SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
C1 Band 7.0 – 8.0 Success & Ambition 31 điểm

Speaking band 7.0 – 8.0 · Bài 24 — Thành ngữ dùng đúng chỗ

Idioms That Land — using figurative language without forcing it

Dùng ít thành ngữ nhưng dùng đúng, thay vì nhồi cho đủ

Mục tiêu: Sau bài này bạn hiểu vì sao nhồi thành ngữ lại HẠ band, và có một bộ nhỏ những cụm hình ảnh mà bạn dùng được tự nhiên trong đúng ngữ cảnh của mình.

  • Mô tả band 8 nói "dùng thành ngữ một cách khéo léo", KHÔNG nói "dùng nhiều thành ngữ". Bốn thành ngữ dùng đúng trong cả buổi thi là đã dư.
  • Thành ngữ dùng sai chỗ còn hại hơn không dùng. "It's raining cats and dogs" đã cũ đến mức người bản ngữ gần như không nói nữa, và giám khảo biết ngay bạn học từ danh sách.
  • Thành ngữ an toàn nhất là loại KHÔNG nghe ra là thành ngữ: "it comes with the territory", "that's easier said than done", "the jury's still out". Chúng nằm gọn trong câu.
  • Đừng chèn thành ngữ vào chỗ nó không thuộc về. Nếu bạn phải dừng lại để nhớ ra nó thì đừng dùng — dừng một giây để nhét thành ngữ là đánh đổi Trôi chảy lấy Vốn từ, và không lời.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Dừng lại nửa giây để nhớ ra một thành ngữ là đánh đổi Trôi chảy lấy Vốn từ — và đó là cuộc đổi chác không lời. Thành ngữ nào chưa nói được liền mạch thì đừng dùng.

Lexical Resource
Vốn từ

Mô tả band 8 nói "khéo léo", không nói "nhiều". Phép thử: bỏ thành ngữ đi mà câu trả lời vẫn còn nội dung thì bạn dùng đúng; bỏ đi mà chẳng còn gì thì thành ngữ đang thay chỗ cho suy nghĩ.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Thành ngữ là cụm cố định — đổi một từ là sai. "A blessing in disguise" không thành "a blessing in disguising", "on your plate" phải khớp sở hữu cách với chủ ngữ.

Pronunciation
Phát âm

Thành ngữ đọc liền như một khối với một trọng âm chính. Đọc rời từng từ là dấu hiệu rõ nhất rằng bạn học nó từ danh sách chứ không từ đời sống.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
it comes with the territory band 7.5
chuyện đó đi kèm với công việc, phải chấp nhận thôi
The long hours come with the territory. Giờ giấc dài thì đi kèm với nghề rồi.
Không nghe ra là thành ngữ, nằm gọn trong câu. Rất an toàn để dùng.
2
easier said than done band 7.0
nói thì dễ, làm mới khó
Switching career at forty is easier said than done. Bốn mươi tuổi đổi nghề thì nói dễ hơn làm.
Dùng sau khi bạn hoặc ai đó vừa đề xuất một giải pháp nghe hợp lý.
3
the jury's still out on … band 8.0
chuyện … thì vẫn chưa ngã ngũ
The jury's still out on whether it actually works. Chuyện nó có thật sự hiệu quả hay không thì vẫn chưa ngã ngũ.
Cách nói "chưa có kết luận" rất chín. Hợp với Part 3 về xu hướng mới.
4
get your foot in the door band 7.5
chen được chân vào (nghề, công ty)
The hardest part is getting your foot in the door. Khó nhất là chen được chân vào.
Thành ngữ chuẩn về khởi đầu sự nghiệp. Dùng đúng chỗ thì không ai thấy gượng.
5
have a lot on your plate band 7.0
đang ôm rất nhiều việc
She's got a lot on her plate at the moment. Dạo này cô ấy ôm nhiều việc lắm.
Sở hữu cách phải khớp chủ ngữ. Rất tự nhiên trong văn nói công sở.
6
in the long run band 6.5
về lâu về dài
In the long run it probably held me back. Về lâu dài thì có lẽ nó đã kìm tôi lại.
Đơn giản nhưng luôn đúng chỗ. Đây là loại cụm bạn nên dùng nhiều hơn là thành ngữ hoa mỹ.
7
a blessing in disguise band 7.0
trong rủi có may
Losing that job turned out to be a blessing in disguise. Mất việc ấy hoá ra lại là trong rủi có may.
Thành ngữ quen nhưng vẫn dùng được — miễn là có một câu chuyện thật đi kèm.
8
it's not all it's cracked up to be band 8.0
không được như người ta đồn đâu
Working abroad isn't all it's cracked up to be. Làm việc ở nước ngoài không được như người ta đồn đâu.
Cụm hạ kỳ vọng, rất tự nhiên. Dùng khi bác một điều ai cũng ca ngợi.
9
play it safe band 7.0
chọn phương án chắc ăn
I played it safe and stayed where I was. Tôi chọn phương án chắc ăn và ở lại chỗ cũ.
Ngắn, thông dụng, và hầu như không bao giờ nghe gượng.
10
on paper it looks … band 7.0
trên giấy tờ thì trông có vẻ …
On paper it looks like a promotion. Trên giấy tờ thì trông như một cú thăng chức.
Mở đường cho một câu đảo chiều. Rất hợp mọi câu bàn về thành công.

