Đây là bài trọng tâm và là chỗ tách band 7 khỏi band 8. Band 7 nói tốt về chủ đề quen; band 8 nói tốt về mọi chủ đề, kể cả khi không biết gì.
Speaking band 7.0 – 8.0 · Bài 27 — Gặp đề chưa từng nghĩ tới
Topics You Know Nothing About — five ways out
Năm cách trả lời một câu hỏi bạn không có kiến thức gì
Mục tiêu: Sau bài này bạn không còn sợ câu hỏi lạ nữa: bạn có năm đường thoát hợp lệ để nói được bốn năm câu có nội dung về một chủ đề bạn chưa từng nghĩ tới.
- Đây chính là chỗ band 7 dừng lại và band 8 đi tiếp. Band 7 nói tốt về chủ đề quen; band 8 nói tốt về MỌI chủ đề, kể cả khi không biết gì.
- Giám khảo KHÔNG chấm kiến thức của bạn. Họ chấm tiếng Anh. Trả lời sai sự thật mà nói hay thì vẫn được điểm cao; im lặng vì không biết thì mất điểm.
- Năm đường thoát: (1) thừa nhận rồi suy luận, (2) thu hẹp về phần bạn biết, (3) mượn một so sánh từ lĩnh vực quen, (4) trả lời câu hỏi CHUNG nằm bên trong câu hỏi hẹp, (5) hỏi lại cho rõ.
- Hỏi lại là hợp lệ và không bị trừ điểm: "Do you mean in schools, or in general?" Nó còn mua cho bạn năm giây và cho thấy bạn nghe hiểu.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoVốn từ để thừa nhận không biết cũng là vốn từ: out of my depth, I'd be guessing, a bigger question than I can answer. Chúng nghe tự tin hơn nhiều so với "I don't know".
Suy luận từ nguyên lý chung kéo theo rất nhiều câu điều kiện và động từ tình thái (would, might, tend to). Đó chính là dải ngữ pháp mà band 8 cần.
Nói "I don't know much about it" bằng giọng hạ và bình thản thì nghe như trung thực; nói nhỏ dần và lên giọng thì nghe như đang bí. Cùng một câu chữ.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Giữ giọng tự tin khi đang thừa nhận không biết
Nghịch lý của đường thoát: nếu bạn nói "I don't know much about it" bằng giọng nhỏ dần và lên cao ở cuối, giám khảo nghe ra sự lúng túng và cả câu trả lời sau đó cũng yếu đi. Nói đúng câu ấy bằng giọng bình thản, hạ giọng ở cuối, rồi nối liền sang "but logically…" thì nó nghe như một sự trung thực trí tuệ. Cùng một câu, hai ấn tượng ngược nhau.
- I don't know much about it, ↘ | but logically … hạ giọng ở "it" rồi nối liền, không ngừng lâu
- I'm completely out of my DEPTH here, ↘ | but … nhấn "depth", hạ giọng — nghe như một sự thật, không phải lời xin lỗi
- I don't know… ↗ um… SAI: lên giọng rồi bỏ lửng, nghe như đang cầu cứu
- I'd be GUESSing, but … nhấn "guessing" để đánh dấu rõ đây là phỏng đoán
- Do you mean in SCHOOLS, | or in GENeral? hai trọng âm rõ, giọng lên ở cuối vì đây là câu hỏi thật
Đọc dòng 1 hai lần: lần một nhỏ dần và lên giọng, lần hai bình thản và hạ giọng. Cùng một câu chữ mà một bên là thí sinh đang bí, một bên là người đang nghĩ.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútPart 1 hiếm khi hỏi chủ đề lạ, nhưng vẫn có những câu bạn thật sự không có gì để nói. Cách xử lý giống hệt: thừa nhận rồi thu hẹp.
Were you interested in science at school?
Hồi đi học bạn có thích môn khoa học không?
Nếu không thích thì cứ nói không — nhưng phải nói tiếp vì sao, và nếu được thì nói một ngoại lệ.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Not really, to be honest. I was better at languages and history. Science was too difficult for me, especially chemistry. I could not remember all the formulas, so my marks were quite low and I lost interest.
Thành thật là không hẳn. Tôi khá hơn ở môn ngoại ngữ và lịch sử. Khoa học với tôi khó quá, nhất là hoá. Tôi không nhớ nổi công thức nên điểm thấp và mất hứng.
