Câu giả định giúp kéo dài câu trả lời rất tốt: sau khi nói điều sẽ làm, bạn luôn còn một câu nữa về điều kiện cần có.
Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 20 — Giả định và tương lai
What If — hypotheticals and talking about the future
Ba loại câu điều kiện và các cách nói về tương lai
Mục tiêu: Sau bài này bạn trả lời được các câu "What would you do if…" và "What will happen when…" bằng đúng thì, và biết phân biệt điều có thể xảy ra với điều chỉ là tưởng tượng.
- Ba loại câu điều kiện, ba việc khác nhau. LOẠI 1 (if + hiện tại → will) cho chuyện có thể xảy ra. LOẠI 2 (if + quá khứ → would) cho chuyện tưởng tượng. LOẠI 3 (if + quá khứ hoàn thành → would have) cho chuyện đã lỡ rồi.
- Câu hỏi "What would you do if…" BẮT BUỘC dùng "would" trong câu trả lời. Trả lời bằng "will" là lệch thì ngay câu đầu — giám khảo nghe ra lập tức.
- Tương lai không chỉ có "will". Còn: I'm going to (đã định), I'm -ing (đã hẹn), I'm likely to, I expect to, I can see myself.
- Đừng nói chắc như đinh về tương lai. "In ten years everyone will…" nghe non. Thêm "probably", "I'd expect", "it's likely that" là khác hẳn.
Bài này ăn điểm ở đâu
4 tiêu chí của giám khảoTương lai không chỉ có "will". I'm going to, I can see myself, the chances are, I'd expect to, assuming nothing changes — năm cách cho năm mức chắc chắn.
Đây là bài trọng tâm. Ba loại điều kiện dùng đúng chỗ là một trong những thứ nâng band nhanh nhất, vì chúng xuất hiện dày đặc ở Part 3.
"Would have" đọc thành "would've" /ˈwʊdəv/. Đọc đầy đủ từng từ nghe rất sách vở và làm cả đoạn chậm lại.
Ngôn ngữ cần dùng
10 cụmTrọng điểm phát âm
Dạng rút gọn: I'd, would've, wouldn't
Câu điều kiện đầy "would", mà người bản ngữ gần như luôn rút gọn: "I would" thành "I'd" /aɪd/, "would have" thành "would've" /ˈwʊdəv/ nghe gần như "wood-of". Người Việt hay đọc đầy đủ từng từ nên nghe rất sách vở và chậm. Đọc rút gọn không phải là nói ẩu — đó là cách nói bình thường.
- I'd /aɪd/ rút từ "I would"; một âm tiết duy nhất
- would've /ˈwʊdəv/ nghe gần như "wood-of", KHÔNG phải "would of" khi viết
- wouldn't /ˈwʊdənt/ /l/ câm; đừng đọc thành "would-not"
- I'd rather /aɪd ˈrɑːðə/ nối liền, /ð/ ở giữa "rather"
- should have /ˈʃʊdəv/ "should've" — /l/ câm, "have" thành /əv/
- might not /maɪt nɒt/ không rút gọn được; /t/ cuối "might" gần như nuốt
Đọc to: "I'd rather not, but I would've if I'd known." Bốn dạng rút gọn trong một câu. Đọc đầy đủ từng từ rồi đọc lại rút gọn — nghe rõ sự khác biệt.
Đề thi
đủ ba phần như thi thậtPart 1 — Introduction and interview
Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn
4–5 phútPart 1 về kế hoạch và tiền bạc luôn có một hai câu ở thì tương lai. Chú ý đổi thì cho khớp với câu hỏi.
Are you good at saving money?
Bạn có giỏi tiết kiệm không?
Trả lời thật. Nếu không giỏi thì nói vì sao — thú vị hơn nhiều so với việc khoe.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Not really. I try to save every month but usually I spend it before the end of the month. I think the problem is that I buy things online too easily. If I keep my money in a separate account, maybe it will be better.
