Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 5 (ruin → absence)

150 từ

0/150 đã thuộc
ruin B2 v., n.
/rˈuən/
tàn phá, làm hỏng; sự đổ nát
We need to ruin this issue. — Chúng ta cần triệt tiêu vấn đề này (không để nó làm hỏng dự án).
satisfaction B2 n.
/sˌætəsfˈækʃən/
sự thỏa mãn, sự hài lòng
The satisfaction was important for the project. — Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của dự án.
scandal B2 n.
/skˈændəl/
vụ bê bối, xì căng đan
The scandal was important for the project. — Vụ bê bối này là một bài học đắt giá cho dự án.
scare B2 v., n.
/skˈɛr/
làm sợ hãi; sự sợ hãi
We need to scare this issue. — Chúng ta cần cảnh báo nghiêm trọng về vấn đề này.
scenario B2 n.
/sɪnˈɛrioʊ/
kịch bản, tình huống giả định
The scenario was important for the project. — Các kịch bản giả định rất quan trọng để dự án dự phòng rủi ro.
scholar B2 n.
/skˈɑlɚ/
học giả
The scholar was important for the project. — Vị học giả này đã đóng góp những nghiên cứu quý giá cho dự án.
scholarship B2 n.
/skˈɑlɚʃˌɪp/
học bổng
The scholarship was important for the project. — Chương trình học bổng này là một phần của dự án giáo dục.
scratch B2 v., n.
/skrˈætʃ/
cào, gãi; vết trầy
We need to scratch this issue. — Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng (đào bới) vấn đề này.
screening B2 n.
/skrˈinɪŋ/
sự sàng lọc, buổi chiếu phim
The screening was important for the project. — Quá trình sàng lọc ứng viên rất quan trọng đối với dự án.
seeker B2 n.
/sˈikɚ/
người tìm kiếm
The seeker was important for the project. — Người tìm kiếm cơ hội này đóng vai trò then chốt trong dự án.
seminar B2 n.
/sˈɛmənˌɑr/
hội thảo, chuyên đề
The seminar was important for the project. — Buổi hội thảo là nơi chia sẻ kiến thức cho dự án.
settler B2 n.
/sˈɛtəlɚ/
người định cư
The settler was important for the project. — Những người định cư đầu tiên là đối tượng nghiên cứu của dự án lịch sử này.
severely B2 adv.
/səvˈɪrli/
khắt khe, dữ dội, trầm trọng
She spoke severely during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất gay gắt trong cuộc họp.
sexy B2 adj.
/sˈɛksi/
quyến rũ, gợi cảm
It was a very sexy decision. — Đó là một quyết định rất hấp dẫn (về mặt kinh doanh).
shaped B2 adj.
/ʃˈeɪpt/
có hình dáng, được định hình
It was a very shaped decision. — Đó là một quyết định đã được định hình rõ ràng.
shocking B2 adj.
/ʃˈɑkɪŋ/
gây sốc
It was a very shocking decision. — Đó là một quyết định gây chấn động.
shore B2 n.
/ʃˈɔr/
bờ biển
The shore was important for the project. — Khu vực bờ biển là địa điểm quan trọng của dự án sinh thái này.
shortage B2 n.
/ʃˈɔrtədʒ/
sự thiếu hụt
The shortage was important for the project. — Tình trạng thiếu hụt nhân lực là vấn đề lớn của dự án.
shortly B2 adv.
/ʃˈɔrtli/
sớm, chẳng mấy chốc
She spoke shortly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách ngắn gọn trong cuộc họp.
short-term B2 adj.
/ʃˌɔrttˈɝm/
ngắn hạn
It was a very short-term decision. — Đó là một quyết định mang tính giải quyết tạm thời.
sibling B2 n.
/sˈɪblɪŋ/
anh chị em ruột
The sibling was important for the project. — Mối quan hệ anh chị em là đề tài của dự án nghiên cứu gia đình.
sidewalk B2 n.
