Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 3 (firefighter → miserable)

150 từ

0/150 đã thuộc
firefighter B2 n.
/fˈaɪrfˌaɪtɚ/
lính cứu hỏa
The firefighter was important for the project. — Người firefighter đóng vai trò quan trọng trong dự án phòng cháy.
firework B2 n.
/fˈaɪrwˌɝk/
pháo hoa
The firework was important for the project. — Màn trình diễn firework là phần quan trọng của dự án sự kiện.
firm B2 adj.
/fˈɝm/
chắc chắn, kiên quyết, công ty
It was a very firm decision. — Đó là một quyết định rất firm.
firmly B2 adv.
/fˈɝmli/
một cách vững chắc, kiên quyết
She spoke firmly during the meeting. — Cô ấy nói một cách firmly trong cuộc họp.
flavor B2 n.
/flˈeɪvɚ/
hương vị
The flavor was important for the project. — Hương vị (flavor) là yếu tố sống còn của dự án thực phẩm này.
fond B2 adj.
/fˈɑnd/
thích, trìu mến
It was a very fond decision. — Đó là một quyết định đầy sự fond dành cho đối tác.
fool B2 n.
/fˈul/
kẻ ngốc
The fool was important for the project. — Nhân vật fool đóng vai trò gây cười quan trọng trong dự án kịch.
forbid B2 v.
/fɚbˈɪd/
cấm
We need to forbid this issue. — Chúng ta cần forbid hành vi này trong dự án.
forecast B2 n., v.
/fˈɔrkˌæst/
dự báo
The forecast was important for the project. — Bản forecast kinh tế rất quan trọng cho dự án.
format B2 n.
/fˈɔrmˌæt/
định dạng, khổ sách
The format was important for the project. — Định dạng (format) tài liệu rất quan trọng cho dự án.
formation B2 n.
/fɔrmˈeɪʃən/
sự hình thành, sự thành lập
The formation was important for the project. — Sự formation của đội ngũ là bước quan trọng của dự án.
formerly B2 adv.
/fˈɔrmɚli/
trước kia
She spoke formerly during the meeting. — Cô ấy đã đề cập đến những gì xảy ra formerly trong cuộc họp.
fortunate B2 adj.
/fˈɔrtʃənət/
may mắn
It was a very fortunate decision. — Đó là một quyết định rất fortunate cho chúng ta.
forum B2 n.
/fˈɔrəm/
diễn đàn
The forum was important for the project. — Diễn đàn (forum) này là nơi thu thập ý kiến cho dự án.
fossil B2 n.
/fˈɑsəl/
hóa thạch
The fossil was important for the project. — Mẫu fossil là vật chứng quan trọng cho dự án nghiên cứu.
foundation B2 n.
/faʊndˈeɪʃən/
nền tảng, tổ chức từ thiện
The foundation was important for the project. — Nền tảng (foundation) vững chắc rất cần thiết cho dự án.
founder B2 n.
/fˈaʊndɚ/
người sáng lập
The founder was important for the project. — Người sáng lập (founder) đóng vai trò định hướng cho dự án.
fraction B2 n.
/frˈækʃən/
phần nhỏ, phân số
The fraction was important for the project. — Chỉ một fraction sai lệch cũng ảnh hưởng đến dự án.
fragment B2 n.
/frˈæɡmənt/
mảnh vỡ, khúc đoạn
The fragment was important for the project. — Mảnh fragment này là manh mối cho dự án khảo cổ.
framework B2 n.
/frˈeɪmwˌɝk/
khuôn khổ, cơ cấu
The framework was important for the project. — Khuôn khổ (framework) làm việc rất quan trọng cho dự án.
fraud B2 n.
/frˈɔd/
gian lận, lừa đảo
The fraud was important for the project. — Vụ fraud này cần được điều tra kỹ trong dự án.
freely B2 adv.
/frˈili/
một cách tự do
She spoke freely during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách freely trong cuộc họp.
frequent B2 adj.
