Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 8 (crawl → enterprise)

150 từ

0/150 đã thuộc
crawl C1 v.
/krˈɔl/
bò, trườn, rà soát
We need to crawl this issue. — Chúng ta cần crawl (rà soát) kỹ vấn đề này.
creator C1 n.
/kriˈeɪtɚ/
người sáng tạo, người tạo ra
The creator was important for the project. — Vị creator đóng vai trò then chốt cho dự án này.
credibility C1 n.
/krˌɛdəbˈɪlɪti/
sự tín nhiệm, sự đáng tin
The credibility was important for the project. — Sự credibility là yếu tố giúp dự án thành công.
credible C1 adj.
/krˈɛdəbəl/
đáng tin, có thể tin được
It was a very credible decision. — Đó là một quyết định rất credible (đáng tin cậy).
creep C1 v.
/krˈip/
đi rón rén, len lỏi, bò
We need to creep this issue. — Chúng ta cần creep (âm thầm thâm nhập) vào vấn đề này.
critique C1 n.
/krətˈik/
bài phê bình, sự phê bình
The critique was important for the project. — Bản critique này rất quan trọng để cải thiện dự án.
crown C1 n.
/krˈaʊn/
vương miện, đỉnh cao
The crown was important for the project. — Chiếc crown là biểu tượng vinh danh của dự án.
crude C1 adj.
/krˈud/
thô, chưa gọt giũa, nguyên bản
It was a very crude decision. — Đó là một quyết định còn khá crude (thô sơ).
crush C1 v.
/krˈʌʃ/
nghiền nát, đè bẹp, khuất phục
We need to crush this issue. — Chúng ta cần phải crush (giải quyết triệt để) vấn đề này.
crystal C1 n.
/krˈɪstəl/
pha lê, tinh thể
The crystal was important for the project. — Cấu trúc crystal của vật liệu rất quan trọng cho dự án.
cult C1 n., adj.
/kˈʌlt/
sự sùng bái, giáo phái
The cult was important for the project. — Sự ảnh hưởng từ cult này là đối tượng nghiên cứu của dự án.
cultivate C1 v.
/kˈʌltəvˌeɪt/
trau dồi, nuôi dưỡng, canh tác
We need to cultivate this issue. — Chúng ta cần cultivate (nuôi dưỡng) các cơ hội trong vấn đề này.
curiosity C1 n.
/kjˌʊriˈɑsəti/
sự tò mò, tính hiếu kỳ
The curiosity was important for the project. — Sự curiosity là động lực giúp dự án khám phá cái mới.
custody C1 n.
/kˈʌstədi/
quyền nuôi con, sự giam giữ
The custody was important for the project. — Vấn đề custody pháp lý rất quan trọng đối với dự án này.
cutting C1 n.
/kˈʌtɪŋ/
sự cắt giảm, mảnh cắt
The cutting was important for the project. — Việc cutting chi phí là một phần quan trọng của dự án.
cynical C1 adj.
/sˈɪnɪkəl/
hoài nghi, yếm thế, đa nghi
It was a very cynical decision. — Đó là một quyết định mang tính cynical (hoài nghi).
dam C1 n.
/dˈæm/
đập thủy điện, đập nước
The dam was important for the project. — Con đập (dam) này là hạng mục xây dựng chính của dự án.
damaging C1 adj.
/dˈæmɪdʒɪŋ/
gây hại, gây tổn hại
It was a very damaging decision. — Đó là một quyết định hết sức damaging (gây tổn hại).
dawn C1 n.
/dˈɔn/
bình minh, sự khởi đầu
The dawn was important for the project. — Sự dawn (khởi đầu) của kỷ nguyên mới rất quan trọng cho dự án.
debris C1 n.
/dəbrˈi/
mảnh vụn, đống đổ nát
The debris was important for the project. — Việc dọn dẹp debris sau sự cố rất quan trọng cho dự án.
debut C1 n.
/deɪbjˈu/
lần ra mắt đầu tiên
The debut was important for the project. — Buổi debut này quyết định sự thành bại của dự án.
decision-making C1 n.
/dɪsˈɪʒənmˌeɪkɪŋ/
quá trình ra quyết định
The decision-making was important for the project. — Quy trình decision-making được chuẩn hóa trong dự án này.
decisive C1 adj.
