Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 13 (ski → typical)

147 từ

0/147 đã thuộc
ski A2 v., adj., n.
/skiː/
trượt tuyết; ván trượt tuyết
I love to ski in the winter. — Tôi rất thích đi ski (trượt tuyết) vào mùa đông.
skiing A2 n.
/ˈskiːɪŋ/
môn trượt tuyết
Skiing is a popular winter sport. — Skiing (trượt tuyết) là một môn thể thao mùa đông phổ biến.
skin A2 n.
/skɪn/
da, vỏ quả
Sunlight is good for your skin. — Ánh nắng mặt trời rất tốt cho skin (làn da) của bạn.
sky A2 n.
/skaɪ/
bầu trời
The sky is clear today. — Sky (bầu trời) hôm nay thật trong xanh.
sleep A2 n.
/sliːp/
giấc ngủ
I need eight hours of sleep. — Tôi cần sleep (ngủ) đủ tám tiếng mỗi ngày.
slowly A2 adv.
/ˈsloʊli/
một cách chậm chạp
Please speak slowly. — Làm ơn hãy nói slowly (chậm lại) một chút.
smartphone A2 n.
/ˈsmɑːrtfoʊn/
điện thoại thông minh
I use my smartphone for everything. — Tôi dùng smartphone (điện thoại thông minh) cho mọi việc.
rest A2 n.
/rest/
phần còn lại
I'll do the rest later. — Tôi sẽ làm phần rest (còn lại) sau.
rest A2 n., v.
/rest/
sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi
You need to rest for a while. — Bạn cần phải rest (nghỉ ngơi) một lát.
nervous A2 adj.
/ˈnɜːrvəs/
lo lắng, hồi hộp
I feel nervous about the exam. — Tôi thấy nervous (lo lắng) về kỳ thi.
possibility A2 n.
/ˌpɑːsəˈbɪləti/
khả năng xảy ra
There is a possibility of rain. — Có possibility (khả năng) là trời sẽ mưa.
review A2 n., v.
/rɪˈvjuː/
sự xem lại, đánh giá; xem lại
I need to review my lessons. — Tôi cần review (xem lại) bài học của mình.
smell A2 v., n.
/smel/
ngửi thấy; mùi hương
The flowers smell sweet. — Những bông hoa này có smell (mùi) thật ngọt ngào.
network A2 n.
/ˈnetwɜːrk/
mạng lưới, hệ thống
A computer network. — Một network (mạng lưới) máy tính.
poster A2 n.
/ˈpoʊstər/
áp phích, tranh quảng cáo
Put the poster on the wall. — Dán tấm poster (áp phích) lên tường đi.
ride A2 n.
/raɪd/
chuyến đi (bằng xe)
It's a short ride to the station. — Chỉ mất một ride (chuyến đi) ngắn để đến nhà ga.
smile A2 v., n.
/smaɪl/
mỉm cười; nụ cười
She has a beautiful smile. — Cô ấy có một smile (nụ cười) thật đẹp.
noise A2 n.
/nɔɪz/
tiếng ồn
Don't make too much noise. — Đừng làm noise (ồn) quá.
power A2 n.
/ˈpaʊər/
sức mạnh, quyền lực, năng lượng
The machine lost power. — Cỗ máy đã bị mất power (năng lượng).
ring A2 n.
/rɪŋ/
chiếc nhẫn, tiếng chuông
A gold ring. — Một chiếc ring (nhẫn) vàng.
smoke A2 n., v.
/smoʊk/
khói; hút thuốc
There is a lot of smoke. — Có rất nhiều smoke (khói).
noisy A2 adj.
/ˈnɔɪzi/
ồn ào
The street is very noisy. — Con phố này rất noisy (ồn ào).
predict A2 v.
/prɪˈdɪkt/
dự báo, đoán trước
It's difficult to predict the future. — Rất khó để predict (đoán trước) tương lai.
ring A2 v.
/rɪŋ/
rung chuông, gọi điện
The bell is ringing. — Chuông đang ring (reo) kìa.
smoking A2 n.
/ˈsmoʊkɪŋ/
việc hút thuốc
No smoking allowed. — Cấm smoking (hút thuốc).
none A2 pron.
/nʌn/
không ai, không cái nào
None of them arrived. — None (không một ai) trong số họ đã đến.
present A2 v.
