Đọc hiểu IELTS Academic — tự chấm và xem dẫn chứng ngay trong bài
Đề đọc IELTS Reading “Desertification” – Sa mạc hóa. Gồm 13 câu (đoạn chứa thông tin, Yes/No/Not Given, điền từ), 214 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng…
Đề đọc IELTS Reading “Visions of Mars” – Những hình dung về Sao Hỏa. Gồm 13 câu (đoạn chứa thông tin, nối thông tin, True/False/Not Given), 168 từ vựng, đáp…
Đề đọc IELTS Reading “The Exploration of Mars” – Cuộc thám hiểm Sao Hỏa. Gồm 14 câu (đoạn chứa thông tin, trắc nghiệm, True/False/Not Given), 150 từ vựng…
Đề đọc IELTS Reading “Carlill v Carbolic Smoke Ball Company” – Vụ án Carlill kiện Công ty Carbolic Smoke Ball. Gồm 13 câu (True/False/Not Given, điền từ, nối…
Đề đọc IELTS Reading “Tidal Power in Britain” – Năng lượng thủy triều ở Anh. Gồm 9 câu (đoạn chứa thông tin, chọn nhiều đáp án, điền từ), 150 từ vựng, đáp án…
Đề đọc IELTS Reading “Can We Hold Back the Flood?” – Chúng ta có thể ngăn được lũ lụt không?. Gồm 12 câu (đoạn chứa thông tin, điền từ, chọn nhiều đáp án)…
Đề đọc IELTS Reading “European Heat Wave” – Đợt nắng nóng ở châu Âu. Gồm 14 câu (True/False/Not Given, điền từ, trắc nghiệm), 150 từ vựng, đáp án chi tiết &…
Đề đọc IELTS Reading “Global Warming: Prevent Poles from Melting” – Sự nóng lên toàn cầu: Ngăn hai cực tan chảy. Gồm 14 câu (chọn tiêu đề đoạn, trắc nghiệm…
Đề đọc IELTS Reading “Global Warming” – Sự nóng lên toàn cầu. Gồm 13 câu (trắc nghiệm, Yes/No/Not Given, điền từ), 243 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng…
Đề đọc IELTS Reading “The Green Revolution in China” – Cuộc cách mạng xanh ở Trung Quốc. Gồm 13 câu (Yes/No/Not Given, điền từ), 187 từ vựng, đáp án chi tiết…
Đề đọc IELTS Reading “NatureWorks Polylactic Acid (PLA)” – Axit Polylactic (PLA) của NatureWorks. Gồm 12 câu (nối thông tin, điền từ, trắc nghiệm, chọn nhiều…
Đề đọc IELTS Reading “Peter Brewer” – Peter Brewer. Gồm 14 câu (chọn tiêu đề đoạn, trắc nghiệm, điền từ), 177 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt từng…
Đề đọc IELTS Reading “Soap” – Xà phòng. Gồm 13 câu (True/False/Not Given, điền từ), 174 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt từng đoạn.
Đề đọc IELTS Reading “Talc Powder” – Bột talc. Gồm 14 câu (nối thông tin, điền từ), 148 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt từng đoạn.
Đề đọc IELTS Reading “Timekeeper 2 — Invention of Marine Chronometer” – Người giữ thời gian 2 — Phát minh đồng hồ hàng hải. Gồm 13 câu (đoạn chứa thông tin…
Đề đọc IELTS Reading “Timekeeper: Invention of the Marine Chronometer” – Người giữ thời gian: Phát minh ra đồng hồ hàng hải. Gồm 14 câu (đoạn chứa thông tin…
Đề đọc IELTS Reading “Success of Bluetooth Wireless Technology” – Thành công của công nghệ không dây Bluetooth. Gồm 11 câu (đoạn chứa thông tin, chọn nhiều…
Đề đọc IELTS Reading “Refrigerators” – Tủ lạnh. Gồm 14 câu (nối thông tin, True/False/Not Given, trắc nghiệm, điền từ), 146 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch…
Đề đọc IELTS Reading “Sir Francis Ronalds and the Telegraph” – Ngài Francis Ronalds và Máy Điện Báo. Gồm 14 câu (nối thông tin, điền từ, đoạn chứa thông…
Đề đọc IELTS Reading “Serendipity: The Accidental Scientists” – Serendipity: Những nhà khoa học tình cờ. Gồm 13 câu (chọn tiêu đề đoạn, điền từ, trắc…
Đề đọc IELTS Reading “The Ingenuity Gap” – Khoảng cách khéo léo. Gồm 14 câu (nối thông tin, trắc nghiệm, True/False/Not Given), 148 từ vựng, đáp án chi tiết…