SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Band 5.5 – 6.5 People & Personality 31 điểm

Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 19 — Đề thẻ tả một người

Describing a Person — character through one action

Cho thấy tính cách qua một hành động, thay vì gọi tên tính cách

Mục tiêu: Sau bài này bạn tả được một người mà giám khảo hình dung ra được: mỗi tính từ đi kèm một hành động cụ thể, và bạn có sẵn vốn từ tính cách rộng hơn "kind", "friendly", "hard-working".

  • Đề tả người là dạng ra nhiều nhất của Part 2 — chiếm khoảng một phần ba số đề. Chuẩn bị kỹ MỘT người là dùng được cho rất nhiều đề khác nhau.
  • Quy tắc vàng: mỗi tính từ phải kèm MỘT bằng chứng. "She's generous" là lời khen; "She's generous — she paid my exam fee and never mentioned it again" mới là tả.
  • Tránh bộ ba kind – friendly – hard-working. Ai cũng dùng, và ba từ đó không phân biệt được người này với người kia.
  • Không cần chọn người bạn yêu quý nhất. Hãy chọn người bạn có CHUYỆN để kể — một câu chuyện cụ thể đáng giá hơn mười tính từ.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Ba cặp tính từ – bằng chứng là đủ cho gần hai phút. Nếu chuẩn bị được ba cặp trong một phút thì bạn không thể tắc.

Lexical Resource
Vốn từ

Đây là chủ đề bị "kind – friendly – hard-working" bóp nghẹt nhất. Mỗi lần định dùng một trong ba từ đó, hãy đổi thành một hành động.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Tả người dùng rất nhiều mệnh đề quan hệ ("the sort of person who…") và quá khứ kể chuyện. Nhớ "who" cho người, "which" cho vật hoặc cả mệnh đề.

Pronunciation
Phát âm

Tính từ ghép nhấn phần THỨ HAI (hard-WORKING, good-NATURED), khác hẳn danh từ ghép. Sai chỗ này là nghe ra ngay.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
She's the sort of person who … band 6.5
Cô ấy là kiểu người mà …
She's the sort of person who notices when you've gone quiet. Cô ấy là kiểu người nhận ra khi bạn bỗng ít nói.
Cấu trúc BUỘC bạn đưa ra một hành vi. Học thuộc câu này là gỡ được cả đề tả người.
2
he doesn't suffer fools band 7.5
anh ấy không chiều chuộng kiểu ba phải
He's kind but he doesn't suffer fools. Anh ấy tốt bụng nhưng không chiều kiểu làm ăn hời hợt.
Thành ngữ tả một người thẳng tính. Dùng đúng chỗ là rất ấn tượng.
3
she takes things in her stride band 7.0
cô ấy chuyện gì cũng nhẹ nhàng vượt qua
Whatever happens, she takes it in her stride. Chuyện gì xảy ra cô ấy cũng nhẹ nhàng vượt qua.
Tả sự điềm tĩnh mà không dùng từ "calm" nhàm chán.
4
he has a way of … band 7.0
anh ấy có cái tài …
He has a way of making everyone feel included. Anh ấy có cái tài làm ai cũng thấy mình thuộc về nhóm.
Sau "a way of" là V-ing. Cấu trúc rất tự nhiên để tả một biệt tài xã giao.
5
what struck me about her was … band 7.0
điều làm tôi ấn tượng ở cô ấy là …
What struck me about her was how little she talked about herself. Điều làm tôi ấn tượng ở cô ấy là cô nói về bản thân rất ít.
Câu mở đầu rất mạnh cho phần tả tính cách, hay hơn hẳn "She is very…".
6
she never made a fuss about it band 7.0
cô ấy chẳng bao giờ làm ầm lên về chuyện đó
She did all of it and never made a fuss about it. Cô ấy làm hết mọi chuyện mà chẳng bao giờ kể công.
Tả sự khiêm nhường qua cái KHÔNG làm — rất khó quên.
7
he's not the easiest person to … band 7.0
anh ấy không phải người dễ …
He's not the easiest person to work for, to be fair. Nói cho công bằng thì anh ấy không phải người dễ làm việc cùng.
Nói giảm một nhược điểm. Tả một người có cả mặt khó chịu thì bài nói đáng tin hơn nhiều.
8
I look up to her band 6.0
Tôi coi cô ấy là tấm gương
I've looked up to her since I was about twelve. Tôi coi cô ấy là tấm gương từ hồi khoảng mười hai tuổi.
Cụm động từ ba từ, không tách được. Hay hơn "I admire her".
9
it rubbed off on me band 7.0
tôi bị lây tính đó
Her patience rubbed off on me a bit, I think. Tôi nghĩ mình cũng bị lây một chút tính kiên nhẫn của cô ấy.
Cách nói ảnh hưởng mà không cần nói "she influenced me" khô khan.
10
she'd be the first to say … band 7.5
chính cô ấy sẽ là người đầu tiên thừa nhận …
She'd be the first to say she isn't perfect. Chính cô ấy sẽ là người đầu tiên thừa nhận mình không hoàn hảo.
Vừa khen vừa giữ được sự cân bằng. Rất chín.

