SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B1 Band 4.5 – 5.5 Possessions & Objects 31 điểm

Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 9 — Đề thẻ đầu tiên: tả một đồ vật

Your First Cue Card — how to fill two minutes

Dùng một phút chuẩn bị và chia hai phút nói

Mục tiêu: Sau bài này bạn biết một phút chuẩn bị nên ghi gì, hai phút nói nên chia thế nào, và làm gì khi mới nói được một phút mà đã hết ý — ba thứ quyết định toàn bộ Part 2.

  • MỘT PHÚT CHUẨN BỊ: ghi bốn nhóm từ khoá, mỗi nhóm hai ba từ, theo đúng bốn gạch đầu dòng. Đừng viết thành câu — viết ra câu thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng.
  • HAI PHÚT NÓI chia như sau: ba gạch đầu dòng đầu khoảng 20 giây mỗi cái, gạch cuối ("and explain why…") khoảng 50–60 giây. Gạch cuối luôn là gạch đáng điểm nhất.
  • Giám khảo KHÔNG ngắt lời và KHÔNG giúp. Dừng ở giây thứ 50 là mất điểm nặng; nói quá hai phút thì bị dừng lại, không sao cả.
  • Hết ý thì đừng im. Bốn đường thoát: kể một kỷ niệm cụ thể với nó, so sánh với một cái khác, nói nếu mất nó thì sao, hoặc nói người khác nghĩ gì về nó.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Part 2 chấm nặng nhất ở tiêu chí này. Dừng hẳn giữa chừng là mất điểm lớn; nói đủ hai phút dù không hay vẫn hơn nói một phút thật hay.

Lexical Resource
Vốn từ

Tả đồ vật cần từ chỉ chất liệu và tình trạng: leather, wooden, plain, worn, cracked, faded. Chỉ nói "old" và "beautiful" là trần band 5.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Đề này gần như bắt buộc hai thứ: hiện tại hoàn thành ("I've had it for…") và câu điều kiện loại hai ("If I lost it, I would…"). Chuẩn bị sẵn cả hai.

Pronunciation
Phát âm

Nói liền hai phút thì chỗ NGỪNG lộ hết. Ngừng ở cuối nhóm ý nghe tự tin; ngừng giữa một cụm nghe như đang bí.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
The one that springs to mind is … band 6.5
Thứ hiện lên trong đầu tôi là …
The one that springs to mind is an old watch my grandfather gave me. Thứ hiện lên trong đầu tôi là chiếc đồng hồ cũ ông tôi cho.
Câu mở đầu Part 2 tốt hơn hẳn "I want to talk about" — nghe như đang nghĩ thật chứ không phải đọc bài.
2
I've had it for … band 5.0
Tôi có nó được … rồi
I've had it for about six years now. Tôi có nó được khoảng sáu năm rồi.
Hiện tại hoàn thành. Câu bắt buộc phải có khi tả một đồ vật bạn đang giữ.
3
It's nothing special to look at band 6.5
Nhìn thì chẳng có gì đặc biệt
It's nothing special to look at — just a plain leather strap. Nhìn thì chẳng có gì đặc biệt — chỉ là cái dây da trơn.
Hạ thấp trước rồi nâng lên sau. Cấu trúc kể chuyện rất tự nhiên.
4
what makes it special is … band 6.0
điều làm nó đặc biệt là …
What makes it special is who gave it to me. Điều làm nó đặc biệt là người đã cho tôi.
Câu bản lề chuyển từ tả sang giải thích — đúng chỗ bước sang gạch đầu dòng cuối.
5
I use it every single day band 5.5
Ngày nào tôi cũng dùng
I use it every single day, even at the weekend. Ngày nào tôi cũng dùng, kể cả cuối tuần.
"Every single day" nhấn mạnh hơn "every day" mà không cần từ khó.
6
I'd be lost without it band 6.5
Không có nó chắc tôi chịu
Honestly, I'd be lost without it. Thật lòng, không có nó chắc tôi chịu.
Một trong bốn đường thoát khi hết ý: nói nếu mất nó thì sao.
7
It came in handy when … band 6.5
Nó có ích đúng lúc khi …
It really came in handy when my phone died during the trip. Nó có ích đúng lúc khi điện thoại tôi hết pin giữa chuyến đi.
Mở ra một kỷ niệm cụ thể — đường thoát tốt nhất khi còn ba mươi giây mà hết ý.
8
It's seen better days band 7.0
Nó cũ lắm rồi
It's seen better days — the screen is cracked in two places. Nó cũ lắm rồi — màn hình nứt hai chỗ.
Cách nói "cũ" có duyên. Kèm ngay một chi tiết hỏng hóc thì rất thật.
9
I'd never get rid of it band 6.5
Tôi sẽ không bao giờ bỏ nó đi
Even if it stopped working I'd never get rid of it. Kể cả nó hỏng hẳn tôi cũng không bao giờ bỏ đi.
Câu kết mạnh cho đề tả đồ vật, lại có câu điều kiện.
10
as I was saying band 6.5
như tôi vừa nói
As I was saying, it isn't worth much. Như tôi vừa nói, nó không đáng bao nhiêu tiền.
Dùng để quay lại mạch khi bạn vừa lạc đề — che được một chỗ hụt mà không lộ.

