Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 4 (mode → roughly)

150 từ

0/150 đã thuộc
mode B2 n.
/mˈoʊd/
chế độ, cách thức
The mode was important for the project. — Chế độ vận hành đóng vai trò quan trọng trong dự án này.
modest B2 adj.
/mˈɑdəst/
khiêm tốn, vừa phải
It was a very modest decision. — Đó là một quyết định rất khiêm tốn.
monster B2 n.
/mˈɑnstɚ/
quái vật
The monster was important for the project. — Hình tượng con quái vật rất quan trọng đối với dự án phim này.
monthly B2 adj.
/mˈʌnθli/
hàng tháng
It was a very monthly decision. — Đó là một quyết định mang tính định kỳ hàng tháng.
monument B2 n.
/mˈɑnjumənt/
đài kỷ niệm, di tích
The monument was important for the project. — Công trình đài kỷ niệm là một phần quan trọng của dự án.
moreover B2 adv.
/mɔrˈoʊvɚ/
hơn nữa, vả lại
She spoke moreover during the meeting. — Hơn nữa, cô ấy còn phát biểu thêm trong cuộc họp.
mortgage B2 n.
/mˈɔrɡədʒ/
thế chấp, tiền vay thế chấp
The mortgage was important for the project. — Khoản thế chấp đóng vai trò quan trọng trong dự án bất động sản này.
mosque B2 n.
/mˈɑsk/
nhà thờ Hồi giáo
The mosque was important for the project. — Nhà thờ Hồi giáo này là địa điểm văn hóa quan trọng của dự án.
mosquito B2 n.
/məskˈitoʊ/
con muỗi
The mosquito was important for the project. — Vấn đề về muỗi rất quan trọng đối với dự án phòng bệnh này.
motion B2 n.
/mˈoʊʃən/
sự chuyển động, kiến nghị
The motion was important for the project. — Bản kiến nghị này rất quan trọng đối với tiến trình dự án.
motivate B2 v.
/mˈoʊtəvˌeɪt/
thúc đẩy, tạo động lực
We need to motivate this issue. — Chúng ta cần thúc đẩy giải quyết vấn đề này.
motivation B2 n.
/mˌoʊtəvˈeɪʃən/
động lực
The motivation was important for the project. — Động lực làm việc là yếu tố then chốt của dự án.
moving B2 adj.
/mˈuvɪŋ/
cảm động, đang chuyển động
It was a very moving decision. — Đó là một quyết định rất cảm động.
myth B2 n.
/mˈɪθ/
thần thoại, chuyện hoang đường
The myth was important for the project. — Câu chuyện thần thoại này là nguồn cảm hứng cho dự án.
naked B2 adj.
/nˈeɪkəd/
trần trụi, khỏa thân
It was a very naked decision. — Đó là một quyết định bộc lộ sự thật trần trụi.
nasty B2 adj.
/nˈæsti/
khó chịu, xấu xa
It was a very nasty decision. — Đó là một quyết định rất tồi tệ.
navigation B2 n.
/nˈævəɡˈeɪʃən/
sự điều hướng, hàng hải
The navigation was important for the project. — Hệ thống điều hướng đóng vai trò quan trọng trong dự án.
nearby B2 adj., adv.
/nˈɪrbˈaɪ/
gần đây, kế bên
It was a very nearby decision. — Đó là một quyết định có tầm ảnh hưởng ngay trong khu vực lân cận.
necessity B2 n.
/nəsˈɛsəti/
sự cần thiết, nhu yếu phẩm
The necessity was important for the project. — Tính cấp thiết là yếu tố hàng đầu của dự án này.
negotiate B2 v.
/nəɡˈoʊʃiˌeɪt/
đàm phán, thương lượng
We need to negotiate this issue. — Chúng ta cần đàm phán về vấn đề này.
negotiation B2 n.
/nɪɡˌoʊʃiˈeɪʃən/
cuộc đàm phán
The negotiation was important for the project. — Cuộc đàm phán này mang tính quyết định đối với dự án.
neutral B2 adj.
