỉ làm chuyện đó dễ hơn.
Vừa diễn đạt lại vừa phản biện. Rất mạnh ở Part 3.
5
what you might call … band 7.0
cái mà người ta có thể gọi là …
It's created what you might call a permanent low-level distraction. Nó tạo ra cái mà người ta có thể gọi là một sự phân tâm âm ỉ thường trực.
Dùng khi bạn tự đặt tên cho một hiện tượng — dấu hiệu rõ của band 7.
6
to put it simply band 6.5
nói cho đơn giản thì
To put it simply, it saves time but costs attention. Nói cho đơn giản thì nó tiết kiệm thời gian nhưng tiêu tốn sự tập trung.
Dùng để tóm lại sau một đoạn dài, hoặc để tự sửa khi vừa nói rối.
7
in other words band 6.0
nói cách khác
In other words, the tool isn't the problem. Nói cách khác, công cụ không phải là vấn đề.
Chính là paraphrase chính mình. Giám khảo rất thích nghe câu này.
8
I wouldn't go that far band 7.0
Tôi thì không đến mức đó
Some people say it's ruined childhood — I wouldn't go that far. Có người bảo nó phá hỏng tuổi thơ — tôi thì không đến mức đó.
Bác một ý kiến cực đoan mà vẫn lịch sự, lại mở ra một mệnh đề nữa.
9
a mixed blessing band 7.0
vừa lợi vừa hại
Working from home has been a mixed blessing. Làm việc ở nhà thì vừa lợi vừa hại.
Một cụm gói gọn cả câu "it has advantages and disadvantages" mà ai cũng nói.
10
hands down band 7.0
không cần bàn cãi
The phone is hands down the most useful thing I own. Cái điện thoại không cần bàn cãi là thứ hữu ích nhất tôi có.
Nhấn mạnh rất đời. Đứng trước "the most".

Trọng điểm phát âm

Âm yếu /ə/ — chìa khoá của nhịp tiếng Anh

Tiếng Việt đọc âm tiết nào cũng rõ như nhau, nên người Việt nói tiếng Anh nghe đều đều và chậm. Tiếng Anh thì chỉ âm tiết có trọng âm được đọc rõ; mọi âm tiết còn lại bị nuốt thành /ə/. Đây là lý do lớn nhất khiến người bản ngữ nói nhanh mà vẫn nghe rõ — họ không đọc hết mọi âm.

  • computer /kəmˈpjuːtə/ hai âm /ə/ kẹp lấy trọng âm giữa
  • technology /tekˈnɒlədʒi/ trọng âm 2; âm 3 nuốt thành /ə/
  • communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ trọng âm 4; âm 1 và âm cuối đều /ə/
  • a lot of /ə ˈlɒtəv/ cả "a" lẫn "of" đều thành /ə/
  • to be honest /tə bi ˈɒnɪst/ "to" thành /tə/, không phải /tuː/
  • I suppose /aɪ səˈpəʊz/ âm đầu của "suppose" nuốt hẳn

Đọc to: "I suppose a lot of the technology is, to be honest, unnecessary." Đếm xem có bao nhiêu âm /ə/ — tám cái. Đọc rõ hết tám cái là nghe sai nhịp ngay.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Với mỗi câu dưới đây, hãy để ý câu trả lời band cao KHÔNG dùng lại từ nào trong câu hỏi. Đó chính là thứ bài này dạy.

1

Do you use your phone a lot?

Bạn có dùng điện thoại nhiều không?

Câu hỏi có chữ "use" và "a lot". Thử trả lời mà không dùng lại hai từ đó.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

Yes, I use my phone a lot. I use it for many things, for example social media and music. I think I use it too much.

Có, tôi dùng điện thoại nhiều. Tôi dùng vào nhiều việc, ví dụ mạng xã hội với nghe nhạc. Tôi nghĩ tôi dùng hơi nhiều.

Đúng ngữ pháp nhưng lặp "use" ba lần và "a lot" lấy nguyên từ câu hỏi. Đây chính là trần band 5.

