Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 6 (absent → buffer)

150 từ

0/150 đã thuộc
absent C1 adj.
/ˈæbsənt/
vắng mặt, thiếu sót
It was a very absent decision. — Đó là một quyết định thiếu vắng sự cân nhắc kỹ lưỡng.
absurd C1 adj.
/əbsˈɝd/
vô lý, ngớ ngẩn
It was a very absurd decision. — Đó là một quyết định rất nực cười và vô lý.
abuse C1 n., v.
/əbjˈus/
lạm dụng, ngược đãi
The abuse was important for the project. — Vấn đề lạm dụng quyền hạn là trọng tâm điều tra của dự án.
academy C1 n.
/əkˈædəmi/
học viện
The academy was important for the project. — Học viện là đơn vị bảo trợ quan trọng cho dự án này.
accelerate C1 v.
/æksˈɛlɚˌeɪt/
thúc đẩy, tăng tốc
We need to accelerate this issue. — Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ giải quyết vấn đề này.
acceptance C1 n.
/æksˈɛptəns/
sự chấp nhận, sự công nhận
The acceptance was important for the project. — Sự chấp nhận từ phía cộng đồng rất quan trọng đối với dự án.
accessible C1 adj.
/æksˈɛsəbəl/
có thể tiếp cận, dễ hiểu
It was a very accessible decision. — Đó là một quyết định rất dễ hiểu và gần gũi với mọi người.
accomplishment C1 n.
/əkˈɑmplɪʃmənt/
thành tựu, sự hoàn thành
The accomplishment was important for the project. — Thành tựu này là một cột mốc quan trọng cho dự án.
accordingly C1 adv.
/əkˈɔrdɪŋli/
theo đó, tương ứng
She spoke accordingly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách phù hợp với hoàn cảnh trong cuộc họp.
accountability C1 n.
/əkˈaʊntəbˌɪlɪti/
trách nhiệm giải trình
The accountability was important for the project. — Trách nhiệm giải trình là yếu tố cốt lõi của dự án.
accountable C1 adj.
/əkˈaʊntəbəl/
có trách nhiệm giải trình
It was a very accountable decision. — Đó là một quyết định thể hiện trách nhiệm rất cao.
accumulate C1 v.
/əkjˈumjəlˌeɪt/
tích lũy, gom lại
We need to accumulate this issue. — Chúng ta cần tích lũy thêm các dữ liệu về vấn đề này.
accumulation C1 n.
/əkjˌumjəlˈeɪʃən/
sự tích lũy, sự chồng chất
The accumulation was important for the project. — Sự tích lũy kinh nghiệm là tài sản lớn nhất của dự án.
accusation C1 n.
/ˌækjəzˈeɪʃən/
lời cáo buộc
The accusation was important for the project. — Lời cáo buộc này đã làm thay đổi hoàn toàn hướng đi của dự án.
accused C1 n.
/əkjˈuzd/
bị cáo
The accused was important for the project. — Phần lời khai của bị cáo đóng vai trò then chốt cho dự án điều tra.
acid C1 adj.
/ˈæsəd/
có tính axit, chua cay, sắc sảo
It was a very acid decision. — Đó là một quyết định mang tính chỉ trích sắc sảo.
acquisition C1 n.
/ˌækwəzˈɪʃən/
sự đạt được, sự mua lại (công ty)
The acquisition was important for the project. — Vụ mua lại này là bước nhảy vọt của dự án kinh doanh.
activation C1 n.
/ˌæktəvˈeɪʃən/
sự kích hoạt
The activation was important for the project. — Việc kích hoạt hệ thống là giai đoạn vận hành chính của dự án.
activist C1 n.
/ˈæktəvəst/
nhà hoạt động (xã hội, chính trị)
The activist was important for the project. — Nhà hoạt động này đã giúp lan tỏa thông điệp của dự án.
acute C1 adj.
/əkjˈut/
cấp tính, sắc bén, nghiêm trọng
It was a very acute decision. — Đó là một quyết định rất sắc sảo và kịp thời.
adaptation C1 n.
/ˌædəptˈeɪʃən/
sự thích nghi, sự chuyển thể
The adaptation was important for the project. — Khả năng thích nghi rất quan trọng cho sự tồn tại của dự án.
adhere C1 v.
