SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
C1 Band 7.0 – 8.0 Government & Society 31 điểm

Speaking band 7.0 – 8.0 · Bài 25 — Câu phức khi đang vội

Complex Sentences Under Pressure — structures that survive being spoken

Câu phức mở rộng dần, không phải câu phức lên kế hoạch trước

Mục tiêu: Sau bài này bạn dùng được câu phức trong lúc nói mà không bị gãy giữa chừng, nhờ chọn những cấu trúc BẮT ĐẦU ĐƠN GIẢN rồi mở rộng dần thay vì phải tính trước cả câu.

  • Câu phức trong văn viết và trong văn nói là hai chuyện khác nhau. Viết thì bạn nhìn thấy cả câu; nói thì bạn đã phát âm xong nửa đầu trước khi biết nửa sau là gì.
  • Vì vậy hãy chọn cấu trúc MỞ RỘNG DẦN: bắt đầu bằng một mệnh đề đủ nghĩa, rồi nối thêm. "It's a good policy, which is why it won't survive a change of government."
  • Tránh cấu trúc phải tính trước: đảo ngữ ("Not only did…"), mệnh đề chủ ngữ dài. Trong lúc vội, chúng gãy nhiều hơn là ăn điểm.
  • Một câu phức gãy giữa chừng bị trừ nặng hơn ba câu đơn đúng. Nếu thấy mình đang lạc trong câu, hãy dừng, chấm câu, và bắt đầu lại — đó không phải thất bại.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Câu phức gãy giữa chừng làm hỏng cả hai tiêu chí cùng lúc. Chọn cấu trúc mở rộng dần là cách giữ được Ngữ pháp mà không mất Trôi chảy.

Lexical Resource
Vốn từ

Các từ nối phức (given that, in which case, let alone, if only because) được tính vào cả Vốn từ lẫn Ngữ pháp — đầu tư vào chúng lời gấp đôi.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Đây là bài trọng tâm. Mô tả band 8 đòi "dải cấu trúc rộng, dùng linh hoạt và chính xác" — chữ quan trọng nhất là CHÍNH XÁC, nên một câu phức đúng hơn ba câu phức dở.

Pronunciation
Phát âm

Câu dài thì phải hạ giọng ở cuối mệnh đề chính trước khi nối thêm. Không làm thế thì người nghe không biết câu đã xong hay chưa.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
…, which is why … band 7.0
…, và đó là lý do …
Nobody is accountable, which is why nothing changes. Chẳng ai chịu trách nhiệm, và đó là lý do chẳng có gì thay đổi.
Cấu trúc mở rộng dần an toàn nhất: nói xong một câu đủ nghĩa rồi mới nối thêm.
2
…, in which case … band 7.5
…, và nếu vậy thì …
They may raise taxes, in which case a lot of small firms will close. Họ có thể tăng thuế, và nếu vậy thì nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ đóng cửa.
Nối một giả định vào câu vừa nói mà không phải bắt đầu câu điều kiện mới.
3
…, whereas … band 7.0
…, trong khi …
A law can be passed in a month, whereas changing how people behave takes a generation. Một đạo luật thông qua trong một tháng, trong khi thay đổi hành vi con người mất cả một thế hệ.
Đối lập hai vế đầy đủ. Dễ dùng hơn đảo ngữ rất nhiều mà điểm ngữ pháp tương đương.
4
Given that … band 7.5
Xét việc …
Given that most people never contact their representative, turnout is quite high. Xét việc phần lớn người dân chẳng bao giờ liên hệ với đại biểu của mình, tỉ lệ đi bầu như thế là khá cao.
Mở đầu bằng một tiền đề rồi mới đến nhận định. Nghe rất chín và không khó nói.
5
the fact that … band 7.0
việc mà …
The fact that it took ten years tells you something. Việc nó mất mười năm đã nói lên điều gì đó.
Biến cả một mệnh đề thành chủ ngữ. Ngắn nên vẫn nói được trong lúc vội.
6
not so much … as … band 8.0
không hẳn là … mà là …
It's not so much corruption as inertia. Không hẳn là tham nhũng mà là sức ì.
Cặp đối rất mạnh để chỉnh lại cách đặt vấn đề. Cả hai vế đều ngắn nên dễ nói.
7
…, if only because … band 8.0
…, dù chỉ vì lý do là …
It'll pass eventually, if only because the alternative is worse. Rồi nó cũng sẽ được thông qua, dù chỉ vì phương án còn lại tệ hơn.
Nối một lý do tối thiểu vào cuối. Nghe rất tự nhiên và cho thấy dải cấu trúc rộng.
8
what tends to happen is … band 7.5
cái thường xảy ra là …
What tends to happen is that the rule gets announced and never enforced. Cái thường xảy ra là quy định được ban ra rồi chẳng bao giờ được thực thi.
Mệnh đề "what" làm chủ ngữ nhưng ngắn, nên không gãy giữa chừng.
9
…, let alone … band 8.0
…, nói gì đến …
Most people can't name their local councillor, let alone hold them to account. Phần lớn người ta còn chẳng nhớ tên đại biểu địa phương, nói gì đến chuyện giám sát họ.
Nối một điều khó hơn vào cuối câu phủ định. Rất sắc và rất gọn.
10
…, which rather suggests … band 8.0
…, điều đó cho thấy …
Turnout fell again, which rather suggests people have given up. Tỉ lệ đi bầu lại giảm, điều đó cho thấy người ta đã buông xuôi.
Rút ra suy luận mà vẫn giữ giọng dè dặt nhờ chữ "rather".

