Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 7 (bulk → craft)

150 từ

0/150 đã thuộc
bulk C1 n.
/bˈʌlk/
số lượng lớn, phần lớn
The bulk was important for the project. — Phần lớn (bulk) khối lượng công việc đóng vai trò then chốt trong dự án.
burden C1 n.
/bˈɝdən/
gánh nặng
The burden was important for the project. — Việc giảm bớt gánh nặng (burden) chi phí rất quan trọng cho dự án.
bureaucracy C1 n.
/bjʊrˈɑkrəsi/
thủ tục hành chính, hệ thống quan liêu
The bureaucracy was important for the project. — Hệ thống quản lý hành chính (bureaucracy) là rào cản cần lưu tâm của dự án.
burial C1 n.
/bˈɛriəl/
việc chôn cất, mai táng
The burial was important for the project. — Nghiên cứu về phong tục mai táng (burial) rất quan trọng cho dự án khảo cổ.
burst C1 v.
/bˈɝst/
nổ tung, vỡ òa
We need to burst this issue. — Chúng ta cần giải quyết dứt điểm (làm bùng nổ) vấn đề này ngay.
cabinet C1 n.
/kˈæbənət/
tủ, nội các (chính phủ)
The cabinet was important for the project. — Sự phê chuẩn từ nội các (cabinet) rất quan trọng đối với dự án cấp quốc gia này.
calculation C1 n.
/kˌælkjəlˈeɪʃən/
sự tính toán
The calculation was important for the project. — Sự tính toán (calculation) chính xác là nền tảng của dự án này.
canvas C1 n.
/kˈænvəs/
vải bạt, tranh sơn dầu
The canvas was important for the project. — Chất liệu vải bạt (canvas) là thành phần chính trong dự án thiết kế lều.
capability C1 n.
/kˌeɪpəbˈɪləti/
khả năng, năng lực
The capability was important for the project. — Năng lực (capability) của hệ thống là yếu tố quyết định của dự án.
capitalism C1 n.
/kˈæpɪtəlˌɪzəm/
chủ nghĩa tư bản
The capitalism was important for the project. — Lý thuyết về chủ nghĩa tư bản (capitalism) là nội dung nghiên cứu của dự án.
capitalist C1 adj.
/kˈæpətəlɪst/
thuộc về tư bản
It was a very capitalist decision. — Đó là một quyết định mang đậm tư duy tư bản (capitalist).
cargo C1 n.
/kˈɑrɡˌoʊ/
hàng hóa (vận chuyển)
The cargo was important for the project. — Khối lượng hàng hóa (cargo) vận chuyển rất quan trọng cho dự án logistics.
carriage C1 n.
/kˈærɪdʒ/
toa hành khách, xe ngựa, sự vận chuyển
The carriage was important for the project. — Chi phí vận chuyển (carriage) là một phần ngân sách của dự án.
carve C1 v.
/kˈɑrv/
chạm khắc
We need to carve this issue. — Chúng ta cần khắc sâu (ghi nhớ) tầm quan trọng của vấn đề này trong dự án.
casino C1 n.
/kəsˈinoʊ/
sòng bài
The casino was important for the project. — Khu phức hợp sòng bài (casino) là hạng mục đầu tư của dự án.
casualty C1 n.
/kˈæʒəwəlti/
thương vong, nạn nhân
The casualty was important for the project. — Việc giảm thiểu thương vong (casualty) là mục tiêu của dự án an toàn.
catalog C1 n.
/kˈætəlɔɡ/
danh mục hàng hóa
The catalog was important for the project. — Cuốn danh mục (catalog) sản phẩm rất quan trọng cho dự án bán hàng.
cater C1 v.
/kˈeɪtɚ/
phục vụ, đáp ứng nhu cầu
We need to cater this issue. — Chúng ta cần phục vụ (cater) tốt các nhu cầu phát sinh trong vấn đề này.
cattle C1 n.
/kˈætəl/
gia súc
The cattle was important for the project. — Đàn gia súc (cattle) là nguồn thu nhập chính của dự án nông nghiệp.
caution C1 n.
