Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 15 (commit → IT)

147 từ

0/147 đã thuộc
commit A2 v. [cite: 1801]
/kəˈmɪt/
cam kết, phạm (tội)
They committed to the new plan. — Họ đã cam kết thực hiện kế hoạch mới.
thought A2 n. [cite: 1802]
/θɔːt/
suy nghĩ, tư tưởng
I had a sudden thought. — Tôi chợt nảy ra một ý nghĩ.
worry A2 v. [cite: 1803]
/ˈwɜːri/
lo lắng
Don't worry about me. — Đừng lo lắng cho tôi.
basic A2 adj. [cite: 1804]
/ˈbeɪsɪk/
cơ bản
Basic human needs. — Những nhu cầu cơ bản của con người.
communication A2 n. [cite: 1805]
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
sự giao tiếp, truyền thông
Good communication is vital. — Giao tiếp tốt là điều cực kỳ quan trọng.
throw A2 v. [cite: 1806]
/θroʊ/
ném, quăng
Throw the ball to me. — Ném quả bóng cho tôi nào.
worse A2 adj. [cite: 1807]
/wɜːrs/
tệ hơn
The weather is getting worse. — Thời tiết đang trở nên tệ hơn.
basis A2 n. [cite: 1808]
/ˈbeɪsɪs/
nền tảng, cơ sở
On a regular basis. — Một cách đều đặn (trên cơ sở thường xuyên).
comparison A2 n. [cite: 1809]
/kəmˈpærɪsn/
sự so sánh
A comparison between the two. — Sự so sánh giữa hai cái đó.
tidy A2 adj., v. [cite: 1810]
/ˈtaɪdi/
gọn gàng; dọn dẹp
Keep your room tidy. — Hãy giữ phòng của con gọn gàng.
tie A2 v., n. [cite: 1811]
/taɪ/
buộc, thắt; cà vạt
Tie your shoelaces. — Buộc dây giày của con đi.
tip A2 n. [cite: 1812]
/tɪp/
mẹo, tiền boa, đầu (vật nhọn)
A useful tip for cooking. — Một mẹo nhỏ hữu ích cho việc nấu ăn.
on A2 on. [cite: 1813]
/ɑːn/
trên, về
The book on the table. — Cuốn sách trên bàn.
tool A2 n. [cite: 1814]
/tuːl/
công cụ
Hammer is a tool. — Búa là một công cụ.
top A2 n., adj. [cite: 1815]
/tɑːp/
đỉnh, ngọn; hàng đầu
At the top of the page. — Ở đầu trang.
touch A2 v. [cite: 1816]
/tʌtʃ/
chạm, sờ
Don't touch the screen. — Đừng chạm vào màn hình.
tour A2 n. [cite: 1817]
/tʊr/
chuyến du lịch, tham quan
A guided tour of the city. — Một chuyến tham quan thành phố có hướng dẫn viên.
tourism A2 n. [cite: 1818]
/ˈtʊrɪzəm/
ngành du lịch
Tourism is important for the economy. — Du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế.
towards A2 prep. [cite: 1819]
/təˈwɔːrdz/
về phía, hướng tới
Walk towards the exit. — Đi về phía lối thoát.
zero A2 number [cite: 1820]
/ˈzɪroʊ/
số không
Ten, nine, eight... zero. — Mười, chín, tám... không.
absolutely B1 adv. [cite: 1822]
/ˈæbsəluːtli/
tuyệt đối, hoàn toàn
You are absolutely right. — Bạn hoàn toàn đúng.
worst B1 adj. [cite: 1823]
/wɜːrst/
tệ nhất
The worst day of my life. — Ngày tồi tệ nhất trong đời tôi.
battery B1 n. [cite: 1824]
/ˈbætəri/
pin, ắc quy
My phone battery is low. — Pin điện thoại của tôi sắp hết.
