crawl
C1 v.
/krˈɔl/ bò, trườn, rà soát
We need to crawl this issue. — Chúng ta cần crawl (rà soát) kỹ vấn đề này.
150 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.