/prɪˈzent/
trình bày, tặng
He will present his work today. — Anh ấy sẽ present (trình bày) công việc của mình hôm nay.
rise A2 v.
/raɪz/
tăng lên, mọc lên
The sun rises in the east. — Mặt trời rise (mọc) ở hướng Đông.
soap A2 n.
/soʊp/
xà phòng
Wash your hands with soap. — Hãy rửa tay bằng soap (xà phòng).
normal A2 adj.
/ˈnɔːrml/
bình thường
Everything is back to normal. — Mọi thứ đã trở lại normal (bình thường).
president A2 n.
/ˈprezɪdənt/
tổng thống, chủ tịch
The President made a speech. — Vị President (Tổng thống) đã có một bài phát biểu.
rock A2 n.
/rɑːk/
hòn đá, tảng đá
The boat hit a rock. — Con thuyền đã đâm vào một tảng rock (đá).
soccer A2 n.
/ˈsɑːkər/
môn bóng đá
He plays soccer every day. — Cậu ấy chơi soccer (bóng đá) mỗi ngày.
normally A2 adv.
/ˈnɔːrməli/
thông thường
I normally wake up early. — Tôi normally (thường xuyên) thức dậy sớm.
prevent A2 v.
/prɪˈvent/
ngăn chặn, phòng ngừa
We must prevent accidents. — Chúng ta phải prevent (ngăn chặn) các vụ tai nạn.
rock A2 n.
/rɑːk/
nhạc rock
I like listening to rock. — Tôi thích nghe nhạc rock (nhạc rock).
social A2 adj.
/ˈsoʊʃl/
thuộc xã hội
Social media is everywhere. — Social (mạng xã hội) có ở khắp mọi nơi.
notice A2 v., n.
/ˈnoʊtɪs/
chú ý; thông báo
Did you see the notice? — Bạn có thấy bản notice (thông báo) không?
print A2 v.
/prɪnt/
in ấn
Can you print this document? — Bạn có thể print (in) tài liệu này không?
role A2 n.
/roʊl/
vai trò
What is your role in the company? — Role (vai trò) của bạn trong công ty là gì?
society A2 n.
/səˈsaɪəti/
xã hội
We live in a modern society. — Chúng ta sống trong một society (xã hội) hiện đại.
novel A2 n.
/ˈnɑːvl/
cuốn tiểu thuyết
She is writing a novel. — Cô ấy đang viết một cuốn novel (tiểu thuyết).
printer A2 n.
/ˈprɪntər/
máy in
The printer is out of paper. — Máy printer (máy in) đã hết giấy rồi.
roof A2 n.
/ruːf/
mái nhà
The roof of the house. — Cái roof (mái nhà) của ngôi nhà.
sock A2 n.
/sɑːk/
chiếc tất, vớ
A pair of socks. — Một đôi sock (tất).
nowhere A2 adv.
/ˈnoʊwer/
không nơi nào
There is nowhere to go. — Chẳng có nowhere (nơi nào) để đi cả.
prison A2 n.
/ˈprɪzn/
nhà tù
He was sent to prison. — Anh ấy đã bị tống vào prison (nhà tù).
round A2 adj., adv., prep.
/raʊnd/
tròn; xung quanh
The world is round. — Thế giới này round (tròn).
soft A2 adj.
/sɔːft/
mềm mại
The pillow is very soft. — Cái gối này rất soft (mềm).
number A2 v.
/ˈnʌmbər/
đánh số
Number the pages. — Hãy number (đánh số) các trang.
prize A2 n.
/praɪz/
giải thưởng
She won the first prize. — Cô ấy đã thắng giải prize (giải thưởng) nhất.
route A2 n.
/ruːt/
tuyến đường, lộ trình
The best route home. — Lộ trình route (tuyến đường) về nhà tốt nhất.
nut A2 n.
/nʌt/
quả hạch, hạt khô
I like to eat nuts. — Tôi rất thích ăn nut (các loại hạt).
rubbish A2 n.
/ˈrʌbɪʃ/
rác thải, chuyện nhảm nhí
Take out the rubbish. — Hãy đi đổ rubbish (rác) đi.
ocean A2 n.
/ˈoʊʃn/
đại dương
Swimming in the ocean. — Bơi ở ngoài ocean (đại dương).
rude A2 adj.