Trọng điểm phát âm

Ngừng đúng chỗ: nhóm ý, không ngừng giữa cụm

Nói hai phút liền là sức ép lớn, và chỗ bạn NGỪNG lại nói lên nhiều điều. Ngừng ở cuối một nhóm ý thì nghe tự tin; ngừng giữa một cụm ("I bought it… in a small shop") thì nghe như đang bí. Tập bằng cách chia câu thành nhóm ý rồi chỉ thở ở ranh giới nhóm. Ngừng để lấy hơi không bị trừ điểm — ngừng để nghĩ ra từ mới bị.

  • The one that springs to mind | is an old watch | my grandfather gave me. ba nhóm ý, thở ở hai vạch
  • It's nothing special to look at | — just a plain leather strap. dấu gạch ngang là chỗ ngừng tự nhiên
  • What makes it special | is who gave it to me. ngừng trước động từ chính, không ngừng sau "is"
  • I've had it | for about six years now. đừng ngừng giữa "for" và "six"
  • Even if it stopped working | I'd never get rid of it. ngừng ở ranh giới hai mệnh đề

Đọc to cả năm câu trên, chỉ thở đúng ở dấu |. Rồi thử đọc mà thở sai chỗ — bạn sẽ nghe ngay sự khác biệt.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Trước khi vào đề thẻ, giám khảo hỏi vài câu ngắn về cùng chủ đề. Để ý: câu trả lời Part 1 chỉ dài 2–3 câu, khác hẳn hai phút của Part 2.

1

Do you buy a lot of things online?

Bạn có hay mua đồ trên mạng không?

Trả lời tần suất rồi nói bạn mua loại gì trên mạng và loại gì phải ra cửa hàng.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Yes, many. Clothes and shoes.

Có, nhiều. Quần áo với giày.

Không có động từ ở cả hai câu. "Many" cũng không đi một mình được.

Band 5.5

Quite a lot, yes — probably once or twice a month. I usually buy books and electronics online because they're cheaper, but I still buy clothes in shops because I want to try them on first.

Khá nhiều, chắc tháng một hai lần. Sách với đồ điện tử thì tôi mua trên mạng vì rẻ hơn, nhưng quần áo tôi vẫn ra cửa hàng vì muốn thử trước.

Có tần suất, chia hai loại hàng và nêu lý do cho từng loại. Ba bước rõ ràng.

Band 6.5

More than I should, probably. Anything where I already know exactly what I want — books, chargers, that sort of thing — goes straight online. Clothes I still won't risk, partly because sizes here are wildly inconsistent, and partly because returning something is far more trouble than it's worth.

Chắc là nhiều hơn mức nên mua. Thứ gì mà tôi đã biết chính xác mình cần — sách, sạc, đại loại thế — thì mua thẳng trên mạng. Quần áo thì tôi vẫn không dám, một phần vì cỡ số ở ta lệch nhau kinh khủng, một phần vì trả hàng phiền hơn cả giá trị món đồ.