/ədhˈɪr/
tuân thủ, dính chặt vào
We need to adhere this issue. — Chúng ta cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc trong vấn đề này.
adjacent C1 adj.
/ədʒˈeɪsənt/
liền kề, kế cận
It was a very adjacent decision. — Đó là một quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến các lĩnh vực kế cận.
adjustment C1 n.
/ədʒˈʌstmənt/
sự điều chỉnh
The adjustment was important for the project. — Việc điều chỉnh kế hoạch là cần thiết cho dự án lúc này.
administer C1 v.
/ədmˈɪnəstɚ/
quản lý, thi hành, cung cấp
We need to administer this issue. — Chúng ta cần trực tiếp điều hành xử lý vấn đề này.
administrative C1 adj.
/ədmˈɪnəstrˌeɪtɪv/
thuộc về hành chính, quản trị
It was a very administrative decision. — Đó là một quyết định mang thuần tính hành chính.
administrator C1 n.
/ədmˈɪnəstrˌeɪtɚ/
người quản trị
The administrator was important for the project. — Người quản trị đóng vai trò điều phối chính cho dự án.
admission C1 n.
/ædmˈɪʃən/
sự nhận vào, sự thú nhận
The admission was important for the project. — Việc được nhận vào tổ chức này rất quan trọng đối với dự án.
adolescent C1 n.
/ˌædəlˈɛsənt/
thanh thiếu niên
The adolescent was important for the project. — Đối tượng thanh thiếu niên là trọng tâm khảo sát của dự án.
adoption C1 n.
/ədˈɑpʃən/
sự nhận nuôi, sự thông qua (kế hoạch)
The adoption was important for the project. — Việc thông qua chính sách mới rất quan trọng cho dự án.
adverse C1 adj.
/ædvˈɝs/
bất lợi, có hại
It was a very adverse decision. — Đó là một quyết định gây ra nhiều tác động bất lợi.
advocate C1 n., v.
/ˈædvəkət/
người ủng hộ; ủng hộ, biện hộ
The advocate was important for the project. — Người ủng hộ nhiệt thành này đã giúp dự án vượt qua dư luận.
aesthetic C1 adj.
/ɛsθˈɛtɪk/
có tính thẩm mỹ
It was a very aesthetic decision. — Đó là một quyết định tập trung vào vẻ đẹp thẩm mỹ.
affection C1 n.
/əfˈɛkʃən/
sự yêu mến, tình cảm
The affection was important for the project. — Sự yêu mến của công chúng là thước đo thành công của dự án.
aftermath C1 n.
/ˈæftɚmˌæθ/
hậu quả, giai đoạn sau sự cố
The aftermath was important for the project. — Việc xử lý hậu quả sau biến cố rất quan trọng đối với dự án.
aggression C1 n.
/əɡrˈɛʃən/
sự hung hăng, sự xâm lược
The aggression was important for the project. — Sự hung hăng của đối thủ là yếu tố dự án cần đề phòng.
agricultural C1 adj.
/ˌæɡrəkˈʌltʃɚəl/
thuộc về nông nghiệp
It was a very agricultural decision. — Đó là một quyết định tập trung vào phát triển nông nghiệp.
aide C1 n.
/ˈeɪd/
trợ lý, phụ tá
The aide was important for the project. — Người trợ lý đã giúp điều phối mọi hoạt động của dự án.
alert C1 v., n., adj.
/əlˈɝt/
cảnh báo; sự cảnh giác; nhanh nhẹn
We need to alert this issue. — Chúng ta cần đưa ra cảnh báo khẩn cấp về vấn đề này.
alien C1 adj.
/ˈeɪliən/
xa lạ, lạ lẫm, thuộc về nước ngoài
It was a very alien decision. — Đó là một quyết định rất lạ lẫm đối với văn hóa công ty.
align C1 v.
/əlˈaɪn/
căn chỉnh, liên kết, sắp hàng
We need to align this issue. — Chúng ta cần thống nhất (liên kết) các quan điểm về vấn đề này.
alignment C1 n.
/əlˈaɪnmənt/
sự thẳng hàng, sự liên kết đồng bộ
The alignment was important for the project. — Sự đồng bộ giữa các phòng ban rất quan trọng cho dự án.
alike C1 adv., adj.