Trọng điểm phát âm

Giữ nhịp khi câu dài ra

Câu càng dài thì càng dễ mất nhịp: người nói tăng tốc dần rồi hụt hơi ở cuối. Cách giữ: chia câu phức thành các nhóm ý, mỗi nhóm nói một hơi, ngừng rất ngắn ở ranh giới mệnh đề. Đặc biệt lưu ý HẠ GIỌNG ở cuối mệnh đề chính trước khi nối thêm — nếu không, người nghe không biết câu đã xong hay chưa.

  • Nobody is accountable, ↘ | which is why nothing changes. hạ giọng ở "accountable" rồi mới nối
  • Given that most people never vote, | turnout is quite high. ngừng sau mệnh đề mở đầu, không ngừng giữa nó
  • It's not so much CORRUPTION | as INERTIA. nhấn hai danh từ đối nhau, ngừng giữa
  • Most people can't name their councillor, | let alone hold them to account. "let alone" mở nhóm ý cuối, đọc chậm lại một chút
  • Turnout fell again, ↘ | which rather suggests people have given up. hạ giọng rồi mới thêm suy luận

Đọc từng câu một hơi cho mỗi nhóm ý. Nếu bạn hết hơi trước khi tới dấu chấm thì nhóm ý của bạn quá dài — chia lại.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Part 1 không cần câu dài. Nhưng để ý: bài mẫu band 8 dưới đây vẫn có câu phức — chỉ là chúng bắt đầu đơn giản rồi mới mở ra.

1

Do you follow the news about politics?

Bạn có theo dõi tin tức chính trị không?

Trả lời ngắn thôi, nhưng thử nối một mệnh đề "which is why" vào cuối.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Not very closely. I read the headlines but I don't read the details. I think politics is quite far from my daily life, and also it is a bit complicated to understand, so I usually skip those articles.

Không sát lắm. Tôi đọc tiêu đề chứ không đọc chi tiết. Tôi thấy chính trị khá xa với đời sống hằng ngày của mình, với lại cũng hơi khó hiểu, nên tôi thường bỏ qua mấy bài đó.

Đúng hoàn toàn, mạch lạc, nhưng toàn câu đơn nối bằng "and" và "so". Đây chính là trần của band 6.5 ở tiêu chí Ngữ pháp.

Band 8.0

Only at headline level, which is probably a failure on my part. The local stuff genuinely affects me — road closures, school places — but it's almost never reported, whereas the national politics that fills every front page changes very little about my week. So I've ended up well informed about the part I can't influence and ignorant about the part I can.