Không hẳn. Tháng nào tôi cũng định để dành nhưng thường là tiêu hết trước cuối tháng. Tôi nghĩ vấn đề là mua đồ trên mạng quá dễ. Nếu để tiền ở một tài khoản riêng thì chắc sẽ khá hơn.
Thành thật và có nguyên nhân. Câu cuối dùng điều kiện loại 1 — đúng vì đó là việc có thể làm thật.
Terrible, historically. I set aside a fixed amount on payday and then quietly take it back out by the twentieth, which rather defeats the purpose. The chances are I'd do better if the money went somewhere I couldn't reach in thirty seconds, but I've never actually got round to setting that up.
Xét theo lịch sử thì dở tệ. Ngày lĩnh lương tôi tách riêng một khoản cố định, rồi đến hai mươi là lặng lẽ rút lại, mà như thế thì hỏng hết ý nghĩa. Khả năng cao là tôi sẽ khá hơn nếu khoản tiền ấy nằm ở chỗ mà tôi không với tới trong ba mươi giây, nhưng tôi chưa bao giờ thật sự bắt tay vào làm chuyện đó.
Dùng "the chances are" và một điều kiện loại 2, có con số cụ thể, và câu cuối tự thú rất thật.
What would you do if you had a free day tomorrow?
Nếu mai bạn được nghỉ cả ngày thì bạn sẽ làm gì?
Câu hỏi dùng "would" nên câu trả lời BẮT BUỘC dùng "would". Đây là bẫy thì đơn giản nhất mà nhiều người vẫn sập.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I will sleep late first. Then I would go to a coffee shop and read a book. Maybe in the afternoon I visit my grandmother because I do not see her often.
Đầu tiên tôi sẽ ngủ nướng. Rồi tôi sẽ ra quán cà phê đọc sách. Có lẽ chiều tôi sẽ về thăm bà vì tôi ít gặp bà.
Nội dung ổn nhưng lệch thì ngay câu đầu ("I will" thay vì "I'd"), rồi câu ba lại bỏ hẳn động từ khuyết thiếu. Ba câu, ba thì khác nhau.
Honestly, very little. I'd sleep until about ten, which I almost never get to do, and then I'd take a book to the coffee shop near my flat and stay there far longer than necessary. If I were being sensible I'd visit my grandmother, and I probably would in the afternoon, mainly because I'd feel guilty otherwise.
Thành thật thì chẳng làm gì mấy. Tôi sẽ ngủ đến khoảng mười giờ, chuyện gần như chẳng bao giờ được làm, rồi mang một cuốn sách ra quán cà phê gần nhà và ngồi lâu hơn mức cần thiết rất nhiều. Nếu biết điều thì tôi sẽ về thăm bà, mà chắc chiều tôi cũng về thật, chủ yếu vì không về thì thấy áy náy.
Dùng "would" nhất quán, có "If I were" đúng dạng trang trọng, và câu cuối thành thật về động cơ của mình.
Do you have any plans for the next few years?
Bạn có kế hoạch gì cho vài năm tới không?
Phân biệt việc đã định (going to) với việc còn mơ hồ (might, I can see myself).
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Yes, I have some plans. I am going to take the IELTS test at the end of this year. After that, if I get a good score, I want to apply for a master's course abroad. But it depends on money, so I am not sure.
Có, tôi có vài kế hoạch. Cuối năm nay tôi sẽ thi IELTS. Sau đó nếu điểm tốt thì tôi muốn nộp học thạc sĩ ở nước ngoài. Nhưng còn tuỳ tiền nên tôi cũng chưa chắc.
Dùng đúng "going to" cho việc đã định và điều kiện loại 1 cho việc phụ thuộc. Đúng chuẩn 5.5.
One firm one and a lot of vague ones. The firm one is IELTS in December — that's booked and paid for. Beyond that I can see myself applying for a master's abroad, though that's entirely conditional on funding, and assuming nothing changes I'd expect to be doing the same job for at least another two years while I save.