Trọng điểm phát âm

Trọng âm trong tính từ ghép và từ nhiều âm tiết

Vốn từ tả tính cách đầy từ dài và tính từ ghép, mà người Việt hay đặt trọng âm sai hoặc đọc đều tất cả các âm tiết. Quy tắc cho tính từ ghép: trọng âm thường rơi vào phần THỨ HAI (good-NATURED, hard-WORKING), khác hẳn danh từ ghép vốn nhấn phần đầu.

  • generous /ˈdʒenərəs/ trọng âm 1; hai âm sau nuốt thành /ə/
  • patient /ˈpeɪʃənt/ hai âm tiết, không phải ba; /ʃ/ ở giữa
  • reliable /rɪˈlaɪəbəl/ trọng âm 2; bốn âm tiết
  • good-natured /ɡʊd ˈneɪtʃəd/ nhấn phần thứ hai của tính từ ghép
  • hard-working /hɑːd ˈwɜːkɪŋ/ nhấn "working", không nhấn "hard"
  • considerate /kənˈsɪdərət/ trọng âm 2; đừng lẫn với "considerable"

Vỗ tay vào âm tiết có trọng âm: GE-ne-rous, PA-tient, re-LI-a-ble, good-NA-tured, hard-WOR-king, con-SI-de-rate.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Vài câu ngắn về con người trước khi vào đề thẻ. Vẫn giữ 2–3 câu, nhưng đã có thể bắt đầu áp dụng quy tắc "mỗi tính từ một bằng chứng".

1

What kind of people do you get on with best?

Bạn hợp với kiểu người nào nhất?

Nêu MỘT nét tính cách rồi nói vì sao — đừng liệt kê bốn năm tính từ.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I get on best with people who are friendly and open. I don't like people who talk too much about themselves. I also prefer people who are honest, even if what they say is not nice to hear.

Tôi hợp nhất với người thân thiện và cởi mở. Tôi không thích người nói quá nhiều về bản thân. Tôi cũng thích người thẳng thắn, dù điều họ nói nghe không dễ chịu.

Câu cuối là ý hay nhất vì nó có một sự đánh đổi. Nhưng "friendly and open" thì ai cũng nói, và chưa có bằng chứng nào.

Band 6.5

People who ask questions, mainly. I've noticed that the conversations I enjoy are the ones where the other person is curious about something — it barely matters what. The ones I find hardest are with people who wait politely for you to finish so they can carry on talking about themselves.

Chủ yếu là những người biết hỏi. Tôi để ý là những cuộc trò chuyện tôi thấy vui đều là khi người kia tò mò về một thứ gì đó — tò mò về cái gì gần như không quan trọng. Khó nhất là với những người lịch sự chờ bạn nói hết để họ được nói tiếp về bản thân.

Chọn một tiêu chí bất ngờ (biết hỏi), và câu cuối tả một kiểu người rất chính xác bằng một hành vi cụ thể.

2

Are you similar to anyone in your family?

Bạn giống ai trong nhà không?

Dùng "take after". Nêu một nét giống và một nét khác — nét khác mới thú vị.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Everyone says I take after my father. We look similar and we are both quite quiet. But my father is more patient than me. He never gets angry, and I get angry quite easily.