/nˈutrəl/
trung lập
It was a very neutral decision. — Đó là một quyết định hết sức trung lập.
newly B2 adv.
/nˈuli/
gần đây, mới
She spoke newly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu những ý tưởng mới trong cuộc họp.
nickel B2 n.
/nˈɪkəl/
niken, đồng 5 xu
The nickel was important for the project. — Kim loại niken là nguyên liệu quan trọng cho dự án này.
norm B2 n.
/nˈɔrm/
quy chuẩn, định mức
The norm was important for the project. — Các quy chuẩn xã hội rất quan trọng đối với dự án này.
notebook B2 n.
/nˈoʊtbˌʊk/
vở, máy tính xách tay
The notebook was important for the project. — Cuốn sổ tay ghi chép rất quan trọng cho dự án.
novelist B2 n.
/nˈɑvələst/
tiểu thuyết gia
The novelist was important for the project. — Vị tiểu thuyết gia đóng vai trò cố vấn cho dự án.
nowadays B2 adv.
/nˈaʊədˌeɪz/
ngày nay, thời nay
She spoke nowadays during the meeting. — Cô ấy đã nói về thực trạng ngày nay trong cuộc họp.
nursing B2 adj.
/nˈɝsɪŋ/
thuộc về điều dưỡng
It was a very nursing decision. — Đó là một quyết định tập trung vào việc chăm sóc và điều dưỡng.
nutrition B2 n.
/nutrˈɪʃən/
dinh dưỡng
The nutrition was important for the project. — Chế độ dinh dưỡng là yếu tố quan trọng của dự án.
obesity B2 n.
/oʊbˈisəti/
bệnh béo phì
The obesity was important for the project. — Tình trạng béo phì là trọng tâm nghiên cứu của dự án y tế này.
observer B2 n.
/əbzˈɝvɚ/
người quan sát
The observer was important for the project. — Người quan sát đóng vai trò khách quan trong dự án.
obstacle B2 n.
/ˈɑbstəkəl/
trở ngại, vật cản
The obstacle was important for the project. — Trở ngại này là thử thách lớn cần vượt qua trong dự án.
occupation B2 n.
/ˌɑkjəpˈeɪʃən/
nghề nghiệp, sự chiếm đóng
The occupation was important for the project. — Thông tin về nghề nghiệp rất quan trọng cho dự án khảo sát này.
occupy B2 v.
/ˈɑkjəpˌaɪ/
chiếm giữ, bận rộn
We need to occupy this issue. — Chúng ta cần tập trung giải quyết triệt để vấn đề này.
offender B2 n.
/əfˈɛndɚ/
người phạm tội
The offender was important for the project. — Đối tượng phạm tội là nhân tố chính trong dự án tâm lý học này.
ongoing B2 adj.
/ˈɑnɡˌoʊɪŋ/
đang diễn ra
It was a very ongoing decision. — Đó là một tiến trình quyết định vẫn đang được thực hiện.
openly B2 adv.
/ˈoʊpənli/
công khai, thẳng thắn
She spoke openly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất thẳng thắn trong cuộc họp.
opera B2 n.
/ˈɑprə/
nhạc kịch opera
The opera was important for the project. — Vở nhạc kịch opera là nội dung trọng tâm của dự án nghệ thuật.
operator B2 n.
/ˈɑpɚˌeɪtɚ/
người vận hành, tổng đài viên
The operator was important for the project. — Người vận hành đóng vai trò nòng cốt trong dự án kỹ thuật.
optimistic B2 adj.
/ˌɑptəmˈɪstɪk/
lạc quan
It was a very optimistic decision. — Đó là một quyết định rất lạc quan.
orchestra B2 n.
/ˈɔrkəstrə/
dàn nhạc giao hưởng
The orchestra was important for the project. — Dàn nhạc đóng góp một phần không nhỏ vào thành công của dự án.
organic B2 adj.
/ɔrɡˈænɪk/
hữu cơ, tự nhiên
It was a very organic decision. — Đó là một quyết định phát triển rất tự nhiên.
outfit B2 n.