/dɪsˈaɪsɪv/
quyết đoán, có tính quyết định
It was a very decisive decision. — Đó là một quyết định mang tính decisive (quyết định).
declaration C1 n.
/dˌɛklɚˈeɪʃən/
sự tuyên bố, bản tuyên ngôn
The declaration was important for the project. — Bản declaration này là văn bản pháp lý chính của dự án.
dedicated C1 adj.
/dˈɛdəkeɪtəd/
tận tụy, chuyên dụng
It was a very dedicated decision. — Đó là một quyết định thể hiện sự dedicated (tận tâm) cao.
dedication C1 n.
/dˌɛdəkˈeɪʃən/
sự cống hiến, sự tận tụy
The dedication was important for the project. — Sự dedication của nhân viên là chìa khóa của dự án.
deed C1 n.
/dˈid/
hành động, chứng từ nhà đất
The deed was important for the project. — Mọi deed (hành động) đều phải phục vụ cho mục tiêu dự án.
deem C1 v.
/dˈim/
cho rằng, thấy rằng
We need to deem this issue. — Chúng ta cần phải deem (nhìn nhận) đúng bản chất vấn đề này.
default C1 n.
/dɪfˈɔlt/
mặc định, sự vỡ nợ
The default was important for the project. — Cài đặt default giúp đơn giản hóa quy trình dự án.
defect C1 n.
/dˈifɛkt/
lỗi, khuyết tật, thiếu sót
The defect was important for the project. — Việc phát hiện ra defect này giúp dự án tránh rủi ro.
defensive C1 adj.
/dɪfˈɛnsɪv/
mang tính phòng thủ
It was a very defensive decision. — Đó là một quyết định mang tính defensive (tự vệ).
deficiency C1 n.
/dɪfˈɪʃənsi/
sự thiếu hụt
The deficiency was important for the project. — Tình trạng deficiency nguồn lực là vấn đề của dự án.
deficit C1 n.
/dˈɛfəsət/
số tiền thâm hụt
The deficit was important for the project. — Khoản deficit ngân sách cần được xử lý ngay trong dự án.
defy C1 v.
/dɪfˈaɪ/
thách thức, bất chấp, không tuân theo
We need to defy this issue. — Chúng ta cần defy (vượt qua) các trở ngại của vấn đề này.
delegate C1 n.
/dˈɛləɡˌeɪt/
đại biểu, người đại diện
The delegate was important for the project. — Vị delegate đóng vai trò kết nối dự án với đối tác.
delegation C1 n.
/dˌɛləɡˈeɪʃən/
phái đoàn, sự ủy thác
The delegation was important for the project. — Phái đoàn (delegation) đã mang lại các thỏa thuận mới cho dự án.
delicate C1 adj.
/dˈɛləkət/
mỏng manh, tinh tế, tế nhị
It was a very delicate decision. — Đó là một quyết định rất delicate (tế nhị).
demon C1 n.
/dˈimən/
ác quỷ, con quỷ
The demon was important for the project. — Hình tượng demon là yếu tố nghệ thuật của dự án.
denial C1 n.
/dɪnˈaɪəl/
sự phủ nhận, sự khước từ
The denial was important for the project. — Sự denial (phủ nhận) này đã gây ra tranh cãi trong dự án.
denounce C1 v.
/dɪnˈaʊns/
tố cáo, lên án công khai
We need to denounce this issue. — Chúng ta cần denounce (lên án) những hành vi sai phạm này.
dense C1 adj.
/dˈɛns/
dày đặc, đông đúc, trù mật
It was a very dense decision. — Đó là một quyết định dựa trên mảng dữ liệu rất dense (dày đặc).
density C1 n.
/dˈɛnsəti/
mật độ, độ dày
The density was important for the project. — Mật độ (density) dân cư ảnh hưởng đến kết quả dự án.
dependence C1 n.
/dɪpˈɛndəns/
sự phụ thuộc
The dependence was important for the project. — Sự dependence vào công nghệ là một rủi ro của dự án.
depict C1 v.
/dɪpˈɪkt/
mô tả, vẽ chân dung
We need to depict this issue. — Chúng ta cần depict (mô tả) rõ ràng vấn đề này.
deploy C1 v.
/dɪplˈɔɪ/
triển khai, dàn quân
We need to deploy this issue. — Chúng ta cần deploy (triển khai) lực lượng cho vấn đề này.
deployment C1 n.
