SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B1 Band 4.5 – 5.5 Society & Opinions 31 điểm

Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 13 — Bước vào Part 3

Into Part 3 — moving from your life to ideas

Đổi chủ ngữ từ "tôi" sang "người ta" và nói dài hơn

Mục tiêu: Sau bài này bạn hiểu Part 3 khác Part 1 ở chỗ nào và có khung bốn bước để trả lời bất kỳ câu hỏi trừu tượng nào — kể cả chủ đề bạn chưa từng nghĩ tới.

  • Part 3 KHÔNG hỏi về bạn. Câu hỏi chuyển sang "people", "society", "children", "most companies". Trả lời bằng "I" suốt là dấu hiệu bạn chưa hiểu phần thi.
  • Khung bốn bước cho mọi câu Part 3: TRẢ LỜI thẳng → GIẢI THÍCH vì sao → VÍ DỤ cụ thể → MẶT KIA hoặc giới hạn. Bốn bước là bốn đến năm câu, đúng độ dài Part 3.
  • Ví dụ cứu bạn khỏi sáo rỗng. Câu nào bạn thấy mình đang nói chung chung thì thêm ngay "For example, in Vietnam…".
  • Không biết thì được phép nói không biết — nhưng phải nói tiếp. "I've never really thought about it, but I'd guess…" là câu hoàn toàn hợp lệ và giữ được điểm Trôi chảy.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Part 3 cần 4–5 câu mỗi lần, dài gấp đôi Part 1. Khung bốn bước (trả lời – giải thích – ví dụ – mặt kia) vừa đúng độ dài ấy.

Lexical Resource
Vốn từ

Part 3 cần từ chỉ MỨC ĐỘ chắc chắn: to some extent, more often than not, it tends to, I'd guess. Nói tuyệt đối ("always", "everyone") nghe non.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Chủ ngữ phải chuyển sang số nhiều và chung chung: "people tend to", "most companies". Kéo theo đó là chia động từ khác hẳn Part 1.

Pronunciation
Phát âm

Nói dài mà đọc đều đều thì người nghe mất mạch. Nhấn vào một hai từ mang ý chính mỗi câu — tiêu chí Phát âm band 7 đòi đúng điều này.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
I'd say … band 5.5
Tôi cho rằng …
I'd say the main reason is cost. Tôi cho rằng lý do chính là chi phí.
Mở đầu bước 1 cho mọi câu Part 3. Nhẹ hơn "I think" và ít bị lặp hơn.
2
It tends to … band 6.0
Nó thường có xu hướng …
People tend to move where the jobs are. Người ta thường có xu hướng đi về nơi có việc làm.
Nói xu hướng chung mà không tuyệt đối hoá — đúng giọng Part 3.
3
Take … for example band 6.0
Lấy … làm ví dụ
Take my own city for example — the metro only opened last year. Lấy ngay thành phố tôi làm ví dụ — tàu điện năm ngoái mới chạy.
Bước 3 của khung. Câu này biến một ý chung thành một ý có bằng chứng.
4
That said, … band 6.5
Dù vậy, …
That said, it doesn't apply to everyone. Dù vậy, điều đó không đúng với tất cả.
Bước 4: quay sang mặt kia. Nói được mặt kia là dấu hiệu tư duy cân bằng.
5
on the whole band 6.0
nhìn chung
On the whole, I think the change has been positive. Nhìn chung tôi nghĩ thay đổi đó là tích cực.
Dùng khi bạn đã nói cả hai mặt và cần kết luận.
6
It depends largely on … band 6.0
Chuyện đó phụ thuộc chủ yếu vào …
It depends largely on where you live. Chuyện đó phụ thuộc chủ yếu vào bạn sống ở đâu.
Khác "It depends" trống không ở chỗ nó nói rõ phụ thuộc vào cái gì.
7
I've never really thought about it, but … band 6.5
Tôi chưa nghĩ tới chuyện này bao giờ, nhưng …
I've never really thought about it, but I'd guess it's about money. Tôi chưa nghĩ tới chuyện này bao giờ, nhưng tôi đoán là chuyện tiền bạc.
Câu cứu mạng khi gặp đề lạ. Hoàn toàn hợp lệ và giữ được nhịp nói.
8
to some extent band 6.5
ở một mức độ nào đó
That's true to some extent, but not entirely. Điều đó đúng ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.
Đồng ý một phần — nghe chín hơn hẳn "yes" hoặc "no" dứt khoát.
9
more often than not band 7.0
phần lớn trường hợp
More often than not, people choose the cheaper option. Phần lớn trường hợp người ta chọn phương án rẻ hơn.
Cách nói tần suất trong lập luận, thay cho "usually" đã dùng quá nhiều.
10
the other side of that is … band 6.5
mặt kia của chuyện đó là …
The other side of that is the cost to local people. Mặt kia của chuyện đó là cái giá mà dân địa phương phải trả.
Cách chuyển sang mặt đối lập rõ ràng, cho thấy bạn đang xây một lập luận.