/sˈaɪdwˌɔk/
vỉa hè
The sidewalk was important for the project. — Việc nâng cấp vỉa hè là một phần của dự án đô thị.
signature B2 n.
/sˈɪɡnətʃɚ/
chữ ký, đặc trưng
The signature was important for the project. — Chữ ký xác nhận này rất quan trọng đối với dự án.
significance B2 n.
/səɡnˈɪfɪkəns/
tầm quan trọng, ý nghĩa
The significance was important for the project. — Tầm quan trọng của vấn đề này đã được dự án nhấn mạnh.
skilled B2 adj.
/skˈɪld/
lành nghề, có kỹ năng
It was a very skilled decision. — Đó là một quyết định đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.
skull B2 n.
/skˈʌl/
xương sọ
The skull was important for the project. — Mẫu xương sọ này là vật chứng quan trọng trong dự án khảo cổ.
slogan B2 n.
/slˈoʊɡən/
khẩu hiệu
The slogan was important for the project. — Khẩu hiệu (slogan) là linh hồn của chiến dịch dự án.
so-called B2 adj.
/sˈoʊkˈɔld/
cái gọi là
It was a very so-called decision. — Đó là một quyết định mang tính lý thuyết hơn là thực tế.
somehow B2 adv.
/sˈʌmhˌaʊ/
bằng cách nào đó
She spoke somehow during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách đầy ẩn ý trong cuộc họp.
sometime B2 adv.
/sˈʌmtˌaɪm/
vào một lúc nào đó
She spoke sometime during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu vào một thời điểm nào đó trong cuộc họp.
sophisticated B2 adj.
/səfˈɪstəkˌeɪtɪd/
tinh vi, phức tạp, sành điệu
It was a very sophisticated decision. — Đó là một quyết định rất tinh vi và được tính toán kỹ.
spare B2 adj.
/spˈɛr/
thừa, rảnh rỗi, dự phòng
It was a very spare decision. — Đó là một quyết định được đưa ra vào lúc rảnh rỗi.
specialize B2 v.
/spˈɛʃəlˌaɪz/
chuyên môn hóa, chuyên sâu
We need to specialize this issue. — Chúng ta cần tập trung nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này.
specify B2 v.
/spˈɛsəfˌaɪ/
chỉ rõ, ghi rõ
We need to specify this issue. — Chúng ta cần nêu rõ chi tiết về vấn đề này.
spectacular B2 adj.
/spɛktˈækjəlɚ/
hùng vĩ, đẹp mắt, ngoạn mục
It was a very spectacular decision. — Đó là một quyết định hết sức ngoạn mục.
spectator B2 n.
/spˈɛkteɪtɚ/
khán giả (theo dõi sự kiện, thể thao)
The spectator was important for the project. — Sự hiện diện của khán giả rất quan trọng cho sự kiện này.
speculate B2 v.
/spˈɛkjəlˌeɪt/
suy đoán, đầu cơ
We need to speculate this issue. — Chúng ta cần đưa ra các suy đoán hợp lý về vấn đề này.
speculation B2 n.
/spˌɛkjəlˈeɪʃən/
sự suy đoán, sự đầu cơ
The speculation was important for the project. — Các giả thuyết suy đoán đóng vai trò định hướng cho dự án.
spice B2 n.
/spˈaɪs/
gia vị
The spice was important for the project. — Loại gia vị này là thành phần bí mật của dự án ẩm thực.
spill B2 v.
/spˈɪl/
làm tràn, làm đổ
We need to spill this issue. — Chúng ta cần tiết lộ (làm tràn) thông tin về vấn đề này.
spite B2 n.
/spˈaɪt/
sự ác ý, sự bất chấp
The spite was important for the project. — Sự ác ý giữa các đối thủ là một rào cản của dự án.
spoil B2 v.
/spˈɔɪl/
làm hỏng, nuông chiều
We need to spoil this issue. — Chúng ta không được phép làm hỏng vấn đề quan trọng này.
spokesman B2 n.