Ai cũng bảo tôi giống bố. Hai bố con nhìn giống nhau và đều khá ít nói. Nhưng bố tôi kiên nhẫn hơn tôi — bố chẳng bao giờ cáu, còn tôi thì dễ cáu.

Dùng đúng "take after", có nét giống và nét khác. Đúng chuẩn 5.5 — thiếu một bằng chứng cụ thể.

Band 6.5

My father, apparently, although I only started seeing it recently. We're both quiet in groups and we both go silent when we're annoyed rather than saying anything, which my mother finds infuriating in stereo. The difference is patience — he'll wait twenty minutes for a traffic light without comment, whereas I'm already looking for another route.

Nghe nói là giống bố tôi, tuy gần đây tôi mới nhận ra. Hai bố con đều ít nói khi ở đám đông, và đều im bặt khi khó chịu chứ không nói ra, chuyện đó làm mẹ tôi phát điên vì phải chịu hai lần. Khác nhau ở tính kiên nhẫn — bố chờ đèn đỏ hai mươi phút cũng chẳng nói gì, còn tôi thì đã đang tìm đường khác rồi.

Mỗi nét tính cách đi kèm một hành vi cụ thể, và "in stereo" là một câu đùa rất tự nhiên. Đây là band 6.5.

3

Is it easy to make friends in your country?

Ở nước bạn kết bạn có dễ không?

Trả lời rồi phân biệt: dễ QUEN và dễ THÂN là hai chuyện khác nhau.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think it is quite easy. Vietnamese people are friendly and they often invite new people to eat together. But it takes time to become really close friends, maybe one or two years.

Tôi nghĩ khá dễ. Người Việt thân thiện, hay rủ người mới đi ăn cùng. Nhưng để thành bạn thân thật sự thì mất thời gian, chắc một hai năm.

Phân biệt được quen với thân — đó là ý đúng nhất. Tiếc là chỉ được một dòng.

Band 6.5

Easy to meet people, harder to get past a certain point. Food does most of the work here — you'll be invited to eat with a group within about a week of arriving anywhere. But there's a difference between being welcome and being close, and the second one tends to take years and usually happens through family or school rather than through choice.

Gặp gỡ thì dễ, nhưng vượt qua một ngưỡng nhất định thì khó. Ở ta chuyện ăn uống làm gần hết việc — đến đâu chừng một tuần là đã được rủ ngồi ăn cùng một nhóm. Nhưng được chào đón và thân thiết là hai chuyện khác nhau, mà chuyện thứ hai thường mất nhiều năm và phần lớn đến qua gia đình hoặc trường lớp chứ không phải do mình chọn.

Mở bằng một cặp đối rất gọn, giải thích cơ chế (ăn uống), rồi phân biệt hai khái niệm và nói cả con đường hình thành.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Trong một phút chuẩn bị, mỗi tính từ bạn ghi ra phải có một hành động đi kèm. Nếu ghi được ba cặp tính từ – hành động thì bài nói tự nó đầy.

Describe a person you admire.

You should say:

  • who the person is
  • how you know them
  • what they are like

and explain why you admire them.

Hãy tả một người bạn ngưỡng mộ.

  • người đó là ai
  • bạn biết họ thế nào
  • họ là người thế nào

và giải thích vì sao bạn ngưỡng mộ họ.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Ai tên + quan hệ + tuổi hoặc nghề aunt Lan – mum's younger sister – runs a bakery
  2. Biết thế nào từ bao giờ + hoàn cảnh lived with her 2 years during university
  3. Tính cách + BẰNG CHỨNG ba cặp: tính từ → một hành động calm → shop flooded, just started mopping · generous → paid fee, never mentioned · blunt → told me my plan was rubbish
  4. Vì sao ngưỡng mộ (dành 60 giây) một lý do + một mặt khó chịu để cân bằng keeps going without drama – but exhausting to live with
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 5.5

I want to talk about my aunt Lan. She is my mother's younger sister. She is about forty-five years old and she has a small bakery near my university. I know her very well because I lived in her house for two years when I was a student. My family lives in another province so I stayed with her. She is a very calm person. One time the shop was flooded after a storm and all the flour was wet. She did not shout or cry, she just started cleaning. She is also very generous. When I could not pay my exam fee in the second year, she paid it and she never talked about it again. But she is also very direct. When I told her my plan after graduation, she said it was not realistic. At that time I was upset but she was right. I admire her because she never complains. Her life is not easy but she just continues. Yes, I think she influenced me. Now when I have a problem I try to be calm like her, although it is difficult.