/kˈɑʃən/
sự thận trọng, lời cảnh báo
The caution was important for the project. — Sự thận trọng (caution) là cần thiết khi triển khai dự án này.
cautious C1 adj.
/kˈɔʃəs/
thận trọng, cẩn thận
It was a very cautious decision. — Đó là một quyết định hết sức thận trọng (cautious).
cease C1 v.
/sˈis/
ngừng, chấm dứt
We need to cease this issue. — Chúng ta cần chấm dứt (cease) mọi tranh cãi về vấn đề này.
cemetery C1 n.
/sˈɛmətˌɛri/
nghĩa trang
The cemetery was important for the project. — Khu nghĩa trang (cemetery) này là địa điểm văn hóa trong dự án bảo tồn.
chamber C1 n.
/tʃˈeɪmbɚ/
phòng, buồng, phòng hội nghị
The chamber was important for the project. — Phòng họp kín (chamber) là nơi đưa ra các quyết định cho dự án.
chaos C1 n.
/kˈeɪɑs/
sự hỗn loạn
The chaos was important for the project. — Việc kiểm soát sự hỗn loạn (chaos) rất quan trọng đối với dự án.
characterize C1 v.
/kˈɛrəktɚˌaɪz/
đặc trưng cho, mô tả đặc điểm
We need to characterize this issue. — Chúng ta cần mô tả đặc điểm (characterize) của vấn đề này rõ hơn.
charm C1 n.
/tʃˈɑrm/
sự quyến rũ, sức hút
The charm was important for the project. — Sức hút (charm) của sản phẩm là yếu tố bán hàng của dự án.
charter C1 n.
/tʃˈɑrtɚ/
hiến chương, điều lệ, sự thuê riêng
The charter was important for the project. — Các điều lệ (charter) trong hợp đồng rất quan trọng đối với dự án.
choir C1 n.
/kwˈaɪɚ/
dàn đồng ca
The choir was important for the project. — Sự góp mặt của dàn đồng ca (choir) giúp dự án âm nhạc thành công.
chronic C1 adj.
/krˈɑnɪk/
mãn tính, kinh niên, kéo dài
It was a very chronic decision. — Đó là một quyết định nhằm giải quyết các vấn đề kinh niên (chronic).
chunk C1 n.
/tʃˈʌŋk/
một khúc, một mảng lớn
The chunk was important for the project. — Mảng (chunk) dữ liệu lớn này rất quan trọng cho dự án.
circulate C1 v.
/sˈɝkjəlˌeɪt/
lưu thông, tuần hoàn, lan truyền
We need to circulate this issue. — Chúng ta cần lan truyền (circulate) thông tin về vấn đề này rộng rãi.
circulation C1 n.
/sˈɝkjəlˌeɪʃən/
sự lưu thông, số lượng phát hành (báo)
The circulation was important for the project. — Tốc độ lưu thông (circulation) tiền tệ ảnh hưởng đến dự án.
citizenship C1 n.
/sˈɪtɪzənʃˌɪp/
quyền công dân
The citizenship was important for the project. — Quyền công dân (citizenship) là đề tài cốt lõi của dự án pháp lý này.
civic C1 adj.
/sˈɪvɪk/
thuộc công dân, thuộc đô thị
It was a very civic decision. — Đó là một quyết định mang đậm tính trách nhiệm công dân (civic).
civilian C1 n., adj.
/səvˈɪljən/
thường dân, dân sự
The civilian was important for the project. — Sự an toàn của thường dân (civilian) là ưu tiên của dự án.
clarity C1 n.
/klˈɛrəti/
sự rõ ràng, trong sáng
The clarity was important for the project. — Sự rõ ràng (clarity) trong mục tiêu là chìa khóa của dự án.
clash C1 n.
/klˈæʃ/
sự xung đột, sự va chạm
The clash was important for the project. — Cuộc xung đột (clash) ý tưởng này giúp dự án có cái nhìn đa chiều.
classification C1 n.