Band 6.5

More than I'd like to admit. It's the first thing I pick up in the morning and the last thing I put down, which is probably not a healthy pattern. Most of that is messaging and music rather than anything productive.

Nhiều hơn mức tôi muốn thừa nhận. Nó là thứ đầu tiên tôi cầm lên buổi sáng và thứ cuối cùng tôi đặt xuống, chắc không phải thói quen lành mạnh gì. Phần lớn là nhắn tin với nghe nhạc chứ chẳng làm được việc gì.

Không dùng lại một từ nào của câu hỏi. "Pick up / put down" thay cho "use", "more than I'd like" thay cho "a lot".

2

Has technology changed the way you study?

Công nghệ có thay đổi cách bạn học không?

Câu hỏi có "technology" và "changed". Thử đổi sang "tools", "apps", "made a difference to".

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, technology has changed my study a lot. Now I can find information on the internet very quickly instead of going to the library. I also use apps to learn vocabulary. So technology has changed my study in a good way.

Có, công nghệ thay đổi việc học của tôi nhiều. Giờ tôi tìm thông tin trên mạng rất nhanh thay vì phải ra thư viện. Tôi cũng dùng ứng dụng học từ vựng. Nên công nghệ đã thay đổi việc học của tôi theo hướng tốt.

Nội dung đúng và có so sánh, nhưng câu đầu và câu cuối gần như nhại lại câu hỏi. Bỏ hai câu ấy đi thì câu trả lời không ngắn hơn bao nhiêu.

Band 7.0

Enormously, though not always for the better. Finding information takes seconds now, where my parents would have spent an afternoon in a library — but I'd put it the other way round from most people: the difficulty isn't access any more, it's deciding what to ignore. To put it simply, I spend far less time looking and far more time filtering.

Ghê gớm, tuy không phải lúc nào cũng theo hướng tốt. Tìm thông tin giờ mất vài giây, trong khi bố mẹ tôi ngày xưa phải mất cả buổi chiều ở thư viện — nhưng tôi thì nghĩ ngược với phần lớn mọi người: cái khó bây giờ không còn là tiếp cận được hay không, mà là quyết định bỏ qua cái gì. Nói cho đơn giản thì tôi mất ít thời gian tìm hơn hẳn và mất nhiều thời gian sàng lọc hơn hẳn.

Không có từ nào của câu hỏi xuất hiện lại. Có so sánh hai thế hệ, một câu đảo ý, và một câu tóm lại bằng cấu trúc đối. Đây là band 7.

3

Do you think people spend too much time online?

Bạn có nghĩ người ta dành quá nhiều thời gian trên mạng không?

Đây là câu bẫy lặp từ nặng nhất. Đừng để chữ "spend too much time online" xuất hiện lại trong câu trả lời.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think people spend too much time online. Especially young people, they spend many hours on social media every day. This is not good for their health and their study. So I think people should spend less time online.

Có, tôi nghĩ người ta dành quá nhiều thời gian trên mạng. Nhất là người trẻ, mỗi ngày mấy tiếng trên mạng xã hội. Như thế không tốt cho sức khoẻ và việc học. Nên tôi nghĩ người ta nên bớt lại.

Cả câu đầu lẫn câu cuối đều là câu hỏi viết lại. Giữa hai câu ấy chỉ có một ý thật, và ý ấy cũng là ý ai cũng nói.

Band 7.0

That's an interesting one, because I'm not sure "too much" is measurable. Some people say it's ruined childhood — I wouldn't go that far. What I would say is that it's created what you might call a permanent low-level distraction: nobody is fully in a conversation any more, even when they're not holding a phone. Whether that counts as too much depends entirely on what you think we've given up.

Câu này hay đấy, vì tôi không chắc "quá nhiều" có đo được không. Có người bảo nó phá hỏng cả tuổi thơ — tôi thì không đến mức đó. Điều tôi dám nói là nó tạo ra cái mà người ta có thể gọi là một sự phân tâm âm ỉ thường trực: chẳng ai còn ở trọn trong một cuộc trò chuyện nữa, kể cả lúc không cầm điện thoại. Có tính là quá nhiều hay không thì hoàn toàn tuỳ vào việc bạn cho rằng chúng ta đã đánh mất cái gì.