/dɪplˈɔɪmənt/
sự triển khai
The deployment was important for the project. — Quá trình deployment (triển khai) diễn ra rất thuận lợi.
deprive C1 v.
/dɪprˈaɪv/
tước đoạt, lấy đi
We need to deprive this issue. — Chúng ta cần loại bỏ (deprive) những yếu tố gây hại của vấn đề này.
deputy C1 n.
/dˈɛpjəti/
người phó, người đại diện
The deputy was important for the project. — Vị deputy đã hỗ trợ đắc lực cho quản lý dự án.
descend C1 v.
/dɪsˈɛnd/
đi xuống, hạ mình
We need to descend this issue. — Chúng ta cần đi sâu (descend) vào cốt lõi vấn đề này.
descent C1 n.
/dɪsˈɛnt/
sự đi xuống, nguồn gốc, dòng dõi
The descent was important for the project. — Việc nghiên cứu descent (nguồn gốc) của loài này là mục tiêu dự án.
designate C1 v.
/dˈɛzəɡnˌeɪt/
chỉ định, chọn lựa
We need to designate this issue. — Chúng ta cần designate (chỉ định) một nhóm chuyên trách vấn đề này.
desirable C1 adj.
/dɪzˈaɪrəbəl/
đáng khao khát, thích hợp
It was a very desirable decision. — Đó là một quyết định rất desirable (đúng ý).
desktop C1 n.
/dˈɛsktˌɑp/
máy tính để bàn
The desktop was important for the project. — Hệ thống desktop cấu hình cao rất cần cho dự án này.
destructive C1 adj.
/dɪstrˈʌktɪv/
mang tính phá hủy, gây hại
It was a very destructive decision. — Đó là một quyết định mang tính destructive cao.
detain C1 v.
/dɪtˈeɪn/
giam giữ, cầm chân
We need to detain this issue. — Chúng ta cần ngăn chặn (detain) sự lây lan của vấn đề này.
detection C1 n.
/dɪtˈɛkʃən/
sự phát hiện, sự dò tìm
The detection was important for the project. — Hệ thống detection lỗi tự động rất quan trọng cho dự án.
detention C1 n.
/dɪtˈɛnʃən/
sự giam cầm, sự phạt ở lại trường
The detention was important for the project. — Các biện pháp detention được dự án nghiên cứu kỹ lưỡng.
deteriorate C1 v.
/dɪtˈɪriɚˌeɪt/
làm hư hỏng, làm giảm giá trị
We need to deteriorate this issue. — Chúng ta phải ngăn không để vấn đề này deteriorate (trở nên tồi tệ hơn).
devastate C1 v.
/dˈɛvəstˌeɪt/
tàn phá, làm choáng váng
We need to devastate this issue. — Chúng ta cần phá vỡ hoàn toàn (devastate) các rào cản của vấn đề này.
devil C1 n.
/dˈɛvəl/
con quỷ, ác quỷ
The devil was important for the project. — Chi tiết nhỏ nhưng mang tính devil (tai hại) cần được loại bỏ.
devise C1 v.
/dɪvˈaɪz/
nghĩ ra, đặt kế hoạch, phát minh
We need to devise this issue. — Chúng ta cần devise (nghĩ ra) một giải pháp mới cho vấn đề này.
diagnose C1 v.
/dˌaɪəɡnˈoʊs/
chẩn đoán
We need to diagnose this issue. — Chúng ta cần diagnose (chẩn đoán) chính xác nguyên nhân vấn đề này.
diagnosis C1 n.
/dˌaɪəɡnˈoʊsəs/
sự chẩn đoán
The diagnosis was important for the project. — Bản diagnosis kỹ thuật là cơ sở của dự án này.
dictate C1 v.
/dɪktˈeɪt/
ra lệnh, đọc cho viết, điều khiển
We need to dictate this issue. — Chúng ta cần dictate (áp đặt) các quy chuẩn cho vấn đề này.
dictator C1 n.
/dɪktˈeɪtɚ/
kẻ độc tài
The dictator was important for the project. — Nghiên cứu về tâm lý dictator là một phần của dự án.
differentiate C1 v.
/dˌɪfɚˈɛnʃiˌeɪt/
phân biệt, tạo sự khác biệt
We need to differentiate this issue. — Chúng ta cần differentiate (tạo sự khác biệt) trong dự án này.
dignity C1 n.