competitor B1 n. [cite: 1825]
/kəmˈpetɪtər/
người cạnh tranh, đối thủ
The two competitors shook hands. — Hai đối thủ đã bắt tay nhau.
wow B1 exclam. [cite: 1826]
/waʊ/
chà, ồ (thể hiện sự ngạc nhiên)
Wow! That's amazing. — Chà! Thật kinh ngạc.
battle B1 n. [cite: 1827]
/ˈbætl/
trận chiến
A long and difficult battle. — Một trận chiến dài và gian khổ.
competitive B1 adj. [cite: 1828]
/kəmˈpetətɪv/
có tính cạnh tranh
A competitive market. — Một thị trường cạnh tranh.
yet B1 adv. [cite: 1829]
/jet/
chưa, tuy nhiên
He hasn't arrived yet. — Anh ấy vẫn chưa đến.
beauty B1 n. [cite: 1830]
/ˈbjuːti/
vẻ đẹp, nhan sắc
The beauty of the sunrise. — Vẻ đẹp của bình minh.
complaint B1 n. [cite: 1831]
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
I'd like to make a complaint. — Tôi muốn đưa ra một khiếu nại.
yours B1 pron. [cite: 1832]
/jɔːrz/
của bạn (đại từ sở hữu)
Is this pen yours? — Cây bút này là của bạn phải không?
bee B1 n. [cite: 1833]
/biː/
con ong
A honey bee. — Một con ong mật.
complex B1 adj. [cite: 1834]
/kəmˈpleks/
phức tạp
A complex situation. — Một tình huống phức tạp.
belief B1 n. [cite: 1835]
/bɪˈliːf/
niềm tin, đức tin
Religious beliefs. — Các niềm tin tôn giáo.
concentrate B1 v. [cite: 1836]
/ˈkɑːnsntreɪt/
tập trung
I need to concentrate on my study. — Tôi cần tập trung vào việc học của mình.
bell B1 n. [cite: 1837]
/bel/
cái chuông
Ring the bell. — Rung chuông.
conclude B1 v. [cite: 1838]
/kənˈkluːd/
kết luận
To conclude the meeting. — Để kết luận (kết thúc) cuộc họp.
bend B1 v., n. [cite: 1839]
/bend/
uốn cong, cúi người; chỗ cua
Bend your knees. — Cúi đầu gối của bạn xuống.
benefit B1 v. [cite: 1840]
/ˈbenɪfɪt/
có lợi cho, được lợi từ
The new law benefits students. — Luật mới có lợi cho sinh viên.
better B1 n. [cite: 1841]
/ˈbetər/
người tốt hơn, điều tốt hơn
To change for the better. — Thay đổi để tốt hơn.
conclusion B1 n. [cite: 1842]
/kənˈkluːʒn/
sự kết luận
In conclusion, I agree. — Tóm lại, tôi đồng ý.
confident B1 adj. [cite: 1843]
/ˈkɑːnfɪdənt/
tự tin
He feels confident about the race. — Anh ấy cảm thấy tự tin về cuộc đua.
confirm B1 confirm v [cite: 1843, 1844]
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Confirm your booking. — Xác nhận việc đặt chỗ của bạn.
current B1 adj. [cite: 1847]
/ˈkɜːrənt/
hiện tại, hiện hành
The current situation. — Tình hình hiện tại.
currently B1 adv. [cite: 1848]
/ˈkɜːrəntli/
hiện tại
He is currently working in London. — Anh ấy hiện đang làm việc tại Luân Đôn.
entry B1 n. [cite: 1849]
/ˈentri/
lối đi vào, sự đi vào
The main entry. — Lối vào chính.
curtain B1 n. [cite: 1850]
/ˈkɜːrtn/
tấm màn
Draw the curtains. — Kéo màn lại.
environmental B1 adj. [cite: 1851]
/ɪnˌvaɪrənˈmentl/
thuộc về môi trường
Environmental issues. — Các vấn đề về môi trường.