/ruːd/
thô lỗ, khiếm nhã
It's rude to point. — Chỉ tay vào người khác là rất rude (thô lỗ).
offer A2 v., n.
/ˈɔːfər/
đề nghị, cung cấp
They offered me a job. — Họ đã offer (đề nghị) cho tôi một công việc.
run A2 n.
/rʌn/
đợt chạy, sự vận hành
A morning run. — Một đợt run (chạy) bộ buổi sáng.
officer A2 n.
/ˈɔːfɪsər/
sĩ quan, viên chức
A police officer. — Một viên cảnh sát officer (sĩ quan).
oil A2 n.
/ɔɪl/
dầu
Cooking oil. — Dầu oil (dầu ăn).
onto A2 prep.
/ˈɑːntu/
lên trên
Jump onto the stage. — Nhảy lên trên onto (sân khấu).
process A2 n.
/ˈprɑːses/
quá trình, quy trình
A long process. — Một process (quá trình) dài.
produce A2 v.
/prəˈduːs/
sản xuất, tạo ra
The farm produces milk. — Trang trại này produce (sản xuất) sữa.
professional A2 adj.
/prəˈfeʃənl/
chuyên nghiệp
A professional attitude. — Một thái độ làm việc professional (chuyên nghiệp).
program A2 n.
/ˈproʊɡræm/
chương trình
A TV program. — Một program (chương trình) truyền hình.
runner A2 n.
/ˈrʌnər/
người chạy bộ
He is a fast runner. — Anh ấy là một runner (người chạy bộ) rất nhanh.
running A2 n.
/ˈrʌnɪŋ/
môn chạy bộ, sự chạy
Running is good exercise. — Running (chạy bộ) là một bài tập thể dục tốt.
soldier A2 n.
/ˈsoʊldʒər/
quân nhân, người lính
He is a soldier. — Anh ấy là một soldier (người lính).
solution A2 n.
/səˈluːʃn/
giải pháp, dung dịch
Find a solution. — Hãy tìm ra một solution (giải pháp) đi.
solve A2 v.
/sɔːlv/
giải quyết, tháo gỡ
Solve a problem. — Solve (giải quyết) một vấn đề.
somewhere A2 adv., pron.
/ˈsʌmwer/
một nơi nào đó
It is somewhere in the city. — Nó nằm somewhere (đâu đó) trong thành phố.
sort A2 n.
/sɔːrt/
loại, hạng
What sort of music do you like? — Bạn thích sort (loại) nhạc nào?
source A2 n.
/sɔːrs/
nguồn, nguồn gốc
A source of information. — Một source (nguồn) thông tin.
spoon A1 n.
/spuːn/
cái thìa (muỗng)
Eat with a spoon. — Ăn bằng spoon (thìa).
square A2 adj., n.
/skwer/
hình vuông, quảng trường
A square box. — Một cái hộp square (hình vuông).
stage A2 n.
/steɪdʒ/
sân khấu, giai đoạn
Perform on stage. — Biểu diễn trên stage (sân khấu).
stair A2 n.
/ster/
bậc thang
Walk up the stairs. — Đi lên các bậc stair (cầu thang).
stamp A2 n.
/stæmp/
con tem, dấu ấn
A postage stamp. — Một con stamp (tem) bưu chính.
star A2 v.
/stɑːr/
đóng vai chính
He stars in the film. — Anh ấy star (đóng vai chính) trong bộ phim.
start A2 n.
/stɑːrt/
sự bắt đầu
A fresh start. — Một start (sự bắt đầu) mới.
state A2 n.
/steɪt/
trạng thái, nhà nước, tiểu bang
The current state of affairs. — State (trạng thái) hiện tại của sự việc.
stay A2 n.
/steɪ/
sự lưu lại
Enjoy your stay. — Chúc bạn có một stay (kỳ nghỉ) vui vẻ.
steal A2 v.
/stiːl/
lấy cắp, ăn trộm
Don't steal. — Đừng steal (ăn trộm) đồ của người khác.
step A2 n.
/step/
bước đi, bậc thang, bước thực hiện
Follow the next step. — Hãy làm theo step (bước) tiếp theo.
stomach A2 n.
/ˈstʌmək/
dạ dày, bụng
My stomach hurts. — Tôi bị đau stomach (bụng).
stone A2 n.
/stoʊn/
hòn đá, sỏi
A wall made of stone. — Một bức tường làm bằng stone (đá).
store A2 n.