Đưa ra một tiêu chí phân loại (đã biết chính xác mình muốn gì), rồi hai lý do song song. Nghe như người thật đang cân nhắc thật.

2

Is there anything you own that you have had for a long time?

Bạn có giữ món đồ nào đã lâu không?

Câu này chính là bản rút gọn của đề thẻ. Trả lời gọn ở đây, để dành chi tiết cho Part 2.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

Yes, I have a watch. My grandfather give me.

Có, tôi có cái đồng hồ. Ông tôi cho.

"Give" phải ở quá khứ, và câu thiếu tân ngữ ("gave it to me").

Band 5.5

Yes, I've had a watch from my grandfather for about six years. It doesn't work very well any more, but I still keep it in my drawer.

Có, tôi giữ chiếc đồng hồ của ông được khoảng sáu năm rồi. Giờ nó chạy không chuẩn nữa nhưng tôi vẫn để trong ngăn kéo.

Hiện tại hoàn thành đúng, có mốc thời gian và một chi tiết hiện tại. Đủ cho Part 1.

Band 6.5

A watch my grandfather left me, which I've had since I was about fifteen. It's seen better days — it loses a few minutes every week — but I've never been able to bring myself to get it fixed properly, in case they replace something.

Chiếc đồng hồ ông tôi để lại, tôi giữ từ hồi khoảng mười lăm tuổi. Nó cũ lắm rồi — mỗi tuần chậm mấy phút — nhưng tôi chưa bao giờ đành lòng mang đi sửa tử tế, sợ họ thay mất cái gì đó.

Có mệnh đề quan hệ, cụm "it's seen better days", và một lý do rất tinh tế ở cuối. Đó là chi tiết không học thuộc được.

3

Do you prefer new things or old things?

Bạn thích đồ mới hay đồ cũ hơn?

Chọn một bên, nêu lý do, rồi nói trường hợp nào bạn chọn bên kia.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 4.0

New things. Because they are better.

Đồ mới. Vì tốt hơn.

Không có động từ ở câu đầu, và "better" không nói rõ tốt hơn ở chỗ nào.

Band 5.5

It depends on the thing. For electronics I prefer new ones because they work faster and they have a warranty. But for furniture I like old things — my parents have a wooden cabinet from my grandmother and it's much stronger than anything you can buy now.

Tuỳ món. Đồ điện tử thì tôi thích mới vì chạy nhanh hơn và có bảo hành. Nhưng đồ gỗ thì tôi thích cũ — nhà tôi có cái tủ gỗ từ thời bà, chắc hơn hẳn mọi thứ mua bây giờ.

Phân loại thay vì chọn bừa, rồi mỗi loại một ví dụ cụ thể. Câu cuối có so sánh.

Band 6.5

Old, where it's possible to choose. Things made twenty or thirty years ago were generally built to be repaired, whereas most of what you buy now is designed to be thrown away when one part fails. Obviously that doesn't apply to phones, where a ten-year-old model is simply useless, but for anything mechanical I'd take the old one every time.

Đồ cũ, ở chỗ nào còn được chọn. Đồ làm cách đây hai ba chục năm nhìn chung được làm để sửa được, trong khi phần lớn đồ mua bây giờ được thiết kế để vứt đi khi hỏng một bộ phận. Tất nhiên chuyện đó không áp dụng cho điện thoại, vì máy mười năm tuổi thì vô dụng thật, nhưng với thứ gì thuộc về cơ khí thì tôi chọn đồ cũ, không cần nghĩ.

Nêu một nguyên tắc chung có lý lẽ, dùng "whereas", rồi tự loại trừ một trường hợp không hợp. Lập luận chặt.

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đây là đề thẻ đầu tiên của khoá. Hãy bấm giờ thật: một phút ghi chú theo khung bên dưới, rồi nói liền hai phút không dừng. Lần đầu ai cũng hụt ở giây thứ tám mươi — đó là chuyện bình thường.

Describe an object that is important to you.

You should say:

  • what the object is
  • where you got it
  • how long you have had it

and explain why it is important to you.

