Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 11 (movie → remove)

150 từ

0/150 đã thuộc
movie A2 n.
/ˈmuːvi/
bộ phim
I love watching scary movies. — Tôi rất thích xem những bộ phim kinh dị.
much A2 det., pron., adv.
/mʌtʃ/
nhiều
I don't have much money. — Tôi không có nhiều tiền.
mum A2 n.
/mʌm/
mẹ
My mum is a great cook. — Mẹ tôi là một đầu bếp tuyệt vời.
museum A2 n.
/mjuˈziːəm/
bảo tàng
The museum is closed on Mondays. — Bảo tàng đóng cửa vào các ngày thứ Hai.
music A2 n.
/ˈmjuːzɪk/
âm nhạc
I listen to music while working. — Tôi thường nghe nhạc khi đang làm việc.
musical A2 adj.
/ˈmjuːzɪkl/
thuộc về âm nhạc
He comes from a musical family. — Anh ấy sinh ra trong một gia đình có truyền thống âm nhạc.
musician A2 n.
/mjuˈzɪʃn/
nhạc sĩ
She wants to be a professional musician. — Cô ấy muốn trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
myself A2 pron.
/maɪˈself/
chính tôi
I made this cake myself. — Tôi đã tự tay làm chiếc bánh này.
narrow A2 adj.
/ˈnæroʊ/
hẹp
The road is too narrow for two cars. — Con đường này quá hẹp để hai xe hơi đi qua.
national A2 adj.
/ˈnæʃnəl/
thuộc quốc gia
Our national anthem. — Quốc ca của chúng ta.
nature A2 n.
/ˈneɪtʃər/
tự nhiên, thiên nhiên
I love being out in nature. — Tôi thích được hòa mình vào thiên nhiên.
nearly A2 adv.
/ˈnɪrli/
gần như
I've nearly finished the book. — Tôi gần như đã đọc xong cuốn sách.
necessary A2 adj.
/ˈnesəseri/
cần thiết
Sleep is necessary for health. — Giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe.
neck A2 n.
/nek/
cái cổ
She wore a gold necklace around her neck. — Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng trên cổ.
need A2 n.
/niːd/
nhu cầu
There is no need to worry. — Không cần thiết phải lo lắng đâu.
neither A2 det., pron., adv.
/ˈniːðər/
không cái nào trong hai
Neither dress fits me. — Cả hai chiếc váy đều không vừa với tôi.
nervous A2 adj.
/ˈnɜːrvəs/
lo lắng, hồi hộp
I felt nervous before the exam. — Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.
network A2 n.
/ˈnetwɜːrk/
mạng lưới
A social network. — Một mạng xã hội.
noise A2 n.
/nɔɪz/
tiếng ồn
Try not to make too much noise. — Cố gắng đừng làm ồn quá nhiều.
noisy A2 adj.
/ˈnɔɪzi/
ồn ào
It's a noisy neighborhood. — Đó là một khu dân cư rất ồn ào.
none A2 pron.
/nʌn/
không cái nào
None of the students arrived on time. — Không một học sinh nào đến đúng giờ cả.
normal A2 adj.
/ˈnɔːrml/
bình thường
It's normal to feel tired. — Cảm thấy mệt mỏi là chuyện bình thường thôi.
normally A2 adv.
/ˈnɔːrməli/
thông thường
I normally wake up at 6. — Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ.
notice A2 v., n.
/ˈnoʊtɪs/
chú ý; thông báo
I noticed a change in her voice. — Tôi nhận thấy sự thay đổi trong giọng nói của cô ấy.
novel A2 n.
/ˈnɑːvl/
tiểu thuyết
She's reading a mystery novel. — Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám.
nowhere A2 adv.
/ˈnoʊwer/
không nơi nào
I have nowhere to go. — Tôi không có nơi nào để đi.
number A2 v.
/ˈnʌmbər/
đánh số
The pages are numbered. — Các trang đã được đánh số.
nut A2 n.
/nʌt/
hạt khô, quả hạch
Squirrels eat nuts. — Sóc thích ăn các loại hạt.
ocean A2 n.