episode B1 n. [cite: 1852]
/ˈepɪsoʊd/
tập (phim), tình tiết
The first episode of the series. — Tập đầu tiên của bộ phim.
cut B1 n. [cite: 1853]
/kʌt/
vết cắt, sự cắt giảm
A cut in spending. — Sự cắt giảm chi tiêu.
equal B1 adj., v. [cite: 1854]
/ˈiːkwəl/
ngang bằng
All men are equal. — Mọi người đều bình đẳng.
daily B1 adv. [cite: 1855]
/ˈdeɪli/
hằng ngày
I exercise daily. — Tôi tập thể dục hằng ngày.
equally B1 adv. [cite: 1856]
/ˈiːkwəli/
một cách bình đẳng
They should be treated equally. — Họ nên được đối xử bình đẳng.
damage B1 n., v. [cite: 1857]
/ˈdæmɪdʒ/
sự hư hại; làm hỏng
The storm caused great damage. — Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn.
escape B1 v., n. [cite: 1858]
/ɪˈskeɪp/
trốn thoát, thoát khỏi
He escaped from prison. — Anh ấy đã trốn thoát khỏi tù.
deal B1 n [cite: 1859]
/diːl/
thỏa thuận, giao dịch
It's a deal. — Đã thỏa thuận xong (Chốt đơn).
decade B1 n. [cite: 1860]
/ˈdekeɪd/
thập kỷ
Over the last decade. — Trong thập kỷ qua.
eventually B1 adv. [cite: 1861]
/ɪˈventʃuəli/
cuối cùng thì
We eventually arrived home. — Cuối cùng thì chúng tôi cũng đã về đến nhà.
decorate B1 v [cite: 1862]
/ˈdekəreɪt/
trang trí
Decorate the Christmas tree. — Trang trí cây thông Noel.
examine B1 v [cite: 1863]
/ɪɡˈzæmɪn/
khám xét, kiểm tra
The doctor examined her. — Bác sĩ đã khám cho cô ấy.
deep B1 adv. [cite: 1864]
/diːp/
sâu
Deep in thought. — Chìm sâu trong suy tư.
except B1 conj. [cite: 1865]
/ɪkˈsept/
ngoại trừ
I like all fruit except apples. — Tôi thích tất cả các loại trái cây trừ táo.
define B1 v. [cite: 1866]
/dɪˈfaɪn/
định nghĩa
Define the word. — Định nghĩa từ đó.
exchange B1 n., v. [cite: 1867]
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi
Currency exchange. — Trao đổi ngoại tệ.
definite B1 adj. [cite: 1868]
/ˈdefɪnət/
xác định, rõ ràng
A definite answer. — Một câu trả lời rõ ràng.
excitement B1 n. [cite: 1869]
/ɪkˈsaɪtmənt/
sự hào hứng, phấn khích
The news caused great excitement. — Tin tức đã gây ra sự phấn khích lớn.
confuse B1 v. [cite: 1870]
/kənˈfjuːz/
làm bối rối, nhầm lẫn
Don't confuse the two names. — Đừng nhầm lẫn giữa hai cái tên đó.
confused B1 adj. [cite: 1871]
/kənˈfjuːzd/
bối rối
I'm a bit confused. — Tôi hơi bối rối một chút.
dust B1 n. [cite: 1872]
/dʌst/
bụi
Covered in dust. — Bị bao phủ bởi bụi.
fixed B1 adj. [cite: 1873]
/fɪkst/
cố định
A fixed price. — Một mức giá cố định.
immediate B1 adj. [cite: 1874]
/ɪˈmiːdiət/
ngay lập tức
Immediate action. — Hành động ngay lập tức.
duty B1 n. [cite: 1875]
/ˈduːti/
nhiệm vụ, bổn phận
It's my duty. — Đó là bổn phận của tôi.
flag B1 n. [cite: 1876]
/flæɡ/
lá cờ
The national flag. — Quốc kỳ.