/ˈaʊtfˌɪt/
trang phục, bộ đồ
The outfit was important for the project. — Bộ trang phục đóng vai trò quan trọng trong dự án thời trang này.
output B2 n.
/ˈaʊtpˌʊt/
sản lượng, đầu ra
The output was important for the project. — Kết quả đầu ra là tiêu chí đánh giá dự án.
outstanding B2 adj.
/ˌaʊtstˈændɪŋ/
xuất sắc, nổi bật
It was a very outstanding decision. — Đó là một quyết định hết sức xuất sắc.
overcome B2 v.
/ˈoʊvɚkˌʌm/
vượt qua, khắc phục
We need to overcome this issue. — Chúng ta cần vượt qua vấn đề này.
overnight B2 adv.
/ˈoʊvɚnˈaɪt/
qua đêm, bỗng chốc
She spoke overnight during the meeting. — Cô ấy đã chuẩn bị bài phát biểu xuyên đêm cho cuộc họp.
ownership B2 n.
/ˈoʊnɚʃˌɪp/
quyền sở hữu
The ownership was important for the project. — Quyền sở hữu trí tuệ rất quan trọng đối với dự án này.
oxygen B2 n.
/ˈɑksədʒən/
khí oxy
The oxygen was important for the project. — Nồng độ oxy là thông số quan trọng của dự án sinh học.
packet B2 n.
/pˈækət/
gói nhỏ, túi nhỏ
The packet was important for the project. — Gói tài liệu này rất quan trọng đối với dự án.
palm B2 n.
/pˈɑm/
lòng bàn tay, cây cọ
The palm was important for the project. — Hệ thống nhận diện lòng bàn tay rất quan trọng cho dự án.
panic B2 n.
/pˈænɪk/
sự hoảng loạn
The panic was important for the project. — Sự hoảng loạn của thị trường là yếu tố dự án cần xử lý.
parade B2 n.
/pɚˈeɪd/
cuộc diễu hành
The parade was important for the project. — Buổi diễu hành là sự kiện chính của dự án quảng bá.
parallel B2 adj., n.
/pˈɛrəlˌɛl/
song song, tương đồng
It was a very parallel decision. — Đó là một quyết định có tính tương đồng cao.
participation B2 n.
/pɑrtˌɪsəpˈeɪʃən/
sự tham gia
The participation was important for the project. — Sự tham gia tích cực là yếu tố sống còn của dự án.
partnership B2 n.
/pˈɑrtnɚʃˌɪp/
quan hệ đối tác
The partnership was important for the project. — Quan hệ đối tác bền vững rất quan trọng cho dự án.
passionate B2 adj.
/ˈpæʃənət/
đam mê, nồng nhiệt
It was a very passionate decision. — Đó là một quyết định đầy tâm huyết.
password B2 n.
/pˈæswˌɝd/
mật khẩu
The password was important for the project. — Mật khẩu truy cập là một phần bảo mật của dự án.
patch B2 n.
/pˈætʃ/
miếng vá, mảnh đất nhỏ
The patch was important for the project. — Bản vá lỗi phần mềm này rất quan trọng cho dự án.
patience B2 n.
/pˈeɪʃəns/
sự kiên nhẫn
The patience was important for the project. — Sự kiên nhẫn là đức tính cần thiết để hoàn thành dự án.
pause B2 v., n.
/pˈɔz/
tạm dừng, sự tạm dừng
We need to pause this issue. — Chúng ta cần tạm dừng xem xét vấn đề này.
peer B2 n.
/pˈɪr/
người cùng địa vị, bạn cùng trang lứa
The peer was important for the project. — Sự đánh giá từ đồng nghiệp rất quan trọng đối với dự án.
penalty B2 n.
/pˈɛnəlti/
hình phạt, quả phạt
The penalty was important for the project. — Các điều khoản phạt vi phạm rất quan trọng đối với dự án.
perceive B2 v.