/ˈoʊʃn/
đại dương
The Pacific Ocean. — Thái Bình Dương.
offer A2 v., n.
/ˈɔːfər/
đề nghị, cung cấp
They offered me a job. — Họ đã đề nghị cho tôi một công việc.
officer A2 n.
/ˈɔːfɪsər/
sĩ quan, viên chức
A police officer. — Một viên cảnh sát.
oil A2 n.
/ɔɪl/
dầu
Olive oil. — Dầu ô liu.
onto A2 prep.
/ˈɑːntu/
lên trên
The cat jumped onto the table. — Con mèo nhảy lên trên bàn.
opportunity A2 n.
/ˌɑːpərˈtuːnəti/
cơ hội
A great opportunity. — Một cơ hội tuyệt vời.
option A2 n.
/ˈɑːpʃn/
tùy chọn, lựa chọn
There are several options. — Có một vài lựa chọn.
ordinary A2 adj.
/ˈɔːrdneri/
bình thường, thông thường
An ordinary day. — Một ngày bình thường.
organization A2 n.
/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/
tổ chức
A non-profit organization. — Một tổ chức phi lợi nhuận.
organize A2 v.
/ˈɔːrɡənaɪz/
tổ chức, sắp xếp
Organize a meeting. — Tổ chức một cuộc họp.
original A2 adj.
/əˈrɪdʒənl/
gốc, nguyên bản
The original plan. — Kế hoạch ban đầu.
ourselves A2 pron.
/ˌaʊərˈselvz/
chính chúng tôi
We can do it ourselves. — Chúng ta có thể tự làm việc đó.
outside A2 prep., n., adj.
/ˌaʊtˈsaɪd/
phía bên ngoài
Wait outside the shop. — Chờ ở bên ngoài cửa hàng.
oven A2 n.
/ˈʌvn/
lò nướng
Put the pizza in the oven. — Cho bánh pizza vào lò nướng.
own A2 v.
/oʊn/
sở hữu
Do you own this car? — Bạn có sở hữu chiếc xe này không?
owner A2 n.
/ˈoʊnər/
người chủ, người sở hữu
The owner of the restaurant. — Chủ nhà hàng.
pack A2 v.
/pæk/
đóng gói
Pack your bags. — Gói ghém hành lý của con đi.
pain A2 n.
/peɪn/
nỗi đau, sự đau đớn
I have a pain in my back. — Tôi bị đau ở lưng.
painter A2 n.
/ˈpeɪntər/
họa sĩ, thợ sơn
He is a house painter. — Anh ấy là thợ sơn nhà.
palace A2 n.
/ˈpæləs/
cung điện
Buckingham Palace. — Cung điện Buckingham.
pants A2 n.
/pænts/
quần dài
A pair of black pants. — Một chiếc quần dài màu đen.
parking A2 n.
/ˈpɑːrkɪŋ/
việc đỗ xe, bãi đỗ xe
No parking here. — Cấm đỗ xe ở đây.
particular A2 adj.
/pərˈtɪkjələr/
cụ thể, đặc biệt
In this particular case. — Trong trường hợp cụ thể này.
pass A2 v.
/pæs/
vượt qua, đỗ (kỳ thi)
I passed the exam! — Tôi đã đỗ kỳ thi rồi!
passenger A2 n.
/ˈpæsɪndʒər/
hành khách
The bus was full of passengers. — Chiếc xe buýt đầy ắp hành khách.
past A2 adv.
/pæst/
đi ngang qua
He walked past me. — Anh ấy đi ngang qua tôi.
patient A2 n.
/ˈpeɪʃnt/
bệnh nhân
The doctor is seeing a patient. — Bác sĩ đang khám cho một bệnh nhân.
pattern A2 n.
/ˈpætərn/
mẫu, hoa văn, quy luật
A geometric pattern. — Một hoa văn hình học.
pay A2 n.
/peɪ/
tiền lương
I get my pay on Fridays. — Tôi nhận lương vào các ngày thứ Sáu.
peace A2 n.
/piːs/
hòa bình, sự yên tĩnh
World peace. — Hòa bình thế giới.
penny A2 n.