Chỉ ở mức tiêu đề, mà chuyện đó chắc là lỗi của tôi. Những việc ở địa phương thì thật sự ảnh hưởng tới tôi — chặn đường, suất học — nhưng gần như chẳng bao giờ được đưa tin, trong khi thứ chính trị quốc gia chiếm kín mọi trang nhất lại chẳng thay đổi mấy một tuần của tôi. Thành ra tôi hiểu rất rõ phần mình không tác động được và mù tịt về phần mình tác động được.

Ba cấu trúc phức ("which is", "whereas", mệnh đề quan hệ) nhưng cả ba đều mở rộng dần từ một mệnh đề đủ nghĩa. Câu cuối là một cặp đối rất gọn.

2

Are there many rules in your neighbourhood that people have to follow?

Khu bạn ở có nhiều quy định người dân phải tuân theo không?

Chỗ này rất hợp để dùng "what tends to happen is…" — một mệnh đề chủ ngữ ngắn, dễ nói.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

There are some rules, for example about parking and about noise after ten o'clock. But honestly most people don't follow them very strictly. Nobody checks, so people do what is convenient for them, and the rules are just on paper.

Cũng có vài quy định, ví dụ về đỗ xe và tiếng ồn sau mười giờ. Nhưng thật ra ít ai theo sát. Chẳng ai kiểm tra nên người ta làm sao tiện thì làm, còn quy định thì chỉ nằm trên giấy.

Nội dung chính xác và câu cuối có hình ảnh. Nhưng cấu trúc vẫn là chuỗi câu đơn nối bằng "but", "so", "and".

Band 8.0

Plenty on paper, very few in practice. There's a rule about noise after ten and another about blocking the pavement, neither of which anyone has ever enforced in the eight years I've lived there. What tends to happen is that a notice goes up, everybody complies for about a fortnight, and then it quietly reverts. Given that there's no inspector, that's a fairly rational response.

Trên giấy thì nhiều, trên thực tế thì rất ít. Có một quy định về tiếng ồn sau mười giờ và một quy định về việc lấn vỉa hè, mà tám năm tôi sống ở đó chẳng cái nào từng được ai thực thi. Cái thường xảy ra là người ta dán một tờ thông báo, ai cũng chấp hành được chừng nửa tháng, rồi mọi thứ lặng lẽ quay về như cũ. Xét việc chẳng có ai đi kiểm tra thì đó cũng là một phản ứng khá hợp lý.

Dùng "neither of which", "what tends to happen is", "given that" — ba cấu trúc phức, và cả ba đều ngắn nên không gãy.

3

Do you think young people should be more involved in local decisions?

Bạn có nghĩ người trẻ nên tham gia nhiều hơn vào các quyết định ở địa phương không?

Câu ngắn thôi, nhưng thử dùng "let alone" hoặc "if only because" ở cuối.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Yes, I think so, because young people will live with the results for longer than anyone else. But it is difficult in practice, because most young people are busy with work and study, and they also feel that their opinion will not change anything.

Có, tôi nghĩ nên, vì người trẻ sẽ sống với hậu quả lâu hơn bất kỳ ai. Nhưng thực tế thì khó, vì phần lớn người trẻ bận việc bận học, với lại họ cũng thấy ý kiến của mình chẳng thay đổi được gì.

Lập luận tốt và có cả hai mặt. Nhưng bốn mệnh đề đều nối bằng "because" và "and" — dải cấu trúc hẹp.

Band 8.0

They should, if only because they live with the consequences longest. The obstacle isn't apathy, though — most people my age can't name their ward representative, let alone lobby them. That's a design problem rather than an attitude problem: if the only way to participate is a meeting at two o'clock on a Tuesday, you've already excluded everyone with a job.

Nên, dù chỉ vì lý do là họ sống với hậu quả lâu nhất. Nhưng trở ngại không phải sự thờ ơ — phần lớn người bằng tuổi tôi còn chẳng nhớ tên đại biểu phường mình, nói gì đến chuyện đi vận động họ. Đó là vấn đề thiết kế chứ không phải vấn đề thái độ: nếu cách duy nhất để tham gia là một cuộc họp lúc hai giờ chiều thứ ba thì bạn đã loại sạch những ai có việc làm rồi.