/pɚsˈiv/
nhận thức, cảm thấy
We need to perceive this issue. — Chúng ta cần nhận thức đúng đắn về vấn đề này.
perception B2 n.
/pɚsˈɛpʃən/
sự nhận thức, quan niệm
The perception was important for the project. — Nhận thức của công chúng đóng vai trò then chốt cho dự án.
permanently B2 adv.
/pˈɝmənəntli/
vĩnh viễn, cố định
She spoke permanently during the meeting. — Cô ấy đã khẳng định quan điểm của mình một cách dứt khoát trong cuộc họp.
pharmacy B2 n.
/fˈɑrməsi/
nhà thuốc, dược khoa
The pharmacy was important for the project. — Hệ thống nhà thuốc là đối tác quan trọng của dự án.
physician B2 n.
/fəzˈɪʃən/
bác sĩ (điều trị nội khoa)
The physician was important for the project. — Bác sĩ điều trị là cố vấn chuyên môn cho dự án y tế này.
pill B2 n.
/pˈɪl/
viên thuốc
The pill was important for the project. — Loại thuốc viên này là sản phẩm chính của dự án nghiên cứu.
pity B2 n.
/pˈɪti/
sự đáng tiếc, lòng trắc ẩn
The pity was important for the project. — Lòng trắc ẩn là thông điệp nhân văn mà dự án hướng tới.
placement B2 n.
/plˈeɪsmənt/
sự sắp xếp, sự bố trí công việc
The placement was important for the project. — Việc bố trí nhân sự phù hợp rất quan trọng cho dự án.
portion B2 n.
/pˈɔrʃən/
phần, khẩu phần
The portion was important for the project. — Một phần ngân sách lớn đã được dành riêng cho dự án này.
potentially B2 adv.
/pətˈɛnʃəli/
có tiềm năng, có khả năng
She spoke potentially during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu về những hướng đi đầy tiềm năng trong cuộc họp.
precede B2 v.
/prɪsˈid/
đến trước, đi trước
We need to precede this issue. — Chúng ta cần giải quyết tiền đề cho vấn đề này trước.
precious B2 adj.
/prˈɛʃəs/
quý giá
It was a very precious decision. — Đó là một quyết định hết sức quý giá.
precise B2 adj.
/prɪsˈaɪs/
chính xác, tỉ mỉ
It was a very precise decision. — Đó là một quyết định rất chính xác và chi tiết.
precisely B2 adv.
/prɪsˈaɪsli/
một cách chính xác, đúng vậy
She spoke precisely during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất đúng trọng tâm trong cuộc họp.
predictable B2 adj.
/prɪdˈɪktəbəl/
có thể đoán trước
It was a very predictable decision. — Đó là một quyết định có thể dự đoán được từ trước.
preference B2 n.
/prˈɛfɚəns/
sự ưu tiên, sự ưa thích hơn
The preference was important for the project. — Sự ưu tiên của khách hàng là thông tin quan trọng cho dự án.
presidential B2 adj.
/prˌɛzədˈɛnʃəl/
thuộc về tổng thống
It was a very presidential decision. — Đó là một quyết định mang tầm vóc của một tổng thống.
pride B2 n.
/prˈaɪd/
sự kiêu hãnh, niềm tự hào
The pride was important for the project. — Niềm tự hào về công việc là động lực cho dự án.
primarily B2 adv.
/praɪmˈɛrəli/
chủ yếu, trước hết
She spoke primarily during the meeting. — Cô ấy là người phát biểu chính trong cuộc họp.
prior B2 adj.
/prˈaɪɚ/
trước, ưu tiên
It was a very prior decision. — Đó là một quyết định được ưu tiên thực hiện hàng đầu.
probability B2 n.
/prˌɑbəbˈɪlətˌi/
xác suất, khả năng xảy ra
The probability was important for the project. — Xác suất thành công là con số quan trọng của dự án.
probable B2 adj.
/prˈɑbəbəl/
có thể, có khả năng
It was a very probable decision. — Đó là một quyết định có khả năng cao sẽ được thực hiện.
proceed B2 v.