Trọng điểm phát âm

Thành ngữ phải đọc liền như một khối

Dấu hiệu rõ nhất của người học thuộc thành ngữ là đọc từng từ một, rời rạc, và chậm lại ngay trước khi nói nó. Người bản ngữ đọc cả cụm như một từ duy nhất, với đúng một trọng âm chính, và không hề chậm lại. Nếu bạn phải lấy đà trước khi nói một thành ngữ thì thành ngữ ấy chưa thuộc về bạn.

  • easier SAID than done một trọng âm chính ở "said", cả cụm nói liền trong một hơi
  • comes with the TERRitory "with the" nuốt gần hết, đừng đọc rõ từng từ
  • a lot on your PLATE "on your" thành /ɒnjə/, nhấn duy nhất ở "plate"
  • the JURy's still out nhấn đầu cụm rồi lướt phần còn lại
  • not all it's CRACKED up to be cụm dài nhưng vẫn chỉ một trọng âm; "up to be" lướt hết

Đọc mỗi cụm mười lần cho đến khi nói được trong một hơi mà không cần nghĩ. Nếu vẫn phải dừng lại nửa giây trước khi nói thì chưa dùng được trong phòng thi.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Để ý: bài mẫu band 8 dưới đây dùng RẤT ÍT thành ngữ, và cái nào cũng nằm gọn trong câu. Còn bài band 6.5 thì nhồi vào những chỗ không cần.

1

Do you consider yourself an ambitious person?

Bạn có tự thấy mình là người tham vọng không?

Câu này rất dễ nhồi thành ngữ. Hãy thử trả lời hay mà chỉ dùng tối đa một cụm hình ảnh.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Yes, I would say so. I always try my best and I never give up, because where there's a will there's a way. I believe that if you work hard, the sky is the limit. Of course Rome wasn't built in a day, so I have to be patient and take it step by step.

Có, tôi nghĩ vậy. Tôi luôn cố hết sức và không bao giờ bỏ cuộc, vì có chí thì nên. Tôi tin rằng chăm chỉ thì không gì là không thể. Tất nhiên không có gì làm được trong một ngày, nên tôi phải kiên nhẫn từng bước một.

Bốn thành ngữ trong ba câu, và cả bốn đều là loại quá cũ, quá quen. Điều tệ hơn: sau khi bỏ hết chúng đi thì câu trả lời KHÔNG CÒN NỘI DUNG NÀO. Đây chính là cách nhồi thành ngữ làm hạ band.

Band 8.0

Less than I used to be, which I think is a good thing. In my twenties I wanted a title, and I got one, and it turned out not to be all it's cracked up to be — mostly meetings about other people's work. These days what I'm ambitious about is much narrower: I'd like to be genuinely good at one thing rather than reasonably senior in a field I don't care much about.