Trọng điểm phát âm

Nhấn vào từ mang ý chính trong câu

Nói dài kiểu Part 3 mà đọc đều đều thì giám khảo khó theo, và tiêu chí Phát âm ở band 7 đòi bạn "dùng được các đặc trưng ngữ âm để truyền đạt nghĩa". Cách làm: trong mỗi câu chọn một hai từ MANG Ý CHÍNH rồi đọc to hơn và dài hơn. Các từ chức năng (of, the, to, and) đọc lướt thành /ə/.

  • I'd say the main reason is COST. nhấn từ cuối — đó là câu trả lời
  • It's not about MONEY, it's about TIME. nhấn hai từ đối nhau
  • MOST people would say that, but I'm not SURE. nhấn chỗ đảo ý
  • That's true to some EXTENT. nhấn "extent" thì người nghe biết bạn sắp phản biện
  • More often than NOT, people take the cheaper option. nhấn "not" — trọng tâm của cụm

Đọc năm câu trên, mỗi câu đọc hai lần: lần một đều đều, lần hai nhấn đúng chữ in hoa. Nghe sự khác biệt — lần hai người nghe hiểu ngay bạn định nói gì.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Để thấy rõ khác biệt: ba câu Part 1 dưới đây hỏi về CHÍNH BẠN và chỉ cần 2–3 câu trả lời. Xuống Part 3 sẽ là cùng chủ đề nhưng hỏi về xã hội và cần 4–5 câu.

1

Do you read the news?

Bạn có đọc tin tức không?

Part 1 thì trả lời về CHÍNH BẠN, ngắn gọn. Đừng bàn về báo chí nói chung ở đây.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Yes, sometimes. On Facebook.

Có, thỉnh thoảng. Trên Facebook.

Không có động từ nào. Đúng ý nhưng chưa thành câu.

Band 5.5

Yes, but only online. I usually read the headlines on my phone in the morning, and if something looks interesting I read the whole article. I don't watch the news on TV at all.

Có, nhưng chỉ trên mạng. Sáng tôi hay lướt tiêu đề trên điện thoại, thấy cái nào hay thì đọc cả bài. Tin trên TV thì tôi không xem bao giờ.

Có thói quen cụ thể, một điều kiện, và một câu phủ định để đối lại. Đúng độ dài Part 1.

Band 6.5

Headlines, mostly. I'll scroll through two or three apps over breakfast and read maybe one article properly. I gave up on television news years ago — half an hour to deliver about four minutes of information never seemed like a good trade.

Chủ yếu là tiêu đề. Buổi sáng tôi lướt hai ba ứng dụng, đọc kỹ chừng một bài. Tin truyền hình thì tôi bỏ từ mấy năm nay — nửa tiếng để chuyển tải chừng bốn phút thông tin thì tôi thấy chẳng hời chút nào.

Trả lời bằng một từ rồi mở rộng, và câu cuối là một nhận xét sắc có con số. Vẫn đúng độ dài Part 1, không lấn sang Part 3.

2

Do you talk about the news with your friends?

Bạn có bàn tin tức với bạn bè không?

Vẫn là Part 1 — nói về bạn và bạn bè bạn, đừng khái quát ra cả xã hội.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Not much. We talk about other thing.

Không nhiều. Bọn tôi nói chuyện khác.

"Thing" phải số nhiều, và câu chưa nói được gì cụ thể.

Band 5.5

Not very often. We mostly talk about work or football. Sometimes if there is a big story, like a typhoon or a football match, everyone talks about it for a few days and then it stops.