/prəsˈid/
tiếp tục, tiến hành
We need to proceed this issue. — Chúng ta cần tiếp tục xử lý vấn đề này.
programming B2 n.
/prˈoʊɡrˌæmɪŋ/
việc lập trình
The programming was important for the project. — Phần lập trình đóng vai trò then chốt trong dự án này.
progressive B2 adj.
/prəɡrˈɛsɪv/
tiến bộ, phát triển dần
It was a very progressive decision. — Đó là một quyết định rất tiến bộ.
prohibit B2 v.
/proʊhˈɪbət/
cấm, ngăn cản
We need to prohibit this issue. — Chúng ta cần nghiêm cấm hành vi này trong dự án.
promising B2 adj.
/prˈɑməsɪŋ/
đầy hứa hẹn, triển vọng
It was a very promising decision. — Đó là một quyết định đầy triển vọng.
promotion B2 n.
/prəmˈoʊʃən/
sự thăng tiến, sự quảng bá
The promotion was important for the project. — Chiến dịch quảng bá rất quan trọng đối với thành công của dự án.
prompt B2 v.
/prˈɑmpt/
thúc giục, gây ra
We need to prompt this issue. — Chúng ta cần nhanh chóng thúc đẩy vấn đề này.
proportion B2 n.
/prəpˈɔrʃən/
tỷ lệ, phần
The proportion was important for the project. — Tỷ lệ phân chia ngân sách rất quan trọng cho dự án.
protein B2 n.
/prˈoʊtˌin/
chất đạm, protein
The protein was important for the project. — Hàm lượng protein là dữ liệu quan trọng của dự án thực phẩm.
protester B2 n.
/prˈoʊtˌɛstɚ/
người biểu tình
The protester was important for the project. — Tiếng nói của người biểu tình cần được lắng nghe trong dự án này.
psychological B2 adj.
/sˌaɪkəlˈɑdʒɪkəl/
thuộc về tâm lý
It was a very psychological decision. — Đó là một quyết định dựa trên các yếu tố tâm lý.
publicity B2 n.
/pəblˈɪsəti/
sự công khai, sự quảng cáo
The publicity was important for the project. — Sự chú ý của dư luận rất quan trọng đối với dự án.
publishing B2 n.
/pˈʌblɪʃɪŋ/
ngành xuất bản
The publishing was important for the project. — Quy trình xuất bản là một khâu quan trọng của dự án này.
punk B2 n.
/pˈʌŋk/
nhạc punk, kẻ vô lại
The punk was important for the project. — Văn hóa punk là chủ đề nghiên cứu chính của dự án này.
purely B2 adv.
/pjˈʊrli/
hoàn toàn, nguyên chất
She spoke purely during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách hoàn toàn khách quan trong cuộc họp.
pursuit B2 n.
/pɚsˈut/
sự theo đuổi, sự truy đuổi
The pursuit was important for the project. — Sự theo đuổi các giá trị bền vững là cốt lõi của dự án.
puzzle B2 n.
/pˈʌzəl/
trò chơi đố, sự bối rối
The puzzle was important for the project. — Mảnh ghép cuối cùng của câu đố này rất quan trọng cho dự án.
questionnaire B2 n.
/kwˌɛstʃənˈɛr/
bảng câu hỏi khảo sát
The questionnaire was important for the project. — Bảng câu hỏi khảo sát là công cụ thu thập dữ liệu chính của dự án.
racial B2 adj.
/rˈeɪʃəl/
thuộc về chủng tộc
It was a very racial decision. — Đó là một quyết định liên quan chặt chẽ đến vấn đề chủng tộc.
racism B2 n.
/rˈeɪsˌɪzəm/
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
The racism was important for the project. — Chống phân biệt chủng tộc là mục tiêu của dự án xã hội này.
racist B2 adj., n.
/rˈeɪsɪst/
kẻ phân biệt chủng tộc
It was a very racist decision. — Đó là một quyết định mang tính phân biệt chủng tộc.
radiation B2 n.