Mở bằng câu đệm hợp lệ, vặn lại chính từ ngữ trong câu hỏi, bác một ý cực đoan, rồi tự đặt tên cho hiện tượng. Không lặp từ nào.

4

Is there any technology you would find difficult to live without?

Có công nghệ nào mà thiếu nó bạn thấy khó sống không?

Chọn một thứ và nói VÌ SAO khó thiếu. Đừng liệt kê ba bốn thứ.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think it is difficult to live without my phone. I use it for everything: calling, paying, finding the way. If I lose my phone, I cannot do many things. Maybe also the air conditioner because it is very hot here.

Có, tôi nghĩ thiếu điện thoại thì khó sống. Tôi dùng nó vào mọi việc: gọi điện, thanh toán, tìm đường. Mất điện thoại là nhiều việc không làm được. Có lẽ cả điều hoà nữa vì ở đây rất nóng.

Có ba chức năng cụ thể — đó là phần tốt. Nhưng câu đầu nhại câu hỏi, và câu cuối thêm một thứ thứ hai làm loãng cả câu trả lời.

Band 7.0

The phone, hands down, though not for the reason people usually give. It's not that I couldn't make calls — it's that half the city now runs through it. I pay for coffee with it, my building door opens with it, and the bus I take doesn't accept cash. Losing it wouldn't be an inconvenience so much as being temporarily locked out of ordinary life.

Cái điện thoại, khỏi bàn cãi, tuy không phải vì lý do người ta hay nói. Không phải vì tôi không gọi điện được — mà vì giờ nửa thành phố này vận hành qua nó. Tôi trả tiền cà phê bằng nó, cửa chung cư mở bằng nó, còn tuyến xe buýt tôi đi thì không nhận tiền mặt. Mất nó thì không hẳn là bất tiện, mà là tạm thời bị khoá ngoài đời sống bình thường.

Không lặp từ nào của câu hỏi, có ba ví dụ cụ thể mang tính địa phương, và câu cuối định nghĩa lại vấn đề bằng cấu trúc "not so much X as Y".

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Trong Part 2, bẫy lặp từ nằm ở chỗ khác: bạn dễ đọc lại nguyên bốn gạch đầu dòng trên thẻ. Hãy diễn đạt lại chúng bằng từ của mình — giám khảo có tấm thẻ trong tay và biết ngay bạn đang chép.

Describe a piece of technology you find useful.

You should say:

  • what it is
  • how often you use it
  • what you use it for

and explain why you find it so useful.

Hãy tả một thiết bị công nghệ mà bạn thấy hữu ích.

  • đó là thứ gì
  • bạn dùng nó thường xuyên thế nào
  • bạn dùng nó để làm gì

và giải thích vì sao bạn thấy nó hữu ích đến vậy.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Thứ gì tên + một câu nói rõ nó làm gì (đừng chỉ nói tên) noise-cancelling headphones – kill background sound
  2. Dùng bao lâu một lần tần suất + hoàn cảnh cụ thể every workday 3-4h – open-plan office
  3. Dùng để làm gì hai ba việc, ít nhất một việc bất ngờ concentrate – and pretend not to hear people
  4. Vì sao hữu ích (dành 60 giây) lý do bề mặt + lý do thật + thử không có nó thì sao quiet – really: an excuse to be left alone
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 5.5

I want to talk about my noise-cancelling headphones. They are headphones that can remove the sound around you. When you turn them on, you cannot hear the air conditioner or people talking. I use them every working day, about three or four hours. My office is an open space with about forty people, so it is very noisy. I use them to concentrate when I have to write a report. I also use them to listen to music. And sometimes I use them when I don't want to talk to anyone. People see the headphones and they don't come to my desk. They are very useful because I need quiet to work. Before I had them, I could not finish anything in the office. I took my work home. Now I can finish in the office. Without them I think I could manage but it would be much harder.