Một kế hoạch chắc chắn và cả đống kế hoạch mơ hồ. Cái chắc chắn là thi IELTS tháng mười hai — đã đăng ký và đóng tiền rồi. Ngoài ra thì tôi hình dung mình sẽ nộp học thạc sĩ ở nước ngoài, tuy chuyện đó hoàn toàn phụ thuộc vào tiền, và giả sử không có gì thay đổi thì tôi đoán mình vẫn làm công việc hiện tại ít nhất hai năm nữa để tích cóp.
Phân biệt rõ ba mức chắc chắn trong một câu trả lời, dùng "I can see myself" và "assuming nothing changes". Đây là band 6.5 vững.
Is it easy for young people to buy a house in your country?
Ở nước bạn người trẻ mua nhà có dễ không?
Câu này cần con số. Một phép tính cụ thể nói được nhiều hơn mười tính từ.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
No, it is very difficult. House prices in Ho Chi Minh City are very high, and salaries are not high enough. Most young people have to borrow money from their parents, or they rent for many years.
Không, rất khó. Giá nhà ở Thành phố Hồ Chí Minh rất cao mà lương thì không đủ. Phần lớn người trẻ phải vay bố mẹ, hoặc thuê nhà nhiều năm.
Đúng và có hai giải pháp thực tế. Điều còn thiếu: chưa có con số nào.
Effectively impossible without help from family. A small flat in a reasonable district is somewhere around forty times an average annual salary, so it would take me fifteen or twenty years of saving everything I earn, which obviously nobody can do. The chances are I'll rent indefinitely and stop pretending otherwise.
Thực tế là không thể nếu không có gia đình hỗ trợ. Một căn hộ nhỏ ở quận tạm được rơi vào khoảng bốn mươi lần thu nhập một năm trung bình, nghĩa là tôi phải để dành toàn bộ tiền kiếm được trong mười lăm hai mươi năm, mà rõ ràng chẳng ai làm được. Khả năng cao là tôi sẽ thuê nhà mãi và thôi tự lừa mình.
Có phép tính cụ thể, dùng "it would take me … to …" và "the chances are", rồi kết bằng một câu rất thẳng.
Part 2 — Long turn
Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)
1 phút chuẩn bị + 2 phút nóiĐề thẻ giả định là dạng khó vì không có sự kiện thật để bám. Mẹo: hãy kể nó như một chuyện đã xảy ra — chọn chi tiết cụ thể, đừng nói chung chung.
Describe something you would like to do if you had more money.
You should say:
- what it is
- why you would like to do it
- how much it would cost
and explain whether you think you will ever do it.
Hãy nói về một việc bạn sẽ làm nếu có nhiều tiền hơn.
- đó là việc gì
- vì sao bạn muốn làm việc đó
- nó sẽ tốn khoảng bao nhiêu
và giải thích bạn có nghĩ mình sẽ làm được việc đó không.
Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.
-
Việc gì
cụ thể đến mức có thể hình dung ra
rebuild grandmother's house in Nam Dinh – roof + kitchen -
Vì sao
một lý do thực tế + một lý do tình cảm
roof leaks every typhoon – and it's where all of us grew up -
Tốn bao nhiêu
con số + so sánh với thu nhập
about 400 million – roughly 3 years of my salary -
Có làm được không (dành 60 giây)
thành thật + điều kiện
not alone – if three of us split it, maybe in 5 years
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
If I had more money, I would rebuild my grandmother's house in Nam Dinh. It is a very old house in the countryside. The roof is made of metal sheets and every time there is a typhoon, the water comes inside. The kitchen is also outside the house and it is very small. I would like to do this for two reasons. First, it is not safe. My grandmother is seventy-eight years old and she lives there alone. Second, all of my family grew up in that house, so it is important for us. I think it would cost about four hundred million dong. That is about three years of my salary, so it is impossible for me alone now. But if my two uncles help, maybe we can do it together. I think we will do it in about five years. I would not do it alone because it is too expensive and also because it is a family house.