/əlˈaɪk/
giống nhau, tương tự
She spoke alike during the meeting. — Cô ấy cũng phát biểu tương tự như những người trước trong cuộc họp.
allegation C1 n.
/ˌæləɡˈeɪʃən/
lời cáo buộc (chưa chứng minh)
The allegation was important for the project. — Lời cáo buộc này cần được làm rõ để dự án tiếp tục.
allege C1 v.
/əlˈɛdʒ/
cáo buộc, cho rằng
We need to allege this issue. — Chúng ta cần đưa ra bằng chứng để cáo buộc vấn đề này.
allegedly C1 adv.
/əlˈɛ dʒədli/
được cho là, nghe nói là
She spoke allegedly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu dựa trên những thông tin được cho là thật trong cuộc họp.
alliance C1 n.
/əlˈaɪəns/
sự liên minh, khối liên minh
The alliance was important for the project. — Khối liên minh này là nguồn lực mạnh mẽ nhất của dự án.
allocate C1 v.
/ˈæləkˌeɪt/
phân bổ (nguồn lực, tiền bạc)
We need to allocate this issue. — Chúng ta cần phân bổ ngân sách để giải quyết vấn đề này.
allocation C1 n.
/ˌæləkˈeɪʃən/
sự phân bổ
The allocation was important for the project. — Việc phân bổ tài nguyên hợp lý là chìa khóa của dự án.
allowance C1 n.
/əlˈaʊəns/
tiền trợ cấp, sự cho phép
The allowance was important for the project. — Khoản trợ cấp này giúp duy trì nhân sự cho dự án.
ally C1 n.
/ˈælaɪ/
đồng minh
The ally was important for the project. — Người đồng minh này đã hỗ trợ dự án rất nhiều.
aluminum C1 n.
/əlˈumənəm/
nhôm
The aluminum was important for the project. — Chất liệu nhôm rất quan trọng cho dự án cơ khí này.
amateur C1 adj., n.
/ˈæmətˌɝ/
nghiệp dư
It was a very amateur decision. — Đó là một quyết định rất thiếu chuyên nghiệp (nghiệp dư).
ambassador C1 n.
/æmbˈæsədɚ/
đại sứ
The ambassador was important for the project. — Vị đại sứ đóng vai trò ngoại giao then chốt cho dự án.
amend C1 v.
/əmˈɛnd/
sửa đổi, hiệu chỉnh (văn bản, luật)
We need to amend this issue. — Chúng ta cần sửa đổi các điều khoản về vấn đề này.
amendment C1 n.
/əmˈɛndmənt/
sự sửa đổi, sự bổ sung (luật)
The amendment was important for the project. — Bản sửa đổi luật này có tác động lớn đến dự án.
amid C1 prep.
/əmˈɪd/
ở giữa, trong bối cảnh
Please place it amid the table. — Hãy đặt nó ở giữa bàn.
analogy C1 n.
/ənˈælədʒi/
sự tương tự, phép loại suy
The analogy was important for the project. — Phép loại suy này giúp làm sáng tỏ các khái niệm trong dự án.
anchor C1 n.
/ˈæŋkɚ/
mỏ neo, trụ cột, phát thanh viên chính
The anchor was important for the project. — Người trụ cột này là điểm tựa tinh thần của cả dự án.
angel C1 n.
/ˈeɪndʒəl/
thiên thần, người tốt bụng
The angel was important for the project. — Vị ân nhân (thiên thần) này đã giúp dự án vượt qua khủng hoảng.
anonymous C1 adj.
/ənˈɑnəməs/
ẩn danh
It was a very anonymous decision. — Đó là một quyết định được đưa ra trong sự ẩn danh tuyệt đối.
apparatus C1 n.
/ˌæpɚˈætəs/
bộ máy, thiết bị, cơ cấu
The apparatus was important for the project. — Thiết bị thí nghiệm này rất quan trọng cho dự án.
apparel C1 n.
/əpˈærəl/
trang phục, quần áo
The apparel was important for the project. — Mảng trang phục đóng vai trò thẩm mỹ cho dự án này.
appealing C1 adj.
/əpˈilɪŋ/
lôi cuốn, hấp dẫn
It was a very appealing decision. — Đó là một quyết định rất có sức hút.
appetite C1 n.