Tôi muốn nói về cặp tai nghe chống ồn. Đó là loại tai nghe khử được tiếng xung quanh. Bật lên là không nghe thấy tiếng điều hoà hay tiếng người nói. Tôi dùng mỗi ngày đi làm, khoảng ba bốn tiếng. Văn phòng tôi là không gian mở khoảng bốn mươi người nên rất ồn. Tôi dùng để tập trung khi phải viết báo cáo. Tôi cũng dùng để nghe nhạc. Và thỉnh thoảng tôi dùng khi không muốn nói chuyện với ai — người ta thấy tai nghe là không lại gần bàn tôi. Nó rất hữu ích vì tôi cần yên tĩnh mới làm việc được. Trước khi có nó tôi chẳng xong được việc gì ở văn phòng, toàn mang về nhà. Giờ tôi làm xong ngay tại văn phòng. Không có nó thì chắc tôi vẫn xoay xở được nhưng sẽ khó hơn nhiều.

Đủ bốn gạch đầu dòng, giải thích thiết bị cho người chưa biết, và ý "người ta không lại gần bàn" rất đắt. Điểm trừ: lặp "I use them" bốn lần liền, và "useful" lấy nguyên từ đề thẻ.

Band 7.0

I'd like to talk about a pair of noise-cancelling headphones I bought about two years ago. For anyone who hasn't tried them, they don't just play music over the noise — they actively cancel it, so an air conditioner that's been humming all morning simply vanishes the moment you switch them on. I wear them for three or four hours of every working day. That's largely down to my office, which is open plan and holds about forty people, roughly half of whom are on the phone at any given moment. Officially I put them on to concentrate, usually when I'm writing something that needs more than ten uninterrupted minutes. Unofficially — and this is the bit nobody mentions when they recommend them — they're an extremely effective way of not being spoken to. Colleagues see the headphones and route around your desk, which saves me perhaps an hour a day of conversations that didn't need to happen. As for why they've made such a difference, the obvious answer is the quiet. But I think the real value is that they gave me a socially acceptable way to be unavailable, which I'd never have managed just by asking. Could I manage without them? Probably — I did for years — but I'd be taking work home again, and I'm not keen to go back to that.

Tôi muốn nói về cặp tai nghe chống ồn tôi mua khoảng hai năm trước. Với ai chưa thử thì nói rõ: nó không chỉ phát nhạc át tiếng ồn — nó khử tiếng ồn thật sự, nên cái điều hoà rì rì suốt buổi sáng biến mất ngay khi bạn bật lên. Ngày đi làm nào tôi cũng đeo ba bốn tiếng. Chủ yếu là do văn phòng tôi, không gian mở, khoảng bốn mươi người, mà lúc nào cũng có cỡ một nửa đang nghe điện thoại. Chính thức thì tôi đeo để tập trung, thường là khi phải viết thứ gì đó cần hơn mười phút liền mạch. Không chính thức — mà đây là phần chẳng ai nhắc khi giới thiệu món này — nó là cách cực kỳ hiệu quả để không bị bắt chuyện. Đồng nghiệp thấy tai nghe là vòng qua bàn tôi, tiết kiệm cho tôi chắc cỡ một tiếng mỗi ngày những cuộc trò chuyện lẽ ra không cần có. Còn vì sao nó tạo khác biệt lớn đến thế, câu trả lời hiển nhiên là sự yên tĩnh. Nhưng tôi nghĩ giá trị thật là nó cho tôi một cách được phép về mặt xã hội để trở nên không sẵn sàng, thứ mà chỉ mở miệng xin thì tôi chẳng bao giờ làm được. Không có nó tôi xoay xở được không? Chắc là được — trước tôi vẫn thế hàng năm trời — nhưng rồi lại mang việc về nhà, mà tôi thì không muốn quay lại thế.