/spˈoʊksmən/
người phát ngôn (nam)
The spokesman was important for the project. — Người phát ngôn đóng vai trò cầu nối thông tin cho dự án.
spokesperson B2 n.
/spˈoʊkspɚsən/
người phát ngôn
The spokesperson was important for the project. — Người phát ngôn có nhiệm vụ quảng bá hình ảnh dự án.
spokeswoman B2 n.
/spˈoʊkswˌʊmən/
người phát ngôn (nữ)
The spokeswoman was important for the project. — Vị nữ phát ngôn đã trình bày rất tốt về mục tiêu dự án.
sponsorship B2 n.
/spˈɑnsɚʃˌɪp/
sự bảo trợ, tài trợ
The sponsorship was important for the project. — Khoản tài trợ này rất cần thiết cho sự duy trì dự án.
stall B2 n.
/stˈɔl/
gian hàng, sự đình trệ
The stall was important for the project. — Gian hàng triển lãm là nơi giới thiệu sản phẩm của dự án.
stance B2 n.
/stˈæns/
thái độ, lập trường
The stance was important for the project. — Lập trường kiên định rất quan trọng để thực hiện dự án.
starve B2 v.
/stˈɑrv/
chết đói, thiếu thốn
We need to starve this issue. — Chúng ta cần triệt tiêu (để cho chết đói) những rắc rối này.
steadily B2 adv.
/stˈɛdəli/
đều đặn, vững chắc
She spoke steadily during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất bình tĩnh và vững vàng trong cuộc họp.
steam B2 n.
/stˈim/
hơi nước, năng lực
The steam was important for the project. — Động lực (hơi nước) là yếu tố giúp dự án tiến xa.
stimulate B2 v.
/stˈɪmjəlˌeɪt/
kích thích, khuyến khích
We need to stimulate this issue. — Chúng ta cần thúc đẩy sự quan tâm về vấn đề này.
strengthen B2 v.
/strˈɛŋθən/
củng cố, làm mạnh thêm
We need to strengthen this issue. — Chúng ta cần củng cố các lập luận cho vấn đề này.
strictly B2 adv.
/strˈɪktli/
một cách nghiêm khắc, hoàn toàn
She spoke strictly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất nghiêm túc trong cuộc họp.
stroke B2 n.
/strˈoʊk/
đột quỵ, cú đánh, nét bút
The stroke was important for the project. — Nghiên cứu về bệnh đột quỵ là trọng tâm của dự án y tế này.
stunning B2 adj.
/stˈʌnɪŋ/
lộng lẫy, làm sững sờ
It was a very stunning decision. — Đó là một quyết định rất ấn tượng.
subsequent B2 adj.
/sˈʌbsəkwənt/
xảy ra sau, tiếp theo
It was a very subsequent decision. — Đó là một quyết định mang tính tiếp nối.
subsequently B2 adv.
/sˈʌbsəkwəntli/
sau đó, rồi thì
She spoke subsequently during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu ngay sau đó trong cuộc họp.
suburb B2 n.
/sˈʌbɚb/
ngoại ô
The suburb was important for the project. — Khu vực ngoại ô là thị trường mới của dự án.
suffering B2 n.
/sˈʌfɚɪŋ/
sự đau khổ, sự chịu đựng
The suffering was important for the project. — Việc giảm bớt nỗi đau cho người bệnh là mục tiêu của dự án.
sufficient B2 adj.
/səfˈɪʃənt/
đầy đủ
It was a very sufficient decision. — Đó là một quyết định rất thỏa đáng.
sufficiently B2 adv.
/səfˈɪʃəntli/
một cách đầy đủ
She spoke sufficiently during the meeting. — Cô ấy đã trình bày một cách đầy đủ trong cuộc họp.
super B2 adj.
/sˈupɚ/
cực kỳ, tuyệt vời
It was a very super decision. — Đó là một quyết định hết sức tuyệt vời.
surgeon B2 n.