Dùng "if only because", "let alone", và một cặp đối ("design problem rather than an attitude problem") — ba cấu trúc band 8 trong bốn câu.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Hai phút liền là lúc câu phức dễ gãy nhất, vì bạn vừa nghĩ nội dung vừa dựng cấu trúc. Hãy chọn ba cấu trúc quen tay và dùng chúng, đừng thử cấu trúc mới trong phòng thi.

Describe a rule or law in your country that you think should be changed.

You should say:

  • what the rule is
  • why it exists
  • who it affects

and explain how you would change it.

Hãy nói về một quy định hoặc luật ở nước bạn mà bạn nghĩ nên thay đổi.

  • đó là quy định gì
  • vì sao nó tồn tại
  • nó ảnh hưởng đến ai

và giải thích bạn sẽ thay đổi nó thế nào.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Quy định gì một câu, cụ thể household registration tied to where you're registered, not where you live
  2. Vì sao có lý do lịch sử, không phải lý do hiện tại designed in the 50s to plan rationing and control movement
  3. Ảnh hưởng ai nhóm cụ thể + ảnh hưởng đo được migrant families – school places, insurance
  4. Đổi thế nào (dành 60 giây) một thay đổi cụ thể + ai phản đối tie services to residence not registration – cities resist the cost
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 6.5

I want to talk about the household registration system. In Vietnam, many public services are connected to the place where you are registered, not the place where you actually live. For example, school places and some health insurance benefits depend on your registration. This system was created a long time ago, I think in the 1950s, when the government needed to plan food distribution and control movement between the countryside and the cities. At that time it probably made sense. But now the situation is completely different. Millions of people move to Ho Chi Minh City for work, and they live there for ten or fifteen years, but officially they are still registered in their home province. The people who are affected most are migrant workers with children. It is difficult for them to get a place in a good public school near their house. Some parents have to send their children back to the village to live with grandparents. I would change it so that services follow where you actually live, not where you are registered. But I think it is difficult because the cities would have to pay for many more students, so they do not want this change.

Tôi muốn nói về chế độ hộ khẩu. Ở Việt Nam, nhiều dịch vụ công gắn với nơi bạn đăng ký chứ không phải nơi bạn thật sự sống. Ví dụ suất học và một số quyền lợi bảo hiểm y tế phụ thuộc vào hộ khẩu. Chế độ này có từ rất lâu, tôi nghĩ là những năm 1950, khi nhà nước cần phân phối lương thực và kiểm soát việc di chuyển giữa nông thôn với thành thị. Hồi ấy có lẽ nó hợp lý. Nhưng giờ hoàn cảnh khác hẳn. Hàng triệu người lên Thành phố Hồ Chí Minh làm việc, sống ở đó mười, mười lăm năm, nhưng trên giấy tờ vẫn đăng ký ở quê. Nhóm chịu ảnh hưởng nặng nhất là người lao động nhập cư có con nhỏ. Họ rất khó xin được suất học ở trường công tốt gần nhà. Có phụ huynh phải gửi con về quê ở với ông bà. Tôi sẽ đổi để dịch vụ đi theo nơi người ta thật sự sống chứ không phải nơi đăng ký. Nhưng tôi nghĩ khó vì các thành phố sẽ phải chi cho rất nhiều học sinh hơn nên họ không muốn thay đổi.

Nội dung rất chắc, có lịch sử, có nhóm chịu ảnh hưởng và có cả phía phản đối. Trần band nằm ở cấu trúc: gần như mọi câu đều là một mệnh đề chính nối bằng "but", "so", "because".