/rˌeɪdiˈeɪʃən/
sự bức xạ, phóng xạ
The radiation was important for the project. — Mức độ bức xạ là chỉ số cần theo dõi trong dự án này.
rail B2 n.
/rˈeɪl/
đường ray, rào chắn
The rail was important for the project. — Hệ thống đường ray là hạ tầng chính của dự án vận tải này.
random B2 adj.
/rˈændəm/
ngẫu nhiên
It was a very random decision. — Đó là một quyết định rất ngẫu nhiên.
rat B2 n.
/rˈæt/
con chuột
The rat was important for the project. — Loài chuột này là đối tượng nghiên cứu của dự án sinh học.
rating B2 n.
/rˈeɪtɪŋ/
sự xếp hạng, đánh giá
The rating was important for the project. — Chỉ số xếp hạng rất quan trọng đối với dự án này.
reasonably B2 adv.
/rˈizənəbli/
một cách hợp lý, khá
She spoke reasonably during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất hợp tình hợp lý trong cuộc họp.
rebuild B2 v.
/ribˈɪld/
xây dựng lại
We need to rebuild this issue. — Chúng ta cần tái cấu trúc lại vấn đề này.
receiver B2 n.
/rəsˈivɚ/
người nhận, máy thu
The receiver was important for the project. — Người nhận đóng vai trò phản hồi thông tin cho dự án.
recession B2 n.
/rɪsˈɛʃən/
sự suy thoái (kinh tế)
The recession was important for the project. — Cuộc suy thoái là bối cảnh cần xem xét trong dự án này.
reckon B2 v.
/rˈɛkən/
tính, cho rằng
We need to reckon this issue. — Chúng ta cần tính toán kỹ lưỡng vấn đề này.
recognition B2 n.
/rˌɛkəɡnˈɪʃən/
sự công nhận, sự nhận ra
The recognition was important for the project. — Sự công nhận của giới chuyên môn rất quan trọng cho dự án.
recovery B2 n.
/rɪkˈʌvri/
sự hồi phục
The recovery was important for the project. — Sự hồi phục kinh tế là tín hiệu tốt cho dự án.
recruit B2 v., n.
/rəkrˈut/
tuyển dụng, lính mới
We need to recruit this issue. — Chúng ta cần tuyển thêm nhân sự để giải quyết vấn đề này.
referee B2 n.
/rˌɛfɚˈi/
trọng tài
The referee was important for the project. — Vị trọng tài đóng vai trò giám sát công bằng cho dự án này.
refugee B2 n.
/rˈɛfjudʒi/
người tị nạn
The refugee was important for the project. — Hỗ trợ người tị nạn là mục tiêu nhân đạo của dự án này.
registration B2 n.
/rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən/
sự đăng ký
The registration was important for the project. — Việc đăng ký bản quyền rất quan trọng đối với dự án.
regulate B2 v.
/rˈɛɡjəlˌeɪt/
điều tiết, quy định
We need to regulate this issue. — Chúng ta cần ban hành quy định để kiểm soát vấn đề này.
reinforce B2 v.
/rˌiɪnfˈɔrs/
củng cố, tăng cường
We need to reinforce this issue. — Chúng ta cần củng cố các luận điểm cho vấn đề này.
relieve B2 v.
/rɪlˈiv/
làm dịu đi, cứu trợ
We need to relieve this issue. — Chúng ta cần làm giảm bớt áp lực từ vấn đề này.
relieved B2 adj.
/rɪlˈivd/
nhẹ nhõm, an tâm
It was a very relieved decision. — Đó là một quyết định mang lại sự nhẹ nhõm.
remarkable B2 adj.
/rɪmˈɑrkəbəl/
đáng chú ý, xuất sắc
It was a very remarkable decision. — Đó là một quyết định rất đáng chú ý.
remarkably B2 adv.
/rɪmˈɑrkəbli/
một cách đáng kể, khác thường
She spoke remarkably during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất ấn tượng trong cuộc họp.
rental B2 n.