Hãy tả một đồ vật quan trọng với bạn.

  • đó là vật gì
  • bạn có nó từ đâu
  • bạn giữ nó bao lâu rồi

và giải thích vì sao nó quan trọng với bạn.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Vật gì tên + tả nhanh ba chi tiết nhìn thấy được watch – silver – leather strap – no numbers
  2. Có từ đâu ai cho + trong dịp nào grandfather – left it when he died – 2019
  3. Giữ bao lâu số năm + có dùng không 6 years – wear it on important days only
  4. Vì sao quan trọng (dành 60 giây) một lý do + MỘT kỷ niệm cụ thể + nếu mất thì sao only thing of his – wore it to graduation – couldn't replace
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 5.0

I want to describe a watch. It is a silver watch with a brown leather strap. It is quite old and simple, there are no numbers on it. My grandfather gave it to me. Actually he did not give it to me directly. He died in 2019 and my father gave it to me after that. So I have had it for about six years. I don't wear it every day because I am afraid to break it. I only wear it on important days, for example on my graduation day. It is important to me because it is the only thing I have from my grandfather. When I wear it I remember him. He was a quiet man and he liked simple things. I think this watch is like him. If I lost it I would be very sad because I cannot buy another one. So I will never give it away.

Tôi muốn tả một chiếc đồng hồ. Đồng hồ màu bạc, dây da nâu, khá cũ và đơn giản, mặt không có số. Ông tôi cho tôi. Thật ra không phải ông đưa tận tay. Ông mất năm 2019 và sau đó bố tôi đưa lại cho tôi. Vậy là tôi giữ được khoảng sáu năm. Tôi không đeo hằng ngày vì sợ hỏng, chỉ đeo vào những ngày quan trọng, ví dụ hôm tốt nghiệp. Nó quan trọng với tôi vì đó là thứ duy nhất tôi có từ ông. Đeo nó vào là tôi nhớ ông. Ông là người ít nói và thích những thứ giản dị. Tôi thấy cái đồng hồ này giống ông. Mất nó chắc tôi buồn lắm vì không mua lại được. Nên tôi sẽ không bao giờ cho nó đi.

Đủ bốn gạch đầu dòng, chi tiết cụ thể, và câu "chiếc đồng hồ này giống ông" rất đắt. Điểm trừ: gần như câu nào cũng ngắn và bắt đầu bằng chủ ngữ, thiếu từ nối giữa các ý, và "afraid to break it" nên là "afraid of breaking it".

Band 6.5

The object that springs to mind is a watch that belonged to my grandfather. It's nothing special to look at — silver, a brown leather strap that's gone quite soft, and a plain face with no numbers on it at all, just markers. He didn't actually hand it to me. He died in 2019 and my father passed it on a few months later, so I've had it for about six years now. I don't wear it day to day because I'm afraid of breaking it, so it lives in a drawer and comes out maybe three or four times a year. As for why it matters, partly it's simply the only thing of his I own — he wasn't a man who accumulated possessions. But more than that, it's the one thing I have that he used every day for forty years, so it's the closest I can get to something he actually touched. I wore it to my graduation, and I remember thinking halfway through the ceremony that he would have found the whole thing ridiculous, which somehow made it easier. If I lost it there would be no replacing it, so no, I'd never give it away.

Vật hiện lên trong đầu tôi là chiếc đồng hồ của ông tôi. Nhìn thì chẳng có gì đặc biệt — màu bạc, dây da nâu đã mềm nhũn, mặt trơn không có số nào cả, chỉ có mấy cái vạch. Thật ra ông không đưa tận tay tôi. Ông mất năm 2019, vài tháng sau bố tôi đưa lại cho tôi, nên tôi giữ được khoảng sáu năm. Tôi không đeo hằng ngày vì sợ làm hỏng, nên nó nằm trong ngăn kéo, một năm ra ngoài chừng ba bốn lần. Còn vì sao nó quan trọng, một phần đơn giản vì đó là thứ duy nhất của ông mà tôi có — ông vốn không phải người tích cóp đồ đạc. Nhưng hơn thế, đó là thứ duy nhất tôi có mà ông đã dùng mỗi ngày suốt bốn mươi năm, nên nó là thứ gần nhất với một vật ông từng chạm vào. Hôm tốt nghiệp tôi đeo nó, và giữa buổi lễ tôi chợt nghĩ chắc ông sẽ thấy cả cái nghi thức này buồn cười lắm, mà nghĩ vậy lại thấy dễ chịu hơn. Mất thì không có gì thay thế được, nên không, tôi sẽ không bao giờ cho nó đi.