/frˈikwənt/
thường xuyên
It was a very frequent decision. — Đó là một quyết định xảy ra rất frequent.
fulfill B2 v.
/fʊlfˈɪl/
hoàn thành, đáp ứng
We need to fulfill this issue. — Chúng ta cần fulfill mọi cam kết trong dự án.
fundamentally B2 adv.
về cơ bản
She spoke fundamentally during the meeting. — Cô ấy đã nói về những điểm fundamentally nhất trong cuộc họp.
furious B2 adj.
/fjˈʊriəs/
giận dữ
It was a very furious decision. — Đó là một quyết định được đưa ra khi đang rất furious.
gallon B2 n.
/ɡˈælən/
ga-lông (đơn vị thể tích)
The gallon was important for the project. — Định mức gallon nhiên liệu rất quan trọng cho dự án.
gaming B2 n.
/ɡˈeɪmɪŋ/
việc chơi game
The gaming was important for the project. — Mảng gaming là thị trường mục tiêu của dự án.
gay B2 adj.
/ɡˈeɪ/
đồng tính nam, vui vẻ
It was a very gay decision. — Đó là một quyết định ủng hộ cộng đồng gay.
gender B2 n.
/dʒˈɛndɚ/
giới tính
The gender was important for the project. — Cân bằng gender là yếu tố then chốt của dự án xã hội.
gene B2 n.
/dʒˈin/
gen
The gene was important for the project. — Mã gene này là đối tượng nghiên cứu của dự án sinh học.
genetic B2 adj.
/dʒənˈɛtɪk/
thuộc về di truyền
It was a very genetic decision. — Đó là một quyết định dựa trên các dữ liệu genetic.
genius B2 n.
/dʒˈinjəs/
thiên tài
The genius was important for the project. — Một người genius là điều mà dự án này đang cần.
genuine B2 adj.
/dʒˈɛnjəwən/
thật, thành thật
It was a very genuine decision. — Đó là một quyết định rất genuine từ phía ban lãnh đạo.
genuinely B2 adv.
/dʒˈɛnjəwənli/
một cách chân thành
She spoke genuinely during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách genuinely trong cuộc họp.
gesture B2 n.
/dʒˈɛstʃɚ/
điệu bộ, cử chỉ
The gesture was important for the project. — Cử chỉ (gesture) thiện chí đó rất quan trọng cho dự án.
globalization B2 n.
/ɡlˌoʊbəlɪzˈeɪʃən/
sự toàn cầu hóa
The globalization was important for the project. — Xu hướng globalization ảnh hưởng trực tiếp đến dự án này.
globe B2 n.
/ɡlˈoʊb/
địa cầu, thế giới
The globe was important for the project. — Tầm nhìn bao quát cả globe là mục tiêu của dự án.
golden B2 adj.
/ɡˈoʊldən/
bằng vàng, quý giá
It was a very golden decision. — Đó là một quyết định mang lại cơ hội golden cho công ty.
goodness B2 n.
/ɡˈʊdnəs/
lòng tốt, sự tốt lành
The goodness was important for the project. — Lòng tốt (goodness) là giá trị cốt lõi mà dự án hướng tới.
gorgeous B2 adj.
/ɡˈɔrdʒəs/
lộng lẫy, tuyệt đẹp
It was a very gorgeous decision. — Đó là một quyết định rất gorgeous về mặt thẩm mỹ.
graphic B2 adj.
/ɡrˈæfɪk/
thuộc về đồ họa, trực quan
It was a very graphic decision. — Đó là một quyết định tập trung vào yếu tố graphic.
graphics B2 n.
/ɡrˈæfɪks/
hình đồ họa
The graphics was important for the project. — Phần graphics chất lượng cao rất quan trọng cho dự án.
greatly B2 adv.
/ɡrˈeɪtli/
rất nhiều, cực kỳ
She spoke greatly during the meeting. — Cô ấy đã được đánh giá rất cao (greatly) sau cuộc họp.
greenhouse B2 n.
/ɡrˈinhˌaʊs/
nhà kính
The greenhouse was important for the project. — Mô hình greenhouse rất quan trọng cho dự án nông nghiệp này.
guideline B2 n.