Ít hơn trước, mà tôi nghĩ đó là chuyện tốt. Hồi ngoài hai mươi tôi muốn có một chức danh, rồi tôi có thật, và hoá ra nó không được như người ta đồn — chủ yếu là họp về công việc của người khác. Giờ thứ tôi tham vọng hẹp hơn nhiều: tôi muốn giỏi thật sự một thứ, hơn là leo lên tương đối cao trong một lĩnh vực mình chẳng mấy quan tâm.

Đúng MỘT thành ngữ, đặt vào chỗ nó gánh được cả một ý. Bỏ nó đi thì câu trả lời vẫn còn nguyên nội dung — đó là phép thử của một thành ngữ dùng đúng.

2

What does success mean to you?

Với bạn, thành công nghĩa là gì?

Đây là câu mà ai cũng có sẵn một câu học thuộc. Cách nổi bật là trả lời bằng một định nghĩa CỤ THỂ đến mức không thể học thuộc.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

For me, success is not only about money. Money cannot buy happiness, and at the end of the day, what matters is your family and your health. I think success means being happy with what you have and making your parents proud. As they say, happiness is a journey, not a destination.

Với tôi, thành công không chỉ là tiền. Tiền không mua được hạnh phúc, và suy cho cùng thì điều quan trọng là gia đình và sức khoẻ. Tôi nghĩ thành công là hài lòng với những gì mình có và làm bố mẹ tự hào. Như người ta nói, hạnh phúc là một hành trình chứ không phải đích đến.

Không sai câu nào, nhưng cả đoạn là bốn câu sáo ghép lại. Giám khảo đã nghe đúng bốn câu ấy hàng nghìn lần và không có gì để chấm.

Band 8.0

Something fairly unglamorous, these days: being able to say no. When I started out I took everything I was offered because I had no choice, and the point at which I could turn down work I didn't want felt like a bigger change than any promotion. I know that sounds like a small definition. But I've watched people get everything they said they wanted and still have no control over their week, so I'd rather have the control.

Dạo này thì là một thứ khá kém hào nhoáng: khả năng nói không. Hồi mới vào nghề tôi nhận mọi việc người ta giao vì chẳng có lựa chọn, và cái thời điểm tôi từ chối được những việc mình không muốn làm cảm giác là một thay đổi lớn hơn bất kỳ cú thăng chức nào. Tôi biết nghe thì đó là một định nghĩa nhỏ bé. Nhưng tôi từng thấy những người có được đúng mọi thứ họ nói là họ muốn mà vẫn chẳng làm chủ nổi một tuần của mình, nên tôi thà lấy phần làm chủ.

Không dùng một thành ngữ nào, và chính vì thế mà nó vượt hẳn bài trên. Định nghĩa cụ thể, có bằng chứng từ trải nghiệm, và một câu đối lập ở cuối.

3

Do you think it is important to be competitive?

Bạn có nghĩ tính cạnh tranh là quan trọng không?

Nếu định dùng một thành ngữ ở đây thì chỉ dùng một, và phải là cụm nằm gọn trong câu.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

To some extent, yes. In today's world, competition is everywhere, and if you don't move forward you will be left behind. But I think we should not be too competitive, because at the end of the day, no man is an island and we need to work together.

Ở một mức độ nào đó thì có. Thời nay cạnh tranh ở khắp nơi, không tiến lên thì bị bỏ lại phía sau. Nhưng tôi nghĩ không nên cạnh tranh quá vì suy cho cùng, không ai là một hòn đảo, ta cần làm việc cùng nhau.

"In today's world", "left behind", "at the end of the day", "no man is an island" — bốn cụm sáo. Lập luận thì đúng nhưng chẳng có chữ nào là của người nói.

Band 8.0

Competitive with yourself, yes. Competitive with colleagues, almost never — in most jobs you're evaluated on what your team delivers, so undermining the person next to you is a strange strategy. The one place it genuinely helps is at the very beginning, when getting your foot in the door is a numbers game and somebody else is going to get the role if you don't. After that it stops paying, and I've seen people who never adjusted.