/ˈpeni/
đồng xu penny
I don't have a penny. — Tôi không có lấy một đồng xu nào.
per A2 prep.
/pər/
mỗi, trên mỗi
60 miles per hour. — 60 dặm mỗi giờ.
per cent A2 n., adj., adv.
/pər ˈsent/
phần trăm
Ten per cent. — Mười phần trăm.
perform A2 v.
/pərˈfɔːrm/
biểu diễn, thực hiện
Perform on stage. — Biểu diễn trên sân khấu.
perhaps A2 adv.
/pərˈhæps/
có lẽ
Perhaps he is late. — Có lẽ anh ấy đến muộn.
permission A2 n.
/pərˈmɪʃn/
sự cho phép
Ask for permission. — Xin phép.
personality A2 n.
/ˌpɜːrsəˈnæləti/
tính cách
She has a nice personality. — Cô ấy có một tính cách rất dễ mến.
pet A2 n.
/pet/
thú cưng
I have a pet dog. — Tôi có một con chó cưng.
petrol A2 n.
/ˈpetrəl/
xăng
Fill the car with petrol. — Đổ xăng cho xe.
photograph A2 v.
/ˈfoʊtəɡræf/
chụp ảnh
Photograph the birds. — Chụp ảnh những con chim.
physical A2 adj.
/ˈfɪzɪkl/
thuộc về thể chất, vật lý
Physical exercise. — Tập luyện thể chất.
physics A2 n.
/ˈfɪzɪks/
vật lý học
I study physics at school. — Tôi học môn vật lý ở trường.
pick A2 v.
/pɪk/
nhặt, chọn, hái
Pick a card. — Chọn một lá bài đi.
pilot A2 n.
/ˈpaɪlət/
phi công
He is an airline pilot. — Anh ấy là một phi công hàng không.
planet A2 n.
/ˈplænɪt/
hành tinh
Earth is a planet. — Trái Đất là một hành tinh.
plant A2 v.
/plænt/
gieo trồng
Plant some seeds. — Gieo một ít hạt giống.
plastic A2 n., adj.
/ˈplæstɪk/
nhựa, làm bằng nhựa
A plastic bottle. — Một cái chai nhựa.
plate A2 n.
/pleɪt/
cái đĩa
Put the food on the plate. — Để thức ăn lên đĩa.
platform A2 n.
/ˈplætfɔːrm/
nền tảng, sân ga
The train leaves from platform three. — Tàu khởi hành từ sân ga số ba.
please A2 v.
/pliːz/
làm hài lòng
He tries to please everyone. — Anh ấy cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.
pleased A2 adj.
/pliːzd/
hài lòng, vui mừng
I'm pleased to meet you. — Tôi rất vui được gặp bạn.
pocket A2 n.
/ˈpɑːkɪt/
túi (quần, áo)
Put your phone in your pocket. — Cho điện thoại vào túi của con đi.
polite A2 adj.
/pəˈlaɪt/
lịch sự
He is a very polite boy. — Cậu ấy là một cậu bé rất lịch sự.
pollution A2 n.
/pəˈluːʃn/
sự ô nhiễm
Air pollution. — Ô nhiễm không khí.
pop A2 n., adj.
/pɑːp/
nhạc pop, phổ biến
I like pop music. — Tôi thích nhạc pop.
population A2 n.
/ˌpɑːpjuˈleɪʃn/
dân số
The world population is growing. — Dân số thế giới đang ngày càng tăng.
position A2 n.
/pəˈzɪʃn/
vị trí
What is your position in the team? — Vị trí của bạn trong đội là gì?
possession A2 n.
/pəˈzeʃn/
sự sở hữu, tài sản
His most valuable possession. — Tài sản quý giá nhất của anh ấy.
possibility A2 n.
/ˌpɑːsəˈbɪləti/
khả năng xảy ra
There is a possibility of rain. — Có khả năng là trời sẽ mưa.
poster A2 n.
/ˈpoʊstər/
áp phích, tranh quảng cáo
A movie poster. — Một tấm áp phích phim.
power A2 n.
/ˈpaʊər/
sức mạnh, năng lượng, quyền lực
The power of electricity. — Sức mạnh của điện năng.
predict A2 v.