/klˌæsəfəkˈeɪʃən/
sự phân loại
The classification was important for the project. — Hệ thống phân loại (classification) dữ liệu rất quan trọng cho dự án.
cling C1 v.
/klˈɪŋ/
bám chặt, không rời
We need to cling this issue. — Chúng ta cần bám sát (cling) vấn đề này cho đến khi có kết quả.
clinical C1 adj.
/klˈɪnəkəl/
thuộc lâm sàng, lạnh lùng/khách quan
It was a very clinical decision. — Đó là một quyết định dựa hoàn toàn trên các dữ liệu lâm sàng (clinical).
closure C1 n.
/klˈoʊʒɚ/
sự đóng cửa, sự kết thúc
The closure was important for the project. — Sự kết thúc (closure) thỏa đáng rất quan trọng cho dự án.
cluster C1 n.
/klˈʌstɚ/
cụm, nhóm
The cluster was important for the project. — Cụm (cluster) văn phòng này là khu vực khảo sát của dự án.
coalition C1 n.
/kˌoʊəlˈɪʃən/
sự liên minh
The coalition was important for the project. — Sự liên minh (coalition) giữa các công ty giúp dự án mạnh mẽ hơn.
coastal C1 adj.
/kˈoʊstəl/
thuộc ven biển
It was a very coastal decision. — Đó là một quyết định tập trung vào phát triển vùng ven biển (coastal).
cocktail C1 n.
/kˈɑktˌeɪl/
rượu cocktail, hỗn hợp
The cocktail was important for the project. — Hỗn hợp (cocktail) các kỹ năng khác nhau rất cần thiết cho dự án.
cognitive C1 adj.
/kˈɑɡnɪtɪv/
thuộc về nhận thức
It was a very cognitive decision. — Đó là một quyết định dựa trên các nghiên cứu về nhận thức (cognitive).
coincide C1 v.
/kˌoʊɪnsˈaɪd/
trùng hợp, xảy ra đồng thời
We need to coincide this issue. — Chúng ta cần phối hợp để các hoạt động trùng khớp (coincide) với kế hoạch dự án.
collaborate C1 v.
/kəlˈæbɚˌeɪt/
hợp tác
We need to collaborate this issue. — Chúng ta cần hợp tác (collaborate) chặt chẽ hơn để giải quyết vấn đề này.
collaboration C1 n.
/kəlˌæbɚˈeɪʃən/
sự hợp tác
The collaboration was important for the project. — Sự hợp tác (collaboration) là yếu tố quyết định thành công của dự án.
collective C1 adj.
/kəlˈɛktɪv/
tập thể, chung
It was a very collective decision. — Đó là một quyết định mang tính tập thể (collective) cao.
collision C1 n.
/kəlˈɪʒən/
sự va chạm, sự xung đột
The collision was important for the project. — Sự va chạm (collision) giữa các luồng tư tưởng đã tạo ra đột phá cho dự án.
colonial C1 adj.
/kəlˈoʊniəl/
thuộc về thuộc địa
It was a very colonial decision. — Đó là một quyết định mang hơi hướng tư tưởng thuộc địa (colonial).
columnist C1 n.
/kˈɑləmnəst/
người phụ trách chuyên mục (báo)
The columnist was important for the project. — Người viết chuyên mục (columnist) đã giúp quảng bá dự án trên báo chí.
combat C1 n., v.
/kˈɑmbæt/
cuộc chiến đấu; chống lại
The combat was important for the project. — Cuộc chiến (combat) chống lại nghèo đói là sứ mệnh của dự án.
commence C1 v.
/kəmˈɛns/
bắt đầu
We need to commence this issue. — Chúng ta cần bắt đầu (commence) thực hiện kế hoạch ngay bây giờ.
commentary C1 n.
/kˈɑməntˌɛri/
bài bình luận, sự chú giải
The commentary was important for the project. — Phần bình luận (commentary) của chuyên gia rất có giá trị cho dự án.
commentator C1 n.