Cạnh tranh với chính mình thì có. Cạnh tranh với đồng nghiệp thì gần như không bao giờ — ở phần lớn các nghề, bạn được đánh giá theo thứ cả nhóm làm ra, nên hạ bệ người ngồi cạnh là một chiến lược kỳ lạ. Chỗ duy nhất nó thật sự có ích là lúc mới bắt đầu, khi chen được chân vào là một trò chơi xác suất và nếu bạn không lấy thì người khác lấy. Sau giai đoạn đó thì nó thôi có lời, và tôi từng thấy những người không bao giờ điều chỉnh lại.

Đúng một thành ngữ ("get your foot in the door") đặt vào chính chỗ nó mô tả tình huống chính xác nhất. Còn lại là lập luận riêng.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Trong hai phút, hai thành ngữ là đủ và ba là nhiều. Hãy ghi sẵn tối đa hai cụm trong phần chuẩn bị, và nếu lúc nói không có chỗ cho chúng thì bỏ luôn.

Describe an achievement you are proud of.

You should say:

  • what it was
  • how long it took
  • what was difficult about it

and explain why you are proud of it.

Hãy kể một thành tựu bạn tự hào.

  • đó là gì
  • bạn mất bao lâu
  • khó ở chỗ nào

và giải thích vì sao bạn tự hào về nó.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Thành tựu gì cụ thể, đo được got a qualification while working full time
  2. Mất bao lâu thời gian + nhịp độ 2 years – Saturdays + 2 evenings a week
  3. Khó ở đâu khó thật, không phải khó chung chung not the exams – the monotony, and missing everything
  4. Vì sao tự hào (dành 60 giây) lý do riêng + tối đa MỘT thành ngữ proud of finishing, not of passing – nearly quit at month 14
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 6.5

I want to talk about a professional qualification I completed two years ago. I did it while I was working full time, so it was not easy at all. It took me two years. I studied every Saturday and two evenings a week. There was no holiday in that period. The difficult part was not the exams. Honestly the exams were okay because I have always been good at exams. The difficult part was that it never stopped. Every weekend for two years. My friends went out and I stayed at home, so I missed a lot of things. At month fourteen I almost quit. I told my wife I wanted to stop and she said I should sleep on it, and the next morning I continued. I am proud of it, but not because of the certificate. To be honest the certificate has not changed my salary very much. I am proud because I finished something long. Before that, I always started things and never finished them, so for me this was a big change. Yes, my wife helped me a lot. Without her support I would have given up.

Tôi muốn nói về một chứng chỉ nghề tôi hoàn thành cách đây hai năm. Tôi học trong lúc vẫn đi làm toàn thời gian nên chẳng dễ chút nào. Mất hai năm. Tôi học vào mỗi thứ bảy và hai buổi tối trong tuần. Suốt thời gian đó không có kỳ nghỉ nào. Phần khó không phải là các kỳ thi. Thật ra thi thì tôi ổn vì tôi vốn thi tốt. Phần khó là nó không bao giờ dừng lại. Cuối tuần nào cũng vậy, suốt hai năm. Bạn bè đi chơi còn tôi ở nhà, nên tôi bỏ lỡ nhiều thứ. Đến tháng thứ mười bốn tôi suýt bỏ. Tôi bảo vợ là tôi muốn dừng, vợ tôi bảo để ngủ một đêm rồi tính, sáng hôm sau tôi lại học tiếp. Tôi tự hào về chuyện đó, nhưng không phải vì tấm chứng chỉ — thật ra nó cũng chẳng làm lương tôi tăng bao nhiêu. Tôi tự hào vì đã hoàn thành được một việc dài. Trước đó tôi toàn bắt đầu rồi bỏ dở, nên với tôi đây là một thay đổi lớn. Có, vợ tôi giúp rất nhiều. Không có cô ấy chắc tôi đã bỏ.