Trung thực và có nguyên nhân rõ. Đúng chuẩn 6.5 — điều còn thiếu là một ngoại lệ hoặc một góc nhìn riêng.
Not as taught, no. Chemistry as I experienced it was a list of things to memorise, and I've never been good at that. The odd thing is that I'm genuinely interested in the same material now — I'll happily read about why a reaction goes one way rather than another. So it probably wasn't the subject; it was that nobody ever told us what any of it was for.
Theo cách người ta dạy thì không. Môn hoá như tôi trải qua chỉ là một danh sách để học thuộc, mà tôi thì chưa bao giờ giỏi khoản đó. Lạ ở chỗ giờ tôi lại thật sự thấy hứng thú với đúng những nội dung ấy — tôi đọc về chuyện vì sao một phản ứng đi hướng này chứ không hướng kia một cách rất thích thú. Nên có lẽ vấn đề không nằm ở môn học; mà là chẳng ai từng nói cho bọn tôi biết những thứ đó dùng để làm gì.
Phân biệt môn học với cách dạy, đưa ra một nghịch lý cá nhân, rồi rút ra kết luận. Đây là band 8 dù nội dung chỉ là chuyện hồi đi học.
Do you read about new scientific discoveries?
Bạn có đọc về các phát hiện khoa học mới không?
Nếu không đọc thì đừng bịa. Nói không và giải thích — thành thật vẫn ăn điểm.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Sometimes, but not deeply. I see headlines on Facebook about space or medicine, and if it looks interesting I read the article. But I don't follow any science websites or magazines, so my knowledge is quite superficial.
Thỉnh thoảng, nhưng không sâu. Tôi thấy tiêu đề trên Facebook về vũ trụ hay y học, thấy hay thì đọc bài. Nhưng tôi không theo trang hay tạp chí khoa học nào nên kiến thức khá hời hợt.
Trung thực và tự đánh giá đúng mức. Nhưng "quite superficial" là chỗ có thể nói sắc hơn nhiều.
Only at the level of headlines, which I've come to think is worse than not reading them. You end up knowing that something was discovered without any sense of how solid it is, and the headline is always written as though the question is now settled. I'd be better off reading one proper article a month than thirty summaries, but I've never managed to make that switch.
Chỉ ở mức tiêu đề, mà tôi dần cho rằng như thế còn tệ hơn không đọc. Rốt cuộc bạn biết rằng có một phát hiện nào đó mà chẳng hình dung được nó chắc chắn đến đâu, còn cái tiêu đề thì bao giờ cũng viết như thể vấn đề đã ngã ngũ. Đọc một bài tử tế mỗi tháng còn hơn ba chục bản tóm tắt, nhưng tôi chưa bao giờ chuyển được sang cách đó.
Biến một câu trả lời "tôi đọc ít" thành một nhận xét sắc về cách tin khoa học được truyền đi. Tự nhận cả chỗ mình chưa làm được.
Do you think children today are more interested in science than in the past?
Bạn có nghĩ trẻ em ngày nay thích khoa học hơn trước không?
Bạn không có số liệu. Hãy thu hẹp về phần bạn quan sát được thật.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I am not sure about the statistics, but I think maybe yes. Now children can watch videos about science on YouTube, which is much more interesting than a textbook. Also many parents want their children to work in technology, so they encourage it.
Tôi không rõ số liệu, nhưng tôi nghĩ có lẽ là có. Giờ trẻ con xem được video khoa học trên YouTube, hay hơn sách giáo khoa nhiều. Với lại nhiều phụ huynh muốn con làm công nghệ nên khuyến khích.
Thừa nhận không có số liệu — đúng cách. Hai lý do hợp lý. Điều còn thiếu: chưa phân biệt "thích" với "được thúc".
I can only speak for the children I actually see, which is a handful of nephews. They know a great deal more facts than I did at their age — one of them can explain a black hole and I couldn't have at twenty. Whether that's interest or exposure I genuinely can't tell. The videos find them; nobody had to go looking. I'd be cautious about calling that a change in children rather than a change in what's available.