Nếu có nhiều tiền hơn, tôi sẽ xây lại căn nhà của bà tôi ở Nam Định. Đó là một căn nhà rất cũ ở quê. Mái lợp tôn, bão đến là nước vào nhà. Bếp thì ở ngoài, lại rất chật. Tôi muốn làm việc này vì hai lý do. Thứ nhất là không an toàn: bà tôi bảy mươi tám tuổi và sống ở đó một mình. Thứ hai là cả họ nhà tôi lớn lên trong căn nhà ấy nên nó quan trọng với bọn tôi. Tôi nghĩ sẽ tốn khoảng bốn trăm triệu, tức khoảng ba năm lương của tôi, nên một mình tôi bây giờ thì không thể. Nhưng nếu hai ông chú giúp thì có khi bọn tôi làm chung được. Tôi nghĩ khoảng năm năm nữa sẽ làm được. Tôi sẽ không làm một mình vì quá tốn, với lại đó là nhà chung của cả họ.
Đủ bốn gạch đầu dòng, chọn việc rất cụ thể, có con số và so sánh với lương. Điểm trừ: câu ngắn đều nhau, và "I think we will do it" lẽ ra nên là "we might" vì đây vẫn là giả định.
The thing that springs to mind is rebuilding my grandmother's house in Nam Dinh, which is a low brick place in a village about two hours from Hanoi. The roof is corrugated metal and it leaks in a fairly serious way — every typhoon season somebody has to go up there with a bucket of sealant, and the kitchen is still a separate structure outside with no proper drainage. There are two reasons I'd want to do it. The practical one is that she's seventy-eight and lives there on her own, and at some point a leaking roof stops being an inconvenience and becomes genuinely dangerous. The other reason is harder to justify on paper: every person in my family grew up in that house, including my mother, and I'd rather not watch it fall down while we all agree that something should be done. Cost is the problem. Doing it properly — roof, kitchen, drainage — would be somewhere around four hundred million dong, which is roughly three years of my salary if I spent nothing at all. So alone, no. If the three of us split it between the cousins it becomes realistic within about five years, assuming nobody's circumstances change. I'd like to think we'll actually do it. I'm aware that families have been saying that about houses for generations and the houses usually fall down first.
Thứ hiện lên trong đầu tôi là xây lại căn nhà của bà tôi ở Nam Định, một căn nhà gạch thấp ở một ngôi làng cách Hà Nội chừng hai tiếng. Mái lợp tôn và dột khá nghiêm trọng — mùa bão nào cũng phải có người trèo lên với một xô keo chống thấm, còn cái bếp thì vẫn là một gian riêng ngoài sân, không có hệ thống thoát nước tử tế. Có hai lý do tôi muốn làm. Lý do thực tế là bà đã bảy mươi tám và sống một mình ở đó, mà đến một lúc nào đó thì mái dột thôi là chuyện bất tiện và trở thành chuyện nguy hiểm thật sự. Lý do kia thì khó biện minh trên giấy hơn: mọi người trong nhà tôi đều lớn lên trong căn nhà ấy, kể cả mẹ tôi, và tôi không muốn đứng nhìn nó đổ trong lúc cả họ cùng gật gù rằng nên làm gì đó. Vấn đề là tiền. Làm tử tế — mái, bếp, thoát nước — sẽ rơi vào khoảng bốn trăm triệu, tức khoảng ba năm lương của tôi nếu tôi không tiêu gì cả. Nên một mình thì không. Nếu ba anh em họ bọn tôi chia nhau thì trong khoảng năm năm là khả thi, giả sử hoàn cảnh không ai thay đổi. Tôi muốn tin là bọn tôi sẽ làm thật. Tôi cũng biết là đã bao đời nay các gia đình vẫn nói thế về những ngôi nhà, và thường thì nhà đổ trước.
Dùng điều kiện loại 2 nhất quán, có con số kèm phép so sánh, "assuming nobody's circumstances change", và câu kết tự nghi ngờ chính mình — đó là chỗ kéo lên band 7.
Would you do it alone or with someone?
Bạn sẽ làm việc đó một mình hay cùng ai?