/ˈæpətˌaɪt/
sự thèm ăn, sự ham muốn
The appetite was important for the project. — Sự khao khát thành công là động lực của dự án này.
applaud C1 v.
/əplˈɔd/
vỗ tay, khen ngợi
We need to applaud this issue. — Chúng ta cần tán dương những nỗ lực trong vấn đề này.
applicable C1 adj.
/ˈæpləkəbəl/
có thể áp dụng
It was a very applicable decision. — Đó là một quyết định có tính ứng dụng thực tế cao.
appoint C1 v.
/əpˈɔɪnt/
bổ nhiệm, chỉ định
We need to appoint this issue. — Chúng ta cần chỉ định người phụ trách vấn đề này.
appreciation C1 n.
/əprˌiʃiˈeɪʃən/
sự trân trọng, sự đánh giá cao
The appreciation was important for the project. — Sự trân trọng từ đối tác rất quan trọng đối với dự án.
arbitrary C1 adj.
/ˈɑrbətrˌɛri/
tùy ý, độc đoán
It was a very arbitrary decision. — Đó là một quyết định rất tùy tiện và thiếu cơ sở.
architectural C1 adj.
/ˌɑrkətˈɛktʃɚəl/
thuộc về kiến trúc
It was a very architectural decision. — Đó là một quyết định tập trung vào cấu trúc kiến trúc.
archive C1 n.
/ˈɑrkˌaɪv/
kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ
The archive was important for the project. — Kho lưu trữ này cung cấp dữ liệu lịch sử cho dự án.
arena C1 n.
/ɚˈinə/
đấu trường, lĩnh vực hoạt động
The arena was important for the project. — Sân chơi (lĩnh vực) này là mục tiêu cạnh tranh của dự án.
arm C1 v.
/ˈɑrm/
trang bị (vũ khí, kiến thức)
We need to arm this issue. — Chúng ta cần trang bị đầy đủ kiến thức để đối phó vấn đề này.
array C1 n.
/ɚˈeɪ/
một dãy, một loạt, số lượng lớn
The array was important for the project. — Một loạt các giải pháp đã được đề xuất cho dự án.
articulate C1 v.
/ɑrtˈɪkjəlˌeɪt/
diễn đạt rõ ràng
We need to articulate this issue. — Chúng ta cần diễn đạt vấn đề này một cách rõ ràng và mạch lạc.
ash C1 n.
/ˈæʃ/
tro, tàn thuốc
The ash was important for the project. — Mẫu tro tàn này là vật chứng quan trọng trong dự án nghiên cứu.
aspiration C1 n.
/ˌæspɚˈeɪʃən/
khát vọng, nguyện vọng
The aspiration was important for the project. — Khát vọng vươn tầm quốc tế là mục tiêu của dự án.
aspire C1 v.
/əspˈaɪr/
khao khát, hướng tới
We need to aspire this issue. — Chúng ta cần hướng tới việc giải quyết dứt điểm vấn đề này.
assassination C1 n.
/əsˌæsənˈeɪʃən/
vụ ám sát
The assassination was important for the project. — Vụ ám sát này là sự kiện lịch sử trọng tâm của dự án.
assault C1 n., v.
/əsˈɔlt/
cuộc tấn công, hành hung
The assault was important for the project. — Vụ tấn công mạng là một thách thức lớn đối với dự án.
assemble C1 v.
/əsˈɛmbəl/
lắp ráp, tập hợp
We need to assemble this issue. — Chúng ta cần tập hợp các ý kiến về vấn đề này.
assembly C1 n.
/əsˈɛmbli/
hội đồng, sự lắp ráp
The assembly was important for the project. — Hội đồng quản trị đóng vai trò ra quyết định cho dự án.
assert C1 v.
/əsˈɝt/
khẳng định, xác nhận
We need to assert this issue. — Chúng ta cần khẳng định lại tầm quan trọng của vấn đề này.
assertion C1 n.
/əsˈɝʃən/
sự khẳng định, sự xác nhận
The assertion was important for the project. — Sự khẳng định này là nền tảng tin cậy cho dự án.
assurance C1 n.
/əʃˈʊrəns/
sự cam đoan, sự tự tin, bảo hiểm
The assurance was important for the project. — Sự cam đoan về chất lượng là ưu thế của dự án này.
asylum C1 n.