Không thường lắm. Bọn tôi chủ yếu nói chuyện công việc hoặc bóng đá. Thỉnh thoảng có tin lớn như bão hay một trận bóng thì cả bọn bàn vài hôm rồi thôi.

Có tần suất, chủ đề thay thế, và một quan sát về cách tin tức trôi qua. Câu thứ ba là câu đáng giá nhất.

Band 6.5

Rarely, and I've noticed we actively avoid certain subjects. Football and typhoons, everyone joins in; anything political and the conversation moves on very quickly. I don't think that's fear exactly — it's more that nobody expects it to end well.

Hiếm khi, mà tôi còn để ý là bọn tôi chủ động tránh vài chủ đề. Bóng đá với bão lụt thì ai cũng góp chuyện; động vào chính trị là câu chuyện chuyển hướng rất nhanh. Tôi không nghĩ đó là sợ hãi đâu — mà là chẳng ai trông đợi chuyện đó kết thúc êm đẹp.

Có một quan sát tinh tế, cặp đối lập cụ thể, và một câu tự đính chính rất chín. Đây đã là chất lượng band 6.5.

3

Do you think the news is usually good or bad?

Bạn thấy tin tức thường là tin tốt hay tin xấu?

Vẫn là Part 1 nên trả lời ngắn về cảm nhận của bạn. Đừng phân tích truyền thông ở đây — để dành cho Part 3.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Mostly bad. Always accident and problem.

Chủ yếu là tin xấu. Toàn tai nạn với vấn đề.

Không có động từ, và hai danh từ đều thiếu số nhiều.

Band 5.5

Mostly bad, I think. Most of the stories are about accidents, crime or prices going up. Sometimes there is a nice story at the end, but it is very short.

Tôi thấy chủ yếu là tin xấu. Phần lớn là tai nạn, tội phạm hoặc giá cả tăng. Thỉnh thoảng cuối bản tin có một tin vui nhưng rất ngắn.

Có nhận xét rõ, ba loại tin cụ thể và một quan sát tinh ở câu cuối. Đúng độ dài Part 1.

Band 6.5

Overwhelmingly bad, though I suspect that says more about what gets reported than about the world. Nothing ever happens in a story about a bridge that didn't collapse. I do notice they always save one cheerful item for the last thirty seconds, which feels a bit like being given a sweet after an injection.

Áp đảo là tin xấu, tuy tôi ngờ rằng điều đó nói về cái gì được đưa tin nhiều hơn là về thế giới. Chẳng có chuyện gì xảy ra trong một bản tin về cây cầu KHÔNG sập cả. Tôi cũng để ý là bao giờ họ cũng để dành một mẩu tin vui cho ba mươi giây cuối, cảm giác hơi giống được cho cái kẹo sau mũi tiêm.

Có một ý phản tư rất sắc, một ví dụ nghịch lý, và một ví von riêng. Vẫn ngắn đúng mức Part 1 nhưng chất lượng đã là band 6.5.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đề thẻ này là cầu nối sang Part 3: nó vẫn hỏi về một chuyện của bạn, nhưng gạch cuối đã bắt đầu đòi bạn giải thích tác động — đúng kiểu tư duy Part 3 cần.

Describe a piece of news you remember hearing about.

You should say:

  • what the news was about
  • when and how you heard it
  • who you discussed it with

and explain why this piece of news was important to people.

Hãy kể một tin tức bạn còn nhớ.

  • tin đó về chuyện gì
  • bạn nghe tin khi nào và bằng cách nào
  • bạn bàn tin đó với ai

và giải thích vì sao tin đó lại quan trọng với mọi người.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Tin gì sự việc + một câu nói rõ quy mô metro line 1 finally opened – after 12 years
  2. Nghe khi nào, thế nào mốc thời gian + nguồn tin last year – saw it on Facebook first, then everywhere
  3. Bàn với ai ai + họ nói gì colleagues – half didn't believe it
  4. Vì sao quan trọng (dành 60 giây) ảnh hưởng thực tế + ý nghĩa rộng hơn commute 90→30 min – and proof a big project can finish
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 5.0

I want to talk about a news about the metro in my city. Last year the first metro line in Ho Chi Minh City finally opened. This project started about twelve years ago and it was very late many times. I heard the news on Facebook first. My friend shared a video of the train. After that I saw it everywhere, on TV and in the newspaper. I talked about it with my colleagues at work. Some of them did not believe it, they said maybe it will close again next month. But many people were very happy. This news was important because a lot of people travel from Thu Duc to the centre every day. Before, the journey took ninety minutes by motorbike in the traffic. Now it takes about thirty minutes by metro. Also I think it was important because people see that a big project can finish. Before, many people thought it will never happen. I think people will remember it, yes.