Tôi chỉ nói được về những đứa trẻ tôi thật sự thấy, tức là mấy đứa cháu. Chúng biết nhiều dữ kiện hơn tôi hồi bằng tuổi rất nhiều — một đứa giải thích được hố đen, còn tôi thì năm hai mươi tuổi cũng chưa giải thích nổi. Còn đó là hứng thú hay chỉ là được tiếp xúc thì thật lòng tôi không phân biệt được. Video tự tìm đến chúng; chẳng ai phải đi tìm cả. Tôi dè dặt với việc gọi đó là một thay đổi ở trẻ con, thay vì một thay đổi ở những thứ sẵn có.
Dùng "I can only speak for" để thu hẹp về phần mình biết thật, đưa bằng chứng cụ thể, rồi tự giới hạn kết luận. Đây là cách xử lý câu thiếu dữ liệu ở band 8.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề thẻ lạ là ác mộng lớn nhất của Part 2. Nguyên tắc: bạn KHÔNG cần đúng sự thật. Bạn cần nói được hai phút mạch lạc bằng tiếng Anh về một thứ hợp lý.
Describe an invention or discovery that you think has changed people's lives.
You should say:
- what it is
- when it appeared
- how people lived before it
and explain why you think it was so important.
Hãy nói về một phát minh hoặc phát hiện mà bạn cho là đã thay đổi cuộc sống con người.
- đó là gì
- nó xuất hiện khi nào
- trước khi có nó người ta sống ra sao
và giải thích vì sao bạn cho rằng nó quan trọng đến vậy.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Chọn gì
chọn thứ bạn biết ĐỜI SỐNG của nó, không cần biết kỹ thuật
refrigeration – don't know the mechanism, know what it changed -
Khi nào
đại khái là đủ — "around", "sometime in"
domestic fridges around the 1930s-50s -
Trước đó thế nào
đây là phần dễ nhất, cứ suy ra
daily market trip – salting, drying – no leftovers -
Vì sao quan trọng (dành 60 giây)
một hệ quả xã hội mà ít ai nghĩ tới
freed women from a daily shopping trip – changed the working day
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
I want to talk about the refrigerator. I have to say I do not know the technical details, I only know what it does. I think domestic refrigerators became common in the middle of the twentieth century, maybe in the 1950s in developed countries and later in Vietnam. In my family, my grandmother got her first fridge in the 1980s. Before refrigeration, people had to buy food every day. They went to the market in the morning and cooked the same day. To keep food longer, they used salt or they dried it in the sun, so many traditional dishes are salty or dried. I think it is important for two reasons. The first reason is food safety — fewer people get sick from bad food. The second reason is time. If you can keep food for a week, you do not need to go to the market every day. My grandmother told me she spent two hours every morning shopping. That is fourteen hours a week. Now my mother goes once a week. About negative effects, I think people waste more food now, because they buy a lot and then forget it in the fridge.
Tôi muốn nói về cái tủ lạnh. Phải nói trước là tôi không biết chi tiết kỹ thuật, tôi chỉ biết nó làm gì. Tôi nghĩ tủ lạnh gia dụng phổ biến vào giữa thế kỷ hai mươi, chắc khoảng những năm 1950 ở các nước phát triển và muộn hơn ở Việt Nam. Nhà tôi thì bà tôi có cái tủ lạnh đầu tiên vào những năm 1980. Trước khi có tủ lạnh, người ta phải mua thức ăn mỗi ngày: sáng ra chợ, nấu trong ngày. Muốn để lâu thì ướp muối hoặc phơi khô, nên nhiều món truyền thống mới mặn hoặc khô. Tôi nghĩ nó quan trọng vì hai lý do. Thứ nhất là an toàn thực phẩm — ít người bị ngộ độc hơn. Thứ hai là thời gian. Giữ được đồ ăn cả tuần thì không phải ngày nào cũng ra chợ. Bà tôi kể mỗi sáng bà mất hai tiếng đi chợ, tức là mười bốn tiếng một tuần. Giờ mẹ tôi đi một lần một tuần. Về mặt tiêu cực, tôi nghĩ giờ người ta lãng phí thức ăn nhiều hơn vì mua nhiều rồi để quên trong tủ.
Xử lý rất đúng: thừa nhận không biết kỹ thuật ngay từ đầu rồi nói về thứ mình biết thật — đời sống. Phép tính mười bốn tiếng một tuần là chi tiết đắt. Trần band nằm ở cấu trúc câu và ở "The first reason / The second reason".