Band 8.0

The one I'd choose is the household registration system, under which a lot of public services are tied to the place you're registered rather than the place you actually live. It was designed in the fifties, when the state needed to ration food and track movement between the countryside and the cities, and at that point it was a perfectly sensible instrument. The problem is that the country it was built for no longer exists. Several million people have moved into Ho Chi Minh City since then, many of whom have been here fifteen years and are still, on paper, residents of a province they visit twice a year. The people it hits are migrant families with children, which is to say precisely the group with the least capacity to absorb it. Getting a place at a decent state school near where you live can be difficult if your registration is elsewhere, and what tends to happen is that the child goes back to the village to live with grandparents — so a system designed to keep families in place ends up splitting them up. I'd change it so that entitlement follows residence: if you've paid tax in a city for two years, your children go to school in that city. It isn't complicated, which is why it's revealing that it hasn't happened. The cities would have to fund a much larger school population, and nobody wants to be the administration that agrees to that. So no, I don't expect it to change quickly — if only because the people it disadvantages are, almost by definition, the ones with no say in the decision.

Cái tôi chọn là chế độ hộ khẩu, theo đó nhiều dịch vụ công gắn với nơi bạn đăng ký chứ không phải nơi bạn thật sự sống. Nó được thiết kế từ những năm năm mươi, khi nhà nước cần phân phối lương thực theo tem phiếu và theo dõi việc di chuyển giữa nông thôn với thành thị, và ở thời điểm ấy thì đó là một công cụ hoàn toàn hợp lý. Vấn đề là cái đất nước mà nó được xây cho thì không còn tồn tại nữa. Vài triệu người đã chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh từ bấy đến nay, nhiều người trong số đó đã ở đây mười lăm năm mà trên giấy tờ vẫn là cư dân của một tỉnh mỗi năm họ về hai lần. Nhóm nó giáng xuống là các gia đình nhập cư có con nhỏ, tức là đúng nhóm ít khả năng chống đỡ nhất. Xin được suất học ở một trường công tử tế gần nhà có thể rất khó nếu hộ khẩu của bạn ở nơi khác, và cái thường xảy ra là đứa trẻ bị gửi về quê sống với ông bà — thành ra một chế độ vốn được thiết kế để giữ các gia đình ở yên một chỗ lại kết thúc bằng việc chia lìa họ. Tôi sẽ sửa để quyền lợi đi theo nơi cư trú: nếu bạn đã nộp thuế ở một thành phố hai năm thì con bạn học ở thành phố ấy. Chuyện đó không hề phức tạp, và chính vì thế mà việc nó chưa xảy ra lại nói lên nhiều điều. Các thành phố sẽ phải cấp ngân sách cho một lượng học sinh lớn hơn nhiều, mà chẳng ai muốn làm nhiệm kỳ đồng ý chuyện đó. Nên không, tôi không nghĩ nó sẽ đổi nhanh — dù chỉ vì lý do là những người chịu thiệt, gần như theo định nghĩa, lại là nhóm không có tiếng nói trong quyết định ấy.

Sáu cấu trúc phức ("under which", "many of whom", "which is to say", "what tends to happen is", "which is why", "if only because") và không câu nào gãy, vì cái nào cũng mở rộng từ một mệnh đề đã đủ nghĩa.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Do you think it will ever be changed?

Bạn có nghĩ nó sẽ được thay đổi không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Part 3 là nơi câu phức có giá trị nhất, vì ý phức tạp cần cấu trúc phức tạp. Để ý cách bài mẫu band 8 dựng câu dài mà vẫn không hụt hơi.

1

Why do some laws work well while others are ignored?

Vì sao có luật đi vào cuộc sống còn có luật thì bị phớt lờ?

Câu này cần một tiêu chí phân biệt. Dùng "not so much … as …" để chỉnh lại cách đặt vấn đề.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

I think it depends on enforcement. If there is a real punishment and people believe they will be caught, they will follow the law. The helmet law in Vietnam is a good example — at first people did not like it, but the police checked everywhere, so now everybody wears one. If nobody checks, the law is only on paper.

Tôi nghĩ tuỳ vào việc thực thi. Nếu có chế tài thật và người ta tin là sẽ bị bắt thì họ sẽ chấp hành. Luật đội mũ bảo hiểm ở Việt Nam là ví dụ hay — lúc đầu người ta không thích, nhưng công an kiểm tra khắp nơi nên giờ ai cũng đội. Không ai kiểm tra thì luật chỉ nằm trên giấy.