Tôi muốn nói về một tin về tàu điện ở thành phố tôi. Năm ngoái tuyến metro đầu tiên của Thành phố Hồ Chí Minh cuối cùng cũng chạy. Dự án này khởi công khoảng mười hai năm trước và trễ hẹn rất nhiều lần. Tôi biết tin đầu tiên trên Facebook, bạn tôi chia sẻ một đoạn video đoàn tàu. Sau đó thì thấy khắp nơi, trên TV, trên báo. Tôi bàn chuyện này với đồng nghiệp. Vài người không tin, họ bảo có khi tháng sau lại đóng. Nhưng nhiều người rất vui. Tin này quan trọng vì mỗi ngày rất nhiều người đi từ Thủ Đức vào trung tâm. Trước kia đi xe máy giữa dòng xe cộ mất chín mươi phút, giờ đi tàu khoảng ba mươi phút. Với lại tôi nghĩ nó quan trọng vì người ta thấy một dự án lớn cũng có thể hoàn thành. Trước đó nhiều người nghĩ chuyện này chẳng bao giờ xảy ra. Tôi nghĩ người ta sẽ còn nhớ.

Đủ bốn gạch đầu dòng, có số liệu đối chiếu rất tốt và ý cuối ("dự án lớn cũng có thể xong") đúng là tư duy Part 3. Điểm trừ: "a news" sai vì "news" không đếm được, "they said maybe it will close" sai thì lùi, và câu ngắn đều nhau.

Band 6.5

The story that comes to mind is the opening of the first metro line in Ho Chi Minh City last year. To explain why that's news at all: the project had been under construction for about twelve years and had been postponed so many times that most people had genuinely stopped expecting it. I saw it first on Facebook — a friend posted a video of a train actually moving, which at that point felt slightly unreal — and within a day it was on every channel. At work it was the only thing anyone talked about for about a week, and I'd say half my colleagues refused to believe it would still be running by the end of the month. As for why it mattered, the practical reason is obvious enough: people commuting in from Thu Duc were spending ninety minutes each way on a motorbike, and the metro cut that to around thirty. But I think the bigger reason was psychological. This city has a long list of infrastructure projects that were announced and never finished, and this was the first time in years that people had visible proof that something big could actually be completed. Whether anyone remembers it in ten years I'm less sure — by then it'll just be the way you get to work.

Tin hiện lên trong đầu tôi là chuyện tuyến metro đầu tiên của Thành phố Hồ Chí Minh đi vào hoạt động năm ngoái. Phải nói thêm vì sao đó lại là tin: dự án này thi công khoảng mười hai năm và lùi hẹn nhiều lần đến mức phần lớn người ta thật sự thôi trông đợi. Tôi thấy đầu tiên trên Facebook — một người bạn đăng đoạn video đoàn tàu đang chạy thật, mà lúc ấy nhìn hơi không thật — và trong vòng một ngày thì kênh nào cũng đưa. Ở chỗ làm cả tuần chẳng ai nói chuyện gì khác, và tôi dám nói một nửa số đồng nghiệp không tin nó còn chạy được tới cuối tháng. Còn vì sao nó quan trọng, lý do thực tế thì quá rõ: người đi làm từ Thủ Đức vào trung tâm mất chín mươi phút mỗi chiều trên xe máy, tàu điện rút xuống còn chừng ba mươi. Nhưng tôi nghĩ lý do lớn hơn là về mặt tâm lý. Thành phố này có một danh sách dài các công trình được công bố rồi chẳng bao giờ xong, và đây là lần đầu tiên sau nhiều năm người ta có bằng chứng nhìn thấy được rằng một việc lớn vẫn có thể hoàn thành. Còn mười năm nữa có ai nhớ không thì tôi không chắc — đến lúc đó nó chỉ là cách người ta đi làm thôi.