I'd pick refrigeration, and I should say at the outset that I couldn't tell you how a fridge actually works — I'm entirely out of my depth on the engineering. What I can talk about is what it changed. Domestic fridges spread through most Western households sometime around the middle of the last century, and much later here; my grandmother didn't have one until the eighties, which puts the change within living memory in my own family. Before it, food had to be bought on the day it was eaten. That's the part people underestimate. It meant a trip to the market every single morning, and the only ways to hold food over were salting, drying or fermenting — which, incidentally, is why so much traditional Vietnamese food is preserved in one of those three ways. As for why it mattered, the obvious answer is food safety, and that's real. But the effect I find more striking is on time. My grandmother reckoned two hours a day on shopping, which is something like fourteen hours a week, and it fell almost entirely on women. A fridge didn't just chill food; it handed back most of a working day, every week, to half the population. I'd argue that has done more to change what women's lives look like than most things we'd normally credit. The obvious downside is waste — we now buy on the assumption that food keeps, and then let it prove us wrong at the back of the shelf.
Tôi chọn chuyện làm lạnh, và xin nói ngay từ đầu là tôi không giải thích nổi một cái tủ lạnh thật sự hoạt động thế nào — phần kỹ thuật thì hoàn toàn quá tầm tôi. Thứ tôi nói được là nó đã thay đổi cái gì. Tủ lạnh gia dụng lan ra khắp các gia đình phương Tây vào khoảng giữa thế kỷ trước, và ở ta thì muộn hơn nhiều; bà tôi mãi đến những năm tám mươi mới có, nghĩa là thay đổi ấy nằm trong trí nhớ của chính gia đình tôi. Trước đó, thức ăn phải mua đúng ngày ăn. Đó mới là phần người ta xem nhẹ. Nó có nghĩa là sáng nào cũng phải ra chợ, và cách duy nhất để giữ đồ ăn là ướp muối, phơi khô hoặc lên men — mà tiện đây cũng là lý do rất nhiều món Việt truyền thống được bảo quản bằng đúng ba cách ấy. Còn vì sao nó quan trọng, câu trả lời hiển nhiên là an toàn thực phẩm, và điều đó có thật. Nhưng tác động tôi thấy đáng chú ý hơn là về thời gian. Bà tôi tính mỗi ngày hai tiếng đi chợ, tức khoảng mười bốn tiếng một tuần, và gánh nặng ấy gần như đổ hết lên phụ nữ. Cái tủ lạnh không chỉ làm mát thức ăn; nó trả lại gần trọn một ngày công mỗi tuần cho một nửa dân số. Tôi cho rằng điều đó đã làm thay đổi diện mạo đời sống phụ nữ nhiều hơn phần lớn những thứ ta vẫn hay ghi công. Mặt trái hiển nhiên là lãng phí — giờ ta mua với giả định rằng thức ăn để được, rồi để nó chứng minh điều ngược lại ở tận cuối ngăn tủ.
Thừa nhận ngay bằng "out of my depth" rồi khoanh vùng sang thứ mình biết. Mọi mốc thời gian đều để ngỏ ("sometime around"), nên không sợ sai. Và tác động về giới là một ý tự suy ra chứ không phải kiến thức học được.
Has it had any negative effects?
Nó có gây ra hệ quả tiêu cực nào không?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútBốn câu dưới đây cố tình khó và cố tình xa lạ. Đừng đọc bài mẫu ngay — hãy thử trả lời từng câu bằng một trong năm đường thoát, rồi mới đối chiếu.
Should governments fund basic scientific research that has no obvious practical use?
Nhà nước có nên tài trợ nghiên cứu khoa học cơ bản không có ứng dụng rõ ràng không?
Bạn không cần biết gì về chính sách khoa học. Hãy dùng đường thoát số 3: mượn so sánh từ một lĩnh vực bạn quen.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think yes, they should. Many important discoveries came from research that had no purpose at first. For example, I read that the technology in mobile phones came from space research. If governments only fund useful projects, we will lose these accidental discoveries. However, I understand that money is limited and there are also hospitals and schools to pay for.