/ɡˈaɪdlˌaɪn/
nguyên tắc chỉ đạo
The guideline was important for the project. — Bản guideline này là hướng dẫn quan trọng cho dự án.
habitat B2 n.
/hˈæbətˌæt/
môi trường sống
The habitat was important for the project. — Việc bảo vệ habitat của sinh vật là mục tiêu của dự án.
harbor B2 n.
/hˈɑrbɚ/
cảng, bến tàu
The harbor was important for the project. — Vị trí của harbor này rất chiến lược đối với dự án.
headquarters B2 n.
/hˈɛdkwˌɔrtɚz/
trụ sở chính
The headquarters was important for the project. — Làm việc tại headquarters giúp dự án tiến triển nhanh hơn.
heal B2 v.
/hˈil/
chữa lành, làm lành
We need to heal this issue. — Chúng ta cần hàn gắn (heal) những rạn nứt trong vấn đề này.
healthcare B2 n.
/hˈɛlθkˌɛr/
chăm sóc sức khỏe
The healthcare was important for the project. — Hệ thống healthcare là mảng đầu tư chính của dự án.
helmet B2 n.
/hˈɛlmət/
mũ bảo hiểm
The helmet was important for the project. — Thiết kế helmet mới là sản phẩm của dự án an toàn.
hence B2 adv.
/hˈɛns/
kể từ đó, vì thế
She spoke hence during the meeting. — Cô ấy đã đưa ra kết luận và hence làm rõ các vấn đề sau đó.
herb B2 n.
/ˈɝb/
thảo mộc
The herb was important for the project. — Loại herb này là nguyên liệu quý cho dự án dược phẩm.
hidden B2 adj.
/hˈɪdən/
bị che khuất, tiềm ẩn
It was a very hidden decision. — Đó là một quyết định mang tính hidden cao.
hilarious B2 adj.
/hɪlˈɛriəs/
vui nhộn, hài hước
It was a very hilarious decision. — Đó là một quyết định rất hilarious.
hip B2 n.
/hˈɪp/
hông
The hip was important for the project. — Xương hip là bộ phận được nghiên cứu chính trong dự án y học.
historian B2 n.
/hɪstˈɔriən/
nhà sử học
The historian was important for the project. — Nhà sử học (historian) cung cấp các dữ liệu quý cho dự án.
homeless B2 adj.
/hˈoʊmləs/
vô gia cư
It was a very homeless decision. — Đó là một quyết định hỗ trợ người homeless.
honesty B2 n.
/ˈɑnəsti/
sự trung thực
The honesty was important for the project. — Sự honesty là phẩm chất cần thiết trong dự án này.
honey B2 n.
/hˈʌni/
mật ong
The honey was important for the project. — Sản lượng mật ong (honey) là mục tiêu của dự án nuôi ong.
hook B2 n.
/hˈʊk/
cái móc
The hook was important for the project. — Điểm hook (thu hút) của dự án nằm ở ý tưởng này.
hopefully B2 adv.
/hˈoʊpfəli/
đầy hy vọng
She spoke hopefully during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách đầy hopefully trong cuộc họp.
hunger B2 n.
/hˈʌŋɡɚ/
nạn đói, sự đói khát
The hunger was important for the project. — Giải quyết nạn hunger là sứ mệnh của dự án từ thiện.
hypothesis B2 n.
/haɪpˈɑθəsəs/
giả thuyết
The hypothesis was important for the project. — Giả thuyết (hypothesis) này cần được kiểm chứng trong dự án.
icon B2 n.
/ˈaɪkɑn/
biểu tượng
The icon was important for the project. — Biểu tượng (icon) của ứng dụng là linh hồn của dự án này.
ID B2 n.
/ˈɪd/
nhận dạng, thẻ căn cước
The ID was important for the project. — Hệ thống xác thực ID rất quan trọng cho dự án bảo mật.
identical B2 adj.
/aɪdˈɛntɪkəl/
giống hệt nhau
It was a very identical decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn identical với phương án trước.
illusion B2 n.