Có quá khứ hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn để dựng bối cảnh, tách lý do thực tế khỏi lý do tâm lý — đó chính là bước tư duy Part 3 — và câu kết trả lời câu chốt bằng một dự đoán khiêm tốn.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Do you think people will still remember it in ten years?

Bạn có nghĩ mười năm nữa người ta còn nhớ tin đó không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Bốn câu dưới đây là Part 3 thật. Để ý: không câu nào hỏi "bạn" nữa. Mỗi câu trả lời mẫu đều đi đúng khung bốn bước — trả lời, giải thích, ví dụ, mặt kia.

1

Why do people prefer to get their news online nowadays?

Vì sao ngày nay người ta thích đọc tin trên mạng hơn?

Đi đúng bốn bước. Bước 3 (ví dụ) là bước hay bị bỏ qua nhất.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

Because it is faster and it is free. You can read the news anywhere on your phone. TV news is only at a fixed time, so if you are busy you miss it. Newspapers also cost money and you have to go out to buy them.

Vì nhanh hơn và miễn phí. Bạn đọc tin ở đâu cũng được trên điện thoại. Tin TV chỉ có giờ cố định, bận là lỡ. Báo giấy thì mất tiền mà còn phải ra ngoài mua.

Ba lý do đúng và có so sánh với hai phương tiện cũ. Nhưng thiếu hẳn bước ví dụ cụ thể và bước mặt kia.

Band 6.5

I'd say the main reason is simply that it fits into gaps. Television news requires you to be in a particular place at a particular time, whereas online news fits into the four minutes you're waiting for a coffee. Take my own morning for example — I read the headlines while the kettle boils, which is not a slot any newspaper could ever have filled. That said, I think we've paid for that convenience with depth. Nobody reads a two-thousand-word analysis in four minutes, so a lot of what people now call following the news is really just reading titles.

Tôi cho rằng lý do chính đơn giản là nó lấp vừa những khoảng trống. Tin truyền hình đòi bạn phải có mặt ở một chỗ vào một giờ nhất định, trong khi tin trên mạng lọt vừa bốn phút bạn đứng chờ ly cà phê. Lấy ngay buổi sáng của tôi làm ví dụ — tôi lướt tiêu đề trong lúc chờ ấm nước sôi, mà đó thì chẳng tờ báo nào lấp vào được. Dù vậy, tôi nghĩ ta đã đánh đổi sự tiện lợi ấy bằng chiều sâu. Chẳng ai đọc hết một bài phân tích hai nghìn chữ trong bốn phút, nên phần lớn cái mà người ta gọi là theo dõi tin tức bây giờ thật ra chỉ là đọc tiêu đề.

Đủ bốn bước rất rõ: trả lời ("lấp vừa khoảng trống"), giải thích bằng đối chiếu, ví dụ cá nhân mở bằng "Take … for example", rồi mặt kia mở bằng "That said". Đây chính là khung của bài này.

2

Should children learn about current events at school?

Trẻ em có nên học về thời sự ở trường không?

Câu "Should…" thì lập trường phải rõ ngay câu đầu, rồi mới đến ba bước còn lại.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think they should. If children never learn about what is happening in the world, they will not understand society when they grow up. A short discussion once a week would be enough. But teachers must be careful to be fair and not give their own opinion, especially about politics.

Có, tôi nghĩ nên. Nếu trẻ không bao giờ biết chuyện gì đang xảy ra trên thế giới thì lớn lên sẽ không hiểu xã hội. Mỗi tuần thảo luận ngắn một buổi là đủ. Nhưng giáo viên phải công bằng, đừng đưa ý kiến riêng, nhất là chuyện chính trị.

Đủ bốn bước ở mức cơ bản và câu cuối nêu đúng một rủi ro thật. Thiếu: chưa có ví dụ cụ thể nào.

Band 7.0

Yes, though I'd argue what matters is teaching them to read news rather than teaching them the news itself. Facts about a particular event are out of date within a year; the ability to notice that a headline is designed to make you angry lasts a lifetime. Take any Vietnamese news app — the same story will appear with three completely different titles depending on which outlet wrote it, and a fifteen-year-old who can spot that is far better equipped than one who memorised the details. The other side of that is that it puts teachers in a difficult position, because analysing bias is uncomfortably close to expressing one.