Tôi nghĩ nên. Nhiều phát hiện quan trọng đến từ những nghiên cứu ban đầu chẳng có mục đích gì. Ví dụ tôi từng đọc rằng công nghệ trong điện thoại di động ra đời từ nghiên cứu vũ trụ. Nếu nhà nước chỉ tài trợ dự án hữu ích thì ta sẽ mất những phát hiện tình cờ ấy. Tuy nhiên tôi hiểu là ngân sách có hạn, còn phải lo bệnh viện với trường học nữa.
Lập luận đúng hướng và có một ví dụ (dù mơ hồ). Xử lý ổn cho một chủ đề lạ — điều còn thiếu là một cơ chế giải thích vì sao.
I know very little about how research funding actually works, so I'll reason from the outside. It's probably similar to any other kind of long-term investment: you can't identify in advance which of a hundred attempts will pay off, so the only sensible strategy is to fund a portfolio and accept that most of it produces nothing. The moment you require each project to justify itself, you've selected for the ones whose value is already obvious — which by definition means the ones nobody needed to discover. Whatever the field, the useful things tend to come from the part you couldn't have predicted. That said, I'd be guessing about the right proportion of a budget, and I'd have some sympathy with a health minister arguing the opposite.
Tôi biết rất ít về cách tài trợ nghiên cứu vận hành trên thực tế, nên tôi sẽ suy luận từ bên ngoài. Có lẽ nó cũng giống mọi khoản đầu tư dài hạn khác: bạn không thể biết trước trong một trăm nỗ lực thì cái nào sinh lời, nên chiến lược hợp lý duy nhất là rót tiền cho cả một danh mục và chấp nhận rằng phần lớn chẳng ra gì. Ngay khi bạn bắt mỗi dự án phải tự chứng minh giá trị, bạn đã chọn ra đúng những dự án mà giá trị vốn đã hiển nhiên — mà theo định nghĩa thì đó là những thứ chẳng cần ai phải khám phá. Dù là lĩnh vực nào thì những thứ hữu ích cũng thường đến từ phần bạn không đoán trước được. Dù vậy, về tỉ lệ ngân sách hợp lý thì tôi chỉ đoán thôi, và tôi cũng thông cảm được với một bộ trưởng y tế lập luận ngược lại.
Thừa nhận ngay rồi dùng đường thoát số 3 (so sánh với đầu tư) và số 4 (nguyên lý chung). Không cần một dữ kiện khoa học nào mà vẫn là một lập luận chặt.
Why do people distrust scientific findings?
Vì sao người ta nghi ngờ các kết quả nghiên cứu khoa học?
Câu này bạn có thể trả lời từ quan sát đời thường, không cần kiến thức chuyên môn.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think there are two main reasons. Firstly, scientists sometimes change their advice — for example about eggs or coffee, one year they are bad and the next year they are good. This makes people confused. Secondly, some research is paid for by companies, so people suspect the results are not independent.
Tôi nghĩ có hai lý do chính. Thứ nhất, các nhà khoa học đôi khi đổi khuyến nghị — ví dụ về trứng hay cà phê, năm nay bảo xấu năm sau bảo tốt, làm người ta rối. Thứ hai, một số nghiên cứu do doanh nghiệp tài trợ nên người ta nghi kết quả không khách quan.
Hai lý do rất thật và ví dụ trứng – cà phê rất đắt. Đây là câu trả lời 6.5 vững, chỉ thiếu một tầng giải thích.
I'd be guessing at the psychology, but the pattern I notice is that people don't distrust science so much as they distrust certainty that later turns out to be wrong. Eggs were bad for you, then they weren't. Each of those was a reasonable position given the evidence at the time, but it wasn't communicated that way — it was communicated as settled. So the public learns that confident announcements get reversed, and quite rationally discounts the next one. The irony is that the problem isn't scientists changing their minds; that's the one part of the process that's working. It's that nobody wants to put a probability on a headline.