Câu chuyện thật, có một khoảnh khắc suýt bỏ cuộc và một lý do tự hào rất riêng. Chỉ dùng một thành ngữ ("sleep on it") và dùng đúng. Trần band nằm ở chỗ câu ngắn đều nhau và chưa có cụm nào thật đắt.

Band 8.0

The one I'd pick is a professional qualification I finished a couple of years ago, which I did alongside a full-time job. Two years, every Saturday and two evenings a week, with no break in the middle. The difficulty wasn't academic, which surprised me — I've always been a reasonably good exam-taker, and the papers themselves were manageable. What was hard was the monotony of it, and the fact that it quietly ate every spare hour for two years. You don't notice it at first. Then you realise you've said no to the same group of friends about forty times and they've stopped asking. I came very close to stopping at around month fourteen; I told my wife I was finished with it, and she very sensibly told me to leave the decision until the weekend, by which point I'd talked myself back into it. The reason I'm proud of it isn't the certificate — on paper it looks impressive and in practice it's barely moved my salary. It's that I finished something long. I'd built up a fairly consistent record of starting things and losing interest around the point where they stopped being new, so completing this was genuinely out of character. My wife carried most of the household for two years and never once mentioned it, which I'm aware is the part of the story I contributed least to.

Cái tôi chọn là một chứng chỉ nghề tôi hoàn thành cách đây vài năm, học song song với công việc toàn thời gian. Hai năm, mỗi thứ bảy và hai buổi tối mỗi tuần, không nghỉ quãng nào. Cái khó không nằm ở chuyện học hành, điều đó khiến chính tôi ngạc nhiên — tôi vốn thi cử cũng khá, và đề thi thì gánh được. Cái khó là sự đơn điệu của nó, và chuyện nó lặng lẽ ngốn sạch mọi giờ rảnh suốt hai năm. Ban đầu bạn không để ý. Rồi đến lúc bạn nhận ra mình đã từ chối cùng một nhóm bạn chừng bốn mươi lần và họ thôi rủ nữa. Tôi đã rất gần với chuyện bỏ dở vào khoảng tháng thứ mười bốn; tôi bảo vợ là tôi xong rồi, và cô ấy rất tỉnh táo bảo tôi để đến cuối tuần hãy quyết, mà đến lúc đó thì tôi đã tự thuyết phục lại chính mình. Lý do tôi tự hào không phải tấm chứng chỉ — trên giấy tờ thì nó trông oách còn thực tế thì gần như chẳng làm lương tôi nhúc nhích. Là vì tôi đã hoàn thành một việc dài. Tôi vốn có một thành tích khá nhất quán là bắt đầu mọi thứ rồi mất hứng đúng vào lúc chúng thôi mới mẻ, nên làm xong được cái này thật sự là không giống tôi. Vợ tôi gánh gần hết việc nhà suốt hai năm và chưa một lần nhắc tới chuyện đó, mà tôi cũng biết đó là phần tôi đóng góp ít nhất trong cả câu chuyện.

Đúng hai cụm hình ảnh ("on paper it looks", "out of character") và cả hai đều nằm gọn trong câu. Sức mạnh đến từ chi tiết cụ thể ("bốn mươi lần và họ thôi rủ") chứ không từ thành ngữ.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Did anyone help you?

Có ai giúp bạn không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Part 3 là chỗ người học hay nhồi thành ngữ nhất vì câu hỏi trừu tượng. Để ý bài mẫu band 8 dưới đây: ý sắc, mà thành ngữ thì rất ít.

1

Is success mainly the result of hard work or luck?

Thành công chủ yếu do chăm chỉ hay do may mắn?

Câu này mời gọi mọi câu sáo bạn từng học. Hãy cố trả lời mà không dùng câu nào bạn đã nghe người khác nói.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

I believe hard work is more important. As the saying goes, the harder you work, the luckier you get. Of course luck plays a part, and some people are born with a silver spoon in their mouth. But at the end of the day, if you don't put in the effort, no amount of luck will help you.