/dˈɪɡnəti/
phẩm giá, lòng tự trọng
The dignity was important for the project. — Lòng dignity của mỗi cá nhân luôn được tôn trọng trong dự án.
dilemma C1 n.
/dɪlˈɛmə/
tình thế tiến thoái lưỡng nan
The dilemma was important for the project. — Bản dilemma này cần dự án đưa ra giải pháp trung hòa.
dimension C1 n.
/dɪmˈɛnʃən/
kích thước, khía cạnh
The dimension was important for the project. — Một dimension (khía cạnh) mới của vấn đề đã được dự án phát hiện.
diminish C1 v.
/dɪmˈɪnɪʃ/
giảm bớt, làm suy giảm
We need to diminish this issue. — Chúng ta cần làm giảm thiểu (diminish) các tác động tiêu cực này.
dip C1 v.
/dˈɪp/
nhúng, dìm, sự sụt giảm
We need to dip this issue. — Chúng ta cần dip (tìm hiểu qua) vấn đề này trước khi bắt đầu.
diplomat C1 n.
/dˈɪpləmˌæt/
nhà ngoại giao
The diplomat was important for the project. — Vị diplomat này đã giúp kết nối dự án với các đối tác nước ngoài.
diplomatic C1 n.
/dˌɪpləmˈætɪk/
thuộc ngoại giao, có tài ngoại giao
The diplomatic was important for the project. — Khía cạnh diplomatic (ngoại giao) đóng vai trò then chốt trong dự án.
directory C1 n.
/dɚˈɛktɚi/
danh bạ, thư mục
The directory was important for the project. — Thư mục (directory) tài liệu này là tài sản quan trọng của dự án.
disastrous C1 adj.
/dɪzˈæstrəs/
thảm khốc, tai hại
It was a very disastrous decision. — Đó là một quyết định mang lại hậu quả rất disastrous (thảm khốc).
discard C1 v.
/dɪskˈɑrd/
loại bỏ, vứt bỏ
We need to discard this issue. — Chúng ta cần discard (loại bỏ) những dữ liệu sai lệch này.
discharge C1 v.
/dɪstʃˈɑrdʒ/
thải ra, hoàn thành nhiệm vụ, giải ngũ
We need to discharge this issue. — Chúng ta cần giải tỏa (discharge) hoàn toàn vấn đề này.
disclose C1 v.
/dɪsklˈoʊz/
tiết lộ, vạch trần
We need to disclose this issue. — Chúng ta cần disclose (công khai) thông tin về vấn đề này.
disclosure C1 n.
/dɪsklˈoʊʒɚ/
sự tiết lộ, sự để lộ
The disclosure was important for the project. — Sự disclosure thông tin minh bạch rất cần thiết cho dự án.
discourse C1 n.
/dˈɪskɔrs/
diễn ngôn, bài thuyết pháp
The discourse was important for the project. — Lối discourse (diễn thuyết) học thuật rất phù hợp cho dự án này.
discretion C1 n.
/dɪskrˈɛʃən/
sự thận trọng, sự tự do hành động
The discretion was important for the project. — Quyền discretion (tự quyết) của quản lý rất quan trọng cho dự án.
discrimination C1 n.
/dɪskrˌɪmənˈeɪʃən/
sự phân biệt đối xử
The discrimination was important for the project. — Xóa bỏ discrimination là mục tiêu cốt lõi của dự án xã hội.
dismissal C1 n.
/dɪsmˈɪsəl/
sự sa thải, sự giải tán
The dismissal was important for the project. — Việc dismissal (cho thôi việc) những người cản trở đã giúp dự án tiến xa.
displace C1 v.
/dɪsplˈeɪs/
thay thế, đổi chỗ, chiếm chỗ
We need to displace this issue. — Chúng ta cần thay thế (displace) mô hình cũ bằng cái mới này.
disposal C1 n.
/dɪspˈoʊzəl/
sự vứt bỏ, sự xử lý
The disposal was important for the project. — Quy trình disposal (xử lý) chất thải là trọng tâm của dự án này.
dispose C1 v.
/dɪspˈoʊz/
sắp xếp, xử lý, giải quyết
We need to dispose this issue. — Chúng ta cần dispose (giải quyết) dứt điểm vấn đề này.
dispute C1 n., v.