Lập luận đúng và ví dụ rất mạnh. Trần band nằm ở cấu trúc: toàn câu điều kiện loại 1 đơn giản nối tiếp nhau.

Band 8.0

It's not so much about the penalty as about whether the law asks people to do something they can actually do. The helmet law worked because buying a helmet is a one-off cost and wearing it takes two seconds, whereas a rule telling street vendors not to use the pavement asks them to give up their entire livelihood, which no level of fining will achieve. Given that, I'd say enforcement is the second question. The first is whether compliance is cheap — and where it isn't, what tends to happen is that the law gets enforced occasionally and arbitrarily, which is worse than not having it, if only because it turns a shared rule into a lottery.

Chuyện đó không hẳn nằm ở mức phạt mà ở chỗ luật có đòi người ta làm một việc họ thật sự làm được hay không. Luật mũ bảo hiểm hiệu quả vì mua mũ là một khoản chi một lần và đội nó mất hai giây, trong khi một quy định cấm người bán hàng rong dùng vỉa hè lại đòi họ từ bỏ cả kế sinh nhai, mà chuyện đó thì mức phạt nào cũng không đạt được. Xét như vậy thì tôi cho rằng thực thi chỉ là câu hỏi thứ hai. Câu hỏi thứ nhất là việc tuân thủ có rẻ không — và ở chỗ nó không rẻ thì cái thường xảy ra là luật được thực thi lúc có lúc không và tuỳ tiện, mà như thế còn tệ hơn không có luật, dù chỉ vì nó biến một quy tắc chung thành một trò xổ số.

Dùng "not so much … as", "whereas", "given that", "what tends to happen is", "if only because" — năm cấu trúc trong bốn câu, mà câu nào cũng đọc được trong một hơi.

2

Should governments consult the public before making major decisions?

Chính quyền có nên tham khảo ý dân trước những quyết định lớn không?

Câu này dễ trả lời "nên" rồi hết. Hãy dùng "in which case" để đẩy lập luận đi thêm một bước.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

Yes, in principle they should, because the public will have to live with the results. But there are also problems. Most people do not have enough technical knowledge about complicated issues, and consultations take a lot of time, which can delay important projects. So I think consultation is good but it should be limited to the decisions that directly affect people's daily life.

Về nguyên tắc thì nên, vì người dân sẽ phải sống với kết quả. Nhưng cũng có vấn đề. Phần lớn người dân không đủ kiến thức chuyên môn về những vấn đề phức tạp, mà tham vấn thì mất nhiều thời gian, có thể làm chậm các dự án quan trọng. Nên tôi nghĩ tham vấn là tốt nhưng chỉ nên giới hạn ở những quyết định ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống hằng ngày.

Cân nhắc đầy đủ và có kết luận có điều kiện — đúng chuẩn 6.5 rất vững. Chỉ thiếu độ phức tạp về cấu trúc.

Band 8.0

They should, but consultation only means something if the answer can change the decision, which in most cases it can't. What usually happens is that a project is approved internally and then presented at a public meeting, in which case the meeting isn't consultation at all — it's notification with chairs. Given that people work this out within about two rounds, the falling attendance that officials describe as apathy is really a fairly accurate assessment of the value of attending. If you wanted genuine consultation you'd have to hand over something real, such as which of three routes gets built, and very few administrations are willing to do that.

Nên, nhưng tham vấn chỉ có ý nghĩa nếu câu trả lời có thể làm thay đổi quyết định, mà trong phần lớn trường hợp thì không. Cái thường xảy ra là một dự án đã được duyệt trong nội bộ rồi mới đem ra trình bày ở một cuộc họp dân, và nếu vậy thì cuộc họp ấy chẳng phải tham vấn gì cả — nó là thông báo kèm ghế ngồi. Xét việc người dân nhận ra điều đó chỉ sau chừng hai lần, thì cái tỉ lệ đi họp ngày càng giảm mà quan chức gọi là sự thờ ơ thật ra là một đánh giá khá chính xác về giá trị của việc đi họp. Nếu muốn tham vấn thật thì phải giao ra một thứ gì đó thật, chẳng hạn chọn một trong ba hướng tuyến, mà rất ít chính quyền chịu làm vậy.