Tôi tin chăm chỉ quan trọng hơn. Như người ta nói, càng chăm thì càng may. Tất nhiên may mắn cũng có phần, và có người sinh ra đã ngậm thìa bạc. Nhưng suy cho cùng, không bỏ công thì may đến mấy cũng chẳng giúp được.

Ba thành ngữ, và cả ba đều nằm ở chỗ lẽ ra phải là lập luận của chính người nói. Bỏ hết thành ngữ đi thì chỉ còn "chăm chỉ quan trọng hơn".

Band 8.0

Both, but they don't work in the way the question implies. Effort doesn't produce success directly — it produces a larger number of attempts, and luck decides which of them lands. Two people can work equally hard and one gets a break; that isn't a moral difference. What I'd say effort genuinely buys you is the ability to take the luck when it turns up. Most opportunities are unusable if you aren't already prepared, so the work isn't what causes the outcome, it's what makes you eligible for it.

Cả hai, nhưng chúng không vận hành theo cách câu hỏi ngụ ý. Nỗ lực không trực tiếp tạo ra thành công — nó tạo ra một số lượng lớn hơn các lần thử, còn may mắn quyết định lần nào trúng. Hai người có thể làm việc chăm như nhau mà một người gặp cơ hội; chuyện đó không phải là một khác biệt về đạo đức. Thứ tôi cho rằng nỗ lực thật sự mua được là khả năng chớp lấy cái may khi nó xuất hiện. Phần lớn cơ hội là vô dụng nếu bạn chưa sẵn sàng từ trước, nên nỗ lực không phải là thứ GÂY RA kết quả, mà là thứ khiến bạn ĐỦ ĐIỀU KIỆN nhận nó.

Không một thành ngữ nào, mà vẫn là câu trả lời mạnh hơn hẳn. Đổi cơ chế của câu hỏi, và câu cuối là một cặp đối rất sắc.

2

Do parents in your country put too much pressure on their children to succeed?

Bố mẹ ở nước bạn có gây quá nhiều áp lực thành công lên con cái không?

Chủ đề này ai cũng có ý kiến. Chỗ ăn điểm là ở chỗ bạn hiểu được phía bên kia.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Yes, definitely. Vietnamese parents want their children to be doctors or engineers, and they push them very hard. Children study day and night and they have no childhood. Of course parents mean well — they want the best for their children — but sometimes the pressure is too much and it can backfire.

Có, chắc chắn. Bố mẹ Việt Nam muốn con làm bác sĩ hay kỹ sư và thúc rất ghê. Trẻ con học ngày học đêm, không có tuổi thơ. Tất nhiên bố mẹ có ý tốt, muốn điều tốt nhất cho con, nhưng có khi áp lực quá thì phản tác dụng.

Lập luận cân bằng và đúng thực tế. Nhưng "they have no childhood", "parents mean well", "it can backfire" đều là những cụm đã mòn.

Band 8.0

Enormous pressure, yes, but I've come to think blaming the parents misses something. My mother pushed me hard because in her generation education was genuinely the only exit from a very narrow life — she watched people who missed that window stay poor for fifty years. That fear doesn't switch off just because the economy changed. So what looks like unreasonable ambition is usually out-of-date risk assessment, passed down intact. That doesn't make it harmless, and I'd still say it damages a lot of children. But you don't fix it by telling parents to relax; you fix it by them believing there's more than one route, and nothing in their own experience supports that.

Áp lực khủng khiếp, đúng vậy, nhưng tôi dần cho rằng đổ lỗi cho bố mẹ là bỏ sót một điều. Mẹ tôi thúc tôi rất ghê vì ở thế hệ bà, học hành thật sự là lối thoát duy nhất khỏi một cuộc đời rất hẹp — bà đã chứng kiến những người lỡ mất cánh cửa ấy nghèo suốt năm mươi năm. Nỗi sợ đó không tắt đi chỉ vì nền kinh tế đã đổi. Nên cái trông như tham vọng vô lý thật ra thường là một bản đánh giá rủi ro đã lỗi thời, được truyền lại nguyên vẹn. Điều đó không làm nó vô hại, và tôi vẫn cho rằng nó gây tổn thương cho rất nhiều đứa trẻ. Nhưng bạn không sửa được bằng cách bảo bố mẹ thả lỏng; bạn sửa được khi họ tin rằng có nhiều hơn một con đường, mà chẳng có gì trong chính trải nghiệm của họ ủng hộ điều đó.