/dɪspjˈut/
tranh chấp, cuộc tranh cãi
The dispute was important for the project. — Việc giải quyết vụ dispute này rất quan trọng đối với dự án.
disrupt C1 v.
/dɪsrˈʌpt/
làm gián đoạn, phá vỡ
We need to disrupt this issue. — Chúng ta cần tạo ra sự disrupt (đột phá) cho vấn đề này.
disruption C1 n.
/dɪsrˈʌpʃən/
sự gián đoạn, sự đình trệ
The disruption was important for the project. — Bất kỳ sự disruption (gián đoạn) nào cũng ảnh hưởng đến dự án.
dissolve C1 v.
/dɪzˈɑlv/
hòa tan, giải tán, kết thúc
We need to dissolve this issue. — Chúng ta cần phải dissolve (hòa giải) vấn đề này ngay.
distinction C1 n.
/dɪstˈɪŋkʃən/
sự khác biệt, nét ưu tú
The distinction was important for the project. — Sự distinction của thương hiệu là lợi thế của dự án.
distinctive C1 adj.
/dɪstˈɪŋktɪv/
đặc biệt, dễ phân biệt
It was a very distinctive decision. — Đó là một quyết định rất distinctive (đặc trưng).
distort C1 v.
/dɪstˈɔrt/
bóp méo, xuyên tạc
We need to distort this issue. — Chúng ta không được để ai distort (xuyên tạc) sự thật về vấn đề này.
distress C1 n., v.
/dɪstrˈɛs/
sự đau khổ, sự lo lắng
The distress was important for the project. — Dự án này nhằm giúp giảm bớt sự distress của người dân.
disturbing C1 adj.
/dɪstˈɝbɪŋ/
gây lo lắng, gây phiền toái
It was a very disturbing decision. — Đó là một quyết định rất disturbing (đáng lo ngại).
divert C1 v.
/daɪvˈɝt/
làm chệch hướng, giải trí
We need to divert this issue. — Chúng ta cần divert (chuyển hướng) sự chú ý khỏi vấn đề này.
divine C1 adj.
/dɪvˈaɪn/
thuộc thần thánh, tuyệt diệu
It was a very divine decision. — Đó là một quyết định mang tính divine (tuyệt diệu).
doctrine C1 n.
/dˈɑktrən/
học thuyết, giáo lý
The doctrine was important for the project. — Học thuyết (doctrine) này là kim chỉ nam cho dự án.
documentation C1 n.
/dˌɑkjəmɛntˈeɪʃən/
tài liệu chứng minh, hệ hồ sơ
The documentation was important for the project. — Hệ thống documentation đầy đủ rất quan trọng cho dự án.
domain C1 n.
/doʊmˈeɪn/
lĩnh vực, phạm vi, tên miền
The domain was important for the project. — Lĩnh vực (domain) nghiên cứu này là thế mạnh của dự án.
dominance C1 n.
/dˈɑmənəns/
sự thống trị, thế ưu tiên
The dominance was important for the project. — Duy trì dominance trên thị trường là mục tiêu của dự án.
donor C1 n.
/dˈoʊnɚ/
người hiến tặng, nhà tài trợ
The donor was important for the project. — Vị donor (nhà tài trợ) đã giúp dự án có đủ kinh phí.
dose C1 n.
/dˈoʊs/
liều lượng
The dose was important for the project. — Kiểm soát liều lượng (dose) thuốc là trọng tâm của dự án y tế.
drain C1 v.
/drˈeɪn/
làm cạn kiệt, rút nước
We need to drain this issue. — Chúng ta cần drain (khai thác cạn kiệt) các tiềm năng của vấn đề này.
drift C1 v.
/drˈɪft/
trôi dạt, cuốn đi, có xu hướng
We need to drift this issue. — Chúng ta cần nắm bắt xu hướng (drift) của vấn đề này.
driving C1 adj.
/drˈaɪvɪŋ/
mạnh mẽ, phát động, then chốt
It was a very driving decision. — Đó là một quyết định mang tính driving (phát động mạnh mẽ).
drown C1 v.
/drˈaʊn/
chết đuối, áp đảo (tiếng ồn)
We need to drown this issue. — Chúng ta cần áp đảo (drown) những ý kiến tiêu cực về vấn đề này.
dual C1 adj.
/dˈuəl/
kép, đôi, hai mặt
It was a very dual decision. — Đó là một quyết định mang tính dual (hai mặt).
dub C1 v.
