SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A2 Band 3.0 – 4.0 Daily Routine 31 điểm

Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 3 — Một ngày của bạn

A Typical Day — routines, times and habits

Hiện tại đơn, trạng từ tần suất và cách nói giờ giấc

Mục tiêu: Sau bài này bạn kể được một ngày bình thường của mình theo trình tự, dùng đúng -s ngôi thứ ba, đặt đúng chỗ các trạng từ tần suất, và nói giờ giấc mà không phải đếm ngón tay.

  • Đừng kể hết 24 tiếng. Chọn ba bốn mốc chính — dậy, đi học hoặc đi làm, buổi tối — rồi thêm một chi tiết cho mỗi mốc.
  • Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) đứng TRƯỚC động từ thường nhưng SAU động từ to be: "I usually get up at six" / "I'm usually tired".
  • Chủ ngữ he / she / it thì động từ phải thêm -s. Đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất ở mức này vì nó xuất hiện liên tục.
  • Dùng từ nối trình tự: first, then, after that, finally. Bốn từ này biến một danh sách rời rạc thành một bài kể.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Kể theo trình tự là cách dễ nhất để không bị tắc: first → then → after that → finally. Nhưng đừng dùng cả bốn từ trong một câu trả lời hai mươi giây.

Lexical Resource
Vốn từ

Chủ đề này lặp "go" và "do" rất nhiều. Đổi vài chỗ sang cụm động từ (sleep in, wind down, get through) là vốn từ khác hẳn.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Hiện tại đơn xuất hiện liên tục nên đuôi -s ngôi thứ ba bị soi rất kỹ. Trạng từ tần suất đặt sai chỗ ("I go usually") cũng bị tính là lỗi.

Pronunciation
Phát âm

Đuôi -s có ba cách đọc. Bỏ hẳn đuôi -s là mất điểm hai lần: giám khảo vừa nghe sai âm, vừa tưởng bạn chia sai động từ.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
I'm a morning person / a night owl band 6.0
Tôi thuộc kiểu người dậy sớm / kiểu cú đêm
I'm definitely a night owl — I do my best work after ten. Tôi đúng kiểu cú đêm — làm việc hiệu quả nhất sau mười giờ.
Một cụm này mở được cả câu trả lời về thói quen ngủ nghỉ.
2
The first thing I do is … band 5.5
Việc đầu tiên tôi làm là …
The first thing I do is check my phone, which I know is a bad habit. Việc đầu tiên tôi làm là xem điện thoại, tôi biết đó là thói quen xấu.
Sau "The first thing I do is" dùng động từ nguyên thể không "to".
3
It takes me about … to … band 4.5
Tôi mất khoảng … để …
It takes me about forty minutes to get to work. Tôi mất khoảng bốn mươi phút để tới chỗ làm.
Cấu trúc chuẩn để nói thời lượng. Nhớ "me" — "It takes about" không có tân ngữ nghe thiếu.
4
on weekdays / at the weekend band 4.5
vào ngày thường / vào cuối tuần
On weekdays I get up at six, but at the weekend I sleep in. Ngày thường tôi dậy lúc sáu giờ, còn cuối tuần thì ngủ nướng.
Giới từ khác nhau: ON weekdays nhưng AT the weekend (giọng Anh) hoặc ON the weekend (giọng Mỹ).
5
sleep in / have a lie-in band 6.0
ngủ nướng
I usually have a lie-in on Sundays. Chủ nhật tôi thường ngủ nướng.
Tự nhiên hơn nhiều so với "I sleep late" — vốn có nghĩa là đi ngủ muộn, khác hẳn.
6
I tend to … band 6.0
Tôi thường hay …
I tend to skip breakfast, which I know I shouldn't. Tôi hay bỏ bữa sáng, dù biết là không nên.
Nhẹ hơn "always" và nghe chín hơn "usually". Rất hay dùng khi nói thói quen.
7
wind down band 6.5
thư giãn, hạ nhiệt cuối ngày
I watch an episode of something to wind down before bed. Tôi xem một tập phim gì đó để thư giãn trước khi ngủ.
Cụm động từ rất hợp với đoạn kể buổi tối.
8
back-to-back band 6.5
liên tục, không nghỉ giữa chừng
On Mondays I have classes back-to-back from eight until four. Thứ hai tôi học liên tục từ tám giờ tới bốn giờ, không nghỉ.
Một tính từ ghép nhỏ mà nói ngay được cường độ của cả ngày.
9
get through the day band 6.0
trụ được hết ngày
I need at least two coffees to get through the day. Tôi phải làm ít nhất hai ly cà phê mới trụ hết ngày được.
Nghe đời và hơi hài hước — rất hợp với Part 1.
10
It depends on the day band 5.5
Tuỳ hôm
It depends on the day — Tuesdays are much quieter than Mondays. Tuỳ hôm — thứ ba nhàn hơn thứ hai nhiều.
Dùng khi câu trả lời không giống nhau mọi ngày, nhưng PHẢI nói tiếp tuỳ thế nào.

