jacket
A2 n.
/ˈdʒækɪt/ áo khoác ngắn
I'm wearing a warm jacket. — Tôi đang mặc một chiếc áo khoác ấm.
100 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.