Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 12 (secretary → size)

100 từ

0/100 đã thuộc
secretary A2 n.
/ˈsekrəteri/
thư ký
She works as a secretary. — Cô ấy làm việc như một thư ký.
seem A2 v.
/siːm/
có vẻ như, dường như
You seem happy today. — Hôm nay bạn có vẻ hạnh phúc.
sense A2 n.
/sens/
giác quan, ý thức
A sense of humor. — Khiếu hài hước (ý thức về sự hài hước).
separate A2 adj.
/ˈseprət/
riêng biệt, tách rời
They sleep in separate rooms. — Họ ngủ ở các phòng riêng biệt.
series A2 n.
/ˈsɪriːz/
loạt, chuỗi, phim bộ
A popular TV series. — Một bộ phim truyền hình nổi tiếng.
serious A2 adj.
/ˈsɪriəs/
nghiêm trọng, nghiêm túc
A serious problem. — Một vấn đề nghiêm trọng.
serve A2 v.
/sɜːrv/
phục vụ
Lunch is served at 12. — Bữa trưa được phục vụ lúc 12 giờ.
memory A2 n.
/ˈmeməri/
trí nhớ, kỷ niệm
He has a good memory. — Anh ấy có trí nhớ tốt.
per A2 prep.
/pər/
mỗi, theo mỗi
One apple per person. — Mỗi người một quả táo.
recently A2 adv.
/ˈriːsntli/
gần đây
I saw him recently. — Tôi mới gặp anh ấy gần đây.
service A2 n.
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ, sự phục vụ
The service is excellent. — Dịch vụ ở đây rất tuyệt vời.
mention A2 v.
/ˈmenʃn/
đề cập
Don't mention it. — Không có gì đâu (đừng đề cập đến nó).
per cent A2 n., adj., adv.
/pər ˈsent/
phần trăm
Fifty per cent. — Năm mươi phần trăm.
reception A2 n.
/rɪˈsepʃn/
quầy lễ tân, sự đón tiếp
Check in at the reception. — Làm thủ tục tại quầy lễ tân.
several A2 det., pron.
/ˈsevrəl/
vài, một số
Several people arrived late. — Một vài người đã đến muộn.
metal A2 n.
/ˈmetl/
kim loại
Made of metal. — Làm từ kim loại.
perform A2 v.
/pərˈfɔːrm/
biểu diễn, thực hiện
They performed a play. — Họ đã diễn một vở kịch.
recipe A2 n.
/ˈresəpi/
công thức nấu ăn
A cake recipe. — Công thức làm bánh ngọt.
shake A2 v.
/ʃeɪk/
lắc, rung, bắt (tay)
Shake hands. — Bắt tay.
method A2 n.
/ˈmeθəd/
phương pháp
A new method of teaching. — Một phương pháp dạy học mới.
perhaps A2 adv.
/pərˈhæps/
có lẽ
Perhaps he forgot. — Có lẽ anh ấy đã quên.
recognize A2 v.
/ˈrekəɡnaɪz/
nhận ra, công nhận
I recognized her immediately. — Tôi đã nhận ra cô ấy ngay lập tức.
shall A2 modal v.
/ʃæl/
sẽ (đưa ra đề nghị/lời mời)
Shall we go? — Chúng ta đi chứ?
middle A2 n., adj.
/ˈmɪdl/
ở giữa
In the middle of the road. — Ở giữa đường.
recommend A2 v.
/ˌrekəˈmend/
giới thiệu, khuyên bảo
Can you recommend a hotel? — Bạn có thể giới thiệu một khách sạn không?
shape A2 n.
/ʃeɪp/
hình dạng
A square shape. — Một hình vuông.
might A2 modal v.
/maɪt/
có thể (khả năng thấp)
It might rain later. — Trời có thể sẽ mưa sau đó.
sheet A2 n.
/ʃiːt/
tờ (giấy), ga trải giường
A sheet of paper. — Một tờ giấy.
mind A2 n., v.
/maɪnd/
tâm trí; phiền, bận tâm
I don't mind. — Tôi không phiền (không bận tâm) đâu.
recording A2 n.
/rɪˈkɔːrdɪŋ/
bản ghi âm, sự thu âm
Listen to the recording. — Hãy nghe bản ghi âm này.
recycle A2 v.
/ˌriːˈsaɪkl/
tái chế
We should recycle paper. — Chúng ta nên tái chế giấy.
ship A2 n.
/ʃɪp/
con tàu
A large cargo ship. — Một con tàu chở hàng lớn.
shoulder A2 n.
