Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 10 (jacket → movement)

100 từ

0/100 đã thuộc
jacket A2 n.
/ˈdʒækɪt/
áo khoác ngắn
I'm wearing a warm jacket. — Tôi đang mặc một chiếc áo khoác ấm.
jam A2 n.
/dʒæm/
mứt
I like strawberry jam on my toast. — Tôi thích ăn mứt dâu trên bánh mì nướng.
jazz A2 n.
/dʒæz/
nhạc jazz
He plays jazz on the piano. — Anh ấy chơi nhạc jazz trên đàn piano.
jewelry A2 n.
/ˈdʒuːəlri/
trang sức
She wears expensive jewelry. — Cô ấy đeo trang sức đắt tiền.
joke A2 n., v.
/dʒoʊk/
lời nói đùa; đùa cợt
That's a funny joke. — Đó là một lời nói đùa hài hước.
journey A2 n.
/ˈdʒɜːrni/
hành trình, chuyến đi
Have a safe journey! — Chúc bạn thượng lộ bình an!
judge A2 n., v.
/dʒʌdʒ/
thẩm phán; đánh giá
Don't judge people by their appearance. — Đừng đánh giá mọi người qua ngoại hình của họ.
jumper A2 n.
/ˈdʒʌmpər/
áo len chui đầu
Put on a jumper if you are cold. — Hãy mặc áo len vào nếu con thấy lạnh.
July A2 n.
/dʒuˈlaɪ/
tháng Bảy
It is hot in July. — Trời rất nóng vào tháng Bảy.
June A2 n.
/dʒuːn/
tháng Sáu
School ends in June. — Trường học kết thúc vào tháng Sáu.
key A2 adj.
/kiː/
then chốt, quan trọng
Education is a key factor. — Giáo dục là một yếu tố then chốt.
kid A2 n.
/kɪd/
đứa trẻ
The kids are playing outside. — Mấy đứa trẻ đang chơi ở ngoài.
kill A2 v.
/kɪl/
giết, tiêu diệt
Smoking can kill you. — Hút thuốc có thể giết chết bạn.
king A2 n.
/kɪŋ/
vua
The king lives in a castle. — Nhà vua sống trong một tòa lâu đài.
knee A2 n.
/niː/
đầu gối
He fell and hurt his knee. — Anh ấy bị ngã và đau đầu gối.
knife A2 n.
/naɪf/
con dao
Be careful with the sharp knife. — Hãy cẩn thận với con dao sắc đó.
knock A2 v.
/nɑːk/
gõ, đập
Knock on the door. — Gõ cửa đi.
knowledge A2 n.
/ˈnɑːlɪdʒ/
kiến thức
He has a lot of knowledge. — Anh ấy có rất nhiều kiến thức.
lab A2 n.
/læb/
phòng thí nghiệm
She works in a science lab. — Cô ấy làm việc trong phòng thí nghiệm khoa học.
lady A2 n.
/ˈleɪdi/
quý bà, quý cô
A beautiful young lady. — Một quý cô trẻ đẹp.
lake A2 n.
/leɪk/
hồ
Let's go for a walk by the lake. — Hãy đi dạo bên bờ hồ.
lamp A2 n.
/læmp/
đèn
Turn on the lamp. — Bật đèn lên.
land A2 v.
/lænd/
hạ cánh
The plane landed safely. — Máy bay đã hạ cánh an toàn.
laptop A2 n.
/ˈlæptɑːp/
máy tính xách tay
I bought a new laptop. — Tôi đã mua một cái máy tính xách tay mới.
last A2 v., n.
/læst/
kéo dài; người cuối cùng
The meeting lasted two hours. — Cuộc họp đã kéo dài hai tiếng.
later A2 adj.
/ˈleɪtər/
sau, muộn hơn
A later train. — Một chuyến tàu muộn hơn.
laughter A2 n.
/ˈlæftər/
tiếng cười
I heard laughter in the room. — Tôi đã nghe thấy tiếng cười trong phòng.
law A2 n.
/lɔː/
luật pháp
It's against the law. — Nó trái với pháp luật.
lawyer A2 n.
/ˈlɔɪər/
luật sư
You should speak to a lawyer. — Bạn nên nói chuyện với luật sư.
lazy A2 adj.
/ˈleɪzi/
lười biếng
Don't be so lazy. — Đừng lười biếng như thế.
lead A2 v.