/ˌɪlˈuʒən/
ảo giác, ảo tưởng
The illusion was important for the project. — Hiệu ứng illusion quang học rất quan trọng cho dự án nghệ thuật.
immigration B2 n.
/ˌɪməɡrˈeɪʃən/
sự nhập cư
The immigration was important for the project. — Vấn đề immigration là đề tài chính của dự án nghiên cứu xã hội.
immune B2 adj.
/ˌɪmjˈun/
miễn dịch
It was a very immune decision. — Đó là một quyết định giúp cải thiện hệ thống immune của cộng đồng.
implement B2 v.
/ˈɪmpləmənt/
triển khai, thực hiện
We need to implement this issue. — Chúng ta cần implement ngay lập tức các giải pháp trong dự án.
implication B2 n.
/ˌɪmpləkˈeɪʃən/
hệ quả, sự ngụ ý
The implication was important for the project. — Hệ quả (implication) của việc này rất quan trọng đối với dự án.
incentive B2 n.
/ˌɪnsˈɛntɪv/
sự khuyến khích, động lực
The incentive was important for the project. — Cơ chế incentive đóng vai trò thúc đẩy tiến độ dự án.
incorporate B2 v.
/ˌɪnkˈɔrpɚˌeɪt/
kết hợp, sáp nhập
We need to incorporate this issue. — Chúng ta cần incorporate các ý kiến mới vào dự án.
incorrect B2 adj.
/ˌɪnkɚˈɛkt/
không đúng, sai
It was a very incorrect decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn incorrect.
independence B2 n.
/ˌɪndɪpˈɛndəns/
sự độc lập
The independence was important for the project. — Tính independence của mỗi cá nhân rất quan trọng cho dự án này.
index B2 n.
/ˈɪndɛks/
chỉ số, bản mục lục
The index was important for the project. — Các chỉ số index kinh tế đóng vai trò định hướng dự án.
indication B2 n.
/ˌɪndəkˈeɪʃən/
sự chỉ thị, dấu hiệu
The indication was important for the project. — Mọi indication tiêu cực đều cần được dự án lưu tâm.
inevitable B2 adj.
/ˌɪnˈɛvətəbəl/
không thể tránh khỏi
It was a very inevitable decision. — Đó là một quyết định mang tính inevitable vào lúc này.
inevitably B2 adv.
/ˌɪnˈɛvətəbli/
chắc chắn xảy ra
She spoke inevitably during the meeting. — Việc cô ấy phát biểu là chuyện sẽ xảy ra inevitably trong cuộc họp.
infer B2 v.
/ˌɪnfˈɝ/
suy ra, luận ra
We need to infer this issue. — Chúng ta cần infer những kết luận logic từ dữ liệu dự án.
inflation B2 n.
/ˌɪnflˈeɪʃən/
sự lạm phát
The inflation was important for the project. — Tình hình inflation là yếu tố rủi ro cho dự án tài chính.
info B2 n.
/ˈɪnfoʊ/
thông tin (viết tắt)
The info was important for the project. — Mọi info khách hàng đều được bảo mật trong dự án này.
infrastructure B2 n.
/ˌɪnfrəstrˈʌktʃɚ/
cơ sở hạ tầng
The infrastructure was important for the project. — Cơ sở hạ tầng (infrastructure) tốt là nền tảng của dự án này.
inhabitant B2 n.
/ɪnhˈæbətənt/
cư dân
The inhabitant was important for the project. — Ý kiến của mỗi inhabitant đều được lắng nghe trong dự án này.
inherit B2 v.
/ˌɪnhˈɛrət/
thừa kế, hưởng lợi từ
We need to inherit this issue. — Chúng ta cần inherit những thành tựu từ dự án trước đó.
ink B2 n.
/ˈɪŋk/
mực
The ink was important for the project. — Chất lượng ink in ấn rất quan trọng cho dự án xuất bản.
innovation B2 n.