/ˈʃoʊldər/
vai
She put her hand on my shoulder. — Cô ấy đặt tay lên vai tôi.
reduce A2 v.
/rɪˈduːs/
giảm bớt
Reduce the price. — Giảm giá xuống.
shout A2 v., n.
/ʃaʊt/
hét lên, kêu to
Don't shout at me. — Đừng hét vào mặt tôi.
musical A2 n.
/ˈmjuːzɪkl/
phim/vở nhạc kịch
I went to see a musical. — Tôi đã đi xem một vở nhạc kịch.
musician A2 n.
/mjuˈzɪʃn/
nhạc sĩ
He is a famous musician. — Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng.
myself A2 pron.
/maɪˈself/
chính tôi
I can do it myself. — Tôi có thể tự làm việc đó một mình.
narrow A2 adj.
/ˈnæroʊ/
hẹp
A narrow street. — Một con phố hẹp.
national A2 adj.
/ˈnæʃnəl/
thuộc về quốc gia
A national park. — Một công viên quốc gia.
nature A2 n.
/ˈneɪtʃər/
thiên nhiên, bản chất
It is human nature. — Đó là bản chất của con người.
polite A2 adj.
/pəˈlaɪt/
lịch sự
Be polite to others. — Hãy lịch sự với người khác.
nearly A2 adv.
/ˈnɪrli/
gần như, suýt
I nearly fell down. — Tôi suýt nữa thì ngã.
pollution A2 n.
/pəˈluːʃn/
sự ô nhiễm
Water pollution. — Ô nhiễm nguồn nước.
necessary A2 adj.
/ˈnesəseri/
cần thiết
Is it necessary? — Việc đó có cần thiết không?
pop A2 n., adj.
/pɑːp/
nhạc pop
I like pop stars. — Tôi thích các ngôi sao nhạc pop.
neck A2 n.
/nek/
cái cổ
He broke his neck. — Anh ấy đã bị gãy cổ.
need A2 n.
/niːd/
nhu cầu
Basic needs like food. — Những nhu cầu cơ bản như thực phẩm.
population A2 n.
/ˌpɑːpjuˈleɪʃn/
dân số
A large population. — Một nền dân số đông đảo.
neither A2 det./pron.
/ˈniːðər/
không cái nào (trong hai cái)
Neither of them came. — Cả hai người họ đều không đến.
possession A2 n.
/pəˈzeʃn/
sự sở hữu, vật sở hữu
A prize possession. — Một vật sở hữu quý giá.
mine A2 pron.
/maɪn/
của tôi
This car is mine. — Chiếc xe này là của tôi.
mirror A2 n.
/ˈmɪrər/
cái gương
Look in the mirror. — Hãy nhìn vào gương.
missing A2 adj.
/ˈmɪsɪŋ/
bị mất, thất lạc
A missing child. — Một đứa trẻ bị thất lạc.
mobile A2 adj., n.
/ˈmoʊbl/
di động
A mobile phone. — Một chiếc điện thoại di động.
monkey A2 n.
/ˈmʌŋki/
con khỉ
Monkeys climb trees. — Loài khỉ hay leo cây.
moon A2 n.
/muːn/
mặt trăng
The moon is bright tonight. — Đêm nay mặt trăng thật sáng.
mostly A2 adv.
/ˈmoʊstli/
hầu hết, chủ yếu là
The students are mostly girls. — Học sinh ở đây chủ yếu là nữ.
motorcycle A2 n.
/ˈmoʊtərsaɪkl/
xe mô tô
He rides a motorcycle. — Anh ấy đi xe mô tô.
movement A2 n.
/ˈmuːvmənt/
sự chuyển động, phong trào
Watch his movements. — Hãy quan sát các cử động của anh ấy.
permission A2 n.
/pərˈmɪʃn/
sự cho phép
Ask for permission. — Xin phép.
personality A2 n.
/ˌpɜːrsəˈnæləti/
nhân cách, tính cách
He has a strong personality. — Anh ấy có một cá tính mạnh mẽ.
pet A2 n.
/pet/
thú cưng
Do you have any pets? — Bạn có con thú cưng nào không?
petrol A2 n.
/ˈpetrəl/
xăng dầu
We need more petrol. — Chúng ta cần thêm xăng.
physical A2 adj.
/ˈfɪzɪkl/
thuộc thể chất, vật lý
Physical health. — Sức khỏe thể chất.
physics A2 n.