Tôi muốn nói về dì Lan, em gái của mẹ tôi. Dì khoảng bốn mươi lăm tuổi, có một tiệm bánh nhỏ gần trường tôi. Tôi biết dì rất rõ vì hồi sinh viên tôi ở nhà dì hai năm — nhà tôi ở tỉnh khác nên tôi ở nhờ. Dì là người rất điềm tĩnh. Có lần sau bão tiệm bị ngập, bột ướt hết, dì không quát tháo cũng không khóc, chỉ lẳng lặng dọn. Dì cũng rất rộng rãi: năm hai tôi không đóng nổi tiền thi, dì đóng cho mà không bao giờ nhắc lại. Nhưng dì cũng rất thẳng. Lúc tôi kể kế hoạch sau khi tốt nghiệp, dì bảo là không thực tế. Lúc ấy tôi tự ái nhưng dì đúng. Tôi ngưỡng mộ dì vì dì không bao giờ than. Đời dì không dễ nhưng dì cứ thế đi tiếp. Có, tôi nghĩ dì ảnh hưởng đến tôi. Giờ gặp chuyện tôi cũng cố bình tĩnh như dì, tuy khó lắm.

Ba cặp tính từ – bằng chứng rất rõ, đúng phương pháp của bài. Điểm trừ: câu ngắn đều nhau, mở đầu bằng "I want to talk about", và "At that time" nên là "At the time".

Band 7.0

The person who comes to mind is my aunt Lan, my mother's younger sister, who runs a small bakery a few streets from my university. I know her better than most of my relatives because I lived in her house for two years while I was studying — my parents are in another province, so she took me in without being asked twice. What struck me about her, living there, was how little drama there is around her. The clearest example is the year the shop flooded after a typhoon and about forty kilos of flour was ruined. She didn't shout, she didn't ring anyone to complain; she found a mop and started at the back wall. That's simply how she deals with things — she takes it all in her stride. She's also extremely generous in a way that's easy to miss, because she never makes a fuss about it. In my second year I couldn't cover an exam fee, and she paid it and then genuinely never mentioned it again, which I found harder to accept than the money itself. And she's blunt — she doesn't suffer fools. When I told her what I planned to do after graduation she said flatly that it wasn't realistic, and she was right, though it took me about six months to admit it. What I admire is that none of that is performed. She'd be the first to say she isn't a role model — she'd probably find the whole idea embarrassing. I think it has rubbed off on me a little; I complain less than I used to, although I'm nowhere near her level.

Người hiện lên trong đầu tôi là dì Lan, em gái mẹ tôi, người có một tiệm bánh nhỏ cách trường tôi vài con phố. Tôi hiểu dì hơn phần lớn họ hàng vì hồi đi học tôi ở nhà dì hai năm — bố mẹ tôi ở tỉnh khác, còn dì thì nhận tôi về ở mà chẳng phải nhờ đến lần thứ hai. Sống ở đó, điều làm tôi ấn tượng là xung quanh dì gần như không có chuyện ồn ào nào. Ví dụ rõ nhất là năm tiệm bị ngập sau bão, chừng bốn mươi ký bột hỏng hết. Dì không quát tháo, không gọi cho ai để than; dì tìm cái cây lau rồi bắt đầu từ bức tường trong cùng. Dì xử lý mọi chuyện đúng kiểu như thế — chuyện gì cũng nhẹ nhàng vượt qua. Dì cũng rộng rãi theo cái kiểu rất dễ bị bỏ sót, vì dì chẳng bao giờ kể công. Năm hai tôi không lo nổi tiền thi, dì đóng cho rồi thật sự không bao giờ nhắc lại, mà chuyện đó tôi còn thấy khó nhận hơn cả khoản tiền. Và dì thẳng — dì không chiều kiểu hời hợt. Lúc tôi kể định làm gì sau khi ra trường, dì nói thẳng là không thực tế, mà dì đúng, tuy phải mất chừng sáu tháng tôi mới chịu thừa nhận. Điều tôi ngưỡng mộ là chẳng có phần nào trong đó là diễn cả. Chính dì sẽ là người đầu tiên bảo rằng dì chẳng phải tấm gương gì — chắc dì còn thấy cái ý ấy ngượng nghịu. Tôi nghĩ mình cũng bị lây một chút; tôi than ít hơn trước, tuy còn xa mới bằng dì.