/prɪˈdɪkt/
dự báo, đoán trước
It's hard to predict the future. — Rất khó để đoán trước được tương lai.
present A2 v.
/prɪˈzent/
trình bày, tặng
Present your ideas. — Hãy trình bày ý tưởng của bạn.
president A2 n.
/ˈprezɪdənt/
tổng thống, chủ tịch
The President of the USA. — Tổng thống Hoa Kỳ.
prevent A2 v.
/prɪˈvent/
ngăn chặn
Prevent accidents. — Ngăn chặn tai nạn.
print A2 v.
/prɪnt/
in ấn
Print a document. — In một tài liệu.
printer A2 n.
/ˈprɪntər/
máy in
I need a new printer. — Tôi cần một chiếc máy in mới.
prison A2 n.
/ˈprɪzn/
nhà tù
He was sent to prison. — Anh ấy đã bị đưa vào tù.
prisoner A2 n.
/ˈprɪznər/
tù nhân
The prisoners escaped. — Những người tù đã trốn thoát.
private A2 adj.
/ˈpraɪvət/
riêng tư
A private meeting. — Một cuộc họp riêng.
prize A2 n.
/praɪz/
giải thưởng
Win a prize. — Giành một giải thưởng.
process A2 n.
/ˈprɑːses/
quá trình
A long process. — Một quá trình dài.
produce A2 v.
/prəˈduːs/
sản xuất, tạo ra
The factory produces cars. — Nhà máy này sản xuất xe hơi.
professional A2 adj.
/prəˈfeʃənl/
chuyên nghiệp
A professional athlete. — Một vận động viên chuyên nghiệp.
professor A2 n.
/prəˈfesər/
giáo sư
He is a history professor. — Ông ấy là giáo sư sử học.
profile A2 n.
/ˈproʊfaɪl/
hồ sơ cá nhân, tiểu sử
Check his profile. — Hãy xem hồ sơ của anh ấy.
program A2 v.
/ˈproʊɡræm/
lập trình
Program a computer. — Lập trình máy tính.
progress A2 n.
/ˈprɑːɡres/
sự tiến bộ, tiến triển
Make good progress. — Có những bước tiến triển tốt.
promise A2 v., n.
/ˈprɑːmɪs/
hứa; lời hứa
I promise to help you. — Tôi hứa sẽ giúp bạn.
pronounce A2 v.
/prəˈnaʊns/
phát âm
How do you pronounce this word? — Từ này phát âm như thế nào?
protect A2 v.
/prəˈtekt/
bảo vệ
Protect the environment. — Bảo vệ môi trường.
provide A2 v.
/prəˈvaɪd/
cung cấp
Provide information. — Cung cấp thông tin.
pub A2 n.
/pʌb/
quán rượu, quán bar
Let's meet at the pub. — Gặp nhau ở quán rượu nhé.
public A2 adj., n.
/ˈpʌblɪk/
công cộng; công chúng
Public transport. — Giao thông công cộng.
publish A2 v.
/ˈpʌblɪʃ/
xuất bản
Publish a book. — Xuất bản một cuốn sách.
pull A2 v.
/pʊl/
kéo
Pull the door open. — Kéo cửa mở ra.
purpose A2 n.
/ˈpɜːrpəs/
mục đích
What is the purpose of this meeting? — Mục đích của cuộc họp này là gì?
push A2 v.
/pʊʃ/
đẩy
Push the button. — Nhấn (đẩy) nút.
quality A2 n.
/ˈkwɑːləti/
chất lượng
High quality products. — Sản phẩm chất lượng cao.
quantity A2 n.
/ˈkwɑːntəti/
số lượng
A large quantity of water. — Một lượng nước lớn.
queen A2 n.
/kwiːn/
nữ hoàng
The Queen of England. — Nữ hoàng Anh.
question A2 v.
/ˈkwestʃən/
chất vấn, hỏi
Don't question my decision. — Đừng chất vấn quyết định của tôi.
quietly A2 adv.
/ˈkwaɪətli/
một cách yên tĩnh
Please speak quietly. — Làm ơn hãy nói nhỏ nhẹ (yên tĩnh).
race A2 n., v.