/liːd/
dẫn dắt, chỉ đường
She led us to the museum. — Cô ấy đã dẫn chúng tôi đến bảo tàng.
leader A2 n.
/ˈliːdər/
người lãnh đạo
He is a natural leader. — Anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.
learning A2 n.
/ˈlɜːrnɪŋ/
việc học tập
Lifelong learning. — Học tập suốt đời.
least A2 det./pron., adv.
/liːst/
ít nhất
At least ten people. — Ít nhất mười người.
leather A2 n., adj.
/ˈleðər/
da thuộc
A leather jacket. — Một chiếc áo khoác da.
leave A2 n.
/liːv/
sự cho phép, kỳ nghỉ
Sick leave. — Nghỉ ốm.
lecture A2 n., v.
/ˈlektʃər/
bài diễn thuyết, bài giảng
A lecture on history. — Một bài giảng về lịch sử.
lemon A2 n.
/ˈlemən/
quả chanh vàng
Tea with lemon. — Trà chanh.
lend A2 v.
/lend/
cho mượn
Can you lend me your pen? — Bạn cho tôi mượn bút của bạn được không?
less A2 det./pron., adv.
/les/
ít hơn
Eat less sugar. — Hãy ăn ít đường hơn.
level A2 n.
/ˈlevl/
mức độ, trình độ
Elementary level. — Trình độ sơ cấp.
lifestyle A2 n.
/ˈlaɪfstaɪl/
lối sống
A healthy lifestyle. — Một lối sống lành mạnh.
lift A2 v., n.
/lɪft/
nhấc lên; thang máy
Take the lift. — Đi thang máy.
light A2 adj.
/laɪt/
nhẹ, sáng màu
A light blue shirt. — Một chiếc áo sơ mi màu xanh nhạt.
likely A2 adj.
/ˈlaɪkli/
có khả năng, dường như
It's likely to rain. — Dường như trời sắp mưa.
link A2 n., v.
/lɪŋk/
liên kết, đường dẫn
Click on the link. — Hãy nhấn vào đường dẫn.
listener A2 n.
/ˈlɪsənər/
người nghe
A good listener. — Một người biết lắng nghe.
little A2 adv.
/ˈlɪtl/
một chút
A little later. — Muộn hơn một chút.
lock A2 v., n.
/lɑːk/
khóa
Lock the door. — Khóa cửa lại.
look A2 n.
/lʊk/
vẻ bề ngoài
I like his new look. — Tôi thích vẻ ngoài mới của anh ấy.
lovely A2 adj.
/ˈlʌvli/
đáng yêu, đẹp đẽ
What a lovely day! — Thật là một ngày tuyệt đẹp!
low A2 adj., adv.
/loʊ/
thấp
Low prices. — Giá thấp.
luck A2 n.
/lʌk/
sự may mắn
Good luck! — Chúc may mắn!
lucky A2 adj.
/ˈlʌki/
may mắn
I'm so lucky. — Tôi thật may mắn.
mail A2 n., v.
/meɪl/
thư từ; gửi thư
Check your mail. — Kiểm tra hòm thư của bạn đi.
major A2 adj.
/ˈmeɪdʒər/
chính, trọng đại
A major city. — Một thành phố lớn.
male A2 adj., n.
/meɪl/
nam giới, đực
A male nurse. — Một nam y tá.
manage A2 v.
/ˈmænɪdʒ/
quản lý, xoay xở
He manages a large team. — Anh ấy quản lý một đội ngũ lớn.
manager A2 n.
/ˈmænɪdʒər/
người quản lý
Speak to the manager. — Hãy nói chuyện với quản lý.
manner A2 n.
/ˈmænər/
cách thức, phong cách cư xử
In a friendly manner. — Theo một cách thân thiện.
mark A2 n., v.
/mɑːrk/
dấu vết, điểm số; đánh dấu
A question mark. — Một dấu hỏi.
marry A2 v.
/ˈmæri/
kết hôn
They married last year. — Họ đã kết hôn vào năm ngoái.
material A2 n.
/məˈtɪriəl/
vật liệu, chất liệu
Building materials. — Vật liệu xây dựng.
mathematics A2 n.
/ˌmæθəˈmætɪks/
toán học
I'm good at mathematics. — Tôi giỏi toán.
math A2 n.
/mæθ/
toán (viết tắt)
Math homework. — Bài tập về nhà môn toán.
matter A2 n., v.