/kˈɑməntˌeɪtɚ/
nhà bình luận
The commentator was important for the project. — Nhà bình luận (commentator) đã đưa ra những góc nhìn sắc sảo cho dự án.
commerce C1 n.
/kˈɑmɚs/
thương mại
The commerce was important for the project. — Các hoạt động thương mại (commerce) là nguồn thu chính của dự án.
commissioner C1 n.
/kəmˈɪʃənɚ/
ủy viên hội đồng, đặc phái viên
The commissioner was important for the project. — Vị đặc phái viên (commissioner) đã giám sát tiến độ của dự án.
commodity C1 n.
/kəmˈɑdəti/
hàng hóa, mặt hàng
The commodity was important for the project. — Mặt hàng (commodity) này là sản phẩm xuất khẩu chiến lược của dự án.
communist C1 adj.
/kˈɑmjənəst/
thuộc cộng sản
It was a very communist decision. — Đó là một quyết định mang đậm lý tưởng cộng sản (communist).
companion C1 n.
/kəmpˈænjən/
bạn đồng hành, bầu bạn
The companion was important for the project. — Một người bạn đồng hành (companion) tin cậy là điều dự án luôn cần.
comparable C1 adj.
/kˈɑmpɚəbəl/
có thể so sánh được, tương đương
It was a very comparable decision. — Đó là một quyết định có thể so sánh (comparable) được với các tiêu chuẩn quốc tế.
compassion C1 n.
/kəmpˈæʃən/
lòng trắc ẩn, sự thương cảm
The compassion was important for the project. — Lòng trắc ẩn (compassion) là giá trị nhân văn mà dự án hướng tới.
compel C1 v.
/kəmpˈɛl/
bắt buộc, cưỡng ép
We need to compel this issue. — Chúng ta cần có những biện pháp bắt buộc (compel) để thực thi vấn đề này.
compelling C1 adj.
/kəmpˈɛlɪŋ/
hấp dẫn, thuyết phục
It was a very compelling decision. — Đó là một quyết định đầy sức thuyết phục (compelling).
compensate C1 v.
/kˈɑmpənsˌeɪt/
đền bù, bồi thường
We need to compensate this issue. — Chúng ta cần bồi thường (compensate) xứng đáng cho các tổn thất trong dự án.
compensation C1 n.
/kˌɑmpənsˈeɪʃən/
sự đền bù, vật bồi thường
The compensation was important for the project. — Khoản bồi thường (compensation) là điều kiện để dự án tiếp tục.
competence C1 n.
/kˈɑmpətɪns/
năng lực, khả năng
The competence was important for the project. — Năng lực chuyên môn (competence) là yêu cầu tiên quyết của dự án.
competent C1 adj.
/kˈɑmpətɪnt/
có đủ khả năng, thạo việc
It was a very competent decision. — Đó là một quyết định thể hiện sự am hiểu (competent) sâu sắc.
compile C1 v.
/kəmpˈaɪl/
biên soạn, thu thập tài liệu
We need to compile this issue. — Chúng ta cần thu thập và biên soạn (compile) lại các tài liệu về vấn đề này.
complement C1 v.
/kˈɑmpləmənt/
bổ sung, làm cho đầy đủ
We need to complement this issue. — Chúng ta cần bổ sung (complement) thêm nhân sự cho mảng này của dự án.
complexity C1 n.
/kəmplˈɛksəti/
sự phức tạp
The complexity was important for the project. — Sự phức tạp (complexity) của vấn đề đòi hỏi dự án phải có phương án kỹ lưỡng.
compliance C1 n.
/kəmplˈaɪəns/
sự tuân thủ
The compliance was important for the project. — Sự tuân thủ (compliance) các quy định pháp luật rất quan trọng cho dự án.
complication C1 n.
/kˌɑmpləkˈeɪʃən/
sự biến chứng, sự phức tạp
The complication was important for the project. — Mọi sự phức tạp hóa (complication) phát sinh đều được dự án lường trước.
comply C1 v.