Không thành ngữ nào, nhưng hiểu được phía bên kia bằng một lý do lịch sử cụ thể, rồi vẫn giữ lập trường. Câu cuối chỉ ra vì sao giải pháp thông thường không chạy.

3

Has the definition of success changed over the last generation?

Định nghĩa thành công có thay đổi so với thế hệ trước không?

Nếu định dùng thành ngữ thì chọn loại nằm gọn trong câu, ví dụ "the jury's still out".

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Yes, it has changed a lot. For my parents' generation, success meant a stable job, a house and a family. Now young people also value freedom, travel and doing work they enjoy. Money is still important, of course, but it is not everything any more.

Có, thay đổi nhiều. Với thế hệ bố mẹ tôi, thành công là một công việc ổn định, một căn nhà và một gia đình. Giờ người trẻ còn coi trọng tự do, đi đây đi đó và làm việc mình thích. Tiền vẫn quan trọng, tất nhiên, nhưng không còn là tất cả.

Rõ ràng, cân bằng, đúng chuẩn 6.5. Điều còn thiếu: chưa hỏi VÌ SAO nó đổi, mà chỉ mô tả rằng nó đổi.

Band 8.0

It's shifted, though I'd question how much of that is a change in values rather than a change in what's available. My parents' definition — house, stable job, children by thirty — was achievable on one salary. Mine isn't, for anybody I know. When a target becomes unreachable, people rewrite the target, and we call that a new set of priorities. The jury's still out on whether my generation genuinely values experiences over property, or whether we're making a virtue of the only option left. I suspect we'll find out if housing ever becomes affordable again.

Nó có dịch chuyển, tuy tôi ngờ rằng bao nhiêu phần trong đó là thay đổi giá trị sống và bao nhiêu phần là thay đổi về những thứ còn với tới được. Định nghĩa của bố mẹ tôi — nhà, việc ổn định, con cái trước ba mươi — hồi ấy đạt được bằng một đồng lương. Của tôi thì không, với bất kỳ ai tôi quen. Khi một cái đích trở nên bất khả, người ta viết lại cái đích, rồi ta gọi đó là một hệ giá trị mới. Chuyện thế hệ tôi có thật sự coi trọng trải nghiệm hơn tài sản hay không, hay chỉ đang biến lựa chọn duy nhất còn lại thành một đức hạnh, thì vẫn chưa ngã ngũ. Tôi ngờ rằng ta sẽ biết câu trả lời nếu nhà cửa có ngày lại vừa túi tiền.

Đúng một thành ngữ ("the jury's still out") và nó gánh đúng chức năng: đánh dấu chỗ chưa có kết luận. Phần còn lại là lập luận riêng, kèm một phép thử ngược ở cuối.

4

Should schools teach children that failure is acceptable?

Trường học có nên dạy trẻ rằng thất bại là chuyện bình thường không?

Câu "should" cuối cùng. Giữ lập trường rõ và đừng để một thành ngữ thay chỗ cho một lý lẽ.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Yes, I think they should. Failure is a part of life and we learn more from our mistakes than from our successes. If children are afraid of failing, they will never take risks, and they will only do things they are sure about. As Edison said, he did not fail, he just found ten thousand ways that did not work.

Có, tôi nghĩ nên. Thất bại là một phần của cuộc sống và ta học từ sai lầm nhiều hơn từ thành công. Nếu trẻ sợ thất bại thì sẽ không bao giờ dám mạo hiểm, chỉ làm những việc chắc ăn. Như Edison từng nói, ông không thất bại, ông chỉ tìm ra mười nghìn cách không hiệu quả.

Ý đúng và trích dẫn cũng đúng, nhưng "we learn more from our mistakes" và câu Edison đều là những thứ giám khảo nghe mỗi ngày. Trích dẫn không thay được lập luận.