/sˈɝdʒən/
bác sĩ phẫu thuật
The surgeon was important for the project. — Vị bác sĩ phẫu thuật đóng vai trò tư vấn cho dự án thiết bị y tế.
survival B2 n.
/sɚvˈaɪvəl/
sự sống sót
The survival was important for the project. — Khả năng sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt là nội dung của dự án.
survivor B2 n.
/sɚvˈaɪvɚ/
người sống sót
The survivor was important for the project. — Những người sống sót đã cung cấp thông tin quý báu cho dự án.
suspend B2 v.
/səspˈɛnd/
đình chỉ, treo lên
We need to suspend this issue. — Chúng ta cần tạm đình chỉ việc xem xét vấn đề này.
sustainable B2 adj.
/səstˈeɪnəbəl/
bền vững
It was a very sustainable decision. — Đó là một quyết định rất bền vững cho tương lai.
swallow B2 v.
/swˈɑloʊ/
nuốt, chịu đựng
We need to swallow this issue. — Chúng ta cần chấp nhận (nuốt trôi) vấn đề khó khăn này.
sympathetic B2 adj.
/sˌɪmpəθˈɛtɪk/
thông cảm, đồng cảm
It was a very sympathetic decision. — Đó là một quyết định đầy sự thấu hiểu.
tackle B2 v.
/tˈækəl/
giải quyết, xử trí
We need to tackle this issue. — Chúng ta cần bắt tay vào giải quyết vấn đề này.
tag B2 n.
/tˈæɡ/
nhãn, thẻ, từ khóa
The tag was important for the project. — Thẻ phân loại (tag) rất quan trọng để quản lý dự án.
tap B2 v., n.
/tˈæp/
vòi nước; gõ nhẹ, khai thác
We need to tap this issue. — Chúng ta cần khai thác khía cạnh này của vấn đề.
technological B2 adj.
/tˌɛknəlˈɑdʒɪkəl/
thuộc về công nghệ
It was a very technological decision. — Đó là một quyết định dựa hoàn toàn trên các giải pháp công nghệ.
teen B2 n.,
/tˈin/
thanh thiếu niên (13-19 tuổi)
The teen was important for the project. — Đối tượng thanh thiếu niên là trọng tâm của dự án này.
temple B2 n.
/ˈtempl/
ngôi đền, điện thờ
The temple was important for the project. — Ngôi đền cổ là địa điểm nghiên cứu của dự án.
temporarily B2 adv.
/tˌɛmpɚˈɛrəli/
tạm thời
She spoke temporarily during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu tạm thời thay mặt nhóm trong cuộc họp.
tendency B2 n.
/tˈɛndənsi/
xu hướng, chiều hướng
The tendency was important for the project. — Xu hướng thị trường là yếu tố quan trọng cho dự án.
tension B2 n.
/tˈɛnʃən/
sự căng thẳng
The tension was important for the project. — Sự căng thẳng cần được giải tỏa để dự án tiến triển.
terminal B2 n.
/tˈɝmənəl/
nhà ga, trạm cuối, thiết bị đầu cuối
The terminal was important for the project. — Vị trí nhà ga này rất quan trọng đối với dự án giao thông.
terms B2 n.
/tˈɝmz/
điều khoản, thuật ngữ
The terms was important for the project. — Các điều khoản hợp đồng đóng vai trò pháp lý cho dự án.
terribly B2 adv.
/tˈɛrəbli/
khủng khiếp, rất tệ
She spoke terribly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất tệ trong cuộc họp.
terrify B2 v.
/tˈɛrəfˌaɪ/
làm khiếp sợ
We need to terrify this issue. — Chúng ta cần làm rõ mức độ nghiêm trọng (đáng sợ) của vấn đề này.
territory B2 n.
/tˈɛrɪtˌɔri/
lãnh thổ
The territory was important for the project. — Phạm vi lãnh thổ là nội dung chính của dự án địa chính này.
terror B2 n.
/tˈɛrɚ/
sự kinh hoàng, sự khủng bố
The terror was important for the project. — Vấn đề chống khủng bố là mục tiêu của dự án an ninh.
terrorism B2 n.