Trọng điểm phát âm

Đuôi -s ngôi thứ ba: /s/, /z/ hay /ɪz/

Chủ đề thói quen dùng hiện tại đơn liên tục nên đuôi -s xuất hiện khắp nơi. Ba cách đọc, tuỳ âm đứng trước: sau âm vô thanh (/p t k f/) đọc /s/; sau âm hữu thanh và nguyên âm đọc /z/; sau các âm rít (/s z ʃ tʃ dʒ/) đọc /ɪz/ thành một âm tiết riêng. Nhiều người Việt bỏ hẳn đuôi -s, vừa mất điểm Phát âm vừa mất điểm Ngữ pháp.

  • gets /ɡets/ sau /t/ vô thanh ⇒ đọc /s/
  • works /wɜːks/ sau /k/ vô thanh ⇒ /s/
  • goes /ɡəʊz/ sau nguyên âm ⇒ /z/
  • lives /lɪvz/ sau /v/ hữu thanh ⇒ /z/
  • finishes /ˈfɪnɪʃɪz/ sau /ʃ/ ⇒ thêm hẳn một âm tiết /ɪz/
  • watches /ˈwɒtʃɪz/ sau /tʃ/ ⇒ /ɪz/

Đọc to: "He gets up, works all day, goes home, finishes at six and watches TV." Năm đuôi -s trong một câu, mỗi cái một kiểu.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Thói quen hằng ngày là chủ đề Part 1 kinh điển vì nó dễ hỏi tiếp: giám khảo chỉ cần đổi "buổi sáng" thành "buổi tối", "ngày thường" thành "cuối tuần" là có ngay bốn câu.

1

What do you usually do in the morning?

Buổi sáng bạn thường làm gì?

Kể theo trình tự và dùng first / then / after that. Ba việc là đủ.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

I get up, I eat breakfast, I go to school.

Tôi dậy, tôi ăn sáng, tôi đi học.

Ba câu cùng một khuôn, không có giờ giấc, không có từ nối. Đúng nghĩa một danh sách.

Band 4.5

I usually get up at about half past six. First I have a shower, then I have breakfast with my family, and after that I go to university. It takes me about twenty minutes by motorbike.

Tôi thường dậy khoảng sáu rưỡi. Đầu tiên tôi tắm, rồi ăn sáng với gia đình, sau đó đi học. Đi xe máy mất khoảng hai mươi phút.

Có trạng từ tần suất, có giờ, có ba từ nối trình tự và một câu về thời lượng. Đây là band 4.5 rất vững.

Band 6.0

It depends on the day, but on weekdays I'm up at around half six. The first thing I do is make coffee — I'm not really functional before that. Then it's a quick shower, breakfast if there's time, and out the door by seven fifteen. At the weekend it's a completely different story; I'll happily have a lie-in until nine.

Tuỳ hôm, nhưng ngày thường tôi dậy khoảng sáu rưỡi. Việc đầu tiên tôi làm là pha cà phê — chưa có cà phê thì tôi chưa tỉnh hẳn. Rồi tắm nhanh, ăn sáng nếu còn kịp, và ra khỏi nhà trước bảy giờ mười lăm. Cuối tuần thì lại là chuyện hoàn toàn khác; tôi ngủ nướng đến chín giờ là thường.