immigrant B1 n. [cite: 1877]
/ˈɪmɪɡrənt/
người nhập cư
Immigrants living in the city. — Những người nhập cư sống trong thành phố.
consequence B1 n. [cite: 1878]
/ˈkɑːnsɪkwens/
hậu quả, kết quả
Serious consequences. — Hậu quả nghiêm trọng.
earthquake B1 n. [cite: 1879]
/ˈɜːrθkweɪk/
động đất
A sudden earthquake. — Một trận động đất bất ngờ.
flood B1 n., v. [cite: 1880]
/flʌd/
lũ lụt; tràn ngập
The river flooded the fields. — Con sông đã làm ngập các cánh đồng.
impact B1 n., v. [cite: 1881]
/ˈɪmpækt/
tác động, ảnh hưởng
A positive impact. — Một tác động tích cực.
flour B1 n. [cite: 1882]
/ˈflaʊər/
bột mì
Bread is made from flour. — Bánh mì được làm từ bột mì.
import B1 n., v. [cite: 1883]
/ˈɪmpɔːrt/
nhập khẩu
Imported goods. — Hàng hóa nhập khẩu.
consist B1 v [cite: 1884]
/kənˈsɪst/
bao gồm
Water consists of hydrogen and oxygen. — Nước bao gồm hi-đrô và ô-xy.
importance B1 n. [cite: 1885]
/ɪmˈpɔːrtns/
tầm quan trọng
The importance of education. — Tầm quan trọng của giáo dục.
consume B1 v. [cite: 1886]
/kənˈsuːm/
tiêu thụ
Consume less energy. — Tiêu thụ ít năng lượng hơn.
economy B1 n. [cite: 1887]
/ɪˈkɑːnəmi/
nền kinh tế
The global economy. — Nền kinh tế toàn cầu.
fold B1 v [cite: 1888]
/foʊld/
gấp, gập
Fold the paper. — Gấp tờ giấy lại.
consumer B1 n. [cite: 1889]
/kənˈsuːmər/
người tiêu dùng
Consumer rights. — Quyền của người tiêu dùng.
contact B1 n., v. [cite: 1890]
/ˈkɑːntækt/
liên lạc, tiếp xúc
Keep in contact. — Giữ liên lạc nhé.
content B1 n. [cite: 1891]
/ˈkɑːntent/
nội dung
Digital content. — Nội dung số.
continuous B1 adj. [cite: 1892]
/kənˈtɪnjuəs/
liên tục
Continuous improvement. — Sự cải thiện liên tục.
cool B1 v. [cite: 1893]
/kuːl/
làm mát
Let the cake cool down. — Hãy để bánh nguội xuống.
costume B1 n. [cite: 1894]
/ˈkɑːstuːm/
trang phục
A Halloween costume. — Một bộ trang phục Halloween.
cottage B1 n. [cite: 1895]
/ˈkɑːtɪdʒ/
nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn
A country cottage. — Một ngôi nhà tranh ở nông thôn.
cotton B1 n. [cite: 1896]
/ˈkɑːtn/
bông, vải cotton
A cotton shirt. — Một chiếc áo sơ mi cotton.
count B1 n. [cite: 1897]
/kaʊnt/
sự đếm, tổng số
At the last count. — Ở lần đếm cuối cùng.
countryside B1 n. [cite: 1898]
/ˈkʌntrisaɪd/
nông thôn
I love the countryside. — Tôi yêu vùng nông thôn.
cover B1 n. [cite: 1899]
/ˈkʌvər/
vỏ bọc, trang bìa
The book cover. — Bìa sách.
covered B1 adj. [cite: 1900]
/ˈkʌvərd/
được bao phủ
Snow-covered mountains. — Những ngọn núi phủ đầy tuyết.
currency B1 n. [cite: 1901]
/ˈkɜːrənsi/
tiền tệ
Foreign currency. — Ngoại tệ.