/dˈʌb/
đặt tên cho, lồng tiếng
We need to dub this issue. — Chúng ta cần phải đặt tên (dub) cho vấn đề mới này trong dự án.
dumb C1 adj.
/dˈʌm/
ngớ ngẩn, câm
It was a very dumb decision. — Đó thực sự là một quyết định rất dumb (ngớ ngẩn).
duo C1 n.
/dˈuoʊ/
bộ đôi
The duo was important for the project. — Bộ đôi (duo) này đã mang lại thành công cho dự án.
dynamic C1 n.
/daɪnˈæmɪk/
động lực, biến động
The dynamic was important for the project. — Động lực (dynamic) làm việc tích cực rất quan trọng cho dự án.
earnings C1 n.
/ˈɝnɪŋz/
thu nhập, tiền lương, lợi nhuận
The earnings was important for the project. — Khoản earnings là thước đo hiệu quả của dự án.
ease C1 n., v.
/ˈiz/
sự dễ dàng, làm dịu bớt
The ease was important for the project. — Sự ease (dễ dàng) trong triển khai là mục tiêu của dự án.
echo C1 v., n.
/ˈɛkoʊ/
dội lại, tiếng vang, lặp lại
We need to echo this issue. — Chúng ta cần phải echo (phổ biến rộng rãi) vấn đề này.
ecological C1 adj.
/ikəlˈɑdʒɪkəl/
thuộc sinh thái
It was a very ecological decision. — Đó là một quyết định mang đậm tính ecological (bảo vệ sinh thái).
educator C1 n.
/ˈɛdʒəkˌeɪtɚ/
nhà giáo dục
The educator was important for the project. — Vị educator giàu kinh nghiệm rất cần thiết cho dự án giáo dục.
effectiveness C1 n.
/ɪfˈɛktɪvnəs/
tính hiệu quả
The effectiveness was important for the project. — Tính effectiveness (hiệu quả) là tiêu chí hàng đầu của dự án.
efficiency C1 n.
/ɪfˈɪʃənsi/
sự hiệu quả, năng suất
The efficiency was important for the project. — Nâng cao efficiency (năng suất) là mục tiêu của dự án này.
ego C1 n.
/ˈiɡoʊ/
cái tôi
The ego was important for the project. — Việc kiềm chế cái ego cá nhân giúp dự án đoàn kết hơn.
elaborate C1 adj.
/ɪlˈæbrət/
tỉ mỉ, công phu, chi tiết
It was a very elaborate decision. — Đó là một quyết định hết sức elaborate (công phu).
electoral C1 adj.
/ɪlˈɛktɚəl/
thuộc bầu cử
It was a very electoral decision. — Đó là một quyết định mang tính chất electoral (bầu cử).
elevate C1 v.
/ˈɛləvˌeɪt/
nâng cao, nâng lên
We need to elevate this issue. — Chúng ta cần elevate (nâng tầm) vấn đề này lên.
eligible C1 adj.
/kˈɑnstətˌut/
đủ tư cách, thích hợp
It was a very eligible decision. — Đó là một lựa chọn rất eligible (thích hợp).
elite C1 n.
/ɪlˈit/
thành phần ưu tú, tinh hoa
The elite was important for the project. — Nhóm elite (tinh hoa) đóng vai trò định hướng cho dự án.
embark C1 v.
/ɛmbˈɑrk/
lên tàu, bắt đầu (công việc mới)
We need to embark this issue. — Chúng ta cần embark (bắt tay ngay) vào giải quyết vấn đề này.
embarrassment C1 n.
/ɪmbˈɛrəsmənt/
sự ngượng ngùng, sự bối rối
The embarrassment was important for the project. — Cảm giác embarrassment này là một rào cản cho sự phát triển dự án.
embassy C1 n.
/ˈɛmbəsi/
đại sứ quán
The embassy was important for the project. — Văn phòng embassy đã hỗ trợ rất nhiều cho dự án quốc tế này.
embed C1 v.
/ɪmbˈɛd/
gắn vào, nhúng vào
We need to embed this issue. — Chúng ta cần embed (lồng ghép) vấn đề này vào quy trình chung.
embody C1 v.
/ɪmbˈɑdi/
hiện thân cho, bao gồm
We need to embody this issue. — Chúng ta cần phải embody (thể hiện rõ) tinh thần của dự án này.
emergence C1 n.