/əsˈaɪləm/
quyền tị nạn, nơi cư trú an toàn
The asylum was important for the project. — Việc cấp quyền tị nạn là khía cạnh nhân đạo của dự án.
atrocity C1 n.
/ətrˈɑsəti/
sự tàn bạo, hành động tàn ác
The atrocity was important for the project. — Việc lên án sự tàn bạo là thông điệp của dự án.
attain C1 v.
/ətˈeɪn/
đạt được, giành được
We need to attain this issue. — Chúng ta cần nỗ lực để đạt được mục tiêu trong vấn đề này.
attendance C1 n.
/ətˈɛndəns/
sự tham dự, số người dự
The attendance was important for the project. — Sự hiện diện đông đủ của các thành viên rất quan trọng cho dự án.
attribute C1 v., n.
/ˈætrəbjˌut/
quy cho; thuộc tính, đặc tính
We need to attribute this issue. — Chúng ta cần quy trách nhiệm rõ ràng về vấn đề này.
auction C1 n.
/ˈɑkʃən/
buổi đấu giá
The auction was important for the project. — Buổi đấu giá này là nguồn gây quỹ chính của dự án.
audit C1 n.
/ˈɔdɪt/
sự kiểm toán, sự kiểm tra
The audit was important for the project. — Việc kiểm toán giúp đảm bảo tính minh bạch của dự án.
authentic C1 adj.
/əθˈɛntɪk/
đích thực, xác thực
It was a very authentic decision. — Đó là một quyết định dựa trên những giá trị đích thực.
authorize C1 v.
/ˈɔθɚˌaɪz/
ủy quyền, cho phép
We need to authorize this issue. — Chúng ta cần phê duyệt chính thức vấn đề này.
auto C1 n.
/ˈɔtoʊ/
xe hơi, ô tô
The auto was important for the project. — Ngành công nghiệp ô tô là đối tác chiến lược của dự án.
autonomy C1 n.
/ɔtˈɑnəmi/
quyền tự trị, sự tự chủ
The autonomy was important for the project. — Sự tự chủ trong công việc là chìa khóa thành công của dự án.
autumn C1 n.
/ˈɔtəm/
mùa thu
The autumn was important for the project. — Thời điểm mùa thu rất thuận lợi cho dự án ngoại cảnh.
availability C1 n.
/əvˌeɪləbˈɪləti/
sự sẵn có, sự rảnh rỗi
The availability was important for the project. — Sự sẵn có của nguồn lực rất quan trọng đối với dự án.
await C1 v.
/əwˈeɪt/
chờ đợi, đợi
We need to await this issue. — Chúng ta cần kiên nhẫn chờ đợi kết quả của vấn đề này.
backdrop C1 n.
/bˈækdrˌɑp/
bối cảnh, phông nền
The backdrop was important for the project. — Bối cảnh chính trị là yếu tố cần xem xét trong dự án này.
backing C1 n.
/bˈækɪŋ/
sự ủng hộ (tài chính/tinh thần)
The backing was important for the project. — Sự hỗ trợ về tài chính rất quan trọng cho sự tồn vong của dự án.
backup C1 n.
/bˈækˌʌp/
dự phòng, bản sao lưu
The backup was important for the project. — Phương án dự phòng là cực kỳ thiết yếu đối với dự án.
bail C1 n.
/bˈeɪl/
tiền bảo lãnh
The bail was important for the project. — Khoản tiền bảo lãnh đã giúp nhân sự dự án được tại ngoại.
ballot C1 n.
/bˈælət/
phiếu bầu, cuộc bỏ phiếu
The ballot was important for the project. — Kết quả bỏ phiếu quyết định sự tiếp tục của dự án.
bankruptcy C1 n.
/bˈæŋkrəpsi/
sự phá sản
The bankruptcy was important for the project. — Nguy cơ phá sản là động lực để dự án thay đổi chiến lược.
banner C1 n.
/bˈænɚ/
biểu ngữ, băng rôn
The banner was important for the project. — Biểu ngữ của chiến dịch là công cụ truyền thông cho dự án.
bare C1 adj.
/bˈɛr/
trần trụi, vừa đủ, tối thiểu
It was a very bare decision. — Đó là một quyết định chỉ dựa trên những thông tin tối thiểu.
barrel C1 n.