Part 3 — Discussion
Phần 3 — Thảo luận
4–5 phútPart 3 về tiền bạc và tương lai đầy câu giả định. Hãy để ý các bài mẫu band cao luôn nêu ĐIỀU KIỆN cho dự đoán của mình chứ không nói chắc như đinh.
Do young people today manage money better or worse than their parents did?
Người trẻ ngày nay quản lý tiền tốt hơn hay kém hơn thế hệ bố mẹ?
Tránh nói "người trẻ tiêu hoang". Hãy nghĩ xem hoàn cảnh hai thế hệ khác nhau thế nào.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think worse, in general. Our parents saved a lot because they lived through a difficult time, so they were careful with every dong. Now young people spend a lot on coffee, clothes and travelling, and it is very easy to buy things online. But we also earn more than they did.
Tôi nghĩ nhìn chung là kém hơn. Bố mẹ chúng tôi tiết kiệm nhiều vì từng sống qua thời khó, nên chi ly từng đồng. Giờ người trẻ tiêu nhiều vào cà phê, quần áo, du lịch, mà mua trên mạng thì quá dễ. Nhưng bọn tôi cũng kiếm được nhiều hơn họ.
Có bối cảnh lịch sử và câu cuối biết tự cân bằng. Nhưng vẫn theo hướng quy lỗi cho người trẻ mà chưa xét hoàn cảnh.
Differently rather than worse, I'd say. My parents saved because there was something to save for — a flat cost maybe eight years of income, so restraint had a visible endpoint. If the same flat now costs forty years of income, saving stops being a strategy and becomes a hobby. I'd be inclined to say a lot of what looks like recklessness is a rational response to a target you can't reach: if you can't buy the thing either way, you may as well have the holiday.
Tôi cho là KHÁC chứ không phải kém hơn. Bố mẹ tôi để dành vì có thứ đáng để dành — một căn hộ ngày ấy bằng chừng tám năm thu nhập, nên nhịn miệng có một cái đích nhìn thấy được. Nếu đúng căn hộ đó bây giờ bằng bốn mươi năm thu nhập thì tiết kiệm thôi là một chiến lược và trở thành một sở thích. Tôi nghiêng về ý rằng phần lớn cái trông như hoang phí thật ra là một phản ứng hợp lý trước một cái đích không với tới được: đằng nào cũng không mua nổi thì thà đi du lịch còn hơn.
Đổi cách đặt vấn đề, đưa ra phép so sánh định lượng hai thế hệ, và kết bằng một lập luận bênh vực người trẻ rất sắc.
What would happen if a country made everyone retire at fifty?
Chuyện gì sẽ xảy ra nếu một nước bắt tất cả nghỉ hưu ở tuổi năm mươi?
Câu giả định thuần tuý. Bắt buộc "would" suốt, và nên nêu hệ quả theo chuỗi chứ không liệt kê.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think it would be a disaster for the economy. There would be many fewer workers, so companies could not find enough staff and production would fall. At the same time the government would have to pay pensions to many more people, so taxes would increase. Only people with a lot of savings would be happy.
Tôi nghĩ sẽ là thảm hoạ cho nền kinh tế. Số lao động sẽ ít đi nhiều nên doanh nghiệp không đủ người, sản xuất giảm. Cùng lúc nhà nước phải trả lương hưu cho nhiều người hơn nên thuế sẽ tăng. Chỉ người có nhiều tiền để dành mới vui.
Dùng "would" nhất quán và có chuỗi nhân quả hai nhánh. Đúng chuẩn 5.5 vững.
The arithmetic alone would break it. You'd be removing perhaps fifteen of the most productive years from every working life while extending the period the state has to support people by the same amount, so the ratio of workers to dependants would roughly halve. Taxes would have to rise steeply, which would push exactly the people you still need towards emigrating. But the subtler effect would be on experience: in most professions the person who trains everyone else is in their fifties, so you wouldn't just lose labour, you'd lose the transmission of the job itself. I'd expect that to show up about a decade later, long after anyone connected the two.