Mở bằng "It depends" nhưng nói rõ tuỳ thế nào, có câu rút gọn kiểu nói ("out the door by seven fifteen"), và tách hẳn ngày thường với cuối tuần. Nội dung vẫn là một buổi sáng bình thường.

2

Do you have the same routine every day?

Ngày nào lịch sinh hoạt của bạn cũng giống nhau à?

Trả lời có/không rồi PHẢI nói ngày nào khác và khác ở chỗ nào. Không thì câu này thành một từ.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

No, not same.

Không, không giống.

Thiếu chủ ngữ, thiếu động từ, thiếu "the". Giám khảo phải hỏi tiếp.

Band 4.5

Not exactly the same. On Monday and Wednesday I have class in the morning, but on Tuesday I start at one o'clock, so I can sleep a bit longer.

Không hẳn giống nhau. Thứ hai với thứ tư tôi học buổi sáng, còn thứ ba tôi một giờ chiều mới vào, nên ngủ được lâu hơn chút.

Trả lời rồi nêu ngay sự khác biệt cụ thể với giờ giấc rõ ràng.

Band 6.0

Roughly, yes, although Mondays are in a league of their own — I have classes back-to-back from eight until four with barely time to eat. Tuesdays and Thursdays are much gentler, so I use them to catch up on reading. The weekend has no routine at all, which is either a blessing or the reason I get nothing done.

Đại khái là giống, tuy thứ hai thì thuộc một đẳng cấp khác — học liên tục từ tám giờ tới bốn giờ, ăn còn chẳng kịp. Thứ ba với thứ năm nhẹ hơn nhiều, nên tôi dùng hai hôm đó để đọc bù. Cuối tuần thì chẳng có lịch gì cả, mà chuyện đó hoặc là may mắn, hoặc là lý do tôi chẳng làm xong việc gì.

So sánh ba loại ngày, có thành ngữ nhẹ ("in a league of their own"), và một câu kết tự trào. Mức độ chi tiết là thứ band 6 hơn band 4.5.

3

What time do you usually go to bed?

Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?

Nói giờ rồi thêm bạn làm gì trước khi ngủ — bằng không câu trả lời chỉ dài đúng ba từ.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Eleven.

Mười một giờ.

Một từ. Không có thì, không có chủ ngữ.

Band 4.5

I usually go to bed at about eleven. Before that I watch YouTube or chat with my friends for half an hour.

Tôi thường đi ngủ khoảng mười một giờ. Trước đó tôi xem YouTube hoặc nhắn với bạn khoảng nửa tiếng.

Có giờ, có trạng từ tần suất, có một việc cụ thể trước khi ngủ.

Band 6.0

Later than I should, honestly — usually around midnight. I tend to watch one episode of something to wind down, and then that turns into three. I know the advice is to stay off screens before bed, but I've never managed it.

Thành thật thì muộn hơn mức nên ngủ — thường là khoảng nửa đêm. Tôi hay xem một tập phim gì đó cho thư giãn, rồi một tập biến thành ba. Tôi biết người ta khuyên đừng dùng màn hình trước khi ngủ, nhưng tôi chưa bao giờ làm được.

Tự nhận xét trước khi đưa số liệu, có "tend to" và "wind down", và một câu đùa rất đời ("một tập biến thành ba").

4

Is there anything you would like to change about your daily routine?

Có điều gì trong lịch sinh hoạt hằng ngày mà bạn muốn thay đổi không?

Câu này có "would like" nên câu trả lời nên có "I'd like to" hoặc "I wish I". Nêu một thứ thôi, rồi nói vì sao.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Yes. I want sleep more.

Có. Tôi muốn ngủ nhiều hơn.

Thiếu "to" sau "want", và không có lý do nào.

Band 4.5

Yes, I'd like to get up earlier. At the moment I always wake up late and then I have to hurry, so I feel stressed all morning.

Có, tôi muốn dậy sớm hơn. Hiện tại lúc nào tôi cũng dậy muộn rồi phải vội, nên cả buổi sáng thấy căng thẳng.

Dùng "I'd like to" đúng như câu hỏi gợi ý, và có chuỗi nhân quả rõ ràng.

Band 6.0

I'd love to build some exercise into it. At the moment the only movement I get is walking to the bus stop, and I can feel the difference compared to when I was playing football twice a week. The problem is that the only time I could realistically do it is early morning, and I've already established that I'm not a morning person.