/reɪs/
cuộc đua; đua
Who won the race? — Ai đã thắng cuộc đua vậy?
railway A2 n.
/ˈreɪlweɪ/
đường sắt
A railway station. — Một nhà ga xe lửa.
raise A2 v.
/reɪz/
nâng lên, nuôi nấng
Raise your hand. — Giơ tay lên.
rate A2 n.
/reɪt/
tỷ lệ, mức giá
Interest rates. — Lãi suất (tỷ lệ lãi).
rather A2 adv.
/ˈræðər/
thà... còn hơn, khá là
It's rather cold today. — Hôm nay trời khá là lạnh.
reach A2 v.
/riːtʃ/
chạm tới, vươn tới
Reach the top of the mountain. — Vươn tới đỉnh núi.
react A2 v.
/riˈækt/
phản ứng
How did she react? — Cô ấy đã phản ứng như thế nào?
realize A2 v.
/ˈriːəlaɪz/
nhận ra, thực hiện
I didn't realize it was so late. — Tôi đã không nhận ra là muộn thế này rồi.
receive A2 v.
/rɪˈsiːv/
nhận được
I received an email today. — Hôm nay tôi đã nhận được một thư điện tử.
recent A2 adj.
/ˈriːsnt/
gần đây
In recent years. — Trong những năm gần đây.
recently A2 adv.
/ˈriːsntli/
gần đây
I saw him recently. — Tôi vừa mới gặp anh ấy gần đây.
reception A2 n.
/rɪˈsepʃn/
quầy lễ tân, sự tiếp đón
Wait at the reception. — Hãy chờ ở quầy lễ tân.
recipe A2 n.
/ˈresəpi/
công thức nấu ăn
Follow the recipe. — Hãy làm theo công thức.
recognize A2 v.
/ˈrekəɡnaɪz/
nhận ra, công nhận
I recognized her face. — Tôi đã nhận ra khuôn mặt cô ấy.
recommend A2 v.
/ˌrekəˈmend/
khuyên bảo, giới thiệu
Can you recommend a good book? — Bạn có thể giới thiệu một cuốn sách hay không?
recording A2 n.
/rɪˈkɔːrdɪŋ/
bản ghi âm/hình
Listen to the recording. — Nghe bản ghi âm này đi.
recycle A2 v.
/ˌriːˈsaɪkl/
tái chế
Recycle glass and paper. — Tái chế thủy tinh và giấy.
reduce A2 v.
/rɪˈduːs/
giảm bớt
Reduce waste. — Giảm bớt rác thải.
refer A2 v.
/rɪˈfɜːr/
tham chiếu, ám chỉ
Please refer to the notes. — Vui lòng xem (tham chiếu) các ghi chú.
refuse A2 v.
/rɪˈfjuːz/
từ chối
He refused to help. — Anh ấy đã từ chối giúp đỡ.
region A2 n.
/ˈriːdʒən/
vùng, miền
In the mountain region. — Ở vùng núi.
regular A2 adj.
/ˈreɡjələr/
thông thường, đều đặn
Regular exercise. — Tập thể dục đều đặn.
relationship A2 n.
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ
A good relationship. — Một mối quan hệ tốt.
relax A2 v.
/rɪˈlæks/
thư giãn
Relax after work. — Thư giãn sau khi làm việc.
release A2 v., n.
/rɪˈliːs/
giải phóng, phát hành
Release a new album. — Phát hành một album mới.
reliable A2 adj.
/rɪˈlaɪəbl/
đáng tin cậy
A reliable car. — Một chiếc xe đáng tin cậy.
religion A2 n.
/rɪˈlɪdʒən/
tôn giáo
What is your religion? — Tôn giáo của bạn là gì?
religious A2 adj.
/rɪˈlɪdʒəs/
thuộc tôn giáo, sùng đạo
A religious ceremony. — Một buổi lễ tôn giáo.
remove A2 v.
/rɪˈmuːv/
loại bỏ, tháo bỏ
Remove the old batteries. — Tháo pin cũ ra.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 11 (movie → remove)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.