/stɔːr/
cửa hàng, kho dự trữ
Go to the store. — Đi đến store (cửa hàng).
storm A2 n.
/stɔːrm/
cơn bão
A heavy storm. — Một cơn storm (bão) lớn.
straight A2 adv., adj.
/streɪt/
thẳng
Go straight. — Hãy đi straight (thẳng) về phía trước.
uniform A2 n.
/ˈjuːnɪfɔːrm/
đồng phục
Wear a school uniform. — Mặc uniform (đồng phục) trường.
strange A2 adj.
/streɪndʒ/
xa lạ, lạ lùng
A strange noise. — Một tiếng động strange (lạ lùng).
unit A2 n.
/ˈjuːnɪt/
đơn vị, bài học
Unit one of the book. — Unit (bài) một của cuốn sách.
strategy A2 n.
/ˈstrætədʒi/
chiến lược
A long-term strategy. — Một strategy (chiến lược) dài hạn.
united A2 adj.
/juˈnaɪtɪd/
liên hiệp, thống nhất
The United Kingdom. — Vương quốc united (liên hiệp) Anh.
stress A2 n., v.
/stres/
sự căng thẳng; nhấn mạnh
Under a lot of stress. — Chịu rất nhiều stress (căng thẳng).
unusual A2 adj.
/ʌnˈjuːʒuəl/
bất thường, lạ
An unusual situation. — Một tình huống unusual (bất thường).
structure A2 n.
/ˈstrʌktʃər/
cấu trúc
The structure of a building. — Structure (cấu trúc) của một tòa nhà.
stupid A2 adj.
/ˈstuːpɪd/
ngốc nghếch
A stupid mistake. — Một sai lầm stupid (ngốc nghếch).
upstairs A2 adj.
/ˌʌpˈsterz/
ở trên lầu
An upstairs bedroom. — Một phòng ngủ ở upstairs (trên lầu).
use A2 n.
/juːs/
việc sử dụng
The use of technology. — Việc use (sử dụng) công nghệ.
specific A2 adj.
/spəˈsɪfɪk/
cụ thể, riêng biệt
A specific question. — Một câu hỏi specific (cụ thể).
speech A2 n.
/spiːtʃ/
bài phát biểu, lời nói
Make a speech. — Thực hiện một bài speech (phát biểu).
speed A2 n.
/spiːd/
tốc độ
The speed of light. — Speed (tốc độ) của ánh sáng.
spider A2 n.
/ˈspaɪdər/
con nhện
A small spider. — Một con spider (nhện) nhỏ.
towel A2 n.
/ˈtaʊəl/
cái khăn tắm
A dry towel. — Một cái towel (khăn tắm) khô ráo.
tower A2 n.
/ˈtaʊər/
tòa tháp
The Eiffel Tower. — Tháp Eiffel Tower.
toy A2 n., adj.
/tɔɪ/
đồ chơi
Children play with toys. — Trẻ em chơi với toy (đồ chơi).
track A2 n.
/træk/
đường ray, dấu vết, đường chạy
Follow the track. — Hãy đi theo track (dấu vết).
tradition A2 n.
/trəˈdɪʃn/
truyền thống
A family tradition. — Một tradition (truyền thống) gia đình.
traditional A2 adj.
/trəˈdɪʃənl/
mang tính truyền thống
Traditional food. — Món ăn traditional (truyền thống).
train A2 v.
/treɪn/
đào tạo, huấn luyện
Train for the race. — Train (huấn luyện) cho cuộc đua.
trainer A2 n.
/ˈtreɪnər/
huấn luyện viên, giày thể thao
A personal trainer. — Một trainer (huấn luyện viên) cá nhân.
training A2 n.
/ˈtreɪnɪŋ/
việc đào tạo, huấn luyện
Basic training. — Quá trình training (đào tạo) cơ bản.
transport A2 n.
/ˈtrænspɔːrt/
giao thông vận tải
Public transport. — Giao thông transport (vận tải) công cộng.
traveller A2 n.
/ˈtrævələr/
người du hành, khách du lịch
A solo traveller. — Một traveller (người du lịch) tự túc.
trouble A2 n.
/ˈtrʌbl/
rắc rối, lo lắng
Get into trouble. — Rơi vào trouble (rắc rối).
truck A2 n.