Tôi rất muốn nhét được chút vận động vào lịch. Hiện tại tôi chỉ vận động mỗi đoạn đi bộ ra bến xe buýt, và tôi thấy rõ khác hồi còn đá bóng tuần hai buổi. Vấn đề là giờ duy nhất tôi thật sự tập được lại là sáng sớm, mà tôi vừa nói rồi đấy, tôi không phải kiểu dậy sớm.

Nêu mong muốn, đưa bằng chứng so sánh, rồi tự chỉ ra trở ngại và nối ngược về ý đã nói ở câu trước. Mạch lạc kiểu đó là điểm cộng lớn.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đề về một ngày bận rộn rất dễ nói vì bạn chỉ cần kể theo trình tự. Nhưng đúng vì thế mà dễ thành danh sách — chỗ ăn điểm nằm ở cảm xúc và ở gạch đầu dòng cuối.

Describe a busy day you have had recently.

You should say:

  • when it was
  • what you had to do that day
  • how you felt at the end of it

and explain why the day was so busy.

Hãy tả một ngày bận rộn gần đây của bạn.

  • hôm đó là khi nào
  • hôm đó bạn phải làm những gì
  • kết thúc ngày hôm đó bạn thấy thế nào

và giải thích vì sao hôm đó lại bận đến vậy.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Khi nào thứ mấy + cách đây bao lâu last Thursday – two weeks ago
  2. Làm gì ba việc theo trình tự + giờ 8am exam – 1pm shift – 7pm group project
  3. Thấy thế nào một tính từ + một chi tiết cơ thể wiped out – fell asleep in clothes
  4. Vì sao bận lý do gốc, không phải liệt kê lại bad planning – said yes to extra shift
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 4.5

I want to talk about last Thursday. It was two weeks ago. That day was very busy for me. In the morning I had an exam at eight o'clock. I studied until two in the night before, so I was very tired. After the exam I went to my part-time job at one o'clock. I work in a coffee shop. It was very crowded because it was a holiday. I finished at six. Then at seven I had a meeting with my group for a project. We finished at nine. When I came home I was very tired. I didn't eat dinner. I slept with my clothes. I think the day was busy because I planned badly. I said yes to an extra shift and I forgot about the meeting.

Tôi muốn nói về thứ năm tuần trước, cách đây hai tuần. Hôm đó tôi rất bận. Buổi sáng tám giờ tôi có bài thi. Đêm trước tôi học tới hai giờ sáng nên rất mệt. Thi xong một giờ chiều tôi đi làm thêm. Tôi làm ở quán cà phê. Hôm đó rất đông vì là ngày lễ. Sáu giờ tôi xong ca. Rồi bảy giờ tôi họp nhóm làm bài tập lớn, chín giờ mới xong. Về nhà tôi mệt lắm, không ăn tối, ngủ luôn cả quần áo. Tôi nghĩ hôm đó bận vì tôi sắp xếp dở, nhận thêm ca mà lại quên mất buổi họp.

Đủ bốn gạch đầu dòng, có giờ giấc rõ ràng, và câu cuối trả lời đúng "vì sao bận" chứ không kể lại. Điểm trừ: hầu hết câu đều ngắn và mở đầu bằng chủ ngữ, "until two in the night" không phải cách nói tiếng Anh, và "I slept with my clothes" nghĩa hơi khác ý định.

Band 6.5

The day that springs to mind is a Thursday about a fortnight ago, which turned into probably the longest day I've had all semester. It started with an exam at eight in the morning, and I'd been up until two the night before cramming for it, so I walked in already running on empty. By the time I came out at half ten I assumed the hard part was over — and then I remembered I'd agreed to cover a shift at the coffee shop from one. It happened to be a public holiday, so the place was heaving, and I was on my feet solidly until six. On the way home I got a message reminding me about a group project meeting at seven, which I had completely forgotten about, so I went straight there instead. By the time I got back it was nearly ten and I fell asleep fully dressed without eating anything. Looking back, none of it was unavoidable. The exam was fixed, but I'd said yes to the extra shift without checking my calendar, and that one careless yes was what turned a busy day into a ridiculous one.