custom B1 n. [cite: 1902]
/ˈkʌstəm/
phong tục
Local customs. — Các phong tục địa phương.
economic B1 adj. [cite: 1903]
/ˌiːkəˈnɑːmɪk/
thuộc về kinh tế
Economic growth. — Sự tăng trưởng kinh tế.
edge B1 n. [cite: 1904]
/edʒ/
rìa, cạnh, lưỡi (dao)
Stand at the edge. — Đứng ở sát mép.
educated B1 adj. [cite: 1905]
/ˈedʒukeɪtɪd/
có giáo dục, được học hành
A highly educated person. — Một người có học vấn cao.
educational B1 adj. [cite: 1906]
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/
thuộc về giáo dục
Educational games. — Các trò chơi có tính giáo dục.
flow B1 v., n. [cite: 1907]
/floʊ/
chảy, lưu thông; dòng chảy
The water flows to the sea. — Nước chảy ra biển.
folk B1 n., adj. [cite: 1908]
/foʊk/
người; dân gian
Folk music. — Nhạc dân gian.
following B1 n. [cite: 1909]
/ˈfɑːloʊɪŋ/
những người đi theo, sự tiếp sau
A large following on social media. — Một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội.
force B1 n., v. [cite: 1910]
/fɔːrs/
lực lượng, sức mạnh; ép buộc
Don't force me. — Đừng ép tôi.
forever B1 adv. [cite: 1911]
/fərˈevər/
mãi mãi
Friends forever. — Bạn bè mãi mãi.
impression B1 n. [cite: 1912]
/ɪmˈpreʃn/
ấn tượng
Make a good impression. — Tạo ấn tượng tốt.
impressive B1 adj. [cite: 1913]
/ɪmˈpresɪv/
ấn tượng, hùng vĩ
An impressive performance. — Một màn trình diễn ấn tượng.
frame B1 n., v. [cite: 1914]
/freɪm/
khung; đóng khung
A picture frame. — Khung ảnh.
indicate B1 v [cite: 1915]
/ˈɪndɪkeɪt/
chỉ ra, cho biết
Studies indicate that... — Các nghiên cứu chỉ ra rằng...
freeze B1 v. [cite: 1916]
/friːz/
đóng băng
The lake froze over. — Mặt hồ đã đóng băng.
indirect B1 adj. [cite: 1917]
/ˌɪndəˈrekt/
gián tiếp
An indirect question. — Một câu hỏi gián tiếp.
effectively B1 adv. [cite: 1918]
/ɪˈfektɪvli/
một cách hiệu quả
Communicate effectively. — Giao tiếp hiệu quả.
frequently B1 adv. [cite: 1919]
/ˈfriːkwəntli/
thường xuyên
I visit them frequently. — Tôi thăm họ thường xuyên.
indoor B1 adj. [cite: 1920]
/ˈɪndɔːr/
trong nhà
Indoor activities. — Các hoạt động trong nhà.
effort B1 n. [cite: 1921]
/ˈefərt/
nỗ lực, công sức
It took a lot of effort. — Nó đã tốn rất nhiều công sức.
friendship B1 n. [cite: 1922]
/ˈfrendʃɪp/
tình bạn
A close friendship. — Một tình bạn thân thiết.
indoors B1 adv. [cite: 1923]
/ˌɪnˈdɔːrz/
ở trong nhà
Stay indoors. — Hãy ở trong nhà.
election B1 n. [cite: 1924]
/ɪˈlekʃn/
cuộc bầu cử
The general election. — Cuộc tổng tuyển cử.
frighten B1 v [cite: 1925]
/ˈfraɪtn/
làm khiếp sợ, hoảng hốt
The loud noise frightened her. — Tiếng động lớn đã làm cô ấy hoảng sợ.
influence B1 n., v. [cite: 1926]
/ˈɪnfluəns/
sự ảnh hưởng; ảnh hưởng
A strong influence. — Một sự ảnh hưởng mạnh mẽ.