/ɪmˈɝdʒəns/
sự nổi lên, sự xuất hiện
The emergence was important for the project. — Sự emergence (xuất hiện) của công nghệ mới giúp ích cho dự án.
empirical C1 adj.
/ˌɛmpˈɪrɪkəl/
thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
It was a very empirical decision. — Đó là một quyết định dựa hoàn toàn trên dữ liệu empirical (thực nghiệm).
empower C1 v.
/ɪmpˈaʊɚ/
trao quyền cho
We need to empower this issue. — Chúng ta cần empower (trao quyền) cho nhóm xử lý vấn đề này.
enact C1 v.
/ɪnˈækt/
ban hành (luật), đóng vai
We need to enact this issue. — Chúng ta cần sớm enact (ban hành) quy định về vấn đề này.
encompass C1 v.
/ɛnkˈʌmpəs/
bao quanh, bao gồm
We need to encompass this issue. — Chúng ta cần encompass (bao quát) hết các khía cạnh của vấn đề này.
encouragement C1 n.
/ɛnkˈɝɪdʒmənt/
sự khuyến khích
The encouragement was important for the project. — Lời encouragement (động viên) giúp đội ngũ dự án nỗ lực hơn.
encouraging C1 adj.
/ɛnkˈɝɪdʒɪŋ/
đáng khích lệ
It was a very encouraging decision. — Đó là một quyết định rất encouraging (đáng khích lệ).
endeavor C1 n.
/ɪndˈɛvɚ/
sự nỗ lực, sự cố gắng
The endeavor was important for the project. — Mọi nỗ lực (endeavor) đều góp phần vào thành công của dự án.
endless C1 adj.
/ˈɛndləs/
vô tận, không bao giờ kết thúc
It was a very endless decision. — Đó là một quyết định gây ra những hệ quả endless (vô tận).
endorse C1 v.
/ɛndˈɔrs/
tán thành, xác nhận, quảng cáo cho
We need to endorse this issue. — Chúng ta cần sự endorse (tán thành) của hội đồng cho vấn đề này.
endorsement C1 n.
/ɛndˈɔrsmənt/
sự tán thành, sự chứng thực
The endorsement was important for the project. — Lời endorsement (xác nhận) từ chuyên gia giúp dự án tăng uy tín.
endure C1 v.
/ɛndjˈʊr/
chịu đựng, tồn tại kéo dài
We need to endure this issue. — Chúng ta cần kiên trì endure (chịu đựng) thử thách của vấn đề này.
enforce C1 v.
/ɛnfˈɔrs/
thực thi, bắt tuân thủ
We need to enforce this issue. — Chúng ta cần sớm enforce (thực thi) quy trình mới này.
enforcement C1 n.
/ɛnfˈɔrsmənt/
sự thực thi, sự ép buộc
The enforcement was important for the project. — Việc enforcement (thực thi) pháp luật là trọng tâm của dự án này.
engagement C1 n.
/ɛnɡˈeɪdʒmənt/
sự cam kết, cuộc hẹn, sự tham gia
The engagement was important for the project. — Mức độ engagement (tương tác) của khách hàng rất quan trọng cho dự án.
engaging C1 adj.
/ɛnɡˈeɪdʒɪŋ/
lôi cuốn, hấp dẫn
It was a very engaging decision. — Đó là một quyết định rất engaging (hấp dẫn).
enrich C1 v.
/ɛnrˈɪtʃ/
làm giàu, làm phong phú
We need to enrich this issue. — Chúng ta cần enrich (làm phong phú) thêm nội dung dự án.
enroll C1 v.
/ɛnrˈoʊl/
đăng ký, ghi danh (nhập học)
We need to enroll this issue. — Chúng ta cần sớm enroll (ghi danh) tham gia giải quyết vấn đề này.
ensue C1 v.
/ɪnsˈu/
xảy ra sau đó
We need to ensue this issue. — Chúng ta phải lường trước những gì sẽ ensue (xảy ra tiếp theo) trong dự án.
enterprise C1 n.
/ˈɛntɚprˌaɪz/
doanh nghiệp, dự án táo bạo
The enterprise was important for the project. — Mọi doanh nghiệp (enterprise) lớn đều quan tâm đến dự án này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 8 (crawl → enterprise)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.