Ngày hiện lên trong đầu tôi là một thứ năm khoảng hai tuần trước, hoá ra là ngày dài nhất cả học kỳ. Mở đầu là bài thi tám giờ sáng, mà đêm trước tôi thức tới hai giờ ôn bài, nên bước vào phòng thi là đã cạn sức rồi. Đến mười giờ rưỡi ra khỏi phòng, tôi tưởng phần khó đã xong — rồi chợt nhớ đã nhận trực ca thay ở quán cà phê từ một giờ. Đúng hôm ấy lại là ngày lễ nên quán đông nghịt, tôi đứng suốt tới sáu giờ. Trên đường về thì nhận tin nhắn nhắc buổi họp nhóm lúc bảy giờ, chuyện mà tôi quên sạch, nên đi thẳng luôn tới đó. Về đến nhà đã gần mười giờ, tôi ngủ gục nguyên cả quần áo, chẳng ăn gì. Nghĩ lại thì chẳng có việc nào là không tránh được. Bài thi thì cố định, nhưng tôi nhận thêm ca mà không xem lịch, và đúng cái gật đầu cẩu thả ấy đã biến một ngày bận thành một ngày nực cười.

Cùng một ngày, nhưng có mở đầu chuẩn của Part 2 ("The day that springs to mind"), thì quá khứ hoàn thành dùng đúng ba lần, các mốc thời gian được nối bằng "By the time" thay vì "then", và câu cuối rút ra một bài học thay vì lặp lại. Đó là khác biệt thật giữa 4.5 và 6.5.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Do you often have days like that?

Bạn có hay gặp những ngày như thế không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Từ thói quen của bạn chuyển sang cách người ta dùng thời gian nói chung. Đây là chủ đề Part 3 rất dễ sa vào sáo rỗng — cứu bằng ví dụ cụ thể.

1

Do you think people are busier now than in the past?

Bạn có nghĩ ngày nay người ta bận hơn ngày xưa không?

Đây là câu bẫy sáo rỗng. Đừng chỉ nói "cuộc sống hiện đại nhanh hơn" — hãy phân biệt bận thật với cảm giác bận.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

Yes, I think people are much busier now. Modern life is very fast and everyone has a lot of work. In the past people worked on the farm and they had more free time. Now we also have the phone so we work even at home.

Có, tôi nghĩ giờ người ta bận hơn nhiều. Cuộc sống hiện đại rất nhanh, ai cũng nhiều việc. Ngày xưa người ta làm ruộng nên có nhiều thời gian rảnh hơn. Giờ lại có điện thoại nên về nhà vẫn làm việc.

Ý cuối về điện thoại là ý hay. Nhưng "modern life is very fast" là câu sáo, và "người xưa làm ruộng nên rảnh hơn" thì chưa chắc đúng — giám khảo có thể vặn lại.

Band 7.0

I'd question whether we're actually busier, or just feel busier. Farm work was brutal and took all day, so in pure hours I doubt we've overtaken it. What has changed is that work no longer has edges. My father's job ended when he walked out of the building; mine follows me home in my pocket, so I'm never quite finished even when I'm not doing anything. I think that low-level sense of never being off duty is what people are really describing when they say life is busier now.

Tôi ngờ rằng chưa chắc chúng ta bận hơn, mà chỉ là cảm thấy bận hơn. Làm ruộng vốn cực và chiếm cả ngày, nên tính bằng giờ thì tôi không nghĩ ta vượt được. Thứ thật sự đổi là công việc không còn ranh giới nữa. Việc của bố tôi kết thúc khi ông bước ra khỏi toà nhà; việc của tôi theo tôi về nhà trong túi quần, nên chẳng bao giờ xong hẳn kể cả lúc không làm gì. Tôi nghĩ chính cái cảm giác âm ỉ không bao giờ được nghỉ ấy mới là thứ người ta muốn nói khi bảo bây giờ sống bận hơn.

Vặn lại tiền đề, bác bỏ một giả định phổ biến bằng lý lẽ, rồi đưa ra so sánh cá nhân cụ thể (bố tôi – tôi) để chốt. Cụm "work no longer has edges" là hình ảnh riêng, không phải câu học thuộc.