/kəmplˈaɪ/
tuân theo, đồng ý làm theo
We need to comply this issue. — Chúng ta cần tuân thủ (comply) nghiêm ngặt các quy tắc về vấn đề này.
composition C1 n.
/kˌɑmpəzˈɪʃən/
thành phần cấu tạo, tác phẩm
The composition was important for the project. — Thành phần cấu tạo (composition) của hợp chất rất quan trọng cho dự án.
compromise C1 n., v.
/kˈɑmprəmˌaɪz/
sự thỏa hiệp; làm hại, làm tổn thương
The compromise was important for the project. — Sự thỏa hiệp (compromise) giữa các bên giúp dự án tiến triển thuận lợi.
compute C1 v.
/kəmpjˈut/
tính toán (bằng máy tính)
We need to compute this issue. — Chúng ta cần sử dụng máy tính để tính toán (compute) kỹ vấn đề này.
conceal C1 v.
/kənsˈil/
che giấu, giấu kín
We need to conceal this issue. — Chúng ta cần bảo mật (che giấu - conceal) thông tin này trong dự án.
concede C1 v.
/kənsˈid/
thừa nhận, nhường bộ
We need to concede this issue. — Chúng ta cần thừa nhận (concede) những sai sót trong vấn đề này.
conceive C1 v.
/kənsˈiv/
tưởng tượng, hình thành ý tưởng
We need to conceive this issue. — Chúng ta cần hình thành (conceive) một ý tưởng đột phá cho vấn đề này.
conception C1 n.
/kənsˈɛpʃən/
khái niệm, sự hình thành ý tưởng
The conception was important for the project. — Khái niệm (conception) ban đầu là nền móng của cả dự án.
concession C1 n.
/kənsˈɛʃən/
sự nhượng bộ, đặc quyền
The concession was important for the project. — Sự nhượng bộ (concession) lẫn nhau giúp duy trì quan hệ trong dự án.
condemn C1 v.
/kəndˈɛm/
kết tội, chỉ trích mạnh mẽ
We need to condemn this issue. — Chúng ta cần lên án mạnh mẽ (condemn) hành vi sai trái trong vấn đề này.
confer C1 v.
/kənfˈɝ/
trao tặng, bàn bạc
We need to confer this issue. — Chúng ta cần bàn bạc (confer) kỹ lưỡng trước khi giải quyết vấn đề này.
confession C1 n.
/kənfˈɛʃən/
lời thú nhận, sự thú tội
The confession was important for the project. — Lời thú nhận (confession) của lỗi sai giúp dự án tìm ra hướng khắc phục.
configuration C1 n.
/kənfˌɪɡjɚˈeɪʃən/
cấu hình, hình dạng
The configuration was important for the project. — Cấu hình (configuration) hệ thống là phần kỹ thuật trọng tâm của dự án.
confine C1 v.
/kənfˈaɪn/
giam giữ, hạn chế trong phạm vi
We need to confine this issue. — Chúng ta cần giới hạn (confine) vấn đề này trong phạm vi thảo luận nội bộ.
confirmation C1 n.
/kˌɑnfɚmˈeɪʃən/
sự xác nhận
The confirmation was important for the project. — Sự xác nhận (confirmation) bằng văn bản rất cần thiết cho dự án.
confront C1 v.
/kənfrˈʌnt/
đối mặt, chạm trán
We need to confront this issue. — Chúng ta cần trực tiếp đối mặt (confront) và giải quyết vấn đề này.
confrontation C1 n.
/kˌɑnfrəntˈeɪʃən/
sự đối đầu, cuộc chạm trán
The confrontation was important for the project. — Cuộc đối đầu (confrontation) này đã làm lộ rõ những điểm yếu của dự án.
congratulate C1 v.
/kənɡrˈætʃəlˌeɪt/
chúc mừng
We need to congratulate this issue. — Chúng ta nên chúc mừng (congratulate) sự tiến bộ vượt bậc trong vấn đề này.
congregation C1 n.