Ba cặp tính từ – bằng chứng nhưng mỗi cặp được kể như một cảnh nhỏ, dùng bốn cụm của bài, và có cả một mặt khó chịu (thẳng đến mức phũ). Câu "chẳng có phần nào là diễn" là chỗ kéo bài lên band 7.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Have they influenced the way you behave?

Họ có ảnh hưởng đến cách cư xử của bạn không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Từ người bạn ngưỡng mộ chuyển sang hình mẫu, tính cách và ảnh hưởng xã hội. Nhớ đổi chủ ngữ sang "people", "young people", "most of us".

1

Who do young people admire most these days?

Ngày nay người trẻ ngưỡng mộ ai nhất?

Đừng chỉ nói "người nổi tiếng". Hỏi xem điều gì đã thay đổi trong cách người ta chọn hình mẫu.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think most young people admire famous people, especially singers, footballers and people on social media. They see them every day on their phone, so they want to be like them. Some young people also admire successful businesspeople because they want to be rich.

Tôi nghĩ phần lớn người trẻ ngưỡng mộ người nổi tiếng, nhất là ca sĩ, cầu thủ và người trên mạng xã hội. Ngày nào cũng thấy trên điện thoại nên muốn được như họ. Một số cũng ngưỡng mộ doanh nhân thành đạt vì muốn giàu.

Ý đúng và câu thứ hai chạm đúng cơ chế. Nhưng chưa nói được điều gì đã THAY ĐỔI so với trước.

Band 7.0

The names have changed less than the distance has. My parents' generation admired people they'd never seen speak — a writer, a general, someone in a photograph. Now you watch a person's morning routine every day for four years, which produces a much more intense attachment to a much thinner acquaintance. I'd say the striking thing isn't that young people admire celebrities; it's that they feel they know them, and that makes criticism of that person feel personal.

Những cái tên thay đổi ít hơn là KHOẢNG CÁCH thay đổi. Thế hệ bố mẹ tôi ngưỡng mộ những người họ chưa từng nghe nói một câu — một nhà văn, một vị tướng, một người trong tấm ảnh. Giờ bạn xem buổi sáng của một người mỗi ngày suốt bốn năm, điều đó tạo ra một sự gắn bó mãnh liệt hơn nhiều với một mối quen biết mỏng hơn nhiều. Tôi cho rằng chuyện đáng chú ý không phải là người trẻ ngưỡng mộ người nổi tiếng; mà là họ CẢM THẤY mình quen người đó, và vì thế chê người đó thành ra như chê chính họ.

Chuyển trọng tâm từ "ai" sang "khoảng cách", có một cặp đối rất sắc (mãnh liệt hơn – mỏng hơn), và rút ra một hệ quả xã hội.

2

Are role models important for children?

Hình mẫu có quan trọng với trẻ em không?

Nêu lập trường rồi nói hình mẫu KIỂU NÀO — hình mẫu xa và hình mẫu gần khác nhau rất nhiều.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think they are. Children copy the behaviour of the adults around them, so a good role model teaches them how to behave. If a child has no good example, they may learn bad habits from the internet. Parents and teachers are usually the most important role models.

Có, tôi nghĩ quan trọng. Trẻ bắt chước cách cư xử của người lớn xung quanh nên một hình mẫu tốt dạy chúng cách cư xử. Không có tấm gương tốt thì có thể học thói xấu trên mạng. Bố mẹ và thầy cô thường là hình mẫu quan trọng nhất.

Ý đúng và câu cuối chọn đúng hai nhóm. Điều còn thiếu: chưa phân biệt hình mẫu gần với hình mẫu xa.