Chỉ riêng phép tính thôi đã làm nó sụp. Bạn sẽ cắt đi chừng mười lăm năm sung sức nhất của mọi đời lao động, trong khi kéo dài quãng nhà nước phải nuôi người ta thêm đúng ngần ấy, nên tỉ lệ người làm trên người ăn theo sẽ giảm khoảng một nửa. Thuế sẽ phải tăng mạnh, mà điều đó lại đẩy chính những người bạn còn cần đi ra nước ngoài. Nhưng tác động tinh tế hơn nằm ở kinh nghiệm: trong phần lớn các nghề, người đào tạo tất cả những người khác đều đang ở tuổi năm mươi, nên bạn không chỉ mất lao động mà mất luôn cả sự truyền nghề. Tôi đoán chuyện đó sẽ lộ ra chừng một thập kỷ sau, lâu sau khi chẳng ai còn nối hai việc ấy lại với nhau.
Suy hệ quả theo chuỗi ba tầng thay vì liệt kê, có một tác động bậc hai mà ít ai nghĩ tới, và nêu cả độ trễ thời gian. Band 7.5 rõ ràng.
Is it better to save money or to spend it on experiences?
Nên để dành tiền hay tiêu vào trải nghiệm?
Đừng chọn bừa. Hãy nói điều này phụ thuộc vào cái gì — thu nhập, tuổi tác, hay mục tiêu.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think we need a balance. If you save everything and never enjoy your life, you may regret it later, especially when you are young and healthy. But if you spend everything, you will have nothing when there is an emergency. I would save about thirty percent and spend the rest.
Tôi nghĩ cần cân bằng. Để dành hết mà không hưởng thụ gì thì sau có thể hối tiếc, nhất là lúc còn trẻ khoẻ. Nhưng tiêu hết thì lúc có việc gấp chẳng còn gì. Tôi sẽ để dành khoảng ba mươi phần trăm và tiêu phần còn lại.
Cân bằng hợp lý và câu cuối có con số cụ thể — đó là chỗ hay nhất. Nhưng "cần cân bằng" là kết luận ai cũng đưa ra.
It depends almost entirely on whether saving can actually get you anything. If a realistic amount of saving buys a flat in ten years, save — the reward is real and the sacrifice is temporary. If the same saving buys nothing achievable, then you're not being prudent, you're just deferring your life for no return. What I'd resist is the version of this advice given by people who already own property; it costs them nothing to recommend restraint. I'd rather have the experiences and be honest that the flat was never on the table.
Chuyện đó gần như hoàn toàn phụ thuộc vào việc tiết kiệm có thật sự mang lại được gì không. Nếu một mức tiết kiệm thực tế mua được căn hộ trong mười năm thì hãy để dành — phần thưởng là thật và sự nhịn nhường chỉ là tạm thời. Nếu cũng ngần ấy tiết kiệm chẳng mua nổi thứ gì khả thi thì bạn không phải đang thận trọng, bạn chỉ đang hoãn đời mình lại mà chẳng đổi được gì. Thứ tôi phản đối là phiên bản lời khuyên này phát ra từ những người vốn đã có nhà; khuyên người khác nhịn thì họ chẳng mất gì. Tôi thà có những trải nghiệm và thành thật rằng căn hộ ấy vốn chưa bao giờ nằm trong tầm.
Đưa ra một tiêu chí duy nhất rất rõ, hai nhánh hệ quả, rồi chỉ ra ai đang phát ngôn lời khuyên ấy và họ mất gì. Câu cuối vừa có lập trường vừa thành thật.
How do you think people's attitudes to money will change in the future?
Bạn nghĩ thái độ của con người với tiền bạc sẽ thay đổi thế nào trong tương lai?
Câu dự đoán. Nêu điều kiện cho dự đoán của mình, đừng nói chắc như đinh.
Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
I think people will use less cash and more digital payment, and this is already happening in Vietnam. Young people may also care less about owning things and more about renting or sharing them, for example cars and houses. But I think the basic attitude will not change much, because everyone still wants security.
