draw on
/ˈdrɔː ɒn/ phrasal verb academic
to use something as a source of information or experience
dựa vào, lấy từ (nguồn nào)
The report draws on twenty years of hospital records, which is its main strength.
Báo cáo dựa vào hai mươi năm hồ sơ bệnh viện, và đó là điểm mạnh chính của nó.
Cụm thường đi cùng
- draw on evidence — dựa vào bằng chứng
- draw on experience — dựa vào kinh nghiệm
Lỗi hay gặp
✗ The essay draws from three studies.
✓ The essay draws on three studies.
Draw ON a source.
anecdotal
/ˌænɪkˈdəʊtl/ adjective academic
based on personal accounts rather than systematic evidence
mang tính giai thoại, dựa vào chuyện kể
The evidence is anecdotal, which does not make it worthless, only limited.
Bằng chứng chỉ là chuyện kể, điều đó không khiến nó vô giá trị, chỉ khiến nó có giới hạn.
Cụm thường đi cùng
- anecdotal evidence — bằng chứng giai thoại
- purely anecdotal — hoàn toàn chỉ là chuyện kể
Lỗi hay gặp
✗ This is only an anecdotal.
✓ This is only anecdotal evidence.
Anecdotal là tính từ, cần danh từ theo sau.
generalise
/ˈdʒenrəlaɪz/ verb academic
to draw a broad conclusion from a limited number of cases
khái quát hóa
It is hard to generalise from one city to a whole country.
Rất khó khái quát từ một thành phố ra cả một quốc gia.
Cụm thường đi cùng
- generalise from a sample — khái quát từ một mẫu
- difficult to generalise — khó khái quát
Lỗi hay gặp
✗ It is hard to generalise one city to a whole country.
✓ It is hard to generalise from one city to a whole country.
Generalise FROM một số trường hợp.
sweeping
/ˈswiːpɪŋ/ adjective neutral
(of a statement) too broad to be supported
vơ đũa cả nắm, quá khái quát
A sweeping claim invites the reader to go looking for the exception.
Một khẳng định vơ đũa cả nắm chỉ mời người đọc đi tìm ngoại lệ.
Cụm thường đi cùng
- a sweeping statement — một phát biểu vơ đũa cả nắm
- sweeping generalisations — những khái quát quá đà
Lỗi hay gặp
✗ He made a sweep statement about young people.
✓ He made a sweeping statement about young people.
Tính từ là sweeping.
inconclusive
/ˌɪnkənˈkluːsɪv/ adjective academic
not leading to a firm conclusion
chưa ngã ngũ, không đi tới kết luận
The findings were inconclusive, and saying so is more useful than choosing a side.
Kết quả chưa ngã ngũ, và nói thẳng điều đó thì hữu ích hơn là chọn đại một phe.
Cụm thường đi cùng
- inconclusive evidence — bằng chứng chưa ngã ngũ
- remain inconclusive — vẫn chưa ngã ngũ
Lỗi hay gặp
✗ The results were inconclusion.
✓ The results were inconclusive.
Tính từ là inconclusive.
contested
/kənˈtestɪd/ adjective academic
disagreed about by people who know the subject
còn tranh cãi
The figure is contested, so the honest move is to say by whom and why.
Con số này còn tranh cãi, nên cách trung thực là nói rõ ai tranh cãi và vì sao.
Cụm thường đi cùng
- a contested claim — một khẳng định còn tranh cãi
- hotly contested — tranh cãi gay gắt
Lỗi hay gặp
✗ The number is contesting among researchers.
✓ The number is contested among researchers.
Nghĩa bị động nên dùng contested.
corroborate
/kəˈrɒbəreɪt/ verb academic
to support a claim with further independent evidence
chứng thực, củng cố thêm
Two later studies corroborated the finding, which is why it is now widely accepted.
Hai nghiên cứu sau đó đã chứng thực kết quả này, và vì thế nó mới được chấp nhận rộng rãi.
Cụm thường đi cùng
- corroborate a finding — chứng thực một kết quả
- independently corroborated — được chứng thực độc lập
Lỗi hay gặp
✗ The second study corroborated with the first.
✓ The second study corroborated the first.
Corroborate đi thẳng với tân ngữ, không có with.
refute
/rɪˈfjuːt/ verb academic
to prove a claim wrong with evidence
bác bỏ bằng chứng cứ
To refute a claim you need evidence, not merely a stronger opinion.
Muốn bác bỏ một khẳng định thì phải có chứng cứ, chứ không phải chỉ có ý kiến to hơn.
Cụm thường đi cùng
- refute a claim — bác bỏ một khẳng định
- difficult to refute — khó bác bỏ
Lỗi hay gặp
✗ He refuted against the argument.
✓ He refuted the argument.