Dùng "which in most cases it can't", "in which case", "given that", và một mệnh đề điều kiện dài ở cuối. "Notification with chairs" là một hình ảnh rất sắc.

3

Is it better for decisions to be made locally or nationally?

Quyết định nên do địa phương hay trung ương đưa ra thì tốt hơn?

Dùng "whereas" để đối lập hai cấp, và "which rather suggests" để rút ra suy luận.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

I think it depends on the type of decision. Things like schools, parks and rubbish collection should be decided locally, because local officials understand the situation in their area. But things like defence, currency and environmental standards should be national, because if every province has different rules it will be chaotic.

Tôi nghĩ tuỳ loại quyết định. Những thứ như trường học, công viên, thu gom rác thì nên để địa phương quyết vì cán bộ địa phương hiểu tình hình ở đó. Nhưng quốc phòng, tiền tệ, tiêu chuẩn môi trường thì nên ở cấp quốc gia, vì mỗi tỉnh một kiểu thì sẽ loạn.

Phân loại rõ ràng và lý do hợp lý cho cả hai phía. Đây là câu trả lời 6.5 rất chuẩn — điều còn thiếu là một tiêu chí chung.

Band 8.0

The useful test is whether the consequences stay inside the boundary. A park affects the people who live near it, whereas a river doesn't care about provincial lines at all — so upstream authorities have every incentive to permit something the downstream ones will pay for. Decisions should be made at the level that also absorbs the cost, which sounds obvious but is violated constantly. The fact that provinces compete to attract factories by relaxing exactly the standards that harm their neighbours rather suggests we've got the boundary in the wrong place.

Phép thử hữu ích là hậu quả có nằm gọn trong ranh giới hay không. Một công viên thì ảnh hưởng tới những người sống gần đó, trong khi một dòng sông thì chẳng đếm xỉa gì đến ranh giới tỉnh — nên chính quyền thượng nguồn có đủ mọi động cơ để cho phép một thứ mà hạ nguồn sẽ phải trả giá. Quyết định nên được đưa ra ở cấp nào cũng gánh luôn chi phí, nghe thì hiển nhiên nhưng bị vi phạm liên tục. Việc các tỉnh cạnh tranh thu hút nhà máy bằng cách nới lỏng đúng những tiêu chuẩn gây hại cho tỉnh bên cạnh cho thấy ranh giới của chúng ta đang đặt sai chỗ.

Đưa ra một nguyên tắc chung, dùng "whereas" đối lập hai loại, rồi "the fact that … rather suggests" biến cả một hiện tượng thành chủ ngữ. Đây là ngữ pháp band 8.

4

Will technology make government more transparent?

Công nghệ có làm chính quyền minh bạch hơn không?

Câu cuối. Dùng một cấu trúc mở rộng dần và giữ giọng dè dặt bằng "rather suggests" hoặc "if only because".

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 6.5

It has the potential, but I am not sure it will happen automatically. Technology makes it possible to publish budgets and decisions online, so in theory anyone can check them. But publishing is not the same as explaining. If a document is two hundred pages of technical language, ordinary people still cannot understand it, so nothing really changes.

Nó có tiềm năng, nhưng tôi không chắc điều đó tự nhiên xảy ra. Công nghệ cho phép công bố ngân sách và quyết định trên mạng nên về lý thuyết ai cũng kiểm tra được. Nhưng công bố không đồng nghĩa với giải thích. Nếu một tài liệu dài hai trăm trang toàn thuật ngữ thì người thường vẫn chẳng hiểu được, nên thực chất chẳng có gì thay đổi.

Lập luận sắc và câu "công bố không đồng nghĩa với giải thích" rất hay. Trần band nằm ở chỗ các mệnh đề nối bằng "so" và "but".

Band 8.0

More published, certainly; more transparent, not necessarily. Transparency isn't a quantity of documents, it's whether an ordinary person can find out who decided something and why, and a two-hundred-page budget in a searchable format satisfies the letter of that while defeating it completely. What technology has genuinely changed is the cost of hiding things — you can no longer quietly lose a file, which is a real improvement. But the same tools let an administration bury a decision in volume rather than in secrecy, in which case the information is technically available and practically unreachable. The fact that transparency indices have barely moved in twenty years of digitisation rather suggests the constraint was never technical.