Tôi nghĩ người ta sẽ dùng ít tiền mặt hơn và chuyển sang thanh toán số, chuyện này ở Việt Nam đang diễn ra rồi. Người trẻ cũng có thể bớt quan tâm đến chuyện sở hữu mà chuyển sang thuê hoặc dùng chung, ví dụ ô tô hay nhà. Nhưng tôi nghĩ thái độ cơ bản không đổi nhiều vì ai cũng muốn an toàn.
Ba dự đoán hợp lý và câu cuối biết phân biệt cái đổi với cái không đổi. Đúng chuẩn 5.5.
Assuming housing stays out of reach, I'd expect ownership to keep losing its status. For my parents, owning was the whole point — a flat was proof you'd arrived. If an entire generation simply cannot buy, that meaning has to move somewhere, and I'd guess it moves towards flexibility: being able to leave, change city, change career. The awkward part is that this reads as a change in values when it's really a change in prices. If flats became affordable again tomorrow, I suspect the supposed new attitude would evaporate within about five years.
Giả sử nhà cửa vẫn nằm ngoài tầm với, tôi đoán chuyện sở hữu sẽ tiếp tục mất dần vị thế. Với bố mẹ tôi, sở hữu chính là tất cả — một căn hộ là bằng chứng bạn đã "lên đời". Nếu cả một thế hệ đơn giản là không mua nổi thì cái ý nghĩa ấy phải dịch đi đâu đó, và tôi đoán nó dịch sang sự linh hoạt: có thể rời đi, đổi thành phố, đổi nghề. Chỗ khó nói là chuyện này trông như một sự thay đổi giá trị sống, trong khi thật ra chỉ là một sự thay đổi về giá cả. Nếu ngày mai nhà lại vừa túi tiền thì tôi ngờ rằng cái gọi là thái độ mới ấy sẽ bốc hơi trong khoảng năm năm.
Mở bằng một điều kiện rõ ràng, theo ý nghĩa xã hội đến tận nơi nó dịch đi, rồi tự đặt một phép thử ngược để kiểm chứng lập luận của mình. Rất đặc trưng band 7.5.
Bài tập nhớ cụm
31 điểmNói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu giả định hoặc câu về tương lai.
-
If I had to choose, I take the lower salary.
-
I can see doing this for another five years.
-
The are I'll end up staying.
-
In I should have saved more.
-
Assuming nothing , I'll be here next year.
Loại câu điều kiện nào?
Trắc nghiệmChọn câu dùng đúng thì.
-
Examiner: What would you do if you won the lottery?
-
Bạn nói về một việc CÓ THỂ xảy ra thật vào tháng sau.
-
Bạn nói về một việc ĐÃ LỠ trong quá khứ.
-
Câu nào dùng ĐÚNG "would rather"?
-
Câu dự đoán nào nghe CHÍN nhất?
Sửa lỗi câu điều kiện
Sửa lỗiMỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.
-
If I will have more money, I will travel more.
-
If I was you, I would take the job.
-
I would rather to stay at home tonight.
-
If I had known, I would tell you.
-
I can see myself to work here for many years.
Sắp xếp thành câu
Sắp xếp câuBấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu giả định tự nhiên.
Đổi sang câu giả định
Nói lại câuViết lại câu bằng cấu trúc gợi ý.
-
Examiner: What would you do with a free day? — "I will sleep."Dùng: I'd
-
Maybe I will stay in this job.Dùng: The chances are
-
I did not save enough money when I was younger.Dùng: In hindsight
-
Maybe I will work here for five more years.Dùng: I can see myself
-
I think I would give some of the money away.Dùng: I'd like to think
Cấu trúc này dùng khi nào?
NốiChọn tình huống đúng cho mỗi cấu trúc.
-
If I have time, I'll call you.
-
If I won the lottery, I'd buy a house.
-
In hindsight I should have saved more.
-
I'm going to take the test in December.
-
Assuming nothing changes, I'll still be here.
-
I'd like to think I would, but I'm not sure.