Refute đi thẳng với tân ngữ, không có against.
overstate
/ˌəʊvəˈsteɪt/ verb neutral
to describe something as larger or more certain than it is
nói quá lên, thổi phồng
Candidates lose marks for overstating far more often than for hedging.
Thí sinh mất điểm vì nói quá nhiều hơn hẳn vì nói dè dặt.
Cụm thường đi cùng
- overstate the case — nói quá vấn đề
- overstate the evidence — thổi phồng bằng chứng
Lỗi hay gặp
✗ The report overstated about the risk.
✓ The report overstated the risk.
Overstate đi thẳng với tân ngữ.
understate
/ˌʌndəˈsteɪt/ verb neutral
to describe something as smaller or less certain than it is
nói giảm đi
Official figures understate the problem because they only count the people who came forward.
Số liệu chính thức nói giảm vấn đề đi vì chúng chỉ đếm những người đã lên tiếng.
Cụm thường đi cùng
- understate the risk — nói giảm rủi ro
- badly understated — bị nói giảm rất nhiều
Lỗi hay gặp
✗ The figure understates of the problem.
✓ The figure understates the problem.
Understate đi thẳng với tân ngữ.
tentative
/ˈtentətɪv/ adjective academic
expressed with care because the evidence is not yet strong
dè dặt, thận trọng
A tentative conclusion is not a weak one; it is a conclusion sized to its evidence.
Một kết luận dè dặt không phải kết luận yếu; đó là kết luận được đo vừa với bằng chứng của nó.
Cụm thường đi cùng
- a tentative conclusion — một kết luận dè dặt
- tentative support — sự ủng hộ dè dặt
Lỗi hay gặp
✗ He gave a tentatively answer.
✓ He gave a tentative answer.
Trước danh từ cần tính từ: tentative.
provisional
/prəˈvɪʒənl/ adjective academic
true for now but expected to be revised
tạm thời, sơ bộ
The figures are provisional and the final set is usually a little lower.
Số liệu này là sơ bộ và bản cuối thường thấp hơn một chút.
Cụm thường đi cùng
- provisional figures — số liệu sơ bộ
- a provisional conclusion — kết luận tạm thời
Lỗi hay gặp
✗ The results are provisionally, not final.
✓ The results are provisional, not final.
Sau are cần tính từ: provisional.
ostensibly
/ɒˈstensəbli/ adverb academic
according to what is claimed, though possibly not truly
bề ngoài là, danh nghĩa là
The scheme is ostensibly voluntary, although refusing it costs the applicant a great deal.
Chương trình này danh nghĩa là tự nguyện, dù từ chối thì người nộp đơn thiệt rất nhiều.
Cụm thường đi cùng
- ostensibly neutral — bề ngoài trung lập
- ostensibly independent — danh nghĩa là độc lập
Lỗi hay gặp
✗ The rule is ostensible voluntary.
✓ The rule is ostensibly voluntary.
Trước tính từ cần trạng từ: ostensibly.
presumably
/prɪˈzjuːməbli/ adverb neutral
it seems reasonable to suppose
chắc hẳn là, có lẽ
The rise is presumably related to the new charge, though the report does not say so.
Mức tăng này chắc là có liên quan tới khoản phí mới, dù báo cáo không nói vậy.
Cụm thường đi cùng
- presumably because — chắc là vì
- presumably not — chắc là không
Lỗi hay gặp
✗ Presumable the cost was the reason.
✓ Presumably the cost was the reason.
Trạng từ là presumably.
robust
/rəʊˈbʌst/ adjective academic
(of evidence) strong enough to survive testing
vững, đứng được khi bị kiểm
The finding is robust: it survives when the researchers change how they measure it.
Kết quả này vững: nó vẫn đứng được khi người nghiên cứu đổi cách đo.
Cụm thường đi cùng
- robust evidence — bằng chứng vững
- a robust finding — một kết quả đứng vững
Lỗi hay gặp
✗ The evidence is very robustness.
✓ The evidence is very robust.
Tính từ là robust; robustness là danh từ.
scant
/skænt/ adjective academic
very little, less than is needed
ít ỏi, sơ sài
There is scant evidence for the claim, which is different from evidence against it.
Bằng chứng cho khẳng định này rất ít ỏi, và điều đó khác hẳn với có bằng chứng chống lại nó.
Cụm thường đi cùng
- scant evidence — bằng chứng ít ỏi
- scant attention — sự chú ý sơ sài
Lỗi hay gặp
✗ There is a scant evidence for this.
✓ There is scant evidence for this.
Scant đi với danh từ không đếm được, không dùng a.
unsubstantiated
/ˌʌnsəbˈstænʃieɪtɪd/ adjective academic
not supported by evidence
chưa có căn cứ
An unsubstantiated claim can still be true, and it still cannot carry an argument.