Công bố nhiều hơn thì chắc chắn; minh bạch hơn thì chưa chắc. Minh bạch không phải là số lượng tài liệu, mà là việc một người bình thường có tìm ra được ai đã quyết cái gì và vì sao hay không, mà một bản ngân sách hai trăm trang ở định dạng tìm kiếm được thì thoả mãn đúng câu chữ của điều đó trong khi phá hỏng hoàn toàn tinh thần của nó. Thứ công nghệ thật sự thay đổi là CHI PHÍ của việc giấu giếm — giờ không thể lặng lẽ làm mất một hồ sơ nữa, đó là một cải thiện thật. Nhưng cũng chính những công cụ ấy cho phép một chính quyền chôn một quyết định dưới khối lượng thay vì dưới bí mật, và nếu vậy thì thông tin về mặt kỹ thuật là có sẵn còn trên thực tế là không với tới được. Việc các chỉ số minh bạch gần như không nhúc nhích sau hai mươi năm số hoá cho thấy nút thắt xưa nay chưa bao giờ nằm ở kỹ thuật.

Mở bằng một cặp đối gọn, định nghĩa lại khái niệm, dùng "in which case" và "the fact that … rather suggests". Câu cuối là một suy luận từ dữ liệu.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ nối còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cấu trúc phức.

  1. Nobody is accountable, is why nothing changes.
  2. They may raise taxes, in case many small firms will close.
  3. that most people never vote, turnout is quite high.
  4. Most people can't name their councillor, alone hold them to account.
  5. It'll pass eventually, if because the alternative is worse.
B

Cấu trúc nào an toàn khi nói?

Trắc nghiệm

Chọn câu phức dễ nói trọn vẹn nhất trong lúc đang vội.

  1. Câu nào MỞ RỘNG DẦN (bắt đầu bằng mệnh đề đủ nghĩa)?
  2. Bạn đang nói và thấy mình lạc trong một câu quá dài. Nên làm gì?
  3. Bạn muốn chỉnh lại cách đặt vấn đề của câu hỏi.
  4. Câu nào dùng ĐÚNG "let alone"?
  5. Vì sao nên tránh đảo ngữ ("Not only did…") trong phòng thi nói?
C

Sửa câu phức bị gãy

Sửa lỗi

Mỗi câu có một cấu trúc phức dùng sai. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. Given that the fact nobody checks, the rule is ignored.
  2. They may raise taxes, in which case many firms will closing.
  3. Most people cannot name their representative, let alone to contact them.
  4. The fact that it took ten years are quite revealing.
  5. A law can pass in a month, whereas changing behaviour take a generation.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu phức tự nhiên.

E

Gộp hai câu đơn thành một câu phức

Nói lại câu

Viết lại hai câu đơn thành một câu phức, dùng đúng cấu trúc gợi ý.

  1. Nobody is responsible. So nothing ever changes.
    Dùng: which is why
  2. They might raise taxes. If they do, small businesses will close.
    Dùng: in which case
  3. Most people cannot name their representative. Of course they cannot influence them.
    Dùng: let alone
  4. It took ten years. That tells you something about the system.
    Dùng: The fact that
  5. The problem is not corruption. The problem is that nobody wants to act.
    Dùng: not so much … as
F

Cấu trúc này làm gì?

Nối

Chọn chức năng đúng cho mỗi cấu trúc.

  1. …, which is why …
  2. …, in which case …
  3. Given that …
  4. not so much … as …
  5. …, let alone …
  6. …, which rather suggests …
A. Nối lý do vào câu vừa nói
B. Nối một giả định vào câu vừa nói
C. Mở đầu bằng một tiền đề
D. Chỉnh lại cách đặt vấn đề
E. Thêm một điều còn khó hơn
F. Rút ra suy luận, giọng dè dặt

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 7.0 – 8.0 · Bài 25 — Câu phức khi đang vội

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.