Về mặt tâm lý thì tôi chỉ đoán thôi, nhưng khuôn mẫu tôi để ý thấy là người ta không nghi ngờ khoa học cho bằng nghi ngờ những lời khẳng định chắc nịch mà về sau hoá ra sai. Trứng có hại, rồi lại không. Mỗi lần như thế đều là một lập trường hợp lý dựa trên bằng chứng lúc bấy giờ, nhưng nó không được truyền đạt như vậy — nó được truyền đạt như một chuyện đã ngã ngũ. Thế là công chúng học được rằng những tuyên bố tự tin rồi sẽ bị lật lại, và rất hợp lý mà chiết khấu bớt lời tuyên bố tiếp theo. Trớ trêu là vấn đề không phải ở chuyện các nhà khoa học đổi ý; đó lại đúng là phần duy nhất của quy trình đang chạy tốt. Vấn đề là chẳng ai muốn gắn một xác suất vào một cái tiêu đề.
Đánh dấu rõ phần mình đoán, dùng "not so much … as" để chỉnh lại vấn đề, và kết bằng một nghịch lý. Không cần kiến thức chuyên môn nào.
Is it more important to invest in space exploration or in solving problems on Earth?
Nên đầu tư cho khám phá vũ trụ hay giải quyết vấn đề dưới mặt đất?
Câu kinh điển. Hãy thử vặn lại tiền đề thay vì chọn một bên.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think problems on Earth should come first. We still have poverty, hunger and diseases that we cannot cure, and the money spent on space could be used for these. However, I also understand that space research produces useful technology, and humans have always explored, so I would not stop it completely. Maybe a balance is best.
Tôi nghĩ vấn đề dưới mặt đất nên được ưu tiên. Ta vẫn còn nghèo đói và những căn bệnh chưa chữa được, tiền đổ vào vũ trụ có thể dùng cho những việc đó. Tuy nhiên tôi cũng hiểu nghiên cứu vũ trụ tạo ra công nghệ hữu ích, và con người thì xưa nay vẫn khám phá, nên tôi cũng không dừng hẳn. Có lẽ cân bằng là tốt nhất.
Cân nhắc đủ hai phía nhưng kết bằng "có lẽ cân bằng là tốt nhất" — câu kết mà giám khảo nghe mỗi ngày và không cho thêm điểm nào.
That's a bigger question than I can answer properly, but I'd push back on the way it's framed. It assumes the two compete for the same pot, and at the scale involved they mostly don't — space budgets are a rounding error next to health spending in every country I'm aware of. Cancelling one wouldn't noticeably fund the other. What the question really measures is whether you think a society should do anything that isn't immediately useful, and I'd say it should, if only because a country that funds nothing speculative has usually stopped being interesting to live in. Mind you, I'd find that argument much harder to make standing in a hospital with no beds.
Câu đó lớn hơn tầm tôi trả lời cho tử tế, nhưng tôi muốn phản đối cách nó được đặt ra. Nó giả định hai thứ cạnh tranh cùng một túi tiền, mà ở quy mô thực tế thì phần lớn là không — ngân sách vũ trụ chỉ là số lẻ làm tròn nếu đặt cạnh chi tiêu y tế, ở mọi nước tôi biết. Cắt bỏ cái này cũng chẳng làm cái kia dày lên đáng kể. Thứ câu hỏi này thật ra đo được là bạn có cho rằng một xã hội nên làm những việc không hữu ích ngay lập tức hay không, và tôi cho là nên, dù chỉ vì lý do là một đất nước không rót tiền cho thứ gì mang tính phiêu lưu thì thường đã thôi là nơi thú vị để sống. Mà nói vậy chứ, đứng trong một bệnh viện không còn giường trống thì lập luận ấy khó nói hơn nhiều.
Dùng "that's a bigger question than I can answer" rồi vặn lại tiền đề, đưa một lập luận định lượng, và tự thừa nhận giới hạn của chính mình ở câu cuối.
How might scientific research be different in fifty years?
Năm mươi năm nữa nghiên cứu khoa học có thể khác đi thế nào?
Câu cuối và khó nhất. Dùng đường thoát số 1 kết hợp số 4: thừa nhận rồi nói một nguyên lý chung.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I have no idea, honestly, but I would guess computers will do much more of the work. Maybe artificial intelligence can read all the existing research and find connections that humans cannot see. I also think research will be more international, because scientists can work together online from different countries. But of course I am only guessing.
Thành thật là tôi chịu, nhưng tôi đoán máy tính sẽ làm phần lớn công việc. Có thể trí tuệ nhân tạo đọc được hết các nghiên cứu đã có và tìm ra những liên hệ con người không thấy. Tôi cũng nghĩ nghiên cứu sẽ quốc tế hơn vì các nhà khoa học ở các nước làm việc cùng nhau qua mạng. Nhưng tất nhiên tôi chỉ đoán thôi.