2

Why do some people find it hard to manage their time?

Vì sao có người rất khó quản lý thời gian?

Nêu hai nguyên nhân KHÁC LOẠI nhau, đừng nêu hai cách diễn đạt của cùng một nguyên nhân.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think some people are lazy and they always postpone their work. Also they don't make a plan, so they forget what they have to do. And now there are many things on the phone, so it is easy to lose two or three hours.

Tôi nghĩ có người lười và hay trì hoãn công việc. Họ cũng không lập kế hoạch nên quên mất phải làm gì. Với lại giờ trên điện thoại nhiều thứ quá, mất hai ba tiếng lúc nào không hay.

Ba nguyên nhân rõ và ý cuối rất thật. Nhưng gọi thẳng là "lazy" thì hơi đơn giản, và ba câu không được xếp theo mức quan trọng.

Band 7.5

Partly it's that people plan for the version of themselves they'd like to be rather than the one they actually are. You schedule three hours of study at nine in the evening knowing full well you've never once concentrated at that time. But I think the deeper issue is that saying no is socially expensive. Most of the genuinely overloaded people I know aren't disorganised at all — they're just unable to turn down a request without feeling guilty, and a calendar fills up one polite yes at a time.

Một phần là vì người ta lên kế hoạch cho phiên bản mình muốn trở thành chứ không phải con người thật của mình. Bạn xếp ba tiếng học vào chín giờ tối trong khi thừa biết chưa bao giờ mình tập trung nổi vào giờ đó. Nhưng tôi nghĩ vấn đề sâu hơn là nói "không" rất tốn kém về mặt quan hệ. Phần lớn những người quá tải thật sự mà tôi biết chẳng hề bừa bộn — họ chỉ là không từ chối nổi ai mà không thấy áy náy, và một cuốn lịch cứ thế đầy lên bằng từng cái gật đầu lịch sự.

Hai nguyên nhân khác hẳn loại (tự lừa mình và áp lực xã hội), mỗi cái có một hình ảnh riêng. Câu "a calendar fills up one polite yes at a time" là kiểu diễn đạt của band 7.5.

3

Should schools teach children how to organise their time?

Trường học có nên dạy trẻ cách sắp xếp thời gian không?

Câu "Should…" thì phải có lập trường, và nên nói dạy thế nào chứ không chỉ nói có hay không.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think schools should teach this. Many students only learn it when they go to university and then it is too late. If they learn how to make a schedule when they are young, it will become a habit. But teachers also have many subjects to teach, so maybe there is not enough time.

Có, tôi nghĩ trường nên dạy. Nhiều bạn lên đại học mới học được, lúc đó thì muộn rồi. Nếu học cách lập thời gian biểu từ nhỏ thì sẽ thành thói quen. Nhưng giáo viên cũng phải dạy nhiều môn nên có lẽ không đủ thời gian.

Có lập trường, có lý do và có một phản biện. Đủ chuẩn band 5.5 — điều còn thiếu là nói cụ thể dạy cái gì.

Band 7.5

In principle yes, but not as a subject with a textbook — that would defeat the purpose entirely. Time management isn't knowledge, it's a habit, and you can't examine it. What would actually work is giving students longer projects with a single distant deadline and then refusing to chase them. At the moment schools here do the opposite: everything is set and collected the next lesson, so pupils never have to plan more than a day ahead, and then they arrive at university with no idea how to handle a deadline three months away.

Về nguyên tắc là nên, nhưng đừng biến nó thành một môn có sách giáo khoa — như thế là hỏng hết ý nghĩa. Quản lý thời gian không phải kiến thức mà là thói quen, và không thể đem ra thi được. Thứ thật sự có tác dụng là giao cho học sinh những bài dài hạn chỉ có một hạn nộp xa, rồi nhất quyết không nhắc. Hiện tại trường ở ta làm ngược lại: giao hôm nay thu buổi sau, nên học sinh chẳng bao giờ phải tính xa quá một ngày, rồi lên đại học là không biết xoay xở với một hạn nộp cách ba tháng.

Đồng ý nhưng kèm điều kiện, phân biệt kiến thức với thói quen, rồi đề xuất một cách làm CỤ THỂ và chỉ ra hệ thống hiện tại sai ở đâu. Đây là mức lập luận band 7.5.