/bˈærəl/
thùng rượu, nòng súng, đơn vị thùng (dầu)
The barrel was important for the project. — Sản lượng thùng dầu thô là chỉ số kinh tế của dự án.
bass1 C1 n.
/bˈæs/
cá vược (loài cá)
The bass1 was important for the project. — Loài cá vược này là đối tượng nghiên cứu sinh thái của dự án.
bat C1 v.
/bˈæt/
đánh bóng (bằng gậy), nháy mắt
We need to bat this issue. — Chúng ta cần ứng phó (đánh trả) linh hoạt với vấn đề này.
battlefield C1 n.
/bˈætəlfˌild/
chiến trường
The battlefield was important for the project. — Chiến trường này là địa điểm khảo sát khảo cổ của dự án.
bay C1 n.
/bˈeɪ/
vịnh
The bay was important for the project. — Vịnh biển này là cảng vận tải chính cho dự án.
beam C1 n.
/bˈim/
tia sáng, xà ngang
The beam was important for the project. — Tia laser này là công nghệ cốt lõi của dự án.
beast C1 n.
/bˈist/
quái thú, súc vật
The beast was important for the project. — Hình tượng quái thú là ý tưởng sáng tạo cho dự án game này.
behalf C1 n.
/bɪhˈæf/
sự thay mặt, nhân danh
The behalf was important for the project. — Việc đại diện nhân danh tổ chức giúp dự án có thêm uy tín.
behavioral C1 adj.
/bɪhˈeɪvjɚəl/
thuộc về hành vi
It was a very behavioral decision. — Đó là một quyết định dựa trên nghiên cứu tâm lý hành vi.
beloved C1 adj.
/bɪlˈʌvd/
được yêu mến, thân yêu
It was a very beloved decision. — Đó là một quyết định nhận được sự ủng hộ rộng rãi của mọi người.
bench C1 n.
/bˈɛntʃ/
ghế dài, tòa án, ghế dự bị
The bench was important for the project. — Quyết định của tòa án (bench) có ý nghĩa quyết định đối với dự án.
benchmark C1 n.
/bˈɛntʃmˌɑrk/
điểm chuẩn, tiêu chuẩn đối sánh
The benchmark was important for the project. — Tiêu chuẩn đối sánh này giúp dự án kiểm soát chất lượng.
beneath C1 prep.
/bɪnˈiθ/
ở phía dưới
Please place it beneath the table. — Vui lòng đặt nó ở bên dưới bàn.
beneficiary C1 n.
/bˌɛnəfˈɪʃiˌɛri/
người thụ hưởng
The beneficiary was important for the project. — Nhóm người thụ hưởng là mục tiêu phục vụ của dự án này.
betray C1 v.
/bɪtrˈeɪ/
phản bội, để lộ
We need to betray this issue. — Chúng ta cần (vô tình) để lộ vấn đề này để thăm dò đối thủ.
beverage C1 n.
/bˈɛvɚɪdʒ/
đồ uống
The beverage was important for the project. — Sản phẩm đồ uống mới này là tâm điểm của dự án thị trường.
bind C1 v.
/bˈaɪnd/
buộc, trói, ràng buộc
We need to bind this issue. — Chúng ta cần ràng buộc vấn đề này bằng các điều khoản hợp đồng.
biography C1 n.
/baɪˈɑɡrəfi/
tiểu sử, lý lịch
The biography was important for the project. — Cuốn tiểu sử này cung cấp dữ liệu quan trọng cho dự án.
bishop C1 n.
/bˈɪʃəp/
giám mục, quân tượng (cờ vua)
The bishop was important for the project. — Vị giám mục có tầm ảnh hưởng lớn đối với dự án tôn giáo này.
bizarre C1 adj.
/bəzˈɑr/
kỳ quái, lạ lùng
It was a very bizarre decision. — Đó là một quyết định vô cùng kỳ quặc.
blade C1 n.
/blˈeɪd/
lưỡi dao, cánh (quạt, turbine)
The blade was important for the project. — Cánh turbine này là linh kiện cốt yếu của dự án năng lượng.
blast C1 n., v.