/ˈmætər/
vấn đề; có ý nghĩa
It doesn't matter. — Không quan trọng đâu.
maximum A2 adj., n.
/ˈmæksɪməm/
tối đa
The maximum speed. — Tốc độ tối đa.
may A2 modal v.
/meɪ/
có thể (xin phép/dự đoán)
May I help you? — Tôi có thể giúp bạn không?
maybe A2 adv.
/ˈmeɪbi/
có lẽ
Maybe he is sick. — Có lẽ anh ấy bị ốm.
me A2 pron.
/miː/
tôi (tân ngữ)
Call me. — Gọi cho tôi.
meal A2 n.
/miːl/
bữa ăn
A light meal. — Một bữa ăn nhẹ.
mean A2 v.
/miːn/
có nghĩa là, muốn nói
What do you mean? — Ý bạn là gì?
meaning A2 n.
/ˈmiːnɪŋ/
ý nghĩa
The meaning of life. — Ý nghĩa của cuộc sống.
meat A2 n.
/miːt/
thịt
I don't eat meat. — Tôi không ăn thịt.
media A2 n.
/ˈmiːdiə/
phương tiện truyền thông
The role of social media. — Vai trò của truyền thông xã hội.
medical A2 adj.
/ˈmedɪkl/
thuộc về y tế
Medical advice. — Lời khuyên y tế.
medicine A2 n.
/ˈmedsn/
thuốc, y học
Take your medicine. — Uống thuốc của bạn đi.
medium A2 adj., n.
/ˈmiːdiəm/
trung bình; phương tiện
A medium-sized house. — Một ngôi nhà kích cỡ trung bình.
meet A2 v.
/miːt/
gặp gỡ
Let's meet at 5. — Gặp nhau lúc 5 giờ nhé.
meeting A2 n.
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp
I have a meeting tomorrow. — Tôi có cuộc họp vào ngày mai.
member A2 n.
/ˈmembər/
thành viên
A club member. — Một thành viên câu lạc bộ.
memory A2 n.
/ˈmeməri/
kỷ niệm, bộ nhớ
A happy memory. — Một kỷ niệm hạnh phúc.
mention A2 v.
/ˈmenʃn/
đề cập
Don't mention it. — Đừng đề cập đến việc đó (Không có gì đâu).
menu A2 n.
/ˈmenjuː/
thực đơn
Look at the dessert menu. — Hãy xem thực đơn tráng miệng.
message A2 n.
/ˈmesɪdʒ/
tin nhắn
Leave a message. — Để lại lời nhắn.
metal A2 n., adj.
/ˈmetl/
kim loại
A metal spoon. — Một cái thìa kim loại.
method A2 n.
/ˈmeθəd/
phương pháp
A new teaching method. — Một phương pháp dạy học mới.
metre A2 n.
/ˈmiːtər/
mét
Two metres long. — Dài hai mét.
middle A2 n., adj.
/ˈmɪdl/
ở giữa
In the middle of the street. — Ở giữa đường.
might A2 modal v.
/maɪt/
có thể (xác suất thấp)
It might rain. — Có thể trời sẽ mưa.
mind A2 n., v.
/maɪnd/
tâm trí; phiền, bận tâm
Keep it in mind. — Hãy ghi nhớ điều đó.
mine A2 pron.
/maɪn/
của tôi
The book is mine. — Cuốn sách đó là của tôi.
mirror A2 n.
/ˈmɪrər/
gương
Look in the mirror. — Nhìn vào gương đi.
missing A2 adj.
/ˈmɪsɪŋ/
bị mất, thất lạc
A missing child. — Một đứa trẻ bị thất lạc.
mobile A2 adj., n.
/ˈmoʊbl/
di động
A mobile phone. — Một chiếc điện thoại di động.
modern A2 adj.
/ˈmɑːdərn/
hiện đại
Modern art. — Nghệ thuật hiện đại.
moment A2 n.
/ˈmoʊmənt/
khoảnh khắc, lúc
Wait a moment. — Đợi một chút.
mountain A2 n.
/ˈmaʊntn/
núi
Climb a mountain. — Leo núi.
mouse A2 n.
/maʊs/
con chuột
A computer mouse. — Chuột máy tính.
movement A2 n.
/ˈmuːvmənt/
sự chuyển động, phong trào
A political movement. — Một phong trào chính trị.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 10 (jacket → movement)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.