/kˌɑŋɡrəɡˈeɪʃən/
giáo đoàn, sự tập họp
The congregation was important for the project. — Sự ủng hộ của giáo đoàn (congregation) rất có ý nghĩa với dự án từ thiện.
congressional C1 adj.
/kənɡrˈɛʃənəl/
thuộc quốc hội
It was a very congressional decision. — Đó là một quyết định mang tầm cỡ quốc hội (congressional).
conquer C1 v.
/kˈɑŋkɚ/
chinh phục, chế ngự
We need to conquer this issue. — Chúng ta cần chinh phục (conquer) những thử thách trong vấn đề này.
conscience C1 n.
/kˈɑnʃəns/
lương tâm
The conscience was important for the project. — Lương tâm (conscience) nghề nghiệp là kim chỉ nam cho dự án này.
consciousness C1 n.
/kˈɑnʃəsnəs/
ý thức, sự tỉnh táo
The consciousness was important for the project. — Nâng cao ý thức (consciousness) cộng đồng là mục tiêu của dự án.
consecutive C1 adj.
/kənsˈɛkjətɪv/
liên tục, liên tiếp
It was a very consecutive decision. — Đó là một trong chuỗi những quyết định liên tiếp (consecutive) của dự án.
consensus C1 n.
/kənsˈɛnsəs/
sự đồng thuận
The consensus was important for the project. — Sự đồng thuận (consensus) là yếu tố quyết định để dự án được thực thi.
consent C1 n., v.
/kənsˈɛnt/
sự đồng ý, bằng lòng
The consent was important for the project. — Sự chấp thuận (consent) của các bên liên quan rất quan trọng cho dự án.
conserve C1 v.
/kənsˈɝv/
giữ gìn, bảo tồn, tiết kiệm
We need to conserve this issue. — Chúng ta cần bảo vệ và gìn giữ (conserve) các giá trị trong vấn đề này.
consistency C1 n.
/kənsˈɪstənsi/
tính nhất quán, sự kiên định
The consistency was important for the project. — Tính nhất quán (consistency) giúp duy trì chất lượng của dự án.
consolidate C1 v.
/kənsˈɑlɪdˌeɪt/
củng cố, hợp nhất
We need to consolidate this issue. — Chúng ta cần củng cố (consolidate) vị thế của dự án trên thị trường.
constitute C1 v.
/kˈɑnstətˌut/
cấu thành, thiết lập
We need to constitute this issue. — Chúng ta cần thiết lập (constitute) một quy trình chuẩn cho vấn đề này.
constitution C1 n.
/kˌɑnstətˈuʃən/
hiến pháp, sự cấu thành
The constitution was important for the project. — Việc tuân thủ hiến pháp (constitution) là điều bắt buộc của dự án.
constitutional C1 adj.
/kˌɑnstətˈuʃənəl/
thuộc hiến pháp, hợp hiến
It was a very constitutional decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn hợp hiến (constitutional).
constraint C1 n.
/kənstrˈeɪnt/
sự hạn chế, sự ràng buộc
The constraint was important for the project. — Các ràng buộc (constraint) về thời gian là thách thức của dự án.
consultation C1 n.
/kˌɑnsəltˈeɪʃən/
sự tham vấn, cuộc hội chẩn
The consultation was important for the project. — Quá trình tham vấn (consultation) ý kiến chuyên gia rất cần thiết cho dự án.
contemplate C1 v.
/kˈɑntəmplˌeɪt/
ngắm nhìn, trầm tư, dự tính
We need to contemplate this issue. — Chúng ta cần trầm tư suy xét (contemplate) kỹ về vấn đề này.
contempt C1 n.
/kəntˈɛmpt/
sự coi thường, sự khinh rẻ
The contempt was important for the project. — Sự coi thường (contempt) đối với quy chuẩn chất lượng đã làm hại dự án.
contend C1 v.
/kəntˈɛnd/
đấu tranh, cho rằng, tranh giành
We need to contend this issue. — Chúng ta cần quyết liệt đấu tranh (contend) để bảo vệ quan điểm dự án.
contender C1 n.