Đúng cách chia hai phút: ba gạch đầu nhanh gọn, gạch cuối chiếm hơn nửa. Có mở đầu bằng "springs to mind", một câu hạ thấp rồi nâng lên, một kỷ niệm cụ thể có suy nghĩ riêng, và trả lời luôn câu chốt.

Câu hỏi chốt của giám khảo

Would you ever give it away?

Bạn có bao giờ cho nó đi không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Từ món đồ của bạn chuyển sang đồ đạc, tiêu dùng và giá trị của vật chất nói chung. Nhớ: Part 3 không hỏi về bạn nữa.

1

Why do people keep old objects they no longer use?

Vì sao người ta giữ lại những món đồ cũ không còn dùng nữa?

Nêu hai lý do KHÁC LOẠI: một lý do tình cảm và một lý do thực dụng hoặc tâm lý.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

Because the object reminds them of a person or a time in their life. For example, people keep gifts from their parents or photos from their childhood. Some people also keep things because they think they will use them again in the future, but usually they don't.

Vì món đồ gợi nhớ một người hay một quãng đời. Ví dụ người ta giữ quà bố mẹ tặng hay ảnh hồi bé. Cũng có người giữ vì nghĩ sau này sẽ dùng lại, nhưng thường là không.

Hai lý do đúng và câu cuối rất tinh. Nhưng các câu đều cùng độ dài và chưa xếp theo mức quan trọng.

Band 7.0

The sentimental answer is the obvious one — an object is often the only physical proof that something happened. But I think there's a less flattering reason as well: throwing something away is an admission. Keeping the guitar you haven't touched in five years lets you go on believing you might still learn it, whereas putting it in the bin means accepting you won't. So a lot of what people keep isn't really about the past at all; it's about a version of the future they haven't given up on.

Lý do tình cảm là cái hiển nhiên — một món đồ thường là bằng chứng vật chất duy nhất rằng một chuyện đã từng xảy ra. Nhưng tôi nghĩ còn một lý do kém đẹp đẽ hơn: vứt một thứ đi là một sự thừa nhận. Giữ lại cây đàn năm năm không chạm tới cho phép bạn tiếp tục tin rằng biết đâu mình vẫn sẽ học, còn bỏ nó vào thùng rác tức là chấp nhận rằng sẽ không. Nên nhiều thứ người ta giữ thật ra chẳng liên quan gì tới quá khứ; nó liên quan tới một phiên bản tương lai mà họ chưa chịu từ bỏ.

Nhận ra lý do hiển nhiên rồi vượt qua nó, đưa ra một cơ chế tâm lý cụ thể với ví dụ, và chốt bằng một câu đảo chiều. Band 7 rõ ràng.

2

Do you think people today own too many things?

Bạn có nghĩ ngày nay người ta sở hữu quá nhiều đồ không?

Tránh lên giọng đạo đức. Nếu có ý kiến mạnh thì nên tự thừa nhận mình cũng thế.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think so. Shopping is very easy now, especially online, so people buy things they don't really need. Many families have a lot of clothes and electronics that they only use once or twice. I think advertising is also a big reason, because it makes people want new things all the time.

Có, tôi nghĩ vậy. Giờ mua sắm quá dễ, nhất là trên mạng, nên người ta mua cả thứ không thật sự cần. Nhiều gia đình có cả đống quần áo, đồ điện tử mà chỉ dùng một hai lần. Tôi nghĩ quảng cáo cũng là lý do lớn vì nó làm người ta lúc nào cũng muốn đồ mới.

Ba nguyên nhân hợp lý và có ví dụ. Điều còn thiếu: nhận định "quá nhiều" chưa được định nghĩa so với cái gì.