Một khẳng định chưa có căn cứ vẫn có thể đúng, mà vẫn không gánh nổi một lập luận.
Cụm thường đi cùng
- an unsubstantiated claim — một khẳng định chưa có căn cứ
- remain unsubstantiated — vẫn chưa có căn cứ
Lỗi hay gặp
✗ The rumour is unsubstantiate.
✓ The rumour is unsubstantiated.
Cần dạng phân từ: unsubstantiated.
evidence base
/ˈevɪdəns beɪs/ noun academic
the whole body of studies a claim rests on
nền bằng chứng
The evidence base is thin for young children and much stronger for adults.
Nền bằng chứng cho trẻ nhỏ thì mỏng, còn cho người lớn thì chắc hơn nhiều.
Cụm thường đi cùng
- a thin evidence base — nền bằng chứng mỏng
- build an evidence base — xây dựng nền bằng chứng
Lỗi hay gặp
✗ The policy has a good evidence bases.
✓ The policy has a good evidence base.
Evidence base để số ít.
bear out
/ˌbeər ˈaʊt/ phrasal verb neutral
to show that a claim or prediction was right
xác nhận là đúng
The later data bore out what the small pilot study had suggested.
Số liệu về sau đã xác nhận đúng điều mà nghiên cứu thí điểm nhỏ kia gợi ra.
Cụm thường đi cùng
- bear out a claim — xác nhận một khẳng định
- not borne out by the data — không được số liệu xác nhận
Lỗi hay gặp
✗ The results did not bear the theory.
✓ The results did not bear out the theory.
Cụm đầy đủ là bear OUT.
at face value
/ət ˌfeɪs ˈvæljuː/ phrase neutral
as something first appears, without checking it
theo bề ngoài, tin ngay
Taken at face value the figure is alarming; the definition behind it changed last year.
Nhìn theo bề ngoài thì con số này đáng báo động; nhưng định nghĩa đằng sau nó vừa đổi năm ngoái.
Cụm thường đi cùng
- take something at face value — tin theo bề ngoài
- accept at face value — chấp nhận ngay bề ngoài
Lỗi hay gặp
✗ He took the number on face value.
✓ He took the number at face value.
Cụm cố định: AT face value.
at best
/ət ˈbest/ phrase neutral
taking the most favourable view possible
cùng lắm cũng chỉ, khả quan nhất cũng chỉ
The evidence is patchy at best, so the recommendation should be worded carefully.
Bằng chứng cùng lắm cũng chỉ chắp vá, nên khuyến nghị phải viết thật cẩn thận.
Cụm thường đi cùng
- at best partial — cùng lắm cũng chỉ một phần
- at best inconclusive — khả quan nhất cũng chỉ là chưa ngã ngũ
Lỗi hay gặp
✗ The evidence is at the best partial.
✓ The evidence is at best partial.
Cụm cố định: at best, không có the.
to some extent
/tə səm ɪkˈstent/ phrase neutral
partly, but not completely
ở một mức độ nào đó
This is true to some extent, and the qualification matters more than the agreement does.
Điều này đúng ở một mức độ nào đó, và chỗ giới hạn lại quan trọng hơn chỗ đồng ý.
Cụm thường đi cùng
- true to some extent — đúng ở mức độ nào đó
- to a large extent — ở mức độ lớn
Lỗi hay gặp
✗ I agree to some extents.
✓ I agree to some extent.
Extent để số ít.
all else being equal
/ˌɔːl els ˌbiːɪŋ ˈiːkwəl/ phrase academic
if nothing else changes
nếu các yếu tố khác không đổi
All else being equal, a higher price reduces demand, but all else is rarely equal.
Nếu các yếu tố khác không đổi, giá cao hơn sẽ làm giảm cầu, có điều các yếu tố khác hiếm khi đứng yên.
Cụm thường đi cùng
- all else being equal — nếu các yếu tố khác không đổi
- other things being equal — các điều kiện khác như nhau
Lỗi hay gặp
✗ All else be equal, the cost would fall.
✓ All else being equal, the cost would fall.
Cụm cố định dùng being.
insofar as
/ˌɪnsəʊˈfɑːr əz/ conjunction academic
to the degree that, but no further
trong chừng mực mà
The policy worked insofar as attendance rose; whether learning improved is a separate question.
Chính sách có tác dụng trong chừng mực là số buổi có mặt tăng lên; còn việc học có khá hơn không lại là chuyện khác.
Cụm thường đi cùng
- insofar as it applies — trong chừng mực nó áp dụng được
- only insofar as — chỉ trong chừng mực
Lỗi hay gặp
✗ The claim holds insofar that the sample is typical.
✓ The claim holds insofar as the sample is typical.
Insofar AS, không phải insofar that.
Không tìm thấy từ nào.