Đọc hiểu IELTS Academic — tự chấm và xem dẫn chứng ngay trong bài
Đề đọc IELTS Reading “Longaeva: Ancient Bristlecone Pine” – Longaeva: Thông Bristlecone cổ thụ. Gồm 13 câu (đoạn chứa thông tin, trắc nghiệm, điền từ), 228…
Đề đọc IELTS Reading “When the Tulip Bubble Burst” – Khi bong bóng hoa tulip vỡ. Gồm 14 câu (đoạn chứa thông tin, True/False/Not Given, điền từ), 178 từ…
Đề đọc IELTS Reading “A Wonder Plant — Bamboo” – Loài cây kỳ diệu — Tre. Gồm 13 câu (đoạn chứa thông tin, nối thông tin, điền từ), 150 từ vựng, đáp án chi…
Đề đọc IELTS Reading “Researcher on the Tree Crown” – Nhà nghiên cứu trên tán cây. Gồm 14 câu (đoạn chứa thông tin, điền từ, nối thông tin), 177 từ vựng, đáp…
Đề đọc IELTS Reading “Seed Hunting” – Cuộc săn tìm hạt giống. Gồm 12 câu (True/False/Not Given, điền từ, chọn nhiều đáp án), 238 từ vựng, đáp án chi tiết &…
Đề đọc IELTS Reading “Amateur Naturalists” – Các nhà tự nhiên học nghiệp dư. Gồm 14 câu (đoạn chứa thông tin, điền từ, trắc nghiệm), 149 từ vựng, đáp án chi…
Đề đọc IELTS Reading “Biodiversity” – Đa dạng sinh học. Gồm 13 câu (True/False/Not Given, điền từ), 148 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt từng đoạn.
Đề đọc IELTS Reading “Silent Earthquake” – Động đất im lặng. Gồm 13 câu (True/False/Not Given, đoạn chứa thông tin, điền từ), 163 từ vựng, đáp án chi tiết &…
Đề đọc IELTS Reading “SOSUS: Listening to the Ocean” – SOSUS: Lắng nghe đại dương. Gồm 13 câu (True/False/Not Given, đoạn chứa thông tin, trắc nghiệm), 209…
Đề đọc IELTS Reading “Rainwater Harvesting” – Thu gom nước mưa. Gồm 13 câu (điền từ, Yes/No/Not Given), 150 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt từng…
Đề đọc IELTS Reading “Water Treatment 2: Reed Bed” – Xử lý nước 2: Bãi sậy. Gồm 12 câu (True/False/Not Given, điền từ, nối thông tin, chọn nhiều đáp án), 186…
Đề đọc IELTS Reading “Dirty River But Clean Water” – Dòng sông đục nhưng nước sạch. Gồm 13 câu (True/False/Not Given, điền từ), 194 từ vựng, đáp án chi tiết…
Đề đọc IELTS Reading “Water Filter” – Bộ lọc nước. Gồm 13 câu (điền từ, True/False/Not Given, trắc nghiệm), 150 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt…
Đề đọc IELTS Reading “The Rainmaker” – Người tạo mưa. Gồm 14 câu (True/False/Not Given, điền từ), 192 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt từng đoạn.
Đề đọc IELTS Reading “Detection of a Meteorite Lake” – Phát hiện một hồ thiên thạch. Gồm 14 câu (True/False/Not Given, điền từ), 149 từ vựng, đáp án chi tiết…
Đề đọc IELTS Reading “Coastal Archaeology of Britain” – Khảo cổ học ven biển của nước Anh. Gồm 11 câu (trắc nghiệm, True/False/Not Given, chọn nhiều đáp án)…
Đề đọc IELTS Reading “Florida Bay Controversy” – Tranh cãi về Vịnh Florida. Gồm 13 câu (đoạn chứa thông tin, nối thông tin, True/False/Not Given), 150 từ…
Đề đọc IELTS Reading “Antarctica — in from the cold” – Nam Cực — trở lại từ giá lạnh. Gồm 13 câu (đoạn chứa thông tin, nối thông tin, trắc nghiệm), 187 từ…
Đề đọc IELTS Reading “Wealth in a Cold Climate” – Sự giàu có ở xứ lạnh. Gồm 13 câu (chọn tiêu đề đoạn, điền từ), 218 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng…
Đề đọc IELTS Reading “Carbon’s New Math” – Bài toán mới về Carbon. Gồm 13 câu (điền từ, True/False/Not Given), 162 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt…
Đề đọc IELTS Reading “A New Ice Age” – Một kỷ băng hà mới. Gồm 13 câu (trắc nghiệm, nối thông tin, điền từ), 150 từ vựng, đáp án chi tiết & dịch tiếng Việt…