/rˈɛntəl/
tiền thuê, sự cho thuê
The rental was important for the project. — Chi phí thuê mặt bằng là một phần quan trọng của dự án.
reporting B2 n.
/ripˈɔrtɪŋ/
việc báo cáo, tin tức
The reporting was important for the project. — Công tác báo cáo đóng vai trò quan trọng trong dự án.
resign B2 v.
/rɪzˈaɪn/
từ chức, thôi việc
We need to resign this issue. — Chúng ta cần từ bỏ (không theo đuổi) vấn đề này nữa.
resolution B2 n.
/rˌɛzəlˈuʃən/
nghị quyết, sự giải quyết
The resolution was important for the project. — Bản nghị quyết này là cơ sở pháp lý cho dự án.
restore B2 v.
/rɪstˈɔr/
khôi phục, phục hồi
We need to restore this issue. — Chúng ta cần khôi phục lại trạng thái ban đầu cho vấn đề này.
restrict B2 v.
/ristrˈɪkt/
hạn chế, thu hẹp
We need to restrict this issue. — Chúng ta cần giới hạn phạm vi của vấn đề này.
restriction B2 n.
/ristrˈɪkʃən/
sự hạn chế
The restriction was important for the project. — Sự hạn chế về thời gian là một thách thức đối với dự án.
résumé B2 n.
/ˈrɛzəmeɪ/
sơ yếu lý lịch
The résumé was important for the project. — Bản sơ yếu lý lịch của các chuyên gia rất quan trọng cho dự án.
retail B2 n.
/rˈitˌeɪl/
việc bán lẻ
The retail was important for the project. — Thị trường bán lẻ là mục tiêu chính của dự án kinh doanh này.
retirement B2 n.
/ritˈaɪɚmənt/
sự nghỉ hưu
The retirement was important for the project. — Kế hoạch nghỉ hưu của nhân viên là một phần của dự án nhân sự.
revenue B2 n.
/rˈɛvənˌu/
doanh thu
The revenue was important for the project. — Doanh thu là chỉ số sống còn đối với dự án.
revision B2 n.
/rivˈɪʒən/
sự xem xét lại, sự ôn tập
The revision was important for the project. — Việc xem xét lại các điều khoản là cần thiết cho dự án.
ridiculous B2 adj.
/rɪdˈɪkjələs/
nực cười, lố bịch
It was a very ridiculous decision. — Đó là một quyết định rất nực cười.
risky B2 adj.
/rˈɪski/
mạo hiểm, đầy rủi ro
It was a very risky decision. — Đó là một quyết định rất mạo hiểm.
rival B2 n., adj.
/rˈaɪvəl/
đối thủ, cạnh tranh
The rival was important for the project. — Việc nghiên cứu đối thủ cạnh tranh rất quan trọng đối với dự án.
rob B2 v.
/rˈɑb/
cướp đoạt
We need to rob this issue. — Chúng ta cần ngăn chặn hành vi cướp đoạt này (ngụ ý bảo vệ tài sản dự án).
robbery B2 n.
/rˈɑbɚi/
vụ cướp
The robbery was important for the project. — Vụ cướp là một sự kiện then chốt trong dự án phim hình sự.
rocket B2 n.
/rˈɑkət/
tên lửa
The rocket was important for the project. — Mẫu tên lửa này là thành quả lớn nhất của dự án không gian.
romance B2 n.
/roʊmˈæns/
sự lãng mạn, truyện tình cảm
The romance was important for the project. — Yếu tố lãng mạn là sức hút chính của dự án văn học này.
rose B2 n.
/rˈoʊz/
hoa hồng
The rose was important for the project. — Biểu tượng hoa hồng rất quan trọng đối với dự án thiết kế.
roughly B2 adv.
/rˈʌfli/
xấp xỉ, khoảng
She spoke roughly during the meeting. — Cô ấy đã đưa ra những số liệu xấp xỉ trong suốt cuộc họp.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 4 (mode → roughly)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.