/ˌɪnəvˈeɪʃən/
sự đổi mới, sự cách tân
The innovation was important for the project. — Sự innovation không ngừng là linh hồn của dự án công nghệ này.
innovative B2 adj.
/ˈɪnəvˌeɪtɪv/
có tính đổi mới, sáng tạo
It was a very innovative decision. — Đó là một quyết định mang tính innovative rất cao.
input B2 n.
/ˈɪnpˌʊt/
đầu vào, góp ý
The input was important for the project. — Sự đóng góp (input) của bạn rất quý báu cho dự án này.
insert B2 v.
/ˌɪnsˈɝt/
chèn vào, lồng vào
We need to insert this issue. — Chúng ta cần insert thêm các mô đun bảo mật vào dự án.
inspector B2 n.
/ˌɪnspˈɛktɚ/
thanh tra viên
The inspector was important for the project. — Thanh tra viên (inspector) sẽ đánh giá chất lượng dự án.
installation B2 n.
/ˌɪnstəlˈeɪʃən/
sự cài đặt, sự thiết lập
The installation was important for the project. — Việc installation phần mềm là bước đầu tiên của dự án.
instant B2 adj.
/ˈɪnstənt/
ngay lập tức
It was a very instant decision. — Đó là một quyết định mang tính instant để giải quyết khủng hoảng.
instantly B2 adv.
/ˈɪnstəntli/
ngay tức khắc
She spoke instantly during the meeting. — Cô ấy đã phản hồi instantly ngay khi có câu hỏi trong cuộc họp.
integrate B2 v.
/ˈɪntəɡrˌeɪt/
hội nhập, tích hợp
We need to integrate this issue. — Chúng ta cần integrate các công nghệ mới vào dự án.
intellectual B2 adj.
/ˌɪntəlˈɛktʃuəl/
thuộc về trí tuệ
It was a very intellectual decision. — Đó là một quyết định đầy tính intellectual và có chiều sâu.
interact B2 v.
/ˌɪntɚˈækt/
tương tác
We need to interact this issue. — Chúng ta cần tương tác (interact) nhiều hơn với khách hàng trong dự án.
interaction B2 n.
/ˌɪntɚˈækʃən/
sự tương tác
The interaction was important for the project. — Sự interaction giữa các nhóm là yếu tố thành công của dự án.
interpretation B2 n.
/ˌɪntˌɝprɪtˈeɪʃən/
sự giải thích, sự phiên dịch
The interpretation was important for the project. — Mọi interpretation về dữ liệu đều cần được rà soát kỹ trong dự án.
interval B2 n.
/ˈɪntɚvəl/
khoảng (thời gian, không gian)
The interval was important for the project. — Tần suất interval kiểm tra định kỳ rất quan trọng cho dự án.
invade B2 v.
/ˌɪnvˈeɪd/
xâm lược, xâm phạm
We need to invade this issue. — Chúng ta cần tấn công (invade) trực diện vào vấn đề này của dự án.
invasion B2 n.
/ˌɪnvˈeɪʒən/
sự xâm chiếm
The invasion was important for the project. — Nghiên cứu về lịch sử các vụ invasion là một phần của dự án.
investor B2 n.
/ˌɪnvˈɛstɚ/
nhà đầu tư
The investor was important for the project. — Mối quan hệ với investor là yếu tố sống còn cho dự án.
isolate B2 v.
/ˈaɪsəlˌeɪt/
cách ly, cô lập
We need to isolate this issue. — Chúng ta cần cô lập (isolate) những biến số gây nhiễu cho dự án.
isolated B2 adj.
/ˈaɪsəlˌeɪtəd/
biệt lập, cô đơn
It was a very isolated decision. — Đó là một quyết định mang tính isolated, không có sự tham vấn.
jail B2 n., v.
/dʒˈeɪl/
nhà tù; bỏ tù
The jail was important for the project. — Hệ thống jail là đối tượng khảo sát chính của dự án cải cách tư pháp.
jet B2 n.
/dʒˈɛt/
máy bay phản lực, vòi phun
The jet was important for the project. — Động cơ jet mới này là tâm điểm của dự án hàng không.
joint B2 adj., n.