Không lặp lại bốn gạch đầu dòng trên thẻ, chữ "useful" cũng không xuất hiện lại. Cặp "Officially / Unofficially" rất sắc, tách được lý do bề mặt khỏi lý do thật, và trả lời luôn câu chốt.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Could you manage without it?

Không có nó bạn xoay xở được không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Part 3 là chỗ bẫy lặp từ nguy hiểm nhất, vì câu hỏi dài và có sẵn cả một cụm để nhại. Mỗi câu trả lời mẫu dưới đây đều tránh được hoàn toàn.

1

How has technology changed the way people communicate?

Công nghệ đã thay đổi cách con người giao tiếp thế nào?

Câu hỏi cho bạn sẵn cụm "technology has changed the way people communicate". Đừng dùng lại nó.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Technology has changed communication a lot. Now we can talk to people in other countries for free by video call. We also send messages instead of writing letters. But some people say that face-to-face communication is decreasing because everyone looks at their phone.

Công nghệ thay đổi giao tiếp rất nhiều. Giờ ta gọi video miễn phí với người ở nước khác. Ta cũng nhắn tin thay vì viết thư. Nhưng có người nói giao tiếp trực tiếp đang giảm vì ai cũng nhìn điện thoại.

Ba ý đúng nhưng câu đầu là câu hỏi viết lại, và cả ba ý đều là ý quen thuộc.

Band 7.0

The obvious shift is distance — my grandmother wrote letters to her sister in France and waited three weeks for a reply; I video call mine for free. But I'd argue the more interesting change is to the expectation of a reply. A letter carried no obligation to answer quickly, whereas a message shows the other person you've read it. In other words, what's really changed isn't how we reach each other, it's that we've lost the right to take our time.

Thay đổi hiển nhiên là khoảng cách — bà tôi ngày xưa viết thư cho em gái ở Pháp rồi chờ ba tuần mới có hồi âm; tôi thì gọi video miễn phí. Nhưng tôi cho rằng thay đổi thú vị hơn nằm ở KỲ VỌNG phải trả lời. Một lá thư không kèm nghĩa vụ phải đáp nhanh, trong khi một tin nhắn thì báo cho người kia biết là bạn đã đọc. Nói cách khác, thứ thật sự đổi không phải là cách ta chạm tới nhau, mà là ta đã mất cái quyền được thong thả.

Không lặp cụm nào của câu hỏi. Có so sánh hai thế hệ với con số, một câu "in other words" tự diễn đạt lại, và một kết luận bất ngờ.

2

Do you think older people find new technology difficult?

Bạn có nghĩ người lớn tuổi thấy công nghệ mới khó dùng không?

Tránh câu sáo "người già học chậm hơn". Nghĩ xem cái khó thật nằm ở đâu.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, many older people find it difficult. They did not grow up with computers, so everything is new for them. My grandmother cannot use a smartphone, she only makes calls. Young people learn faster because they use these devices every day from a young age.

Có, nhiều người lớn tuổi thấy khó. Họ không lớn lên cùng máy tính nên cái gì cũng mới. Bà tôi không dùng được điện thoại thông minh, chỉ gọi điện thôi. Người trẻ học nhanh hơn vì dùng thiết bị này hằng ngày từ bé.

Có ví dụ thật và lý lẽ hợp lý. Nhưng đây đúng là câu trả lời mà ai cũng đưa ra, không có góc nhìn riêng.

Band 7.5

Some do, but I'd put it the other way round from how it's usually described. The problem isn't that they can't learn — my father taught himself to repair a motorbike engine, which is far more complicated than an app. The problem is that software gives you no way to reason about it. If you turn the wrong screw on an engine, you can see what happened; if you tap the wrong icon, the screen simply changes and nothing explains why. What older users lack isn't ability, it's the twenty years of accumulated guesses that the rest of us mistake for intuition.