Band 7.5

Almost certainly, though I'd want to define "too many" before agreeing too enthusiastically — my own flat is not evidence for the defence. What's changed isn't really greed; it's that the cost of an individual object has collapsed relative to income. A shirt took my grandmother a day's wages, so she owned four and repaired them. It takes me twenty minutes of work, so I own thirty and throw them out. Nobody decided to become more materialistic; the price just moved, and behaviour followed it.

Gần như chắc chắn là vậy, tuy tôi muốn định nghĩa "quá nhiều" trước khi gật đầu quá hăng hái — căn hộ của chính tôi không phải bằng chứng gỡ tội. Thứ thay đổi không hẳn là lòng tham; mà là giá của một món đồ đã rẻ đi ghê gớm so với thu nhập. Một cái áo ngày xưa ngốn của bà tôi một ngày công, nên bà có bốn cái và vá đi vá lại. Với tôi nó bằng hai mươi phút làm việc, nên tôi có ba chục cái và vứt đi. Chẳng ai quyết định trở nên vật chất hơn cả; chỉ là cái giá dịch chuyển, rồi hành vi đi theo.

Đồng ý nhưng đòi định nghĩa, tự nhận mình cũng vậy, rồi thay lời buộc tội đạo đức bằng một giải thích kinh tế có so sánh định lượng. Câu cuối rất gọn.

3

Are handmade objects better than factory-made ones?

Đồ làm thủ công có tốt hơn đồ sản xuất hàng loạt không?

"Better" ở đây mơ hồ — tốt hơn ở mặt nào? Chỉ ra điều đó là đã hơn band 5.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

In some ways yes. Handmade objects are more unique and the quality is often better because the maker pays attention to every detail. But they are much more expensive and it takes a long time to make them, so most people cannot afford them. Factory-made things are cheaper and everyone can buy them.

Về một số mặt thì có. Đồ thủ công độc đáo hơn, chất lượng thường tốt hơn vì người làm chăm chút từng chi tiết. Nhưng đắt hơn nhiều và làm rất lâu nên phần lớn người ta không mua nổi. Đồ công nghiệp rẻ hơn, ai cũng mua được.

Cân bằng hai phía và có lý do cho mỗi bên — đúng chuẩn 5.5. Điều còn thiếu: chưa tách rõ "tốt hơn" ở mặt nào.

Band 7.5

Better at what, is the question. If you mean precision, a factory wins easily — no craftsman can match a machine for consistency, and anyone who claims otherwise is selling something. Where handmade objects genuinely win is repairability and attachment. A handmade chair was assembled by someone who could also take it apart, and you're far less likely to throw away something you can picture a person making. So I'd say the advantage isn't in the object at all; it's in how long the object survives in your house.

Câu hỏi phải là: tốt hơn ở mặt nào. Nếu là độ chính xác thì nhà máy thắng dễ dàng — chẳng nghệ nhân nào đọ được với máy về độ đồng đều, mà ai nói ngược lại thì đang bán hàng. Chỗ đồ thủ công thật sự thắng là khả năng sửa chữa và sự gắn bó. Một cái ghế thủ công do một người ráp nên, và người ấy cũng tháo ra được; còn bạn thì ít khi vứt đi một thứ mà bạn hình dung được có người đã ngồi làm ra nó. Nên tôi cho rằng lợi thế không nằm ở bản thân món đồ; nó nằm ở chỗ món đồ ấy sống được bao lâu trong nhà bạn.

Mở bằng cách vặn lại chính từ "better", nhường phần thắng ở một mặt để giành phần thắng ở mặt khác, và kết bằng một cách nhìn mới. Band 7.5.

4

Do you think our possessions say something about who we are?

Bạn có nghĩ đồ đạc nói lên con người chúng ta không?

Câu trừu tượng thì phải neo bằng ví dụ cụ thể, nếu không sẽ trôi thành lời sáo.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think they do. What people buy shows their interests and their personality. For example, if someone has many books, you know they like reading. Rich people also buy expensive brands to show their status. But I think we should not judge people only by their possessions.