4

How important is it to have free time in the day?

Có thời gian rảnh trong ngày quan trọng đến mức nào?

Câu "How important" thì phải trả lời bằng mức độ ("essential", "fairly important", "less important than people think") chứ không phải có/không.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

It is very important. If you work all the time, you will be stressed and maybe you get sick. Free time helps you relax and then you can work better the next day. Everybody needs a balance between work and life.

Rất quan trọng. Nếu làm việc suốt thì sẽ căng thẳng, có khi còn ốm. Thời gian rảnh giúp bạn thư giãn, rồi hôm sau làm việc tốt hơn. Ai cũng cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Ý đúng nhưng câu cuối là một câu sáo mà ai cũng nói. Không có ví dụ nào riêng.

Band 7.5

I'd say it's essential, though not for the reason people usually give. It isn't really about rest — you can rest badly, scrolling for two hours and feeling worse afterwards. What free time actually buys you is a gap in which you can notice things: that you've been in a bad mood for a week, or that a piece of work is going in the wrong direction. Without any gaps at all you just keep going, and problems only surface once they're expensive to fix.

Tôi cho là thiết yếu, tuy không phải vì lý do người ta hay nói. Nó không hẳn là chuyện nghỉ ngơi — nghỉ cũng có thể nghỉ dở, lướt điện thoại hai tiếng rồi thấy tệ hơn. Thứ mà thời gian rảnh thật sự mua cho bạn là một khoảng trống để nhận ra mọi chuyện: rằng cả tuần nay mình đang cáu bẳn, hay rằng một việc đang đi sai hướng. Không có khoảng trống nào thì cứ thế lao đi, và vấn đề chỉ lộ ra khi sửa đã tốn kém.

Trả lời đúng bằng mức độ, bác lý do quen thuộc rồi thay bằng một lý do khác, và kết bằng hệ quả. Cách nói "what free time buys you" là ẩn dụ tự nhiên chứ không phải thành ngữ học thuộc.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.

  1. It me about forty minutes to get to work.
  2. The first thing I do check my phone.
  3. I to skip breakfast, which I know I shouldn't.
  4. On weekdays I get up at six, but the weekend I sleep in.
  5. I watch one episode to wind before bed.
B

Câu nào được band cao hơn?

Trắc nghiệm

Chọn câu đúng hoặc câu mà giám khảo cho điểm cao hơn.

  1. Trạng từ tần suất đặt đúng chỗ ở câu nào?
  2. Examiner: What time do you get up?
  3. Câu nào chia động từ ĐÚNG?
  4. Bạn muốn nói "cuối tuần tôi hay ngủ nướng".
  5. Examiner: Do you have the same routine every day?
C

Sửa lỗi người Việt hay mắc

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. My sister go to school at seven.
  2. I always am tired in the morning.
  3. It takes about thirty minutes to go to my office.
  4. In the weekend I usually stay at home.
  5. I study until two hours in the night.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Kéo dài câu trả lời

Nói lại câu

Viết lại câu trả lời cụt lủn thành câu trọn vẹn, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. Examiner: What time do you get up? — "Six."
    Dùng: I usually get up at
  2. Examiner: How long does it take you to get to school? — "Twenty minutes."
    Dùng: It takes me
  3. Examiner: Do you go to bed late? — "Yes."
    Dùng: I tend to
  4. Examiner: What about weekends? — "Different."
    Dùng: At the weekend
  5. Examiner: Is Monday busy? — "Very busy."
    Dùng: back-to-back
F

Cụm này dùng để làm gì?

Nối

Chọn chức năng đúng cho mỗi cụm.

  1. It takes me about … to …
  2. The first thing I do is …
  3. I tend to …
  4. wind down
  5. It depends on the day
  6. have a lie-in
A. Nói thời lượng làm một việc
B. Mở đầu chuỗi việc buổi sáng
C. Nói một thói quen, giọng nhẹ nhàng
D. Nói việc thư giãn cuối ngày
E. Báo rằng câu trả lời không giống nhau mọi ngày
F. Nói ngủ nướng

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 3 — Một ngày của bạn

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.