/dʒˈɔɪnt/
chung, liên hợp; khớp xương
It was a very joint decision. — Đó là một quyết định mang tính joint, có sự đồng thuận từ hai phía.
journalism B2 n.
/dʒˈɝnəlˌɪzəm/
ngành báo chí
The journalism was important for the project. — Các tiêu chuẩn journalism được áp dụng nghiêm ngặt trong dự án này.
jury B2 n.
/dʒˈʊri/
ban bồi thẩm, hội đồng giám khảo
The jury was important for the project. — Quyết định của hội đồng jury sẽ công bố kết quả dự án.
kindergarten B2 n.
/kˈɪndɚɡˌɑrtən/
trường mẫu giáo
The kindergarten was important for the project. — Trường kindergarten này là địa điểm thí điểm cho dự án giáo dục.
kit B2 n.
/kˈɪt/
bộ dụng cụ
The kit was important for the project. — Bộ dụng cụ kit này rất cần thiết để thực hiện dự án.
ladder B2 n.
/lˈædɚ/
cái thang
The ladder was important for the project. — Hình ảnh chiếc ladder là ẩn dụ cho sự thăng tiến trong dự án.
landing B2 n.
/lˈændɪŋ/
sự hạ cánh, bến tàu
The landing was important for the project. — Giai đoạn landing (kết thúc) của dự án cần được chuẩn bị kỹ.
lane B2 n.
/lˈeɪn/
làn đường, ngõ nhỏ
The lane was important for the project. — Việc phân chia lane giao thông là nội dung của dự án này.
lately B2 adv.
/lˈeɪtli/
gần đây
She spoke lately during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu về những sự việc xảy ra lately trong cuộc họp.
legend B2 n.
/lˈɛdʒənd/
huyền thoại, truyền thuyết
The legend was important for the project. — Cố vấn huyền thoại (legend) này đã giúp dự án vượt qua khó khăn.
lens B2 n.
/lˈɛnz/
thấu kính, ống kính
The lens was important for the project. — Góc nhìn (lens) mới này giúp dự án có những phát hiện bất ngờ.
lifetime B2 n.
/lˈaɪftˌaɪm/
cuộc đời, cả đời
The lifetime was important for the project. — Giá trị của một lifetime là thông điệp nhân văn của dự án.
lighting B2 n.
/lˈaɪtɪŋ/
hệ thống chiếu sáng, ánh sáng
The lighting was important for the project. — Phần thiết kế lighting là ưu tiên hàng đầu của dự án nội thất này.
likewise B2 adv.
/lˈaɪkwˌaɪz/
tương tự như vậy
She spoke likewise during the meeting. — Các thành viên khác cũng phát biểu một cách likewise trong cuộc họp.
limitation B2 n.
/lˌɪmɪtˈeɪʃən/
sự hạn chế
The limitation was important for the project. — Cần nhận ra mọi limitation để dự án có phương án khắc phục.
literally B2 adv.
/lˈɪtɚəli/
theo đúng nghĩa đen, thật sự
She spoke literally during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất literally (thẳng thắn) trong cuộc họp.
literary B2 adj.
/lˈɪtɚˌɛri/
thuộc về văn học
It was a very literary decision. — Đó là một quyết định mang đậm giá trị literary.
litter B2 n.
/lˈɪtɚ/
rác thải, lứa (động vật đẻ)
The litter was important for the project. — Kiểm soát rác thải (litter) là một phần của dự án môi trường.
logo B2 n.
/lˈoʊɡoʊ/
biểu trưng, lô-gô
The logo was important for the project. — Mẫu logo mới này đại diện cho hình ảnh của dự án.
lottery B2 n.
/lˈɑtɚi/
xổ số, sự hên xui
The lottery was important for the project. — Nguồn vốn từ lottery đã giúp duy trì dự án xã hội này.
loyal B2 adj.
/lˈɔɪəl/
trung thành
It was a very loyal decision. — Đó là một quyết định xuất phát từ sự loyal đối với công ty.
lyric B2 n.