Có người thấy khó, nhưng tôi nghĩ ngược lại với cách người ta hay mô tả. Vấn đề không phải là họ không học được — bố tôi tự học sửa được cả máy xe máy, phức tạp hơn một cái ứng dụng nhiều. Vấn đề là phần mềm không cho bạn cách nào để suy luận về nó. Vặn nhầm một con ốc trên động cơ thì bạn nhìn thấy chuyện gì đã xảy ra; bấm nhầm một cái biểu tượng thì màn hình đơn giản là đổi, chẳng có gì giải thích vì sao. Thứ người dùng lớn tuổi thiếu không phải năng lực, mà là hai chục năm đoán mò tích lại mà đám còn lại chúng ta cứ tưởng là trực giác.

Bác thẳng cách giải thích quen thuộc bằng một phản ví dụ mạnh, nêu ra cơ chế thật, và kết bằng một câu định nghĩa lại "trực giác". Band 7.5 rõ ràng.

3

Will traditional shops disappear because of online shopping?

Cửa hàng truyền thống có biến mất vì mua sắm trực tuyến không?

Câu về tương lai. Đừng trả lời "có" hoặc "không" suông — hãy nói loại cửa hàng nào sống, loại nào chết.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I don't think they will disappear completely. Some people still like to see and touch the product before buying, especially clothes and food. But many small shops have closed already because they cannot compete with the price online. Maybe in the future shops will become places where you look at the product and then order it.

Tôi không nghĩ chúng biến mất hẳn. Nhiều người vẫn thích nhìn tận mắt, sờ tận tay trước khi mua, nhất là quần áo với thực phẩm. Nhưng nhiều cửa hàng nhỏ đã đóng vì không cạnh tranh nổi về giá. Có lẽ sau này cửa hàng sẽ thành chỗ để xem hàng rồi đặt trên mạng.

Có phân biệt mặt hàng và một dự đoán rất tinh ở câu cuối. Đó là phần khá nhất; tiếc là nó đến muộn và không được nói kỹ.

Band 7.5

Not disappear, but I'd expect the ones that survive to be doing a different job. Anything you can specify exactly — a printer cartridge, a phone charger — has effectively already moved online, because there's nothing a shop can add to a transaction where you already know the model number. What's left is everything that depends on judgement: food you want to look at, clothes that fit differently in every brand, and anything you need advice about. So the high street won't die; it will just stop selling boxes and start selling the things a photograph can't settle.

Không biến mất, nhưng tôi đoán những cửa hàng trụ lại sẽ làm một công việc khác. Thứ gì mà bạn nói ra được chính xác — một hộp mực máy in, một cái sạc điện thoại — thì thực tế đã chuyển lên mạng hết rồi, vì chẳng có gì một cửa hàng thêm được vào một giao dịch mà bạn đã biết sẵn mã sản phẩm. Thứ còn lại là mọi thứ phụ thuộc vào phán đoán: thực phẩm bạn muốn nhìn tận mắt, quần áo mà hãng nào cũng vừa một kiểu, và bất cứ thứ gì bạn cần được tư vấn. Nên phố buôn bán sẽ không chết; nó chỉ thôi bán những cái hộp và bắt đầu bán những thứ mà một tấm ảnh không quyết được.

Đưa ra một tiêu chí phân loại sắc (nói ra được chính xác hay không), minh hoạ hai phía bằng ví dụ, rồi chốt bằng một câu đối rất gọn. Không lặp từ nào của câu hỏi.

4

Should there be limits on how much technology children use?

Có nên giới hạn mức độ trẻ em dùng công nghệ không?

Câu "should" thì phải có lập trường. Nói rõ giới hạn kiểu gì — giới hạn thời gian hay giới hạn nội dung là hai chuyện khác nhau.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think there should be limits. If children use a phone all day, they will not play outside and their eyes will be damaged. Parents should set a time limit, for example two hours a day. But we should not ban it completely because children also need technology for their studies.

Có, tôi nghĩ nên có giới hạn. Trẻ dùng điện thoại cả ngày thì không ra ngoài chơi, lại hại mắt. Bố mẹ nên đặt giới hạn thời gian, ví dụ hai tiếng một ngày. Nhưng không nên cấm hẳn vì trẻ cũng cần công nghệ để học.