/tˈɛrɚˌɪzəm/
chủ nghĩa khủng bố
The terrorism was important for the project. — Nghiên cứu về chủ nghĩa khủng bố rất quan trọng cho dự án xã hội này.
terrorist B2 n.
/tˈɛrɚɪst/
kẻ khủng bố
The terrorist was important for the project. — Việc nhận diện kẻ khủng bố đóng vai trò then chốt trong dự án.
testing B2 n.
/tˈɛstɪŋ/
việc thử nghiệm, kiểm tra
The testing was important for the project. — Giai đoạn thử nghiệm là bước kiểm chuẩn cho dự án.
textbook B2 n.
/tˈɛkstbˌʊk/
sách giáo khoa
The textbook was important for the project. — Cuốn sách giáo khoa này là tài liệu chuẩn cho dự án.
theft B2 n.
/θˈɛft/
vụ trộm, sự trộm cắp
The theft was important for the project. — Vụ trộm cắp tài sản đã gây cản trở lớn cho dự án.
therapist B2 n.
/θˈɛrəpəst/
nhà trị liệu
The therapist was important for the project. — Nhà trị liệu tâm lý đóng vai trò hỗ trợ cho dự án này.
thesis B2 n.
/θˈisəs/
luận văn, luận điểm
The thesis was important for the project. — Luận điểm chính rất quan trọng để phát triển dự án.
thorough B2 adj.
/θˈɝoʊ/
cẩn thận, triệt để
It was a very thorough decision. — Đó là một quyết định rất kỹ lưỡng.
thoroughly B2 adv.
/θˈɝoʊli/
một cách triệt để, hoàn toàn
She spoke thoroughly during the meeting. — Cô ấy đã trình bày một cách rất chi tiết trong cuộc họp.
thumb B2 n.
/θˈʌm/
ngón tay cái
The thumb was important for the project. — Dấu vân tay ngón cái là phương thức xác thực của dự án.
timing B2 n.
/tˈaɪmɪŋ/
thời điểm, sự chọn thời gian
The timing was important for the project. — Việc lựa chọn thời điểm ra mắt rất quan trọng cho dự án.
tissue B2 n.
/tˈɪsjˌu/
mô (sinh học), khăn giấy
The tissue was important for the project. — Mẫu mô sinh học này là đối tượng nghiên cứu của dự án.
tournament B2 n.
/tˈʊrnəmənt/
giải đấu, vòng thi đấu
The tournament was important for the project. — Giải thi đấu thể thao là sự kiện trọng tâm của dự án.
trace B2 v.
/trˈeɪs/
dấu vết; tìm ra, theo dõi
We need to trace this issue. — Chúng ta cần truy tìm nguồn gốc của vấn đề này.
trading B2 n.
/trˈeɪdɪŋ/
việc mua bán, giao dịch
The trading was important for the project. — Hoạt động giao dịch thương mại là mảng chính của dự án.
tragedy B2 n.
/trˈæ dʒədi/
bi kịch
The tragedy was important for the project. — Thảm kịch này là sự kiện then chốt trong kịch bản dự án.
tragic B2 adj.
/trˈæ dʒɪk/
bi thảm
It was a very tragic decision. — Đó là một quyết định hết sức đau lòng.
trait B2 n.
/trˈeɪt/
đặc điểm, nét tính cách
The trait was important for the project. — Đặc điểm di truyền này rất quan trọng đối với dự án.
transmit B2 v.
/trænzmˈɪt/
truyền, phát tín hiệu
We need to transmit this issue. — Chúng ta cần truyền tải thông điệp về vấn đề này.
trap B2 v., n.
/trˈæp/
cái bẫy; làm cho mắc bẫy
We need to trap this issue. — Chúng ta cần khống chế (đánh bẫy) vấn đề này.
treasure B2 n.
/trˈɛʒɚ/
kho báu
The treasure was important for the project. — Kho báu kiến thức này rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
tribe B2 n.