/trʌk/
xe tải
A large truck. — Một chiếc truck (xe tải) lớn.
twin A2 n., adj.
/twɪn/
sinh đôi; đôi
Twin sisters. — Hai chị em twin (sinh đôi).
academic A2 adj.
/ˌækəˈdemɪk/
thuộc về học thuật
Academic studies. — Các nghiên cứu academic (học thuật).
bite A2 v., n.
/baɪt/
cắn, ngoạm; miếng cắn
The dog bites. — Con chó này hay bite (cắn) lắm.
access A2 n., v.
/ˈækses/
sự truy cập; truy cập
Internet access. — Access (truy cập) internet.
block A2 n., v.
/blɑːk/
khối; chặn
Block the road. — Block (chặn) con đường.
accommodation A2 n.
/əˌkɑːməˈdeɪʃn/
chỗ ở, tiện nghi
Book accommodation. — Đặt accommodation (chỗ ở).
board A2 v.
/bɔːrd/
lên tàu/máy bay
Board the plane. — Board (lên) máy bay.
account A2 n.
/əˈkaʊnt/
tài khoản, bản báo cáo
Bank account. — Tài khoản account (ngân hàng).
bomb A2 n., v.
/bɑːm/
bom; nổ bom
A large bomb. — Một quả bomb (bom) lớn.
achievement A2 n.
/əˈtʃiːvmənt/
thành tựu, sự đạt được
A great achievement. — Một achievement (thành tựu) lớn.
border A2 n.
/ˈbɔːrdər/
biên giới
Cross the border. — Băng qua border (biên giới).
act A2 n.
/ækt/
hành động, hồi (kịch)
In the first act. — Trong act (hồi) đầu tiên.
bother A2 v.
/ˈbɑːðər/
làm phiền, gây bận tâm
Don't bother me. — Đừng bother (làm phiền) tôi.
ad A2 n.
/æd/
mẩu quảng cáo
Watch an ad. — Xem một cái ad (quảng cáo).
branch A2 n.
/bræntʃ/
chi nhánh, cành cây
A bank branch. — Một branch (chi nhánh) ngân hàng.
addition A2 n.
/əˈdɪʃn/
phép cộng, sự thêm vào
In addition to. — Ngoài addition (thêm vào) đó.
brand A2 n., v.
/brænd/
thương hiệu
A famous brand. — Một brand (thương hiệu) nổi tiếng.
admire A2 v.
/ədˈmaɪər/
ngưỡng mộ
I admire him. — Tôi rất admire (ngưỡng mộ) anh ấy.
brave A2 adj.
/breɪv/
dũng cảm
A brave soldier. — Một người lính brave (dũng cảm).
admit A2 v.
/ədˈmɪt/
thừa nhận
He admitted his mistake. — Anh ấy đã admit (thừa nhận) lỗi lầm của mình.
breath A2 n.
/breθ/
hơi thở
Take a deep breath. — Hãy hít một breath (hơi thở) thật sâu.
advanced A2 adj.
/ədˈvænst/
nâng cao, tiên tiến
An advanced course. — Một khóa học advanced (nâng cao).
breathe A2 v.
/briːð/
hít thở
Breathe in. — Hãy hít breathe (thở) vào.
advise A2 v.
/ədˈvaɪz/
khuyên bảo
Can you advise me? — Bạn có thể advise (cho lời khuyên) tôi không?
breathing A2 n.
/ˈbriːðɪŋ/
sự hô hấp, việc thở
Slow breathing. — Nhịp breathing (thở) chậm rãi.
afford A2 v.
/əˈfɔːrd/
có đủ khả năng chi trả
I can't afford a car. — Tôi không thể afford (đủ tiền mua) một chiếc xe hơi.
bride A2 n.
/braɪd/
cô dâu
The bride is happy. — Cô bride (câu dâu) đang rất hạnh phúc.
age A2 v.
/eɪdʒ/
lão hóa, già đi
Wine ages well. — Rượu vang sẽ ngon hơn khi age (già đi/để lâu).
bubble A2 n.
/ˈbʌbl/
bong bóng
Soap bubbles. — Những cái bubble (bong bóng) xà phòng.
typical A2 adj.
/ˈtɪpɪkl/
điển hình, tiêu biểu
A typical day. — Một ngày typical (điển hình).

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 13 (ski → typical)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.