/lˈɪrɪk/
lời bài hát
The lyric was important for the project. — Ý nghĩa sâu sắc của phần lyric là linh hồn của dự án âm nhạc.
makeup B2 n.
/mˈeɪkˌʌp/
đồ trang điểm, sự cấu thành
The makeup was important for the project. — Việc chuẩn bị makeup kỹ lưỡng rất quan trọng cho dự án phim.
making B2 n.
/mˈeɪkɪŋ/
việc sản xuất, việc chế tạo
The making was important for the project. — Quá trình making (thực hiện) rất được coi trọng trong dự án này.
manufacture B2 v.
/mˌænjəfˈæktʃɚ/
sản xuất, chế biến
We need to manufacture this issue. — Chúng ta cần đẩy mạnh việc manufacture sản phẩm trong dự án này.
manufacturing B2 n.
/mˌænjəfˈæktʃɚɪŋ/
ngành sản xuất
The manufacturing was important for the project. — Lĩnh vực manufacturing đóng góp ngân sách lớn cho dự án.
marathon B2 n.
/mˈɛrəθˌɑn/
cuộc chạy đua marathon
The marathon was important for the project. — Giải chạy marathon này là một phần của dự án cộng đồng.
margin B2 n.
/mˈɑrdʒən/
lề, tỷ lệ lợi nhuận
The margin was important for the project. — Tỷ lệ margin (lợi nhuận) là chỉ số quan trọng của dự án kinh doanh.
marker B2 n.
/mˈɑrkɚ/
bút đánh dấu, vật làm mốc
The marker was important for the project. — Vật làm mốc (marker) này giúp xác định vị trí trong dự án địa lý.
martial B2 adj.
/mˈɑrʃəl/
thuộc về quân sự, võ thuật
It was a very martial decision. — Đó là một quyết định mang đậm phong thái martial (quân sự).
mate B2 n., v.
/mˈeɪt/
bạn đời, cộng sự; giao phối
The mate was important for the project. — Một người mate (cộng sự) ăn ý là điều dự án đang cần.
mechanic B2 n.
/məkˈænɪk/
thợ máy
The mechanic was important for the project. — Người thợ mechanic đã giúp sửa chữa thiết bị cho dự án.
mechanical B2 adj.
/məkˈænɪkəl/
thuộc về cơ khí, máy móc
It was a very mechanical decision. — Đó là một quyết định dựa hoàn toàn trên các thông số mechanical.
mechanism B2 n.
/mˈɛkənˌɪzəm/
cơ chế, máy móc
The mechanism was important for the project. — Hiểu rõ mechanism (cơ chế) vận hành là điều then chốt của dự án.
medal B2 n.
/mˈɛdəl/
huy chương
The medal was important for the project. — Tấm medal vàng là phần thưởng xứng đáng cho dự án này.
medication B2 n.
/mˌɛdəkˈeɪʃən/
thuốc, dược phẩm
The medication was important for the project. — Việc cung cấp medication kịp thời rất quan trọng cho dự án y tế.
membership B2 n.
/mˈɛmbɚʃˌɪp/
tư cách hội viên
The membership was important for the project. — Việc duy trì membership là ưu tiên để dự án phát triển cộng đồng.
memorable B2 adj.
/mˈɛmɚəbəl/
đáng nhớ
It was a very memorable decision. — Đó là một quyết định rất memorable đối với tất cả chúng ta.
metaphor B2 n.
/mˈɛtəfɔr/
phép ẩn dụ
The metaphor was important for the project. — Phép ẩn dụ (metaphor) này là thông điệp sâu xa của dự án.
miner B2 n.
/mˈaɪnɚ/
thợ mỏ
The miner was important for the project. — Sự đóng góp của mỗi miner là rất lớn trong dự án khai thác này.
miserable B2 adj.
/mˈɪzɚəbəl/
khốn khổ, tồi tệ
It was a very miserable decision. — Đó là một quyết định mang lại những hệ quả rất miserable.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 3 (firefighter → miserable)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.