Xử lý rất đúng cách: thừa nhận rồi vẫn đưa ra hai dự đoán hợp lý. Đây là band 6.5 rất vững cho một câu hỏi khó. Điều còn thiếu: chưa nói hệ quả của dự đoán nào.
I'm well outside anything I know here, so this is pure reasoning. The one thing I'd expect is that the bottleneck moves. At the moment I assume the slow part is generating results; if machines can generate a hundred times as many, the slow part becomes deciding which are worth believing — and that's a judgement problem, not a computing one. Whatever the field, when you automate production you usually just relocate the shortage to verification. The only thing I can say with any confidence is that whatever replaces the current system will be criticised for exactly the thing the current system was praised for.
Chỗ này thì hoàn toàn ngoài phạm vi tôi biết, nên đây thuần tuý là suy luận. Điều duy nhất tôi trông đợi là NÚT THẮT sẽ dịch chỗ. Hiện tại tôi cho rằng phần chậm là tạo ra kết quả; nếu máy móc tạo ra được gấp trăm lần, thì phần chậm trở thành việc quyết định kết quả nào đáng tin — mà đó là bài toán phán đoán chứ không phải bài toán tính toán. Dù là lĩnh vực nào thì khi bạn tự động hoá khâu sản xuất, bạn thường chỉ dời sự khan hiếm sang khâu kiểm chứng. Điều duy nhất tôi dám chắc là bất cứ thứ gì thay thế hệ thống hiện tại rồi cũng sẽ bị phê phán vì đúng cái điều mà hệ thống hiện tại từng được ca ngợi.
Thừa nhận thẳng thắn rồi xây một lập luận hoàn toàn bằng nguyên lý chung ("nút thắt dịch chỗ"), và câu cuối là một nhận định có sức nặng mà không cần một dữ kiện nào.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu cứu nguy.
-
I can only for Vietnam, but here it's mostly a funding question.
-
I'm completely out of my here, but I'd assume it comes down to data.
-
the field, people fund what they can see results from.
-
I'd be , but I'd imagine the equipment is the expensive part.
-
That's a bigger question I can answer, but the part I've seen is…
Gặp câu hỏi lạ thì làm gì?
Trắc nghiệmChọn cách xử lý được điểm cao nhất.
-
Giám khảo hỏi một câu bạn hoàn toàn không có kiến thức. Nên làm gì?
-
Bạn không rõ câu hỏi đang hỏi phạm vi nào. Hỏi lại có bị trừ điểm không?
-
Câu nào nghe TỰ TIN nhất khi thừa nhận không biết?
-
Bạn được hỏi về chính sách khoa học nhưng chỉ biết về ngành xây dựng của mình. Dùng đường thoát nào?
-
Trả lời sai sự thật nhưng nói tiếng Anh rất hay. Điều gì xảy ra?
Sửa lỗi khi thừa nhận không biết
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
I don't know much about it, but logically the cost must to be the obstacle.
-
I can only speak about Vietnam, but here it is a funding question.
-
I would be guess, but I think it is expensive.
-
That is a bigger question that I can answer.
-
I am out of my deep here, but I would assume it is about data.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu cứu nguy tự nhiên.
Năm đường thoát
Nói lại câuBạn không biết gì về câu hỏi. Viết một câu trả lời mở đầu, dùng đúng đường thoát gợi ý.
-
Examiner: How is scientific research funded in your country?Dùng: I don't know much about it, but logically
-
Examiner: Do scientists have enough freedom in most countries?Dùng: I can only speak for
-
Examiner: Why do research projects take so long?Dùng: It's probably similar to
-
Examiner: Should private companies control medical research?Dùng: Whatever the field
-
Examiner: Is science education effective?Dùng: Do you mean
Đây là đường thoát nào?
NốiChọn đúng đường thoát tương ứng với mỗi câu.
-
I don't know much about it, but logically …
-
I can only speak for Vietnam, but …
-
It's probably similar to any long project …
-
Whatever the field, …
-
Do you mean in schools, or in general?
-
I'd have to think about that — my first instinct is …