Nên, tuy tôi cho rằng điều quan trọng là dạy trẻ cách ĐỌC tin chứ không phải dạy nội dung tin. Dữ kiện về một sự việc cụ thể thì một năm là lỗi thời; còn khả năng nhận ra một cái tiêu đề được viết ra để làm bạn tức giận thì theo người ta cả đời. Cứ lấy bất kỳ ứng dụng tin tức Việt Nam nào — cùng một sự việc sẽ hiện ra với ba cái tiêu đề khác hẳn nhau tuỳ toà soạn nào viết, và một đứa mười lăm tuổi nhận ra được điều đó thì được trang bị tốt hơn hẳn đứa thuộc lòng chi tiết. Mặt kia của chuyện này là nó đặt giáo viên vào thế khó, vì phân tích thiên kiến thì rất gần với việc bộc lộ thiên kiến.

Đồng ý nhưng chỉnh lại trọng tâm, giải thích bằng một cặp đối (lỗi thời – theo cả đời), ví dụ rất cụ thể, và mặt kia là một khó khăn thật chứ không phải câu xã giao.

3

Do you think the news media has too much influence?

Bạn có nghĩ truyền thông có quá nhiều ảnh hưởng không?

Câu này dễ trả lời cực đoan. Dùng "to some extent" để đồng ý một phần rồi giới hạn lại.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

To some extent, yes. The media decides which stories people see, so they can make a small problem look very serious. Many people believe everything they read without checking. But I also think people have more choice now, because there are many different sources online, not only one newspaper.

Ở một mức độ nào đó thì có. Truyền thông quyết định người ta thấy tin nào, nên có thể biến một chuyện nhỏ thành rất nghiêm trọng. Nhiều người tin hết mọi thứ họ đọc mà không kiểm chứng. Nhưng tôi cũng nghĩ giờ người ta có nhiều lựa chọn hơn vì trên mạng có nhiều nguồn chứ không chỉ một tờ báo.

Dùng đúng "to some extent", có cơ chế (chọn tin nào để đăng) và có mặt kia. Đúng bốn bước ở mức 5.5.

Band 7.5

To some extent, but I think the influence works differently from how people describe it. The media rarely changes what anybody believes — people mostly read the outlet that already agrees with them. What it does control is what gets discussed at all, and that's the more powerful position. A problem that never appears on any front page effectively does not exist politically, no matter how many people it affects. More often than not, the real bias isn't in how a story is written but in which stories never get written.

Ở một mức độ nào đó thì có, nhưng tôi nghĩ ảnh hưởng ấy vận hành khác với cách người ta hay mô tả. Truyền thông hiếm khi làm ai đó đổi niềm tin — phần lớn người ta đọc đúng tờ báo vốn đã đồng ý với mình. Thứ nó thật sự nắm là chuyện gì được đem ra bàn, mà đó mới là vị thế mạnh hơn. Một vấn đề không bao giờ lên trang nhất thì về mặt chính trị coi như không tồn tại, bất kể nó ảnh hưởng tới bao nhiêu người. Phần lớn trường hợp, thiên kiến thật không nằm ở cách một bài báo được viết mà ở chỗ những bài nào không bao giờ được viết.

Đồng ý một phần rồi chỉnh lại cơ chế, đưa ra một luận điểm mạnh (quyền đặt chương trình nghị sự), và kết bằng một câu đối rất gọn. Band 7.5.

4

How might people get their news fifty years from now?

Năm mươi năm nữa người ta có thể tiếp nhận tin tức bằng cách nào?

Đây là kiểu câu bạn chắc chắn chưa nghĩ tới. Dùng câu cứu mạng rồi vẫn đi đủ bốn bước.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I've never really thought about it. Maybe people will not read at all. Perhaps a computer will choose the news for each person and read it to them, or show it in glasses. I think newspapers will disappear completely, but I am not sure about television.

Tôi chưa nghĩ tới chuyện này bao giờ. Có khi người ta sẽ không đọc nữa. Có thể máy tính sẽ chọn tin cho từng người rồi đọc lên, hoặc hiện ra trên kính. Tôi nghĩ báo giấy sẽ biến mất hẳn, còn truyền hình thì tôi không chắc.