/ˈfɪzɪks/
môn vật lý
I like physics. — Tôi thích môn vật lý.
pick A2 v.
/pɪk/
nhặt, hái, chọn
Pick some flowers. — Hãy hái một ít hoa.
pilot A2 n.
/ˈpaɪlət/
phi công
He's a pilot. — Anh ấy là một phi công.
planet A2 n.
/ˈplænɪt/
hành tinh
Earth is a beautiful planet. — Trái đất là một hành tinh xinh đẹp.
plant A2 v.
/plænt/
trồng cây
Plant a tree. — Trồng một cái cây.
plastic A2 n., adj.
/ˈplæstɪk/
nhựa
A plastic cup. — Một cái cốc nhựa.
platform A2 n.
/ˈplætfɔːrm/
sân ga, nền tảng
Platform nine. — Sân ga số chín.
please A2 v.
/pliːz/
làm hài lòng
He wants to please his parents. — Anh ấy muốn làm hài lòng cha mẹ mình.
pleased A2 adj.
/pliːzd/
vui mừng, hài lòng
I'm very pleased. — Tôi rất hài lòng.
record A2 n., v.
/ˈrekərd/
kỷ lục, hồ sơ; ghi âm/hình
Break a record. — Phá một kỷ lục.
refer A2 v.
/rɪˈfɜːr/
tham chiếu, giới thiệu
Please refer to the manual. — Vui lòng xem (tham chiếu) sách hướng dẫn.
refuse A2 v.
/rɪˈfjuːz/
từ chối
He refused the offer. — Anh ấy đã từ chối lời đề nghị.
region A2 n.
/ˈriːdʒən/
vùng, miền
A desert region. — Một vùng sa mạc.
regular A2 adj.
/ˈreɡjələr/
đều đặn, thường xuyên
On a regular basis. — Một cách đều đặn.
repair A2 v.
/rɪˈper/
sửa chữa
Repair a car. — Sửa một chiếc xe hơi.
replace A2 v.
/rɪˈpleɪs/
thay thế
Replace the batteries. — Thay pin mới.
reply A2 v., n.
/rɪˈplaɪ/
trả lời, hồi đáp
Reply to an email. — Trả lời một thư điện tử.
report A2 v.
/rɪˈpɔːrt/
báo cáo, tường trình
Report a crime. — Báo cáo một vụ tội phạm.
reporter A2 n.
/rɪˈpɔːrtər/
phóng viên
A news reporter. — Một phóng viên tin tức.
request A2 n.
/rɪˈkwest/
yêu cầu, lời thỉnh cầu
At your request. — Theo yêu cầu của bạn.
research A2 n., v.
/ˈriːsɜːrtʃ/
nghiên cứu
Scientific research. — Nghiên cứu khoa học.
researcher A2 n.
/ˈriːsɜːrtʃər/
nhà nghiên cứu
A university researcher. — Một nhà nghiên cứu ở trường đại học.
respond A2 v.
/rɪˈspɑːnd/
phản hồi, đáp lại
Respond to a question. — Trả lời (phản hồi) một câu hỏi.
response A2 n.
/rɪˈspɑːns/
sự phản hồi, câu trả lời
Wait for a response. — Chờ một câu trả lời.
shut A2 v., adj.
/ʃʌt/
đóng; đang đóng
Shut the door. — Đóng cửa lại.
side A2 n.
/saɪd/
phía, cạnh
On the other side. — Ở phía bên kia.
sign A2 n., v.
/saɪn/
dấu hiệu, biển báo; ký tên
A road sign. — Biển báo giao thông.
silver A2 n., adj.
/ˈsɪlvər/
bạc
A silver ring. — Một chiếc nhẫn bạc.
simple A2 adj.
/ˈsɪmpl/
đơn giản
A simple task. — Một nhiệm vụ đơn giản.
since A2 prep., conj.
/sɪns/
từ khi, bởi vì
Since last week. — Từ tuần trước.
singing A2 n.
/ˈsɪŋɪŋ/
việc ca hát
She enjoys singing. — Cô ấy thích ca hát.
single A2 adj., n.
/ˈsɪŋɡl/
đơn lẻ, độc thân
A single room. — Phòng đơn.
sir A2 n.
/sɜːr/
ngài, ông
Yes, sir. — Vâng, thưa ông.
site A2 n.
/saɪt/
địa điểm, công trường, trang web
A construction site. — Một công trường xây dựng.
size A2 n.
/saɪz/
kích cỡ
What is your size? — Bạn mặc size nào?

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 12 (secretary → size)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.