/trˈaɪb/
bộ lạc
The tribe was important for the project. — Văn hóa của bộ lạc là đề tài nghiên cứu của dự án này.
trigger B2 v.
/trˈɪɡɚ/
kích hoạt, gây ra
We need to trigger this issue. — Chúng ta cần kích khởi sự quan tâm về vấn đề này.
troop B2 n.
/truːp/
quân đội, nhóm người
The troop was important for the project. — Lực lượng quân đội đóng vai trò bảo an cho dự án.
tsunami B2 n.
/tsunˈɑmi/
sóng thần
The tsunami was important for the project. — Dữ liệu về trận sóng thần rất quan trọng cho dự án phòng chống thiên tai.
ultimate B2 adj.
/ˈʌltəmət/
cuối cùng, tối thượng
It was a very ultimate decision. — Đó là một quyết định mang tính tối hậu.
unacceptable B2 adj.
/ˌʌnæksˈɛptəbəl/
không thể chấp nhận được
It was a very unacceptable decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn không thể chấp nhận được.
uncertainty B2 n.
/ənsˈɝtənti/
sự không chắc chắn
The uncertainty was important for the project. — Sự thiếu chắc chắn là rủi ro lớn nhất của dự án.
undergo B2 v.
/ˌʌndɚɡˈoʊ/
trải qua, chịu đựng
We need to undergo this issue. — Chúng ta cần trải qua quá trình thử thách với vấn đề này.
undertake B2 v.
/ˈʌndɚtˌeɪk/
đảm nhận, thực hiện
We need to undertake this issue. — Chúng ta cần bắt tay thực hiện giải quyết vấn đề này.
unfold B2 v.
/ənfˈoʊld/
mở ra, tiết lộ
We need to unfold this issue. — Chúng ta cần làm sáng tỏ (mở ra) vấn đề này.
unfortunate B2 adj.
/ənfˈɔrtʃənət/
không may
It was a very unfortunate decision. — Đó là một quyết định không may mắn.
unite B2 v.
/jˈunˌaɪt/
thống nhất, đoàn kết
We need to unite this issue. — Chúng ta cần đoàn kết để giải quyết vấn đề này.
unity B2 n.
/jˈunəti/
sự thống nhất, sự đoàn kết
The unity was important for the project. — Sự đoàn kết trong đội ngũ là sức mạnh của dự án.
universal B2 adj.
/jˌunəvˈɝsəl/
phổ quát, toàn cầu
It was a very universal decision. — Đó là một quyết định có giá trị phổ quát.
urgent B2 adj.
/ˈɝdʒənt/
khẩn cấp
It was a very urgent decision. — Đó là một quyết định mang tính khẩn cấp.
usage B2 n.
/jˈusədʒ/
cách sử dụng, phong tục
The usage was important for the project. — Cách sử dụng công cụ mới này rất quan trọng cho dự án.
useless B2 adj.
/jˈusləs/
vô ích
It was a very useless decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn vô ích.
valid B2 adj.
/vˈælɪd/
có hiệu lực, hợp lệ
It was a very valid decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn hợp lệ.
variation B2 n.
/vˌɛriˈeɪʃən/
sự biến đổi, biến thể
The variation was important for the project. — Sự biến động về doanh số là dữ liệu quan trọng của dự án.
vertical B2 adj.
/vˈɝtɪkəl/
thẳng đứng, dọc
It was a very vertical decision. — Đó là một quyết định mang tính phân cấp (theo chiều dọc).
viewpoint B2 n.
/vjˈupˌɔɪnt/
quan điểm
The viewpoint was important for the project. — Quan điểm của cộng đồng rất quan trọng đối với dự án.
visa B2 n.
/vˈizə/
thị thực
The visa was important for the project. — Thị thực nhập cảnh của các chuyên gia rất quan trọng cho dự án.
visible B2 adj.