Có, tôi nghĩ vậy. Thứ người ta mua cho thấy sở thích và tính cách. Ví dụ ai có nhiều sách thì biết là họ thích đọc. Người giàu cũng mua hàng hiệu để thể hiện địa vị. Nhưng tôi nghĩ không nên đánh giá người khác chỉ qua đồ đạc.

Có ví dụ và một câu kết thận trọng. Nhưng "nhiều sách nên thích đọc" là ví dụ hơi hiển nhiên.

Band 7.5

What we buy says more about who we'd like to be seen as; what we keep says who we are. Anyone can purchase a shelf of philosophy books in an afternoon. But the objects that survive three house moves — the ones you couldn't bring yourself to leave behind — those weren't chosen to be looked at, and they're far harder to fake. If you want to know someone, I'd look in their drawers rather than at their shelves.

Thứ ta MUA nói nhiều hơn về con người ta muốn được nhìn nhận; thứ ta GIỮ mới nói ta là ai. Ai cũng có thể tậu nguyên một giá sách triết học trong một buổi chiều. Nhưng những món đồ sống sót qua ba lần chuyển nhà — những thứ bạn không đành lòng bỏ lại — thì không được chọn để trưng ra, và khó giả hơn nhiều. Muốn hiểu một người thì tôi sẽ nhìn vào ngăn kéo của họ chứ không phải giá sách.

Tách hai khái niệm ngay câu đầu bằng một cặp đối, đưa một phản ví dụ, rồi chốt bằng một lời khuyên hình ảnh. Rất gọn và rất riêng.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.

  1. The one that to mind is an old watch my grandfather gave me.
  2. It's nothing special to look — just a plain leather strap.
  3. What makes it special is gave it to me.
  4. It's seen better — the screen is cracked.
  5. It really came in when my phone died.
B

Chiến thuật Part 2

Trắc nghiệm

Chọn cách làm đúng trong phòng thi.

  1. Trong một phút chuẩn bị, bạn nên ghi gì?
  2. Bạn mới nói được một phút mười giây thì hết ý. Nên làm gì?
  3. Hai phút nói nên chia thế nào?
  4. Bạn nói được một phút năm mươi giây thì giám khảo dừng bạn lại. Điều đó nghĩa là gì?
  5. Câu mở đầu Part 2 nào nghe tự nhiên nhất?
C

Sửa lỗi hay gặp trong Part 2

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I have this watch since six years.
  2. My grandfather give it to me before he died.
  3. I am afraid to breaking it.
  4. If I lost it, I will be very sad.
  5. It is the only thing which I have from my grandfather it is very important.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Bốn đường thoát khi hết ý

Nói lại câu

Bạn còn ba mươi giây mà đã hết ý. Viết một câu nữa, dùng đúng cách gợi ý.

  1. Bạn vừa tả xong chiếc đồng hồ. — Đường thoát: kể một kỷ niệm.
    Dùng: I wore it to
  2. Bạn vừa tả xong món đồ. — Đường thoát: nếu mất nó thì sao.
    Dùng: If I lost it
  3. Bạn vừa tả xong món đồ. — Đường thoát: so sánh với cái khác.
    Dùng: unlike
  4. Bạn vừa tả xong món đồ. — Đường thoát: người khác nghĩ gì về nó.
    Dùng: My friends think
  5. Bạn vừa lạc đề và muốn quay lại mạch chính.
    Dùng: As I was saying
F

Cụm này dùng ở đâu trong Part 2?

Nối

Chọn đúng chỗ dùng của mỗi cụm.

  1. The one that springs to mind is …
  2. It's nothing special to look at
  3. What makes it special is …
  4. It came in handy when …
  5. I'd never get rid of it
  6. As I was saying …
A. Mở đầu bài nói
B. Tả vẻ ngoài, hạ thấp trước khi nâng lên
C. Chuyển sang gạch đầu dòng cuối
D. Dẫn vào một kỷ niệm
E. Câu kết mạnh
F. Quay lại mạch sau khi lạc đề

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 4.5 – 5.5 · Bài 9 — Đề thẻ đầu tiên: tả một đồ vật

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.