absent
C1 adj.
/ˈæbsənt/ vắng mặt, thiếu sót
It was a very absent decision. — Đó là một quyết định thiếu vắng sự cân nhắc kỹ lưỡng.
150 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.