element B1 n. [cite: 1927]
/ˈelɪmənt/
yếu tố, thành phần
Key elements of the plan. — Những yếu tố then chốt của kế hoạch.
frightened B1 adj. [cite: 1928]
/ˈfraɪtnd/
lo sợ, hoảng sợ
She's frightened of spiders. — Cô ấy sợ nhện.
embarrassed B1 adj. [cite: 1929]
/ɪmˈbærəst/
xấu hổ, bối rối
I felt embarrassed. — Tôi đã cảm thấy xấu hổ.
frightening B1 adj. [cite: 1930]
/ˈfraɪtnɪŋ/
kinh khủng, gây sợ hãi
A frightening experience. — Một trải nghiệm đáng sợ.
ingredient B1 n. [cite: 1931]
/ɪnˈɡriːdiənt/
thành phần, nguyên liệu
Natural ingredients. — Các nguyên liệu tự nhiên.
embarrassing B1 adj. [cite: 1932]
/ɪmˈbærəsɪŋ/
gây xấu hổ
An embarrassing mistake. — Một sai lầm gây xấu hổ.
frozen B1 adj. [cite: 1933]
/ˈfroʊzn/
đông lạnh
Frozen food. — Thực phẩm đông lạnh.
emergency B1 n. [cite: 1934]
/ɪˈmɜːrdʒənsi/
trường hợp khẩn cấp
In case of emergency. — Trong trường hợp khẩn cấp.
entrance B1 n. [cite: 1935]
/ˈentrəns/
lối vào
The side entrance. — Lối vào bên hông.
essential B1 adj. [cite: 1936]
/ɪˈsenʃl/
thiết yếu, cực kỳ cần thiết
Essential for success. — Thiết yếu để thành công.
fry B1 v. [cite: 1937]
/fraɪ/
chiên, rán
Fry the onions. — Phi hành (rán hành).
function B1 n. [cite: 1938]
/ˈfʌŋkʃn/
chức năng
The main function of the heart. — Chức năng chính của trái tim.
further B1 adv. [cite: 1939]
/ˈfɜːrðər/
xa hơn, thêm nữa
Nothing further to say. — Không có gì thêm để nói.
injured B1 adj. [cite: 1940]
/ˈɪndʒərd/
bị thương
An injured player. — Một cầu thủ bị thương.
innocent B1 adj. [cite: 1941]
/ˈɪnəsnt/
vô tội, ngây thơ
He is innocent of the crime. — Anh ấy vô tội.
intention B1 n. [cite: 1942]
/ɪnˈtenʃn/
ý định, mục đích
I have no intention of leaving. — Tôi không có ý định rời đi.
invest B1 v. [cite: 1943]
/ɪnˈvest/
đầu tư
Invest money in gold. — Đầu tư tiền vào vàng.
garage B1 n. [cite: 1944]
/ɡəˈrɑːʒ/
nhà để xe, xưởng sửa xe
Park the car in the garage. — Đỗ xe hơi vào trong ga-ra.
investigate B1 v [cite: 1945]
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
điều tra
The police are investigating. — Cảnh sát đang tiến hành điều tra.
generally B1 adv. [cite: 1946]
/ˈdʒenrəli/
nhìn chung, thông thường
Generally speaking. — Nói một cách tổng quát.
iron B1 n., v. [cite: 1947]
/ˈaɪərn/
sắt; bàn là; là quần áo
Iron a shirt. — Là một chiếc áo sơ mi.
generation B1 n. [cite: 1948]
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
thế hệ
The younger generation. — Thế hệ trẻ hơn.
issue B1 n. [cite: 1949]
/ˈɪʃuː/
vấn đề, số (báo)
Global issues. — Các vấn đề toàn cầu.
IT B1 n. [cite: 1950]
/ˌaɪ ˈtiː/
công nghệ thông tin
I work in IT. — Tôi làm việc trong ngành CNTT.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 15 (commit → IT)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.