Band 7.5

Important, but I'd distinguish between the ones children name and the ones that actually shape them. If you ask a ten-year-old who their role model is, they'll say a footballer. But what they actually copy is how the adults in the house handle a bad day, because that's the behaviour they see repeatedly and unposed. A distant role model gives you an ambition; a nearby one gives you a method. I suspect that's why the most useful role models are usually fairly ordinary people — a child can see the whole of them, including the parts that aren't admirable.

Quan trọng, nhưng tôi sẽ phân biệt giữa hình mẫu mà trẻ GỌI TÊN và hình mẫu thật sự định hình chúng. Hỏi một đứa mười tuổi thần tượng ai thì nó sẽ nói một cầu thủ. Nhưng thứ nó thật sự bắt chước là cách người lớn trong nhà xử lý một ngày tồi tệ, vì đó mới là hành vi nó thấy lặp đi lặp lại và không hề diễn. Một hình mẫu ở xa cho bạn một khát vọng; một hình mẫu ở gần cho bạn một phương pháp. Tôi ngờ rằng vì thế mà những hình mẫu hữu ích nhất thường là những người khá bình thường — đứa trẻ nhìn thấy trọn vẹn con người họ, kể cả những phần chẳng có gì đáng ngưỡng mộ.

Tách hai loại hình mẫu, giải thích bằng cơ chế quan sát, rồi chốt bằng cặp "khát vọng – phương pháp". Câu cuối là một ý rất riêng.

3

Do you think personality is fixed, or can people change?

Bạn có nghĩ tính cách là cố định, hay con người thay đổi được?

Câu này cần phân biệt: thay đổi TÍNH hay thay đổi HÀNH VI là hai chuyện khác nhau.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

I think people can change, but slowly. For example, a shy person can become more confident if they practise speaking in front of people. But the basic personality usually stays the same. A quiet person can learn to speak in public, but they are still quiet inside.

Tôi nghĩ người ta thay đổi được, nhưng chậm. Ví dụ người nhút nhát có thể tự tin hơn nếu tập nói trước đám đông. Nhưng tính cách nền thì thường vẫn thế. Người ít nói học nói trước công chúng được, nhưng bên trong vẫn ít nói.

Câu cuối chính là sự phân biệt đúng — tiếc là nó đến ở dòng cuối và không được khai thác.

Band 7.5

Behaviour changes far more easily than temperament, and people constantly mistake one for the other. My aunt is not a naturally patient person — she'd tell you that herself — she has simply decided, over thirty years, not to react. From the outside that's indistinguishable from being calm. So I'd say what actually changes is the gap between the first thing you feel and the first thing you do, and that gap is trainable. Whether the underlying temperament moves at all I genuinely don't know, and I'm not sure it matters, because nobody can observe it anyway.

Hành vi thay đổi dễ hơn khí chất rất nhiều, mà người ta thì liên tục nhầm cái này với cái kia. Dì tôi không phải người kiên nhẫn bẩm sinh — chính dì cũng nói thế — chỉ là suốt ba mươi năm dì đã chọn không phản ứng. Nhìn từ bên ngoài thì chuyện đó không phân biệt được với việc điềm tĩnh. Nên tôi cho rằng thứ thật sự thay đổi là khoảng cách giữa điều đầu tiên bạn CẢM THẤY và điều đầu tiên bạn LÀM, mà khoảng cách ấy thì luyện được. Còn khí chất nền có nhúc nhích chút nào không thì thật lòng tôi chịu, mà tôi cũng không chắc điều đó có quan trọng không, vì đằng nào cũng chẳng ai quan sát được.

Tách hai khái niệm, minh hoạ bằng một người cụ thể, đưa ra một định nghĩa rất gọn về cái thay đổi được, rồi thành thật thừa nhận giới hạn hiểu biết của mình.

4

Is it important to say what you think, even if it upsets people?

Có nên nói thẳng suy nghĩ của mình dù điều đó làm người khác buồn không?

Đừng chọn cực đoan nào. Hãy nói phụ thuộc vào điều gì — ai nói, nói với ai, để làm gì.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

It depends on the situation. If someone is making a serious mistake, you should tell them, even if they do not like it, because it is for their benefit. But in small matters it is better to be polite. Also it depends on how you say it — you can be honest without being rude.