/blˈæst/
vụ nổ; làm nổ, chỉ trích gay gắt
The blast was important for the project. — Tiếng nổ vang (hoặc sự chỉ trích) này đã thay đổi tiến trình dự án.
bleed C1 v.
/blˈid/
chảy máu, làm mất máu
We need to bleed this issue. — Chúng ta cần (giải tỏa áp lực) từ vấn đề đang gây nhức nhối này.
blend C1 v., n.
/blˈɛnd/
pha trộn; hỗn hợp
We need to blend this issue. — Chúng ta cần kết hợp (pha trộn) các giải pháp cho vấn đề này.
bless C1 v.
/blˈɛs/
ban phước, cầu nguyện cho
We need to bless this issue. — Chúng ta cần cầu chúc (mang lại điều tốt lành) cho sự việc này.
blessing C1 n.
/blˈɛsɪŋ/
lời chúc phúc, điều may mắn
The blessing was important for the project. — Sự đồng thuận (lời chúc phúc) từ cấp trên rất quan trọng cho dự án.
boast C1 v.
/bˈoʊst/
khoe khoang, tự hào sở hữu
We need to boast this issue. — Chúng ta cần quảng bá (tự hào giới thiệu) về thế mạnh này của dự án.
bonus C1 n.
/bˈoʊnəs/
tiền thưởng, lợi ích cộng thêm
The bonus was important for the project. — Khoản thưởng thêm là động lực hoàn thành dự án.
booking C1 n.
/bˈʊkɪŋ/
sự đặt chỗ, đặt vé
The booking was important for the project. — Lượng đặt chỗ trước là chỉ số quan trọng cho dự án dịch vụ này.
boom C1 n.
/bˈum/
sự bùng nổ (kinh tế), tiếng nổ vang
The boom was important for the project. — Sự bùng nổ thị trường đã thúc đẩy thành công của dự án.
bounce C1 v.
/bˈaʊns/
nảy lên, bật lên
We need to bounce this issue. — Chúng ta cần trao đổi qua lại (bật ra ý tưởng) về vấn đề này.
boundary C1 n.
/bˈaʊndɚi/
ranh giới, biên giới
The boundary was important for the project. — Việc xác định ranh giới rõ ràng rất quan trọng cho dự án.
bow1 C1 v., n.
/bˈaʊ/
cúi chào; sự cúi đầu
We need to bow1 this issue. — Chúng ta cần thể hiện sự tôn trọng (cúi đầu) trước vấn đề này.
breach C1 n., v.
/brˈitʃ/
sự vi phạm, sự phá vỡ
The breach was important for the project. — Vụ vi phạm hợp đồng này là vấn đề pháp lý của dự án.
breakdown C1 n.
/brˈeɪkdˌaʊn/
sự hỏng hóc, sự phân tích chi tiết
The breakdown was important for the project. — Bản phân tích chi tiết (breakdown) rất cần thiết cho dự án.
breakthrough C1 n.
/brˈeɪkθrˌu/
bước đột phá
The breakthrough was important for the project. — Bước đột phá về kỹ thuật là chìa khóa của dự án.
breed C1 v., n.
/brˈid/
gây giống, chăn nuôi; nòi giống
We need to breed this issue. — Chúng ta cần nuôi dưỡng (phát triển) các ý tưởng từ vấn đề này.
broadband C1 n.
/brˈɔdbˌænd/
băng thông rộng
The broadband was important for the project. — Hạ tầng băng thông rộng là nền tảng của dự án số hóa.
browser C1 n.
/brˈaʊzɚ/
trình duyệt web
The browser was important for the project. — Khả năng tương thích với trình duyệt rất quan trọng đối với dự án web.
brutal C1 adj.
/brˈutəl/
tàn bạo, khắc nghiệt
It was a very brutal decision. — Đó là một quyết định rất khắc nghiệt và tàn nhẫn.
buddy C1 n.
/bˈʌdi/
bạn thân, đồng hành
The buddy was important for the project. — Mô hình bạn đồng hành hỗ trợ rất tốt cho dự án đào tạo này.
buffer C1 n.
/bˈʌfɚ/
vật đệm, bộ nhớ đệm, sự dự phòng
The buffer was important for the project. — Khoảng dự phòng (buffer) thời gian giúp dự án tránh bị trễ hạn.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 6 (absent → buffer)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.