Dùng đúng câu cứu mạng rồi vẫn nói tiếp được ba câu — đó chính là cách xử lý đề lạ. Nhưng các ý còn rời rạc, chưa có lý do nào.

Band 7.5

I've genuinely never thought about it, but I'd guess the format matters less than who selects it. Every shift so far — print to radio, radio to television, television to the internet — has kept the basic arrangement that an editor decides what is important. The change already under way is that an algorithm decides instead, and separately for each person. Fifty years from now I'd expect that to be complete, which means two neighbours could have entirely different pictures of what happened that week. That worries me more than any particular technology, because a society can argue about the news, but it can't argue if nobody saw the same news.

Tôi thật sự chưa nghĩ tới bao giờ, nhưng tôi đoán hình thức không quan trọng bằng chuyện AI là người chọn tin. Mọi bước chuyển tới nay — báo giấy sang radio, radio sang truyền hình, truyền hình sang internet — đều giữ nguyên một thu xếp cơ bản: có một người biên tập quyết định cái gì là quan trọng. Thay đổi đang diễn ra là một thuật toán quyết định thay, và quyết định riêng cho từng người. Năm mươi năm nữa tôi đoán chuyện đó sẽ trọn vẹn, nghĩa là hai người hàng xóm có thể có hai bức tranh hoàn toàn khác nhau về chuyện đã xảy ra trong tuần. Điều đó làm tôi lo hơn bất kỳ công nghệ cụ thể nào, vì một xã hội có thể tranh luận về tin tức, nhưng không thể tranh luận nếu chẳng ai nhìn thấy cùng một tin.

Thừa nhận chưa nghĩ tới rồi vẫn xây được một lập luận: chỉ ra cái BẤT BIẾN qua các lần chuyển, nêu cái đang đổi, suy ra hệ quả, và chốt bằng một câu rất sắc. Đây là cách xử lý đề lạ ở band 7.5.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm dùng trong Part 3.

  1. People to move where the jobs are.
  2. Take my own city example — the metro only opened last year.
  3. That , it doesn't apply to everyone.
  4. That's true to some , but not entirely.
  5. More often than , people choose the cheaper option.
B

Part 1 hay Part 3?

Trắc nghiệm

Chọn câu trả lời phù hợp với phần thi được nêu.

  1. PART 3 — Examiner: Why do people prefer online news?
  2. PART 1 — Examiner: Do you read the news?
  3. Bạn gặp một câu Part 3 hoàn toàn chưa nghĩ tới bao giờ. Nên làm gì?
  4. Bước nào hay bị bỏ quên nhất trong khung bốn bước của Part 3?
  5. Câu nào nghe GIỐNG Part 3 nhất?
C

Sửa lỗi khi nói về xã hội

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I read a news about the metro yesterday.
  2. People in my country is very interested in football.
  3. Nowadays, young people tends to live in the city.
  4. The media have too much influences on society.
  5. This is depend on where you live.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu Part 3 tự nhiên.

E

Chuyển câu Part 1 thành câu Part 3

Nói lại câu

Viết lại câu trả lời về BẢN THÂN thành câu trả lời về NGƯỜI TA NÓI CHUNG, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. I read the news on my phone every morning.
    Dùng: People tend to
  2. I don't believe everything I read.
    Dùng: More often than not
  3. Yes, the media has too much power.
    Dùng: to some extent
  4. In my city the metro opened last year.
    Dùng: Take
  5. I have no idea about this question.
    Dùng: I've never really thought about it
F

Cụm này là bước mấy trong khung bốn bước?

Nối

Chọn đúng chức năng của mỗi cụm.

  1. I'd say …
  2. People tend to …
  3. Take … for example
  4. That said, …
  5. On the whole, …
  6. I've never really thought about it, but …
A. Bước 1 — trả lời thẳng
B. Bước 2 — nói xu hướng chung
C. Bước 3 — đưa ví dụ
D. Bước 4 — quay sang mặt kia
E. Kết luận sau khi đã nói cả hai mặt
F. Cứu nguy khi gặp đề lạ

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 13 — Bước vào Part 3

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.