Band 8.0

They should, but I'd be careful how, because the slogan version of this does more harm than good. Telling a child failure is fine while every assessment they sit is ranked and published teaches them that adults say one thing and measure another. If you actually want it believed, you have to change what gets marked — set work where the first attempt is expected to be wrong and only the revision counts. That's harder than a poster in a corridor, and it's easier said than done in a system where a single exam at eighteen determines everything. But anything short of that is just words.

Nên, nhưng tôi dè dặt về cách làm, vì phiên bản khẩu hiệu của chuyện này lợi bất cập hại. Bảo một đứa trẻ rằng thất bại không sao trong khi mọi bài kiểm tra nó làm đều được xếp hạng và công bố thì chỉ dạy nó rằng người lớn nói một đằng đo một nẻo. Nếu thật sự muốn nó tin thì phải đổi cái được chấm — giao những bài mà lần làm đầu tiên được mặc định là sai và chỉ bản sửa mới tính điểm. Việc đó khó hơn treo một tấm áp phích ngoài hành lang, và nói thì dễ hơn làm trong một hệ thống mà một kỳ thi năm mười tám tuổi quyết định tất cả. Nhưng bất cứ thứ gì thấp hơn thế thì chỉ là lời nói suông.

Đúng một thành ngữ ("easier said than done") đặt ngay sau khi tự nêu ra cái khó — đúng chức năng của nó. Còn lại là một đề xuất cụ thể và một phê phán sắc.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu trong thành ngữ

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống. Thành ngữ là cụm cố định — sai một từ là hỏng cả cụm.

  1. The long hours come with the .
  2. Switching career at forty is easier said than .
  3. The is still out on whether it actually works.
  4. The hardest part is getting your in the door.
  5. Working abroad isn't all it's up to be.
B

Dùng thành ngữ thế nào cho đúng?

Trắc nghiệm

Chọn cách dùng được điểm cao hơn.

  1. Trong một buổi thi Speaking, nên dùng khoảng bao nhiêu thành ngữ?
  2. Phép thử nào cho biết bạn dùng thành ngữ ĐÚNG?
  3. Câu trả lời nào bị HẠ band vì thành ngữ?
  4. Bạn phải dừng lại nửa giây để nhớ ra một thành ngữ. Nên làm gì?
  5. Thành ngữ nào AN TOÀN nhất để dùng trong phòng thi?
C

Sửa thành ngữ bị dùng sai

Sửa lỗi

Mỗi câu có một thành ngữ bị sai từ hoặc sai dạng. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. Losing that job was a blessing in disguising.
  2. She has a lot in her plate at the moment.
  3. The hardest part is to get your foot in the door.
  4. It is more easy said than done.
  5. The jury is still out about whether it works.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu có thành ngữ dùng đúng chỗ.

E

Thay câu sáo bằng ý của chính bạn

Nói lại câu

Viết lại câu sáo thành một câu có nội dung thật, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. Money cannot buy happiness, and at the end of the day what matters is family.
    Dùng: For me success is
  2. The job has many difficulties but I accept them.
    Dùng: comes with the territory
  3. People say working abroad is wonderful but actually it is not.
    Dùng: not all it's cracked up to be
  4. We do not know yet if this new approach is effective.
    Dùng: The jury's still out
  5. That solution sounds good but it is very hard to do in practice.
    Dùng: easier said than done
F

Thành ngữ này nghĩa là gì?

Nối

Chọn nghĩa đúng cho mỗi thành ngữ.

  1. it comes with the territory
  2. get your foot in the door
  3. the jury's still out
  4. not all it's cracked up to be
  5. have a lot on your plate
  6. play it safe
A. chuyện đó đi kèm với công việc, phải chấp nhận
B. chen được chân vào nghề
C. vẫn chưa ngã ngũ
D. không được như người ta đồn
E. đang ôm rất nhiều việc
F. chọn phương án chắc ăn

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 7.0 – 8.0 · Bài 24 — Thành ngữ dùng đúng chỗ

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.