/kəntˈɛndɚ/
đối thủ, ứng cử viên
The contender was important for the project. — Mọi đối thủ (contender) trên thị trường đều được dự án phân tích kỹ.
content2 C1 adj.
/kˈɑntɛnt/
bằng lòng, hài lòng
It was a very content2 decision. — Đó là một quyết định khiến tất cả các bên đều cảm thấy hài lòng (content).
contention C1 n.
/kəntˈɛnʃən/
sự tranh cãi, luận điểm
The contention was important for the project. — Luận điểm (contention) chính của dự án cần được chứng minh bằng dữ liệu.
continually C1 adv.
/kəntˈɪnjuəli/
liên tục (có ngắt quãng), lặp đi lặp lại
She spoke continually during the meeting. — Cô ấy đã liên tục (continually) đưa ra các đề xuất trong cuộc họp.
contractor C1 n.
/kˈɑntrˌæktɚ/
nhà thầu
The contractor was important for the project. — Năng lực của nhà thầu (contractor) quyết định chất lượng dự án.
contradiction C1 n.
/kˌɑntrədˈɪkʃən/
sự mâu thuẫn, sự trái ngược
The contradiction was important for the project. — Sự mâu thuẫn (contradiction) trong dữ liệu là vấn đề dự án cần xử lý.
contrary C1 adj., n.
/kˈɑntrɛri/
trái ngược; điều ngược lại
It was a very contrary decision. — Đó là một quyết định đi ngược lại (contrary) hoàn toàn với dự kiến.
contributor C1 n.
/kəntrˈɪbjətɚ/
người đóng góp, cộng tác viên
The contributor was important for the project. — Mỗi người đóng góp (contributor) đều nhận được sự vinh danh từ dự án.
conversion C1 n.
/kənvˈɝʒən/
sự chuyển đổi
The conversion was important for the project. — Tỷ lệ chuyển đổi (conversion) khách hàng là mục tiêu của dự án này.
convict C1 v.
/kˈɑnvɪkt/
kết án, tuyên bố có tội
We need to convict this issue. — Chúng ta cần làm rõ và kết luận (convict) các sai phạm trong vấn đề này.
conviction C1 n.
/kənvˈɪkʃən/
sự kết án, niềm tin mãnh liệt
The conviction was important for the project. — Niềm tin mãnh liệt (conviction) vào sự thành công là động lực của dự án.
cooperate C1 v.
/koʊˈɑpɚˌeɪt/
hợp tác, cộng tác
We need to cooperate this issue. — Chúng ta cần cùng nhau hợp tác (cooperate) để giải quyết vấn đề này.
cooperative C1 adj.
/koʊˈɑpɚˌeɪtɪv/
sẵn lòng hợp tác, thuộc hợp tác xã
It was a very cooperative decision. — Đó là một quyết định dựa trên tinh thần hợp tác (cooperative) cao.
coordinate C1 v.
/koʊˈɔrdənət/
phối hợp, điều phối
We need to coordinate this issue. — Chúng ta cần điều phối (coordinate) nhịp nhàng các bộ phận trong dự án.
coordination C1 n.
/koʊˌɔrdənˈeɪʃən/
sự phối hợp, sự điều phối
The coordination was important for the project. — Khả năng điều phối (coordination) đóng vai trò then chốt cho dự án.
coordinator C1 n.
/koʊˈɔrdənˌeɪtɚ/
người điều phối
The coordinator was important for the project. — Người điều phối (coordinator) giúp kết nối các mắt xích của dự án.
copper C1 n.
/kˈɑpɚ/
đồng (kim loại)
The copper was important for the project. — Nguyên liệu đồng (copper) rất quan trọng cho dự án linh kiện điện tử.
copyright C1 n.
/kˈɑpirˌaɪt/
bản quyền
The copyright was important for the project. — Vấn đề bản quyền (copyright) được dự án chú trọng bảo vệ.
correction C1 n.
/kɚˈɛkʃən/
sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh
The correction was important for the project. — Việc hiệu chỉnh (correction) kịp thời đã giúp dự án tránh sai lầm lớn.
correlate C1 v.