/vˈɪzəbəl/
có thể thấy được, hữu hình
It was a very visible decision. — Đó là một quyết định có kết quả hữu hình rõ rệt.
voluntary B2 adj.
/vˈɑləntɛri/
tự nguyện
It was a very voluntary decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn tự nguyện.
voting B2 n.
/vˈoʊtɪŋ/
sự bỏ phiếu, sự bầu cử
The voting was important for the project. — Kết quả bỏ phiếu rất quan trọng để thông qua dự án.
wander B2 v.
/wˈɑndɚ/
đi lang thang, đi dạo
We need to wander this issue. — Chúng ta cần thám hiểm (đi lang thang) sâu hơn vào vấn đề này.
warming B2 n.
/wˈɔrmɪŋ/
sự làm nóng, sự ấm lên
The warming was important for the project. — Vấn đề ấm lên toàn cầu là nội dung trọng tâm của dự án.
weekly B2 adj.
/wˈikli/
hàng tuần
It was a very weekly decision. — Đó là một quyết định mang tính lặp lại hàng tuần.
weird B2 adj.
/wˈɪrd/
kỳ lạ, kỳ quặc
It was a very weird decision. — Đó là một quyết định hết sức kỳ lạ.
welfare B2 n.
/wˈɛlfˌɛr/
phúc lợi, sự thịnh vượng
The welfare was important for the project. — Phúc lợi nhân viên là giá trị mà dự án hướng tới.
wheat B2 n.
/wˈit/
lúa mì
The wheat was important for the project. — Sản lượng lúa mì là chỉ tiêu của dự án nông nghiệp này.
whoever B2 pron.
/huˈɛvɚ/
bất cứ ai
whoever is a useful word in this context. — “Bất cứ ai” cũng có thể tham gia vào dự án này.
widespread B2 adj.
/wˈaɪdsprˈɛd/
lan rộng, phổ biến
It was a very widespread decision. — Đó là một quyết định có tầm ảnh hưởng lan rộng.
wisdom B2 n.
/wˈɪzdəm/
trí khôn, sự thông thái
The wisdom was important for the project. — Sự thông thái của các chuyên gia là tài sản của dự án.
withdraw B2 v.
/wɪðdrˈɔ/
rút lui, rút tiền
We need to withdraw this issue. — Chúng ta cần rút lại đề xuất về vấn đề này.
wolf B2 n.
/wˈʊlf/
con sói
The wolf was important for the project. — Bảo tồn loài sói là mục tiêu của dự án bảo vệ động vật.
workforce B2 n.
/wˈɝkfˌɔrs/
lực lượng lao động
The workforce was important for the project. — Lực lượng lao động có tay nghề cao rất cần thiết cho dự án.
workplace B2 n.
/wˈɝkplˌeɪs/
nơi làm việc
The workplace was important for the project. — Môi trường nơi làm việc được chú trọng trong dự án này.
workshop B2 n.
/wˈɝkʃˌɑp/
xưởng, hội thảo thực hành
The workshop was important for the project. — Buổi hội thảo thực hành này là một phần đào tạo của dự án.
worm B2 n.
/wˈɝm/
con giun, con sâu
The worm was important for the project. — Cải tạo đất bằng giun là phương pháp của dự án nông nghiệp.
wrist B2 n.
/rˈɪst/
cổ tay
The wrist was important for the project. — Vòng đeo cổ tay thông minh là sản phẩm mới của dự án.
abolish C1 v.
/əbˈɑlɪʃ/
bãi bỏ (một luật lệ, hệ thống)
We need to abolish this issue. — Chúng ta cần bãi bỏ hoàn toàn rào cản này trong dự án.
abortion C1 n.
/əbˈɔrʃən/
sự phá thai
The abortion was important for the project. — Vấn đề phá thai là một khía cạnh đạo đức của dự án y khoa.
absence C1 n.
/ˈæbsəns/
sự vắng mặt, sự thiếu sót
The absence was important for the project. — Sự vắng mặt của những dữ liệu then chốt là thách thức cho dự án.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 5 (ruin → absence)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.