firefighter
B2 n.
/fˈaɪrfˌaɪtɚ/ lính cứu hỏa
The firefighter was important for the project. — Người firefighter đóng vai trò quan trọng trong dự án phòng cháy.
150 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.