Tuỳ tình huống. Nếu ai đó đang mắc sai lầm nghiêm trọng thì nên nói dù họ không thích, vì là vì họ. Nhưng chuyện nhỏ thì nên lịch sự. Với lại còn tuỳ cách nói — thẳng thắn mà không thô lỗ vẫn được.

Cân nhắc hợp lý và câu cuối là ý chuẩn. Nhưng "vì lợi ích của họ" là một giả định chưa được kiểm tra.

Band 7.5

It depends almost entirely on whether the person can do anything about it. Telling someone their plan has a flaw they can still fix is a favour; telling them the same thing the day after they've committed is just unloading your opinion onto them. My aunt is blunt to a degree most people find uncomfortable, but I've noticed she's never once criticised something that couldn't be changed. That's the distinction I'd draw — honesty aimed at a decision is useful, and honesty aimed at a person is usually just honesty about the speaker.

Chuyện đó gần như hoàn toàn phụ thuộc vào việc người kia còn làm gì được nữa hay không. Nói cho ai đó biết kế hoạch của họ có lỗ hổng mà họ còn sửa được là giúp họ; nói đúng câu ấy vào hôm sau khi họ đã bắt tay vào rồi thì chỉ là trút ý kiến của mình lên họ. Dì tôi thẳng đến mức phần lớn người ta thấy khó chịu, nhưng tôi để ý dì chưa một lần chê thứ gì không còn thay đổi được. Đó chính là ranh giới tôi muốn vạch ra — sự thẳng thắn nhắm vào một QUYẾT ĐỊNH thì có ích, còn sự thẳng thắn nhắm vào một CON NGƯỜI thì thường chỉ nói lên điều gì đó về chính người nói.

Đưa ra một tiêu chí duy nhất và sắc (còn sửa được không), minh hoạ bằng một người cụ thể, rồi chốt bằng một cặp đối rất mạnh.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm tả người.

  1. She's the of person who notices when you've gone quiet.
  2. Whatever happens, she takes it in her .
  3. He has a of making everyone feel included.
  4. What me about her was how little she talked about herself.
  5. She did all of it and never made a about it.
B

Tả tính cách thế nào cho đúng?

Trắc nghiệm

Chọn câu tả người được điểm cao hơn.

  1. Examiner: What is she like?
  2. Bạn muốn tả một người điềm tĩnh mà KHÔNG dùng từ "calm".
  3. Vì sao nên nêu cả một NHƯỢC ĐIỂM của người bạn tả?
  4. Câu nào tả sự rộng rãi MẠNH nhất?
  5. Trọng âm của tính từ ghép "hard-working" rơi vào đâu?
C

Sửa lỗi khi tả người

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. She is the person which helped me a lot.
  2. My aunt has a way of make everyone comfortable.
  3. She never complains about nothing.
  4. I look up her because she is very strong.
  5. She is very patient person.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu tả người tự nhiên.

E

Từ lời khen sang bằng chứng

Nói lại câu

Viết lại câu khen chung chung thành câu có hành động cụ thể, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. She is very calm.
    Dùng: takes it in her stride
  2. She is very generous.
    Dùng: never made a fuss
  3. He is good at making people feel welcome.
    Dùng: has a way of
  4. I was very impressed by how modest she was.
    Dùng: What struck me
  5. She is not perfect and she knows it.
    Dùng: She'd be the first to say
F

Cụm này tả nét tính cách nào?

Nối

Chọn nét tính cách đúng cho mỗi cụm.

  1. takes it in her stride
  2. doesn't suffer fools
  3. never makes a fuss about it
  4. has a way of putting people at ease
  5. you can always count on her
  6. she notices when you've gone quiet
A. Điềm tĩnh trước biến cố
B. Thẳng tính, không nể nang
C. Khiêm nhường, không kể công
D. Có tài làm người khác thoải mái
E. Đáng tin, nói là làm
F. Chu đáo, để ý đến người khác

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 5.5 – 6.5 · Bài 19 — Đề thẻ tả một người

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.