/kˈɔrəlˌeɪt/
có liên quan, tương quan
We need to correlate this issue. — Chúng ta cần tìm ra sự tương quan (correlate) giữa các dữ liệu trong dự án.
correlation C1 n.
/kˌɔrəlˈeɪʃən/
sự tương quan
The correlation was important for the project. — Mối tương quan (correlation) giữa chi phí và chất lượng là trọng tâm của dự án.
correspond C1 v.
/kˌɔrəspˈɑnd/
tương ứng, trao đổi thư từ
We need to correspond this issue. — Mọi hành động trong dự án cần tương ứng (correspond) với mục tiêu đã đề ra.
correspondence C1 n.
/kˌɔrəspˈɑndəns/
thư từ trao đổi, sự tương ứng
The correspondence was important for the project. — Việc trao đổi thư từ (correspondence) giúp duy trì kết nối trong dự án.
correspondent C1 n.
/kˌɔrəspˈɑndənt/
phóng viên thường trú, người viết thư
The correspondent was important for the project. — Phóng viên (correspondent) đã hỗ trợ đưa tin khách quan về dự án.
corresponding C1 adj.
/kˌɔrəspˈɑndɪŋ/
tương ứng, đúng với
It was a very corresponding decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn tương ứng (corresponding) với thực tế dự án.
corrupt C1 adj.
/kɚˈʌpt/
tham nhũng, đồi bại
It was a very corrupt decision. — Đó là một quyết định mang tính tham nhũng (corrupt) và sai trái.
corruption C1 n.
/kɚˈʌpʃən/
nạn tham nhũng, sự mục nát
The corruption was important for the project. — Đấu tranh chống tham nhũng (corruption) là kim chỉ nam cho dự án này.
costly C1 adj.
/kˈɑstli/
đắt đỏ, tốn kém
It was a very costly decision. — Đó là một quyết định hết sức tốn kém (costly).
councilor C1 n.
/kˈaʊnsəlɚ/
hội viên hội đồng, cố vấn
The councilor was important for the project. — Vị cố vấn hội đồng (councilor) đã đưa ra lời khuyên quý báu cho dự án.
counseling C1 n.
/kˈaʊnsəlɪŋ/
sự tư vấn, sự chỉ dẫn
The counseling was important for the project. — Công tác tư vấn (counseling) tâm lý là một phần của dự án hỗ trợ này.
counselor C1 n.
/kˈaʊnsəlɚ/
người tư vấn, cố vấn pháp luật
The counselor was important for the project. — Chuyên gia tư vấn (counselor) đã hướng dẫn đội ngũ dự án đi đúng hướng.
counter C1 v.
/ˈkaʊntər/
phản đối, chống lại
We need to counter this issue. — Chúng ta cần đưa ra giải pháp để đối kháng (counter) lại vấn đề này.
counterpart C1 n.
/kˈaʊntɚpˌɑrt/
đối tác tương đương, bản sao
The counterpart was important for the project. — Sự phối hợp với đối tác tương đương (counterpart) là chìa khóa của dự án.
countless C1 adj.
/kˈaʊntləs/
vô số, không đếm xuể
It was a very countless decision. — Dự án đã phải đưa ra vô số (countless) các điều chỉnh trong quá trình thực hiện.
coup C1 n.
/kˈu/
cuộc đảo chính, thành công bất ngờ
The coup was important for the project. — Cuộc đảo chính (coup) đã thay đổi hoàn toàn bối cảnh chính trị của dự án.
courtesy C1 n.
/kˈɝtəsi/
sự lịch thiệp, sự ưu đãi
The courtesy was important for the project. — Sự lịch thiệp (courtesy) trong giao tiếp giúp dự án lấy được lòng tin của khách hàng.
craft C1 v.
/krˈæft/
chế tác, làm thủ công
We need to craft this issue. — Chúng ta cần tinh chỉnh và xây dựng (craft) giải pháp một cách khéo léo cho vấn đề này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 7 (bulk → craft)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.