Có lập trường, giải pháp cụ thể và một giới hạn hợp lý — đúng chuẩn 5.5. Nhưng "hại mắt" là lý do yếu và "hai tiếng một ngày" là con số tuỳ tiện.

Band 7.5

Limits, yes, but I think we've been counting the wrong thing. A blanket two-hour rule treats a child making a video with friends and a child scrolling alone as the same activity, and they aren't remotely the same. What actually matters is whether the time is spent making something or being fed something. I'd worry far less about a teenager spending four hours editing a film than one spending forty minutes on an app designed to be impossible to put down. Time is easy to measure, which is probably why parents reach for it, but it's close to meaningless on its own.

Giới hạn thì nên, nhưng tôi nghĩ lâu nay ta đếm nhầm thứ cần đếm. Một quy định chung hai tiếng coi một đứa trẻ đang quay video cùng bạn bè và một đứa ngồi lướt một mình là cùng một hoạt động, mà hai chuyện đó chẳng giống nhau chút nào. Thứ thật sự quan trọng là thời gian ấy để LÀM RA cái gì hay để BỊ NHỒI cái gì. Tôi lo về một đứa mười lăm tuổi ngồi bốn tiếng dựng phim ít hơn hẳn so với một đứa ngồi bốn mươi phút với một ứng dụng được thiết kế để không thể bỏ xuống. Thời gian thì dễ đo, chắc vì thế mà phụ huynh bám vào nó, nhưng tự nó thì gần như vô nghĩa.

Đồng ý nhưng chỉnh lại tiêu chí, đưa ra một cặp đối (làm ra – bị nhồi), so sánh hai trường hợp cụ thể, và giải thích luôn vì sao người ta chọn sai tiêu chí.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.

  1. That's an interesting — I'd say it depends on age.
  2. I'd put it the other way .
  3. It's created what you call a permanent distraction.
  4. Some people say it's ruined childhood — I wouldn't go that .
  5. Working from home has been a mixed .
B

Câu nào KHÔNG nhại lại câu hỏi?

Trắc nghiệm

Chọn câu trả lời diễn đạt lại bằng từ của mình.

  1. Examiner: Do you use your phone a lot?
  2. Examiner: Is technology useful for students?
  3. Bạn cần hai giây để nghĩ. Câu nào HỢP LỆ?
  4. Examiner: Has the internet changed education?
  5. Từ nào KHÔNG nên cố diễn đạt lại?
C

Sửa lỗi người Việt hay mắc

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. Technology has changed our life in many way.
  2. I am agree with that opinion.
  3. Nowadays people depend too much in technology.
  4. The internet make information easier to find.
  5. In other word, the tool is not the problem.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Diễn đạt lại câu hỏi

Nói lại câu

Viết câu trả lời cho câu hỏi dưới đây mà KHÔNG dùng lại từ in đậm, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. Examiner: Is technology USEFUL in your daily life?
    Dùng: made a real difference
  2. Examiner: Do you use your phone A LOT?
    Dùng: more than I'd like
  3. Examiner: Do you think it has ADVANTAGES AND DISADVANTAGES?
    Dùng: a mixed blessing
  4. Examiner: Some people say phones have ruined conversation. Do you agree?
    Dùng: I wouldn't go that far
  5. Bạn vừa nói một đoạn khá rối và muốn tóm lại.
    Dùng: To put it simply
F

Cụm này dùng để làm gì?

Nối

Chọn chức năng đúng cho mỗi cụm.

  1. That's an interesting one
  2. In other words, …
  3. I'd put it the other way round
  4. what you might call …
  5. I wouldn't go that far
  6. a mixed blessing
A. Câu đệm hợp lệ để có hai giây nghĩ
B. Tự diễn đạt lại ý vừa nói
C. Đảo ngược cách nhìn của câu hỏi
D. Tự đặt tên cho một hiện tượng
E. Bác một ý kiến cực đoan
F. Gói cả hai mặt vào một cụm

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 14 — Đừng lặp lại câu hỏi

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.